Hợp tác quốc tế trong phòng, chống rửa tiền: Vai trò của Việt Nam trong mạng lưới khu vực và toàn cầu

Hoạt động ngân hàng
Trong bối cảnh hợp tác quốc tế về phòng, chống rửa tiền và tài trợ khủng bố ngày càng được tăng cường, bài viết làm rõ vai trò chủ động của Việt Nam trong các cơ chế khu vực và toàn cầu, đồng thời phân tích thách thức và định hướng nâng cao vị thế, uy tín và hiệu quả đóng góp của Việt Nam trong hợp tác quốc tế về phòng, chống rửa tiền.
aa

Tóm tắt: Bài viết phân tích vai trò của Việt Nam trong mạng lưới hợp tác khu vực và toàn cầu về phòng, chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố và tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt (PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL). Trên cơ sở xem xét bối cảnh quốc tế, xu hướng hợp tác trong khu vực và toàn cầu, cùng hệ thống pháp luật và cơ chế quốc gia, bài viết làm rõ những đóng góp chủ động của Việt Nam trong các khuôn khổ Nhóm châu Á - Thái Bình Dương về chống rửa tiền (APG), Lực lượng đặc nhiệm tài chính (FATF), Liên hợp quốc, Nhóm tư vấn Tình báo tài chính (FICG) và tiến trình chuẩn bị gia nhập Nhóm Egmont. Đồng thời, bài viết phân tích các thách thức đặt ra trong quá trình đáp ứng chuẩn mực quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh chịu sự giám sát tăng cường, qua đó đề xuất nhóm giải pháp nhằm tiếp tục nâng cao vai trò, vị thế và hiệu quả đóng góp của Việt Nam trong hợp tác quốc tế về PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL thời gian tới.

Từ khóa: PCRT, hợp tác quốc tế, bền vững, minh bạch.

INTERNATIONAL COOPERATION IN ANTI-MONEY LAUNDERING:
VIETNAM’S ROLE IN REGIONAL AND GLOBAL NETWORKS

Abstract: This article analyzes Viet Nam’s role within regional and global cooperation networks on anti-money laundering, counter-terrorist financing, and countering the financing of the proliferation of weapons of mass destruction (AML/CFT/CPF). Based on an examination of the international context, regional and global cooperation trends, as well as the national legal framework and institutional mechanisms, the article highlights Vietnam’s proactive ontributions within the cooperation frameworks of the Asia - Pacific Group on Money Laundering (APG), the Financial Action Task Force (FATF), the United Nations, the Financial Intelligence Consultative Group (FICG), and the process of preparing for accession to the Egmont Group. Simultaneously, the article analyzes the challenges arising in the process of meeting international standards, particularly in the context of enhanced monitoring, thereby proposing a set of solutions to further strengthen Vietnam’s role, standing, and effectiveness in international cooperation on AML/CFT/CPF in the period ahead.

Keywords: AML, international cooperation, transparency.

1. Mở đầu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, rửa tiền đã và đang trở thành một trong những thách thức nghiêm trọng không chỉ đối với sự ổn định của hệ thống tài chính, trật tự kinh tế - xã hội và an ninh của mỗi quốc gia mà còn có phạm vi ảnh hưởng và phản ứng dây chuyền trên toàn cầu. Hoạt động rửa tiền không chỉ làm suy yếu tính minh bạch, lành mạnh của thị trường tài chính mà còn tạo điều kiện cho các loại tội phạm có tổ chức, tham nhũng, gian lận, TTKB và TTPBVKHDHL phát triển, lan rộng.

Thực tiễn cho thấy, rửa tiền không còn là vấn đề mang tính cục bộ hay giới hạn trong phạm vi một quốc gia riêng lẻ, mà là hiện tượng mang tính toàn cầu, gắn liền với dòng chảy thương mại, đầu tư và tài chính xuyên biên giới. Do đó, PCRT không thể chỉ dựa vào nỗ lực đơn phương của từng quốc gia, mà đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ, toàn diện và liên tục giữa các quốc gia, vùng lãnh thổ và các tổ chức quốc tế. Hợp tác quốc tế đã trở thành một trụ cột không thể thiếu trong kiến trúc PCRT toàn cầu, vừa nhằm xây dựng chuẩn mực chung, vừa hỗ trợ các quốc gia nâng cao năng lực thực thi và phối hợp xử lý hiệu quả các vụ việc phức tạp, đảm bảo công tác PCRT được triển khai hiệu quả.

Là một quốc gia đang phát triển nhanh và hội nhập ngày càng sâu rộng vào nền kinh tế khu vực và toàn cầu, Việt Nam có độ mở lớn đối với thương mại, đầu tư và các dịch vụ tài chính. Quá trình phát triển và hội nhập này mang lại nhiều lợi ích, song đồng thời cũng làm gia tăng các loại tội phạm kinh tế nghiêm trọng, trong đó có rửa tiền, đặc biệt là nguy cơ Việt Nam bị lợi dụng làm địa bàn trung chuyển, hợp thức hóa dòng tiền bất hợp pháp. Xuất phát từ yêu cầu đó, bài viết tập trung làm rõ vai trò của Việt Nam trong mạng lưới hợp tác khu vực và toàn cầu về PCRT như một trục xuyên suốt, trên cơ sở phân tích bối cảnh quốc tế, khung pháp lý và xu hướng hợp tác PCRT/TTKB, đánh giá thực trạng hệ thống pháp luật và cơ chế quốc gia của Việt Nam, từ đó nhận diện rõ những nỗ lực, kết quả đạt được, các thách thức đặt ra; đồng thời định hướng giải pháp nhằm tiếp tục nâng cao vị thế, uy tín và đóng góp thực chất của Việt Nam trong hợp tác quốc tế về PCRT.

2. Tổng quan về rửa tiền và yêu cầu hợp tác quốc tế trong PCRT

Theo Điều 3 Luật PCRT năm 2022, rửa tiền là hành vi của tổ chức, cá nhân nhằm hợp pháp hóa nguồn gốc của tài sản do phạm tội mà có. Tài sản do phạm tội mà có là tài sản có được trực tiếp hoặc gián tiếp từ hành vi phạm tội; phần thu nhập, hoa lợi, lợi tức, lợi nhuận sinh ra từ tài sản có được từ hành vi phạm tội.

Về bản chất, rửa tiền là việc hợp pháp hóa số tiền phạm tội thông qua nhiều giao dịch tài chính, kinh tế phức tạp, với mục đích cuối cùng là đưa các tài sản bất hợp pháp hòa nhập vào nền kinh tế, xóa nhòa đi dấu vết phạm tội ban đầu. Hoạt động rửa tiền là mắt xích quan trọng giúp các tổ chức tội phạm duy trì, mở rộng quy mô hoạt động và xâm nhập sâu vào các lĩnh vực kinh tế - xã hội, từ đó làm gia tăng nguy cơ rủi ro đối với hệ thống tài chính và trật tự xã hội.

Tác động của rửa tiền đối với kinh tế - xã hội và an ninh quốc gia là sâu rộng và đa chiều. Về kinh tế, rửa tiền làm méo mó môi trường cạnh tranh, giảm động lực phát triển kinh tế, gây bất ổn thị trường tài chính, suy giảm hiệu quả giám sát và phân bổ nguồn lực, đồng thời ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín, mức độ tín nhiệm quốc gia trong con mắt của các nhà đầu tư và tổ chức tài chính quốc tế. Về xã hội, rửa tiền tạo điều kiện duy trì và mở rộng các hoạt động phạm tội, làm xói mòn niềm tin của người dân vào pháp luật và các thiết chế nhà nước. Về an ninh, rửa tiền có mối liên hệ chặt chẽ với TTKB/TTPBVKHDHL và các hoạt động tội phạm xuyên quốc gia, trực tiếp đe dọa đến ổn định chính trị, an ninh quốc gia và khu vực.

Do đặc điểm mang tính xuyên quốc gia, các hoạt động rửa tiền thường liên quan đến nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ, lợi dụng sự khác biệt về khuôn khổ pháp luật, mức độ giám sát và năng lực thực thi giữa các quốc gia để che giấu dòng tiền bất hợp pháp. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và chuyển đổi số mạnh mẽ, các phương thức rửa tiền ngày càng tinh vi, diễn ra nhanh chóng và khó kiểm soát hơn. Vì vậy, hợp tác quốc tế trở thành yêu cầu tất yếu và khách quan trong PCRT. Thông qua hợp tác quốc tế, các quốc gia có thể tăng cường trao đổi thông tin, hỗ trợ pháp lý lẫn nhau, phối hợp điều tra, truy tố và thu hồi tài sản phạm tội, qua đó nâng cao hiệu quả PCRT trên phạm vi toàn cầu.

3. Khung pháp lý và cơ chế hợp tác quốc tế về PCRT

Ở cấp độ toàn cầu, khuôn khổ hợp tác quốc tế về PCRT được xây dựng dựa trên các công ước/điều ước quốc tế, các chuẩn mực và cơ chế phối hợp đa phương. Trọng tâm của khuôn khổ hiện nay là 40 Khuyến nghị của FATF, được cộng đồng quốc tế thừa nhận là bộ chuẩn mực toàn diện và có tính thực tiễn cao nhất trong lĩnh vực PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL.

Các Khuyến nghị của FATF không chỉ đặt ra yêu cầu đối với việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý trong nước mà còn nhấn mạnh đến hiệu quả thực thi, cách tiếp cận trên cơ sở rủi ro, sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan có thẩm quyền trong nước cũng như giữa các quốc gia với nhau. Thông qua cơ chế đánh giá đa phương, giám sát tăng cường và theo dõi sau đánh giá, FATF tạo ra một khuôn khổ hợp tác toàn cầu, trong đó các quốc gia vừa chịu áp lực tuân thủ, vừa nhận được hỗ trợ kỹ thuật và chia sẻ kinh nghiệm nhằm cải thiện hiệu quả hệ thống PCRT.

Bên cạnh FATF, các tổ chức tương tự như FATF tại các khu vực địa lý khác nhau, trong đó tại khu vực có APG mà Việt Nam là thành viên, giữ vai trò quan trọng trong việc triển khai, giám sát và hỗ trợ các quốc gia thành viên tuân thủ các chuẩn mực quốc tế trong phạm vi khu vực.

Ngoài ra, khung hợp tác quốc tế về PCRT còn được triển khai thông qua mạng lưới các đơn vị tình báo tài chính, các cơ chế hợp tác song phương và đa phương về tương trợ tư pháp, dẫn độ, trao đổi thông tin không chính thức và truy tìm tài sản. Thông qua đó, các quốc gia có thể thu hẹp khoảng trống quản lý, tăng cường hiệu quả thực thi pháp luật và bảo đảm sự an toàn, ổn định của hệ thống tài chính quốc tế.

4. Xu hướng quốc tế trong hợp tác PCRT

Trong những năm gần đây, hợp tác quốc tế trong lĩnh vực PCRT đang chứng kiến nhiều xu hướng mới mang tính chiến lược, phản ánh sự thay đổi sâu sắc gắn với bối cảnh tội phạm tài chính toàn cầu.

Thực tiễn cho thấy, các tổ chức tội phạm sử dụng ngày càng nhiều công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo, học máy để che giấu dòng tiền, phân tán giao dịch và né tránh sự giám sát của cơ quan chức năng. Các phương thức phạm tội không chỉ diễn ra nhanh hơn mà còn được tổ chức chặt chẽ, phân tán trên nhiều quốc gia, vùng lãnh thổ, gây khó khăn đáng kể cho công tác phát hiện, điều tra và xử lý của các cơ quan có thẩm quyền.

Bên cạnh đó, sự phát triển mạnh mẽ của tài sản ảo và các phương thức thanh toán điện tử cho phép các giao dịch được thực hiện gần như tức thời, tạo điều kiện cho việc dịch chuyển số tiền lớn xuyên biên giới trong thời gian rất ngắn, làm gia tăng đáng kể rủi ro rửa tiền.

Trước những thách thức nêu trên, hợp tác quốc tế trong PCRT được triển khai theo hướng linh hoạt và thực chất hơn. Thay vì chỉ dựa vào các cơ chế hợp tác chính thức vốn đòi hỏi nhiều thời gian, thủ tục phức tạp, các cơ quan có thẩm quyền có xu hướng tăng cường kết hợp hiệu quả giữa hợp tác chính thức và hợp tác phi chính thức. Trong đó, các kênh hợp tác phi chính thức được đánh giá cao nhờ ưu thế về tốc độ, tính linh hoạt, khả năng trao đổi thông tin có trọng tâm, qua đó hỗ trợ kịp thời cho hoạt động phân tích, điều tra ban đầu và tạo cơ sở để xây dựng các yêu cầu tương trợ tư pháp khi cần thiết.

Hiện nay, các hình thức hợp tác quốc tế phi chính thức được triển khai khá đa dạng. Ở cấp độ đa phương, có thể kể đến các cơ chế như Nhóm Egmont đối với các cơ quan tình báo tài chính và Tổ chức Cảnh sát Hình sự quốc tế (Interpol) đối với các cơ quan thực thi pháp luật. Bên cạnh đó, hợp tác song phương tiếp tục được củng cố trên cơ sở lòng tin và hiệu quả từ các hoạt động phối hợp trước đây, cho phép các bên trao đổi thông tin linh hoạt và sát với nhu cầu thực tiễn. Một xu hướng đáng chú ý khác là hợp tác chéo giữa các cơ quan có thẩm quyền khác nhau của các quốc gia, như giữa cơ quan thực thi pháp luật và cơ quan tình báo tài chính, nhằm mở rộng phạm vi thông tin và kết hợp hiệu quả thẩm quyền, chuyên môn trong công tác phân tích, điều tra. Ở mức độ sâu hơn, việc triển khai các hoạt động phân tích và điều tra chung cho phép các cơ quan cùng tập trung nguồn lực, chia sẻ thông tin và phối hợp xử lý các vụ việc hoặc mục tiêu cụ thể trong một khoảng thời gian xác định.

5. Hệ thống pháp luật và cơ chế quốc gia về PCRT của Việt Nam

Việt Nam hiện đã và đang từng bước xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về PCRT theo hướng tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế, đồng thời bảo đảm phù hợp với điều kiện phát triển kinh tế - xã hội và yêu cầu bảo vệ an ninh quốc gia. Việc ban hành Luật PCRT năm 2022 đánh dấu bước phát triển quan trọng trong quá trình thể chế hóa các cam kết quốc tế của Việt Nam, tạo nền tảng pháp lý tương đối toàn diện cho hoạt động PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL.

Một nội dung có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong Luật PCRT năm 2022 là quy định về hợp tác quốc tế trong PCRT. Điều 6 của Luật đã xác lập rõ các nguyên tắc, phạm vi, nội dung và cơ chế triển khai hợp tác quốc tế, qua đó tạo hành lang pháp lý minh bạch, thống nhất cho việc thực hiện các hoạt động hợp tác với cơ quan có thẩm quyền nước ngoài.

Theo quy định của Luật PCRT năm 2022, hợp tác quốc tế về PCRT được thực hiện trên cơ sở tôn trọng độc lập, chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ, bảo đảm an ninh quốc gia, các bên cùng có lợi, đồng thời tuân thủ pháp luật Việt Nam và các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên, cũng như các thỏa thuận quốc tế giữa Việt Nam và các đối tác nước ngoài.

Trong trường hợp giữa Việt Nam và nước ngoài chưa có điều ước quốc tế hoặc thỏa thuận quốc tế liên quan, việc trao đổi, cung cấp, chuyển giao thông tin trong hợp tác quốc tế về PCRT vẫn có thể được thực hiện trên nguyên tắc có đi có lại, với điều kiện không trái với pháp luật Việt Nam và phù hợp với pháp luật, tập quán quốc tế. Quy định này tạo sự linh hoạt cần thiết cho hoạt động hợp tác quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh các hành vi rửa tiền và tội phạm tài chính ngày càng mang tính xuyên biên giới, đòi hỏi phản ứng kịp thời và hiệu quả của các cơ quan chức năng.

Luật PCRT năm 2022 cũng xác định rõ phạm vi và nội dung hợp tác quốc tế mà các cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam được triển khai trong phạm vi chức năng, nhiệm vụ của mình. Các nội dung hợp tác bao gồm: Xác định và phong tỏa tài sản của người phạm tội rửa tiền; thực hiện tương trợ tư pháp; trao đổi, cung cấp và chuyển giao thông tin về PCRT với cơ quan có thẩm quyền nước ngoài; nghiên cứu, đào tạo, hỗ trợ thông tin, hỗ trợ kỹ thuật, trợ giúp tài chính và trao đổi kinh nghiệm về PCRT; cùng với các nội dung hợp tác khác theo quy định của pháp luật. Cách tiếp cận này phản ánh quan điểm toàn diện, coi hợp tác quốc tế không chỉ là công cụ hỗ trợ điều tra, xử lý vụ việc, mà còn là phương tiện quan trọng để nâng cao năng lực hệ thống và chất lượng nguồn nhân lực.

Đồng thời, Luật PCRT năm 2022 cũng quy định rõ các trường hợp cơ quan nhà nước có thẩm quyền của Việt Nam có thể từ chối trao đổi, cung cấp hoặc chuyển giao thông tin trong hợp tác quốc tế về PCRT. Các trường hợp này bao gồm: Khi việc trao đổi, cung cấp, chuyển giao thông tin có thể gây tổn hại đến độc lập, chủ quyền, toàn vẹn lãnh thổ, an ninh quốc gia hoặc lợi ích quan trọng khác của Việt Nam; khi yêu cầu không phù hợp với điều ước quốc tế, thỏa thuận quốc tế hoặc quy định của pháp luật Việt Nam; khi yêu cầu không đầy đủ nội dung theo quy định; hoặc khi cơ quan có thẩm quyền nước ngoài không cam kết hoặc không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ bảo mật thông tin theo chế độ bảo mật tương ứng với quy định về bảo vệ bí mật nhà nước của Việt Nam. Những quy định này góp phần bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu hợp tác quốc tế và nhiệm vụ bảo vệ lợi ích, an ninh quốc gia.

Về quy trình, thủ tục và phương thức hợp tác quốc tế, Luật PCRT năm 2022 quy định việc triển khai hợp tác phải tuân thủ các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên, các thỏa thuận quốc tế đã ký kết và các quy định pháp luật có liên quan. Bên cạnh đó, Luật cũng giao trách nhiệm cho các cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc định kỳ hoặc theo yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) cung cấp thông tin về tình hình hợp tác quốc tế trong lĩnh vực PCRT với các đối tác nước ngoài.

6. Vai trò của Việt Nam trong mạng lưới hợp tác khu vực và toàn cầu về PCRT

Từ một quốc gia mới tham gia các cơ chế hợp tác quốc tế, Việt Nam từng bước chuyển mình, trở thành thành viên tích cực, có trách nhiệm trong các tổ chức, diễn đàn khu vực và toàn cầu về PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL.

6.1. Vai trò của Việt Nam trong mạng lưới hợp tác khu vực thông qua APG

Một dấu mốc quan trọng trong tiến trình hội nhập quốc tế về PCRT của Việt Nam là việc trở thành thành viên của APG từ năm 2007. APG là một tổ chức liên chính phủ, hiện có hơn 40 quốc gia và vùng lãnh thổ thành viên, được thành lập với mục tiêu thúc đẩy việc thực hiện hiệu quả các chuẩn mực quốc tế về PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương.

Thông qua cơ chế đánh giá đa phương được tiến hành định kỳ khoảng 8 - 10 năm/lần, APG đóng vai trò then chốt trong việc giám sát mức độ tuân thủ và hiệu quả thực thi các Khuyến nghị của FATF tại các quốc gia thành viên. Việt Nam đã trải qua hai vòng đánh giá đa phương của APG vào các năm 2009 và 2019. Kết quả của các vòng đánh giá này cho thấy hệ thống PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL của Việt Nam còn tồn tại những thiếu hụt chiến lược, dẫn tới việc Việt Nam bị đưa vào Danh sách giám sát tăng cường (Danh sách Xám) của FATF. Đây là thách thức lớn, song đồng thời cũng là động lực quan trọng thúc đẩy Việt Nam quyết liệt hơn trong việc hoàn thiện khuôn khổ pháp luật, tăng cường hiệu quả thực thi và nâng cao năng lực thể chế nhằm đáp ứng các yêu cầu của chuẩn mực quốc tế.

Trong khuôn khổ APG, Việt Nam không chỉ thực hiện đầy đủ nghĩa vụ báo cáo, đánh giá và theo dõi sau đánh giá, mà còn tích cực tham gia các hội nghị thường niên, hội nghị mô hình, hội thảo chuyên đề và các hoạt động xây dựng năng lực do APG tổ chức. Quá trình tham gia này giúp Việt Nam kịp thời cập nhật các xu hướng, phương thức rửa tiền mới, tiếp cận các thông lệ tốt của khu vực, đồng thời từng bước nâng cao năng lực phân tích, tự đánh giá và hoạch định chính sách về PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL cũng như bảo đảm là một quốc gia có trách nhiệm trong cuộc chiến chống tội phạm rửa tiền của khu vực và toàn cầu.

6.2. Vai trò của Việt Nam trong mạng lưới hợp tác toàn cầu thông qua FATF

Mặc dù chưa phải là thành viên chính thức của FATF, song Việt Nam vẫn tham gia tích cực vào các hoạt động của FATF thông qua cơ chế thành viên liên kết của APG. Thông qua kênh này, Việt Nam thường xuyên tham dự các hội nghị, đối thoại chính sách, khóa đào tạo và hoạt động hỗ trợ kỹ thuật do FATF và các đối tác quốc tế tổ chức.

Việc Việt Nam thực hiện các cam kết trong khuôn khổ giám sát tăng cường của FATF không chỉ mang ý nghĩa đáp ứng yêu cầu kỹ thuật, mà còn thể hiện rõ quyết tâm chính trị trong việc bảo vệ an ninh tài chính quốc gia, duy trì uy tín, trách nhiệm và vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Quá trình xây dựng và triển khai Kế hoạch hành động quốc gia thực hiện các cam kết với FATF đã tạo ra khuôn khổ phối hợp liên ngành chặt chẽ, huy động sự tham gia của nhiều bộ, ngành và cơ quan có thẩm quyền, qua đó từng bước nâng cao hiệu quả thực chất của hệ thống PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL.

Thông qua cơ chế báo cáo tiến triển định kỳ, Việt Nam duy trì kênh đối thoại thường xuyên với FATF và APG, qua đó không chỉ tiếp nhận các khuyến nghị, yêu cầu cải thiện mà còn có điều kiện trao đổi, làm rõ những đặc thù của một quốc gia đang phát triển, hội nhập sâu rộng, từ đó tranh thủ sự hỗ trợ kỹ thuật và tư vấn chính sách phù hợp.

6.3. Thực hiện nghĩa vụ quốc tế trong khuôn khổ Liên hợp quốc

Là quốc gia thành viên của Liên hợp quốc, Việt Nam có nghĩa vụ tuân thủ các công ước và nghị quyết của Liên hợp quốc liên quan đến PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL. Việt Nam đã tham gia Công ước Liên hợp quốc về chống tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia (Công ước Palermo năm 2000) và Công ước Liên hợp quốc về chống tham nhũng (Công ước UNCAC năm 2003). Các công ước này đặt ra yêu cầu rõ ràng đối với việc hình sự hóa hành vi rửa tiền, thiết lập cơ chế hợp tác quốc tế về điều tra, dẫn độ và thu hồi tài sản có nguồn gốc phạm tội.

Bên cạnh đó, Việt Nam cũng nghiêm túc thực hiện các nghĩa vụ theo các Nghị quyết của Hội đồng Bảo an Liên hợp quốc về phòng, chống TTKB và TTPBVKHDHL, qua đó tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp luật, tăng cường cơ chế phong tỏa, tạm giữ và xử lý tài sản liên quan, cũng như nâng cao hiệu quả phối hợp quốc tế trong lĩnh vực này.

6.4. Hướng tới gia nhập Nhóm Egmont và mở rộng hợp tác với đơn vị tình báo tài chính (FIU)

Một mục tiêu chiến lược quan trọng của Việt Nam trong hợp tác quốc tế về PCRT hiện nay là hướng tới gia nhập Nhóm Egmont - diễn đàn quốc tế quy tụ hơn 170 đơn vị tình báo tài chính trên toàn thế giới. Việc trở thành thành viên của Nhóm Egmont sẽ cho phép Việt Nam trực tiếp trao đổi thông tin tình báo tài chính với các FIU khác, qua đó nâng cao năng lực phát hiện, phân tích và xử lý các dòng tiền bất hợp pháp xuyên biên giới.

Hiện nay, Cục PCRT thuộc NHNN đang là đầu mối tích cực chuẩn bị các điều kiện cần thiết nhằm đáp ứng các tiêu chí gia nhập Nhóm Egmont, trong đó có việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao năng lực tổ chức và bảo đảm tính độc lập, bảo mật trong hoạt động tình báo tài chính. Quá trình chuẩn bị này không chỉ phục vụ mục tiêu gia nhập Nhóm Egmont, mà còn góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả hoạt động của FIU quốc gia.

Song song với đó, Việt Nam đã tham gia FICG - diễn đàn hợp tác kỹ thuật giữa các FIU trong khu vực Đông Nam Á, Australia và New Zealand. Thông qua FICG, Việt Nam có điều kiện tăng cường trao đổi thông tin, chia sẻ kinh nghiệm, tiếp cận các thông lệ tốt và từng bước hoàn thiện chức năng FIU, tạo nền tảng vững chắc cho việc hội nhập sâu hơn vào mạng lưới tình báo tài chính toàn cầu.

6.5. Mở rộng hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế và đối tác song phương

Bên cạnh các cơ chế hợp tác nêu trên, Việt Nam còn duy trì quan hệ hợp tác chặt chẽ với các tổ chức tài chính quốc tế như Ngân hàng Thế giới và Quỹ Tiền tệ quốc tế, Văn phòng Phòng, chống ma túy của Liên hợp quốc… cũng như với nhiều đối tác song phương trong khu vực và trên thế giới. Các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, đào tạo chuyên gia, tư vấn chính sách và chia sẻ kinh nghiệm từ các đối tác này đã góp phần quan trọng vào việc nâng cao năng lực quốc gia về PCRT và TTKB.

Có thể khẳng định rằng, việc tham gia tích cực và hướng tới gia nhập các tổ chức, diễn đàn quốc tế về PCRT/TTKB/TTPBVKHDHL không chỉ giúp Việt Nam hoàn thiện hệ thống pháp luật và tăng cường hiệu quả giám sát, mà còn góp phần nâng cao uy tín quốc tế, tạo dựng môi trường tài chính - đầu tư minh bạch, an toàn và ổn định. Trong bối cảnh còn nhiều thách thức, vai trò ngày càng chủ động và thực chất của Việt Nam trong mạng lưới khu vực và toàn cầu là yếu tố quan trọng, thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong việc đồng hành cùng cộng đồng quốc tế ngăn chặn hiệu quả rửa tiền, TTKB/TTPBVKHDHL.

7. Những nỗ lực, kết quả đạt được và thách thức đối với Việt Nam

7.1. Nỗ lực và kết quả đạt được về PCRT

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hợp tác quốc tế về PCRT đã trở thành một trụ cột quan trọng phản ánh mức độ tuân thủ chuẩn mực quốc tế, năng lực thể chế và vị thế của Việt Nam trong mạng lưới toàn cầu phòng, chống tội phạm tài chính. Thời gian qua, Việt Nam đã thể hiện rõ cam kết chính trị mạnh mẽ ở cấp cao nhất trong việc làm trong sạch hệ thống tài chính, chủ động thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ quốc tế và từng bước nâng cao vai trò trong các cơ chế hợp tác khu vực và toàn cầu.

Một trong những nền tảng quan trọng nhất cho hợp tác quốc tế là việc không ngừng hoàn thiện khuôn khổ pháp luật phù hợp với chuẩn mực của FATF.

Cùng với việc hoàn thiện pháp luật, năng lực thể chế phục vụ hợp tác quốc tế tiếp tục được củng cố. Việc kiện toàn mô hình tổ chức của Cục PCRT theo hướng trực thuộc NHNN đã nâng cao tính độc lập, tự chủ và khả năng chủ động trong hợp tác quốc tế. Trên cơ sở vị thế pháp lý mới, Cục PCRT đã trực tiếp đàm phán, ký kết và triển khai các thỏa thuận trao đổi thông tin với các FIU nước ngoài, qua đó mở rộng đáng kể mạng lưới đối tác quốc tế của Việt Nam. Đây là bước chuyển quan trọng, thể hiện sự trưởng thành của FIU Việt Nam trong cộng đồng FIU khu vực và toàn cầu.

Trong khuôn khổ hợp tác đa phương, Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò là thành viên tích cực, có trách nhiệm của APG. Việc tham gia đầy đủ các hoạt động của APG, từ xây dựng Báo cáo quốc gia, Báo cáo tiến triển, Báo cáo theo dõi sau đánh giá đa phương cho đến việc đóng góp ý kiến tại các hội nghị, hội thảo chuyên môn, đã giúp Việt Nam từng bước nâng cao tiếng nói trong diễn đàn khu vực. Dấu ấn nổi bật là việc Việt Nam được tín nhiệm đảm nhiệm vai trò Đại diện phụ khuyết của khu vực Đông Nam Á tại Ủy ban Quản trị APG, qua đó thể hiện mức độ ghi nhận của cộng đồng quốc tế đối với những nỗ lực và đóng góp của Việt Nam trong lĩnh vực này.

Hợp tác quốc tế song phương cũng đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Mạng lưới trao đổi thông tin tình báo tài chính của Việt Nam được mở rộng thông qua việc ký kết nhiều biên bản ghi nhớ với các FIU nước ngoài, tạo cơ sở pháp lý cho việc trao đổi thông tin kịp thời, hiệu quả. Trên cơ sở đó, Việt Nam đã tiếp nhận và xử lý nhiều yêu cầu quốc tế liên quan đến xác minh giao dịch, truy vết và phong tỏa tài sản, hỗ trợ điều tra các vụ án rửa tiền và tội phạm nguồn có yếu tố xuyên quốc gia. Chất lượng và tốc độ phản hồi các yêu cầu hợp tác quốc tế ngày càng được cải thiện, góp phần củng cố hình ảnh Việt Nam là đối tác tin cậy trong mạng lưới hợp tác quốc tế.

Một điểm nhấn quan trọng khác trong hợp tác quốc tế là hiệu quả của công tác tiếp nhận, phân tích và chuyển giao thông tin giao dịch đáng ngờ. Thông qua việc xử lý một khối lượng lớn báo cáo giao dịch đáng ngờ và cung cấp thông tin cho các cơ quan có thẩm quyền, FIU Việt Nam đã hỗ trợ tích cực cho điều tra, truy tố, xét xử nhiều vụ việc nghiêm trọng, trong đó có các vụ án lớn, phức tạp và có yếu tố xuyên biên giới. Những kết quả này không chỉ phục vụ yêu cầu đấu tranh phòng, chống tội phạm trong nước mà còn đáp ứng tốt các yêu cầu hợp tác quốc tế về truy vết tài chính và thu hồi tài sản.

Song song với đó, việc hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin phục vụ công tác PCRT đã tạo tiền đề quan trọng cho hợp tác quốc tế. Việc đưa vào vận hành hệ thống Webportal và hệ thống báo cáo giao dịch đáng ngờ điện tử đã nâng cao tính minh bạch, giảm phụ thuộc vào phương thức thủ công và từng bước tiệm cận với thông lệ quốc tế. Đây cũng là điều kiện cần thiết để Việt Nam chuẩn bị cho việc tham gia sâu hơn vào các mạng lưới chia sẻ thông tin tình báo tài chính toàn cầu, trong đó có mục tiêu gia nhập Nhóm Egmont.

7.2. Một số hạn chế, khó khăn và nguyên nhân

Bên cạnh những kết quả tích cực, hợp tác quốc tế về PCRT của Việt Nam vẫn còn một số hạn chế cần tiếp tục khắc phục. Trước hết, việc Việt Nam đang chịu sự giám sát tăng cường và nằm trong Danh sách Xám của FATF tạo ra áp lực rất lớn đối với toàn bộ hệ thống, đòi hỏi phải triển khai đồng thời nhiều nhiệm vụ mang tính chiến lược trong thời gian ngắn.

Nguồn nhân lực phục vụ công tác PCRT và hợp tác quốc tế còn mỏng so với khối lượng công việc ngày càng tăng. Một số cán bộ phải kiêm nhiệm nhiều nhiệm vụ, trong khi yêu cầu về chuyên môn, kỹ năng phân tích tài chính và hiểu biết pháp luật quốc tế ngày càng cao. Bên cạnh đó, hệ thống công nghệ thông tin dù đã được nâng cấp nhưng vẫn đang trong giai đoạn hoàn thiện, khả năng phân tích dữ liệu chuyên sâu và kết nối thời gian thực với các cơ sở dữ liệu quốc gia và đối tác quốc tế còn hạn chế, ảnh hưởng đến tốc độ và chất lượng phản hồi các yêu cầu hợp tác quốc tế.

Một nguyên nhân khác xuất phát từ sự chưa đồng đều trong mức độ tuân thủ của các đối tượng báo cáo, đặc biệt trong các lĩnh vực phi tài chính. Chất lượng báo cáo giao dịch đáng ngờ chưa thực sự ổn định đã ảnh hưởng đến chất lượng thông tin đầu vào cho FIU Việt Nam, từ đó tác động gián tiếp đến hiệu quả hợp tác quốc tế. Ngoài ra, môi trường tội phạm tài chính xuyên quốc gia thay đổi nhanh chóng với sự xuất hiện của tài sản ảo, công nghệ số và các thủ đoạn tinh vi mới, trong khi khung pháp lý và năng lực thực thi cần thêm thời gian để thích ứng, cũng là thách thức không nhỏ đối với Việt Nam.

8. Giải pháp tăng cường vai trò của Việt Nam trong mạng lưới hợp tác khu vực và toàn cầu về PCRT

Một là, hoàn thiện nền tảng pháp lý và thể chế phục vụ hội nhập quốc tế

Để tăng cường vai trò trong mạng lưới hợp tác quốc tế, Việt Nam cần tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý theo hướng đồng bộ, ổn định và phù hợp với chuẩn mực quốc tế. Việc kịp thời nội luật hóa các Khuyến nghị của FATF cả pháp luật hình sự, hành chính và đặc biệt trong các lĩnh vực mới nổi như tài sản ảo, công nghệ tài chính và minh bạch chủ sở hữu hưởng lợi, không chỉ giúp Việt Nam đáp ứng yêu cầu tuân thủ mà còn thể hiện năng lực chủ động tham gia vào tiến trình xây dựng chuẩn mực chung của khu vực và toàn cầu. Một nền tảng pháp lý vững chắc sẽ tạo niềm tin cho các đối tác quốc tế và nâng cao uy tín của Việt Nam trong hợp tác song phương và đa phương.

Hai là, nâng cao hiệu quả phối hợp trong nước gắn với yêu cầu hợp tác quốc tế

Hiệu quả hợp tác quốc tế phụ thuộc lớn vào mức độ phối hợp và chia sẻ thông tin trong nước. Do đó, Việt Nam cần tiếp tục củng cố vai trò đầu mối của FIU quốc gia trong điều phối liên ngành, xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin thông suốt giữa các cơ quan quản lý, cơ quan thực thi pháp luật và các tổ chức báo cáo.

Ba là, phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu phục vụ hợp tác quốc tế

Trong bối cảnh hợp tác quốc tế ngày càng chuyên sâu, việc đầu tư phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao là yêu cầu mang tính quyết định. Việt Nam cần chú trọng đào tạo đội ngũ cán bộ có năng lực phân tích tài chính, hiểu biết pháp luật quốc tế và kỹ năng làm việc trong môi trường đa phương.

Bốn là, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ để tham gia sâu vào mạng lưới quốc tế

Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin là điều kiện cần để Việt Nam tham gia hiệu quả vào các mạng lưới chia sẻ thông tin tình báo tài chính quốc tế. Việc tiếp tục hoàn thiện hệ thống báo cáo điện tử, tăng cường ứng dụng dữ liệu lớn và các công nghệ phân tích tiên tiến sẽ giúp nâng cao năng lực phát hiện rủi ro, đồng thời tạo điều kiện để Việt Nam kết nối tốt hơn với các FIU nước ngoài. Đây cũng là bước chuẩn bị quan trọng cho mục tiêu gia nhập Nhóm Egmont và mở rộng hợp tác FIU ở quy mô toàn cầu.

Năm là, chủ động, tích cực hơn trong các cơ chế hợp tác đa phương và song phương

Để nâng cao vai trò trong mạng lưới hợp tác quốc tế, Việt Nam cần tiếp tục phát huy vai trò tại APG, tham gia sâu hơn vào các nhóm công tác chuyên môn và chủ động đề xuất sáng kiến hợp tác khu vực. Đồng thời, việc mở rộng và làm sâu sắc quan hệ hợp tác song phương thông qua ký kết và thực thi hiệu quả các thỏa thuận trao đổi thông tin với FIU các nước sẽ giúp Việt Nam từng bước chuyển từ vị thế chủ yếu tiếp nhận sang vai trò đối tác chủ động, có đóng góp thực chất cho cộng đồng quốc tế.

Sáu là, nâng cao hiệu quả thực thi để củng cố uy tín quốc tế

Hiệu quả thực thi trong điều tra, truy tố, xét xử và thu hồi tài sản liên quan đến rửa tiền là yếu tố then chốt quyết định uy tín quốc tế của Việt Nam. Việc đạt được những kết quả cụ thể, bền vững trong thực tiễn không chỉ giúp Việt Nam đáp ứng yêu cầu của FATF và APG mà còn tạo dựng hình ảnh một quốc gia có hệ thống PCRT hiệu quả, minh bạch và đáng tin cậy. Khi hiệu quả thực thi được khẳng định, vai trò của Việt Nam trong mạng lưới hợp tác khu vực và toàn cầu sẽ tiếp tục được nâng cao một cách thực chất và bền vững.

9. Kết luận

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, PCRT đã trở thành một cấu phần không thể tách rời của việc bảo đảm an ninh tài chính quốc gia và ổn định hệ thống tài chính toàn cầu. Việt Nam đã và đang từng bước khẳng định vai trò là một thành viên tích cực, có trách nhiệm trong mạng lưới hợp tác khu vực và toàn cầu về PCRT.

Trước yêu cầu của thực tiễn và thách thức trong quá trình tăng cường hợp tác quốc tế về PCRT, việc triển khai đồng bộ các giải pháp nhằm hoàn thiện khuôn khổ pháp lý, nâng cao năng lực thể chế, phát triển nguồn nhân lực chuyên sâu, hiện đại hóa hạ tầng công nghệ và chủ động tham gia, đóng góp vào các diễn đàn, cơ chế hợp tác quốc tế được xác định là hướng đi tất yếu trong thời gian tới. Khi hợp tác quốc tế được đặt ở vị trí trung tâm của chiến lược PCRT, Việt Nam không chỉ đáp ứng tốt hơn các yêu cầu của cộng đồng quốc tế mà còn từng bước chuyển từ vị thế chủ yếu tiếp nhận sang vai trò đối tác chủ động, có đóng góp thực chất trong mạng lưới khu vực và toàn cầu. Việc nâng cao vai trò đó sẽ góp phần bảo vệ an ninh tài chính quốc gia, củng cố niềm tin của các đối tác quốc tế và đóng góp tích cực vào mục tiêu chung xây dựng một hệ thống tài chính minh bạch, an toàn và bền vững.

Tài liệu tham khảo:

1. FATF - Egmont Group - Interpol - UNODC (2025) “International Co-operation on Money Laundering, Detection, Investigation, and Prosecution Handbook”, FATF, Paris.

2. Luật PCRT năm 2022.

3. Thông tư số 27/2025/TT-NHNN ngày 15/9/2025 của Thống đốc NHNN hướng dẫn thực hiện một số điều của Luật PCRT.

4. Thời báo Ngân hàng ( 2025), “Việt Nam trong các tổ chức quốc tế về phòng, chống rửa tiền, https://thoibaonganhang.vn/viet-nam-trong-cac-to-chuc-quoc-te-ve-phong-chong-rua-tien-169096.html

Nguyễn Thị Minh Thơ
Phó Cục trưởng Cục Phòng, chống rửa tiền, NHNN

Tin bài khác

Vai trò của bộ phận tuân thủ trong kỷ nguyên số: Từ chức năng kiểm soát đến trụ cột kiến tạo niềm tin

Vai trò của bộ phận tuân thủ trong kỷ nguyên số: Từ chức năng kiểm soát đến trụ cột kiến tạo niềm tin

Bài viết phân tích quá trình chuyển dịch vai trò của bộ phận tuân thủ trong kỷ nguyên số, từ chức năng kiểm soát mang tính tuân thủ pháp lý sang trụ cột chiến lược trong hệ thống quản trị doanh nghiệp, góp phần kiến tạo niềm tin, nâng cao năng lực quản trị rủi ro và thúc đẩy phát triển bền vững của các tổ chức tài chính - ngân hàng.
Chuyển đổi số ngân hàng năm 2025: Kết nối dữ liệu và giữ vững niềm tin số

Chuyển đổi số ngân hàng năm 2025: Kết nối dữ liệu và giữ vững niềm tin số

Với quan điểm, chủ trương nhất quán của Chính phủ: “Người dân và doanh nghiệp là trung tâm, là chủ thể và là động lực chính của công cuộc chuyển đổi số ngành Ngân hàng”; “dữ liệu là nền tảng cốt lõi, tài sản quan trọng và nguồn lực chiến lược, quyết định hiệu quả chuyển đổi số, nâng cao năng lực cạnh tranh và tạo giá trị mới cho ngành Ngân hàng và nền kinh tế”, năm 2025 ngành Ngân hàng tiếp tục hoàn thành một năm chuyển mình mang tính chiến lược, khẳng định vai trò huyết mạch của nền kinh tế không chỉ qua dòng tiền mà còn ở sự kết nối dữ liệu và niềm tin số.
Kinh tế Việt Nam 2025: Thành tựu bứt phá trên nền tảng điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, nhạy bén

Kinh tế Việt Nam 2025: Thành tựu bứt phá trên nền tảng điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt, nhạy bén

Năm 2025 khép lại với những dấu ấn tăng trưởng nổi bật của kinh tế Việt Nam, bất chấp bối cảnh quốc tế nhiều biến động. Tăng trưởng GDP vượt 8%, lạm phát được kiểm soát và các cân đối lớn duy trì ổn định đã cho thấy hiệu quả rõ nét của điều hành vĩ mô, trong đó chính sách tiền tệ linh hoạt, nhạy bén đóng vai trò then chốt, tạo bệ đỡ cho phục hồi và phát triển.
Chính sách tiền tệ góp phần quan trọng trong tăng trưởng kinh tế năm 2025

Chính sách tiền tệ góp phần quan trọng trong tăng trưởng kinh tế năm 2025

Sáng 31/12, tại Hà Nội, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) tổ chức Hội nghị triển khai nhiệm vụ ngân hàng năm 2026. Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính tham dự và chỉ đạo Hội nghị. Giai đoạn 2021 - 2025 là một nhiệm kỳ ghi dấu ấn đặc biệt của ngành Ngân hàng. Những nỗ lực bền bỉ của toàn hệ thống ngân hàng đã tạo nên nhiều thành tựu nổi bật, là những gam màu sáng trong bức tranh tổng thể của nền kinh tế Việt Nam, góp phần quan trọng vào ổn định vĩ mô, kiểm soát lạm phát, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Đó cũng là nền tảng vững chắc, tạo thế và lực để ngành Ngân hàng vững bước tiến vào chặng đường phát triển mới.
Tác động của cấu trúc nguồn vốn huy động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu

Tác động của cấu trúc nguồn vốn huy động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu

Nghiên cứu này làm rõ tác động của tiền gửi khách hàng và nguồn vốn phi tiền gửi đến khả năng sinh lời của ngân hàng, đồng thời chỉ ra vai trò điều tiết quan trọng của vốn chủ sở hữu trong mối quan hệ này. Kết quả thực nghiệm cung cấp thêm cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa cấu trúc nguồn vốn và định hướng chính sách nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Tác động của tín dụng xanh đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại tại các quốc gia ASEAN

Tác động của tín dụng xanh đến hiệu quả kinh doanh của ngân hàng thương mại tại các quốc gia ASEAN

Bài viết phân tích vai trò của tín dụng xanh trong bối cảnh các quốc gia ASEAN đối mặt với thách thức biến đổi khí hậu và yêu cầu phát triển bền vững, qua đó làm rõ tác động tích cực của tín dụng xanh đến hiệu quả kinh doanh của các ngân hàng thương mại cổ phần, đồng thời xem xét mức độ ảnh hưởng của các yếu tố kinh tế vĩ mô trong mối quan hệ này.
Khẩu vị rủi ro và rủi ro phá sản: Bằng chứng thống kê từ các ngân hàng thương mại Việt Nam

Khẩu vị rủi ro và rủi ro phá sản: Bằng chứng thống kê từ các ngân hàng thương mại Việt Nam

Nghiên cứu đề xuất hàm ý chính sách cho các nhà quản trị ngân hàng và cơ quan quản lý: Các ngân hàng cần định hình và vận dụng khẩu vị rủi ro như một chiếc la bàn xuyên suốt quá trình quản trị; đồng thời, cần chủ động trích lập dự phòng dựa trên các dự báo và kịch bản kinh tế vĩ mô, tăng cường giám sát sớm để phát hiện kịp thời các dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng, xử lý nợ xấu một cách dứt khoát nhằm tránh hiệu ứng tích tụ rủi ro.
Ảnh hưởng của ngân hàng không chi nhánh đến niềm tin khách hàng tại Việt Nam

Ảnh hưởng của ngân hàng không chi nhánh đến niềm tin khách hàng tại Việt Nam

Nghiên cứu này tập trung đánh giá ảnh hưởng của ngân hàng không chi nhánh đến niềm tin khách hàng trong bối cảnh ngân hàng số Việt Nam. Kết quả nghiên cứu bổ sung bằng chứng thực nghiệm mới cho bối cảnh Việt Nam, đồng thời củng cố các lý thuyết trước đó về niềm tin trong môi trường ngân hàng số.
Xem thêm
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điểm tựa vững chắc cho ổn định kinh tế và niềm tin thị trường

Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Điểm tựa vững chắc cho ổn định kinh tế và niềm tin thị trường

Trong bối cảnh kinh tế trong nước và quốc tế nhiều biến động, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã phát huy vai trò trung tâm trong điều hành chính sách tiền tệ giai đoạn 2023 - 2025, góp phần kiểm soát lạm phát, ổn định thị trường tiền tệ, ngoại hối, bảo đảm an toàn hệ thống ngân hàng và tạo nền tảng cho tăng trưởng bền vững giai đoạn 2025 - 2030.
Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 đối với các ngân hàng tại Việt Nam

Bài viết phân tích một số luận điểm về áp dụng chuẩn mực IFRS S1, IFRS S2 (hai chuẩn mực báo cáo bền vững toàn cầu đầu tiên do Hội đồng Chuẩn mực Bền vững Quốc tế (ISSB) thuộc Tổ chức Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS Foundation) ban hành năm 2023, giúp doanh nghiệp công bố thông tin về rủi ro và cơ hội liên quan đến phát triển bền vững (S1) và khí hậu (S2) một cách nhất quán, minh bạch, hỗ trợ nhà đầu tư đưa ra quyết định đầu tư, hướng tới một ngôn ngữ chung cho báo cáo bền vững trên toàn thế giới) đối với các ngân hàng tại Việt Nam và làm rõ vai trò của hai chuẩn mực báo cáo bền vững này như “ngôn ngữ chung” nhằm giúp hệ thống ngân hàng minh bạch hóa rủi ro cũng như cơ hội khí hậu, từng bước hội nhập sâu vào dòng chảy tài chính toàn cầu.
Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về thương mại điện tử gắn với bảo đảm an toàn hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam

Luật Thương mại điện tử năm 2025 ra đời trong bối cảnh chuyển đổi số mạnh mẽ đã tạo ra những thay đổi quan trọng đối với hệ sinh thái thương mại điện tử, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khuôn khổ pháp lý nhằm phát huy vai trò của hệ thống tài chính - ngân hàng và bảo đảm an toàn, ổn định cho nền kinh tế số Việt Nam.
Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Các sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025

Ngày 01/01/2026, Văn phòng Quốc hội công bố 10 sự kiện, hoạt động tiêu biểu của Quốc hội năm 2025
Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Kiến thiết và vận hành cơ chế thử nghiệm có kiểm soát - Kinh nghiệm từ Anh, Hàn Quốc và một số gợi mở cho Việt Nam

Đối với Việt Nam, việc ban hành các văn bản pháp luật đã phần nào đánh dấu bước khởi đầu quan trọng trong xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (viết tắt là cơ chế thử nghiệm), đặc biệt trong lĩnh vực ngân hàng. Tuy nhiên, để cơ chế thử nghiệm thực sự phát huy hiệu quả, Việt Nam cần hoàn thiện khung pháp lý tổng thể, thiết lập quy trình minh bạch, cơ chế giám sát rủi ro chặt chẽ và tăng cường phối hợp giữa các cơ quan quản lý, đồng thời cần gắn với mục tiêu phát triển bền vững và chuyển đổi số quốc gia.
Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Sự phục hồi và mở rộng thị trường ngoại hối toàn cầu trong bối cảnh biến động của nền kinh tế thế giới

Kết quả khảo sát năm 2025 của Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) cho thấy thị trường ngoại hối toàn cầu đã sôi động trở lại từ đầu quý II/2025, với quy mô giao dịch tăng mạnh dưới tác động của bất ổn kinh tế, biến động tỉ giá USD và những điều chỉnh chiến lược phòng hộ, đầu cơ của các chủ thể tham gia thị trường.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.
Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Quyết định vay vốn của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài thị trường tài chính thuần túy, trong đó môi trường thông tin và thể chế ngày càng nổi lên như những biến số quan trọng. Trên cơ sở phân tích định lượng, bài viết đánh giá vai trò của tự do ngôn luận trong mối quan hệ giữa tham nhũng và sự nản lòng vay vốn ngân hàng.
Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế  và khuyến nghị đối với Việt Nam

Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị đối với Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa ở Việt Nam đang tăng trưởng rất nhanh xét theo cả quy mô giao dịch và mức độ phổ cập trong đời sống tài chính, yêu cầu hoàn thiện khung phòng, chống rửa tiền trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, bởi các chỉ dấu khách quan cho thấy Việt Nam vừa nằm trong nhóm quốc gia có giá trị giao dịch trên chuỗi rất lớn.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng