Nghịch lý tài chính trong thực thi ESG tại doanh nghiệp Việt Nam: Hàm ý đối với tín dụng xanh

Nghiên cứu - Trao đổi
Nghiên cứu làm rõ thực trạng triển khai ESG tại doanh nghiệp Việt Nam, cho thấy sự phân hóa mạnh giữa các tập đoàn lớn và khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), đặc biệt trong khả năng thu thập dữ liệu, quản trị phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn báo cáo quốc tế. Phát hiện “nghịch lý tài chính” - khi doanh nghiệp dù hạn chế nguồn lực vẫn xem ESG như một khoản đầu tư chiến lược nhằm nâng cao khả năng tiếp cận vốn - khẳng định ESG đã trở thành động lực tài chính mới chứ không chỉ là yêu cầu tuân thủ.
aa

Tóm tắt: Bài viết phân tích thực trạng thực thi ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các doanh nghiệp Việt Nam thông qua nghiên cứu trường hợp, cho thấy sự phân hóa rõ rệt về năng lực tuân thủ, chất lượng dữ liệu và khả năng tiếp cận vốn. Kết quả nghiên cứu làm nổi bật một “nghịch lý tài chính”: Doanh nghiệp dù thiếu nguồn lực vẫn xem ESG như khoản đầu tư chiến lược nhờ kỳ vọng cải thiện hiệu quả vận hành và tăng khả năng tiếp cận tín dụng xanh. Điều này phản ánh sự dịch chuyển trong tư duy tài chính, coi thông tin ESG như “tài sản tín nhiệm” mới trong quan hệ với ngân hàng. Tuy nhiên, quá trình triển khai còn đối mặt với các rào cản như khung pháp lý chưa hoàn thiện, khó khăn trong đo lường phát thải, dữ liệu ESG phân mảnh, chi phí tuân thủ cao. Từ các phân tích này, bài viết đề xuất hàm ý chính sách nhằm khơi thông tín dụng xanh, bao gồm xây dựng danh mục phân loại xanh quốc gia, tích hợp ESG vào mô hình thẩm định tín dụng, phát triển cơ chế tài trợ chuỗi cung ứng xanh và tăng cường bảo đảm độc lập cho báo cáo ESG, qua đó hỗ trợ doanh nghiệp trong tiến trình chuyển đổi bền vững và thực hiện mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050 (Net Zero 2050).

Từ khóa: ESG, tín dụng xanh, tài chính bền vững, đo lường phát thải.

THE FINANCIAL PARADOX IN ESG IMPLEMENTATION AMONG VIETNAMESE ENTERPRISES: IMPLICATIONS FOR GREEN CREDIT

Abstract: The article analyzes the current implementation of Environmental, Social, and Governance (ESG) practices among Vietnamese enterprises through case-study evidence, revealing significant disparities in compliance capacity, data quality, and access to finance. The findings highlight a prominent “financial paradox”: Despite limited resources, many enterprises perceive ESG as a strategic investment due to expectations of improved operational efficiency and enhanced access to green credit. This reflects a shift in corporate financial thinking, wherein ESG information is increasingly viewed as a form of “trust capital” in the relationship between firms and banks. However, ESG implementation continues to face multiple barriers, including an incomplete regulatory framework, difficulties in measuring emissions, fragmented ESG data, and high compliance costs. Building on these insights, the article proposes several policy implications to unlock green credit, including the development of a national green taxonomy, the integration of ESG factors into credit appraisal models, the expansion of green supply-chain finance mechanisms, and the strengthening of independent assurance for ESG reporting. These solutions are expected to support enterprises in their sustainability transition and contribute to achieving Vietnam’s Net Zero 2050 objective.

Keywords: ESG, green credit, sustainable finance, emissions measurement.

Nghịch lý tài chính trong thực thi ESG tại doanh nghiệp Việt Nam: Hàm ý đối với tín dụng xanh
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Đặt vấn đề

Biến đổi khí hậu đang tạo ra những thách thức ngày càng gia tăng đối với tăng trưởng kinh tế toàn cầu và sự ổn định tài chính của các quốc gia. Tại Hội nghị thượng đỉnh về biến đổi khí hậu của Liên hợp quốc năm 2021 (COP26), Việt Nam đưa ra cam kết đạt phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, kéo theo yêu cầu cấp thiết về chuyển đổi mô hình phát triển theo hướng xanh và bền vững. Các chiến lược quốc gia về biến đổi khí hậu, tăng trưởng xanh và cơ chế định giá carbon đang từng bước được triển khai, đặt ra yêu cầu minh bạch hóa thông tin khí thải và tăng cường trách nhiệm môi trường - xã hội trong hoạt động doanh nghiệp. Trong bối cảnh đó, thực thi ESG đã trở thành một cấu phần quan trọng trong quản trị rủi ro và chiến lược phát triển dài hạn của doanh nghiệp.

Không chỉ chịu tác động từ chính sách trong nước, doanh nghiệp Việt Nam còn đối mặt với các yêu cầu khắt khe từ thị trường quốc tế như Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM), Chỉ thị báo cáo phát triển bền vững (CSRD) của EU và các quy định về chuỗi cung ứng xanh từ Mỹ, Nhật Bản hay Hàn Quốc. Sự nổi lên của các tiêu chuẩn báo cáo như Sáng kiến Báo cáo Toàn cầu (Global Reporting Initiative - GRI), Lực lượng Đặc nhiệm về Công bố thông tin tài chính liên quan đến khí hậu (Task Force on Climate-related Financial Disclosures - TCFD) và Hội đồng Chuẩn mực Báo cáo Bền vững Quốc tế (International Sustainability Standards Board - ISSB) làm gia tăng áp lực minh bạch hóa dữ liệu ESG, đặc biệt là dữ liệu phát thải chuỗi cung ứng (Scope 3). Điều này khiến ESG không còn là yêu cầu tự nguyện mà trở thành điều kiện bắt buộc để doanh nghiệp duy trì vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Tuy nhiên, thực trạng triển khai ESG tại các doanh nghiệp Việt Nam cho thấy nhiều thách thức đáng kể. Sự phân hóa mạnh giữa các doanh nghiệp lớn và khối DNNVV thể hiện qua năng lực thu thập dữ liệu, quản trị thông tin, nguồn lực tài chính và khả năng tiếp cận các tiêu chuẩn quốc tế. Trong khi các tập đoàn lớn chủ động tích hợp ESG vào chiến lược phát triển và sử dụng công bố ESG như công cụ thu hút vốn, thì DNNVV còn gặp khó khăn trong cả nhận thức lẫn nguồn lực đầu tư ban đầu.

Đáng chú ý, các nghiên cứu gần đây chỉ ra một “nghịch lý tài chính”: Doanh nghiệp dù thiếu nguồn lực vẫn lựa chọn thực hiện ESG với kỳ vọng cải thiện khả năng tiếp cận tín dụng xanh và thu hút dòng vốn chi phí thấp. Điều này đặt ra bài toán lớn cho hệ thống ngân hàng thương mại trong thẩm định, đánh giá rủi ro và phân bổ tín dụng xanh khi thị trường còn thiếu chuẩn phân loại và thiếu cơ chế bảo đảm dữ liệu ESG thống nhất.

Xuất phát từ bối cảnh đó, bài viết phân tích thực trạng triển khai ESG tại doanh nghiệp Việt Nam, giải mã nghịch lý tài chính nói trên và đưa ra các hàm ý chính sách nhằm khơi thông tín dụng xanh - yếu tố quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh và cam kết Net Zero 2050.

2. Khung lý thuyết nền tảng động lực ESG trong doanh nghiệp

Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory): Được phát triển bởi Freeman (1984), giải thích cách các doanh nghiệp phải tạo ra giá trị cho nhân viên, khách hàng, nhà cung cấp, cộng đồng và cổ đông đồng thời. Trong bối cảnh thị trường mới nổi, mức độ quan trọng của các bên liên quan khác biệt rõ rệt so với các nền kinh tế phát triển - các bên liên quan từ chính phủ có ảnh hưởng mạnh hơn trong khi các đối tác chuỗi cung ứng quốc tế gây ra áp lực vắng mặt trong bối cảnh hoàn toàn nội địa. Waheed và Zhang (2022) trong Journal of Business Ethics đã chứng minh rằng các thực hành CSR ảnh hưởng đến hiệu suất cạnh tranh bền vững ở các thị trường mới nổi khi được xem xét qua lăng kính các bên liên quan.

Các nhà sản xuất Việt Nam hướng đến xuất khẩu phải đối mặt với các yêu cầu đa tầng của các bên liên quan: Từ các công ty đa quốc gia yêu cầu tuân thủ ESG, cơ quan quản lý trong nước thực hiện Thông tư số 96/2020/TT-BTC ngày 16/11/2020 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán, đến các nhà đầu tư quốc tế sàng lọc rủi ro ESG.

Lý thuyết hợp pháp hóa (Legitimacy Theory): Được phát biểu bởi Suchman (1995), cho rằng các tổ chức theo đuổi giấy phép hoạt động xã hội thông qua sự phù hợp với các chuẩn mực xã hội. Công bố ESG phục vụ ba chức năng hợp pháp hóa: Tính hợp pháp thực dụng dựa trên tính toán lợi ích của các bên liên quan, tính hợp pháp đạo đức từ sự chấp thuận theo chuẩn mực về các hoạt động, tính hợp pháp nhận thức từ sự chấp nhận mặc nhiên. Nghiên cứu về các thị trường mới nổi đã chỉ ra một khoảng cách đáng kể giữa công bố và hiệu suất - các doanh nghiệp công bố rộng rãi nhưng hiệu suất ESG thực tế còn tụt hậu.

Quan điểm dựa trên nguồn lực (Resource-Based View) và quan điểm dựa trên nguồn lực tự nhiên (Hart, 1995; Barney, 2018) giải thích cách các năng lực ESG trở thành nguồn lợi thế cạnh tranh. Hart (1995) xác định ba khả năng chiến lược: Phòng ngừa ô nhiễm mang lại giảm chi phí thông qua cải tiến liên tục, quản lý sản phẩm cho phép ngăn chặn đối thủ cạnh tranh thông qua tích hợp các bên liên quan, và phát triển bền vững định vị các doanh nghiệp cho sự phát triển thị trường trong tương lai.

Ví dụ, Chương trình Tài trợ chuỗi cung ứng bền vững: Sự hợp tác của Levi Strauss & Co và HSBC (khởi động tháng 02/2021) chứng minh lợi ích vốn lưu động của việc tuân thủ ESG. Trong vòng 10 tháng, 21 nhà cung cấp nhận được 142,4 triệu USD thanh toán trung bình sớm hơn 71 ngày so với lịch trình thông thường. Quan trọng hơn, 76% nhà cung cấp tham gia (16 trong số 21) được hưởng lãi suất thấp hơn bằng cách đáp ứng các chỉ số hiệu suất bền vững (BSR, 2024). Cơ chế này chuyển đổi hiệu quả việc tuân thủ ESG thành cải thiện dòng tiền ngay lập tức, thay đổi căn bản các tính toán đầu tư cho các nhà cung cấp bị hạn chế về vốn.

3. Phân tích thực trạng và các rào cản thực thi ESG tại các doanh nghiệp Việt Nam

3.1. Thực trạng ESG tại các doanh nghiệp

Thực trạng tại các doanh nghiệp cho thấy có sự phân hóa về năng lực ESG và khả năng tiếp cận vốn. Kết quả nghiên cứu trường hợp trên 5 doanh nghiệp đại diện cho các ngành: Vật liệu xây dựng, hóa mỹ phẩm, thực phẩm, nhựa và cơ khí cho thấy, có sự phân tầng rõ rệt trong mức độ trưởng thành ESG và vị thế đàm phán vốn.

Nhóm doanh nghiệp tiên phong: ESG là "giấy thông hành" vốn ngoại. Các doanh nghiệp lớn tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu đã chủ động tích hợp ESG vào chiến lược cốt lõi. Đặc điểm chung của nhóm này là áp dụng các chuẩn mực báo cáo quốc tế như GRI và đạt các chứng nhận uy tín. Theo số liệu, GRI đã được áp dụng bởi hơn 10.000 tổ chức trên toàn cầu và thường được tham chiếu trong các hướng dẫn bền vững ASEAN.

Dưới góc độ tài chính, việc các doanh nghiệp này đầu tư lớn vào công nghệ không chỉ nhằm tuân thủ quy định môi trường mà còn để tối ưu hóa chi phí vận hành (OPEX) và đáp ứng yêu cầu của nhà đầu tư quốc tế. Nghiên cứu của MSCI (2015 - 2024) cho thấy, các công ty ở nhóm ESG tốt nhất hưởng mức chi phí vốn thấp hơn 39 điểm cơ bản so với nhóm kém nhất (6,16% so với 6,55%) với độ tin cậy thống kê 99%.

Nhóm DNNVV và mô hình kinh tế tuần hoàn: Tiềm năng nhưng "khát vốn". Nhóm DNNVV như trường hợp DN2 (hóa mỹ phẩm) đang nỗ lực áp dụng các mô hình kinh tế tuần hoàn sáng tạo. Mặc dù các mô hình này giúp cải thiện biên lợi nhuận gộp nhờ tiết giảm chi phí nguyên liệu, nhưng doanh nghiệp lại gặp khó khăn trong việc chứng minh năng lực tài chính với ngân hàng. Rào cản lớn nhất nằm ở tài sản bảo đảm. Các "tài sản xanh" của họ (quy trình, thương hiệu xanh, dữ liệu khách hàng) thường là tài sản vô hình, khó định giá theo các phương pháp truyền thống của ngân hàng.

3.2. Rào cản trong thực thi ESG tại Việt Nam

Khung pháp lý và quy định chưa thực sự hoàn thiện: Ngày 04/7/2025, Thủ tướng Chính phủ đã ký ban hành Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg Quy định tiêu chí môi trường và việc xác nhận dự án đầu tư thuộc danh mục phân loại xanh. Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg xác định 45 loại hình dự án thuộc 7 nhóm ngành trọng điểm, đồng thời đưa ra khung tiêu chí thống nhất để phân loại và xác nhận dự án xanh - qua đó mở đường cho việc tiếp cận tín dụng xanh và phát hành trái phiếu xanh hiệu quả, minh bạch. Với Quyết định số 21/2025/QĐ-TTg có hiệu lực thi hành từ ngày 22/8/2025, Việt Nam lần đầu tiên ban hành danh mục xanh quốc gia - một bước đi quan trọng nhằm thiết lập bộ tiêu chí môi trường chính thức, thúc đẩy các dự án phát triển bền vững và mở rộng không gian cho thị trường tài chính xanh tại Việt Nam.

Tuy nhiên, hiện tại Việt Nam chưa ban hành hướng dẫn cụ thể về phạm vi, cấu trúc và yêu cầu công bố báo cáo ESG. Báo cáo phát triển bền vững vì thế chủ yếu mang tính tự nguyện, không có tiêu chuẩn chung để so sánh.

Thách thức về dữ liệu và tiêu chuẩn đo lường: Các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc xác định, thu thập và định lượng dữ liệu ESG một cách nhất quán. Cụ thể, 71% doanh nghiệp được khảo sát chưa hoặc chỉ mới bắt đầu hiểu các dữ liệu ESG cần thiết (Nguyễn Thị Thanh Xuân, 2024). Hiện tại chưa có một tiêu chuẩn thống nhất về yêu cầu thực thi ESG, dẫn đến các đơn vị gặp khó khăn trong việc thu thập dữ liệu, công bố thông tin, thực hiện báo cáo ra bên ngoài.

Chỉ có 28% doanh nghiệp được khảo sát có một bộ thước đo chỉ số rủi ro toàn diện (Cao Văn Bình, 2024), và 73% doanh nghiệp dịch vụ tài chính gặp khó khăn trong việc tích hợp các yếu tố ESG vào khung rủi ro hiện hữu. Về tính minh bạch, 70% tổ chức được hỏi không có hoặc rất ít khi cung cấp báo cáo ESG ra bên ngoài.

Hạn chế về quản trị và nguồn nhân lực: Việt Nam còn thiếu nguồn nhân lực có chuyên môn sâu về ESG (Nguyễn Thị Thanh Xuân, 2024). Các doanh nghiệp còn thiếu khung quản trị mạnh mẽ. Mặc dù 49% doanh nghiệp cho biết đã thiết lập cơ cấu quản trị các vấn đề ESG, nhưng chỉ 24% có cơ cấu quản trị rõ ràng với các cam kết, nghĩa vụ, vai trò, trách nhiệm, và KPI cụ thể. Đáng chú ý, 23% doanh nghiệp báo cáo rằng chưa có bất kỳ cấu trúc quản trị ESG nào.

Thách thức về chi phí và áp lực tài chính: Chi phí ban đầu cao có thể làm giảm lợi nhuận ngắn hạn (Xie và cộng sự, 2019). Một công ty sản xuất vừa và nhỏ ở Việt Nam báo cáo chi phí ESG chiếm 15% lợi nhuận năm đầu tiên (Frontiers, 2023). Đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp có quy mô nhỏ và nguồn lực hạn chế, việc thực hành ESG là một vấn đề khó khăn (Nguyễn Việt Long, 2023).

4. Phân tích nghịch lý tài chính trong động lực ESG và những khó khăn trong tiếp cận nguồn vốn

4.1. Những nghịch lý tài chính trong động lực ESG

Phân tích định lượng từ kết quả khảo sát đã chỉ ra một "nghịch lý" đáng chú ý trong cấu trúc động lực của doanh nghiệp, thể hiện qua sự tương quan nghịch giữa nguồn lực nội tại và kỳ vọng đầu tư. Cụ thể, yếu tố "Mức độ sẵn sàng về nguồn lực tài chính" chỉ xếp hạng 3 - mức thấp nhất trong nhóm các yếu tố tài chính. Số liệu này phản ánh thực trạng rằng phần lớn doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam, đặc biệt là nhóm vừa và nhỏ, không sở hữu nguồn ngân sách dồi dào hay các quỹ dự phòng sẵn có dành riêng cho hoạt động phát triển bền vững.

Tuy nhiên, ở chiều ngược lại, hai yếu tố "Hiệu quả đầu tư tài chính vào ESG" và "Khả năng tiếp cận nguồn vốn xanh" lại đồng loạt được xếp hạng 1, trở thành động lực dẫn dắt hàng đầu. Sự phân hóa trong bảng xếp hạng này hàm ý một sự chuyển dịch căn bản trong tư duy tài chính doanh nghiệp: Họ không thực hiện ESG vì dư thừa nguồn lực (chi phí chìm), mà coi đây là một khoản đầu tư chiến lược với kỳ vọng hoàn vốn rõ ràng.

Động lực then chốt thúc đẩy doanh nghiệp vượt qua rào cản chi phí chuyển đổi công nghệ ban đầu chính là kỳ vọng tối ưu hóa chi phí vận hành và quan trọng hơn là khả năng huy động được các dòng tín dụng xanh từ ngân hàng với chi phí vốn thấp hơn.

4.2. Thách thức kỹ thuật cho hệ thống ngân hàng khi triển khai các gói tín dụng cho ESG

(1) Thông tin bất cân xứng và rủi ro "tẩy xanh": Trong bối cảnh thiếu sự thống nhất giữa các bộ tiêu chuẩn báo cáo, ngân hàng gặp khó khăn lớn trong việc thẩm định độ tin cậy của dữ liệu ESG do doanh nghiệp tự công bố. Chỉ 36% công ty Việt Nam có bảo đảm ESG từ bên ngoài so với 58% trung bình toàn cầu. Ít hơn 10% cung cấp công bố đảm bảo độc lập theo các phát hiện của PwC (2024).

Sự khan hiếm các đơn vị tư vấn và kiểm toán ESG độc lập trên thị trường nội địa càng làm gia tăng "khoảng trống niềm tin", khiến các tổ chức tín dụng e ngại rủi ro cấp vốn sai đối tượng hoặc vướng phải các vấn đề pháp lý và uy tín liên quan đến các dự án gắn mác xanh nhưng thiếu thực chất.

(2) Phức tạp trong đo lường phát thải: Đối với các ngành sản xuất trọng yếu như thực phẩm hay nhựa, phần lớn dấu chân carbon nằm ở chuỗi cung ứng thượng nguồn và hạ nguồn (Scope 3 - bao gồm các phát thải gián tiếp khác mà doanh nghiệp không thể kiểm soát,) chứ không chỉ trong phạm vi nhà máy. Phát thải Scope 3 thường chiếm 60 - 90% tổng dấu chân sản xuất, khiến đo lường chuỗi cung ứng trở nên quan trọng đối với các doanh nghiệp Việt Nam nhắm đến thị trường xuất khẩu.

Sản xuất nhựa có một cấu hình đặc trưng trong đó 68% dấu chân carbon sản phẩm bắt nguồn từ phát thải chuỗi cung ứng Scope 3 và 32% từ hoạt động trực tiếp (Plastics Today, 2023). Các nguồn phát thải chính bao gồm sản xuất nhựa cơ sở (khai thác hóa dầu, cracking, trùng hợp), phụ gia và xử lý cuối vòng đời. Tuy nhiên, hạ tầng dữ liệu và năng lực truy xuất nguồn gốc của đa số doanh nghiệp Việt Nam hiện nay còn mỏng, chưa đủ khả năng tính toán chính xác chỉ số này. Thị trường phần mềm quản lý carbon của Việt Nam đạt 72,74 triệu USD năm 2025, dự kiến tăng lên 165,34 triệu USD vào năm 2034 với tỉ lệ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) 9,55% do tuân thủ Hệ thống giao dịch phát thải (ETS) và yêu cầu xuất khẩu CBAM (IMARC, 2024).

(3) Khả năng tiếp cận tín dụng xanh: Tín dụng xanh tồn đọng của Việt Nam đạt 704,2 nghìn tỉ VND (26,98 tỉ USD) vào tháng 3/2025, chiếm 4,3% tổng cho vay - thấp hơn nhiều so với mục tiêu 10% cho năm 2025 và mục tiêu 25% cho năm 2030 (VnEconomy, 2025). Tăng trưởng trung bình hằng năm từ 21 - 22% giai đoạn 2017 - 2024, vượt tăng trưởng tín dụng tổng thể. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), hiện có 58 tổ chức tín dụng cung cấp sản phẩm cho vay xanh (năm 2023 là 47 tổ chức tín dụng).

Phân bổ ngành tập trung vào năng lượng tái tạo/sạch (37 - 45%) và nông nghiệp xanh (29 - 30%). Ngân hàng thương mại cổ phần (NHTMCP) Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) dẫn đầu với 81 nghìn tỉ VND (3,2 tỉ USD) tín dụng xanh đến tháng 12/2024, chiếm 11 - 12% tín dụng xanh quốc gia trên 2.068 dự án. NHTMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) đã bảo đảm 300 triệu USD từ JBIC cho cho vay năng lượng tái tạo và ra mắt chương trình cho vay xanh ưu đãi 160 nghìn tỉ VND vào tháng 01/2024.

5. Hàm ý chính sách nhằm khơi thông tín dụng xanh thực hiện ESG cho các doanh nghiệp Việt Nam

5.1. Phân tích các cơ hội thông qua các tiêu chuẩn quốc tế

So sánh các khung báo cáo GRI, SASB và TCFD, các bộ tiêu chuẩn báo cáo quốc tế đang trở thành nền tảng quan trọng giúp doanh nghiệp và ngân hàng Việt Nam chuẩn hóa dữ liệu và giảm rủi ro thông tin bất cân xứng. Trong đó, GRI cung cấp bộ tiêu chí toàn diện, tập trung vào tác động đối với các bên liên quan, được hơn 10.000 tổ chức trên thế giới áp dụng và được ASEAN khuyến nghị trong nhiều hướng dẫn bền vững. SASB tập trung vào tính quan trọng tài chính theo từng ngành (77 ngành), hiện đã được tích hợp vào bộ tiêu chuẩn ISSB để hình thành khung báo cáo thống nhất toàn cầu. TCFD tập trung vào rủi ro khí hậu đã được hợp nhất vào ISSB và chính thức hoàn thành sứ mệnh từ năm 2023.

Đến năm 2024, đã có hơn 30 khu vực pháp lý (chiếm khoảng 60% GDP toàn cầu) tuyên bố lộ trình áp dụng ISSB. Đây là cơ hội lớn để Việt Nam sớm đồng bộ hóa tiêu chuẩn, tăng tính minh bạch của doanh nghiệp và giảm chi phí kiểm toán ESG cho ngân hàng.

CBAM của EU và tác động đến xuất khẩu Việt Nam. CBAM tạo ra nghĩa vụ tuân thủ ngay lập tức đối với các nhà xuất khẩu Việt Nam về thép, nhôm, xi măng, phân bón, điện và hydro. Giai đoạn chuyển tiếp (tháng 10/2023 - 12/2025) yêu cầu báo cáo phát thải theo quý; chế độ xác định (tháng 01/2026) yêu cầu mua chứng chỉ.

Nghiên cứu quốc tế dự báo CBAM có thể làm giảm đáng kể xuất khẩu thép của Việt Nam sang EU nếu không có cơ chế định giá carbon trong nước (dự kiến triển khai từ năm 2028). Điều này khiến việc chuẩn hóa dữ liệu phát thải - đặc biệt là tiêu chuẩn phát thải Scope 3 - trở thành yêu cầu bắt buộc để duy trì chuỗi cung ứng.

Đối với lộ trình xanh của khu vực ASEAN, ASEAN Taxonomy Phiên bản 3 (tháng 12/2024) cung cấp sự phù hợp khu vực thông qua hệ thống đèn giao thông đặc biệt (Xanh, Vàng, Đỏ) chứa các hoạt động chuyển đổi - phân loại khu vực đầu tiên trên toàn cầu bao gồm tiêu chí loại bỏ than. Không giống như phân loại nhị phân của EU Taxonomy, cách tiếp cận của ASEAN rõ ràng công nhận các giai đoạn phát triển khác nhau trên các quốc gia thành viên (SEADS, 2024).

5.2. Hàm ý chính sách và giải pháp khơi thông tín dụng xanh

Đối với cơ quan quản lý: Vấn đề thiếu thống nhất trong bộ tiêu chuẩn báo cáo hiện nay đang tạo ra "khoảng trống định giá" rủi ro. Danh mục phân loại xanh quốc gia cần được "cá biệt hóa" theo đặc thù từng ngành kinh tế Việt Nam, tiệm cận với chuẩn mực quốc tế. Công cụ Phân loại tài chính Xanh đã được NHNN ra mắt vào tháng 01/2025 là một bước đi đúng hướng, phù hợp với ASEAN Taxonomy Phiên bản 3.

Đồng thời, cần thiết lập cơ chế bảo đảm báo cáo ESG bởi bên thứ ba đối với doanh nghiệp niêm yết và các doanh nghiệp đạt ngưỡng quy mô nhất định, tương tự yêu cầu của CSRD (EU). Đây sẽ là nền tảng pháp lý giúp ngân hàng giảm rủi ro tẩy xanh và nâng cao chất lượng thẩm định tín dụng.

Đối với các ngân hàng thương mại: Các ngân hàng cần chuyển dịch tư duy thẩm định từ "dựa trên tài sản đảm bảo hữu hình" sang "dựa trên dòng tiền bền vững". Cụ thể:

(i) Tích hợp ESG vào mô hình chấm điểm tín dụng nội bộ: Xem xét chỉ số ESG là một biến số định lượng trong việc xác định phần bù rủi ro. Các doanh nghiệp có lộ trình Net Zero rõ ràng và quản trị minh bạch cần được hưởng cơ chế ưu đãi về lãi suất hoặc tỉ lệ tài sản đảm bảo tương ứng với mức rủi ro thấp hơn của họ. Nghiên cứu của MSCI cho thấy, công ty ở nhóm ESG tốt nhất có chi phí vốn thấp hơn 39 điểm cơ bản, cung cấp cơ sở định lượng cho việc phân biệt rủi ro.

(ii) Phát triển tài trợ chuỗi cung ứng xanh: Để giải quyết bài toán thiếu tài sản bảo đảm của nhóm DNNVV và khó khăn trong kiểm kê Scope 3, ngân hàng nên cấp tín dụng dựa trên tín nhiệm của doanh nghiệp đầu chuỗi, theo mô hình đã được chứng minh hiệu quả bởi Levi Strauss, PVH Corp và Coca-Cola. Chương trình PUMA Forever Better Vendor Financing đã tăng từ 100 triệu USD phục vụ 19 nhà cung cấp năm 2016 lên 800 triệu USD bao phủ 72 nhà cung cấp vào FY2022, chứng minh nhu cầu bền vững từ các nhà sản xuất bị hạn chế nguồn lực ở Bangladesh, Campuchia, Việt Nam và Indonesia đối với tiếp cận vốn liên kết ESG (BSR, 2024).

(iii) Kiến tạo vai trò đối tác tư vấn: Ngân hàng cần cung cấp các gói giải pháp tài chính và hỗ trợ kỹ thuật, hợp tác với các đơn vị tư vấn độc lập để giúp khách hàng chuẩn hóa báo cáo, từ đó nâng cao chất lượng danh mục tín dụng. Dữ liệu từ Chương trình Chuỗi cung ứng CDP cho thấy các nhà cung cấp có khả năng giảm phát thải cao hơn 52% khi người mua cung cấp các ưu đãi tài chính so với chỉ đào tạo đơn thuần.

Đối với các doanh nghiệp: Doanh nghiệp cần thay đổi tư duy quản trị, coi chi phí cho dữ liệu và báo cáo ESG là khoản đầu tư cho "tài sản tín nhiệm". Trong kỷ nguyên tài chính xanh, sự minh bạch hóa thông tin phi tài chính chính là tài sản thế chấp giá trị nhất để tiếp cận dòng vốn rẻ và bền vững.

Các doanh nghiệp nên chủ động áp dụng các khung báo cáo quốc tế như GRI, TCFD hoặc ISSB để tăng khả năng so sánh và tin cậy; đầu tư vào hạ tầng kỹ thuật số để đo lường phát thải Scope 3 là cần thiết, đặc biệt khi thị trường phần mềm quản lý carbon của Việt Nam đang tăng trưởng 9,55% CAGR và các yêu cầu CBAM/CSRD ngày càng khắt khe.

Đối với các đơn vị tư vấn, kiểm toán ESG: Cần phát triển mạng lưới các đơn vị tư vấn, kiểm toán ESG chuyên nghiệp, được đào tạo theo chuẩn quốc tế. Hiện tại chỉ 36% công ty Việt Nam có đảm bảo ESG từ bên ngoài, thấp hơn nhiều so với 58% trung bình toàn cầu. Chính phủ có thể hỗ trợ DNNVV thông qua các chương trình trợ cấp chi phí tư vấn ESG hoặc phát triển các nền tảng công nghệ chung để giảm chi phí tuân thủ.

6. Kết luận

Nghiên cứu làm rõ thực trạng triển khai ESG tại doanh nghiệp Việt Nam, cho thấy sự phân hóa mạnh giữa các tập đoàn lớn và khối DNNVV, đặc biệt trong khả năng thu thập dữ liệu, quản trị phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn báo cáo quốc tế. Phát hiện “nghịch lý tài chính” - khi doanh nghiệp dù hạn chế nguồn lực vẫn xem ESG như một khoản đầu tư chiến lược nhằm nâng cao khả năng tiếp cận vốn - khẳng định ESG đã trở thành động lực tài chính mới chứ không chỉ là yêu cầu tuân thủ.

Tuy nhiên, những rào cản về khung pháp lý, chuẩn mực báo cáo, dữ liệu đo lường và chi phí đầu tư đang cản trở cả doanh nghiệp lẫn ngân hàng trong quá trình chuyển đổi. Hệ thống ngân hàng cũng đối mặt với các thách thức kỹ thuật như thông tin bất cân xứng, nguy cơ “tẩy xanh” và khó khăn trong thẩm định phát thải chuỗi cung ứng, khiến việc phân bổ tín dụng xanh chưa đạt kỳ vọng.

Trong bối cảnh đó, vai trò của NHNN trở nên đặc biệt quan trọng trong việc chuẩn hóa yêu cầu báo cáo ESG và xây dựng hạ tầng dữ liệu phát thải. Đây là nền tảng giúp các ngân hàng thương mại cải thiện mô hình chấm điểm tín dụng, giảm rủi ro thông tin và mở rộng quy mô tín dụng xanh một cách an toàn.

Về phía các ngân hàng thương mại, cần chuyển từ cách tiếp cận “dựa trên tài sản bảo đảm” sang “dựa trên dòng tiền và dữ liệu ESG”, đồng thời phát triển mạnh các mô hình tài trợ chuỗi cung ứng xanh nhằm hỗ trợ DNNVV - nhóm doanh nghiệp có nhu cầu lớn nhưng hạn chế nguồn lực. Khi ba trụ cột gồm Nhà nước - Ngân hàng - Doanh nghiệp cùng hành động thống nhất, tín dụng xanh mới có thể thực sự trở thành động lực thúc đẩy ESG, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh và cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam.

Tài liệu tham khảo:

1. Barney, J. B. (2018), Why resource-based theory's model of profit appropriation must incorporate a stakeholder perspective. Strategic Management Journal, 39(13), 3305-3325.

2. Bin-Feng, P., Pan, L., & Liu, S. (2024), Environmental uncertainty, financing constraints, and corporate sustainability investment: Evidence from China, Corporate Social Responsibility and Environmental Management.

3. BSR. (2024), Transform to Net Zero: Transformation Guide for Sustainable Supply Chain Finance, Business for Social Responsibility.

4. Cao Văn Bình (2024), ESG và quản trị rủi ro trong doanh nghiệp Việt Nam, Tạp chí Tài chính Doanh nghiệp, (15).

5. Centre for Impact Investing and Practices (2025), MSME ESG Adoption Survey across Southeast Asia.

6. Deloitte (2024), A formula to help reduce Scope 3 emissions in the chemical industry, Deloitte Insights.

7. European Commission (2024), Carbon Border Adjustment Mechanism, Taxation and Customs Union.

8. Freeman, R. E. (1984), Strategic Management: A Stakeholder Approach. Boston: Pitman.

9. Frontiers (2023), The cost of ESG compliance in Vietnamese SMEs, Frontiers in Sustainability.

10.Green Central Banking (2024), Vietnam’s central bank announces updated green credit framework.

11. Hart, S. L. (1995), A natural-resource-based view of the firm, Academy of Management Review, 20(4), 986-1014.

12. IMARC (2024), Vietnam Carbon Management Software Market Report 2034.

13. MSCI (2024), ESG and Cost of Capital Study 2015 - 2024.

14. Nguyễn Đức Dương và cộng sự (2024), Phát triển bền vững ESG trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam, Tạp chí Kinh tế và Dự báo, (24).

15. Nguyễn Thị Thanh Xuân (2024), Giải pháp thúc đẩy thực hành ESG trong sự phát triển bền vững của doanh nghiệp Việt Nam, Tạp chí Kinh tế và Dự báo, (21).

16. Nguyễn Thị Trúc Anh, Phạm Thị Vân Trinh (2025), ESG và giá trị doanh nghiệp: Vai trò của Hiệp định Paris, Tạp chí Nghiên cứu Tài chính Kế toán, số 296.

17. Nguyễn Việt Long (2023), Thực hành ESG trong doanh nghiệp khởi nghiệp Việt Nam, Tạp chí Kinh tế và Phát triển, số 310.

18. Plastics Today (2023), Clearing the Air: Understanding Scope 3 Emissions for Plastics.

19. PwC (2024), Vietnam ESG Reporting Survey 2024.

20. SEADS (2024), ASEAN Taxonomy for Sustainable Finance Includes Social Safeguards and Coal Phaseouts.

21. Suchman, M. C. (1995), Managing legitimacy: Strategic and institutional approaches. Academy of Management Review, 20(3), 571-610.

22. Xie, J., Nozawa, W., Yagi, M., Fujii, H., & Managi, S. (2019), Do environmental, social, and governance activities improve corporate financial performance? Business Strategy and the Environment, 28(2), 286-300.

23. Vũ Trọng Hiếu (2025), Tích hợp ESG vào quản trị chiến lược doanh nghiệp xây dựng: Tiếp cận lý thuyết và phân tích định tính, Tạp chí Tài chính, tháng 7/2025.

24. Trịnh Thị Tuyết Dung (2025), Báo cáo tổng hợp: Nghiên cứu việc thực hiện ESG trong phát triển bền vững một số doanh nghiệp Việt Nam, Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.

ThS. Trần Minh
Viện Địa lý nhân văn và Phát triển bền vững

Tin bài khác

Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Bài viết phân tích thực trạng, nguyên nhân và khẳng định sự cần thiết đổi mới đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo hướng áp dụng các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (Key Performance Indicators - KPI), đồng thời đề xuất giải pháp triển khai phù hợp với khu vực công.
Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Để thị trường tài sản có thể đóng góp tích cực hơn cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới, cần hình thành một hệ sinh thái chính sách đồng bộ và nhất quán, bao gồm minh bạch hóa thông tin thị trường, hoàn thiện hệ thống dữ liệu về giao dịch và giá trị tài sản, nâng cao chất lượng định giá và phát triển các công cụ tài chính trung gian...
Tích hợp chuẩn mực đạo đức trí tuệ nhân tạo vào khung đạo đức nghề nghiệp ngân hàng

Tích hợp chuẩn mực đạo đức trí tuệ nhân tạo vào khung đạo đức nghề nghiệp ngân hàng

Chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang tái định hình hoạt động của ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra nhiều thách thức đạo đức mới như thiên vị thuật toán và sự thiếu minh bạch.
Tiêu chuẩn, điều kiện và vai trò của thành viên độc lập Hội đồng quản trị tại công ty niêm yết trong bối cảnh mới

Tiêu chuẩn, điều kiện và vai trò của thành viên độc lập Hội đồng quản trị tại công ty niêm yết trong bối cảnh mới

Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân nhấn mạnh: Doanh nghiệp cần chủ động, minh bạch thực hiện chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm gắn với tăng cường kiểm tra, giám sát. Thực tiễn cho thấy, mặc dù nhiều công ty niêm yết đáp ứng đúng quy định về số lượng và tiêu chuẩn của thành viên độc lập, nhưng vẫn tồn tại tình trạng bổ nhiệm hình thức, chưa phát huy hiệu quả giám sát thực chất. Do đó, việc hoàn thiện tiêu chuẩn, điều kiện và vai trò của thành viên độc lập Hội đồng quản trị là cần thiết để nâng cao chất lượng giám sát, đảm bảo tính minh bạch trong quản trị và hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững của các công ty niêm yết theo tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW.
Nâng cao hiệu quả quản lý phát triển xã hội bền vững theo dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Nâng cao hiệu quả quản lý phát triển xã hội bền vững theo dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Quản lý phát triển xã hội thể hiện ý chí, nguyện vọng, lợi ích của toàn thể Nhân dân, của quốc gia, dân tộc, trong đó Nhà nước là chủ thể quan trọng, các tổ chức chính trị - xã hội, xã hội nghề nghiệp là nòng cốt, Nhân dân là chủ thể quyết định...
Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng: Bảo vệ môi trường cùng với phát triển kinh tế, xã hội là nhiệm vụ trọng tâm

Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng: Bảo vệ môi trường cùng với phát triển kinh tế, xã hội là nhiệm vụ trọng tâm

Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định, bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt, gắn chặt với phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống của Nhân dân. Đây là lần đầu tiên, bảo vệ môi trường được xác định là trụ cột, điều kiện, động lực của mô hình phát triển nhanh, bền vững, phù hợp với bối cảnh toàn cầu hóa xanh và cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam.
Áp dụng chuẩn mực quốc tế trong xây dựng Báo cáo Phát triển bền vững tại Agribank

Áp dụng chuẩn mực quốc tế trong xây dựng Báo cáo Phát triển bền vững tại Agribank

Bài viết phân tích cơ sở lý luận, thực tiễn và lộ trình xây dựng Báo cáo Phát triển bền vững của Agribank theo các chuẩn mực quốc tế, qua đó làm rõ vai trò của báo cáo như một công cụ chiến lược giúp nâng cao minh bạch môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG), tăng khả năng tiếp cận vốn xanh và uy tín thương hiệu.
Tư duy đột phá của Đảng ta trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Tư duy đột phá của Đảng ta trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Nhìn tổng thể, Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV thể hiện bản lĩnh, trí tuệ và tầm nhìn chiến lược của Đảng trong giai đoạn phát triển mới, một Đảng kiên định, đổi mới và hành động vì hạnh phúc của nhân dân, vì một Việt Nam phồn vinh, hùng cường và thịnh vượng.
Xem thêm
Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 (hai chuẩn mực báo cáo bền vững toàn cầu đầu tiên do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB) thuộc Tổ chức Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS Foundation) ban hành năm 2023, giúp doanh nghiệp công bố thông tin về rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững (S1) và khí hậu (S2) một cách nhất quán, minh bạch, hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư, hướng tới một ngôn ngữ chung cho báo cáo bền vững trên toàn thế giới) đối với các ngân hàng tại Việt Nam và làm rõ vai trò của hai chuẩn mực báo cáo bền vững này như “ngôn ngữ chung” nhằm giúp hệ thống ngân hàng minh bạch hóa rủi ro cũng như cơ hội khí hậu, từng bước hội nhập sâu vào dòng chảy tài chính toàn cầu.
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Luật Thương mại điện tử năm 2025 ra đời trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ đã tạo ra những thay đổi quan trọng đối với hệ sinh thái thương mại điện tử, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm phát huy vai trò của hệ thống tài chính - ngân hàng và bảo đảm an toàn, ổn định cho nền kinh tế số Việt Nam.
Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Ngày 01/01/2026, Văn phòng Quốc hội công bố 10 sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025
Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Đối với Việt Nam, việc ban hành các văn bản pháp luật đã phần nào đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (viết tắt là cơ chế thử nghiệm), đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng. Tuy nhiên, để cơ chế thử nghiệm thực sự phát huy hiệu quả, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý tổng thể, thiết lập quy trình minh bạch, cơ chế giám sát rủi ro chặt chẽ và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý, đồng thời cần gắn với mục tiêu phát triển bền vững và chuyển đổi số quốc gia.
Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Bài viết phân tích thực trạng, nguyên nhân và khẳng định sự cần thiết đổi mới đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo hướng áp dụng các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (Key Performance Indicators - KPI), đồng thời đề xuất giải pháp triển khai phù hợp với khu vực công.
Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Kết quả khảo sát năm 2025 của Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) cho thấy thị trường ngoại hối toàn cầu đã sôi động trở lại từ đầu quý II/2025, với quy mô giao dịch tăng mạnh dưới tác động của bất ổn kinh tế, biến động tỉ giá USD và những điều chỉnh chiến lược phòng hộ, đầu cơ của các chủ thể tham gia thị trường.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.
Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Quyết định vay vốn của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài thị trường tài chính thuần túy, trong đó môi trường thông tin và thể chế ngày càng nổi lên như những biến số quan trọng. Trên cơ sở phân tích định lượng, bài viết đánh giá vai trò của tự do ngôn luận trong mối quan hệ giữa tham nhũng và sự nản lòng vay vốn ngân hàng.
Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế  và khuyến nghị đối với Việt Nam

Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị đối với Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa ở Việt Nam đang tăng trưởng rất nhanh xét theo cả quy mô giao dịch và mức độ phổ cập trong đời sống tài chính, yêu cầu hoàn thiện khung phòng, chống rửa tiền trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, bởi các chỉ dấu khách quan cho thấy Việt Nam vừa nằm trong nhóm quốc gia có giá trị giao dịch trên chuỗi rất lớn.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng