Việt Nam đứng thứ 33 trong Top 100 thương hiệu quốc gia giá trị nhất thế giới
Theo Báo cáo Thương hiệu Quốc gia năm 2020 (Nation Brands 2020) của hãng định giá thương hiệu Anh Brand Finance vừa được công bố, Việt Nam được đánh giá là "thiên đường" sản xuất mới tại Đông Nam Á khi tăng hạng 9 bậc lên vị trí thứ 33 trong Top 100 thương hiệu quốc gia giá trị nhất thế giới.

Ảnh minh họa. Nguồn: Internet
Brand Finance định giá thương hiệu quốc gia dựa trên mô hình tương tự với doanh nghiệp khi sử dụng các chỉ số về sức mạnh thương hiệu, GDP dự báo và phương pháp tính giá trị ròng (NPV) để đưa ra kết quả cuối cùng.
Theo Brand Finance, đi ngược xu hướng sụt giảm trên toàn cầu do đại dịch Covid-19, giá trị thương hiệu quốc gia của Việt Nam đã tăng 29% so với năm 2019, lên tới 319 tỷ USD, là giá trị thương hiệu quốc gia tăng mạnh nhất thế giới trong năm 2020. Trong năm 2019, thương hiệu quốc gia Việt Nam được định giá 247 tỷ USD xếp hạng thứ 42 trong Top 100 thương hiệu quốc gia giá trị nhất thế giới.
Năm 2020, Brand Finance đánh giá cao công tác xử lý khủng hoảng y tế và kinh tế của Việt Nam, khi ghi nhận số ca nhiễm Covid-19 và tử vong thấp một cách đáng ngạc nhiên. Nhờ đó, hiện Việt Nam được đánh giá là "thiên đường" sản xuất mới tại Đông Nam Á. Việt Nam còn được chọn là điểm đến hàng đầu tại Đông Nam Á cho hoạt động sản xuất, và ngày càng hấp dẫn nhà đầu tư, đặc biệt là nhà đầu tư Mỹ đang tìm cách chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc.
Bên cạnh đó, các hiệp định thương mại mới ký kết với Liên minh châu Âu (EU), và Hiệp định Đối tác kinh tế toàn diện khu vực (RCEP) đang góp phần nâng tầm vị thế của Việt Nam.
Brand Finance nhận định, đây là cơ hội để các quốc gia như Việt Nam - những quốc gia đã xử lý tốt cuộc khủng hoảng y tế và kinh tế - xây dựng quyền lực mềm của mình trong lĩnh vực này. Việt Nam xếp thứ 57 về hạng mục "kinh tế mạnh mẽ và ổn định", hiện là một trong số ít các quốc gia được IMF dự báo tăng trưởng dương trong năm 2020.
Cũng theo Báo cáo Thương hiệu Quốc gia năm 2020, Mỹ và Trung Quốc vẫn tiếp tục là hai quốc gia có giá trị thương hiệu lớn nhất thế giới với lần lượt 23,7 nghìn tỷ USD và 18,8 nghìn tỷ USD, giảm lần lượt 14% và 4%. Dù giá trị thương hiệu giảm 6% xuống còn 4.261 tỷ USD, Nhật Bản tăng từ hạng 4 năm 2019 lên thứ 3 năm nay. Ngược lại, Đức rơi từ thứ 3 xuống 4 với mức giảm tới 21,5% xuống còn 3.812 tỷ USD. Đức là quốc gia có giá trị thương hiệu giảm mạnh nhất trong top 10. Anh đứng vị trí thứ 5 với giá trị thương hiệu quốc gia giảm 14% xuống còn 3.300 tỷ USD.
Trong khi đó, Ireland là quốc gia duy nhất trong top 20 có giá trị thương hiệu tăng với mức 11% lên 670 tỷ USD nhờ xuất khẩu và chi tiêu tiêu dùng trong nước. Ở chiều ngược lại, Argentina là quốc gia có giá trị thương hiệu giảm mạnh nhất trên thế giới với 57% xuống còn 157 tỷ USD. Quốc gia này hiện ghi nhận trên 1 triệu ca nhiễm Covid-19.
Việt Hoàng
Theo tapchitaichinh.vn
Tin bài khác
Xây dựng tư duy số, văn hóa số và tinh thần đổi mới sáng tạo trong toàn ngành Ngân hàng
Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo - Động lực phát triển ngành Ngân hàng Việt Nam trong kỷ nguyên số
Dòng vốn ngân hàng "mở đường" cho mục tiêu tăng trưởng cao
Infographic: Các thành viên Chính phủ nhiệm kỳ 2026-2031
Ông Phạm Đức Ấn giữ chức Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Quốc hội phê chuẩn bổ nhiệm 6 Phó Thủ tướng, Bộ trưởng và các thành viên Chính phủ
Khơi thông nguồn lực tài chính cho lộ trình chuyển đổi xanh của doanh nghiệp
Ngân hàng trung ương trước “ba phép thử” lớn của chính sách tiền tệ
Tác động của Luật Phục hồi, phá sản năm 2025 đối với hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam
Bản chất pháp lý của dịch vụ tiếp cận tiền lương đã phát sinh và đề xuất điều chỉnh pháp luật tại Việt Nam
Biến động trên thị trường tài chính quốc tế và một số khuyến nghị đối với điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam
Tác động của cơ chế điều chỉnh biên giới carbon đối với doanh nghiệp xuất - nhập khẩu, doanh nghiệp nhỏ và vừa của Việt Nam trong chuỗi cung ứng
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc