Thiết lập sàn giao dịch vàng quốc gia: Mô hình quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam

Thị trường tài chính
Nghiên cứu này khẳng định rằng việc xây dựng sàn giao dịch vàng quốc gia là bước đi tất yếu trong quá trình hiện đại hóa thị trường tài chính. Từ một số kinh nghiệm quốc tế cho thấy, một sàn giao dịch hiệu quả phải được xây dựng trên ba trụ cột: Hạ tầng công nghệ minh bạch, hệ thống tiêu chuẩn hóa vật chất nghiêm ngặt và chính sách thuế kiến tạo...
aa

Tóm tắt: Bài viết nghiên cứu cấu trúc vi mô và cơ chế vận hành của các sàn giao dịch vàng quốc gia tại các thị trường mới nổi và phát triển như Trung Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Ấn Độ, Singapore và Dubai. Thông qua phương pháp phân tích so sánh đa trường hợp, nghiên cứu làm rõ các mô hình quản lý đặc thù, bao gồm cơ chế kiểm soát tập trung, hệ thống huy động vàng trong dân qua ngân hàng và chiến lược tự do hóa thương mại. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng, hiệu quả của một sàn giao dịch không chỉ dựa trên hạ tầng công nghệ mà còn phụ thuộc vào sự đồng bộ của chính sách thuế, tiêu chuẩn giao nhận và quản trị rủi ro. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất lộ trình ba giai đoạn cho Việt Nam kiến tạo, huy động và hội nhập nhằm chuyển dịch từ tư duy quản lý hành chính sang kiến tạo thị trường để giải phóng nguồn lực vàng trong nền kinh tế.

Từ khóa: Cấu trúc vi mô thị trường, huy động vàng, kinh nghiệm quốc tế, sàn giao dịch vàng quốc gia, tài chính hóa tài sản.

ESTABLISHING A NATIONAL GOLD EXCHANGE: INTERNATIONAL MODEL AND POLICY IMPLICATIONS FOR VIETNAM

Abstract: This study investigates the market microstructure and operating mechanisms of national gold exchanges in emerging and developed markets such as China, Turkey, India, Singapore, and Dubai. Using comparative case study analysis, the research elucidates specific management models, including the centralized control mechanism, the banking-based public gold mobilization system, and trade liberalization strategies. The results indicate that the effectiveness of an exchange relies not only on technological infrastructure but also on the synchronization of tax policies, delivery standards, and risk management. Based on these findings, the study proposes a three-stage roadmap for Vietnam creation, mobilization, and integration, aiming to shift from administrative management to market creation to unlock gold resources in the economy.

Keywords: Market microstructure, gold mobilization, international experience, national gold exchange, financialization of assets.

Thiết lập sàn giao dịch vàng quốc gia: Mô hình quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu

Vàng với tư cách là một loại tài sản đặc biệt sở hữu tính chất lưỡng dụng của cả hàng hóa và tiền tệ, luôn đóng vai trò trung tâm trong hệ thống tài chính của các nền kinh tế đang phát triển. Tại các quốc gia châu Á, tập quán tích trữ vàng vật chất trong dân cư xuất phát từ nhu cầu phòng ngừa lạm phát và sự thiếu vắng các kênh đầu tư thay thế an toàn. Tuy nhiên, việc duy trì một lượng lớn vàng dưới dạng tài sản vật lý nằm ngoài hệ thống ngân hàng (thường được gọi là vàng “dưới gối”) đã tạo ra một nguồn vốn "chết" khổng lồ, không tham gia vào vòng quay kinh tế để tạo ra giá trị gia tăng. Bên cạnh đó, sự tồn tại của các thị trường phi tập trung (OTC) thiếu minh bạch thường dẫn đến tình trạng chênh lệch giá lớn giữa thị trường nội địa và quốc tế, tạo động lực cho hoạt động buôn lậu và gây áp lực lên tỉ giá hối đoái.

Trong bối cảnh đó, việc thiết lập một sàn giao dịch vàng quốc gia (national gold exchange) được xem là giải pháp cấu trúc nhằm minh bạch hóa thị trường, huy động nguồn lực vàng trong dân cư và hội nhập với thị trường tài chính toàn cầu. Mục tiêu của bài viết này là phân tích các mô hình sàn giao dịch vàng thành công trên thế giới để rút ra các bài học kinh nghiệm về thiết kế cấu trúc vi mô thị trường, cơ chế thanh toán bù trừ và các chính sách vĩ mô đi kèm.

2. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý thuyết: Nghiên cứu này dựa trên nền tảng của lý thuyết cấu trúc vi mô thị trường (market microstructure theory). Lý thuyết này lập luận rằng phương thức tổ chức giao dịch ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình khám phá giá, tính thanh khoản và chi phí giao dịch. Trong khi thị trường OTC hoạt động dựa trên mạng lưới các nhà môi giới và phi tập trung, dẫn đến phân mảnh thông tin và chi phí tìm kiếm cao, thì thị trường tập trung tập hợp lệnh mua và bán vào một sổ lệnh giới hạn trung tâm, giúp tối ưu hóa hiệu quả khớp lệnh và minh bạch hóa thông tin (O'Hara, 1995).

Bên cạnh đó, lý thuyết về tài chính hóa tài sản (financialization of assets) cũng được áp dụng để giải thích quá trình chuyển đổi vàng từ dạng vật chất sang các công cụ tài chính như chứng chỉ vàng hay hợp đồng tương lai. Việc tài chính hóa giúp giảm chi phí giao dịch, tăng tốc độ luân chuyển vốn và cho phép vàng đóng vai trò như tài sản thế chấp trong hệ thống ngân hàng, từ đó gia tăng tính thanh khoản cho toàn bộ nền kinh tế (Epstein, 2005). Tuy nhiên, quá trình này cũng đi kèm với rủi ro hệ thống, đặc biệt là nguy cơ lan truyền biến động từ thị trường quốc tế vào nội địa nếu thiếu các cơ chế kiểm soát vốn hiệu quả (Forbes và Rigobon, 2002).

Về phương pháp nghiên cứu: Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính thông qua phân tích so sánh đa trường hợp. Các đối tượng nghiên cứu được lựa chọn đại diện cho các mô hình quản lý thị trường vàng đặc trưng trên thế giới, bao gồm: Trung Quốc (mô hình kiểm soát tập trung), Thổ Nhĩ Kỳ (mô hình huy động qua ngân hàng), Ấn Độ (mô hình cải cách nhập khẩu), cùng với Singapore và Dubai (mô hình trung tâm thương mại tự do).

Dữ liệu được thu thập từ các báo cáo chính thức của một số sàn giao dịch vàng, hệ thống văn bản quy phạm pháp luật của ngân hàng trung ương một số quốc gia và các nghiên cứu trước đây về thị trường vàng. Quy trình phân tích tập trung vào ba khía cạnh chính: (i) Cấu trúc pháp lý và sở hữu; (ii) Sản phẩm và cơ chế vận hành kỹ thuật; và (iii) Các chính sách thuế và kiểm soát dòng vốn đi kèm.

3. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Kết quả phân tích từ các thị trường quốc tế cho thấy sự đa dạng trong cách tiếp cận xây dựng sàn giao dịch vàng, tùy thuộc vào mục tiêu vĩ mô của từng quốc gia.

3.1. Mô hình kiểm soát tập trung và Chiến lược “hai vòng sân” của Trung Quốc

Trung Quốc cung cấp một bài học điển hình về việc sử dụng sàn giao dịch như một công cụ quản lý nhà nước. Sàn giao dịch vàng Thượng Hải (Shanghai Gold Exchange - SGE) không chỉ là nơi khớp lệnh mà còn đóng vai trò là “cổng kiểm soát” duy nhất. Theo quy định của Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC), tất cả vàng sản xuất trong nước và nhập khẩu qua đường thương mại bắt buộc phải bán lần đầu qua SGE. Cơ chế này giúp nhà nước giám sát 100% dòng chảy vàng vật chất mà không cần trực tiếp tham gia kinh doanh. Để thực thi điều này, Trung Quốc sử dụng công cụ thuế giá trị gia tăng (VAT) như một đòn bẩy kinh tế: Giao dịch qua sàn được miễn hoặc ưu đãi VAT, trong khi giao dịch bên ngoài chịu thuế suất cao hơn, tự động hút thanh khoản về sàn (SGE, 2019).

Điểm độc đáo nhất trong mô hình Trung Quốc là cấu trúc “hai vòng sân” (Two-Circuit System). SGE vận hành hai bảng giao dịch tách biệt: Bảng nội địa giao dịch bằng đồng Nhân dân tệ (RMB) và Bảng quốc tế đặt tại Khu thương mại tự do Thượng Hải, giao dịch bằng ngoại tệ hoặc Nhân dân tệ hải ngoại (CNH). Giữa hai bảng này là một bức tường lửa về dòng vốn: Vàng từ SGE không được tự do chảy vào nội địa nếu không có hạn ngạch nhập khẩu. Cơ chế này cho phép Trung Quốc mở cửa thị trường cho nhà đầu tư quốc tế để nâng cao vị thế định giá của đồng Nhân dân tệ, đồng thời vẫn bảo vệ thị trường nội địa trước các cú sốc dòng vốn và rủi ro tỉ giá (Nieuwenhuijs, 2020).

3.2. Mô hình huy động và tài chính hóa của Thổ Nhĩ Kỳ

Nếu Trung Quốc tập trung vào kiểm soát luồng vàng mới, thì Thổ Nhĩ Kỳ là hình mẫu thành công trong việc huy động số vàng khổng lồ đang tồn trữ trong dân cư. Chính phủ Thổ Nhĩ Kỳ đã tiếp cận vấn đề này thông qua hệ thống ngân hàng thương mại. Người dân có thể mang vàng trang sức hoặc vàng miếng đến các điểm định giá (thông qua hệ thống KAD-SIS liên kết với các tiệm kim hoàn uy tín) để gửi vào tài khoản tiết kiệm vàng tại ngân hàng và hưởng lãi suất (Ziraat Katılım, 2025).

Cơ chế đòn bẩy quan trọng tại đây là Cơ chế tùy chọn dự trữ (Reserve option mechanism - ROM) do Ngân hàng Trung ương Thổ Nhĩ Kỳ ban hành. ROM cho phép các ngân hàng thương mại nắm giữ một tỉ lệ dự trữ bắt buộc bằng vàng thay vì nội tệ. Chính sách này tạo động lực kép: Ngân hàng Trung ương tăng dự trữ vàng quốc gia mà không tốn ngoại tệ mua vào, trong khi các ngân hàng thương mại tích cực huy động vàng trong dân để tối ưu hóa chi phí vốn (ICRIER, 2014). Sàn giao dịch Chứng khoán Istanbul (Borsa Istanbul - BIST) đóng vai trò hỗ trợ thanh khoản thông qua thị trường cho vay kim loại quý (Precious metals lending market), nơi các ngân hàng có thể cho vay số vàng huy động được đối với các doanh nghiệp chế tác, khép kín vòng tuần hoàn vốn (Borsa İstanbul, 2025).

3.3. Mô hình tự do hóa có điều kiện của Ấn Độ

Ấn Độ - thị trường tiêu thụ vàng lớn thứ hai thế giới, đã chuyển đổi từ cơ chế độc quyền nhập khẩu của các ngân hàng sang mô hình trao quyền cho doanh nghiệp tư nhân thông qua Sàn Giao dịch vàng quốc tế Ấn Độ (IIBX). Khái niệm "nhà kim hoàn đủ điều kiện" (Qualified Jewelers - QJ) cho phép các doanh nghiệp đáp ứng tiêu chuẩn về vốn ròng và tuân thủ thuế được phép nhập khẩu vàng trực tiếp qua sàn IIBX (IIBX, 2025).

Ấn Độ cũng tiên phong trong việc số hóa vàng thông qua Biên nhận kho vàng - Chứng chỉ lưu ký vàng thỏi (Bullion Depository Receipts - BDRs) và Chứng chỉ vàng điện tử (Electronic Gold Receipts - EGRs). Các công cụ này tách biệt quyền sở hữu vàng khỏi việc nắm giữ vật lý, giúp giảm chi phí vận chuyển, bảo hiểm và rủi ro mất mát. Nhà đầu tư có thể mua bán EGR trên sàn chứng khoán như cổ phiếu và chỉ yêu cầu chuyển đổi thành vật chất khi cần thiết, giúp tăng tốc độ luân chuyển của tài sản (SEBI, 2021).

3.4. Mô hình trung tâm (Hub) của Singapore và Dubai

Singapore và Dubai đại diện cho mô hình phát triển dựa trên ưu đãi thuế và hạ tầng logistics. Singapore đã loại bỏ thuế hàng hóa và dịch vụ (GST) đối với kim loại quý đầu tư (IPM) từ năm 2012, biến quốc gia này thành kho lưu trữ và trung chuyển vàng của khu vực (SBMA, 2019). Trong khi đó, Dubai kết hợp giữa thị trường vật chất truyền thống và thị trường phái sinh hiện đại tại Sàn giao dịch hàng hóa và vàng Dubai (DGCX), áp dụng cơ chế “thuế đảo ngược” đối với VAT trong giao dịch B2B (business to business - hoạt động kinh doanh, thương mại giữa các doanh nghiệp với nhau), để ngăn chặn gian lận thuế và giảm gánh nặng dòng tiền cho doanh nghiệp (Casey, 2025).

3.5. Tổng hợp so sánh các mô hình

Để làm rõ sự khác biệt và ưu điểm của từng mô hình, Bảng 1 dưới đây tóm tắt các đặc điểm chính về cấu trúc thị trường và cơ chế quản lý.

Bảng 1: So sánh cấu trúc và cơ chế của các sàn giao dịch vàng quốc tế

Thiết lập sàn giao dịch vàng quốc gia: Mô hình quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Nguồn: Tổng hợp từ SGE (2019), Borsa İstanbul (2025), IIBX (2025), SBMA (2019)

Bảng 2: Các cơ chế kỹ thuật và chính sách đặc thù

Thiết lập sàn giao dịch vàng quốc gia: Mô hình quốc tế và hàm ý chính sách cho Việt Nam
Nguồn: Tổng hợp từ Nieuwenhuijs (2020), Ziraat Katılım (2025), Casey (2025)

Bảng 2 cho thấy không có một mô hình “vạn năng” áp dụng cho mọi quốc gia. Trung Quốc thành công nhờ quyền lực tập trung mạnh mẽ, phù hợp với thể chế chính trị và mục tiêu kiểm soát vĩ mô. Thổ Nhĩ Kỳ thành công nhờ sự linh hoạt của hệ thống ngân hàng và sự thấu hiểu tập quán văn hóa của người dân. Ấn Độ và các trung tâm tài chính như Singapore lại chú trọng vào hiệu quả thương mại và công nghệ. Đối với các thị trường đang phát triển, việc lựa chọn mô hình cần phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa mục tiêu ổn định vĩ mô (kiểm soát tỉ giá, chống vàng hóa) và mục tiêu phát triển thị trường (tăng thanh khoản, huy động vốn). Một mô hình lai ghép kết hợp sự chặt chẽ trong quản lý nguồn cung của Trung Quốc và sự sáng tạo trong huy động nguồn lực của Thổ Nhĩ Kỳ dường như là hướng đi khả dĩ nhất.

4. Kết luận và hàm ý chính sách

Nghiên cứu này khẳng định rằng việc xây dựng sàn giao dịch vàng quốc gia là bước đi tất yếu trong quá trình hiện đại hóa thị trường tài chính. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy một sàn giao dịch hiệu quả phải được xây dựng trên ba trụ cột: Hạ tầng công nghệ minh bạch, hệ thống tiêu chuẩn hóa vật chất nghiêm ngặt và chính sách thuế kiến tạo. Dựa trên các phân tích trên, bài viết đề xuất một lộ trình ba giai đoạn cho Việt Nam để xây dựng Sàn Giao dịch vàng quốc gia (VGE).

Thứ nhất, trong giai đoạn kiến tạo, Việt Nam cần chuyển sang mô hình quản lý thị trường có điều tiết. Cần thiết lập Sàn VGE theo mô hình “cổng duy nhất” của Trung Quốc, nơi tất cả vàng nguyên liệu nhập khẩu và sản xuất trong nước phải được giao dịch tập trung. Điều này giúp Nhà nước nắm bắt chính xác nguồn cung và dòng tiền mà không cần trực tiếp can thiệp hành chính. Bên cạnh đó, cần áp dụng tiêu chuẩn “Giao hàng tốt từ Việt Nam” tương thích với chuẩn quốc tế để đảm bảo chất lượng vàng lưu thông.

Thứ hai, trong giai đoạn huy động, trọng tâm nên chuyển sang việc khai thác nguồn lực vàng trong dân cư, ước tính lên tới hàng trăm tấn. Việt Nam nên học tập mô hình Thổ Nhĩ Kỳ bằng cách cho phép các ngân hàng thương mại phát hành chứng chỉ tiền gửi vàng và triển khai mạng lưới định giá ủy quyền. Đồng thời, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể xem xét áp dụng cơ chế tương tự ROM để khuyến khích các ngân hàng thương mại tích cực tham gia huy động vàng. Việc phát triển thị trường cho vay vàng trên sàn VGE cũng là cần thiết để biến vàng từ tài sản "chết" thành vốn sản xuất.

Thứ ba, trong giai đoạn hội nhập, khi nền tảng thị trường nội địa đã vững chắc, Việt Nam có thể tiến tới kết nối với thị trường quốc tế. Việc thành lập một phân hệ quốc tế tại Trung tâm tài chính quốc tế tại Thành phố Hồ Chí Minh (tương tự SGE của Trung Quốc) sẽ cho phép thu hút dòng vốn ngoại mà không gây rủi ro cho tỉ giá nội tệ. Ngoài ra, việc nghiên cứu và thí điểm các sản phẩm phái sinh và mã hóa tài sản (tokenization) trên nền tảng Blockchain cũng cần được tính đến để bắt kịp xu hướng tài chính công nghệ toàn cầu.

Sàn Giao dịch vàng quốc gia không chỉ là một nơi mua bán, mà còn là một công cụ chiến lược để Chính phủ Việt Nam chuyển đổi tư duy quản lý: Từ “chống vàng hóa” bằng mệnh lệnh hành chính sang “khai mở nguồn lực” bằng cơ chế thị trường minh bạch và hiệu quả.

Tài liệu tham khảo:

1. Borsa İstanbul (2025), Precious metals lending market, https://www.borsaistanbul.com/en/markets/precious-metals-and-diamond-markets/precious-metals-lending-market

2. Casey, J. (2025), VAT reverse charge mechanism UAE, TaxReady.ae, https://taxready.ae/vat-reverse-charge-mechanism-uae/

3. Epstein, G. A. (Ed.). (2005), Financialization and the world economy, Edward Elgar Publishing.

4. Forbes, K. J., & Rigobon, R. (2002), No contagion, only interdependence: Measuring stock market comovements, The Journal of Finance, 57(5), pages 2223 – 2261, https://doi.org/10.1111/0022-1082.00494

5. India International Bullion Exchange (IIBX) (2025), About IIBX, https://www.iibx.co.in/static/about.aspx

6. Indian Council for Research on International Economic Relations (ICRIER) (2014), Unleashing the true potential of gold: Lessons from Turkey, https://icrier.org/publications/unleashing-the-true-potential-of-gold-lessons-from-turkey/

7. Nieuwenhuijs, J. (2020), The Shanghai International Gold Exchange and its role in de-dollarization. Gainesville Coins, https://www.gainesvillecoins.com/blog/shanghai-international-gold-exchange-and-de-dollarization

8. O'Hara, M. (1995), Market microstructure theory. Blackwell Publishers.

9. Securities and Exchange Board of India (SEBI) (2021), Consultation paper on proposed framework for Gold Exchange in India, https://enterslice.com/learning/sebis-proposed-framework-for-gold-exchange/

10. Shanghai Gold Exchange (2019), Trading rules of Shanghai Gold Exchange, https://en.sge.com.cn/upload/file/201904/02/TbJKa4htgWiGTqJJ.pdf

11. Singapore Bullion Market Association (SBMA) (2019), Singapore's gold hub strategy bears fruit as imports, exports rise, https://sbma.org.sg/news/singapores-gold-hub-strategy-bears-fruit-imports-exports-rise/

12. Ziraat Katılım (2025), Gold valuation system (KAD-SIS), https://www.ziraatkatilimozelbankacilik.com.tr/en/accounts/gold-accounts/gold-valuation-system-called-kad-sis

Nguyễn Minh Sáng
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Tin bài khác

Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026

Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026

Toàn cảnh thị trường tài chính quốc tế năm 2025 cho thấy các yếu tố chính sách - không chỉ là dữ liệu kinh tế - đã trở thành biến số chủ đạo dẫn dắt hành vi nhà đầu tư toàn cầu. Những gì bắt đầu như một năm “ổn định hóa” hậu đại dịch Covid-19 đã chuyển thành một năm “định hình lại kỳ vọng” tạo tiền đề cho các kịch bản phân hóa rõ rệt hơn trong năm 2026.
B-READY 2025: Khẳng định vị thế trụ cột của hệ thống tài chính và hiệu quả vận hành tại Việt Nam

B-READY 2025: Khẳng định vị thế trụ cột của hệ thống tài chính và hiệu quả vận hành tại Việt Nam

Báo cáo B-READY 2025 của Ngân hàng Thế giới (WB) ghi nhận Việt Nam bứt phá mạnh mẽ, với chỉ số “Dịch vụ tài chính” vào top 5 châu Á, top 15 thế giới và “Hiệu quả vận hành” thuộc nhóm 20% cao nhất toàn cầu, khẳng định vai trò trụ cột của hệ thống tài chính và sức mạnh vận hành của nền kinh tế.
Thúc đẩy hoạt động thanh toán biên mậu: Kinh nghiệm của Hoa Kỳ - Canada và bài học cho Việt Nam

Thúc đẩy hoạt động thanh toán biên mậu: Kinh nghiệm của Hoa Kỳ - Canada và bài học cho Việt Nam

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Canada cho thấy một hệ thống thanh toán biên mậu hiệu quả phải dựa trên nền tảng pháp lý minh bạch, hạ tầng công nghệ hiện đại và cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bên tham gia. Mô hình này giúp giảm chi phí giao dịch, thúc đẩy thương mại song phương, đồng thời duy trì ổn định tài chính quốc gia. Đối với Việt Nam, việc vận dụng các bài học này không chỉ nhằm tăng hiệu quả hoạt động thanh toán biên giới mà còn hướng đến mục tiêu tự chủ tài chính, hội nhập số và bảo đảm an ninh tiền tệ quốc gia. Một hệ thống thanh toán biên mậu hiện đại, minh bạch và số hóa sẽ là nền tảng vững chắc để Việt Nam phát triển thương mại bền vững và hội nhập sâu hơn vào kinh tế toàn cầu.
Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Để thị trường tài sản có thể đóng góp tích cực hơn cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới, cần hình thành một hệ sinh thái chính sách đồng bộ và nhất quán, bao gồm minh bạch hóa thông tin thị trường, hoàn thiện hệ thống dữ liệu về giao dịch và giá trị tài sản, nâng cao chất lượng định giá và phát triển các công cụ tài chính trung gian...
Cải cách chính sách thuế thu nhập cá nhân trong bối cảnh hiện đại hóa quản lý tài chính và kinh tế số

Cải cách chính sách thuế thu nhập cá nhân trong bối cảnh hiện đại hóa quản lý tài chính và kinh tế số

Luật Thuế Thu nhập cá nhân năm 2025 cho thấy cách tiếp cận mới trong xây dựng chính sách thuế, khi không chỉ tập trung mở rộng diện thu và tăng cường quản lý thu nhập mà còn chủ động sử dụng thuế như một công cụ định hướng phát triển kinh tế bền vững.
Phát triển quỹ đầu tư chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu

Phát triển quỹ đầu tư chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu

Quỹ đầu tư chứng khoán có vai trò quan trọng đối với thị trường chứng khoán và cả nền kinh tế. Thông qua các quỹ đầu tư đã góp phần khuyến khích, thu hút các tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư và hoạt động trên thị trường chứng khoán, tạo điều kiện huy động các nguồn lực trong xã hội cho đầu tư phát triển sản xuất, kinh doanh.
Tài chính xanh và rủi ro khí hậu: Phân tích diễn ngôn của các lãnh đạo tổ chức tài chính và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Tài chính xanh và rủi ro khí hậu: Phân tích diễn ngôn của các lãnh đạo tổ chức tài chính và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu là một cuộc đua với thời gian, và hệ thống tài chính là một trong những tay đua quan trọng nhất. Phân tích diễn ngôn của các nhà lãnh đạo tài chính hàng đầu thế giới cho thấy một sự đồng thuận sâu sắc về tính cấp bách của vấn đề và sự quyết tâm hành động. Các công cụ như hệ thống phân loại, kế hoạch chuyển đổi, tài chính hỗn hợp đang được định hình và triển khai trên toàn cầu.
Tác động của mạng truyền thông xã hội đến thị trường tài chính và một số hàm ý chính sách

Tác động của mạng truyền thông xã hội đến thị trường tài chính và một số hàm ý chính sách

Mạng xã hội (social network) là các nền tảng trực tuyến cho phép người dùng tạo ra, chia sẻ và tương tác với nội dung, thông tin và với nhau thông qua Internet. Hiện nay, mạng xã hội đang phát triển rất mạnh mẽ trong các lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có một số mạng phổ biến được người dùng quan tâm như Facebook, Instagram, X, TikTok, và LinkedIn…
Xem thêm
Cơ chế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực Fintech - Trường hợp của Việt Nam

Cơ chế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực Fintech - Trường hợp của Việt Nam

Bài viết này phân tích cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (gọi tắt là cơ chế thử nghiệm) trong lĩnh vực công nghệ tài chính (Fintech) tại Việt Nam, chỉ ra các cơ hội và rủi ro tiềm ẩn khi triển khai cơ chế thử nghiệm nhằm thúc đẩy tài chính số, qua đó đề xuất định hướng chính sách minh bạch và bền vững.
Phát triển tài chính xanh trong lĩnh vực nông nghiệp: Kết quả năm 2025 và hàm ý chính sách đối với hệ thống ngân hàng năm 2026

Phát triển tài chính xanh trong lĩnh vực nông nghiệp: Kết quả năm 2025 và hàm ý chính sách đối với hệ thống ngân hàng năm 2026

Trong bối cảnh Việt Nam bước vào giai đoạn triển khai chuyển đổi xanh từ năm 2025, bài viết phân tích vai trò trung tâm của tài chính xanh trong nông nghiệp, với các ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vị trí chủ đạo nhằm ứng phó rủi ro khí hậu và thúc đẩy phát triển bền vững.
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điểm tựa vững chắc cho ổn định kinh tế và niềm tin thị trường

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điểm tựa vững chắc cho ổn định kinh tế và niềm tin thị trường

Trong bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế nhiều biến động, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã phát huy vai trò trung tâm trong điều hành chính sách tiền tệ giai đoạn 2023 - 2025, góp phần kiểm soát lạm phát, ổn định thị trường tiền tệ, ngoại hối, bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững giai đoạn 2025 - 2030.
Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 (hai chuẩn mực báo cáo bền vững toàn cầu đầu tiên do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB) thuộc Tổ chức Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS Foundation) ban hành năm 2023, giúp doanh nghiệp công bố thông tin về rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững (S1) và khí hậu (S2) một cách nhất quán, minh bạch, hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư, hướng tới một ngôn ngữ chung cho báo cáo bền vững trên toàn thế giới) đối với các ngân hàng tại Việt Nam và làm rõ vai trò của hai chuẩn mực báo cáo bền vững này như “ngôn ngữ chung” nhằm giúp hệ thống ngân hàng minh bạch hóa rủi ro cũng như cơ hội khí hậu, từng bước hội nhập sâu vào dòng chảy tài chính toàn cầu.
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Luật Thương mại điện tử năm 2025 ra đời trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ đã tạo ra những thay đổi quan trọng đối với hệ sinh thái thương mại điện tử, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm phát huy vai trò của hệ thống tài chính - ngân hàng và bảo đảm an toàn, ổn định cho nền kinh tế số Việt Nam.
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, bài viết phân tích kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Mexico trong quá trình ra quyết định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT), qua đó nhấn mạnh vai trò của quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và dữ liệu tần suất cao như những trụ cột mới hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.
Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.
Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Kết quả khảo sát năm 2025 của Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) cho thấy thị trường ngoại hối toàn cầu đã sôi động trở lại từ đầu quý II/2025, với quy mô giao dịch tăng mạnh dưới tác động của bất ổn kinh tế, biến động tỉ giá USD và những điều chỉnh chiến lược phòng hộ, đầu cơ của các chủ thể tham gia thị trường.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng