Thiết lập sàn giao dịch vàng quốc gia: Mô hình quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Thị trường tài chính
Nghiên cứu này khẳng định rằng việc xây dựng sàn giao dịch vàng quốc gia là bước đi tất yếu trong quá trình hiện đại hóa thị trường tài chính. Từ một số kinh nghiệm quốc tế cho thấy, một sàn giao dịch hiệu quả phải được xây dựng trên ba trụ cột: Hạ tầng công nghệ minh bạch, hệ thống tiêu chuẩn hóa vật chất nghiêm ngặt và chính sách thuế kiến tạo...
aa

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu cấu trúc vi mô và cơ chế vận hành của các sàn giao dịch vàng quốc gia tại các thị trường mới nổi và phát triển như Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ, Singapore và Dubai. Thông qua phương pháp phân tích so sánh đa trường hợp, nghiên cứu làm rõ các mô hình quản lý đặc thù, bao gồm cơ chế kiểm soát tập trung, hệ thống huy động vàng trong dân qua ngân hàng và chiến lược tự do hóa thương mại. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, hiệu quả của một sàn giao dịch không chỉ dựa trên hạ tầng công nghệ mà còn phụ thuộc vào sự đồng bộ của chính sách thuế, tiêu chuẩn giao nhận và quản trị rủi ro. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất lộ trình ba giai đoạn cho Việt Nam kiến tạo, huy động và hội nhập nhằm chuyển dịch từ tư duy quản lý hành chính sang kiến tạo thị trường để giải phóng nguồn lực vàng trong nền kinh tế.

Từ khóa: Cấu trúc vi mô thị trường, huy động vàng, kinh nghiệm quốc tế, sàn giao dịch vàng quốc gia, tài chính hóa tài sản.

ESTABLISHING A NATIONAL GOLD EXCHANGE: INTERNATIONAL MODEL AND POLICY IMPLICATIONS FOR VIETNAM

Abstract: This study investigates the market microstructure and operating mechanisms of national gold exchanges in emerging and developed markets such as China, Turkey, India, Singapore, and Dubai. Using comparative case study analysis, the research elucidates specific management models, including the centralized control mechanism, the banking-based public gold mobilization system, and trade liberalization strategies. The results indicate that the effectiveness of an exchange relies not only on technological infrastructure but also on the synchronization of tax policies, delivery standards, and risk management. Based on these findings, the study proposes a three-stage roadmap for Vietnam creation, mobilization, and integration, aiming to shift from administrative management to market creation to unlock gold resources in the economy.

Keywords: Market microstructure, gold mobilization, international experience, national gold exchange, financialization of assets.

Thiết lập sàn giao dịch vàng quốc gia: Mô hình quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu

Vàng với tư cách là một loại tài sản đặc biệt sở hữu tính chất lưỡng dụng của cả hàng hóa và tiền tệ, luôn đóng vai trò trung tâm trong hệ thống tài chính của các nền kinh tế đang phát triển. Tại các quốc gia châu Á, tập quán tích trữ vàng vật chất trong dân cư xuất phát từ nhu cầu phòng ngừa lạm phát và sự thiếu vắng các kênh đầu tư thay thế an toàn. Tuy nhiên, việc duy trì một lượng lớn vàng dưới dạng tài sản vật lý nằm ngoài hệ thống ngân hàng (thường được gọi là vàng “dưới gối”) đã tạo ra một nguồn vốn "chết" khổng lồ, không tham gia vào vòng quay kinh tế để tạo ra giá trị gia tăng. Bên cạnh đó, sự tồn tại của các thị trường phi tập trung (OTC) thiếu minh bạch thường dẫn đến tình trạng chênh lệch giá lớn giữa thị trường nội địa và quốc tế, tạo động lực cho hoạt động buôn lậu và gây áp lực lên tỉ giá hối đoái.

Trong bối cảnh đó, việc thiết lập một sàn giao dịch vàng quốc gia (national gold exchange) được xem là giải pháp cấu trúc nhằm minh bạch hóa thị trường, huy động nguồn lực vàng trong dân cư và hội nhập với thị trường tài chính toàn cầu. Mục tiêu của bài viết này là phân tích các mô hình sàn giao dịch vàng thành công trên thế giới để rút ra các bài học kinh nghiệm về thiết kế cấu trúc vi mô thị trường, cơ chế thanh toán bù trừ và các chính sách vĩ mô đi kèm.

2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết: Nghiên cứu này dựa trên nền tảng của lý thuyết cấu trúc vi mô thị trường (market microstructure theory). Lý thuyết này lập luận rằng phương thức tổ chức giao dịch ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình khám phá giá, tính thanh khoản và chi phí giao dịch. Trong khi thị trường OTC hoạt động dựa trên mạng lưới các nhà môi giới và phi tập trung, dẫn đến phân mảnh thông tin và chi phí tìm kiếm cao, thì thị trường tập trung tập hợp lệnh mua và bán vào một sổ lệnh giới hạn trung tâm, giúp tối ưu hóa hiệu quả khớp lệnh và minh bạch hóa thông tin (O'Hara, 1995).

Bên cạnh đó, lý thuyết về tài chính hóa tài sản (financialization of assets) cũng được áp dụng để giải thích quá trình chuyển đổi vàng từ dạng vật chất sang các công cụ tài chính như chứng chỉ vàng hay hợp đồng tương lai. Việc tài chính hóa giúp giảm chi phí giao dịch, tăng tốc độ luân chuyển vốn và cho phép vàng đóng vai trò như tài sản thế chấp trong hệ thống ngân hàng, từ đó gia tăng tính thanh khoản cho toàn bộ nền kinh tế (Epstein, 2005). Tuy nhiên, quá trình này cũng đi kèm với rủi ro hệ thống, đặc biệt là nguy cơ lan truyền biến động từ thị trường quốc tế vào nội địa nếu thiếu các cơ chế kiểm soát vốn hiệu quả (Forbes và Rigobon, 2002).

Về phương pháp nghiên cứu: Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính thông qua phân tích so sánh đa trường hợp. Các đối tượng nghiên cứu được lựa chọn đại diện cho các mô hình quản lý thị trường vàng đặc trưng trên thế giới, bao gồm: Trung Quốc (mô hình kiểm soát tập trung), Thổ Nhĩ Kỳ (mô hình huy động qua ngân hàng), Ấn Độ (mô hình cải cách nhập khẩu), cùng với Singapore và Dubai (mô hình trung tâm thương mại tự do).

Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo chính thức của một số sàn giao dịch vàng, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của ngân hàng trung ương một số quốc gia và các nghiên cứu trước đây về thị trường vàng. Quy trình phân tích tập trung vào ba khía cạnh chính: (i) Cấu trúc pháp lý và sở hữu; (ii) Sản phẩm và cơ chế vận hành kỹ thuật; và (iii) Các chính sách thuế và kiểm soát dòng vốn đi kèm.

3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Kết quả phân tích từ các thị trường quốc tế cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận xây dựng sàn giao dịch vàng, tùy thuộc vào mục tiêu vĩ mô của từng quốc gia.

3.1. Mô hình kiểm soát tập trung và Chiến lược “hai vòng sân” của Trung Quốc

Trung Quốc cung cấp một bài học điển hình về việc sử dụng sàn giao dịch như một công cụ quản lý nhà nước. Sàn giao dịch vàng Thượng Hải (Shanghai Gold Exchange - SGE) không chỉ là nơi khớp lệnh mà còn đóng vai trò là “cổng kiểm soát” duy nhất. Theo quy định của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC), tất cả vàng sản xuất trong nước và nhập khẩu qua đường thương mại bắt buộc phải bán lần đầu qua SGE. Cơ chế này giúp nhà nước giám sát 100% dòng chảy vàng vật chất mà không cần trực tiếp tham gia kinh doanh. Để thực thi điều này, Trung Quốc sử dụng công cụ thuế giá trị gia tăng (VAT) như một đòn bẩy kinh tế: Giao dịch qua sàn được miễn hoặc ưu đãi VAT, trong khi giao dịch bên ngoài chịu thuế suất cao hơn, tự động hút thanh khoản về sàn (SGE, 2019).

Điểm độc đáo nhất trong mô hình Trung Quốc là cấu trúc “hai vòng sân” (Two-Circuit System). SGE vận hành hai bảng giao dịch tách biệt: Bảng nội địa giao dịch bằng đồng Nhân dân tệ (RMB) và Bảng quốc tế đặt tại Khu thương mại tự do Thượng Hải, giao dịch bằng ngoại tệ hoặc Nhân dân tệ hải ngoại (CNH). Giữa hai bảng này là một bức tường lửa về dòng vốn: Vàng từ SGE không được tự do chảy vào nội địa nếu không có hạn ngạch nhập khẩu. Cơ chế này cho phép Trung Quốc mở cửa thị trường cho nhà đầu tư quốc tế để nâng cao vị thế định giá của đồng Nhân dân tệ, đồng thời vẫn bảo vệ thị trường nội địa trước các cú sốc dòng vốn và rủi ro tỉ giá (Nieuwenhuijs, 2020).

3.2. Mô hình huy động và tài chính hóa của Thổ Nhĩ Kỳ

Nếu Trung Quốc tập trung vào kiểm soát luồng vàng mới, thì Thổ Nhĩ Kỳ là hình mẫu thành công trong việc huy động số vàng khổng lồ đang tồn trữ trong dân cư. Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ đã tiếp cận vấn đề này thông qua hệ thống ngân hàng thương mại. Người dân có thể mang vàng trang sức hoặc vàng miếng đến các điểm định giá (thông qua hệ thống KAD-SIS liên kết với các tiệm kim hoàn uy tín) để gửi vào tài khoản tiết kiệm vàng tại ngân hàng và hưởng lãi suất (Ziraat Katılım, 2025).

Cơ chế đòn bẩy quan trọng tại đây là Cơ chế tùy chọn dự trữ (Reserve option mechanism - ROM) do Ngân hàng Trung ương Thổ Nhĩ Kỳ ban hành. ROM cho phép các ngân hàng thương mại nắm giữ một tỉ lệ dự trữ bắt buộc bằng vàng thay vì nội tệ. Chính sách này tạo động lực kép: Ngân hàng Trung ương tăng dự trữ vàng quốc gia mà không tốn ngoại tệ mua vào, trong khi các ngân hàng thương mại tích cực huy động vàng trong dân để tối ưu hóa chi phí vốn (ICRIER, 2014). Sàn giao dịch Chứng khoán Istanbul (Borsa Istanbul - BIST) đóng vai trò hỗ trợ thanh khoản thông qua thị trường cho vay kim loại quý (Precious metals lending market), nơi các ngân hàng có thể cho vay số vàng huy động được đối với các doanh nghiệp chế tác, khép kín vòng tuần hoàn vốn (Borsa İstanbul, 2025).

3.3. Mô hình tự do hóa có điều kiện của Ấn Độ

Ấn Độ - thị trường tiêu thụ vàng lớn thứ hai thế giới, đã chuyển đổi từ cơ chế độc quyền nhập khẩu của các ngân hàng sang mô hình trao quyền cho doanh nghiệp tư nhân thông qua Sàn Giao dịch vàng quốc tế Ấn Độ (IIBX). Khái niệm "nhà kim hoàn đủ điều kiện" (Qualified Jewelers - QJ) cho phép các doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn về vốn ròng và tuân thủ thuế được phép nhập khẩu vàng trực tiếp qua sàn IIBX (IIBX, 2025).

Ấn Độ cũng tiên phong trong việc số hóa vàng thông qua Biên nhận kho vàng - Chứng chỉ lưu ký vàng thỏi (Bullion Depository Receipts - BDRs) và Chứng chỉ vàng điện tử (Electronic Gold Receipts - EGRs). Các công cụ này tách biệt quyền sở hữu vàng khỏi việc nắm giữ vật lý, giúp giảm chi phí vận chuyển, bảo hiểm và rủi ro mất mát. Nhà đầu tư có thể mua bán EGR trên sàn chứng khoán như cổ phiếu và chỉ yêu cầu chuyển đổi thành vật chất khi cần thiết, giúp tăng tốc độ luân chuyển của tài sản (SEBI, 2021).

3.4. Mô hình trung tâm (Hub) của Singapore và Dubai

Singapore và Dubai đại diện cho mô hình phát triển dựa trên ưu đãi thuế và hạ tầng logistics. Singapore đã loại bỏ thuế hàng hóa và dịch vụ (GST) đối với kim loại quý đầu tư (IPM) từ năm 2012, biến quốc gia này thành kho lưu trữ và trung chuyển vàng của khu vực (SBMA, 2019). Trong khi đó, Dubai kết hợp giữa thị trường vật chất truyền thống và thị trường phái sinh hiện đại tại Sàn giao dịch hàng hóa và vàng Dubai (DGCX), áp dụng cơ chế “thuế đảo ngược” đối với VAT trong giao dịch B2B (business to business - hoạt động kinh doanh, thương mại giữa các doanh nghiệp với nhau), để ngăn chặn gian lận thuế và giảm gánh nặng dòng tiền cho doanh nghiệp (Casey, 2025).

3.5. Tổng hợp so sánh các mô hình

Để làm rõ sự khác biệt và ưu điểm của từng mô hình, Bảng 1 dưới đây tóm tắt các đặc điểm chính về cấu trúc thị trường và cơ chế quản lý.

Bảng 1: So sánh cấu trúc và cơ chế của các sàn giao dịch vàng quốc tế

Thiết lập sàn giao dịch vàng quốc gia: Mô hình quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Nguồn: Tổng hợp từ SGE (2019), Borsa İstanbul (2025), IIBX (2025), SBMA (2019)

Bảng 2: Các cơ chế kỹ thuật và chính sách đặc thù

Thiết lập sàn giao dịch vàng quốc gia: Mô hình quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Nguồn: Tổng hợp từ Nieuwenhuijs (2020), Ziraat Katılım (2025), Casey (2025)

Bảng 2 cho thấy không có một mô hình “vạn năng” áp dụng cho mọi quốc gia. Trung Quốc thành công nhờ quyền lực tập trung mạnh mẽ, phù hợp với thể chế chính trị và mục tiêu kiểm soát vĩ mô. Thổ Nhĩ Kỳ thành công nhờ sự linh hoạt của hệ thống ngân hàng và sự thấu hiểu tập quán văn hóa của người dân. Ấn Độ và các trung tâm tài chính như Singapore lại chú trọng vào hiệu quả thương mại và công nghệ. Đối với các thị trường đang phát triển, việc lựa chọn mô hình cần phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa mục tiêu ổn định vĩ mô (kiểm soát tỉ giá, chống vàng hóa) và mục tiêu phát triển thị trường (tăng thanh khoản, huy động vốn). Một mô hình lai ghép kết hợp sự chặt chẽ trong quản lý nguồn cung của Trung Quốc và sự sáng tạo trong huy động nguồn lực của Thổ Nhĩ Kỳ dường như là hướng đi khả dĩ nhất.

4. Kết luận và hàm ý chính sách

Nghiên cứu này khẳng định rằng việc xây dựng sàn giao dịch vàng quốc gia là bước đi tất yếu trong quá trình hiện đại hóa thị trường tài chính. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy một sàn giao dịch hiệu quả phải được xây dựng trên ba trụ cột: Hạ tầng công nghệ minh bạch, hệ thống tiêu chuẩn hóa vật chất nghiêm ngặt và chính sách thuế kiến tạo. Dựa trên các phân tích trên, bài viết đề xuất một lộ trình ba giai đoạn cho Việt Nam để xây dựng Sàn Giao dịch vàng quốc gia (VGE).

Thứ nhất, trong giai đoạn kiến tạo, Việt Nam cần chuyển sang mô hình quản lý thị trường có điều tiết. Cần thiết lập Sàn VGE theo mô hình “cổng duy nhất” của Trung Quốc, nơi tất cả vàng nguyên liệu nhập khẩu và sản xuất trong nước phải được giao dịch tập trung. Điều này giúp Nhà nước nắm bắt chính xác nguồn cung và dòng tiền mà không cần trực tiếp can thiệp hành chính. Bên cạnh đó, cần áp dụng tiêu chuẩn “Giao hàng tốt từ Việt Nam” tương thích với chuẩn quốc tế để đảm bảo chất lượng vàng lưu thông.

Thứ hai, trong giai đoạn huy động, trọng tâm nên chuyển sang việc khai thác nguồn lực vàng trong dân cư, ước tính lên tới hàng trăm tấn. Việt Nam nên học tập mô hình Thổ Nhĩ Kỳ bằng cách cho phép các ngân hàng thương mại phát hành chứng chỉ tiền gửi vàng và triển khai mạng lưới định giá ủy quyền. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể xem xét áp dụng cơ chế tương tự ROM để khuyến khích các ngân hàng thương mại tích cực tham gia huy động vàng. Việc phát triển thị trường cho vay vàng trên sàn VGE cũng là cần thiết để biến vàng từ tài sản "chết" thành vốn sản xuất.

Thứ ba, trong giai đoạn hội nhập, khi nền tảng thị trường nội địa đã vững chắc, Việt Nam có thể tiến tới kết nối với thị trường quốc tế. Việc thành lập một phân hệ quốc tế tại Trung tâm tài chính quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh (tương tự SGE của Trung Quốc) sẽ cho phép thu hút dòng vốn ngoại mà không gây rủi ro cho tỉ giá nội tệ. Ngoài ra, việc nghiên cứu và thí điểm các sản phẩm phái sinh và mã hóa tài sản (tokenization) trên nền tảng Blockchain cũng cần được tính đến để bắt kịp xu hướng tài chính công nghệ toàn cầu.

Sàn Giao dịch vàng quốc gia không chỉ là một nơi mua bán, mà còn là một công cụ chiến lược để Chính phủ Việt Nam chuyển đổi tư duy quản lý: Từ “chống vàng hóa” bằng mệnh lệnh hành chính sang “khai mở nguồn lực” bằng cơ chế thị trường minh bạch và hiệu quả.

Tài liệu tham khảo:

1. Borsa İstanbul (2025), Precious metals lending market, https://www.borsaistanbul.com/en/markets/precious-metals-and-diamond-markets/precious-metals-lending-market

2. Casey, J. (2025), VAT reverse charge mechanism UAE, TaxReady.ae, https://taxready.ae/vat-reverse-charge-mechanism-uae/

3. Epstein, G. A. (Ed.). (2005), Financialization and the world economy, Edward Elgar Publishing.

4. Forbes, K. J., & Rigobon, R. (2002), No contagion, only interdependence: Measuring stock market comovements, The Journal of Finance, 57(5), pages 2223 – 2261, https://doi.org/10.1111/0022-1082.00494

5. India International Bullion Exchange (IIBX) (2025), About IIBX, https://www.iibx.co.in/static/about.aspx

6. Indian Council for Research on International Economic Relations (ICRIER) (2014), Unleashing the true potential of gold: Lessons from Turkey, https://icrier.org/publications/unleashing-the-true-potential-of-gold-lessons-from-turkey/

7. Nieuwenhuijs, J. (2020), The Shanghai International Gold Exchange and its role in de-dollarization. Gainesville Coins, https://www.gainesvillecoins.com/blog/shanghai-international-gold-exchange-and-de-dollarization

8. O'Hara, M. (1995), Market microstructure theory. Blackwell Publishers.

9. Securities and Exchange Board of India (SEBI) (2021), Consultation paper on proposed framework for Gold Exchange in India, https://enterslice.com/learning/sebis-proposed-framework-for-gold-exchange/

10. Shanghai Gold Exchange (2019), Trading rules of Shanghai Gold Exchange, https://en.sge.com.cn/upload/file/201904/02/TbJKa4htgWiGTqJJ.pdf

11. Singapore Bullion Market Association (SBMA) (2019), Singapore's gold hub strategy bears fruit as imports, exports rise, https://sbma.org.sg/news/singapores-gold-hub-strategy-bears-fruit-imports-exports-rise/

12. Ziraat Katılım (2025), Gold valuation system (KAD-SIS), https://www.ziraatkatilimozelbankacilik.com.tr/en/accounts/gold-accounts/gold-valuation-system-called-kad-sis

Nguyễn Minh Sáng
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Tin bài khác

Kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới: Vai trò dẫn dắt của ngành Ngân hàng

Kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới: Vai trò dẫn dắt của ngành Ngân hàng

Bài viết làm rõ nhu cầu vốn rất lớn của khu vực kinh tế tư nhân giai đoạn 2026 - 2030, đồng thời phân tích vai trò trung tâm của hệ thống ngân hàng, dưới sự điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, trong dẫn vốn, ổn định vĩ mô và đồng hành chiến lược với phát triển bền vững của kinh tế tư nhân.
Việt Nam nỗ lực hướng tới quốc gia thương mại tự do

Việt Nam nỗ lực hướng tới quốc gia thương mại tự do

Việc định hình Việt Nam trở thành quốc gia thương mại tự do là định hướng chiến lược có thể tạo động lực mới cho hoàn thiện thể chế và tăng trưởng bền vững trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Tuy nhiên, lộ trình thực hiện cần thận trọng, đặc biệt trong tự do hóa tài chính - tiền tệ, nhằm bảo đảm tự chủ, an ninh và ổn định kinh tế vĩ mô trước các rủi ro từ biến động toàn cầu.
Thị trường tài chính toàn cầu: Một số thách thức và triển vọng

Thị trường tài chính toàn cầu: Một số thách thức và triển vọng

Bài viết phân tích những thách thức lớn của thị trường tài chính toàn cầu năm 2025, từ gánh nặng nợ công gia tăng, khủng hoảng bất động sản tại các nền kinh tế chủ chốt đến rủi ro địa chính trị và an ninh tài chính, đồng thời đánh giá triển vọng và hàm ý chính sách trong bối cảnh mới.
Phân mảnh kinh tế toàn cầu: Hàm ý đối với Việt Nam khi hướng đến thịnh vượng và Net-Zero

Phân mảnh kinh tế toàn cầu: Hàm ý đối với Việt Nam khi hướng đến thịnh vượng và Net-Zero

Bài viết phân tích tác động của phân mảnh kinh tế toàn cầu đối với Việt Nam, nhấn mạnh yêu cầu nâng cấp ngoại thương theo hướng xanh và bền vững, hiện đại hóa hệ thống ngân hàng như hạ tầng chiến lược và đặt phát triển con người ở vị trí lõi để vừa củng cố năng lực cạnh tranh, vừa hiện thực hóa mục tiêu Net-Zero vào năm 2050.
Dấu ấn thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 và giải pháp trọng tâm năm 2026

Dấu ấn thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 và giải pháp trọng tâm năm 2026

Bài viết khái quát bức tranh thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 với dấu ấn phục hồi mạnh mẽ, cải thiện chất lượng thể chế và bước tiến nâng hạng, đồng thời phân tích bối cảnh, cơ hội, thách thức và các giải pháp trọng tâm nhằm hướng tới giai đoạn phát triển minh bạch, bền vững và hội nhập sâu hơn trong năm 2026.
Phát huy vai trò của kinh tế nhà nước trong ổn định và tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Phát huy vai trò của kinh tế nhà nước trong ổn định và tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Bài viết phân tích vị trí, vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước trong ổn định vĩ mô và dẫn dắt tăng trưởng, kiến tạo không gian phát triển cũng như thúc đẩy các động lực mới của nền kinh tế Việt Nam.
Đầu tư công năm 2025: Điểm sáng và kỳ vọng cho những năm tiếp theo

Đầu tư công năm 2025: Điểm sáng và kỳ vọng cho những năm tiếp theo

Bài viết phân tích vai trò dẫn dắt của đầu tư công đối với tăng trưởng kinh tế, làm rõ những điểm sáng trong giai đoạn 2021 - 2025, đặc biệt năm 2025, đồng thời đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả chi tiêu công phục vụ mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.
Xem thêm
Văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm: Thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm: Thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Bài viết phân tích khung pháp lý và thực tiễn áp dụng văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm tại các tổ chức tín dụng, qua đó chỉ ra những vướng mắc trong quá trình triển khai và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng.
Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng theo thông lệ và chuẩn mực quốc tế

Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng theo thông lệ và chuẩn mực quốc tế

Bài viết phân tích những điểm mới của Thông tư số 83/2025/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng trên cơ sở Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 và chuẩn mực Basel, qua đó làm rõ các yêu cầu tăng cường quản trị rủi ro, dữ liệu rủi ro, kiểm tra sức chịu đựng và quản lý rủi ro mô hình nhằm nâng cao an toàn hoạt động và ổn định hệ thống ngân hàng.
Quản trị rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng xăng dầu tại Việt Nam trước biến động địa chính trị toàn cầu

Quản trị rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng xăng dầu tại Việt Nam trước biến động địa chính trị toàn cầu

Bài viết phân tích rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng xăng dầu tại Việt Nam trong bối cảnh biến động địa chính trị toàn cầu gia tăng, qua đó làm rõ mối liên hệ giữa an ninh năng lượng và ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời đề xuất các giải pháp chiến lược về dự trữ quốc gia và công cụ tài chính phái sinh nhằm tăng cường sức chống chịu của nền kinh tế.
Hoàn thiện pháp luật về quản lý viện trợ không hoàn lại ở Việt Nam trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính

Hoàn thiện pháp luật về quản lý viện trợ không hoàn lại ở Việt Nam trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính

Bài viết phân tích và đánh giá khuôn khổ pháp luật hiện hành về quản lý viện trợ không hoàn lại trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính, qua đó chỉ ra những bất cập còn tồn tại và đề xuất định hướng hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn lực viện trợ tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, bài viết phân tích kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Mexico trong quá trình ra quyết định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT), qua đó nhấn mạnh vai trò của quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và dữ liệu tần suất cao như những trụ cột mới hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.
Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng

Thông tư số 76/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2019/TT-NHNN quy định về tái cấp vốn dưới hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng đối với tổ chức tín dụng

Thông tư số 75/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số quy định tại các VBQPPL trong lĩnh vực quản lý hoạt động cung ứng dịch vụ và sử dụng ngoại hối để thực thi phương án cắt giảm, đơn giản hoá thủ tục hành chính

Thông tư số 67/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2026 bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành