Kinh nghiệm quản trị dòng tiền của một số tập đoàn lớn trên thế giới và bài học cho các doanh nghiệp Việt Nam

Thị trường tài chính
Tại Việt Nam, hầu hết doanh nghiệp vẫn đối mặt với thách thức về dự báo dòng tiền và quản lý vốn lưu động, dẫn đến áp lực về thanh toán và chi phí vốn cao. Do đó, việc học tập kinh nghiệm quản trị dòng tiền của các doanh nghiệp lớn trên thế giới là điều cần thiết giúp các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao hiệu quả sử dụng dòng tiền, góp phần cải thiện năng lực tài chính và sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.
aa

Tóm tắt: Quản trị dòng tiền là một trong những yếu tố then chốt quyết định sự sống còn và phát triển bền vững của doanh nghiệp. Dòng tiền không chỉ phản ánh khả năng thanh toán và tình hình tài chính thực tế của doanh nghiệp, mà còn là cơ sở quan trọng để đưa ra các quyết định chiến lược như đầu tư, mở rộng thị trường, tối ưu hóa chi phí. Tuy nhiên, trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu có nhiều biến động, cùng với áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, nhiều doanh nghiệp tại Việt Nam còn gặp không ít khó khăn trong việc kiểm soát và sử dụng dòng tiền. Do đó, để quản trị dòng tiền hiệu quả, các doanh nghiệp Việt Nam cần tham khảo kinh nghiệm của một số doanh nghiệp trên thế giới để rút ra bài học cho riêng mình. Bài viết tổng hợp và phân tích kinh nghiệm quản trị dòng tiền của một số doanh nghiệp lớn trên thế giới, từ đó rút ra các bài học phù hợp cho doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh kinh tế hiện nay. Qua đó, bài viết đề xuất các giải pháp quản trị dòng tiền hiệu quả nhằm nâng cao năng lực tài chính và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

Từ khóa: Quản trị, dòng tiền, doanh nghiệp, kinh nghiệm.

CASH FLOW MANAGEMENT EXPERIENCES OF SOME MAJOR GLOBAL CORPORATIONS AND LESSONS FOR VIETNAMESE BUSINESSES

Abstract: Cash flow management is one of the key factors determining the survival and sustainable development of a business. Cash flow not only reflects a company's liquidity and actual financial position but also serves as a critical foundation for making strategic decisions such as investment, market expansion, and cost optimization. However, in the context of a volatile global economy and increasing competitive pressure, numerous businesses in Vietnam continue to face significant challenges in controlling and utilizing their cash flow effectively. Therefore, in order to manage cash flow efficiently, Vietnamese businesses need to learn from the experiences of leading global corporations and draw appropriate lessons for their own context. This article compiles and analyzes the cash flow management practices of several major international companies and derives relevant lessons for Vietnamese businesses in current economic environment. Based on these insights, the article proposes practical solutions to improve cash flow management, enhance financial capacity, and strengthen the competitiveness of Vietnamese businesses.

Keywords: Management, cash flow, businesses, experience.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu

Quản trị dòng tiền là một trong những chức năng cốt lõi trong quản trị tài chính doanh nghiệp, quyết định khả năng thanh khoản, ổn định và tăng trưởng bền vững của tổ chức (Brigham và Ehrhardt, 2016). Trên thế giới, nhiều doanh nghiệp như Apple Inc., Toyota, Unilever đã xây dựng hệ thống quản trị dòng tiền chuyên nghiệp thông qua việc tối ưu hóa chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Gitman và Zutter, 2015; Ross, Westerfield và Jaffe, 2013). Những kinh nghiệm này giúp họ duy trì thanh khoản cao, giảm thiểu rủi ro tài chính và tận dụng hiệu quả nguồn lực nhàn rỗi để đầu tư chiến lược.

Tại Việt Nam, hầu hết doanh nghiệp vẫn đối mặt với thách thức về dự báo dòng tiền và quản lý vốn lưu động, dẫn đến áp lực về thanh toán và chi phí vốn cao (Nguyễn và Trần, 2021). Do đó, việc học tập kinh nghiệm quản trị dòng tiền của các doanh nghiệp lớn trên thế giới là điều cần thiết giúp các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao hiệu quả sử dụng dòng tiền, góp phần cải thiện năng lực tài chính và sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

2. Kinh nghiệm quản trị dòng tiền của một số doanh nghiệp trên thế giới

2.1. Kinh nghiệm quản trị dòng tiền của Apple Inc.

Apple Inc. là tập đoàn công nghệ đa quốc gia có trụ sở chính tại Cupertino, California, thành lập năm 1976 bởi Steve Jobs, Steve Wozniak và Ronald Wayne. Tập đoàn nổi tiếng với các sản phẩm chủ lực như iPhone, iPad, MacBook và dịch vụ số như App Store, Apple Music, Apple Pay. Những năm qua, Apple giữ vị thế dẫn đầu về vốn hóa thị trường, thường xuyên nằm trong top các công ty giá trị nhất toàn cầu. Mạng lưới phân phối toàn cầu của Apple gồm chuỗi cửa hàng bán lẻ Apple Store, kênh bán trực tuyến và đối tác ủy quyền, giúp công ty tiếp cận hàng trăm triệu khách hàng. Apple định hướng phát triển bền vững thông qua đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D), chú trọng đến trải nghiệm người dùng và hệ sinh thái khép kín, đồng thời duy trì chiến lược quản trị dòng tiền chặt chẽ để cân bằng giữa đầu tư tăng trưởng và trả lợi ích cho cổ đông. Tập đoàn này chú trọng tối ưu hóa dòng tiền thông qua việc thu hồi công nợ nhanh chóng, kéo dài thời hạn thanh toán với nhà cung cấp và đầu tư có chọn lọc vào các tài sản có tính thanh khoản cao. Ngoài ra, Apple sử dụng hệ thống quản trị dòng tiền tập trung, giúp tăng cường khả năng dự báo và kiểm soát tài chính.

Apple Inc. sở hữu một lượng tiền mặt và các khoản tương đương khổng lồ, thường dao động khoảng 50 - 60 tỉ USD để vừa đảm bảo thanh khoản tối đa, vừa duy trì “đòn bẩy tài chính” linh hoạt cho các hoạt động mua bán và sáp nhập (M&A) và đầu tư chiến lược. Hơn 70% số tiền này được giữ tại Mỹ để hưởng lợi từ thị trường tài chính và chi phí vay ưu đãi, trong khi phần còn lại từng phân tán ở chi nhánh nước ngoài nay đã dần được tái chuyển về nước nhằm tận dụng ưu đãi thuế.

Về quản trị dòng tiền vận hành, Apple duy trì chu kỳ chuyển đổi tiền mặt (Cash Conversion Cycle) chỉ khoảng 15 - 20 ngày nhờ thực thi triệt để mô hình Just‐In‐Time trong sản xuất (tức là nguyên vật liệu, bán thành phẩm, hàng hóa chỉ được sản xuất hoặc nhập kho khi thực sự cần thiết để đáp ứng nhu cầu sản xuất hoặc tiêu thụ không sớm, không muộn), thời gian phải thu (DSO) thấp và kỳ hạn thanh toán nhà cung cấp (DPO) dài từ 60 - 70 ngày. Hệ thống ERP (là giải pháp phần mềm tích hợp dùng để quản lý, tối ưu hóa toàn bộ nguồn lực và hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp trên một nền tảng duy nhất) tích hợp và dashboard cash‐flow theo thời gian thực giúp ban lãnh đạo dự báo dòng tiền theo nhiều kịch bản và điều chỉnh chính sách vốn lưu động linh hoạt, đảm bảo Apple vừa giữ được thanh khoản cao, vừa tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn.

2.2. Kinh nghiệm quản trị dòng tiền của Toyota

Toyota Motor Corporation, thành lập năm 1937 tại Nhật Bản, là một trong những hãng sản xuất ô tô lớn nhất thế giới. Trụ sở chính đặt tại Toyota City, Aichi, Nhật Bản. Toyota nổi tiếng với các dòng xe như Corolla, Camry, Prius. Hệ thống phân phối toàn cầu của Toyota trải rộng khắp 170 quốc gia với mạng lưới đại lý, nhà máy và trung tâm R&D.

Toyota áp dụng triệt để mô hình Just‐In‐Time để tối ưu hóa chu kỳ chuyển đổi tiền mặt, giảm tồn kho trung bình chỉ còn từ 10 - 15 ngày, từ đó giảm nhu cầu vốn lưu động. Hãng đàm phán với nhà cung cấp theo kế hoạch dài hạn, đảm bảo chuỗi cung ứng linh hoạt nhưng ổn định, giúp kéo dài thời gian thanh toán lên đến 75 ngày mà không ảnh hưởng đến mối quan hệ. Toyota cũng duy trì tỉ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu thấp, ưu tiên phát hành trái phiếu cho các dự án dài hạn thay vì vay ngân hàng, qua đó kiểm soát chi phí tài chính.

Ngoài ra, Toyota quản lý quỹ tiền mặt tập trung qua hệ thống kho quỹ trung tâm tại Nhật Bản, cho phép tự động điều phối dòng tiền qua các chi nhánh toàn cầu, tối ưu hóa lãi suất vay và đầu tư ngắn hạn. Hệ thống quản lý dòng tiền của Toyota tích hợp với hoạt động sản xuất và phân phối, cho phép điều chỉnh linh hoạt dòng tiền theo nhu cầu thực tế, đồng thời kiểm soát chi phí hiệu quả. Ngoài ra, Toyota sử dụng công cụ dự báo dòng tiền theo nhu cầu thị trường và lịch sản xuất, kết hợp với hệ thống ERP SAP, giúp ban lãnh đạo lập kế hoạch tài chính chính xác và kịp thời điều chỉnh chiến lược vốn lưu động.

2.3. Kinh nghiệm quản trị dòng tiền của Unilever

Unilever PLC là tập đoàn hàng tiêu dùng đa quốc gia thành lập năm 1929, có trụ sở chính tại London, Vương quốc Anh và Rotterdam, Hà Lan. Công ty sở hữu hơn 400 thương hiệu nổi tiếng về chăm sóc cá nhân, gia đình và thực phẩm như Dove, Axe, Lipton và Knorr. Mạng lưới sản xuất và phân phối của Unilever trải rộng tại hơn 190 quốc gia, với hệ thống nhà máy địa phương, chuỗi cung ứng đa kênh và đội ngũ bán hàng quy mô.

Unilever PLC quản trị dòng tiền thông qua việc duy trì danh mục đầu tư tài chính linh hoạt, phân bổ khoản tiền nhàn rỗi vào các quỹ thị trường tiền tệ và trái phiếu ngắn hạn với kỳ hạn phù hợp, đồng thời sử dụng công cụ phái sinh để khóa tỉ giá nhằm giảm thiểu rủi ro ngoại tệ. Công ty cân bằng chu kỳ chuyển đổi tiền mặt bằng cách duy trì mức tồn kho trung bình từ 45 - 60 ngày, giữ DSO khoảng 30 ngày và kéo dài DPO lên đến 60 ngày, tối ưu hóa vốn lưu động. Unilever cũng áp dụng mô hình kho quỹ tập trung thông qua Universal Treasury để điều phối dòng tiền toàn cầu, giảm chi phí tài chính và gia tăng hiệu quả đầu tư ngắn hạn.

Hệ thống SAP Cash Management và công cụ phân tích dữ liệu được sử dụng để tự động hóa quy trình quản lý dòng tiền và dự báo chính xác theo từng sản phẩm và thị trường, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định cấp vốn cho các hoạt động marketing và R&D kịp thời. Công ty còn phân quyền quản lý dòng tiền theo từng khu vực địa lý, từ đó phân bổ nguồn lực tài chính hợp lý và tăng cường hiệu quả quản trị trên phạm vi toàn cầu. Cuối cùng, Unilever duy trì chính sách cổ tức ổn định với tỉ lệ chi trả khoảng 65%, đồng thời đảm bảo nguồn vốn cho các dự án cải tiến quy trình và phát triển sản phẩm mới, cân bằng hiệu quả giữa lợi ích cổ đông và tăng trưởng bền vững.

2.4. Kinh nghiệm quản trị dòng tiền của Microsoft Corporation

Microsoft Corporation, được thành lập năm 1975 bởi Bill Gates và Paul Allen, là tập đoàn công nghệ hàng đầu toàn cầu có trụ sở tại Redmond, Washington. Công ty chuyên phát triển và cung cấp hệ điều hành Windows, phần mềm Office, dịch vụ đám mây Azure cùng nhiều sản phẩm công nghệ như Surface và Xbox. Microsoft vận hành hệ sinh thái đa dạng với mạng lưới khách hàng doanh nghiệp và cá nhân khắp thế giới, đồng thời duy trì mảng dịch vụ đám mây phát triển nhanh chóng.

Microsoft quản trị dòng tiền bằng cách phân bổ vốn đầu tư linh hoạt giữa các mảng kinh doanh chủ lực: Dịch vụ đám mây, phần mềm và thiết bị. Công ty duy trì chu kỳ chuyển đổi tiền mặt ngắn nhờ thu tiền theo hợp đồng đăng ký dịch vụ (subscription) trả trước hằng quý hoặc hằng năm. Microsoft cũng sử dụng cơ chế cash sweep và tự động tái đầu tư dòng tiền nhàn rỗi vào các công cụ tài chính ngắn hạn cùng trái phiếu doanh nghiệp có độ rủi ro thấp để tối ưu lợi suất mà vẫn đảm bảo thanh khoản. Ngoài ra, Microsoft tăng cường dự báo dòng tiền bằng mô hình phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) và dashboard real-time (công cụ trực quan thường dưới dạng phần mềm/web/app, giúp người dùng theo dõi, phân tích và ra quyết định dựa trên dữ liệu luôn được cập nhật ngay khi phát sinh), qua đó, giúp nhanh chóng điều chỉnh kế hoạch vốn lưu động. Cuối cùng, công ty cân đối việc mua lại cổ phiếu quy mô lớn và trả cổ tức ổn định, chiếm khoảng 40% dòng tiền tự do hàng năm, đồng thời dành nguồn lực cho đầu tư R&D nhằm duy trì khả năng đổi mới.

2.5. Kinh nghiệm quản trị dòng tiền của Nestlé S.A

Nestlé S.A., được thành lập năm 1866 và có trụ sở tại Vevey, Thụy Sĩ, là tập đoàn thực phẩm và đồ uống lớn nhất thế giới với hơn 2.000 thương hiệu như Nescafé, KitKat và Purina. Nestlé vận hành mạng lưới sản xuất tại hơn 190 quốc gia, tập trung vào chuỗi cung ứng toàn cầu và phát triển bền vững.

Nestlé áp dụng chính sách quản lý vốn lưu động chặt chẽ thông qua tối ưu hóa tồn kho với mức trung bình 70 ngày và đàm phán điều khoản thanh toán linh hoạt với nhà cung cấp, kết hợp với thời gian phải thu khoảng 35 ngày. Công ty duy trì danh mục đầu tư tài chính an toàn, đưa dòng tiền nhàn rỗi vào các quỹ thị trường tiền tệ và trái phiếu chính phủ Thụy Sĩ, đồng thời sử dụng các công cụ phái sinh để phòng ngừa rủi ro lãi suất và tỉ giá. Nestlé tập trung vào dự báo dòng tiền chi tiết theo vùng địa lý và sản phẩm bằng hệ thống SAP Integrated Business Planning, giúp điều phối tối ưu nguồn lực cho hoạt động marketing và mở rộng thị trường. Ngoài ra, Nestlé cân bằng giữa trả cổ tức tăng dần hằng năm và đầu tư dài hạn vào phát triển chuỗi sản phẩm mới và cải tiến quy trình, đảm bảo sự ổn định tài chính và tăng trưởng bền vững.

3. Bài học cho các doanh nghiệp Việt Nam

Từ kinh nghiệm quản trị dòng tiền của Apple, Toyota, Unilever, Microsoft, Nestlé và Samsung, một số bài học rút ra về quản trị dòng tiền cho các doanh nghiệp Việt Nam như sau:

Thứ nhất, xây dựng hệ thống quản trị dòng tiền hiện đại. Để kiểm soát dòng tiền hiệu quả, doanh nghiệp cần đầu tư xây dựng một hệ thống quản trị tài chính hiện đại dựa trên nền tảng công nghệ số. Cụ thể: (i) Áp dụng các phần mềm kế toán tài chính chuyên dụng như SAP, Oracle Financials, QuickBooks hoặc MISA để cập nhật và theo dõi dòng tiền theo thời gian thực. (ii) Tích hợp hệ thống ERP để kết nối dữ liệu từ các bộ phận bán hàng, mua hàng, sản xuất, tồn kho và tài chính, giúp đưa ra báo cáo dòng tiền tổng hợp và chi tiết. (iii) Sử dụng công cụ phân tích và dự báo dòng tiền ngắn hạn hoặc dài hạn, từ đó tăng khả năng dự báo và điều chỉnh dòng tiền kịp thời.

Thứ hai, thiết lập chính sách tín dụng hợp lý. Chính sách tín dụng đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo luồng tiền thu về ổn định và giảm thiểu rủi ro tài chính. Một số nội dung cụ thể gồm: (i) Xây dựng quy trình đánh giá uy tín và năng lực thanh toán của khách hàng dựa trên lịch sử giao dịch, báo cáo tài chính và xếp hạng tín nhiệm. (ii) Thiết lập hạn mức tín dụng phù hợp với từng nhóm khách hàng và thời hạn thanh toán tối ưu (ví dụ: Net 15, Net 30). (iii) Áp dụng biện pháp khuyến khích thanh toán sớm như chiết khấu thanh toán trước hạn và hình thức nhắc nợ tự động qua email/SMS. (iv) Ký hợp đồng chặt chẽ và có điều khoản bảo đảm cho các khoản nợ lớn, đồng thời tăng cường theo dõi công nợ phải thu và trích lập dự phòng đối với nợ xấu.

Thứ ba, quản lý hàng tồn kho hiệu quả. Hàng tồn kho chiếm một phần lớn trong vốn lưu động và ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền. Do đó cần: (i) Ứng dụng mô hình Just-In-Time để tối ưu hóa quy mô tồn kho, giảm thiểu tình trạng tồn đọng hàng hóa. (ii) Sử dụng phần mềm quản lý kho và phân tích dữ liệu để dự báo nhu cầu, xoay vòng hàng hóa linh hoạt theo mùa vụ hoặc xu hướng tiêu dùng. (iii) Tăng cường kiểm kê định kỳ và loại bỏ hàng chậm luân chuyển nhằm thu hồi vốn nhanh. (iv) Xây dựng chính sách bán hàng kích cầu để đẩy nhanh tốc độ tiêu thụ hàng tồn kho.

Thứ tư, đào tạo và nâng cao năng lực quản lý tài chính. Con người là yếu tố cốt lõi quyết định chất lượng quản trị tài chính. Doanh nghiệp cần: (i) Tổ chức các khóa đào tạo nội bộ và thuê chuyên gia để nâng cao kỹ năng phân tích tài chính, lập ngân sách và quản lý dòng tiền cho nhân sự tài chính, kế toán. (ii) Khuyến khích đội ngũ tài chính cập nhật kiến thức mới qua các hội thảo, khóa học ngắn hạn về Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế - IFRS, quản trị rủi ro tài chính, tài chính doanh nghiệp nâng cao... (iii) Xây dựng bộ công cụ hỗ trợ ra quyết định như dashboard tài chính, chỉ số dòng tiền (dòng tiền từ hoạt động kinh doanh - OCF, dòng tiền tự do cho cổ đông - FCFE, chu kỳ chuyển đổi tiền mặt - CCC...) để hỗ trợ nhà quản lý đánh giá nhanh tình hình và hành động kịp thời. (iv) Tăng cường phối hợp giữa các bộ phận (kinh doanh, sản xuất, kế toán) để đồng bộ hóa các chỉ tiêu tài chính và kế hoạch dòng tiền.

Thứ năm, phân bổ nguồn lực tài chính hợp lý. Nguồn vốn hạn chế cần được sử dụng một cách chiến lược nhằm tạo ra dòng tiền dương và gia tăng giá trị cho doanh nghiệp. Vì vậy, các doanh nghiệp cần: (i) Ưu tiên đầu tư vào các dự án có thời gian hoàn vốn ngắn, lợi nhuận ổn định và khả năng tạo dòng tiền thực tế cao. (ii) Tránh dàn trải vốn cho quá nhiều dự án, đặc biệt là các dự án chưa rõ khả năng sinh lời trong ngắn hạn. (iii) Thường xuyên rà soát hiệu quả của các khoản đầu tư đang thực hiện, mạnh dạn cắt giảm hoặc tái cơ cấu các dự án không hiệu quả. (iv) Thiết lập quỹ dự phòng tài chính để ứng phó với rủi ro bất ngờ (suy giảm doanh thu, biến động chi phí đầu vào, biến động tỉ giá, lãi suất...).

4. Kết luận

Quản trị dòng tiền là một trong những hoạt động cốt lõi và thiết yếu, có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thanh toán, hiệu quả sử dụng nguồn lực và sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Kinh nghiệm thực tiễn từ các tập đoàn hàng đầu thế giới như Apple, Microsoft, Toyota, Nestlé hay Samsung cho thấy việc kết hợp hiệu quả giữa các chính sách tài chính chặt chẽ, hệ thống kiểm soát hiện đại và công nghệ quản trị thông minh là yếu tố nền tảng giúp họ duy trì khả năng tạo dòng tiền ổn định, vượt qua khủng hoảng và củng cố vị thế trên thị trường toàn cầu. Doanh nghiệp Việt Nam cần chủ động tiếp thu, điều chỉnh và triển khai các mô hình quản trị dòng tiền phù hợp để nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu.

Tài liệu tham khảo

1. Apple Inc. (2024), Báo cáo thường niên 2023 - 2024, https://investor.apple.com/

2. Brigham, E. F., & Ehrhardt, M. C. (2016), Financial Management: Theory & Practice. Mason, OH: Cengage Learning.

3. Gitman, L. J., & Zutter, C. J. (2015), Principles of Managerial Finance (14th ed.) Boston, MA: Pearson.

4. Microsoft Corporation (2024), Báo cáo thường niên 2023 - 2024, https://www.microsoft.com/investor/reports/ar23/index.html

5. Nestlé S.A. (2024), Báo cáo tổng kết thường niên 2023, https://www.nestle.com/investors/annual-report

6. Nguyễn, V. H., & Trần, T. H. (2021), Thực trạng và giải pháp quản trị dòng tiền tại doanh nghiệp Việt Nam, Tạp chí Quản trị Tài chính, 45(2), trang 23 - 38.

7. Ross, S. A., Westerfield, R. W., & Jaffe, J. (2013), Corporate Finance (10th ed.). New York, NY: McGraw-Hill Education.

8. Toyota Motor Corporation (2024), Báo cáo thường niên 2023, https://global.toyota/en/

9. Unilever PLC (2024), Báo cáo thường niên và báo cáo tài chính 2023, https://www.unilever.com/investor-relations/

TS. Vũ Thùy Linh
Trường Đại học Lao động - Xã hội

Tin bài khác

Bảo vệ người tiêu dùng tài chính giai đoạn 2020 - 2025 và yêu cầu mới trong kỷ nguyên số

Bảo vệ người tiêu dùng tài chính giai đoạn 2020 - 2025 và yêu cầu mới trong kỷ nguyên số

Bài viết tổng kết những kết quả nổi bật trong công tác bảo vệ người tiêu dùng tài chính tại Việt Nam giai đoạn 2020 - 2025, đồng thời đề xuất các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế bảo vệ người tiêu dùng tài chính số giai đoạn 2026 - 2030 trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia.
Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026

Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026

Toàn cảnh thị trường tài chính quốc tế năm 2025 cho thấy các yếu tố chính sách - không chỉ là dữ liệu kinh tế - đã trở thành biến số chủ đạo dẫn dắt hành vi nhà đầu tư toàn cầu. Những gì bắt đầu như một năm “ổn định hóa” hậu đại dịch Covid-19 đã chuyển thành một năm “định hình lại kỳ vọng” tạo tiền đề cho các kịch bản phân hóa rõ rệt hơn trong năm 2026.
B-READY 2025: Khẳng định vị thế trụ cột của hệ thống tài chính và hiệu quả vận hành tại Việt Nam

B-READY 2025: Khẳng định vị thế trụ cột của hệ thống tài chính và hiệu quả vận hành tại Việt Nam

Báo cáo B-READY 2025 của Ngân hàng Thế giới (WB) ghi nhận Việt Nam bứt phá mạnh mẽ, với chỉ số “Dịch vụ tài chính” vào top 5 châu Á, top 15 thế giới và “Hiệu quả vận hành” thuộc nhóm 20% cao nhất toàn cầu, khẳng định vai trò trụ cột của hệ thống tài chính và sức mạnh vận hành của nền kinh tế.
Thúc đẩy hoạt động thanh toán biên mậu: Kinh nghiệm của Hoa Kỳ - Canada và bài học cho Việt Nam

Thúc đẩy hoạt động thanh toán biên mậu: Kinh nghiệm của Hoa Kỳ - Canada và bài học cho Việt Nam

Kinh nghiệm của Hoa Kỳ và Canada cho thấy một hệ thống thanh toán biên mậu hiệu quả phải dựa trên nền tảng pháp lý minh bạch, hạ tầng công nghệ hiện đại và cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa các bên tham gia. Mô hình này giúp giảm chi phí giao dịch, thúc đẩy thương mại song phương, đồng thời duy trì ổn định tài chính quốc gia. Đối với Việt Nam, việc vận dụng các bài học này không chỉ nhằm tăng hiệu quả hoạt động thanh toán biên giới mà còn hướng đến mục tiêu tự chủ tài chính, hội nhập số và bảo đảm an ninh tiền tệ quốc gia. Một hệ thống thanh toán biên mậu hiện đại, minh bạch và số hóa sẽ là nền tảng vững chắc để Việt Nam phát triển thương mại bền vững và hội nhập sâu hơn vào kinh tế toàn cầu.
Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Để thị trường tài sản có thể đóng góp tích cực hơn cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới, cần hình thành một hệ sinh thái chính sách đồng bộ và nhất quán, bao gồm minh bạch hóa thông tin thị trường, hoàn thiện hệ thống dữ liệu về giao dịch và giá trị tài sản, nâng cao chất lượng định giá và phát triển các công cụ tài chính trung gian...
Cải cách chính sách thuế thu nhập cá nhân trong bối cảnh hiện đại hóa quản lý tài chính và kinh tế số

Cải cách chính sách thuế thu nhập cá nhân trong bối cảnh hiện đại hóa quản lý tài chính và kinh tế số

Luật Thuế Thu nhập cá nhân năm 2025 cho thấy cách tiếp cận mới trong xây dựng chính sách thuế, khi không chỉ tập trung mở rộng diện thu và tăng cường quản lý thu nhập mà còn chủ động sử dụng thuế như một công cụ định hướng phát triển kinh tế bền vững.
Phát triển quỹ đầu tư chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu

Phát triển quỹ đầu tư chứng khoán trên thị trường chứng khoán Việt Nam trong bối cảnh hội nhập toàn cầu

Quỹ đầu tư chứng khoán có vai trò quan trọng đối với thị trường chứng khoán và cả nền kinh tế. Thông qua các quỹ đầu tư đã góp phần khuyến khích, thu hút các tổ chức, cá nhân tham gia đầu tư và hoạt động trên thị trường chứng khoán, tạo điều kiện huy động các nguồn lực trong xã hội cho đầu tư phát triển sản xuất, kinh doanh.
Tài chính xanh và rủi ro khí hậu: Phân tích diễn ngôn của các lãnh đạo tổ chức tài chính và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Tài chính xanh và rủi ro khí hậu: Phân tích diễn ngôn của các lãnh đạo tổ chức tài chính và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu là một cuộc đua với thời gian, và hệ thống tài chính là một trong những tay đua quan trọng nhất. Phân tích diễn ngôn của các nhà lãnh đạo tài chính hàng đầu thế giới cho thấy một sự đồng thuận sâu sắc về tính cấp bách của vấn đề và sự quyết tâm hành động. Các công cụ như hệ thống phân loại, kế hoạch chuyển đổi, tài chính hỗn hợp đang được định hình và triển khai trên toàn cầu.
Xem thêm
Người dân chỉ được mua, bán vàng miếng tại các ngân hàng, doanh nghiệp được cấp phép

Người dân chỉ được mua, bán vàng miếng tại các ngân hàng, doanh nghiệp được cấp phép

Nhằm thiết lập một khung pháp lý điều chỉnh xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng, giúp tăng cường quản lý hoạt động tài chính - ngân hàng, thị trường vàng, trung gian thanh toán, ngoại tệ..., ngày 25/12/2025 Chính phủ đã ban hành Nghị định số 340/2025/NĐ-CP quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực tiền tệ và ngân hàng, có hiệu lực từ ngày 09/02/2026. Theo đó, người dân chỉ được thực hiện mua, bán vàng miếng SJC tại các tổ chức tín dụng (TCTD), doanh nghiệp được Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cấp Giấy phép kinh doanh mua, bán vàng miếng.
Ổn định các cân đối lớn của nền kinh tế và hàm ý đối với điều hành chính sách tiền tệ năm 2026

Ổn định các cân đối lớn của nền kinh tế và hàm ý đối với điều hành chính sách tiền tệ năm 2026

Bài viết phân tích thực trạng ổn định các cân đối lớn của nền kinh tế Việt Nam năm 2025, qua đó cho thấy tăng trưởng được duy trì ở mức cao, lạm phát trong tầm kiểm soát và hệ thống ngân hàng vận hành ổn định, đồng thời chỉ ra những rủi ro cấu trúc và hàm ý quan trọng cho điều hành chính sách tiền tệ năm 2026 theo hướng linh hoạt nhưng thận trọng.
Đề xuất triển khai cơ chế hành lang lãi suất tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điều kiện và bước đi

Đề xuất triển khai cơ chế hành lang lãi suất tại Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điều kiện và bước đi

Bài viết phân tích yêu cầu đổi mới khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ (CSTT) của Việt Nam theo thông lệ quốc tế, trên cơ sở đó đề xuất các điều kiện, lộ trình và bước đi phù hợp nhằm xây dựng và vận hành cơ chế hành lang lãi suất, tạo nền tảng cho chuyển đổi sang điều hành chính sách tiền tệ.
Chuyển đổi mô hình điều hành chính sách tiền tệ: Kinh nghiệm một số quốc gia Đông Nam Á và bài học cho Việt Nam

Chuyển đổi mô hình điều hành chính sách tiền tệ: Kinh nghiệm một số quốc gia Đông Nam Á và bài học cho Việt Nam

Bài viết đã phân tích một cách hệ thống kinh nghiệm quốc tế về xây dựng và vận hành cơ chế hành lang lãi suất, nhấn mạnh vai trò của khuôn khổ pháp lý, thiết kế lãi suất và biên độ, bộ công cụ điều tiết và cơ sở hạ tầng hỗ trợ. Các kết quả phân tích cho thấy, hành lang lãi suất là một khuôn khổ linh hoạt, có khả năng thích ứng với các điều kiện thị trường khác nhau, song đòi hỏi nền tảng thể chế và kỹ thuật vững chắc để phát huy hiệu quả.
Cơ chế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực Fintech - Trường hợp của Việt Nam

Cơ chế cơ chế thử nghiệm có kiểm soát trong lĩnh vực Fintech - Trường hợp của Việt Nam

Bài viết này phân tích cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (gọi tắt là cơ chế thử nghiệm) trong lĩnh vực công nghệ tài chính (Fintech) tại Việt Nam, chỉ ra các cơ hội và rủi ro tiềm ẩn khi triển khai cơ chế thử nghiệm nhằm thúc đẩy tài chính số, qua đó đề xuất định hướng chính sách minh bạch và bền vững.
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, bài viết phân tích kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Mexico trong quá trình ra quyết định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT), qua đó nhấn mạnh vai trò của quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và dữ liệu tần suất cao như những trụ cột mới hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.
Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.
Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Kết quả khảo sát năm 2025 của Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) cho thấy thị trường ngoại hối toàn cầu đã sôi động trở lại từ đầu quý II/2025, với quy mô giao dịch tăng mạnh dưới tác động của bất ổn kinh tế, biến động tỉ giá USD và những điều chỉnh chiến lược phòng hộ, đầu cơ của các chủ thể tham gia thị trường.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng