Những dự báo về tình hình an ninh mạng năm 2025

Công nghệ & ngân hàng số
Với khả năng học hỏi và tự điều chỉnh, AI đã mang lại nhiều đột phá trong công tác bảo mật.
aa
Năm 2025 và những năm tới, dự kiến tình hình an ninh mạng tiếp tục diễn biến phức tạp, các mối đe dọa ngày càng tinh vi, cùng với sự phát triển nhanh chóng của một số công nghệ mới, các tổ chức, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với thách thức là vừa phải nâng cao các giải pháp bảo đảm an toàn, an ninh thông tin, dữ liệu, đồng thời vẫn đáp ứng đầy đủ và nhanh chóng nhu cầu khách hàng.

1. Nguy cơ từ “mặt trái” của trí tuệ nhân tạo (AI)

Thời gian qua, AI tiếp tục là tâm điểm của những thay đổi trong lĩnh vực an ninh mạng. Với khả năng học hỏi và tự điều chỉnh, AI đã mang lại nhiều đột phá trong công tác bảo mật. Tuy nhiên, công nghệ này cũng đang bị khai thác bởi tội phạm mạng để tạo ra những mối đe dọa tinh vi hơn.

Những mã độc được tạo ra từ các tính năng của AI có khả năng vượt qua nhiều biện pháp bảo vệ truyền thống bằng cách tự thay đổi hành vi dựa trên môi trường mà chúng hoạt động. Ngoài ra, AI còn được sử dụng để phát triển các chiến dịch lừa đảo trực tuyến nâng cao, nhắm mục tiêu đến từng nhóm người dùng với tỉ lệ thành công tăng đáng kể. Ví dụ, AI có thể tạo ra và xử lý ngôn ngữ tự nhiên để soạn thảo email thuyết phục các đối tượng nhằm mục đích lừa đảo, chiếm đoạt tài sản.

Công nghệ Deepfake - một kỹ thuật sử dụng AI có thể làm tăng thêm mức độ phức tạp khi kẻ tấn công mạo danh lãnh đạo hoặc nhân viên trong tổ chức, doanh nghiệp với âm thanh và video chân thực để lừa đảo, gây ra gian lận tài chính hoặc tổn hại danh tiếng. Do đó, Deepfake có thể trở thành mối đe dọa hiện hữu, đặc biệt trong môi trường kinh doanh trực tuyến.

“Mặt trái” của AI đã tạo ra những rủi ro lớn đối với các tổ chức, doanh nghiệp khi tội phạm mạng ngày càng sử dụng sức mạnh của AI để thực hiện các cuộc tấn công phức tạp. Phần mềm độc hại sử dụng AI có thể thay đổi hành vi trong thời gian thực, giúp nó tránh được các phương pháp phát hiện truyền thống và khai thác lỗ hổng với độ chính xác cao. Các công cụ trinh sát tự động cho phép kẻ tấn công thu thập thông tin chi tiết về hệ thống, nhân viên và phương pháp phòng thủ của mục tiêu với quy mô lớn và tốc độ nhanh chưa từng có.

Theo dự đoán của Gartner, hơn 80% doanh nghiệp lớn sẽ tích hợp AI cho chiến lược an ninh mạng vào năm 2025, mở ra một cuộc đua công nghệ giữa các bên tấn công và phòng thủ. Các tổ chức, doanh nghiệp cần triển khai những giải pháp bảo mật mạnh mẽ dựa vào AI để chống lại chính những hiểm họa mà nó tạo ra.

2. Sự bùng nổ của các thiết bị Internet vạn vật (IoT) có khả năng tạo cơ hội mới cho tội phạm mạng

Sự bùng nổ của các thiết bị IoT đã mở ra những cơ hội mới trong việc kết nối và tối ưu hóa cuộc sống, từ những thiết bị gia đình thông minh đến các hệ thống ứng dụng trong ngành công nghiệp. Tuy nhiên, đây cũng là cơ hội mới cho tội phạm mạng; có thể khiến các rủi ro tấn công DDoS (từ chối dịch vụ) lớn hơn bao giờ hết.

DDoS là kiểu tấn công vào các dịch vụ online, gây tê liệt hệ thống mạng hay ứng dụng bằng cách làm tràn ngập»lưu lượng truy cập từ nhiều hệ thống khác nhau thông qua hệ thống máy tính bị chiếm quyền điều khiển và ngăn các truy cập hợp lệ đi qua. Hiện tại, các kỷ lục về tấn công DDoS trên thế giới liên tục bị phá vỡ, tỉ lệ thuận với số lượng các kết nối IoT.

Bên cạnh đó, những thiết bị IoT thường không được thiết kế với mức độ bảo mật cao, dễ dàng trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công. Một camera an ninh, loa thông minh hay máy điều hòa thông minh bị có thể trở thành công cụ để hacker xâm nhập vào các hệ thống lớn hơn.

Theo các chuyên gia, số lượng cuộc tấn công vào thiết bị IoT sẽ gia tăng mạnh mẽ trong năm 2025, đặc biệt đối với những doanh nghiệp chưa đủ nhận thức và đầu tư đúng mức vào bảo mật IoT. Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa nhà sản xuất thiết bị, nhà cung cấp dịch vụ và người dùng cuối để bảo đảm tính an toàn cho hệ thống.

3. Sự gia tăng các lỗ hổng Zero-day

Lỗ hổng Zero-day vẫn là một trong những mối đe dọa lớn nhất trong an ninh mạng. Những lỗ hổng này hiện nay vẫn chưa được các nhà cung cấp phần mềm và cộng đồng bảo mật đặc biệt quan tâm, khiến các hệ thống bị phơi bày cho đến khi có bản sửa lỗi được nhà phát triển đưa ra. Thời gian qua, tin tặc thường xuyên tìm cách khai thác lỗ hổng Zero-day, gây ảnh hưởng đáng kể cho các tổ chức, doanh nghiệp.

Một trong những lý do khiến lỗ hổng Zero-day trở thành vấn đề khó giải quyết là tốc độ phát hiện và vá lỗi không theo kịp với sự tinh vi của các hacker. Điều này đặt áp lực lớn lên các tổ chức, doanh nghiệp trong việc xây dựng hệ thống giám sát chủ động và cải thiện khả năng phản ứng nhanh khi xảy ra sự cố.

Theo các chuyên gia, lỗ hổng Zero-day chưa được phát hiện hoặc vá kịp thời tiếp tục sẽ là mối đe dọa lớn trong năm 2025.

Các tổ chức, doanh nghiệp nên giảm thiểu rủi ro bằng cách liên tục giám sát và áp dụng các hệ thống phát hiện tiên tiến thông qua việc xác định hành vi khai thác lỗ hổng. Ngoài việc phát hiện, việc chia sẻ thông tin tình báo về mối đe dọa giữa các ngành liên quan đến các lỗ hổng Zero-day mới nổi là vô cùng quan trọng để đi trước các đối thủ. Việc đối phó với các mối đe dọa Zero-day đòi hỏi sự linh hoạt trong phản ứng, đồng thời cân bằng với phòng ngừa thông qua mã hóa phần mềm an toàn, vá lỗi và cập nhật.

4. Điện toán lượng tử có thể đe dọa sự an toàn của các hệ thống ứng dụng công nghệ Blockchain

Thời gian qua, Blockchain đã được chứng minh là một công cụ hữu ích trong việc bảo vệ dữ liệu, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính và chuỗi cung ứng. Với cơ chế lưu trữ phi tập trung và minh bạch, Blockchain giúp giảm thiểu nguy cơ can thiệp và tăng cường niềm tin trong các giao dịch số.

Máy tính lượng tử có thể giải quyết các thuật toán tiên tiến nhất, được sử dụng trong việc mã hóa, xương sống của công nghệ Blockchain và tiền điện tử. Sự xuất hiện của điện toán lượng tử đã tạo ra cả cơ hội và thách thức mới. Với khả năng xử lý vượt trội, máy tính lượng tử có thể phá vỡ các thuật toán mã hóa hiện tại, nó có tiềm năng mạnh mẽ để làm cho những mật mã bảo mật cao của Blockchain trở nên dư thừa. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho ngành an ninh mạng.

Thời gian tới, thay vì coi điện toán lượng tử là một mối đe dọa, các ứng dụng Blockchain phải sử dụng tiềm năng và khả năng của nó để cải thiện mật mã, tăng cường bảo mật lên các cấp độ cao hơn, giúp bảo vệ hệ thống trước những cuộc tấn công. Đồng thời, các tổ chức, doanh nghiệp cần đầu tư vào nghiên cứu và thử nghiệm để tận dụng sức mạnh của điện toán lượng tử một cách an toàn và hiệu quả.

5. Các tổ chức, doanh nghiệp tuân thủ quy định bảo mật dữ liệu nghiêm ngặt hơn

Năm 2025 sẽ chứng kiến sự ra đời của nhiều quy định bảo mật nghiêm ngặt hơn, nhằm đối phó với những mối đe dọa ngày càng phức tạp. Việc tích hợp các quy định bảo mật dữ liệu khu vực và địa phương như Quy định chung về bảo vệ dữ liệu của Liên minh châu Âu (GDPR) và Đạo luật bảo mật người tiêu dùng California (CCPA) vào chiến lược an ninh mạng không còn là lựa chọn nữa mà sẽ là bắt buộc với một số đối tượng. Các tổ chức, doanh nghiệp cần chú ý đến những quy định sẽ trở thành yêu cầu pháp lý lần đầu tiên vào năm 2025, như Đạo luật AI của Liên minh châu Âu yêu cầu doanh nghiệp minh bạch hơn trong việc sử dụng AI và tăng cường khả năng báo cáo sự cố. Vào năm 2025, các cơ quan quản lý sẽ tiếp tục áp dụng nhiều hướng dẫn nghiêm ngặt hơn liên quan đến mã hóa dữ liệu và báo cáo sự cố, bao gồm cả trong lĩnh vực AI, thể hiện sự lo ngại ngày càng tăng về việc lạm dụng dữ liệu trực tuyến.

Các mô hình bảo mật phân tán như Blockchain đang được một số tổ chức, doanh nghiệp xem xét sử dụng để giảm thiểu những điểm thất bại đơn lẻ. Những hệ thống này cung cấp sự minh bạch cao hơn cho người dùng và cho phép họ kiểm soát nhiều hơn đối với dữ liệu của mình.

Những quy định này không chỉ tạo áp lực về chi phí tuân thủ mà còn đặt ra tiêu chuẩn mới trong việc bảo vệ dữ liệu khách hàng. Các tổ chức, doanh nghiệp không chỉ phải thích nghi mà còn cần chủ động đầu tư vào công nghệ, quy trình và tuân thủ các quy định về bảo mật để xây dựng lòng tin với người dùng trong thời gian tới.

6. Thách thức trong xác minh danh tính người dùng

Việc xác minh danh tính người dùng trở nên khó khăn hơn khi các trình duyệt thực thi biện pháp kiểm soát quyền riêng tư nghiêm ngặt và kẻ tấn công ngày càng sử dụng các phương pháp tinh vi hơn. Các trình duyệt hiện đại được thiết kế để bảo vệ quyền riêng tư của người dùng bằng cách hạn chế lượng thông tin cá nhân mà các trang web có thể truy cập, chẳng hạn như vị trí, chi tiết thiết bị hoặc lịch sử duyệt web. Điều này khiến các trang web khó xác định người dùng hợp pháp hay độc hại. Trong khi đó, những kẻ tấn công tạo ra các bot hành xử giống như người dùng thực sự bằng cách mô phỏng hành động của con người như gõ phím, nhấp chuột hoặc cuộn trang, khiến chúng trở nên khó phát hiện bằng các phương pháp bảo mật thông thường.

Mặc dù các ứng dụng sử dụng công nghệ AI đã tạo thêm một lớp phức tạp cho việc xác minh người dùng, nhưng những giải pháp dựa trên AI cũng là cách đáng tin cậy nhất để nhận diện các bot do kẻ tấn công tạo ra. Các ứng dụng của AI có thể phân tích hành vi người dùng, lịch sử và bối cảnh trong thời gian thực để giúp tổ chức, doanh nghiệp điều chỉnh biện pháp bảo mật, bảo đảm ít sự gián đoạn đối với người dùng hợp pháp.

7. Tầm quan trọng ngày càng tăng của bảo mật chuỗi cung ứng

Hiện nay, các vụ vi phạm bảo mật chuỗi cung ứng đang gia tăng với những kẻ tấn công lợi dụng lỗ hổng của các nhà cung cấp bên thứ ba để xâm nhập vào mạng lưới. Việc giám sát các mối quan hệ với bên thứ ba thường không đầy đủ. Hầu hết các tổ chức, doanh nghiệp không biết bên thứ ba đang xử lý dữ liệu và thông tin nhận dạng cá nhân của họ và nhiều tổ chức, doanh nghiệp đã kết nối với ít nhất một nhà cung cấp bên thứ ba đã từng bị vi phạm bảo mật. Điều này có thể gây ra những rủi ro đáng kể, vì các cuộc tấn công chuỗi cung ứng có khả năng tạo ra những tác động lan tỏa trên nhiều ngành, lĩnh vực.

Vào năm 2025, các tổ chức, doanh nghiệp cần ưu tiên đầu tư vào những giải pháp có thể kiểm tra và giám sát chuỗi cung ứng của họ. Các giải pháp dựa trên AI tập trung vào tính minh bạch có thể giúp xác định các lỗ hổng trong những chuỗi cung ứng phức tạp nhất. Các tổ chức, doanh nghiệp cũng nên kiểm tra để chọn những nhà cung cấp duy trì giao thức bảo mật nghiêm ngặt, từ đó tạo ra những hiệu ứng lan tỏa, tăng cường bảo mật cho các phần tiếp theo của chuỗi cung ứng.

8. Rủi ro từ sử dụng điện toán đám mây

Điện toán đám mây là một kỷ nguyên mới đối với nhiều tổ chức, doanh nghiệp. Hầu hết tổ chức, doanh nghiệp có xu hướng chuyển dịch các dịch vụ của mình lên đám mây nhiều hơn, cũng từ đó, những rủi ro mới sẽ xuất hiện. Cụ thể, khi các tổ chức, doanh nghiệp tiếp tục hiện đại hóa cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin cốt lõi của họ và chuyển dữ liệu, ứng dụng quan trọng đến đám mây thì cũng phải thích ứng với những thách thức ninh mạng hoàn toàn mới tạo ra từ môi trường đám mây lai hoặc đa đám mây. Việc bảo đảm an toàn thông tin trên hạ tầng phức tạp hay việc giải quyết mối quan tâm về quyền riêng tư, các quy định và tuân thủ dữ liệu... đều yêu cầu một cách tiếp cận mới và phù hợp với các thực tiễn tốt nhất có thể.

Một số nguyên nhân phổ biến gây ra vi phạm dữ liệu liên quan đến việc cấu hình sai các môi trường đám mây là sự thiếu kiểm soát quyền truy cập hoặc triển khai không hiệu quả các chính sách bảo mật.

Lợi ích của điện toán đám mây cần được cân bằng bởi việc giám sát chặt chẽ và cấu hình bảo mật đúng đắn để ngăn ngừa việc lộ thông tin nhạy cảm. Điều này đòi hỏi một chiến lược bảo mật đám mây toàn diện trong tổ chức, doanh nghiệp, từ việc quản lý danh tính và quyền truy cập hợp lý, đến tự động hóa công cụ và quy trình để phát hiện các cấu hình sai trước khi chúng trở thành sự cố bảo mật.

Năm 2025 sẽ là một cột mốc quan trọng đối với an ninh mạng toàn cầu. Từ AI đến Blockchain và điện toán lượng tử, những tiến bộ công nghệ không chỉ đặt ra thách thức mà còn mở ra cơ hội mới để định hình một tương lai mạng an toàn hơn. Các tổ chức, doanh nghiệp và cá nhân cần chuẩn bị kỹ lưỡng, từ đầu tư vào giải pháp công nghệ tiên tiến đến nâng cao nhận thức về bảo mật. Sự chủ động trong việc thích nghi và phòng thủ sẽ là yếu tố quyết định, giúp vượt qua những biến động và định hình một thế giới số bền vững hơn.

Trịnh Hương Trà
Hà Nội

Tin bài khác

Tích hợp thanh toán không dùng tiền mặt và quản lý thuế thương mại điện tử tại Việt Nam: Khung phân tích và hàm ý chính sách

Tích hợp thanh toán không dùng tiền mặt và quản lý thuế thương mại điện tử tại Việt Nam: Khung phân tích và hàm ý chính sách

Bài viết xây dựng khung phân tích tích hợp để khảo sát mối quan hệ giữa thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) và quản lý thuế thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam, từ đó đề xuất các trụ cột chính sách về dữ liệu số và cải cách thể chế nhằm hiện đại hóa hệ thống thuế trong kỷ nguyên kinh tế nền tảng.
Ứng dụng học tập liên kết trong chấm điểm tín dụng và an ninh tài chính tại Việt Nam

Ứng dụng học tập liên kết trong chấm điểm tín dụng và an ninh tài chính tại Việt Nam

Bài viết phân tích giải pháp Học tập liên kết như một hạ tầng công nghệ thiết yếu giúp ngành Ngân hàng tối ưu hóa việc chấm điểm tín dụng và phát hiện gian lận, đồng thời đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 và cơ chế thử nghiệm có kiểm soát tại Việt Nam.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Những xu hướng tái định hình ngành công nghiệp an ninh mạng toàn cầu

Những xu hướng tái định hình ngành công nghiệp an ninh mạng toàn cầu

An ninh mạng toàn cầu đang trở thành một trong những vấn đề cấp bách và mang tính chiến lược hàng đầu đối với mọi quốc gia, tổ chức và cá nhân. Sự phát triển vượt bậc của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) và kết nối Internet đã mở ra nhiều cơ hội mới, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng các mối đe dọa tinh vi và khó lường trong không gian mạng. Các cuộc tấn công mạng không còn chỉ nhằm vào dữ liệu cá nhân mà đã mở rộng sang hạ tầng trọng yếu, hệ thống tài chính và cả an ninh quốc gia. Trong bối cảnh đó, việc tăng cường hợp tác quốc tế, nâng cao nhận thức và đầu tư vào các giải pháp bảo mật hiện đại trở thành yếu tố then chốt để đảm bảo một môi trường số an toàn, bền vững.
Nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng

Nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích cơ sở pháp lý và rủi ro đặc thù khi nhận tài sản số làm tài sản bảo đảm, từ đó đề xuất các giải pháp quản trị giúp tổ chức tín dụng an toàn trong việc cấp tín dụng và thu hồi nợ.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tác nhân khi ra quyết định tài chính trong ngân hàng hiện đại

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tác nhân khi ra quyết định tài chính trong ngân hàng hiện đại

Bài viết phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo tác nhân (Agentic AI) như một thế hệ trí tuệ nhân tạo tự chủ trong nâng cao chất lượng ra quyết định tài chính, với ba ứng dụng trọng tâm gồm lập hồ sơ rủi ro khách hàng, phê duyệt khoản vay dự đoán và quản lý kho quỹ tự động, qua đó mở ra tiềm năng chuyển đổi sâu sắc hoạt động ngân hàng trong kỷ nguyên số.
Hoàn thiện pháp lý về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hành trình chuyển đổi số ngân hàng

Hoàn thiện pháp lý về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hành trình chuyển đổi số ngân hàng

Ngành Ngân hàng luôn tiên phong trong ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, trong đó ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng, đảm bảo an ninh, an toàn hoạt động ngân hàng. Trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao ngày càng tinh vi, công tác phòng chống gian lận, bảo vệ người tiêu dùng nói riêng và bảo đảm an ninh, an toàn giao dịch điện tử nói chung là yếu tố then chốt, sống còn của chuyển đổi số. Thời gian tới, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ các ngân hàng, định chế tài chính và công ty công nghệ tài chính phát triển AI, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số ngân hàng, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu chuyển đổi số quốc gia.
Chuyển đổi số ngân hàng: Tiếp tục ưu tiên phát triển hạ tầng số, kết nối liên thông dữ liệu

Chuyển đổi số ngân hàng: Tiếp tục ưu tiên phát triển hạ tầng số, kết nối liên thông dữ liệu

Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên số, ngành Ngân hàng đã khẳng định vị thế tiên phong thông qua việc hiện thực hóa các chủ trương của Đảng và Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, tạo ra những nền tảng vững chắc về dữ liệu và công nghệ, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế số và xã hội số của đất nước. Thời gian tới, bên cạnh hoàn thiện hành lang pháp lý, hạ tầng công nghệ, ngành Ngân hàng tiếp tục đầu tư vào phát triển hạ tầng số, kết nối liên thông dữ liệu nhằm đảm bảo an ninh, an toàn và bảo mật hoạt động thanh toán, ngân hàng; bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng.
Xem thêm
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Pháp luật về công chứng điện tử đối với hợp đồng thế chấp bất động sản tại tổ chức tín dụng: Bảo đảm tính khả thi trong thực tiễn áp dụng

Pháp luật về công chứng điện tử đối với hợp đồng thế chấp bất động sản tại tổ chức tín dụng: Bảo đảm tính khả thi trong thực tiễn áp dụng

Bài viết phân tích toàn diện khung pháp lý về công chứng điện tử đối với hợp đồng thế chấp bất động sản tại các tổ chức tín dụng, đánh giá khả năng triển khai trong thực tiễn hoạt động ngân hàng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện nhằm bảo đảm tính khả thi, thúc đẩy chuyển đổi số trong lĩnh vực tín dụng có tài sản bảo đảm.
Hoàn thiện khung pháp lý cho Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam trong bối cảnh phát triển kinh tế bền vững

Hoàn thiện khung pháp lý cho Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam trong bối cảnh phát triển kinh tế bền vững

Bài viết phân tích các quy định mới của Nghị định số 06/2026/NĐ-CP ngày 10/01/2026 của Chính phủ quy định về tổ chức và hoạt động của Ngân hàng Chính sách xã hội (NHCSXH), qua đó làm rõ vai trò của việc hoàn thiện khung pháp lý trong nâng cao hiệu quả tín dụng chính sách, thúc đẩy tài chính toàn diện và hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội bền vững.
Pháp luật về thúc đẩy ESG trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Pháp luật về thúc đẩy ESG trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Bài viết phân tích thực trạng khung pháp lý thúc đẩy Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam, đồng thời đề xuất một số khuyến nghị hoàn thiện chính sách nhằm tăng cường quản trị rủi ro bền vững và định hướng dòng vốn theo mục tiêu phát triển xanh.
Nghiên cứu ảnh hưởng của an ninh năng lượng, biến động giá xăng dầu tới lạm phát ở Việt Nam

Nghiên cứu ảnh hưởng của an ninh năng lượng, biến động giá xăng dầu tới lạm phát ở Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của an ninh năng lượng và biến động giá xăng dầu tới lạm phát tại Việt Nam, làm rõ cơ chế truyền dẫn chi phí năng lượng vào mặt bằng giá trong nước và nhấn mạnh vai trò của chuyển dịch cơ cấu năng lượng trong ổn định kinh tế vĩ mô dài hạn.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng

Thông tư số 76/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2019/TT-NHNN quy định về tái cấp vốn dưới hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng đối với tổ chức tín dụng

Thông tư số 75/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số quy định tại các VBQPPL trong lĩnh vực quản lý hoạt động cung ứng dịch vụ và sử dụng ngoại hối để thực thi phương án cắt giảm, đơn giản hoá thủ tục hành chính

Thông tư số 67/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2026 bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành