Những xu hướng tái định hình ngành công nghiệp an ninh mạng toàn cầu

Công nghệ & ngân hàng số
An ninh mạng toàn cầu đang trở thành một trong những vấn đề cấp bách và mang tính chiến lược hàng đầu đối với mọi quốc gia, tổ chức và cá nhân. Sự phát triển vượt bậc của công nghệ số, trí tuệ nhân tạo (AI) và kết nối Internet đã mở ra nhiều cơ hội mới, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng các mối đe dọa tinh vi và khó lường trong không gian mạng. Các cuộc tấn công mạng không còn chỉ nhằm vào dữ liệu cá nhân mà đã mở rộng sang hạ tầng trọng yếu, hệ thống tài chính và cả an ninh quốc gia. Trong bối cảnh đó, việc tăng cường hợp tác quốc tế, nâng cao nhận thức và đầu tư vào các giải pháp bảo mật hiện đại trở thành yếu tố then chốt để đảm bảo một môi trường số an toàn, bền vững.
aa
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

Mới đây, Báo cáo Triển vọng An ninh mạng toàn cầu 2026 của Accenture (tập đoàn đa quốc gia chuyên cung cấp dịch vụ và giải pháp trong các lĩnh vực chiến lược, tư vấn, kỹ thuật số, công nghệ và vận hành) tại Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF) đã đưa ra một số xu hướng nổi bật có tác động lớn đến ngành công nghiệp an ninh mạng toàn cầu trong năm 2026 và thời gian tới.

Một là, AI đang tái định hình các rủi ro và đẩy nhanh cả năng lực tấn công lẫn phòng thủ

Khi các tổ chức phải đối mặt với mối đe dọa từ AI, sự biến động địa chính trị và những điểm yếu trong chuỗi cung ứng, nhu cầu về khả năng chống chịu ngày càng trở nên rõ ràng và cấp thiết. Theo Báo cáo, 94% người tham gia khảo sát cho rằng AI được dự đoán sẽ là yếu tố thúc đẩy thay đổi quan trọng nhất trong an ninh mạng trong năm tới. AI đang định hình lại bức tranh an ninh mạng trên ba khía cạnh có mối liên hệ chặt chẽ với nhau, đó là: Thứ nhất, việc tích hợp rộng rãi các hệ thống AI làm mở rộng bề mặt tấn công, tạo ra những lỗ hổng mới mà các biện pháp kiểm soát truyền thống không được thiết kế để xử lý; Thứ hai, các cơ quan an ninh mạng (cơ quan phòng thủ) đang tận dụng AI để tăng cường năng lực an ninh mạng, qua đó nâng cao khả năng phát hiện, đẩy nhanh phản ứng sự cố và tự động hóa các tác vụ phân tích khối lượng lớn; Thứ ba, các tác nhân đe dọa đang khai thác AI để nâng cao quy mô, tốc độ, mức độ tinh vi và độ chính xác của các cuộc tấn công, thúc đẩy một thế hệ mới của các hình thức khai thác tự động và tấn công phi kỹ thuật có mục tiêu.

Những động lực này cho thấy rõ tính chất “lưỡng dụng” của AI, vừa là yếu tố khuếch đại năng lực phòng thủ, vừa là chất xúc tác cho các bên tấn công. Khi cuộc cạnh tranh công nghệ này ngày càng gia tăng, các tổ chức đang chuyển từ cách tiếp cận “an ninh” mang tính phản ứng sang “chủ động”, đồng thời đánh giá lại các cơ chế quản trị, kiểm định và giám sát ở mọi giai đoạn triển khai AI. Vai trò, tác động của AI đến lĩnh vực an ninh mạng được phân tích thông qua nhận định của bà Josephin Teo, Bộ trưởng Bộ Phát triển Kỹ thuật số và Thông tin Singapore tại WEF: “Những tiến bộ trong AI đang định hình lại nhiều lĩnh vực, bao gồm cả an ninh mạng. Nếu được triển khai hiệu quả, các công nghệ này có thể hỗ trợ và giúp các chuyên gia phát hiện, phòng thủ và ứng phó với các mối đe dọa mạng. Tuy nhiên, chúng cũng có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng như rò rỉ dữ liệu, tấn công mạng và các tác hại trực tuyến nếu bị lỗi hoặc bị sử dụng sai mục đích. Các chính phủ cần áp dụng một cách tiếp cận mang tính tiên phong và hợp tác trong việc phát triển và sử dụng an toàn các công nghệ mới nổi, khi mà năng lực và rủi ro của chúng vẫn đang tiếp tục thay đổi. Những rủi ro này vượt qua biên giới quốc gia và thách thức đặt ra là tối đa hóa lợi ích của AI, bao gồm việc tăng cường khả năng phục hồi an ninh mạng, đồng thời giảm thiểu các rủi ro của nó”.

Hai là, địa chính trị là một yếu tố mang tính quyết định của an ninh mạng

Trong một môi trường toàn cầu ngày càng phân mảnh và chịu sự tác động mạnh mẽ bởi các xung đột, căng thẳng địa kinh tế, chiến tranh thương mại, các biện pháp trừng phạt và sự cạnh tranh công nghệ ngày càng gia tăng, thì địa chính trị đã trở thành một tác nhân mang tính quyết định, định hình lĩnh vực an ninh mạng.

Dữ liệu khảo sát từ Báo cáo Triển vọng An ninh mạng toàn cầu 2026 tại WEF cho thấy, mặc dù tỉ lệ các tổ chức thay đổi chiến lược an ninh mạng do yếu tố địa chính trị đã giảm từ 93% vào năm 2023 xuống còn 66% vào đầu năm 2026, địa chính trị vẫn là yếu tố hàng đầu ảnh hưởng đến các chiến lược giảm thiểu rủi ro an ninh mạng tổng thể. Điều này cho thấy rủi ro địa chính trị hiện nay đã trở thành một yếu tố quan trọng định hình các chiến lược phòng thủ an ninh mạng.

Các tổ chức ngày càng chuyển từ phòng thủ đơn lẻ sang hợp tác dựa trên thông tin tình báo. Để ứng phó với sự biến động địa chính trị, những người tham gia khảo sát cho biết việc tăng cường tập trung vào tình báo mối đe dọa và mở rộng hợp tác sâu hơn với các cơ quan chính phủ là hai động lực hàng đầu thúc đẩy sự thay đổi trong chiến lược an ninh mạng của họ. Xu hướng này cho thấy sự nhận thức ngày càng rõ ràng rằng, việc ứng phó với một môi trường địa chính trị đầy bất định đòi hỏi sự hợp tác và chia sẻ nhận thức tình huống giữa các quốc gia.

Dữ liệu từ Báo cáo cho thấy 70% các nhà tuyển dụng lớn nhất (những tổ chức có hơn 100.000 nhân viên) đã tăng cường tập trung vào tình báo mối đe dọa, so với chỉ 30% ở các nhà tuyển dụng nhỏ (những tổ chức có 1.000 nhân viên trở xuống). Tương tự, 49% các nhà tuyển dụng lớn này đã tăng cường hợp tác với các cơ quan chính phủ hoặc các nhóm chia sẻ thông tin, so với 26% ở các nhà tuyển dụng nhỏ. Ngược lại, các tổ chức nhỏ hơn với nguồn nhân lực hạn chế và phạm vi hoạt động địa lý hẹp hơn dường như ít nhận thức rõ về các áp lực địa chính trị trực tiếp và thường có ít khả năng tham gia vào các nỗ lực an ninh tập thể. Điều này có thể dẫn đến việc họ thường xuyên phải chấp nhận rủi ro thay vì chủ động giảm thiểu rủi ro khi đối mặt với sự biến động địa chính trị.

Ba là, bối cảnh về sự phát triển của AI, gian lận và phản ứng toàn cầu đang thay đổi cách thức hoạt động tội phạm mạng

Theo Báo cáo, trong suốt năm 2025, một số vụ tội phạm mạng gây chú ý lớn đã chiếm lĩnh các tiêu đề tin tức, với các cuộc tấn công mạng làm gián đoạn hoạt động bán lẻ, kinh doanh và sản xuất, thậm chí còn nhắm vào cả các cơ sở chăm sóc trẻ em. Phần mềm tống tiền (Ransomware) tiếp tục là mối quan ngại hàng đầu của các giám đốc an ninh thông tin (CISO); trong khi đó, các giám đốc điều hành (CEO) lại có xu hướng lo ngại nhiều hơn về tác động tổng thể của các hành vi gian lận đối với doanh nghiệp. Đối với các CISO, mối quan ngại này phản ánh mức độ gián đoạn hoạt động nghiêm trọng mà một cuộc tấn công Ransomware thành công có thể gây ra đối với tính sẵn sàng của các hệ thống công nghệ thông tin và công nghệ vận hành quan trọng. Trên thực tế, nhiều sự cố an ninh mạng lớn xuất hiện trên các tiêu đề trong năm 2025 đều xuất phát từ yêu cầu tống tiền bằng Ransomware và việc tích hợp AI ngày càng nhiều vào các phương thức tấn công được dự báo sẽ khiến những cuộc tấn công này trở nên hiệu quả hơn.

Gian lận được hỗ trợ bởi công nghệ mạng tiếp tục gia tăng về quy mô, gây thiệt hại nặng nề cho cá nhân và tổ chức trên toàn thế giới. Theo dữ liệu khảo sát của Báo cáo, 77% người tham gia cho biết các hình thức gian lận và lừa đảo (Phishing) qua mạng đã gia tăng, trong khi 73% cho biết bản thân họ hoặc người trong mạng lưới của họ đã từng bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các hình thức gian lận này. Trong đó ba loại hình tấn công phổ biến nhất được ghi nhận là lừa đảo, bao gồm cả cuộc gọi giả mạo cuộc gọi (Vishing) và giả mạo qua tin nhắn (Smishing), gian lận thanh toán và đánh cắp danh tính.

Trên toàn cầu, gian lận qua mạng đang đạt mức cao kỷ lục, trong đó khu vực châu Phi cận Sahara dẫn đầu xu hướng với 82% người tham gia khảo sát báo cáo đã từng tiếp xúc với các hình thức lừa đảo kỹ thuật số, tiếp theo là Bắc Mỹ với 79%, trong khi đó tỉ lệ gian lận, lừa đảo qua mạng ở khu vực Đông Á và Thái Bình Dương là 59%. Gian lận được hỗ trợ bởi công nghệ mạng đặt ra một mối đe dọa lan rộng đối với toàn xã hội, làm suy giảm niềm tin và an ninh trên mọi tầng lớp, từ các nhà lãnh đạo doanh nghiệp đến các hộ gia đình và những nhóm dân cư dễ bị tổn thương.

Bốn là, khả năng chống chịu an ninh mạng là “chìa khóa” để bảo vệ giá trị kinh tế

Khả năng chống chịu an ninh mạng là nền tảng giúp tổ chức giảm thiểu tác động của các sự cố mạng nghiêm trọng đối với các mục tiêu và hoạt động kinh doanh cốt lõi của mình. Dữ liệu khảo sát cho thấy mức độ tự tin vào khả năng chống chịu an ninh mạng của các tổ chức đang gia tăng.

Khảo sát cho thấy, trong năm 2025, có đến 64% tổ chức cho biết họ đã đáp ứng các yêu cầu tối thiểu về khả năng chống chịu an ninh mạng bất kể sự khác biệt về khu vực hay lĩnh vực; 19% khẳng định rằng khả năng chống chịu của họ vượt trên các yêu cầu đề ra. Đây là mức tăng đáng kể so với năm 2024, khi chỉ có 9% báo cáo rằng họ vượt qua các yêu cầu về khả năng chống chịu.

Tuy nhiên, khả năng chống chịu an ninh mạng vẫn đang chịu nhiều áp lực. Trong năm 2025, một làn sóng tấn công mạng đã ảnh hưởng đến các tổ chức ở mọi cấp độ, riêng tại Vương quốc Anh, các nhà bán lẻ lớn như Marks & Spencer, Harrods và Co-op đều đã phải chịu những gián đoạn hoạt động nghiêm trọng và tổn thất dữ liệu do các cuộc tấn công Ransomware. Những sự cố này cho thấy rằng, mặc dù mức độ tự tin vào khả năng chống chịu an ninh mạng đang gia tăng, các tổ chức vẫn phải đối mặt với những tác động lớn về vận hành và uy tín từ các đối thủ đang thích nghi nhanh chóng.

Trong bối cảnh đó, ba thách thức hàng đầu được báo cáo trong việc tăng cường khả năng chống chịu an ninh mạng, theo dữ liệu khảo sát, bao gồm: (i) Bối cảnh mối đe dọa thay đổi nhanh chóng và các công nghệ mới nổi; (ii) Các lỗ hổng từ bên thứ ba và chuỗi cung ứng; và (iii) Tình trạng thiếu hụt kỹ năng và chuyên môn về an ninh mạng.

Năm là, bảo đảm an ninh chuỗi cung ứng trong bối cảnh thiếu minh bạch và rủi ro tập trung

Chuỗi cung ứng số có tính liên kết rất cao, tuy nhiên các mối phụ thuộc trong nội bộ và giữa các ngành thường không được lập bản đồ rõ ràng. Sự cố vi phạm hoặc gián đoạn ở một nhà cung cấp có thể lan rộng ra toàn bộ hệ sinh thái, ảnh hưởng đến sản xuất, vận hành và thậm chí cả các nhà cung cấp hoặc khách hàng khác. Sự phức tạp này khiến việc đánh giá và quản lý rủi ro an ninh mạng trở nên khó khăn.

Các cuộc tấn công nhằm vào những phần mềm hoặc nhà cung cấp dịch vụ được sử dụng rộng rãi có thể gây ra tác động mang tính toàn cầu và hệ thống. Những sự phụ thuộc mang tính then chốt như vậy đã được làm nổi bật qua vụ tấn công mạng ảnh hưởng đến các sân bay trên khắp châu Âu vào tháng 9/2025, khi một vi phạm tương đối nhỏ liên quan đến hệ thống làm thủ tục lên máy bay được sử dụng bởi nhiều trung tâm sân bay lớn đã gây ra hiệu ứng lan truyền, làm gián đoạn hoạt động sân bay với hàng loạt chuyến bay bị trì hoãn và hủy bỏ. Mặc dù thiệt hại trước mắt đã được kiểm soát, sự cố này đã phơi bày tính mong manh của các chuỗi cung ứng số liên kết chặt chẽ, khiến những người tham gia các nhóm thảo luận trong báo cáo này phải suy ngẫm về mức độ tàn phá nếu một cuộc tấn công tương tự nhắm vào bệnh viện hoặc các cơ sở hạ tầng trọng yếu khác.

Do đó, khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng trước những cuộc tấn công mạng tiếp tục là mối quan tâm lớn đối với các lãnh đạo doanh nghiệp và an ninh mạng. Dữ liệu khảo sát năm 2025 cho thấy, 65% các công ty lớn xét theo doanh thu cho rằng các lỗ hổng từ bên thứ ba và chuỗi cung ứng là thách thức lớn nhất của họ, tăng so với mức 54% vào năm trước.

Sáu là, sự thiếu hụt kỹ năng là yếu tố dẫn đến bất bình đẳng của an ninh mạng

Bất bình đẳng trong an ninh mạng là một thách thức đa chiều, được định hình bởi sự chênh lệch về nguồn lực, năng lực và khả năng tiếp cận giữa các quốc gia, ngành, nghề và tổ chức. Mặc dù những khoảng cách trong các khuôn khổ quản trị an ninh, nguồn lực tài chính hạn chế và sự tiếp cận không đồng đều với hạ tầng số đều góp phần vào sự mất cân bằng này, có một yếu tố nổi bật với tác động lan rộng đó là tình trạng thiếu hụt kỹ năng an ninh mạng.

Theo Báo cáo, trong khi bối cảnh các mối đe dọa không ngừng thay đổi vẫn là mối quan ngại hàng đầu, thì sự thiếu hụt chuyên môn về an ninh mạng được xem là thách thức lớn thứ hai, đặc biệt ở các tổ chức phi chính phủ và khu vực công. Đáng chú ý, khi so sánh giữa các tổ chức nhỏ và lớn, dữ liệu cho thấy một khoảng cách kéo dài: 46% các tổ chức nhỏ báo cáo thiếu kỹ năng và chuyên môn về an ninh mạng, so với 29% ở các tổ chức lớn.

Việc sở hữu đầy đủ kỹ năng an ninh mạng đã trở thành một yếu tố phân biệt then chốt giữa các tổ chức có khả năng chống chịu cao và những tổ chức có khả năng chống chịu còn hạn chế. Trong số các tổ chức báo cáo mức độ chống chịu an ninh mạng chưa đủ, có tới 85% cũng cho biết họ thiếu các kỹ năng và nhân sự quan trọng để thực hiện các mục tiêu an ninh mạng. Ngược lại, chỉ 22% các tổ chức có khả năng chống chịu cao xem khoảng cách về kỹ năng là một thách thức đáng kể. Theo khảo sát, ba vị trí an ninh mạng đang thiếu hụt nhiều nhất là chuyên gia phân tích tình báo mối đe dọa, kỹ sư phát triển - bảo mật - vận hành và chuyên gia quản lý danh tính và truy cập.

Khi xem xét theo góc độ khu vực, tình trạng thiếu hụt nhân lực an ninh mạng diễn ra nghiêm trọng nhất tại khu vực Mỹ Latinh và Caribe, nơi 65% tổ chức báo cáo thiếu nhân sự và kỹ năng quan trọng để đáp ứng các mục tiêu an ninh mạng, và tại khu vực châu Phi cận Sahara (63%). Tuy vậy, thông tin tích cực là nhiều tổ chức đã nhận thức được sự mất cân bằng này và đang thực hiện các bước để khắc phục. Trong số các chuyên gia được khảo sát tại Cuộc họp Thường niên của Hội đồng Tương lai Toàn cầu và An ninh mạng năm 2025, 34% cho biết tổ chức của họ cung cấp hướng dẫn hoặc hỗ trợ chính thức, có cấu trúc như các chương trình, khóa đào tạo hoặc dịch vụ cho các đối tác nhỏ hơn hoặc có ít nguồn lực hơn. Ngoài ra, 31% cho biết tổ chức của họ cung cấp sự hỗ trợ không chính thức hoặc mang tính tình huống.

Thông điệp chính sách từ WEF

Tại WEF 2026, các chuyên gia, học giả quốc tế, nhà hoạch định chính sách và các cơ quan quản lý trong lĩnh vực an ninh mạng toàn cầu đã có chung nhận định rằng, trong bối cảnh hiện nay rủi ro an ninh mạng không còn chỉ là một vấn đề kỹ thuật mà đã trở thành một mối quan tâm mang tính chiến lược, kinh tế và xã hội, đòi hỏi hành động phối hợp giữa các ngành và vượt qua biên giới quốc gia. Tuy nhiên, vẫn có những lý do để lạc quan. Các tổ chức tích hợp khả năng chống chịu vào chương trình nghị sự của lãnh đạo, chủ động quản lý rủi ro chuỗi cung ứng và AI, đồng thời tham gia vào hệ sinh thái rộng lớn hơn sẽ có vị thế tốt hơn để chống chịu trước các cú sốc và thích ứng với sự bất định. Xu hướng chuyển sang hợp tác dựa trên tình báo, kiểm thử theo kịch bản và hài hòa hóa quy định cho thấy một cách tiếp cận ngày càng trưởng thành đối với phòng thủ tập thể.

Bên cạnh đó, WEF 2026 đã đưa ra một thông điệp quan trọng: Việc xây dựng một tương lai số an toàn đòi hỏi nhiều hơn các giải pháp kỹ thuật. Điều này cần đến sự lãnh đạo quyết đoán, trách nhiệm chung và cam kết nâng cao mặt bằng chung bảo đảm rằng khả năng chống chịu được tiếp cận bởi tất cả mọi người, không chỉ những tổ chức có nhiều nguồn lực. Và khi ranh giới giữa thế giới số và thế giới vật lý ngày càng trở nên mờ nhạt, những tổ chức thành công sẽ là những tổ chức nhận thức rằng khả năng chống chịu an ninh mạng là một trách nhiệm chung mang tính chiến lược - nền tảng tạo dựng niềm tin, thúc đẩy đổi mới và bảo vệ các nền tảng kết nối của xã hội toàn cầu./.

Minh Đức
Theo WEF 2026

Tin bài khác

Nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng

Nhận tài sản số để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ trong hoạt động cấp tín dụng của tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích cơ sở pháp lý và rủi ro đặc thù khi nhận tài sản số làm tài sản bảo đảm, từ đó đề xuất các giải pháp quản trị giúp tổ chức tín dụng an toàn trong việc cấp tín dụng và thu hồi nợ.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tác nhân khi ra quyết định tài chính trong ngân hàng hiện đại

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tác nhân khi ra quyết định tài chính trong ngân hàng hiện đại

Bài viết phân tích vai trò của trí tuệ nhân tạo tác nhân (Agentic AI) như một thế hệ trí tuệ nhân tạo tự chủ trong nâng cao chất lượng ra quyết định tài chính, với ba ứng dụng trọng tâm gồm lập hồ sơ rủi ro khách hàng, phê duyệt khoản vay dự đoán và quản lý kho quỹ tự động, qua đó mở ra tiềm năng chuyển đổi sâu sắc hoạt động ngân hàng trong kỷ nguyên số.
Hoàn thiện pháp lý về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hành trình chuyển đổi số ngân hàng

Hoàn thiện pháp lý về ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hành trình chuyển đổi số ngân hàng

Ngành Ngân hàng luôn tiên phong trong ứng dụng khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, trong đó ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) góp phần nâng cao trải nghiệm khách hàng, đảm bảo an ninh, an toàn hoạt động ngân hàng. Trong bối cảnh tội phạm công nghệ cao ngày càng tinh vi, công tác phòng chống gian lận, bảo vệ người tiêu dùng nói riêng và bảo đảm an ninh, an toàn giao dịch điện tử nói chung là yếu tố then chốt, sống còn của chuyển đổi số. Thời gian tới, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý hỗ trợ các ngân hàng, định chế tài chính và công ty công nghệ tài chính phát triển AI, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số ngân hàng, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu chuyển đổi số quốc gia.
Chuyển đổi số ngân hàng: Tiếp tục ưu tiên phát triển hạ tầng số, kết nối liên thông dữ liệu

Chuyển đổi số ngân hàng: Tiếp tục ưu tiên phát triển hạ tầng số, kết nối liên thông dữ liệu

Trong bối cảnh đất nước bước vào kỷ nguyên số, ngành Ngân hàng đã khẳng định vị thế tiên phong thông qua việc hiện thực hóa các chủ trương của Đảng và Chính phủ về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, tạo ra những nền tảng vững chắc về dữ liệu và công nghệ, đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế số và xã hội số của đất nước. Thời gian tới, bên cạnh hoàn thiện hành lang pháp lý, hạ tầng công nghệ, ngành Ngân hàng tiếp tục đầu tư vào phát triển hạ tầng số, kết nối liên thông dữ liệu nhằm đảm bảo an ninh, an toàn và bảo mật hoạt động thanh toán, ngân hàng; bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng.
Ứng dụng phân tích dữ liệu và học máy nhằm nâng cao hiệu quả tuân thủ chống rửa tiền trong ngân hàng

Ứng dụng phân tích dữ liệu và học máy nhằm nâng cao hiệu quả tuân thủ chống rửa tiền trong ngân hàng

Bài viết phân tích vai trò của phân tích dữ liệu và học máy trong nâng cao hiệu quả tuân thủ chống rửa tiền tại ngân hàng, qua đó giúp cải thiện độ chính xác phát hiện giao dịch đáng ngờ, giảm cảnh báo giả và hỗ trợ chuyển đổi từ cách tiếp cận phản ứng sang chủ động theo các chuẩn mực quốc tế.
Thành công trong chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2025 - Nền tảng cho phát triển an toàn, bền vững hệ thống tài chính

Thành công trong chuyển đổi số ngành Ngân hàng năm 2025 - Nền tảng cho phát triển an toàn, bền vững hệ thống tài chính

Chuyển đổi số đang trở thành xu thế tất yếu và là động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới mô hình tăng trưởng, nâng cao năng suất lao động và năng lực cạnh tranh quốc gia. Đối với ngành Ngân hàng, chuyển đổi số không chỉ là yêu cầu nội tại nhằm hiện đại hóa hoạt động quản lý, điều hành và kinh doanh, mà còn giữ vai trò then chốt trong việc thúc đẩy kinh tế số, tài chính toàn diện và cải cách hành chính.
Mở rộng hệ sinh thái số - Gia tăng tiện ích, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng

Mở rộng hệ sinh thái số - Gia tăng tiện ích, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng

Với quan điểm tiếp cận lấy người dân làm trung tâm và sự thuận tiện, trải nghiệm của người sử dụng dịch vụ là thước đo, ngành Ngân hàng đã thực hiện nhiều giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số trong giai đoạn mới và đạt được nhiều kết quả tích cực, góp phần hiện thực hóa các mục tiêu chuyển đổi số quốc gia. Thời gian tới, toàn Ngành tiếp tục nâng cấp hạ tầng công nghệ thông tin, triển khai ứng dụng các giải pháp đảm bảo an ninh, bảo mật, tăng cường khả năng kết nối, liên thông dữ liệu, tích hợp dịch vụ giữa ngành Ngân hàng với các ngành, lĩnh vực khác, mở rộng hệ sinh thái số để gia tăng tiện ích, trải nghiệm khách hàng.
Doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và khả năng tiếp cận tín dụng trong bối cảnh chuyển đổi số

Doanh nghiệp đổi mới sáng tạo và khả năng tiếp cận tín dụng trong bối cảnh chuyển đổi số

Bài viết tập trung làm rõ những rào cản trong tiếp cận tín dụng của doanh nghiệp đổi mới sáng tạo trong bối cảnh chuyển đổi số, đồng thời đề xuất các định hướng và giải pháp nhằm hoàn thiện cơ chế tài chính - ngân hàng theo hướng đồng hành, hỗ trợ hiệu quả hơn cho khu vực kinh tế tư nhân phát triển bền vững.
Xem thêm
Pháp luật về thúc đẩy ESG trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Pháp luật về thúc đẩy ESG trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện

Bài viết phân tích thực trạng khung pháp lý thúc đẩy Môi trường - Xã hội - Quản trị (ESG) trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam, đồng thời đề xuất một số khuyến nghị hoàn thiện chính sách nhằm tăng cường quản trị rủi ro bền vững và định hướng dòng vốn theo mục tiêu phát triển xanh.
Nghiên cứu ảnh hưởng của an ninh năng lượng, biến động giá xăng dầu tới lạm phát ở Việt Nam

Nghiên cứu ảnh hưởng của an ninh năng lượng, biến động giá xăng dầu tới lạm phát ở Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của an ninh năng lượng và biến động giá xăng dầu tới lạm phát tại Việt Nam, làm rõ cơ chế truyền dẫn chi phí năng lượng vào mặt bằng giá trong nước và nhấn mạnh vai trò của chuyển dịch cơ cấu năng lượng trong ổn định kinh tế vĩ mô dài hạn.
Thông tư số 60/2025/TT-NHNN và thủ tục chấp thuận góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng: Từ kỷ luật an toàn đến chi phí tuân thủ

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN và thủ tục chấp thuận góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng: Từ kỷ luật an toàn đến chi phí tuân thủ

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN ngày 30/12/2025 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng (TCTD) là một bước tiến quan trọng trong việc cụ thể hóa các thủ tục hành chính, đảm bảo mọi hoạt động góp vốn, mua cổ phần đều phải phục vụ mục tiêu hàng đầu là bảo vệ an toàn vốn và tuân thủ giới hạn đầu tư theo Luật Các TCTD.
Văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm: Thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm: Thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật

Bài viết phân tích khung pháp lý và thực tiễn áp dụng văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm tại các tổ chức tín dụng, qua đó chỉ ra những vướng mắc trong quá trình triển khai và đề xuất một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật nhằm thúc đẩy chuyển đổi số và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro tín dụng.
Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng theo thông lệ và chuẩn mực quốc tế

Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng theo thông lệ và chuẩn mực quốc tế

Bài viết phân tích những điểm mới của Thông tư số 83/2025/TT-NHNN về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng trên cơ sở Luật Các tổ chức tín dụng năm 2024 và chuẩn mực Basel, qua đó làm rõ các yêu cầu tăng cường quản trị rủi ro, dữ liệu rủi ro, kiểm tra sức chịu đựng và quản lý rủi ro mô hình nhằm nâng cao an toàn hoạt động và ổn định hệ thống ngân hàng.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, bài viết phân tích kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Mexico trong quá trình ra quyết định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT), qua đó nhấn mạnh vai trò của quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và dữ liệu tần suất cao như những trụ cột mới hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.
Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng

Thông tư số 76/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2019/TT-NHNN quy định về tái cấp vốn dưới hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng đối với tổ chức tín dụng

Thông tư số 75/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số quy định tại các VBQPPL trong lĩnh vực quản lý hoạt động cung ứng dịch vụ và sử dụng ngoại hối để thực thi phương án cắt giảm, đơn giản hoá thủ tục hành chính

Thông tư số 67/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2026 bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành