Kiểm soát hành vi “Tẩy xanh” - Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính xanh

Nghiên cứu - Trao đổi
Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp đã và đang tìm cách xây dựng hình ảnh, thương hiệu gần gũi và thân thiện với môi trường. Trong các doanh nghiệp này, có những doanh nghiệp thực sự có những biện pháp tích cực để bảo vệ môi trường, tuy nhiên, có những doanh nghiệp cố tình lừa dối khách hàng và các tổ chức có liên quan để xây dựng hình ảnh “xanh” cho doanh nghiệp.
aa

Tóm tắt: Thực tế cho thấy, nhiều doanh nghiệp đã và đang tìm cách xây dựng hình ảnh, thương hiệu gần gũi và thân thiện với môi trường. Trong các doanh nghiệp này, có những doanh nghiệp thực sự có những biện pháp tích cực để bảo vệ môi trường, tuy nhiên, có những doanh nghiệp cố tình lừa dối khách hàng và các tổ chức có liên quan để xây dựng hình ảnh “xanh” cho doanh nghiệp. Hành vi này được gọi là “tẩy xanh” (greenwashing) thương hiệu. Nếu các tổ chức tài chính hỗ trợ cho các doanh nghiệp “tẩy xanh” sẽ dẫn đến rủi ro sử dụng vốn sai mục đích, từ đó làm giảm hiệu quả bảo vệ môi trường cũng như hiệu quả của việc hỗ trợ tài chính xanh. Việc nhận diện và kiểm soát các doanh nghiệp “tẩy xanh” là hết sức cần thiết, góp phần hạn chế tình trạng “tẩy xanh”, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động tín dụng của các tổ chức tài chính. Bài viết làm rõ khái niệm “tẩy xanh”, từ đó phân tích thực trạng “tẩy xanh”, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm hạn chế “tẩy xanh”, góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động tài chính xanh.

Từ khóa: Tẩy xanh, tài chính xanh, môi trường, phát triển bền vững.

CONTROLLING OF "GREENWASHING" - RECOMMENDATIONS FOR IMPROVING THE GREEN FINANCE EFFECTIVENESS

Abstract: The fact shows that many businesses have been looking for ways to build a brand image that is close and protects the environment. Among these businesses, there are businesses that really have effective measures to protect the environment, but there are businesses that deliberately deceive customers and related organizations to build a “green” image. If financial institutions support “greenwashing”, it will lead to the risk of using capital for wrong purposes, thereby reducing the effectiveness of environmental protection as well as the effectiveness of green financial support. The identification and control of “greenwashing” is very important, contributing to limiting the situation of “greenwashing”, and at the same time improving the efficiency of credit activities of financial institutions. The article clarifies the concept of “greenwashing”, thereby analyzing the current situation of greenwashing, and offering recommendations to limit “greenwashing”, contributing to improving the efficiency of green finance.

Keywords: Greenwashing, green finance, environment, sustainable development.

1. Đặt vấn đề

Trong những năm gần đây, khí hậu trái đất đang có những thay đổi tiêu cực. Nhiệt độ trái đất tăng lên với tốc độ đáng báo động và gây ra nhiều tác động tiêu cực đến cuộc sống, điều này làm cho các quốc gia ngày càng quan tâm, chú trọng đến vấn đề môi trường. Các quốc gia và các nhà hoạch định chính sách đều khuyến khích các doanh nghiệp hướng tới quá trình chuyển đổi xanh.

Để giảm thiểu biến đổi khí hậu, vai trò của khu vực tài chính ngày càng trở nên quan trọng và được đưa vào những thảo luận giữa các quốc gia. Thỏa thuận Paris đã kí kết vào năm 2015, được coi là một bước ngoặt trong mối quan tâm chung về giảm thiểu biến đổi khí hậu. Đối với lĩnh vực tài chính, thỏa thuận này có ý nghĩa then chốt vì góp phần hình thành các nguồn tài chính phù hợp với lộ trình hướng tới phát thải khí nhà kính thấp và phát triển thích ứng với biến đổi khí hậu.


Nhận diện và kiểm soát các doanh nghiệp “tẩy xanh” là hết sức quan trọng góp phần hạn chế tình trạng “tẩy xanh”

Sự nóng lên toàn cầu gây ra rủi ro khí hậu và môi trường, chẳng hạn như mực nước biển dâng cao và hạn hán do biến đổi khí hậu gây ra. Các nghiên cứu đã phát hiện ra rằng, rủi ro khí hậu ảnh hưởng đến rủi ro tài chính và do đó ảnh hưởng đến sự ổn định tài chính (Feyen và cộng sự., 2020; Dunz và cộng sự., 2021). Để góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, các tổ chức tài chính đã cung cấp những khoản hỗ trợ cho các doanh nghiệp nhằm tạo điều kiện cho các doanh nghiệp sản xuất, kinh doanh đảm bảo không gây hại cho môi trường, tạo điều kiện cho phát triển bền vững. Những khoản hỗ trợ này còn được gọi là tài chính xanh. Các tổ chức quốc tế và quốc gia đã đóng góp vào sự phát triển của tài chính xanh thông qua nghiên cứu và các đề xuất quy định khác nhau. Đặc biệt, sau khi thỏa thuận Paris được công bố, các chính sách liên quan đến khí hậu và các cam kết hỗ trợ tài chính xanh đã tăng lên. Tuy nhiên, mặc dù có nhiều nỗ lực trong việc hỗ trợ tài chính xanh cho các tổ chức, vẫn chưa có các nguyên tắc phân loại hiệu quả các tổ chức nhận hỗ trợ tài chính xanh. Bên cạnh đó, còn thiếu các yêu cầu chặt chẽ về công bố thông tin của các doanh nghiệp nhận hỗ trợ tài chính xanh. Chính sự bất cập này dẫn đến tình trạng một số doanh nghiệp đã cung cấp thông tin sai sự thật, dẫn đến các hoạt động “tẩy xanh”. Điều này đã làm chậm một phần quá trình chuyển đổi xanh của nền kinh tế, đồng thời gây ra những rủi ro cho hoạt động tài chính xanh.

Trong bối cảnh đó, có thể thấy, việc nâng cao nhận thức về “tẩy xanh” và ảnh hưởng “tẩy xanh” trong lĩnh vực tài chính xanh là hết sức cần thiết cho tăng trưởng và phát triển bền vững. Bên cạnh đó, việc nhận diện “tẩy xanh” và đưa ra những giải pháp để hạn chế “tẩy xanh” giúp nâng cao chất lượng tài chính xanh là rất cần thiết trong giai đoạn hiện nay.

2. “Tẩy xanh”

Thuật ngữ “tẩy xanh” được đề cập đầu tiên vào năm 1986 bởi Jay Westervelt - một nhà môi trường học. Đến năm 1999, từ điển tiếng Anh Oxford (OED) định nghĩa “tẩy xanh” là “Thông tin sai lệch được phổ biến bởi một tổ chức nhằm thể hiện hình ảnh có trách nhiệm với môi trường trước công chúng; một hình ảnh công khai về trách nhiệm môi trường được ban hành bởi hoặc cho một tổ chức... nhưng được coi là không có cơ sở hoặc cố ý gây hiểu nhầm”. Một số nghiên cứu sau này cũng đã xem xét về khái niệm “tẩy xanh”. Tateishi (2018a) tóm tắt hành động “tẩy xanh” là “việc truyền thông khiến mọi người hiểu lầm về hiệu quả/lợi ích môi trường bằng cách che đậy thông tin tiêu cực và phổ biến thông tin tích cực về một tổ chức, dịch vụ hoặc sản phẩm”.

Theo Lyon và Montgomery (2015), không có định nghĩa thống nhất nào về “tẩy xanh” do tính chất đa diện của nó. Các định nghĩa ở trên chỉ là mô tả các cách tiếp cận khác nhau trong việc xác định hiện tượng “tẩy xanh”. Tuy nhiên, từ các khái niệm trên có thể hiểu, “tẩy xanh” là việc doanh nghiệp cung cấp các thông tin sai lệch hoặc doanh nghiệp không thực hiện các hoạt động bảo vệ môi trường nhưng lại thể hiện hình ảnh có trách nhiệm với môi trường. Nếu các cơ quan quản lí và các tổ chức tài chính không có biện pháp để nhận diện thì có thể sẽ hỗ trợ tài chính xanh cho các doanh nghiệp này. Việc hỗ trợ tài chính như vậy là sai mục đích và sẽ làm giảm hiệu quả bảo vệ môi trường, đồng thời có thể dẫn đến những rủi ro cho các tổ chức tài chính.

3. Ảnh hưởng của “tẩy xanh” đến hoạt động tài chính xanh

Khi cả thế giới quan tâm đến vấn đề môi trường và khuyến khích các hoạt động kinh doanh thân thiện với môi trường thì xu hướng “tẩy xanh” cũng ngày càng lan rộng. Hành vi “tẩy xanh” bị phát hiện với quy mô và tần suất ngày càng tăng. Các doanh nghiệp có hành vi “tẩy xanh” khi gắn được mác “bền vững” hay “thân thiện với môi trường” sẽ có cơ hội thu hút được nhiều đầu tư tài chính. Trong đó, nhiều doanh nghiệp đã nhận được khoản hỗ trợ tài chính xanh nhờ hoạt động “tẩy xanh” của mình.

Trên thế giới, bộ tiêu chuẩn ESG (viết tắt bởi E - Environmental/Môi trường; S - Social/Xã hội; G - Governance/Quản trị doanh nghiệp) ngày càng trở nên phổ biến. Hành động “tẩy xanh” giúp doanh nghiệp đạt được tiêu chuẩn ESG. Đây là bộ tiêu chuẩn để đo lường những yếu tố liên quan đến việc phát triển bền vững và ảnh hưởng của doanh nghiệp tới cộng đồng. Các doanh nghiệp có điểm số ESG càng cao tức là năng lực thực hành ESG càng tốt. Tiêu chuẩn ESG đã ra đời từ lâu nhưng sự tuân thủ ESG của các doanh nghiệp vẫn còn hạn chế. Tuy nhiên, khi đại dịch Covid-19 bùng phát vào cuối năm 2019 đã khiến các doanh nghiệp phải xem xét lại việc phát triển doanh nghiệp bền vững theo các tiêu chí ESG, không chỉ là lựa chọn mà còn là quyết định mang tính sống còn.

Trong những năm gần đây, không ít doanh nghiệp đã có các hành động vô cùng tinh vi trong việc “tẩy xanh”. Các hành vi này đã qua mắt được các cơ quan xếp hạng, khiến các cơ quan này dùng những thông tin sai lệch đó để tính chỉ số ESG. Khi doanh nghiệp “tẩy xanh” đạt được ESG họ sẽ dễ dàng thu hút được các khoản đầu tư, khi đó mục đích của các khoản đầu tư sẽ được sử dụng không hiệu quả, không có những tác động làm thay đổi môi trường. Chiến lược đầu tư vào doanh nghiệp đã ngày càng chuyển dịch sang các yếu tố ESG nhiều hơn so với các chỉ tiêu tài chính truyền thống trước đây. Các nhà đầu tư đang có xu hướng đầu tư vào các doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn ESG. Dựa trên các chỉ số ESG được công bố, các nhà đầu tư (gồm cá nhân, tổ chức như các ngân hàng, các tập đoàn có quyền phát hành cổ phiếu) sẽ mua cổ phiếu của doanh nghiệp, trong đó có các doanh nghiệp “tẩy xanh”. Điều này làm giá trị doanh nghiệp tăng lên, các cổ đông hiện tại của doanh nghiệp đó sẽ nhận thấy danh mục đầu tư và giá trị tài sản của mình tăng lên. Như vậy có thể thấy, hành vi “tẩy xanh” đã tạo điều kiện làm tăng giá trị tài sản doanh nghiệp, khiến cho doanh nghiệp được định giá cao hơn giá trị thực. Khi có sự cố hoặc doanh nghiệp bị phát hiện có hành vi “tẩy xanh” thì sẽ làm cho giá trị doanh nghiệp suy giảm nhanh chóng, từ đó làm ảnh hưởng lớn đến quyền lợi của nhà đầu tư và cổ đông. Có thể thấy, hành vi “tẩy xanh” khiến cho thị trường kém hiệu quả hơn và có thể gây tác động tiêu cực cho thị trường tài chính trong cả ngắn hạn và trung hạn.

4. Kinh nghiệm hạn chế “tẩy xanh” của các nước trên thế giới

Tại Trung Quốc, tình trạng “tẩy xanh” diễn ra khá phổ biến. Thông qua việc phân tích chi phí môi trường của các công ty niêm yết, Xing, Zhang và Tripe (2021) phát hiện ra nhiều doanh nghiệp dịch vụ và dịch vụ tài chính có hành vi “tẩy xanh”. Các doanh nghiệp này đã lạm dụng các khoản hỗ trợ tài chính xanh để thực hiện các dự án không thân thiện với môi trường. Chính phủ Trung Quốc gặp nhiều khó khăn trong việc nhận ra sự khác biệt giữa hoạt động xanh và việc “tẩy xanh”. Nguyên nhân khiến cho Chính phủ Trung Quốc gặp khó khăn là do thông tin các công ty cung cấp sai sự thật. Thông tin các công ty cung cấp là một phần thiết yếu trong quy trình ra quyết định tài trợ tài chính xanh, tuy nhiên, các công ty lại sử dụng các loại báo cáo khác nhau, chẳng hạn như báo cáo hằng năm, báo cáo phát triển bền vững, báo cáo tích hợp hoặc trang web của công ty để cung cấp thông tin phi tài chính của họ. Những thông tin này gây hiểu nhầm hoặc phóng đại quá mức về khả năng thân thiện với môi trường của doanh nghiệp. Chính sự không nhất quán trong báo cáo này của các công ty Trung Quốc đã tạo cơ hội cho việc “tẩy xanh”. Để giảm thiểu tình trạng “tẩy xanh”, Chính phủ Trung Quốc đã đưa ra các yêu cầu đối với các báo cáo tài chính của công ty cần được công bố thường xuyên, truy cập mở và bắt buộc. Các bản báo cáo tài chính cũng cần đảm bảo tính minh bạch, độ tin cậy về các thông tin liên quan đến môi trường để giảm bớt các rủi ro “tẩy xanh”, từ đó giúp các nhà đầu tư và chính phủ có thể kiểm tra trước khi đưa ra các quyết định tài trợ tài chính xanh.

Tại Singapore, các hoạt động “tẩy xanh” trong tài chính đang dần tăng lên khi có nhiều khoản đầu tư được phân bổ cho các dự án phát triển bền vững. Các doanh nghiệp và quỹ được đánh giá cao về các chỉ số ESG đã thu hút hàng nghìn tỉ đô la đầu tư trong những năm gần đây. Để hạn chế “tẩy xanh”, tất cả các công ty niêm yết ở Singapore, bao gồm cả ngân hàng, sẽ phải công khai thông tin phù hợp với các khuyến nghị của nhóm các nền kinh tế lớn (G20). Đồng thời, thông tin tài chính của các doanh nghiệp có liên quan đến biến đổi khí hậu được yêu cầu công bố thường xuyên. Bên cạnh đó, Singapore đã khởi động chương trình dùng trí tuệ nhân tạo để giúp phân tích rủi ro của ngành tài chính, thông qua đó để xác định những rủi ro môi trường, cũng như kiểm tra việc chống “tẩy xanh” trong lĩnh vực này. Singapore cũng yêu cầu việc đảm bảo chất lượng thông tin của các doanh nghiệp về các báo cáo tác động đến sự phát triển bền vững.

Tại Liên minh châu Âu (EU), nhiều doanh nghiệp đạt tiêu chuẩn ESG tại đây đã bị cáo buộc là thổi phồng và thậm chí sai sự thật về những lợi ích mà các khoản đầu tư mang lại. Để khôi phục niềm tin vì những cáo buộc “tẩy xanh”, vào tháng 03/2022, EU đã thông qua quy định công bố quỹ bền vững (Sustanable Fund Disclosure Regulation - SRDR). Đây được xem là biện pháp quan trọng nhằm thiết lập các tiêu chuẩn và khung báo cáo trên toàn cầu về vấn đề đầu tư tài chính xanh. Ngoài ra, EU đã vạch ra kế hoạch chống “tẩy xanh” trong nỗ lực làm sạch carbon. Ủy ban châu Âu - cơ quan điều hành của khối đã đề xuất các quy tắc vào ngày 30/11/2022 để thiết lập một hệ thống chứng nhận loại bỏ carbon. Để đạt được chứng nhận này, doanh nghiệp sẽ phải công bố thông tin chính xác và rõ ràng về những tác động đối với môi trường. Song song với đó, EU đã áp dụng những quy định về đảm bảo chất lượng của các báo cáo bền vững. Dòng tiền vào quỹ ESG đã tăng lên sau khi đưa ra các yêu cầu công bố thông tin, yêu cầu về báo cáo được áp dụng, giúp khôi phục niềm tin vào một thị trường bị ảnh hưởng bởi các cáo buộc “tẩy xanh”.

5. Giải pháp kiểm soát “tẩy xanh” nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động tài chính xanh tại Việt Nam

Việc hạn chế “tẩy xanh” đang ngày càng được các quốc gia trên thế giới quan tâm nhằm khắc phục những tác động tiêu cực và nâng cao hiệu quả của các hoạt động tài chính xanh. Mặc dù đây là một hành vi khá mới, tuy nhiên, nhận thấy tầm quan trọng của việc hạn chế “tẩy xanh”, Việt Nam đang trong quá trình hướng tới sự phát triển của hệ thống tài chính xanh cũng đã dần quan tâm hơn tới vấn đề hạn chế “tẩy xanh”. Để kiểm soát tình trạng “tẩy xanh”, Chính phủ và các bên liên quan là rất quan trọng và cần quan tâm thực hiện các giải pháp sau:

Chính phủ và các cơ quan quản lí cần tăng cường yêu cầu về công bố thông tin ESG

Thúc đẩy công bố thông tin ESG là một trong những cách tốt nhất để hạn chế “tẩy xanh”. Trong những năm gần đây, với sự tăng trưởng ngày càng mạnh của các dòng vốn ESG, các cơ quan quản lí cần có các hoạt động giám sát chặt chẽ hơn các quỹ và công ty quản lí quỹ ESG nhằm đảm bảo sự trung thực của những mục tiêu ESG và tránh tình trạng “tẩy xanh”. Rào cản lớn trong đầu tư ESG là mức độ công bố thông tin và chất lượng dữ liệu bởi chúng có thể dễ dàng bị “tẩy xanh”. Chính vì vậy, cơ quan quản lí cần yêu cầu chặt chẽ hơn về chất lượng báo cáo và thông tin được công bố để góp phần tăng tính minh bạch, mức độ tin cậy của thông tin. Để làm được điều đó, Chính phủ cùng các bộ, ngành liên quan cần xây dựng những tiêu chuẩn và khung báo cáo ESG đáng tin cậy để tạo tiền đề cho việc báo cáo minh bạch, từ đó hạn chế hành vi “tẩy xanh”.

Chính phủ cần có những chế tài nghiêm khắc đối với các hành vi “tẩy xanh” trong hoạt động tài chính xanh

Một số doanh nghiệp hiện nay vẫn dễ dàng “đánh lừa” các nhà đầu tư và các tổ chức tài chính bởi các hành vi “tẩy xanh”. Nguyên nhân là do chưa có những chế tài đủ mạnh để xử phạt các hành vi “tẩy xanh”. Do vậy, Chính phủ cần có những chế tài xử phạt nghiêm khắc để răn đe các doanh nghiệp có hành vi “tẩy xanh”. Để xác định được hành vi “tẩy xanh”, cần có một hệ thống giám sát tính minh bạch trong hoạt động bảo vệ môi trường của các doanh nghiệp nhận hỗ trợ tài chính xanh. Hệ thống giám sát thông tin này rất cần có sự tham gia của Chính phủ, xã hội và công chúng…

Nâng cao nhận thức về các hành vi “tẩy xanh”

“Tẩy xanh” được biết đến như một hành vi dễ làm cho mọi người hiểu lầm về trách nhiệm môi trường của doanh nghiệp. Do vậy, nếu nhận thức của các tổ chức tài chính, các nhà đầu tư, người dân về hành vi “tẩy xanh” được nâng cao sẽ góp phần phát hiện và ngăn chặn các hoạt động “tẩy xanh” một cách hiệu quả. Chính phủ và các cơ quan quản lí cần tăng cường tuyên truyền, cung cấp thông tin để mọi người có nhận thức tốt hơn và có thể nhận diện được hành vi “tẩy xanh”. Khi nhận thức được nâng cao sẽ giúp cho việc nhận diện và kiểm soát “tẩy xanh” trở nên hiệu quả hơn.

Các tổ chức tài chính cần thiết lập những tiêu chuẩn chặt chẽ hơn trong việc đánh giá mức độ thân thiện môi trường của các dự án.

Các tổ chức tài chính cần có những biện pháp hiệu quả hơn để kiểm soát “tẩy xanh”. Các tổ chức tài chính có thể xây dựng hệ thống các tiêu chuẩn chặt chẽ hơn về yêu cầu thân thiện với môi trường và yêu cầu doanh nghiệp phải đáp ứng trước khi tài trợ cho các dự án. Bên cạnh đó, cần có những biện pháp giám sát chặt chẽ trong toàn bộ quá trình thực hiện của các dự án. Từ đó, có thể phát hiện sớm hành vi “tẩy xanh” và có những can thiệp kịp thời.

6. Kết luận

Việc thúc đẩy nền kinh tế xanh hướng đến tăng trưởng và phát triển bền vững đối với Việt Nam là vấn đề vô cùng cấp thiết. Trong quá trình đó, tài chính xanh là một hoạt động quan trọng có ảnh hưởng tích cực đối với môi trường. Tuy nhiên, bên cạnh các mặt ưu điểm thì vẫn còn một số tồn tại, hạn chế, đặc biệt là các hành vi “tẩy xanh” trong hoạt động tài chính xanh, vì vậy, cần quản lí chặt chẽ hiện tượng “tẩy xanh”. Để làm được điều đó cần có những giải pháp hiệu quả và sự quan tâm của Chính phủ, các cơ quan chức năng, các bộ, ngành liên quan và công chúng.


Tài liệu tham khảo:

1. Baldi, F. and Pandimiglio, A. (2022). “The role of ESG scoring and greenwashing risk in explaining the yields of green bonds: A conceptual framework and an econometric analysis”, Global Finance Journal, 52, p. 100711. Available at: https://doi.org/10.1016/j.gfj.2022.100711.

2. Baum, L.M. (2012). ‘It’s Not Easy Being Green… Or Is It? A Content Analysis of Environmental Claims in Magazine Advertisements from the United States and United Kingdom’, Environmental Communication, 6(4), pp. 423-440. Available at: https://doi.org/10.1080/17524032.2012.724022.

3. Delmas, M.A. and Burbano, V.C. (2011). “The Drivers of Greenwashing”, California Management Review, 54(1), pp. 64-87. Available at: https://doi.org/10.1525/cmr.2011.54.1.64.

4. Dunz, N. et al. (2021). “ECB’s Economy-Wide Climate Stress Test”, SSRN Electronic Journal [Preprint]. Available at: https://doi.org/10.2139/ssrn.3929178.

5. European Commission. Joint Research Centre. (2020). Green bonds as a tool against climate change? LU: Publications Office. Available at: https://data.europa.eu/doi/10.2760/24092 (Accessed: 9 December 2022).

6. Feyen, E. et al. (2020). Macro-Financial Aspects of Climate Change. World Bank, Washington, DC. Available at: https://doi.org/10.1596/1813-9450-9109.

7. Guo, R. et al. (2014). “The effect path of greenwashing brand trust in Chinese microbiological industry from decoupling view”, p. 5.

8. Kien, V.D. et al. (2014). ‘Horizontal inequity in public health care service utilization for

non-communicable diseases in urban Vietnam’, Global Health Action, 7, p. 10.3402/gha.v7.24919. Available at: https://doi.org/10.3402/gha.v7.24919.

9. Lyon, T.P. and Montgomery, A.W. (2015). “The Means and End of Greenwash”, Organization & Environment, 28(2), pp. 223-249. Available at: https://doi.org/10.1177/1086026615575332.

10. Marquis, C., Toffel, M.W. and Zhou, Y. (2016). “Scrutiny, Norms, and Selective Disclosure: A Global Study of Greenwashing”, Organization Science, 27(2), pp. 483-504. Available at: https://doi.org/10.1287/orsc.2015.1039.

11. Page de recherche (no date) Banque de France. Available at: https://www.ngfs.net/search-es (Accessed: 10 December 2022).

12. Pimonenko, T., Lyulyov, O. and Liulova, L. (2018). “Marketing instruments to promote green investment: declining greenwashing”, Economic scope, 0(140), pp. 204-213. Available at: https://doi.org/10.30838/P.ES.2224.261218.204.339.

13. Siano, A. et al. (2017). ‘“More than words”: Expanding the taxonomy of greenwashing after the Volkswagen scandal”, Journal of Business Research, 71, pp. 27-37. Available at: https://doi.org/10.1016/j.jbusres.2016.11.002.

14. De Silva Lokuwaduge, C.S. and De Silva, K.M. (2022). “ESG Risk Disclosure and the Risk of Green Washing”, Australasian Business, Accounting and Finance Journal, 16(1), pp. 146-159. Available at: https://doi.org/10.14453/aabfj.v16i1.10.

15. Tateishi, E. (2018a). “Craving gains and claiming “green” by cutting greens? An exploratory analysis of greenfield housing developments in Iskandar Malaysia”, Journal of Urban Affairs, 40(3), pp. 370-393. Available at: https://doi.org/10.1080/07352166.2017.1355667

16. Tateishi, E. (2018b). “Craving gains and claiming “green” by cutting greens? An exploratory analysis of greenfield housing developments in Iskandar Malaysia”, Journal of Urban Affairs, 40(3), pp. 370-393. Available at: https://doi.org/10.1080/07352166.2017.1355667

17. Tuhkanen, H. and Vulturius, G. (2022). “Are green bonds funding the transition? Investigating the link between companies climate targets and green debt financing”, Journal of Sustainable Finance & Investment, 12(4), pp. 1194-1216. Available at: https://doi.org/10.1080/20430795.2020.1857634

18. Xing, C., Zhang, Y. and Tripe, D. (2021). “Green credit policy and corporate access to bank loans in China: The role of environmental disclosure and green innovation”, International Review of Financial Analysis, 77, p. 101838. Available at: https://doi.org/10.1016/j.irfa.2021.101838

19. Xu, Y. et al. (2022). “How environmental regulations affect the development of green finance: Recent evidence from polluting firms in China”, Renewable Energy, 189, pp. 917-926. Available at: https://doi.org/10.1016/j.renene.2022.03.020

20. Zhang, D. (2022). “Are firms motivated to greenwash by financial constraints? Evidence from global firms’ data”, Journal of International Financial Management & Accounting, 33(3), pp. 459-479. Available at: https://doi.org/10.1111/jifm.12153


TS. Nguyễn Hoài Nam, Lê Thị Phương, Hồ Thị Yến

Học viện Ngân hàng


https://tapchinganhang.gov.vn

Tin bài khác

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Tác động của tín dụng số ngắn hạn đến hành vi vay và rủi ro tín dụng của khách hàng Gen Z tại Việt Nam

Tác động của tín dụng số ngắn hạn đến hành vi vay và rủi ro tín dụng của khách hàng Gen Z tại Việt Nam

Trên cơ sở phân tích thực tiễn hoạt động tín dụng số ngắn hạn tại Việt Nam, bài viết đánh giá tác động của loại hình tín dụng này đến hành vi vay và rủi ro nợ của người tiêu dùng trẻ, đồng thời đưa ra một số hàm ý đối với công tác quản trị rủi ro và xây dựng chính sách.
Xây dựng bộ chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững tại Việt Nam

Xây dựng bộ chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững tại Việt Nam

Bài viết đề xuất bộ chỉ số đánh giá phát triển ngân hàng số bền vững gồm 06 trụ cột và 18 chỉ tiêu thành phần, góp phần cung cấp công cụ đo lường toàn diện phục vụ chuyển đổi số ngành Ngân hàng theo hướng an toàn và bền vững.
Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Phát triển tài chính biển xanh ở Việt Nam: Thực trạng và giải pháp

Bài viết phân tích cơ sở lý luận và thực tiễn huy động nguồn lực tài chính cho phát triển kinh tế biển xanh tại Việt Nam, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm phát triển tài chính biển xanh, khơi thông dòng vốn cho các ngành kinh tế biển bền vững và hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng xanh quốc gia.
Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Ngày 31/12/2025, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) ban hành Thông tư số 65/2025/TT-NHNN quy định xếp hạng tổ chức tài chính vi mô, Thông tư được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường an toàn hệ thống và thúc đẩy sự phát triển bền vững của lĩnh vực tài chính vi mô tại Việt Nam.
Hoạt động ngân hàng tại các Trung tâm tài chính quốc tế và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Hoạt động ngân hàng tại các Trung tâm tài chính quốc tế và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Bài viết tổng quan hoạt động ngân hàng tại các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), nhấn mạnh bốn khía cạnh: Mô hình tổ chức, khung pháp lý Basel III, tác động kinh tế và đổi mới công nghệ. Từ đó, tác giả đề xuất hoàn thiện pháp lý, thu hút đầu tư tài chính nước ngoài, tăng quản lý rủi ro và phát triển hệ sinh thái công nghệ tài chính (Fintech) cho Việt Nam.
Vì một nền văn minh sinh thái, một Việt Nam xanh và một đại dương hòa bình, bền vững

Vì một nền văn minh sinh thái, một Việt Nam xanh và một đại dương hòa bình, bền vững

Trân trọng giới thiệu bài viết của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm với tiêu đề: Vì một nền văn minh sinh thái, một Việt Nam xanh và một đại dương hòa bình, bền vững.
Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Hoàn thiện quản lý nhà nước nhằm khắc phục tình trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử tại Việt Nam

Bài viết phân tích thực trạng hàng giả, hàng nhái trên các sàn thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những khoảng trống trong quản lý nền tảng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước, thúc đẩy phát triển thương mại điện tử bền vững.
Xem thêm
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam

Ứng phó của chính sách tiền tệ trước các cú sốc khí hậu: Kinh nghiệm một số quốc gia châu Á và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích phản ứng của chính sách tiền tệ (CSTT) trước các cú sốc khí hậu thông qua kinh nghiệm của Nhật Bản và Ấn Độ, qua đó làm rõ vai trò của ngân hàng trung ương (NHTW) trong duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, đồng thời đề xuất một số hàm ý nhằm hoàn thiện khuôn khổ điều hành chính sách tiền tệ thích ứng với rủi ro khí hậu tại Việt Nam.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động ngày càng phức tạp của các điều kiện tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế Thái Lan trong bối cảnh cấu trúc dòng vốn và tài sản quốc tế có nhiều thay đổi, qua đó làm rõ cơ chế truyền dẫn mới của tỉ giá, vai trò của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Thái Lan (BoT) như một “bộ giảm xóc” trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời rút ra những hàm ý quan trọng cho điều hành chính sách tiền tệ và ổn định tài chính tại các nền kinh tế mới nổi.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam