Tích hợp thanh toán không dùng tiền mặt và quản lý thuế thương mại điện tử tại Việt Nam: Khung phân tích và hàm ý chính sách

Công nghệ & ngân hàng số
Bài viết xây dựng khung phân tích tích hợp để khảo sát mối quan hệ giữa thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) và quản lý thuế thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam, từ đó đề xuất các trụ cột chính sách về dữ liệu số và cải cách thể chế nhằm hiện đại hóa hệ thống thuế trong kỷ nguyên kinh tế nền tảng.
aa

Tóm tắt: Bài viết xây dựng khung phân tích tích hợp giữa lý thuyết hành vi thuế, mô hình tiếp nhận công nghệ và quản trị rủi ro số để khảo sát mối quan hệ hai chiều giữa TTKDTM và quản lý thuế trong TMĐT tại Việt Nam. Trên cơ sở dữ liệu chính thống và các văn bản chính sách mới nhất, nghiên cứu chỉ ra rằng, dù thanh toán số và TMĐT đang tăng trưởng nhanh chóng, hệ thống thuế vẫn đối mặt với các khoảng trống lớn về thể chế, kỹ thuật và hành vi tuân thủ. Phân tích cho thấy hành vi từ chối thanh toán số của người bán thường gắn với động cơ né tránh thuế trong môi trường thiếu kiểm soát. Đồng thời, năng lực liên thông dữ liệu giữa ngân hàng, nền tảng và cơ quan thuế còn hạn chế, làm giảm hiệu quả truy thu và tính tuân thủ tự nguyện. Nghiên cứu đề xuất khung chính sách đa tầng, trong đó tích hợp dữ liệu số, cải cách thể chế và xây dựng môi trường tuân thủ thân thiện là điều kiện tiên quyết để hiện đại hóa quản lý thuế trong kỷ nguyên kinh tế nền tảng.

Từ khóa: Thuế TMĐT, TTKDTM, hành vi tuân thủ, kinh tế số, dữ liệu giao dịch số.

INTEGRATION OF CASHLESS PAYMENTS AND E-COMMERCE TAX ADMINISTRATION
IN VIETNAM: ANALYTICAL FRAMEWORK AND POLICY IMPLICATIONS

Abstract: This article develops an integrated analytical framework combining tax behavior theory, the technology acceptance model, and digital risk governance to examine the bidirectional relationship between cashless payments and tax administration in e-commerce in Vietnam. Based on official data and the latest policy documents, the study indicates that although digital payments and e-commerce are growing rapidly, the tax system still faces significant institutional, technical, and behavioral compliance gaps. The analysis shows that sellers’ refusal to adopt digital payments is often associated with tax avoidance motives in an environment with limited oversight. Simultaneously, the capacity for data integration among banks, platforms, and tax authorities remains constrained, reducing the effectiveness of tax collection and voluntary compliance. The study proposes a multi-layered policy framework in which the integration of digital data, institutional reform, and the development of a compliance-friendly environment constitute essential prerequisites for modernizing tax administration in the era of the platform economy.

Keywords: E-commerce taxation, cashless payments, compliance behavior, digital economy, digital transaction data.

1. Giới thiệu

Trong bối cảnh chuyển đổi số toàn cầu, xu hướng TTKDTM đang ngày càng lan rộng và tạo ra những tác động sâu sắc đến hệ sinh thái tài chính - ngân hàng, cũng như các mô hình kinh doanh dựa trên nền tảng số. Đặc biệt, đại dịch Covid-19 đã trở thành một cú hích quan trọng thúc đẩy quá trình số hóa trong giao dịch tiêu dùng và thanh toán điện tử tại nhiều nền kinh tế, cả phát triển lẫn mới nổi (Sunderajulu, 2024; Bhatia và cộng sự, 2023; Prasetya và cộng sự, 2021). Theo McKinsey (2023), tốc độ tăng trưởng giao dịch phi tiền mặt toàn cầu hiện duy trì ở mức 15 - 18%/năm, phản ánh sự dịch chuyển mạnh mẽ của hành vi tiêu dùng và cải tiến liên tục trong các hạ tầng thanh toán số.

Tại Việt Nam, quá trình số hóa trong lĩnh vực thanh toán và TMĐT đang diễn ra nhanh chóng.

Năm 2024, tổng giá trị giao dịch TTKDTM đạt hơn 295 triệu tỉ đồng, tương đương khoảng 26 lần GDP, cho thấy quy mô lớn của dòng tiền trong nền kinh tế số (Ngân hàng Nhà nước - NHNN, 2023; Tuổi Trẻ, 2024). Song song đó, TMĐT duy trì tốc độ tăng trưởng khoảng 20%/năm và quy mô thị trường đã vượt 25 tỉ USD vào năm 2024, sớm hơn so với nhiều dự báo trước đó (Hội nghị Liên hợp quốc về Thương mại và Phát triển - UNCTAD, 2023; Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, Bộ Công Thương - iDEA, 2023; Advertising Vietnam, 2024).

Xu hướng này tiếp tục được duy trì trong năm 2025 khi số lượng giao dịch TTKDTM tiếp tục tăng mạnh, đặc biệt ở các kênh thanh toán số như Internet Banking, Mobile Banking và QR Code. Điều này cho thấy hệ sinh thái thanh toán số đang ngày càng phổ biến và trở thành phương thức thanh toán chủ đạo trong nền kinh tế.

Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của TTKDTM và TMĐT cũng đặt ra những thách thức mới đối với công tác quản lý thuế trong môi đa nền tảng và xuyên biên giới khi việc giám sát doanh thu, truy vết giao dịch và đảm bảo tuân thủ nghĩa vụ thuế ngày càng phức tạp (Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế - OECD, 2022; Hoang và Tran, 2023).

Bài viết cung cấp bức tranh toàn diện về sự phát triển của TTKDTM gắn với hoạt động TMĐT tại Việt Nam, đồng thời phân tích các cơ hội và thách thức trong quản lý thuế, từ đó đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả thu thuế và thúc đẩy sự minh bạch trong nền kinh tế số.

2. Cơ sở lý luận và khung phân tích

Trong bối cảnh nền kinh tế số ngày càng phát triển mạnh mẽ, việc tích hợp giữa hệ thống TTKDTM và quản lý thuế đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với việc xây dựng một nền tảng lý luận vững chắc, kết hợp cả góc nhìn hành vi, công nghệ và thể chế. Nghiên cứu kế thừa và phát triển ba dòng lý thuyết nền tảng nhằm lý giải hành vi của người nộp thuế, mức độ chấp nhận công nghệ thanh toán số và năng lực thể chế trong kiểm soát rủi ro thuế.

Trước hết, trường phái hành vi thuế - với các khái niệm như đạo đức thuế và sự tuân thủ tự nguyện - là nền tảng để phân tích lý do tại sao một số chủ thể sẵn sàng hoặc miễn cưỡng thực hiện nghĩa vụ thuế trong điều kiện kiểm soát hạn chế. Alm và Torgler (2006) chỉ ra rằng niềm tin vào thể chế, mức độ công bằng trong hệ thống thuế và sự minh bạch trong quy trình là các yếu tố then chốt thúc đẩy hành vi tuân thủ. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường TMĐT, nơi các giao dịch nhỏ lẻ thường được thực hiện bởi các cá nhân không đăng ký pháp nhân, khiến việc giám sát truyền thống trở nên khó khả thi.

Tiếp theo, lý thuyết tiếp nhận công nghệ, đặc biệt là mô hình TAM (Technology Acceptance Model) của Davis (1989) và mô hình TTF (Task-Technology Fit) của Goodhue và Thompson (1995), cung cấp công cụ hữu hiệu để lý giải việc người tiêu dùng và người bán lựa chọn hoặc từ chối sử dụng TTKDTM. Theo đó, quyết định sử dụng công nghệ phụ thuộc vào mức độ cảm nhận về tính hữu ích và sự dễ dàng khi sử dụng (TAM), cũng như mức độ phù hợp giữa đặc điểm của công nghệ và bản chất của nhiệm vụ (TTF). Trong thực tiễn Việt Nam, hiện tượng người bán từ chối thanh toán chuyển khoản để né tránh truy thu thuế có thể được xem như biểu hiện của mâu thuẫn giữa động lực tuân thủ và rủi ro bị giám sát - một vấn đề không thể chỉ giải quyết bằng công nghệ mà cần sự can thiệp của thể chế và nhận thức hành vi.

Để đánh giá toàn diện rủi ro trong môi trường giao dịch phi tập trung, lý thuyết quản trị rủi ro kỹ thuật số - đặc biệt là các mô hình như RegTech-based Risk Modeling (RRM) - đóng vai trò quan trọng. OECD (2022, 2024) nhấn mạnh rằng, trong bối cảnh TMĐT và thanh toán điện tử gia tăng, hệ thống quản lý thuế cần được tái cấu trúc theo hướng dựa trên dữ liệu lớn, liên thông thời gian thực và khả năng phát hiện sớm hành vi gian lận thuế. Việc thiếu liên kết giữa dữ liệu từ ngân hàng, ví điện tử và sàn giao dịch với cơ sở dữ liệu thuế không chỉ làm gia tăng độ trễ thông tin mà còn khiến hệ thống thuế đánh mất cơ hội can thiệp chủ động.

Từ ba trụ cột: Năng lực công nghệ thanh toán, thể chế pháp lý và hành vi tuân thủ thuế, có thể định hình một nền tảng phân tích phù hợp để soi chiếu thực trạng tại Việt Nam. Tiếp theo là tập trung đánh giá mức độ tương thích giữa cấu trúc hiện hành và các điều kiện cần thiết cho một hệ thống quản lý thuế hiện đại trong môi trường số. Qua đó, bài viết hướng đến nhận diện rõ ràng khoảng cách giữa lý thuyết và thực tiễn - không chỉ dưới góc độ thể chế, mà còn ở khả năng vận hành và phản ứng hành vi của các chủ thể kinh tế trong TMĐT.

3. Thực trạng tại Việt Nam

TTKDTM và TMĐT tại Việt Nam đã đạt được những bước tiến ấn tượng về quy mô và tốc độ phát triển, tuy nhiên, thực tế triển khai các chính sách quản lý thuế còn gặp nhiều thách thức trong việc theo kịp sự thay đổi nhanh chóng của môi trường số. Theo NHNN, tổng giá trị TTKDTM trong năm 2025 đạt 362,04 triệu tỉ đồng, cho thấy sự mở rộng mạnh mẽ của không gian tài chính số. Tuy nhiên, báo cáo của Tổng cục Thuế (2023) cho thấy, tỉ lệ cá nhân kinh doanh trên nền tảng số đăng ký mã số thuế vẫn ở mức thấp, chỉ khoảng 30%. Sự gia tăng các giao dịch phi tiền mặt thông qua ví điện tử, mã QR hay các nền tảng ngân hàng số đã mở rộng kênh thanh toán nhưng cũng tạo ra khoảng trống lớn trong việc truy vết dòng tiền và xác định nghĩa vụ thuế đối với các chủ thể kinh doanh phi chính thức.

TTKDTM tại Việt Nam tăng trưởng mạnh và liên tục qua các năm. Quý I/2025 ghi nhận hơn 5,5 tỉ giao dịch TTKDTM (tăng 44,4%), trong đó 4,5 tỉ giao dịch qua kênh số, với tổng giá trị 40 triệu tỉ đồng (Báo Nhân Dân, 2025). Theo Vụ Thanh toán - NHNN, tính đến cuối năm 2025, so với cùng kỳ năm 2024, giao dịch TTKDTM tăng 42,21% về số lượng và 22,65% về giá trị; qua kênh Internet tăng 53,95% về số lượng và 35,75% về giá trị; qua kênh điện thoại di động tăng 36,62% về số lượng và 20,07% về giá trị; giao dịch qua QR Code tăng 50,94% về số lượng và 124,06% về giá trị.

Giai đoạn 2021 - 2025, số lượng và giá trị giao dịch tăng bình quân 58,86% và 24,36%/năm, trong đó Internet tăng 60,6% và 31,92%, Mobile tăng 73,32% và 52,55%, QR tăng 106,24% và 128,15%. Đến cuối năm 2025 có trên 232 triệu tài khoản thanh toán (tăng 13,68%) và hơn 164 triệu thẻ lưu hành (tăng 5,32%); số ATM giảm 1,09%, POS tăng 19,86%, riêng năm 2025, giao dịch ATM giảm 17,30% về số lượng và 6,02% về giá trị (Vietnam News Agency, 2026). Điều này chứng tỏ hệ sinh thái thanh toán số đang ngày càng phổ cập và trở thành lựa chọn ưu tiên của người tiêu dùng. Tuy nhiên, sự tăng trưởng nhanh chóng này cũng đặt ra thách thức lớn về khả năng giám sát và đồng bộ dữ liệu phục vụ thu thuế kịp thời.

Tốc độ tăng trưởng của Internet Banking, Mobile Banking, QR Code và tăng dần qua các năm 2023 - 2025. Xu hướng này phản ánh sự mở rộng ngày càng ổn định của hệ sinh thái thanh toán số, đồng thời đặt ra yêu cầu tăng cường giám sát, truy vết dòng tiền và quản lý thuế trong môi trường số.

Đồng hành với xu hướng thanh toán số, TMĐT đang dần trở thành trụ cột của nền kinh tế số. Theo UNCTAD (2023), quy mô thị trường TMĐT toàn cầu đã vượt 32 nghìn tỉ USD, trong đó châu Á chiếm hơn 50% tổng giao dịch. Tại Việt Nam, iDEA (2023) dự báo quy mô thị trường TMĐT đạt 20,5 tỉ USD vào năm 2025, với mức tăng trưởng bình quân khoảng 25%/năm. Tuy nhiên, các dữ liệu cập nhật đến năm 2024 cho thấy thị trường đã vượt mốc 25 tỉ USD, đạt tốc độ tăng trưởng thực tế khoảng 20% (Advertising Vietnam, 2024; Vietnam Briefing, 2025). Các mô hình kinh doanh mới như bán hàng trực tiếp (livestream), bán hàng không lưu kho (dropshipping), giao dịch ngang hàng (P2P) và kinh doanh đa nền tảng đang trở nên phổ biến, đồng thời đặt ra nhiều thách thức cho hoạt động quản lý, giám sát và thu thuế.

Hình 1 cho thấy khoảng cách rõ rệt giữa tốc độ tăng trưởng của doanh số TMĐT và tốc độ thu thuế từ hoạt động này, đặc biệt trong giai đoạn sau năm 2021. Trong khi doanh số TMĐT tăng trung bình 20 - 25%/năm, thì thu thuế chỉ tăng nhỏ giọt hoặc giảm nhẹ ở một số năm, cho thấy hiệu quả thu thuế chưa theo kịp tốc độ phát triển của thị trường. Đây là minh chứng rõ rệt cho vấn đề thất thu thuế trong môi trường TMĐT và TTKDTM.

Tích hợp thanh toán không dùng tiền mặt và quản lý thuế thương mại điện tử tại Việt Nam: Khung phân tích và hàm ý chính sách

Một trong những biểu hiện rõ nét là xu hướng gia tăng hành vi né tránh thuế trong hoạt động TMĐT. Nhiều cá nhân và hộ kinh doanh nhỏ lẻ có xu hướng từ chối thanh toán chuyển khoản, chỉ nhận tiền mặt khi giao dịch. Mặt khác, năng lực thể chế và hạ tầng công nghệ cho quản lý thuế hiện còn hạn chế mặc dù Bộ Tài chính đã yêu cầu chia sẻ dữ liệu từ ví điện tử, sàn giao dịch và ngân hàng nhưng thực tế việc triển khai còn thiếu đồng bộ và chưa liên thông dữ liệu giữa các hệ thống.

Hơn nữa, các mô hình kinh doanh mới như livestream, dropshipping, thương mại xuyên biên giới hay kinh doanh đa nền tảng vẫn chưa được kiểm soát hiệu quả. Điều này đặt ra bài toán về định danh chủ thể, truy xuất dữ liệu và xác định nghĩa vụ thuế trong một môi trường phi tập trung.

Một điểm đặc biệt cần lưu ý trong mối quan hệ giữa chính sách thuế và thanh toán số là hiện tượng “hiệu ứng hồi tác” - tức phản ứng hành vi ngược chiều của người nộp thuế trước các thay đổi chính sách. Đơn cử, Thông tư số 40/2021/TT-BTC ngày 01/6/2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn thuế giá trị gia tăng, thuế thu nhập cá nhân và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh, được kỳ vọng thúc đẩy minh bạch hóa nghĩa vụ thuế trong TMĐT nhưng thay vì khuyến khích chuyển khoản hoặc ví điện tử, nhiều người kinh doanh quay lại sử dụng COD (hình thức giao hàng thu tiền hộ) nhằm né tránh truy xuất doanh thu. Điều này dẫn đến, chính sách thúc đẩy số hóa lại làm gia tăng tính phi chính thức nếu thiếu đi cơ chế dự báo hành vi trong thiết kế thể chế. Trong bối cảnh này, bài toán không còn đơn thuần là áp đặt công nghệ hay quy định, mà cần tính đến động lực hành vi, chi phí tuân thủ và sự thay đổi kỳ vọng của người dân dưới tác động của chính sách thuế mới.

Phân tích thực tiễn triển khai tại Việt Nam cho thấy, trong khi hạ tầng thanh toán số và quy mô TMĐT phát triển nhanh chóng, thì hệ thống thuế vẫn đối mặt với nhiều rào cản về kỹ thuật, hành vi và pháp lý, đặt ra yêu cầu tái thiết mô hình quản lý phù hợp với đặc thù phi truyền thống của nền kinh tế số.

4. Cơ hội và thách thức trong tích hợp TTKDTM và quản lý thuế: Góc nhìn đa chiều từ cơ quan quản lý, người nộp và người nhận thanh toán

Sự bùng nổ của TTKDTM trong thập kỷ qua tại Việt Nam không chỉ phản ánh xu hướng chuyển đổi số toàn diện trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, mà còn mở ra nền tảng dữ liệu có giá trị chiến lược cho việc hiện đại hóa quản lý thuế trong nền kinh tế số. Xét từ góc độ học thuật, mối quan hệ giữa TTKDTM và quản lý thuế không phải là tuyến tính một chiều, mà là một cấu trúc tương tác hai chiều với đặc tính phản hồi hành vi: Sự phát triển của một bên không chỉ tạo động lực cho cải cách bên còn lại, mà còn đặt ra yêu cầu đổi mới về thể chế, công nghệ và hành vi xã hội.

Từ góc độ cơ quan quản lý nhà nước, TTKDTM cung cấp một nguồn dữ liệu giao dịch có khả năng truy xuất cao, hỗ trợ định danh tài chính và kiểm soát nghĩa vụ thuế theo thời gian thực - yếu tố then chốt cho việc triển khai mô hình quản lý "tuân thủ thời gian thực" như khuyến nghị của OECD (2022). Các chính sách quốc gia như Quyết định số 06/QĐ-TTg ngày 06/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 - 2025, tầm nhìn đến 2030, hay Thông tư số 100/2021/TT-BTC ngày 15/11/2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2021/TT-BTC quy định về trách nhiệm báo cáo giao dịch từ sàn TMĐT, đang tạo nền móng cho cơ chế kết nối và kiểm tra chéo dữ liệu giữa ngân hàng, ví điện tử, sàn TMĐT và cơ quan thuế. Việc nâng cấp Cổng thông tin TMĐT dành cho hộ, cá nhân kinh doanh đăng ký, kê khai, nộp thuế từ TMĐT, kinh doanh trên nền tảng số là một bước tiến nhằm gia tăng tính minh bạch và khả năng truy vết doanh thu trong hệ sinh thái kinh tế nền tảng. Tuy nhiên, thanh toán số, nếu thiếu chính sách đi kèm, cũng có thể bị lợi dụng như một phương tiện để né tránh thuế. Theo khảo sát của iDEA (2023), khoảng 38% người bán nhỏ lẻ thừa nhận ngại dùng thanh toán số vì lo ngại bị truy xuất thu nhập. Hệ quả là chính sách thúc đẩy minh bạch lại dẫn đến hành vi “thoái lui số hóa”, làm suy giảm hiệu quả quản lý thuế.

Từ phía người nộp thuế, bao gồm cá nhân, hộ kinh doanh và doanh nghiệp TMĐT, TTKDTM giúp mở rộng thị trường, tăng tính tiện lợi và giảm chi phí vận hành. Tuy nhiên, việc sử dụng phương tiện thanh toán số cũng làm gia tăng nghĩa vụ kê khai, trong khi các cơ chế hỗ trợ khai báo thuế vẫn còn rời rạc và thiếu hiệu quả. Thiếu hụt sự phối hợp chặt chẽ giữa ngân hàng, ví điện tử và cơ quan thuế khiến nhiều người bán chọn hoạt động “ngoài luồng” để né tránh chi phí tuân thủ bắt buộc.

Người tiêu dùng, trong khi đó, vẫn giữ thói quen ưu tiên thanh toán tiền mặt, đặc biệt trong các giao dịch không chính thức như mua hàng trên mạng xã hội, nền tảng P2P hoặc xuyên biên giới. Tâm lý “an toàn - không ràng buộc” với giao dịch tiền mặt khiến các dòng tiền này không được ghi nhận trong hệ thống chính thức, cản trở việc mở rộng cơ sở thuế. Mối quan hệ giữa công nghệ - thể chế - hành vi do đó trở thành một chuỗi phản ứng phức hợp. Việc thiếu bảo đảm quyền riêng tư dữ liệu và sự minh bạch trong sử dụng thông tin cũng làm gia tăng tâm lý né tránh trong cộng đồng người bán.

Một nguyên nhân quan trọng khiến khoảng trống thuế vẫn tồn tại là sự thiếu vắng một khung pháp lý chuyên biệt cho thanh toán số trong quản lý thuế. Các mô hình kinh doanh mới như livestream, dropshipping hoặc bán hàng xuyên biên giới hiện vẫn còn nằm ngoài vùng phủ sóng của các quy định hiện hành. Người bán thường không có tư cách pháp nhân rõ ràng, không phát hành hóa đơn và nhận tiền mặt trực tiếp, khiến việc định danh và xác định nghĩa vụ thuế rất khó khăn. Dữ liệu thanh toán, thay vì được tập trung, lại bị phân mảnh giữa các nền tảng, không có cơ chế liên thông hiệu quả. Đặc biệt, các nền tảng nước ngoài lại càng nằm ngoài vùng kiểm soát, gây khó khăn cho cơ quan thuế trong việc mở rộng quyền tài phán số.

Bên cạnh đó là thách thức về năng lực công nghệ và nhân lực tại các cơ quan thuế. Trong khi nhiều quốc gia OECD đã ứng dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI), học máy (ML) và công nghệ chuỗi khối (Blockchain) để giám sát tuân thủ và phát hiện gian lận (OECD, 2023), thì tại Việt Nam, hạ tầng dữ liệu và nguồn nhân lực kỹ thuật của cơ quan thuế vẫn còn hạn chế. Việc thiếu chuyên gia dữ liệu trong ngành thuế khiến quá trình phân tích dữ liệu lớn diễn ra rời rạc, thiếu tính hệ thống và phản ứng chính sách thường chậm hơn so với nhịp độ phát triển của kinh tế số.

Tóm lại, mối quan hệ giữa TTKDTM và quản lý thuế trong TMĐT cần được hiểu như một tiến trình tương tác hành vi - công nghệ - thể chế đa chiều. Trong đó, mỗi thay đổi về chính sách hoặc công nghệ đều tạo ra phản ứng từ thị trường, cả ở người bán lẫn người tiêu dùng. Để tối ưu hóa tiềm năng này, cần thiết lập một hệ thống chính sách tích hợp, dựa trên nguyên lý đồng bộ dữ liệu, bảo vệ hành vi tuân thủ và tăng cường niềm tin thể chế. Khả năng quản lý hiệu quả thuế trong kỷ nguyên thanh toán số không chỉ phụ thuộc vào công cụ kỹ thuật, mà còn nằm ở năng lực thiết kế thể chế thích ứng và dự báo được hành vi kinh tế trong môi trường phi truyền thống.

5. Khuyến nghị chính sách

Trong bối cảnh Việt Nam đang chuyển mình mạnh mẽ theo hướng số hóa toàn diện, việc tích hợp hiệu quả giữa TTKDTM và quản lý thuế trong TMĐT không chỉ là đòi hỏi mang tính kỹ thuật, mà còn là một nhiệm vụ thể chế then chốt nhằm đảm bảo công bằng, hiệu quả và bền vững ngân sách nhà nước. Để tối ưu hóa hiệu quả quản lý thuế trong nền kinh tế số dựa trên nền tảng TTKDTM, chính sách cần được thiết kế dựa trên bốn trụ cột chiến lược về thể chế pháp lý, hạ tầng công nghệ, hành vi người nộp thuế, và cơ chế phối hợp liên ngành - công tư. Mỗi trụ cột cần được nâng cấp không chỉ về quy mô, mà còn về tính thích ứng và tính học hỏi từ kinh nghiệm quốc tế.

(i) Trụ cột pháp lý: Thiết kế linh hoạt, phản ứng nhanh với đổi mới số

Khung pháp lý cần phát triển theo hướng linh hoạt, có khả năng thích ứng với mô hình kinh doanh phi tập trung, xuyên biên giới. Việt Nam cần xây dựng một bộ luật chuyên biệt về thuế số, tích hợp cơ chế chia sẻ dữ liệu bắt buộc giữa sàn TMĐT - ngân hàng - ví điện tử. Đồng thời, cần thí điểm cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sandbox) thể chế cho các mô hình chính sách thuế mới, đặc biệt trong các mô hình như livestream, dropshipping, hoặc nền tảng P2P, thương mại số (digital commerce) - tương tự sandbox về công nghệ tài chính đã được Singapore, Anh và Malaysia triển khai. Mô hình DAC7 của Liên minh châu Âu (EU) - yêu cầu các nền tảng kỹ thuật số báo cáo thông tin người bán cho cơ quan thuế - có thể được Việt hóa để áp dụng trong giai đoạn 2025 - 2030.

(ii) Trụ cột công nghệ: Hướng đến hệ sinh thái dữ liệu số toàn diện và minh bạch

Cần xây dựng một nền tảng tích hợp dữ liệu theo thời gian thực, từ hệ thống ngân hàng, tổ chức trung gian thanh toán đến cơ quan thuế. Để tránh phân mảnh, nên chuẩn hóa cấu trúc dữ liệu, áp dụng công nghệ Blockchain truy xuất hóa đơn điện tử, và thúc đẩy sử dụng thuật toán ML để phát hiện hành vi trốn thuế. Việt Nam có thể học hỏi mô hình “MyTax” của Estonia, nơi mỗi người dân có một tài khoản thuế cá nhân kết nối trực tiếp với hệ thống ngân hàng, hóa đơn điện tử, và cơ sở dữ liệu nhân khẩu - cho phép định danh và tính thuế gần như tự động. Ngoài ra, cần phát triển app di động đăng ký mã số thuế đơn giản dành cho cá nhân kinh doanh nhỏ lẻ, tích hợp cùng ví điện tử hoặc ứng dụng TMĐT.

(iii) Trụ cột hành vi: Thúc đẩy tuân thủ tự nguyện qua chính sách hành vi (nudge)

Cơ chế "nudge" từ phía trung gian thanh toán, chẳng hạn như ngân hàng, ví điện tử, có thể được thiết kế để gửi cảnh báo, nhắc nhở, gợi ý khai thuế định kỳ cho người bán có lưu lượng giao dịch lớn. Ngoài ra, cần tạo cơ chế khuyến khích hành vi tuân thủ, như miễn thuế giai đoạn đầu cho cá nhân đăng ký mới, giảm thuế suất khi sử dụng hóa đơn điện tử, hoặc cung cấp công cụ khai báo bán tự động theo ngưỡng doanh thu. Quan trọng hơn, hệ thống truyền thông - giáo dục tài chính cần được cá nhân hóa theo nhóm hành vi, ví dụ như livestream, dropshipping, micro-seller để tăng hiệu quả tiếp cận.

(iv) Trụ cột phối hợp: Liên ngành - công tư - khu vực - xuyên biên giới

Cần hình thành một hội đồng điều phối liên ngành về thuế trong TMĐT, quy tụ các bên như Bộ Tài chính, NHNN, Bộ Công Thương, các hiệp hội TMĐT, nền tảng công nghệ, ngân hàng và ví điện tử. Hội đồng này có vai trò đồng bộ quy trình chia sẻ dữ liệu, phản biện chính sách, và phối hợp triển khai các chiến dịch thuế theo ngành. Đồng thời, Việt Nam cần tham gia các hiệp định quốc tế về chia sẻ thông tin thuế số xuyên biên giới, đặc biệt đối với các nền tảng không có pháp nhân trong nước như Amazon, TikTok Shop, Shopee Global. Mô hình “Singpass” của Singapore - nơi người dân sử dụng một ID duy nhất để truy cập các dịch vụ công, bao gồm thuế, ngân hàng và TMĐT - là ví dụ điển hình về tích hợp hiệu quả giữa Nhà nước và thị trường.

Tổng thể, khuyến nghị chính sách đề xuất trong bài viết này hướng đến một tầm nhìn dài hạn là xây dựng một hệ sinh thái quản lý thuế tích hợp với thanh toán số - không chỉ kiểm soát được rủi ro thất thu, mà còn thúc đẩy tính liêm chính, minh bạch và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế số Việt Nam trong thập kỷ tới.

6. Kết luận

Bài viết này đã làm rõ mối quan hệ hai chiều giữa sự phát triển mạnh mẽ của TTKDTM và những thách thức trong công tác quản lý thuế, đặc biệt trong bối cảnh TMĐT đang trở thành một trụ cột chính của nền kinh tế số tại Việt Nam. Trên nền tảng lý thuyết về hành vi thuế, tiếp nhận công nghệ và quản trị rủi ro trong môi trường phi truyền thống, nghiên cứu đã chỉ ra rằng trong khi thanh toán số mở ra cơ hội lớn cho minh bạch hóa dòng tiền và hiện đại hóa cơ chế giám sát thuế, thì đồng thời cũng làm gia tăng rủi ro thất thu, nhất là khi khung pháp lý, năng lực công nghệ và hành vi tuân thủ còn chưa đồng bộ.

Để hiện thực hóa mục tiêu cải cách thuế trong nền kinh tế số, Việt Nam cần phát triển một khung quản trị đa tầng - nơi thanh toán số không chỉ là công cụ giao dịch mà còn là nền tảng dữ liệu cốt lõi phục vụ cho một hệ thống thuế công bằng, minh bạch và hiệu quả. Bài viết này kỳ vọng sẽ đóng góp một góc nhìn hệ thống, vừa mang tính lý luận, vừa có giá trị ứng dụng thực tiễn đối với các nhà hoạch định chính sách trong kỷ nguyên số.

Nghiên cứu tương lai có thể xem xét mức độ sẵn sàng tuân thủ thuế trong các nhóm dân cư khác nhau thông qua khảo sát hành vi hoặc mô hình lựa chọn rời rạc, từ đó kiểm chứng các giả thuyết hành vi được đặt ra trong khung phân tích.

Tài liệu tham khảo:

1. Alm, J., & Torgler, B. (2006), Culture differences and tax morale in the United States and in Europe. Journal of Economic Psychology, 27(2), 224–246. https://doi.org/10.1016/j.joep.2005.09.002

2. Báo Nhân Dân (2025), Giao dịch không tiền mặt quý I/2025 đạt 40 triệu tỷ đồng. https://nhandan.vn

3. Bộ Tài chính (2021), Thông tư số 100/2021/TT-BTC ngày 15/11/2021 của Bộ trưởng Bộ Tài chính hướng dẫn thuế và hóa đơn điện tử đối với sàn TMĐT.

4. Bộ Tài chính (2023), Công văn số 2246/BTC-TCT của Bộ Tài chính về chia sẻ dữ liệu sàn TMĐT.

5. Hoang, T. H. và Tran, M. H. (2023), Quản lý thuế trong TMĐT tại Việt Nam: Thực trạng và khuyến nghị chính sách. Tạp chí Tài chính Công, (9), 85-94.

6. iDEA (2023), Báo cáo chỉ số TMĐT Việt Nam 2023. Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, Bộ Công Thương.

7. iDEA (2024), Khảo sát hành vi người bán và tuân thủ thuế trên nền tảng số. Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, Bộ Công Thương.

8. McKinsey & Company (2023), Global payments report 2023. https://www.mckinsey.com.

9. Ngô Hải (2025), Thanh toán QR Code: Minh bạch và trải nghiệm không giới hạn. Tạp chí Thị trường Tài chính Tiền tệ. https://thitruongtaichinhtiente.vn/thanh-toan-qr-code-minh-bach-va-trai-nghiem-khong-gioi-han-73935.html

10. OECD (2022), Tax administration 2022: Comparative information on OECD and other advanced and emerging economies. OECD Publishing. https://doi.org/10.1787/74d162b6-en.

11. OECD (2023), Technology tools to tackle tax evasion and non-compliance. OECD Publishing.

12. OECD (2024), Tax administration 2024: Comparative information on tax systems in the digital age. OECD Publishing.

13. NHNN (2023), Báo cáo tình hình TTKDTM 5 tháng đầu năm. https://sbv.gov.vn

14. Quyết định số 06/QĐ-TTg ngày 06/01/2022 của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án phát triển ứng dụng dữ liệu về dân cư, định danh và xác thực điện tử phục vụ chuyển đổi số quốc gia giai đoạn 2022 - 2025, tầm nhìn đến năm 2030.

15. Sunderajulu, K. B. (2024), The rise of contactless payments: Transforming consumer behavior during the Covid-19 pandemic. International Journal of Science and Research, 13(12), 1300-1304. https://doi.org/10.21275/SR241219094512

16. Tổng cục Thuế (2023), Báo cáo tổng kết ngành Thuế Việt Nam năm 2023. Bộ Tài chính.

17. Tuổi Trẻ (2024), TTKDTM đạt gần 300 triệu tỷ đồng năm 2024, gấp 26 lần GDP. https://tuoitre.vn

18. UNCTAD (2023), Digital economy report 2023: Cross-border data flows and development. United Nations Conference on Trade and Development. https://unctad.org

19. Vietnam Briefing (2025, January 8), Vietnam’s e-commerce market surpassed US$25 billion in 2024. https://vietnam-briefing.com

20. Vietnam News Agency (2026, February 2), 2025 cashless payment value nearly 28 times GDP. VietnamNet Global. https://vietnamnet.vn/en/2025-cashless-payment-value-nearly-28-times-gdp-2240603.html

TS. Phạm Thủy Tú
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Tin bài khác

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo lĩnh vực tài chính - ngân hàng: Cơ hội, rủi ro và giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo lĩnh vực tài chính - ngân hàng: Cơ hội, rủi ro và giải pháp nâng cao hiệu quả quản trị

Bài viết phân tích toàn diện việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng, làm rõ các cơ hội, rủi ro và đề xuất khuôn khổ quản trị nhằm bảo đảm khai thác công nghệ này một cách hiệu quả, an toàn và bền vững.
Stablecoin neo theo Euro: Các kịch bản tác động và hàm ý chính sách trong bối cảnh tài chính số

Stablecoin neo theo Euro: Các kịch bản tác động và hàm ý chính sách trong bối cảnh tài chính số

Trong vài năm trở lại đây, thế giới chứng kiến sự phát triển của stablecoin neo theo các đồng tiền pháp định, nổi bật nhất, stablecoin neo theo USD chiếm áp đảo, nó không chỉ làm thay đổi cấu trúc thị trường tài sản số mà còn bắt đầu để lại dấu ấn đậm nét trên thị trường trái phiếu Kho bạc Mỹ - một trụ cột của hệ thống tài chính toàn cầu. Tại các khu vực đồng tiền khác cũng như Khu vực đồng Euro câu chuyện này mới chỉ ở giai đoạn khởi đầu. Bài viết phân tích một cách hệ thống cơ chế truyền dẫn của stablecoin neo theo Euro, các kịch bản tác động và đưa ra một số hàm ý chính sách.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực ngân hàng: Từ yêu cầu pháp lý đến thực tiễn quản trị

Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong lĩnh vực ngân hàng: Từ yêu cầu pháp lý đến thực tiễn quản trị

Trong bối cảnh chuyển đổi số của ngành Ngân hàng, quy mô thu thập và xử lý dữ liệu cá nhân ngày càng gia tăng, đặc biệt đối với dữ liệu tài chính và dữ liệu sinh trắc học. Bài viết phân tích vai trò của dữ liệu cá nhân trong hoạt động ngân hàng, khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam về quản trị và bảo vệ dữ liệu, đồng thời chỉ ra một số thách thức trong thực tiễn như ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), xử lý dữ liệu sinh trắc học và chia sẻ dữ liệu trong hệ sinh thái tài chính số. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất mô hình quản trị và kiểm soát rủi ro dữ liệu cá nhân trong ngân hàng, cùng một số khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, bảo đảm an toàn dữ liệu và củng cố niềm tin của khách hàng đối với các dịch vụ ngân hàng số.
Chuyển đổi số ngân hàng: Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, tiến tới ra quyết định dựa trên dữ liệu

Chuyển đổi số ngân hàng: Xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung, tiến tới ra quyết định dựa trên dữ liệu

Thời gian qua, bên cạnh việc hoàn thiện hành lang pháp lý nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển khoa học, công nghệ và chuyển đổi số, ngành Ngân hàng tiếp tục đầu tư mạnh mẽ vào an ninh mạng, bảo mật dữ liệu, xây dựng trung tâm giám sát an ninh mạng và năng lực ứng phó sự cố hiệu quả; chú trọng xây dựng cơ sở dữ liệu dùng chung toàn Ngành, phục vụ nâng cao chất lượng ra quyết định dựa trên dữ liệu.
Nâng cao mức độ an toàn đối với các dịch vụ ngân hàng trên kênh số nhờ “lá chắn số” SIMO

Nâng cao mức độ an toàn đối với các dịch vụ ngân hàng trên kênh số nhờ “lá chắn số” SIMO

Hệ thống thông tin hỗ trợ quản lý, giám sát và phòng ngừa rủi ro gian lận trong hoạt động thanh toán (SIMO) là công cụ hỗ trợ hiệu quả trong công tác quản lý rủi ro, phòng, chống gian lận, đồng thời góp phần nâng cao mức độ an toàn và niềm tin của người dân, doanh nghiệp đối với các dịch vụ thanh toán trên kênh số nói riêng và hoạt động ngân hàng nói chung.
Stablecoin neo tiền pháp định - hình thức ngân hàng ngầm kỹ thuật số: Rủi ro hệ thống và thách thức đối với điều hành chính sách tiền tệ

Stablecoin neo tiền pháp định - hình thức ngân hàng ngầm kỹ thuật số: Rủi ro hệ thống và thách thức đối với điều hành chính sách tiền tệ

Bài viết phân tích bản chất kinh tế, cơ chế rủi ro và tác động của stablecoin tới truyền dẫn chính sách tiền tệ, đồng thời thảo luận hàm ý chính sách đối với Việt Nam trong việc xây dựng khuôn khổ quản lý phù hợp, gắn với phát triển tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC) và thúc đẩy đổi mới an toàn trong hệ thống ngân hàng.
Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ sinh thái thanh toán số: Nền tảng cho phát triển thanh toán hiện đại và bền vững

Bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hệ sinh thái thanh toán số: Nền tảng cho phát triển thanh toán hiện đại và bền vững

Trong bối cảnh chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, dữ liệu đã trở thành một nguồn lực quan trọng của nền kinh tế. Đối với lĩnh vực tài chính - ngân hàng, đặc biệt là hoạt động thanh toán, dữ liệu không chỉ là yếu tố hỗ trợ vận hành hệ thống mà còn là nền tảng để phát triển các dịch vụ tài chính số hiện đại, tiện ích và an toàn.
Ngân hàng mở và vấn đề quản trị dữ liệu cá nhân: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Ngân hàng mở và vấn đề quản trị dữ liệu cá nhân: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số, dữ liệu ngày càng trở thành nguồn lực cốt lõi trong nền kinh tế, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Sự phát triển của ngân hàng mở phản ánh sự chuyển dịch quan trọng từ mô hình ngân hàng truyền thống sang hệ sinh thái tài chính dựa trên dữ liệu. Tuy nhiên, quá trình này đồng thời đặt ra những thách thức đáng kể đối với quản trị dữ liệu cá nhân, đặc biệt là trong việc cân bằng giữa mục tiêu thúc đẩy cạnh tranh, đổi mới sáng tạo và bảo vệ quyền riêng tư. Bài viết phân tích mối quan hệ giữa ngân hàng mở và quản trị dữ liệu cá nhân, so sánh ba mô hình quản trị dữ liệu tiêu biểu trên thế giới và đề xuất một số hàm ý chính sách cho Việt Nam theo hướng tiếp cận linh hoạt, kết hợp giữa mở dữ liệu và kiểm soát hiệu quả.
Xem thêm
Nâng cao năng suất lao động để vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Từ thực tiễn kinh tế Việt Nam

Nâng cao năng suất lao động để vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Từ thực tiễn kinh tế Việt Nam

Trong bối cảnh kinh tế Việt Nam duy trì đà tăng trưởng cao nhưng đứng trước nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình, việc nâng cao năng suất lao động trở thành chìa khóa then chốt để bứt phá, hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.
Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam

Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và những tác động đến lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích những nội dung trọng tâm của Luật Trí tuệ nhân tạo năm 2025 và làm rõ các tác động đa chiều đối với hệ thống ngân hàng, từ quản trị rủi ro, chi phí vận hành đến chiến lược cạnh tranh, qua đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong bối cảnh chuyển đổi số.
Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân

Ngành Ngân hàng nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân

Ngày 09/4/2026, tại Hà Nội, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã tổ chức cuộc họp triển khai công tác ngân hàng dưới sự chủ trì của Thống đốc NHNN Phạm Đức Ấn. Tại cuộc họp, các ngân hàng thương mại (NHTM) đã thống nhất, đồng thuận cao trong việc thực hiện chủ trương của Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ và NHNN trong việc nỗ lực giảm mặt bằng lãi suất thị trường để hỗ trợ doanh nghiệp và người dân. Theo đó, các NHTM cam kết đồng thuận giảm lãi suất tiền gửi và lãi suất cho vay sau cuộc họp này.
Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới

Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong kỷ nguyên mới

Trong kỷ nguyên số và hội nhập sâu rộng, chính sách không chỉ dừng lại ở việc ban hành mà còn đòi hỏi được truyền tải một cách kịp thời, chính xác và hiệu quả tới thị trường và công chúng. Đối với ngành Ngân hàng - lĩnh vực nhạy cảm, có mức độ lan tỏa cao và tác động trực tiếp đến ổn định kinh tế vĩ mô, truyền thông chính sách ngày càng khẳng định vai trò chiến lược trong việc định hướng kỳ vọng, củng cố niềm tin và nâng cao hiệu lực thực thi chính sách.
Dự báo tác động của căng thẳng tại khu vực Trung Đông tới kinh tế Việt Nam và một số gợi ý chính sách

Dự báo tác động của căng thẳng tại khu vực Trung Đông tới kinh tế Việt Nam và một số gợi ý chính sách

Bài viết chỉ ra rằng, căng thẳng Trung Đông thông qua cú sốc giá năng lượng và logistics, có thể khuếch đại áp lực lạm phát, tỉ giá và tăng trưởng của Việt Nam, qua đó đặt ra yêu cầu điều hành chính sách vĩ mô linh hoạt nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng

Thông tư số 76/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2019/TT-NHNN quy định về tái cấp vốn dưới hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng đối với tổ chức tín dụng

Thông tư số 75/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số quy định tại các VBQPPL trong lĩnh vực quản lý hoạt động cung ứng dịch vụ và sử dụng ngoại hối để thực thi phương án cắt giảm, đơn giản hoá thủ tục hành chính

Thông tư số 67/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2026 bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành