Doanh nghiệp Việt Nam cần có chiến lược linh hoạt, kịp thời để đối phó với thách thức và tận dụng cơ hội từ thị trường nội địa, quốc tế

Chính sách
Trong bối cảnh các chính sách thuế quan và các biện pháp thương mại quốc tế đang thay đổi nhanh chóng, doanh nghiệp Việt Nam cần phải có những chiến lược linh hoạt và kịp thời để đối phó với những thách thức, đồng thời tận dụng các cơ hội từ thị trường nội địa và quốc tế.
aa

Tóm tắt: Mặc dù "cơn bão" thuế quan 46% từ Mỹ là một thách thức lớn, nhưng đây cũng là cơ hội để Việt Nam tái cơ cấu nền kinh tế, nâng cao năng lực cạnh tranh và hướng tới phát triển bền vững. Tinh thần đoàn kết, ý chí vươn lên của dân tộc sẽ là động lực giúp chúng ta vượt qua mọi khó khăn, biến thách thức thành cơ hội và mở ra một tương lai thịnh vượng. Đây cũng là cơ hội để Việt Nam nhìn nhận lại các điểm yếu và tìm cách phát triển bền vững hơn. Sự chủ động, quyết liệt từ cả doanh nghiệp và Chính phủ sẽ là chìa khóa để giảm thiểu thiệt hại và tạo dựng một nền kinh tế vững mạnh trong tương lai.

Từ khóa: Thuế quan, doanh nghiệp Việt Nam, tái cơ cấu kinh tế, năng lực cạnh tranh.

VIETNAMESE BUSINESSES NEED TO BUILD SUITABLE STRATGIES TO OVERCOME CHALLENGES AND CATCH OPPORTUINITIES FROM DOMESTIC AND INTERNATIONAL MARKET

Abstract: Although the "storm" of a 46% tariff from the United States is a major challenge, it also presents an opportunity for Vietnam to restructure economy, enhance competitiveness, and move towards sustainable development. The spirit of solidarity and the determination to rise above challenges will be the driving force support Vietnam overcome difficulties, turn challenges into opportunities, and open the door to a prosperous future. This is also an opportunity for Vietnam to reassess weaknesses and find ways to develop more sustainably. Proactive and decisive actions from both businesses and the government will be the key to minimize damages and build a strong economy for the future.

Keywords: Tariffs, Vietnamese businesses, economic restructuring, competitiveness.

Mới đây, thông tin về việc Mỹ áp mức thuế nhập khẩu lên tới 46% đối với hàng hóa Việt Nam đã khiến cộng đồng doanh nghiệp và giới hoạch định chính sách lo lắng. Đây không chỉ là một đòn giáng mạnh vào xuất khẩu, mà còn tiềm ẩn những hệ lụy nghiêm trọng cho nền kinh tế Việt Nam. Theo nhận xét từ TS. Nguyễn Trí Hiếu - Viện trưởng Viện Nghiên cứu và Phát triển thị trường tài chính và bất động sản Toàn cầu, mức thuế này là một "cú sốc" có thể gây suy giảm nghiêm trọng, khiến nền kinh tế Việt Nam đối mặt với nguy cơ khủng hoảng. Dựa trên những phân tích chuyên sâu của các chuyên gia trong Tọa đàm online “Mỹ áp thuế 46% - Góc nhìn chuyên gia” do Viện Doanh Trí tổ chức tối 6/4/2025, bài viết này sẽ phân tích những khó khăn sắp tới và đề xuất những giải pháp cấp thiết cho Chính phủ và doanh nghiệp, nhằm vượt qua "cơn bão" thuế quan này.

"Cú sốc" thuế 46%: Nguy cơ rõ ràng cho nền kinh tế Việt Nam

Mức thuế 46% không chỉ là một con số mà là một "án tử" tiềm ẩn đối với nhiều ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam sang thị trường Mỹ - đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam, chiếm tới 30% tổng kim ngạch xuất khẩu. TS. Nguyễn Trí Hiếu đã cảnh báo: "Với việc Mỹ chiếm 30% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, mức thuế này chắc chắn sẽ làm giảm nguồn thu ngoại tệ, gây áp lực lên tỷ giá và kéo theo khủng hoảng sản xuất, doanh nghiệp đóng cửa, dẫn đến làn sóng sa thải lao động và suy thoái."

Lời cảnh báo này không hề quá lời. Với mức thuế gần như gấp đôi giá trị hàng hóa, sản phẩm Việt Nam sẽ mất sức cạnh tranh nghiêm trọng so với các quốc gia khác không bị đánh thuế hoặc chịu mức thuế thấp hơn. Điều này sẽ gây ra sụt giảm kim ngạch xuất khẩu, các hợp đồng bị hủy, đơn hàng không thể ký kết, làm gián đoạn chuỗi cung ứng và sản xuất. Giảm thu ngoại tệ sẽ gây áp lực lớn lên cán cân thanh toán quốc tế và khả năng ổn định tỷ giá. Khi nguồn cung ngoại tệ giảm, đồng Việt Nam sẽ phải đối mặt với tình trạng mất giá so với đồng USD, dẫn đến nguy cơ lạm phát và gia tăng nợ công. Khủng hoảng sản xuất và thất nghiệp. Các doanh nghiệp buộc phải thu hẹp sản xuất hoặc đóng cửa, tạo ra làn sóng sa thải, gây bất ổn xã hội và dẫn tới vấn đề khủng hoảng sản xuất và thất nghiệp là không tránh được. Từ đó dẫn tới nguy cơ suy thoái kinh tế do sự suy giảm của ngành xuất khẩu sẽ kéo theo những ngành kinh tế liên quan.

Doanh nghiệp Việt Nam cần có chiến lược linh hoạt, kịp thời để đối phó với thách thức và tận dụng cơ hội từ thị trường nội địa, quốc tế
Việc đánh giá lại các yếu tố thị trường và phát triển các chiến lược xuất khẩu phù hợp sẽ là cơ sở để doanh nghiệp duy trì sự ổn định và tăng trưởng bền vững

Góc nhìn đa chiều: Nguyên nhân và động thái từ phía Mỹ

Để ứng phó hiệu quả, việc hiểu rõ nguyên nhân và động cơ của Mỹ là rất quan trọng. Ông Nguyễn Tất Thịnh, chuyên gia xây dựng chiến lược Doanh nghiệp nhận định: "Mỹ tăng thuế quan không phải ngẫu nhiên. Đây là chiến lược bảo vệ việc làm trong nước và giảm thâm hụt thương mại, đồng thời cạnh tranh với Trung Quốc."

Mặc dù mối quan hệ giữa Việt Nam và Mỹ luôn tốt đẹp, nhưng việc áp thuế cao cho thấy một động thái lo ngại rằng hàng hóa Trung Quốc có thể "mượn đường" Việt Nam để vào thị trường Mỹ. Ông Thịnh cũng nhấn mạnh: "Vì sao hàng hóa Việt Nam bị đánh thuế cao? Đó là do nguyên liệu nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn, khiến giá trị gia tăng trong sản phẩm Việt Nam chưa cao". Đây là một lời nhắc nhở quan trọng về việc Việt Nam cần nâng cao hàm lượng giá trị gia tăng và minh bạch trong việc chứng minh nguồn gốc xuất xứ.

Bên cạnh đó, ông Phạm Quang Vinh, Chủ tịch Hội Việt - Mỹ, đã chia sẻ về khía cạnh chính trị đối ngoại: "Thuế quan là công cụ trong các cuộc đàm phán thương mại. Việt Nam cần chủ động, tích cực trao đổi và đàm phán để giảm thiểu tác động tiêu cực".

Giải pháp ứng phó: Hành động đồng bộ từ doanh nghiệp đến Chính phủ

Trong bối cảnh đầy thách thức này, sự phối hợp giữa doanh nghiệp và Chính phủ là yếu tố quyết định giúp giảm thiểu thiệt hại và tìm kiếm cơ hội vượt qua khó khăn. Cụ thể:

Về phía các doanh nghiệp

Chính sách thuế quan và các biện pháp thương mại quốc tế đang thay đổi nhanh chóng, doanh nghiệp Việt Nam cần phải có những chiến lược linh hoạt và kịp thời để đối phó với những thách thức, đồng thời tận dụng các cơ hội từ thị trường nội địa và quốc tế. Để giúp doanh nghiệp thích ứng và phát triển, một số định hướng chiến lược dưới đây sẽ là chìa khóa.

Đầu tiên, doanh nghiệp cần đánh giá lại chiến lược kinh doanh và thị trường. Thị trường Mỹ, mặc dù vẫn là một đối tác lớn, đang đối mặt với những biến động về thuế quan, vì vậy việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Khám phá những thị trường thay thế, từ châu Âu đến các khu vực châu Á, sẽ giúp giảm thiểu rủi ro và tạo cơ hội mở rộng doanh thu. Mặt khác, việc đánh giá lại các yếu tố thị trường và phát triển các chiến lược xuất khẩu phù hợp sẽ là cơ sở để doanh nghiệp duy trì sự ổn định và tăng trưởng bền vững.

Song song đó, tối ưu hóa chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố quan trọng để giảm thiểu tác động của các khoản thuế mới. Doanh nghiệp cần rà soát tất cả các khía cạnh của chuỗi cung ứng, từ sản xuất cho đến logistics, để tối ưu hóa chi phí. Điều này không chỉ giúp giảm giá thành sản phẩm mà còn làm tăng sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Bên cạnh đó, đầu tư vào công nghệ, đổi mới quy trình sản xuất, và cải thiện chất lượng sản phẩm sẽ giúp doanh nghiệp không chỉ vượt qua khó khăn hiện tại mà còn xây dựng được một nền tảng phát triển vững chắc trong tương lai.

Một hướng đi khác mà doanh nghiệp cần đặc biệt chú trọng là phát triển thị trường nội địa. "Với hơn 100 triệu dân và nhu cầu tiêu dùng lớn, thị trường trong nước đang mở ra cơ hội lớn cho các doanh nghiệp" - Ông Nguyễn Tất Thịnh chia sẻ. Để nắm bắt cơ hội này, doanh nghiệp cần điều chỉnh chiến lược sản phẩm và marketing sao cho phù hợp với nhu cầu và thói quen tiêu dùng của người Việt Nam. Việc phát triển thị trường nội địa không chỉ giúp doanh nghiệp tăng trưởng ổn định mà còn giảm bớt sự phụ thuộc vào các thị trường xuất khẩu.

Trong bối cảnh khó khăn, hợp tác và liên kết trong ngành cũng đóng một vai trò vô cùng quan trọng. Doanh nghiệp không thể tự mình đối phó với tất cả các thách thức, do đó việc cùng nhau chia sẻ thông tin và kinh nghiệm là một chiến lược hiệu quả. Các hiệp hội doanh nghiệp có thể đóng vai trò kết nối, tổ chức các diễn đàn để thảo luận về các vấn đề liên quan đến thuế quan và tìm kiếm các giải pháp chung. Mối quan hệ hợp tác này không chỉ giúp giảm bớt áp lực mà còn tạo ra các cơ hội hợp tác phát triển lâu dài.

Ngoài ra, minh bạch về nguồn gốc xuất xứ cũng là một yếu tố không thể bỏ qua. Theo ông Nguyễn Tất Thịnh, doanh nghiệp cần chú trọng chứng minh rõ ràng nguồn gốc hàng hóa của mình, tránh rủi ro bị nghi ngờ là “mượn đường” từ các quốc gia khác, đặc biệt là Trung Quốc. Một chiến lược minh bạch và rõ ràng về nguồn gốc xuất xứ không chỉ bảo vệ uy tín mà còn tăng cường niềm tin của các đối tác và khách hàng quốc tế.

Doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm các giải pháp pháp lý và thương mại để bảo vệ quyền lợi. Điều này có thể bao gồm việc tham khảo ý kiến của các chuyên gia về thuế quan, tìm hiểu các phương thức giảm thiểu thuế, hoặc tham gia vào các vụ kiện chống bán phá giá nếu cần thiết. Việc nắm vững các quy định và tận dụng các giải pháp pháp lý sẽ giúp doanh nghiệp bảo vệ được lợi ích trong thương mại quốc tế.

Trong thời kỳ đầy biến động này, các doanh nghiệp cần có sự linh hoạt và sáng tạo trong chiến lược kinh doanh. Việc duy trì sự ổn định và phát triển bền vững không chỉ đòi hỏi khả năng ứng phó nhanh chóng mà còn là khả năng nhìn xa trông rộng, tận dụng những cơ hội mới và phát huy sức mạnh từ thị trường nội địa lẫn quốc tế.

Về phía Chính phủ

Chính phủ cần có những hành động quyết liệt và linh hoạt để bảo vệ lợi ích quốc gia cũng như hỗ trợ doanh nghiệp. Đó là một chiến lược toàn diện, từ việc đẩy mạnh đàm phán quốc tế, phát triển thị trường xuất khẩu đa dạng, cho đến việc cải thiện môi trường đầu tư trong nước.

Trước mắt, Chính phủ cần ưu tiên đẩy mạnh các kênh đối thoại với các đối tác thương mại lớn, đặc biệt là Hoa Kỳ, để đảm bảo lợi ích của doanh nghiệp Việt Nam. Việc thể hiện quyết tâm bảo vệ quyền lợi quốc gia và doanh nghiệp không chỉ giúp tăng cường vị thế Việt Nam trong các cuộc đàm phán mà còn có thể tạo ra những cơ hội điều chỉnh chính sách thuế quan hoặc đạt được các thỏa thuận có lợi cho cả hai bên. Những hành động mạnh mẽ và quyết đoán từ phía lãnh đạo cấp cao sẽ đóng vai trò quyết định trong việc thúc đẩy các cuộc thương thảo.

Một bước đi quan trọng không kém là xây dựng một chiến lược hợp tác toàn diện với các đối tác quốc tế. Chính phủ có thể tận dụng cơ hội này để đề xuất các sáng kiến hợp tác lâu dài với Hoa Kỳ, không chỉ trong lĩnh vực kinh tế mà còn mở rộng sang các lĩnh vực chuyển giao công nghệ và đầu tư vào cơ sở hạ tầng. Điều này không chỉ giúp Việt Nam mở rộng mối quan hệ chiến lược với các quốc gia lớn mà còn tạo ra nền tảng vững chắc cho sự phát triển bền vững.

Đồng thời, triển khai các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp trong nước để tăng cường năng lực cạnh tranh. Cụ thể, các gói tín dụng ưu đãi, giảm thuế và chương trình đào tạo nguồn nhân lực sẽ là những biện pháp giúp doanh nghiệp Việt Nam vượt qua khó khăn và thích ứng với những thay đổi của thị trường quốc tế. Chính phủ cần tạo ra một môi trường kinh doanh thuận lợi, nơi các doanh nghiệp có thể phát triển mạnh mẽ, giảm thiểu chi phí tuân thủ và gia tăng tính minh bạch trong các hoạt động đầu tư.

Việc đa dạng hóa thị trường xuất khẩu là một yếu tố quan trọng để giảm sự phụ thuộc vào một thị trường duy nhất, đặc biệt trong bối cảnh thuế quan và các rào cản thương mại ngày càng gia tăng. Chính phủ cần phải tích cực khai thác những cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (FTA) để thúc đẩy xuất khẩu sang các khu vực khác ngoài Hoa Kỳ. Điều này không chỉ giúp doanh nghiệp giảm bớt rủi ro mà còn mở ra những cơ hội mới cho các sản phẩm Việt Nam.

Trong khi đó, không thể bỏ qua việc phát triển thị trường nội địa. Các chính sách kích cầu tiêu dùng trong nước, hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất các sản phẩm phù hợp với nhu cầu của người dân sẽ là một chiến lược thiết yếu để tăng trưởng kinh tế bền vững. Việc tạo ra một thị trường tiêu dùng năng động và đáp ứng nhu cầu thực tế của người dân sẽ góp phần ổn định nền kinh tế trong nước.

Để tạo ra lợi thế cạnh tranh lâu dài, Chính phủ cần chú trọng đầu tư vào khoa học công nghệ và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Các doanh nghiệp có thể nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm, từ đó đáp ứng được nhu cầu ngày càng cao của thị trường quốc tế. Chính phủ cần xây dựng các chính sách và cơ chế hỗ trợ nghiên cứu khoa học, sáng tạo và chuyển giao công nghệ, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh.

Tóm lại, Chính phủ cần triển khai một chiến lược toàn diện và linh hoạt để bảo vệ lợi ích quốc gia và hỗ trợ doanh nghiệp trong bối cảnh khó khăn hiện nay. Sự chủ động, sáng tạo và quyết đoán trong các chính sách sẽ giúp nền kinh tế Việt Nam không chỉ vượt qua thử thách mà còn vươn tới những cơ hội phát triển bền vững trong tương lai.

Như Mây

Tin bài khác

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại là một cơ chế hiệu quả, giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý tranh chấp so với phương thức xét xử truyền thống, qua đó giảm chi phí tố tụng và góp phần quan trọng vào việc nâng cao sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển ngân hàng số gắn với cơ chế cảnh báo rủi ro tại các Trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới, từ đó đề xuất định hướng xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số an toàn, minh bạch và bền vững cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Bài viết cho rằng, trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng mô hình kinh tế - tài chính hiện đại cùng với phát triển Trung tâm tài chính quốc tế sẽ mở ra cơ hội để Việt Nam tạo đột phá tăng trưởng và vươn lên trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao.
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Bài viết này xây dựng khung đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại (NHTM) tại Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Chi nhánh Khu vực dựa trên mô hình Input - Process - Output - Effectiveness (IPOE), đồng thời đề xuất hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) nhằm lượng hóa hiệu quả giám sát theo vị trí việc làm.
Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Ngày 31/12/2025, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) ban hành Thông tư số 65/2025/TT-NHNN quy định xếp hạng tổ chức tài chính vi mô, Thông tư được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường an toàn hệ thống và thúc đẩy sự phát triển bền vững của lĩnh vực tài chính vi mô tại Việt Nam.
Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương: Quan điểm người dùng và gợi ý chính sách

Bài viết phân tích nhận thức và ý định hành vi của người dùng Việt Nam đối với CBDC, qua đó cung cấp cơ sở thực chứng quan trọng cho việc hoạch định chính sách và thiết kế lộ trình thí điểm tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách

Cơ chế can thiệp theo lưu lượng và một số gợi mở chính sách

Bài viết tiếp cận theo hệ thống các động lực (system dynamics) để phân tích ba lưu lượng: Thu nhập, vốn đầu tư và việc làm, từ đó nhận diện điểm nghẽn cấu trúc và đề xuất cơ chế can thiệp theo lưu lượng (flow-intervening mechanisms) nhằm hỗ trợ kiểm soát lạm phát và duy trì tăng trưởng kinh tế.
Xem thêm
Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại: Thực tiễn tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam

Giải quyết tranh chấp hợp đồng tín dụng bằng trọng tài thương mại là một cơ chế hiệu quả, giúp rút ngắn đáng kể thời gian xử lý tranh chấp so với phương thức xét xử truyền thống, qua đó giảm chi phí tố tụng và góp phần quan trọng vào việc nâng cao sự ổn định của hệ thống ngân hàng.
Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển ngân hàng số và cơ chế cảnh báo rủi ro cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích kinh nghiệm phát triển ngân hàng số gắn với cơ chế cảnh báo rủi ro tại các Trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới, từ đó đề xuất định hướng xây dựng hệ sinh thái ngân hàng số an toàn, minh bạch và bền vững cho Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam.
Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Định hướng phát triển mô hình kinh tế - tài chính hiện đại và bền vững tại Việt Nam

Bài viết cho rằng, trong bối cảnh kinh tế số phát triển mạnh mẽ, việc xây dựng mô hình kinh tế - tài chính hiện đại cùng với phát triển Trung tâm tài chính quốc tế sẽ mở ra cơ hội để Việt Nam tạo đột phá tăng trưởng và vươn lên trở thành quốc gia phát triển, có thu nhập cao.
Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Ngân hàng Nhà nước Khu vực

Bài viết này xây dựng khung đánh giá hiệu quả công tác giám sát an toàn vi mô đối với các chi nhánh ngân hàng thương mại (NHTM) tại Ngân hàng Nhà nước (NHNN) Chi nhánh Khu vực dựa trên mô hình Input - Process - Output - Effectiveness (IPOE), đồng thời đề xuất hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) nhằm lượng hóa hiệu quả giám sát theo vị trí việc làm.
Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Hoàn thiện cơ chế xếp hạng tổ chức tài chính vi mô theo Thông tư số 65/2025/TT-NHNN

Ngày 31/12/2025, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) ban hành Thông tư số 65/2025/TT-NHNN quy định xếp hạng tổ chức tài chính vi mô, Thông tư được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả giám sát, tăng cường an toàn hệ thống và thúc đẩy sự phát triển bền vững của lĩnh vực tài chính vi mô tại Việt Nam.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Kinh nghiệm ổn định tài chính của Thái Lan và một số hàm ý chính sách

Bài viết phân tích tác động ngày càng phức tạp của các điều kiện tài chính toàn cầu đối với nền kinh tế Thái Lan trong bối cảnh cấu trúc dòng vốn và tài sản quốc tế có nhiều thay đổi, qua đó làm rõ cơ chế truyền dẫn mới của tỉ giá, vai trò của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Thái Lan (BoT) như một “bộ giảm xóc” trước các cú sốc bên ngoài, đồng thời rút ra những hàm ý quan trọng cho điều hành chính sách tiền tệ và ổn định tài chính tại các nền kinh tế mới nổi.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam