Chuyển đổi số trong ngân hàng: Cơ hội và thách thức

Công nghệ & ngân hàng số
Ngành Ngân hàng đã có nhiều thay đổi đáng kể trong những năm gần đây với ứng dụng chuyển đổi số, bên cạnh đó, các công ty tài chính công nghệ (Fintech) đã làm thay đổi thị trường với sự xuất hiện của...
aa

Ngành Ngân hàng đã có nhiều thay đổi đáng kể trong những năm gần đây với ứng dụng chuyển đổi số, bên cạnh đó, các công ty tài chính công nghệ (Fintech) đã làm thay đổi thị trường với sự xuất hiện của Blockchain và tiền điện tử...

Ngành Ngân hàng đã có nhiều thay đổi đáng kể trong những năm gần đây với ứng dụng chuyển đổi số, bên cạnh đó, các công ty tài chính công nghệ (Fintech) đã làm thay đổi thị trường với sự xuất hiện của Blockchain và tiền điện tử. Các ngân hàng đã ứng phó với những thay đổi của thị trường và đã hợp tác với Fintech để đưa ra các dịch vụ kỹ thuật số mới nhằm chủ động thích ứng với bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, tạo lợi thế cạnh tranh và phát triển bền vững. Chuyển đổi số trong ngành Ngân hàng không chỉ đơn giản là ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), Blockchain... thay vào đó là chuyển đổi toàn bộ mô hình, chiến lược và văn hóa kinh doanh của ngân hàng trên nền tảng đổi mới công nghệ. Các thách thức và cơ hội ngân hàng số phát sinh từ những thay đổi này.

Ngân hàng số (Digital Banking)

Ngân hàng số là việc tích hợp số hóa và công nghệ số vào mọi lĩnh vực ngân hàng. Sự tích hợp này cho phép tạo mới hoặc sửa đổi các quy trình kinh doanh, văn hóa và trải nghiệm khách hàng hiện có nhằm đáp ứng các yêu cầu thay đổi của thị trường và mong muốn của khách hàng. Chuyển đổi số giúp ngân hàng tiết kiệm chi phí và hợp lý hóa các quy trình hoạt động. Sự tích hợp này cũng giúp mang lại trải nghiệm khách hàng dễ dàng và hấp dẫn hơn. Ngân hàng số có thể thực hiện hầu hết các giao dịch ngân hàng bằng hình thức trực tuyến thông qua Internet. Khi sử dụng các giao dịch của ngân hàng số, khách hàng không phải đến các chi nhánh ngân hàng, được giảm thiểu đến mức tối đa những thủ tục giấy tờ liên quan. Đồng thời, tính năng của ngân hàng số có thể thực hiện mọi lúc, mọi nơi mà không phụ thuộc vào thời gian, không gian nên khách hàng hoàn toàn chủ động.


Các tính năng của ngân hàng số: (1) Nạp tiền vào tài khoản từ nhiều nguồn; (2) Chuyển tiền trong và ngoài ngân hàng, chuyển tiền quốc tế; (3) Thanh toán hóa đơn; (4) Vay nợ ngân hàng; (5) Gửi tiền tiết kiệm; (6) Tham gia các sản phẩm tài chính như đầu tư, bảo hiểm…; (7) Quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp; (8) Khả năng bảo mật của ngân hàng số là tuyệt đối và được giám sát chặt chẽ bởi các ngân hàng.

Chuyển đổi số trong ngân hàng đã mang lại lợi ích như thế nào?

Dịch vụ khách hàng: Tài khoản ngân hàng cá nhân và công ty có sẵn ở mọi thiết bị, thứ mà khách hàng cần duy nhất là kết nối Internet và một vài thao tác trên màn hình. Điều này mang lại sự hài lòng hơn cho khách hàng vì họ có thể liên tục theo dõi số dư tài khoản và quản lý thông tin trên hồ sơ cá nhân của mình. Ngoài ra, các ngân hàng cung cấp chuyển khoản tự động mà không phải trả thêm phí cho các dịch vụ.

Tiếp cận khách hàng dễ dàng với chi phí rẻ hơn: Trong thời đại kỷ nguyên số, các ngân hàng không còn bị động về cách thức tiếp cận và thu hút khách hàng như trước. Chuyển đổi số ngân hàng đã giúp các tổ chức tài chính tiếp cận khách hàng tiềm năng của họ dễ dàng và ít tốn kém hơn. Người tiêu dùng ngày nay lựa chọn ngân hàng tùy thuộc vào cách họ nhìn nhận về tổ chức thông qua các nền tảng truyền thông xã hội, các trang web và quảng cáo.

Nâng cao chất lượng, tiết kiệm thời gian cho khách hàng: Với các dịch vụ ngân hàng trước đây, khách hàng rất không hài lòng vì phải đứng chờ hàng giờ đồng hồ để nhân viên ngân hàng phân loại, kiểm tra, đối chiếu và xử lý các thông tin đăng ký mở tài khoản, chứng từ vay nợ, thanh toán, phiếu kê khai thẻ... Giờ đây, ngân hàng trực tuyến hoạt động 24/7, quanh năm, kể cả vào cuối tuần, cùng với sự phát triển của chuyển đổi số trong ngân hàng, khách hàng chỉ phải mất vài phút để hoàn tất các thủ tục trên.

Cá nhân hóa trải nghiệm người dùng: Chuyển đổi số trong ngân hàng cho phép các tổ chức tài chính biết người tiêu dùng thực sự muốn gì. Từ đó, họ có thể tạo ra các dịch vụ tài chính cá nhân và cung cấp theo yêu cầu của khách hàng hơn là phỏng đoán. Những phát triển công nghệ sáng tạo mới cho phép các ngân hàng tăng cường sự tham gia của khách hàng với các dịch vụ cá nhân hóa.

Các ngân hàng luôn đổi mới và thích ứng: Chuyển đổi số giúp các tổ chức ngân hàng bắt kịp xu hướng công nghệ và những thay đổi của thị trường nhanh hơn. Các công nghệ kỹ thuật số tinh vi đã thay đổi cách thức hoạt động ngân hàng truyền thống. Sự xuất hiện của các cổng thông tin mua sắm, kênh xã hội và ứng dụng di động tích hợp đã mở ra rất nhiều cánh cửa cho các ngân hàng tiếp cận với khách hàng của họ. Các tổ chức ngân hàng cần đón nhận thế giới kỹ thuật số mới này bằng cách hướng tới chuyển đổi số.

Chuyển đổi số trong ngân hàng đã giúp giảm chi phí và đơn giản hóa quy trình, dẫn đến sự chuyển đổi kinh doanh với sự ra đời của các công nghệ số mới như Blockchain và AI trong ngân hàng.

Quản lý dễ dàng hơn: Các tài khoản trực tuyến có thể được quản lý dễ dàng, mặc dù chúng yêu cầu nhiều thông tin hơn so với các ngân hàng truyền thống. Khách hàng có thể tự bổ sung thông tin hoặc liên hệ trực tiếp với trợ lý trực tuyến để được hỗ trợ. Hơn nữa, thông tin người nhận thanh toán được lưu lại trong hệ thống, không cần nhập lại dữ liệu cho những lần thanh toán sau,...

Thực tiễn chuyển đổi số tại các ngân hàng trên thế giới và Việt Nam

Trên thế giới, đặc biệt là ở các quốc gia phát triển, chuyển đổi số trong hoạt động kinh doanh đã trở thành yếu tố tiên quyết đối với sự “sống còn” của ngành Ngân hàng.

Tại Mỹ, Bank of America đã triển khai thành công ngân hàng số, tự động hóa hoàn toàn với Chatbot Eric để hỗ trợ khách hàng trên ứng dụng di động, thành lập các chi nhánh Robot (Robo-branches), lắp đặt hàng loạt máy tính bảng tại các chi nhánh để khách hàng có thể chủ động tự thực hiện các giao dịch cơ bản mà không cần tới giao dịch viên.

Cũng tại quốc gia này, Citizens Bank đã triển khai thành công nhân viên bảo vệ Knightscope K5 là Robot với những chức năng như quay video 360 độ, nhận diện biển số xe, hoạt động 24/7 và tự sạc pin, nhận diện được những người không được phép tiếp cận vào khu vực cấm, nhận diện được các tín hiệu lạ truyền tới ngân hàng...


Tại Trung Quốc, Ngân hàng Xây dựng Trung Quốc đã triển khai thành công ngân hàng tự động hóa hoàn toàn cùng với Robot Tiểu Long (Xiao Long) để phục vụ khách hàng, ATM có khả năng mở tài khoản mới cho khách hàng và giao dịch ngoại hối.

Tại Việt Nam, theo thống kê, tính đến quý II/2021, tốc độ tăng trưởng về Mobile Banking đạt là 200% và có khoảng 30 triệu người sử dụng hệ thống thanh toán ngân hàng mỗi ngày. Đồng thời, Việt Nam hiện đã có 70 tổ chức tín dụng, chưa kể các đơn vị trung gian thanh toán như ví điện tử đã triển khai cung ứng các dịch vụ thanh toán qua Internet, cung ứng các dịch vụ thanh toán qua điện thoại di động.

Quý II/2021 dù ảnh hưởng của dịch Covid-19, song báo cáo tài chính của nhiều ngân hàng cho thấy, tình hình kinh doanh vẫn rất tích cực. Đặc biệt, nhờ chuyển đổi số nhanh mà các ngân hàng đã thu được kết quả khả quan. Như tại MB, trong 6 tháng đầu năm 2021 đã có khoảng 2,5 triệu tài khoản mới mở qua eKYC, chiếm trên 70% số lượng khách hàng mới, kể từ khi ngân hàng này chính thức áp dụng eKYC vào mở tài khoản. Không chỉ hơn 80% giao dịch của khách hàng ở MB được thực hiện trực tuyến mà hoạt động nội bộ ngân hàng này còn đạt 100% không giấy tờ.

Hay ở TPBank, trong 5 tháng đầu năm 2021, số lượng khách hàng đăng ký sử dụng dịch vụ ngân hàng trực tuyến đã tăng 87% so với cùng kỳ năm trước, trong đó, nhờ triển khai thêm cả phương thức eKYC toàn diện trên App TPBank mà lượng khách hàng mở tài khoản qua hình thức eKYC tăng 790% so với cùng kỳ năm 2020. Lượng giao dịch trực tuyến của ngân hàng này cũng tăng mạnh, hiện số lượng giao dịch trực tuyến tại TPBank đã chiếm tới 92% tổng số lượng giao dịch của toàn ngân hàng...

Trong khi đó, VIB tiếp tục nằm trong top dẫn đầu về tăng trưởng số lượng thẻ tín dụng và mức chi tiêu trên thẻ, cao gấp 2 lần so với trung bình của ngành Ngân hàng, theo báo cáo của Tổ chức thẻ quốc tế Mastercard, thu nhập ngoài lãi 6 tháng đầu năm 2021 của ngân hàng này tăng 41%, trong đó, riêng lãi thuần từ dịch vụ đạt hơn 1.373 tỷ đồng, tăng 34% so với cùng kỳ năm trước và chiếm tới 19% trên tổng thu nhập. Tại BIDV, thu nhập từ các hoạt động phi tín dụng (đặc biệt là dịch vụ) sẽ tiếp tục tăng trưởng cao trong năm 2021 nhờ động lực đến từ dịch vụ bảo hiểm, ngân hàng số...

Những khó khăn, thách thức của chuyển đổi số trong ngành Ngân hàng

Một là, bảo mật: Đây là một trong những mối quan tâm quan trọng nhất đối với việc chuyển đổi số trong lĩnh vực ngân hàng. Nhiều công ty và tổ chức đã nhận thấy an ninh mạng là mối lo ngại mà họ chưa thể khắc phục hoàn toàn. Việc sử dụng phần mềm tinh vi nhằm mục đích bảo vệ dữ liệu không thể cung cấp bảo mật 100% khỏi lừa đảo, tin tặc...

Hai là, giao dịch: Để thực hiện các giao dịch phức tạp, khách hàng có thể phải có mặt trực tiếp tại các chi nhánh ngân hàng. Hơn nữa, các giao dịch quốc tế vẫn chưa thể thực hiện được với tất cả các ngân hàng số.

Ba là, phần mềm kế thừa: Khó khăn nhất cần vượt qua trên con đường số hóa trong lĩnh vực ngân hàng là các hệ thống kế thừa và thách thức tích hợp hệ thống. Trên thực tế, ngay cả một số ngân hàng lớn vẫn đang sử dụng hệ thống đã được xây dựng cách đây 35 năm. Vì vậy, không thể phủ nhận đây là yếu tố then chốt cản đường chuyển đổi số thành công của các ngân hàng.

Bốn là, công nghệ: Hệ thống ngân hàng cung cấp dịch vụ ngân hàng trực tuyến phải được cập nhật liên tục để chúng có mức độ bảo mật thích hợp. Quá trình chuyển đổi số là vô tận khi các công nghệ tiếp tục cải tiến mỗi ngày, do đó, điều quan trọng là phải luôn cập nhật.

Giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số

Hiện nay, có một số công nghệ có thể giúp ích cho quá trình chuyển đổi kỹ thuật số trong lĩnh vực ngân hàng. Chiến lược ngân hàng chuyển đổi số tốt cần bao gồm các công nghệ phù hợp có thể mang lại nhiều giá trị nhất cho cả ngân hàng và khách hàng. Một số giải pháp công nghệ thịnh hành có thể kể đến như sau:

Thứ nhất, đầu tư vào AI: AI có thể tác động đối với ngành Ngân hàng trên nhiều khía cạnh, như việc các tổ chức tài chính có thể sử dụng AI để đánh giá chất lượng tín dụng, giá cả, hợp đồng bảo hiểm và tự động tương tác với khách hàng; các quỹ đầu tư, đại lý môi giới có thể sử dụng AI để đưa lại lợi nhuận cao hơn và tối ưu hóa việc thực hiện giao dịch... Các ngân hàng cũng có thể ứng dụng AI trong việc quản lý danh mục rủi ro, quản lý khách hàng, quản lý cơ sở dữ liệu ở mức độ chính xác và tốc độ xử lý nhanh hơn con người.

Chatbots là ứng dụng dễ thấy nhất cho thấy sức ảnh hưởng của AI được áp dụng trong hoạt động của ngân hàng mà không cần đến sự can thiệp của nhân viên ngân hàng. Với ứng dụng này, khách hàng không cần phải đến các ngân hàng để truy vấn thông tin và tìm hiểu các dịch vụ. Chatbots mang đến sự hài lòng cho khách hàng về cuộc trò chuyện hiệu quả, có hệ thống, chính xác, nâng cao trải nghiệm dịch vụ khách hàng tốt hơn.

Thứ hai, Blockchain: Công nghệ Blockchain đang thực sự mở ra một tiềm năng rất lớn trong lĩnh vực ngân hàng, nó có tác động to lớn đến quy trình xác nhận giao dịch, quản lý tiền mặt, tối ưu hóa tài sản cũng như các quy trình kinh doanh khác. Công nghệ Blockchain sẽ giúp giảm thiểu thời gian từ lúc đăng ký tới lúc hoàn thành giao dịch hoặc giảm thời gian cho các giao dịch liên ngân hàng, chuyển khoản quốc tế hoặc xác nhận thông tin cá nhân. Công nghệ này đã, đang và sẽ tiếp tục được áp dụng thành công ở nhiều ngân hàng và các lĩnh vực khác trong cuộc sống.

Thứ ba, Internet of Things (IoT): Với công nghệ IoT, các ngân hàng có khả năng thu thập hàng ngàn đầu dữ liệu đặc trưng về từng khách hàng thông qua các điểm tiếp xúc như máy quét thẻ, các loại đầu đọc dữ liệu, Smartphone... giúp xây dựng bức tranh toàn cảnh và cập nhật tức thời về nhu cầu khách hàng. Kết hợp với giải pháp AI, ngân hàng có thể chủ động tiếp cận hoặc phản hồi tức thời với những thay đổi nhu cầu của khách hàng một cách tự động với sự hỗ trợ của trợ lý ảo.

Thứ tư, điện toán đám mây: Trong các giải pháp kỹ thuật số có thể giảm gánh nặng về nguồn lực công nghệ thông tin có sự biến đổi mạnh nhất chính là điện toán đám mây. Đám mây đang chứng tỏ là một lựa chọn ưu việt để tăng cường năng lực xử lý dữ liệu và hiện đang cung cấp mức độ linh hoạt, bảo mật và khả năng mở rộng cho các ngân hàng.

Trong thời kỳ nhu cầu khách hàng cao điểm, đám mây có thể cho phép các ngân hàng quản lý năng lực tính toán hiệu quả hơn. Đám mây giúp kiểm soát và truy cập tốt hơn vào các nguồn dữ liệu và thông tin trong thời gian thực. Các ngân hàng sẽ có thêm thông tin về thói quen và sở thích của khách hàng, để phục vụ đúng nhu cầu của họ vào đúng thời điểm.

Kết luận

Thực hiện chuyển đổi số trong ngân hàng không còn là vấn đề của sự lựa chọn nữa mà sẽ là định hình tương lai. Các ngân hàng nên nghiên cứu điều kiện thực tế, đưa ra chiến lược và sử dụng các công cụ phù hợp để đạt được thành công trong tương lai. Các ngân hàng đã nhận ra rằng, đầu tư vào công nghệ kỹ thuật số là con đường phía trước để phục vụ khách hàng tốt hơn. Hành trình chuyển đổi số trong ngân hàng không phải là điều dễ dàng và đòi hỏi nhiều nguồn lực. Khi công nghệ phát triển và nâng cao, ngành Ngân hàng cũng sẽ ngày càng phát triển hơn.

ThS. Lê Cẩm Tú

Khoa Hệ thống Thông tin quản lý, Học viện Ngân hàng


https://tapchinganhang.gov.vn

Tin bài khác

Vai trò của bộ phận tuân thủ trong kỷ nguyên số: Từ chức năng kiểm soát đến trụ cột kiến tạo niềm tin

Vai trò của bộ phận tuân thủ trong kỷ nguyên số: Từ chức năng kiểm soát đến trụ cột kiến tạo niềm tin

Bài viết phân tích quá trình chuyển dịch vai trò của bộ phận tuân thủ trong kỷ nguyên số, từ chức năng kiểm soát mang tính tuân thủ pháp lý sang trụ cột chiến lược trong hệ thống quản trị doanh nghiệp, góp phần kiến tạo niềm tin, nâng cao năng lực quản trị rủi ro và thúc đẩy phát triển bền vững của các tổ chức tài chính - ngân hàng.
Chuyển đổi số ngân hàng năm 2025: Kết nối dữ liệu và giữ vững niềm tin số

Chuyển đổi số ngân hàng năm 2025: Kết nối dữ liệu và giữ vững niềm tin số

Với quan điểm, chủ trương nhất quán của Chính phủ: “Người dân và doanh nghiệp là trung tâm, là chủ thể và là động lực chính của công cuộc chuyển đổi số ngành Ngân hàng”; “dữ liệu là nền tảng cốt lõi, tài sản quan trọng và nguồn lực chiến lược, quyết định hiệu quả chuyển đổi số, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo giá trị mới cho ngành Ngân hàng và nền kinh tế”, năm 2025 ngành Ngân hàng tiếp tục hoàn thành một năm chuyển mình mang tính chiến lược, khẳng định vai trò huyết mạch của nền kinh tế không chỉ qua dòng tiền mà còn ở sự kết nối dữ liệu và niềm tin số.
Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Đối với Việt Nam, việc ban hành các văn bản pháp luật đã phần nào đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (viết tắt là cơ chế thử nghiệm), đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng. Tuy nhiên, để cơ chế thử nghiệm thực sự phát huy hiệu quả, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý tổng thể, thiết lập quy trình minh bạch, cơ chế giám sát rủi ro chặt chẽ và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý, đồng thời cần gắn với mục tiêu phát triển bền vững và chuyển đổi số quốc gia.
Rào cản từ hệ thống ngân hàng lõi kế thừa trong quá trình chuyển đổi số và tích hợp trí tuệ nhân tạo của ngành Ngân hàng

Rào cản từ hệ thống ngân hàng lõi kế thừa trong quá trình chuyển đổi số và tích hợp trí tuệ nhân tạo của ngành Ngân hàng

Trong kỷ nguyên của tốc độ và dữ liệu, ngành Ngân hàng toàn cầu đang phải chuyển mình để duy trì khả năng cạnh tranh và ổn định. Bài viết phân tích các thách thức trọng yếu mà hệ thống ngân hàng lõi kế thừa đặt ra trong bối cảnh hiện nay, từ đó đề xuất các chiến lược hiện đại hóa nhằm giúp các ngân hàng xây dựng nền tảng công nghệ linh hoạt, an toàn cho kỷ nguyên số.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Ảnh hưởng của ngân hàng không chi nhánh đến niềm tin khách hàng tại Việt Nam

Ảnh hưởng của ngân hàng không chi nhánh đến niềm tin khách hàng tại Việt Nam

Nghiên cứu này tập trung đánh giá ảnh hưởng của ngân hàng không chi nhánh đến niềm tin khách hàng trong bối cảnh ngân hàng số Việt Nam. Kết quả nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm mới cho bối cảnh Việt Nam, đồng thời củng cố các lý thuyết trước đó về niềm tin trong môi trường ngân hàng số.
Tích hợp chuẩn mực đạo đức trí tuệ nhân tạo vào khung đạo đức nghề nghiệp ngân hàng

Tích hợp chuẩn mực đạo đức trí tuệ nhân tạo vào khung đạo đức nghề nghiệp ngân hàng

Chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang tái định hình hoạt động của ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra nhiều thách thức đạo đức mới như thiên vị thuật toán và sự thiếu minh bạch.
Nền tảng dữ liệu số về công tác phòng, chống tội phạm công nghệ cao trong lĩnh vực ngân hàng

Nền tảng dữ liệu số về công tác phòng, chống tội phạm công nghệ cao trong lĩnh vực ngân hàng

Trong bối cảnh kinh tế số đang phát triển mạnh mẽ và nhu cầu của khách hàng đối với dịch vụ số ngày càng tăng cao, ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ tiên tiến nhằm tạo ra các sản phẩm, dịch vụ, tiện ích mới, mang lại nhiều trải nghiệm cho khách hàng. Tuy nhiên, tội phạm công nghệ cao hiện đang gia tăng nhanh chóng, diễn biến phức tạp và gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng.
Xem thêm
Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 (hai chuẩn mực báo cáo bền vững toàn cầu đầu tiên do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB) thuộc Tổ chức Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS Foundation) ban hành năm 2023, giúp doanh nghiệp công bố thông tin về rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững (S1) và khí hậu (S2) một cách nhất quán, minh bạch, hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư, hướng tới một ngôn ngữ chung cho báo cáo bền vững trên toàn thế giới) đối với các ngân hàng tại Việt Nam và làm rõ vai trò của hai chuẩn mực báo cáo bền vững này như “ngôn ngữ chung” nhằm giúp hệ thống ngân hàng minh bạch hóa rủi ro cũng như cơ hội khí hậu, từng bước hội nhập sâu vào dòng chảy tài chính toàn cầu.
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Luật Thương mại điện tử năm 2025 ra đời trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ đã tạo ra những thay đổi quan trọng đối với hệ sinh thái thương mại điện tử, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm phát huy vai trò của hệ thống tài chính - ngân hàng và bảo đảm an toàn, ổn định cho nền kinh tế số Việt Nam.
Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Ngày 01/01/2026, Văn phòng Quốc hội công bố 10 sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025
Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Đối với Việt Nam, việc ban hành các văn bản pháp luật đã phần nào đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (viết tắt là cơ chế thử nghiệm), đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng. Tuy nhiên, để cơ chế thử nghiệm thực sự phát huy hiệu quả, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý tổng thể, thiết lập quy trình minh bạch, cơ chế giám sát rủi ro chặt chẽ và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý, đồng thời cần gắn với mục tiêu phát triển bền vững và chuyển đổi số quốc gia.
Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Bài viết phân tích thực trạng, nguyên nhân và khẳng định sự cần thiết đổi mới đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo hướng áp dụng các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (Key Performance Indicators - KPI), đồng thời đề xuất giải pháp triển khai phù hợp với khu vực công.
Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Kết quả khảo sát năm 2025 của Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) cho thấy thị trường ngoại hối toàn cầu đã sôi động trở lại từ đầu quý II/2025, với quy mô giao dịch tăng mạnh dưới tác động của bất ổn kinh tế, biến động tỉ giá USD và những điều chỉnh chiến lược phòng hộ, đầu cơ của các chủ thể tham gia thị trường.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.
Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Quyết định vay vốn của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài thị trường tài chính thuần túy, trong đó môi trường thông tin và thể chế ngày càng nổi lên như những biến số quan trọng. Trên cơ sở phân tích định lượng, bài viết đánh giá vai trò của tự do ngôn luận trong mối quan hệ giữa tham nhũng và sự nản lòng vay vốn ngân hàng.
Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế  và khuyến nghị đối với Việt Nam

Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị đối với Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa ở Việt Nam đang tăng trưởng rất nhanh xét theo cả quy mô giao dịch và mức độ phổ cập trong đời sống tài chính, yêu cầu hoàn thiện khung phòng, chống rửa tiền trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, bởi các chỉ dấu khách quan cho thấy Việt Nam vừa nằm trong nhóm quốc gia có giá trị giao dịch trên chuỗi rất lớn.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng