An ninh, bảo mật khi áp dụng ai và blockchain trong hoạt động ngân hàng số

Công nghệ & ngân hàng số
An ninh, bảo mật trong hoạt động ngân hàng đang trở nên cực kỳ quan trọng trong thời đại công nghệ số. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tài chính (Fintech), đặc biệt là việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) và chuỗi khối (Blockchain)...
aa

An ninh, bảo mật trong hoạt động ngân hàng đang trở nên cực kỳ quan trọng trong thời đại công nghệ số. Với sự phát triển nhanh chóng của công nghệ tài chính (Fintech), đặc biệt là việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI) và chuỗi khối (Blockchain), ngành Ngân hàng đang chứng kiến nhiều lợi ích như cải thiện hiệu năng, tăng trải nghiệm khách hàng và mở ra nhiều cơ hội kinh doanh mới. Tuy nhiên, sự phát triển này cũng đặt ra nhiều thách thức về an ninh, bảo mật. Bài viết sẽ phân tích các lợi ích và thách thức liên quan đến an ninh, bảo mật khi ứng dụng AI và Blockchain trong ngành Ngân hàng, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm bảo vệ an toàn thông tin và dữ liệu của khách hàng.

1. Các ứng dụng của AI và Blockchain trong dịch vụ ngân hàng số

Ứng dụng AI trong hoạt động ngân hàng

AI được tích hợp vào hệ thống chính của ngân hàng để phát triển các trợ lý ảo (Chatbot), hỗ trợ khách hàng 24/7 trong tư vấn tài chính, giải đáp thắc mắc và xử lý giao dịch. Những trợ lý này có khả năng giao tiếp bằng ngôn ngữ tự nhiên một cách thông minh và mượt mà.

AI còn giúp tự động hóa quy trình mở tài khoản, xác thực khách hàng và phê duyệt tín dụng, cũng như phát hiện và ngăn chặn các giao dịch gian lận. Hệ thống này phân tích dữ liệu lớn để cá nhân hóa trải nghiệm thanh toán, lập kế hoạch tài chính và đưa ra các khuyến nghị đầu tư. Đồng thời, nó theo dõi và quản lý danh mục đầu tư, tối ưu hóa cơ cấu tài sản của khách hàng.

AI cũng sử dụng các mô hình học máy để phát hiện giao dịch bất thường và gian lận thông qua phân tích hành vi giao dịch và nhận dạng dấu hiệu gian lận như giao dịch có giá trị lớn bất thường hay chuyển tiền liên tục đến các tài khoản lạ. Hệ thống AI có thể theo dõi giao dịch tài chính theo thời gian thực, phát hiện và cảnh báo ngay khi có hoạt động bất thường.


Ngoài ra, AI còn giúp nâng cao hiệu quả và tính chính xác của công tác phòng, chống gian lận thông qua việc phân tích các mối liên kết giữa các giao dịch và khách hàng, phát hiện mạng lưới gian lận phức tạp. Với khả năng phân tích dữ liệu lớn và học hỏi liên tục, AI đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện và ngăn chặn gian lận tài chính tại các ngân hàng số.

Ứng dụng Blockchain trong hoạt động ngân hàng

Blockchain được ứng dụng trong hoạt động ngân hàng để nâng cao tính minh bạch, bảo mật và hiệu quả của các giao dịch tài chính. Công nghệ này cho phép ghi lại các giao dịch trong một sổ cái phân tán, giúp giảm thiểu rủi ro gian lận và lỗi do con người. Nhờ vào tính bất biến và công khai của Blockchain, ngân hàng có thể xác thực và theo dõi các giao dịch một cách chính xác và nhanh chóng.

Blockchain cũng giúp cải thiện quy trình thanh toán xuyên biên giới bằng cách giảm thời gian và chi phí giao dịch. Các hợp đồng thông minh trên nền tảng Blockchain tự động thực hiện các điều khoản đã thỏa thuận khi điều kiện được đáp ứng, giúp tự động hóa nhiều quy trình phức tạp trong ngân hàng như cho vay, bảo hiểm và quản lý tài sản.

Công nghệ này còn hỗ trợ bảo mật thông tin khách hàng bằng cách mã hóa dữ liệu và cho phép chỉ những người có quyền truy cập mới có thể xem thông tin. Điều này đảm bảo an toàn cho dữ liệu cá nhân và tài chính của khách hàng. Hơn nữa, Blockchain giúp ngân hàng tuân thủ các quy định pháp lý bằng cách cung cấp một hệ thống minh bạch và dễ kiểm soát.

Với khả năng tăng cường hiệu quả và bảo mật, Blockchain đang trở thành một công cụ quan trọng trong việc cải tiến các dịch vụ ngân hàng, mang lại lợi ích to lớn cho cả ngân hàng và khách hàng.

2. Tăng cường bảo mật và quyền riêng tư của khách hàng bằng AI và Blockchain


Ứng dụng AI vào bảo mật trong hoạt động ngân hàng

Xác thực sinh trắc học: AI có thể phân tích các đặc điểm sinh trắc học như vân tay, nhận diện khuôn mặt và vân mống mắt để xác thực danh tính khách hàng, giúp tăng cường bảo mật và giảm thiểu rủi ro gian lận danh tính. Các cảm biến sinh trắc học có thể được tích hợp vào thiết bị di động hoặc máy tính của khách hàng, kết hợp với các phương thức xác thực truyền thống như mật khẩu để nâng cao mức độ an toàn.

Mã hóa và ẩn danh hóa dữ liệu: AI đóng vai trò quan trọng trong việc mã hóa và ẩn danh hóa dữ liệu cá nhân của khách hàng, bảo vệ thông tin riêng tư khỏi các mối đe dọa an ninh mạng.

Giám sát an ninh mạng: Hệ thống AI được triển khai để giám sát và phân tích hoạt động trên hệ thống mạng của ngân hàng, phát hiện và ngăn chặn kịp thời các cuộc tấn công mạng nhằm vào thông tin khách hàng.

Tư vấn về quyền riêng tư: AI còn có thể cung cấp các lời khuyên và hướng dẫn về quyền riêng tư cho khách hàng, giúp nâng cao nhận thức và trang bị cho họ kỹ năng quản lý an ninh thông tin cá nhân.

Việc áp dụng AI vào các lĩnh vực này sẽ giúp các ngân hàng số tăng cường bảo mật, bảo vệ thông tin cá nhân và quyền riêng tư của khách hàng một cách hiệu quả.

Ứng dụng Blockchain vào bảo mật trong hoạt động ngân hàng

Tính minh bạch và bất biến: Blockchain lưu trữ thông tin trong các khối dữ liệu liên kết với nhau, mỗi khối đều chứa bản ghi của các giao dịch và có tính bất biến, nghĩa là không thể sửa đổi hay xóa bỏ. Điều này giúp ngăn chặn gian lận và đảm bảo rằng mọi giao dịch đều minh bạch và có thể truy xuất nguồn gốc, bảo vệ khách hàng khỏi các hoạt động lừa đảo.

Bảo mật dữ liệu cá nhân: Công nghệ Blockchain sử dụng các thuật toán mã hóa mạnh mẽ để bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng. Dữ liệu trên Blockchain được phân tán và lưu trữ trên nhiều nút mạng, giảm thiểu rủi ro tấn công từ bên ngoài. Chỉ những người có quyền truy cập mới có thể xem và sử dụng thông tin này, giúp bảo mật dữ liệu hiệu quả.

Quyền kiểm soát dữ liệu của khách hàng: Blockchain cung cấp cho khách hàng quyền kiểm soát dữ liệu của họ bằng cách cho phép họ quyết định ai có thể truy cập và sử dụng thông tin cá nhân. Điều này giúp tăng cường quyền riêng tư và bảo mật cho khách hàng, đồng thời giảm thiểu nguy cơ lạm dụng dữ liệu.

Hợp đồng thông minh: Hợp đồng thông minh (Smart contracts) trên nền tảng Blockchain tự động thực hiện các điều khoản đã thỏa thuận khi điều kiện được đáp ứng, giúp giảm thiểu rủi ro, sai sót do con người. Hợp đồng thông minh có thể được sử dụng để tự động hóa các quy trình bảo mật, như xác thực danh tính và xử lý giao dịch, đảm bảo tính an toàn và minh bạch.

Giảm thiểu rủi ro an ninh mạng: Bằng cách phân tán dữ liệu trên nhiều nút mạng, Blockchain giảm thiểu rủi ro từ các cuộc tấn công mạng. Hacker sẽ khó có thể tấn công toàn bộ mạng lưới vì dữ liệu không nằm trên một máy chủ tập trung. Điều này giúp bảo vệ thông tin cá nhân và tài chính của khách hàng khỏi các mối đe dọa an ninh mạng.

Ứng dụng Blockchain trong ngân hàng không chỉ nâng cao tính minh bạch và bảo mật mà còn trao quyền kiểm soát dữ liệu cho khách hàng, bảo vệ thông tin cá nhân và quyền riêng tư một cách hiệu quả. Với khả năng chống gian lận và đảm bảo an toàn dữ liệu, Blockchain đang trở thành một công cụ quan trọng trong việc cải thiện bảo mật và quyền riêng tư trong ngành Ngân hàng.

3. Thách thức về an ninh, bảo mật

Mặc dù mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc ứng dụng AI và Blockchain trong hoạt động ngân hàng cũng đặt ra nhiều thách thức về an ninh, bảo mật, bao gồm:

Nếu dữ liệu huấn luyện cho các mô hình AI chứa thông tin nhạy cảm hoặc bị rò rỉ, nó có thể gây ra các rủi ro an ninh bảo mật nghiêm trọng. Các kỹ thuật tấn công như Adversarial Attacks (tấn công học máy đối nghịch) có thể làm sai lệch kết quả của mô hình AI, ảnh hưởng đến độ chính xác và độ tin cậy của hệ thống.

Nhiều mô hình AI hoạt động theo cách “hộp đen”, khó kiểm soát và không giải thích được quá trình ra quyết định, dẫn đến rủi ro về an ninh và tuân thủ. Việc sử dụng dữ liệu cá nhân của khách hàng để huấn luyện mô hình AI mà không được sự đồng ý của khách hàng có thể vi phạm các quy định về quyền riêng tư.

Nếu có lỗ hổng trong mã nguồn của hệ thống Blockchain, nó có thể bị tấn công và gây ra các rủi ro an ninh nghiêm trọng. Nếu một entity (thực thể) nắm giữ trên 51% tổng công suất tính toán của mạng Blockchain, họ có thể thực hiện các cuộc tấn công vào hệ thống để chỉnh sửa giao dịch. Việc tập trung quá nhiều nút đào tạo hoặc kiểm soát giao dịch có thể gây ra rủi ro về bảo mật.

Bên cạnh đó, nếu Blockchain không được thiết kế, triển khai và quản lý một cách cẩn thận, có thể dẫn đến các lỗ hổng bảo mật. Ví dụ: Sử dụng thuật toán mã hóa yếu, cấu hình không đúng, quản lý khóa bảo mật kém... Các ứng dụng, giao diện người dùng kết nối với Blockchain có thể bị tấn công, ví dụ như tấn công lừa đảo, tấn công từ chối dịch vụ... Sự thiếu hiểu biết, sơ suất hay lạm dụng của con người (chủ ví, ngân hàng...) có thể gây ra các rủi ro bảo mật. Ví dụ: Mất hoặc lộ khóa bảo mật, sử dụng mật khẩu yếu...

Mặc dù Blockchain cung cấp độ minh bạch, nhưng vẫn tồn tại tranh cãi về quyền riêng tư của người dùng. Dữ liệu giao dịch trên chuỗi có thể bị lạm dụng hoặc tiết lộ trái phép. Để giải quyết các lỗ hổng an ninh này, các ngân hàng cần phải đầu tư và triển khai Blockchain một cách cẩn thận, đồng thời phối hợp chặt chẽ với các chuyên gia bảo mật.

4. Các giải pháp an ninh, bảo mật trong việc áp dụng AI và Blockchain

Quản lý quyền truy cập: Ngân hàng cần thiết lập các chính sách và quy trình quản lý quyền truy cập cho các hệ thống AI và Blockchain. Chỉ những người có đủ quyền hạn mới được phép truy cập vào dữ liệu và hệ thống quan trọng. Đồng thời, việc giám sát và ghi lại hoạt động truy cập cần được thực hiện để phát hiện và ngăn chặn các hành vi đáng ngờ.

Mã hóa dữ liệu: Dữ liệu quan trọng và nhạy cảm nên được mã hóa để đảm bảo rằng chỉ những người có chứng chỉ xác thực mới có thể truy cập và đọc được nó. Các thuật toán mã hóa mạnh mẽ như AES (Advanced Encryption Standard) có thể được sử dụng để bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền và lưu trữ.

Kiểm tra an ninh định kỳ: Ngân hàng cần thực hiện kiểm tra an ninh định kỳ để xác định các lỗ hổng và rủi ro an ninh. Các phần mềm chống xâm nhập và hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS/IPS) có thể được triển khai để giám sát và bảo vệ hệ thống khỏi các cuộc tấn công.

Tuân thủ quy định: Ngân hàng phải tuân thủ các quy định bảo mật và quyền riêng tư như GDPR (General Data Protection Regulation) và PCI DSS (Payment Card Industry Data Security Standard). Đồng thời, việc đào tạo nhân viên về an ninh bảo mật và quyền riêng tư là rất quan trọng để đảm bảo sự nhạy bén và tuân thủ quy định.

Hợp tác công nghệ: Ngân hàng nên hợp tác với các chuyên gia về an ninh và công nghệ để nắm bắt các xu hướng mới nhất trong lĩnh vực này. Sự chia sẻ thông tin và kinh nghiệm giữa các ngân hàng cũng có thể tăng cường khả năng phòng ngừa và ứng phó với các mối đe dọa an ninh mới.

Tóm lại, an ninh và bảo mật là yếu tố quan trọng khi áp dụng AI và Blockchain trong ngành Ngân hàng. Bằng cách tăng cường các biện pháp bảo vệ dữ liệu, quản lý quyền truy cập và tuân thủ quy định, ngân hàng có thể đảm bảo rằng sự kết hợp giữa AI và Blockchain không chỉ mang lại lợi ích kinh tế mà còn bảo vệ thông tin và tài sản quan trọng của khách hàng.

Nguyễn Minh Dũng

Cục Công nghệ thông tin - NHNN


https://tapchinganhang.gov.vn

Tin bài khác

Căng thẳng tài chính của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Thách thức và hàm ý quản trị

Căng thẳng tài chính của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số: Thách thức và hàm ý quản trị

Bài viết phân tích hiện tượng căng thẳng tài chính của sinh viên trong bối cảnh chuyển đổi số hay còn gọi là căng thẳng tài chính kỹ thuật số, làm rõ các nguyên nhân xuất phát từ công nghệ, hành vi và môi trường xã hội, đồng thời đánh giá những tác động đối với học tập, sức khỏe tinh thần cũng như đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao năng lực ứng phó và thúc đẩy hành vi tài chính lành mạnh ở giới trẻ.
Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển ngân hàng số gắn với cơ chế cảnh báo rủi ro tại các Trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới, từ đó đề xuất định hướng xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số an toàn, minh bạch và bền vững cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành trong điều tra, xử lý tội phạm lừa đảo trực tuyến trong lĩnh vực ngân hàng

Thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành trong điều tra, xử lý tội phạm lừa đảo trực tuyến trong lĩnh vực ngân hàng

Tội phạm lừa đảo trực tuyến đang trở thành một trong những thách thức lớn đối với an ninh tài chính và hoạt động ngân hàng trong bối cảnh chuyển đổi số. Với thủ đoạn ngày càng tinh vi, có sự hỗ trợ của công nghệ cao và tính chất liên ngành, xuyên biên giới, việc xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng, doanh nghiệp viễn thông và ngành Ngân hàng là yêu cầu cấp thiết nhằm nâng cao hiệu quả điều tra, xử lý và phòng ngừa loại tội phạm này.
Tinh giản quy định tài chính trong kỷ nguyên số: Cân bằng giữa hiệu quả quản lý, ổn định tài chính và các rủi ro mới

Tinh giản quy định tài chính trong kỷ nguyên số: Cân bằng giữa hiệu quả quản lý, ổn định tài chính và các rủi ro mới

Bài viết phân tích những yêu cầu đặt ra đối với khuôn khổ pháp lý và hoạt động giám sát ngân hàng trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, từ đó làm rõ sự cần thiết của việc đổi mới phương thức quản lý nhằm vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm an toàn hệ thống và ổn định tài chính trong kỷ nguyên số.
Quản trị dữ liệu và an toàn thông tin trong ngân hàng số: Tiếp cận tích hợp hướng tới chống chịu vận hành

Quản trị dữ liệu và an toàn thông tin trong ngân hàng số: Tiếp cận tích hợp hướng tới chống chịu vận hành

Bài viết này làm rõ xu hướng chuyển dịch sang mô hình ngân hàng dựa trên dữ liệu, phân tích các thách thức về bảo vệ dữ liệu cá nhân, quản trị rủi ro công nghệ và an toàn thông tin, từ đó đề xuất khuôn khổ quản trị tích hợp nhằm nâng cao khả năng chống chịu vận hành của các tổ chức tín dụng trong môi trường số.
Bảo đảm an ninh tài chính số: Từ phòng ngự thụ động sang chủ động kiến tạo niềm tin

Bảo đảm an ninh tài chính số: Từ phòng ngự thụ động sang chủ động kiến tạo niềm tin

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra những cơ hội rất lớn cho ngành Ngân hàng. Nhưng mặt khác, nếu thiếu kiểm soát, AI có thể tạo ra những rủi ro mới, ảnh hưởng đến niềm tin thị trường. Các phương thức lừa đảo chiếm đoạt tài sản ngày càng tinh vi, có tổ chức và đặc biệt sự hỗ trợ của công nghệ AI đã tạo những niềm tin giả rất khó phân biệt. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thay đổi cách tiếp cận trong bảo đảm an ninh tài chính số, từ phòng ngự thụ động sang chủ động kiến tạo niềm tin.
Tích hợp Agentic AI và Generative AI trong tái định nghĩa hoạt động ngân hàng

Tích hợp Agentic AI và Generative AI trong tái định nghĩa hoạt động ngân hàng

Bài viết phân tích sự hội tụ giữa trí tuệ nhân tạo (AI) tác nhân (Agentic AI) và AI tạo sinh (Generative AI) trong quá trình tái định hình hoạt động ngân hàng hiện đại, qua đó cho thấy AI đang trở thành nền tảng chiến lược giúp các ngân hàng chuyển từ mô hình vận hành phản ứng sang chủ động, nâng cao năng lực quản trị rủi ro, cá nhân hóa dịch vụ và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng trong kỷ nguyên số.
Quản trị dữ liệu khách hàng của ngân hàng thương mại trong hoạt động bảo hiểm liên kết

Quản trị dữ liệu khách hàng của ngân hàng thương mại trong hoạt động bảo hiểm liên kết

Trong bối cảnh hoạt động bảo hiểm liên kết (Bancassurance) phát triển mạnh cùng xu hướng ngân hàng số, quản trị dữ liệu khách hàng đang trở thành “lá chắn” pháp lý và công nghệ quan trọng, quyết định mức độ minh bạch, an toàn và niềm tin của người dùng đối với hệ sinh thái tài chính - bảo hiểm.
Xem thêm
Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển ngân hàng số gắn với cơ chế cảnh báo rủi ro tại các Trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới, từ đó đề xuất định hướng xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số an toàn, minh bạch và bền vững cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Bài viết cho rằng, trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng mô hình kinh tế - tài chính hiện đại cùng với phát triển Trung tâm tài chính quốc tế sẽ mở ra cơ hội để Việt Nam tạo đột phá tăng trưởng và vươn lên trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao.
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Bài viết này xây dựng khung đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại (NHTM) tại Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Chi nhánh Khu vực dựa trên mô hình Input - Process - Output - Effectiveness (IPOE), đồng thời đề xuất hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) nhằm lượng hóa hiệu quả giám sát theo vị trí việc làm.
Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Ngày 31/12/2025, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) ban hành Thông tư số 65/2025/TT-NHNN quy định xếp hạng tổ chức tài chính vi mô, Thông tư được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường an toàn hệ thống và thúc đẩy sự phát triển bền vững của lĩnh vực tài chính vi mô tại Việt Nam.
Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

Bài viết phân tích nhận thức và ý định hành vi của người dùng Việt Nam đối với CBDC, qua đó cung cấp cơ sở thực chứng quan trọng cho việc hoạch định chính sách và thiết kế lộ trình thí điểm tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương.
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động ngày càng phức tạp của các điều kiện tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế Thái Lan trong bối cảnh cấu trúc dòng vốn và tài sản quốc tế có nhiều thay đổi, qua đó làm rõ cơ chế truyền dẫn mới của tỉ giá, vai trò của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Thái Lan (BoT) như một “bộ giảm xóc” trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời rút ra những hàm ý quan trọng cho điều hành chính sách tiền tệ và ổn định tài chính tại các nền kinh tế mới nổi.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong kỷ nguyên số, giáo dục tài chính là đòn bẩy chiến lược để thu hẹp khoảng cách năng lực hành vi, thúc đẩy tài chính toàn diện. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân và đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam trong xây dựng lộ trình chính sách đồng bộ, bền vững.
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng chuyển dịch sang khuôn khổ chính sách tích hợp (Integrated Policy Framework - IPF) trong bối cảnh toàn cầu biến động, qua đó làm rõ kinh nghiệm của Hàn Quốc và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng