Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Nghiên cứu - Trao đổi
Bài viết phân tích thực trạng, nguyên nhân và khẳng định sự cần thiết đổi mới đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo hướng áp dụng các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (Key Performance Indicators - KPI), đồng thời đề xuất giải pháp triển khai phù hợp với khu vực công.
aa

Tóm tắt: Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức là một khâu then chốt trong quản trị nguồn nhân lực khu vực công, có vai trò trực tiếp đối với chất lượng đội ngũ và hiệu lực, hiệu quả hoạt động của nền hành chính nhà nước. Tuy nhiên, thực tiễn nhiều năm qua cho thấy công tác đánh giá cuối năm ở không ít cơ quan vẫn còn nặng về hình thức, mang tính định tính, thiếu tiêu chí lượng hóa, chưa phản ánh đúng năng lực và kết quả thực thi công vụ của từng cá nhân. Bài viết phân tích thực trạng, nguyên nhân và hệ lụy của bệnh hình thức trong đánh giá cán bộ, công chức, viên chức; đồng thời làm rõ yêu cầu tất yếu phải đổi mới phương thức đánh giá theo hướng áp dụng KPIs. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất một số định hướng và giải pháp triển khai KPI phù hợp với đặc thù khu vực công, góp phần nâng cao chất lượng công tác đánh giá và đáp ứng yêu cầu cải cách công vụ hiện nay.

Từ khóa: Đánh giá công chức, bệnh hình thức, KPI, quản lý công vụ, cải cách hành chính.

EVALUATING OFFICIALS AND PUBLIC EMPLOYEES BASED ON KPI - AN ESSENTIAL REQUIREMENT OF CURRENT PUBLIC SERVICE REFORM

Abstract: Performance appraisal of cadres, civil servants and public employees plays a critical role in public human resource management, directly affecting workforce quality and the effectiveness of public administration. However, in practice, annual performance evaluation in many public agencies in Viet Nam remains largely formalistic, qualitative and insufficiently evidence-based, failing to accurately reflect individual competencies and job outcomes. This paper analyzes the current situation, underlying causes and consequences of formalism in performance appraisal. It further argues for the necessity of reforming the evaluation system through the application of Key Performance Indicators (KPIs). Based on this analysis, the paper proposes several policy orientations and practical solutions to improve the quality and effectiveness of performance appraisal, thereby contributing to the development of a professional, accountable and results-oriented civil service.

Keywords: Civil servant appraisal, formalism, KPI, public management, administrative reform.

Ảnh minh họa (Nguồn Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn Internet)

1. Mở đầu

Trong quản lý nhà nước hiện đại, đánh giá cán bộ, công chức, viên chức không chỉ nhằm phân loại, xếp hạng vào cuối năm công tác mà còn là công cụ quan trọng để quản trị hiệu suất, phát triển nguồn nhân lực và nâng cao chất lượng phục vụ Nhân dân. Nhiều chủ trương của Đảng và Nhà nước trong thời gian qua đã nhấn mạnh yêu cầu đổi mới công tác đánh giá theo hướng khách quan, thực chất, gắn với kết quả thực thi nhiệm vụ và vị trí việc làm, coi đây là khâu đột phá trong cải cách công vụ, công chức.

Tuy nhiên, trên thực tế, công tác đánh giá cán bộ, công chức, viên chức ở nhiều cơ quan, đơn vị vẫn bộc lộ những hạn chế kéo dài, đặc biệt là tình trạng đánh giá mang tính hình thức, nể nang, bình quân chủ nghĩa. Kết quả đánh giá chưa phản ánh đúng mức độ hoàn thành nhiệm vụ và năng lực thực tế của từng cá nhân, làm suy giảm vai trò của đánh giá như một công cụ quản trị nhân sự. Thực trạng đó đặt ra yêu cầu cần nghiên cứu một cách hệ thống nhằm nhận diện rõ nguyên nhân, hệ lụy và đề xuất hướng đổi mới phương thức đánh giá theo hướng khoa học, minh bạch và hiệu quả hơn.

Trong phạm vi bài viết, thuật ngữ “đánh giá cán bộ, công chức, viên chức” được sử dụng theo nghĩa rộng, tập trung phân tích hoạt động đánh giá kết quả thực thi công vụ của đội ngũ làm việc trong khu vực công, làm cơ sở cho việc đề xuất áp dụng hệ thống KPI phù hợp với điều kiện cải cách hành chính ở Việt Nam hiện nay.

2. Thực trạng bệnh hình thức trong đánh giá cán bộ, công chức, viên chức

2.1. Biểu hiện của đánh giá mang tính hình thức

Một trong những biểu hiện phổ biến của đánh giá hình thức là nội dung nhận xét còn chung chung, lặp lại qua các năm, thiếu dẫn chứng cụ thể gắn với kết quả công việc. Các cụm từ như “hoàn thành tốt nhiệm vụ”, “chấp hành tốt chủ trương, kỷ luật”, hoặc “còn hạn chế về kỹ năng, trình độ” được sử dụng với tần suất cao nhưng không làm rõ mức độ hoàn thành, nguyên nhân của hạn chế hay tác động của những hạn chế đó đối với chất lượng thực thi công vụ.

Bên cạnh đó, tỷ lệ cán bộ, công chức, viên chức được xếp loại “hoàn thành tốt nhiệm vụ” hoặc tương đương ở nhiều cơ quan luôn ở mức cao, trong khi số trường hợp bị đánh giá không hoàn thành nhiệm vụ rất ít. Việc thiếu phân hóa rõ ràng giữa các mức xếp loại cho thấy đánh giá chưa thực sự đóng vai trò sàng lọc, khuyến khích và tạo động lực phấn đấu, mà chủ yếu mang tính thủ tục hành chính để hoàn tất hồ sơ cuối năm.

2.2. Nguyên nhân của bệnh hình thức trong đánh giá

Nguyên nhân của tình trạng đánh giá hình thức xuất phát từ nhiều yếu tố đan xen. Trước hết, hệ thống tiêu chí đánh giá hiện hành còn nặng về định tính, thiếu các chỉ số đo lường cụ thể gắn với sản phẩm đầu ra và kết quả công việc. Điều này khiến việc đánh giá phụ thuộc nhiều vào cảm nhận chủ quan của người đánh giá, khó bảo đảm tính khách quan và nhất quán. Thứ hai, tâm lý nể nang, ngại va chạm, mong muốn “giữ hòa khí nội bộ” vẫn tồn tại khá phổ biến trong khu vực công. Trong bối cảnh kết quả đánh giá chưa gắn chặt với chế độ đãi ngộ hay trách nhiệm giải trình, người đánh giá thường lựa chọn phương án an toàn là đánh giá ở mức trung bình khá trở lên cho đa số cán bộ, công chức. Thứ ba, công tác đánh giá cuối năm ở nhiều nơi chưa được nhìn nhận đúng vai trò là công cụ quản trị nhân sự, mà chủ yếu được xem như một thủ tục hành chính bắt buộc. Việc đánh giá thường diễn ra trong thời gian ngắn, dồn vào cuối năm, thiếu theo dõi, ghi nhận thường xuyên quá trình thực hiện nhiệm vụ của từng cá nhân.

3. Hệ lụy của đánh giá hình thức đối với quản lý công vụ

Đánh giá không thực chất làm suy giảm động lực làm việc của đội ngũ cán bộ, công chức, viên chức. Khi người làm việc hiệu quả không được ghi nhận xứng đáng, trong khi người làm việc chưa thực sự tốt vẫn được xếp loại tương tự, động lực phấn đấu cá nhân sẽ bị triệt tiêu, dẫn đến tâm lý làm việc cầm chừng, bình quân chủ nghĩa.

Về lâu dài, đánh giá hình thức làm giảm hiệu quả hoạt động của bộ máy hành chính nhà nước và gây lãng phí nguồn lực xã hội. Kết quả đánh giá thiếu chính xác còn ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định về đào tạo, quy hoạch, bổ nhiệm và sử dụng cán bộ. Khi những quyết định này không dựa trên cơ sở dữ liệu tin cậy về năng lực và hiệu quả công tác, nguy cơ sai lệch trong công tác tổ chức cán bộ là khó tránh khỏi.

4. Đánh giá cán bộ, công chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ

4.1. Cơ sở lý luận và thực tiễn của việc áp dụng KPI

KPI là hệ thống các chỉ số đo lường hiệu quả công việc dựa trên mục tiêu, nhiệm vụ và sản phẩm đầu ra cụ thể. Trong quản lý khu vực công hiện đại, việc áp dụng KPI gắn với xu hướng quản lý theo kết quả, coi trọng hiệu quả, chất lượng dịch vụ công và trách nhiệm giải trình của cơ quan nhà nước.

Ở Việt Nam, yêu cầu đổi mới phương thức đánh giá cán bộ, công chức theo hướng định lượng, gắn với vị trí việc làm và kết quả thực thi nhiệm vụ đã được đặt ra trong tiến trình cải cách hành chính và cải cách chế độ công vụ, công chức. Trong bối cảnh đó, việc nghiên cứu và áp dụng KPI được xem là một hướng đi phù hợp nhằm khắc phục những hạn chế của cơ chế đánh giá truyền thống.

4.2. Lợi ích của đánh giá theo KPIs

Đánh giá theo KPIs cho phép lượng hóa kết quả công việc bằng các chỉ số cụ thể, có thể đo đếm và kiểm chứng, từ đó giảm đáng kể sự phụ thuộc vào cảm tính của người đánh giá. Khi mỗi cán bộ, công chức, viên chức được soi chiếu bằng cùng một hệ tiêu chí rõ ràng, “vùng xám” của sự nể nang, cả nể hay đánh giá cho xong việc sẽ dần bị thu hẹp. Đây là điểm khác biệt căn bản so với cách đánh giá truyền thống vốn nặng về nhận xét định tính, dễ dẫn đến tình trạng “ai cũng hoàn thành tốt nhiệm vụ”.

Không chỉ dừng lại ở việc chấm điểm cuối năm, KPIs còn tạo ra một hệ dữ liệu liên tục về hiệu quả làm việc của từng cá nhân và đơn vị. Dữ liệu này giúp cơ quan quản lý nhìn thấy rõ ai làm được việc, ai làm nhiều nhưng hiệu quả thấp, ai đang gặp khó khăn thực sự về năng lực hoặc điều kiện công tác. Khi đánh giá được đặt trên nền tảng dữ liệu, việc xếp loại cán bộ sẽ bớt tranh cãi, bớt cảm giác “đánh giá con người” mà tập trung vào “đánh giá kết quả”.

Một lợi ích quan trọng khác là KPIs tạo cầu nối thực chất giữa đánh giá và chính sách cán bộ. Kết quả đánh giá theo KPIs, nếu được thiết kế và vận hành nghiêm túc, có thể trở thành căn cứ để chi trả tiền lương theo vị trí việc làm, thưởng theo mức độ hoàn thành nhiệm vụ, cũng như xem xét quy hoạch, bổ nhiệm hoặc cử đi đào tạo, bồi dưỡng. Khi quyền lợi và cơ hội phát triển gắn chặt với kết quả công việc, động lực làm việc sẽ không còn đến từ lời khen chung chung, mà từ sự cạnh tranh lành mạnh và ý thức trách nhiệm cá nhân.

Ở chiều ngược lại, đánh giá theo KPIs cũng giúp phát hiện sớm những trường hợp không đáp ứng yêu cầu của vị trí việc làm. Thay vì đợi đến khi “có vấn đề” mới xử lý, cơ quan quản lý có thể dựa vào các chỉ số không đạt chuẩn để kịp thời nhắc nhở, hỗ trợ, đào tạo lại hoặc điều chỉnh vị trí công tác. Điều này không chỉ bảo vệ hiệu quả chung của bộ máy, mà còn công bằng với chính người được đánh giá, bởi họ được nhìn thấy rõ mình đang yếu ở đâu và cần cải thiện điều gì.

Quan trọng hơn, KPIs góp phần chuyển trọng tâm của đánh giá cán bộ từ “thái độ báo cáo” sang “giá trị tạo ra”. Khi mỗi chỉ tiêu công việc đều gắn với đầu ra cụ thể và tác động thực tế, bệnh hình thức trong đánh giá sẽ khó có đất tồn tại. Đó cũng là tiền đề để xây dựng một nền công vụ coi trọng hiệu quả, trách nhiệm giải trình và năng lực thực chất, thay vì sự hài hòa bề ngoài trong các bản nhận xét cuối năm.

5. Định hướng và giải pháp triển khai đánh giá theo KPIs trong khu vực công

Việc triển khai đánh giá theo KPIs chỉ thực sự hiệu quả khi được thực hiện đồng bộ và phù hợp với đặc thù của khu vực công.

Trước hết, cần hoàn thiện hệ thống vị trí việc làm làm nền tảng cho xây dựng KPIs. Mỗi vị trí công tác phải được mô tả rõ chức trách, nhiệm vụ, quyền hạn và sản phẩm đầu ra, từ đó làm cơ sở xác định các chỉ số đánh giá phù hợp.

Thứ hai, việc thiết kế bộ chỉ số KPI cần bảo đảm tính khoa học, khả thi và linh hoạt. Đối với các vị trí có sản phẩm đầu ra rõ ràng, có thể ưu tiên chỉ số định lượng; đối với các lĩnh vực đặc thù như tham mưu chính sách, quản lý nhà nước, cần kết hợp KPI định lượng với tiêu chí định tính có hướng dẫn chấm điểm cụ thể.

Thứ ba, cần đổi mới phương thức tổ chức đánh giá theo hướng thường xuyên, liên tục, thay vì dồn vào cuối năm. Đánh giá theo chu kỳ ngắn giúp theo dõi sát tiến độ công việc và kịp thời điều chỉnh, hỗ trợ cán bộ, công chức trong quá trình thực thi nhiệm vụ.

Thứ tư, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và đánh giá theo KPIs nhằm nâng cao tính minh bạch, giảm can thiệp chủ quan và tạo cơ sở dữ liệu phục vụ quản lý cán bộ một cách khoa học.

Thứ năm, gắn chặt kết quả đánh giá theo KPIs với các chính sách về tiền lương, khen thưởng, đào tạo và sử dụng cán bộ, coi đây là điều kiện quan trọng để KPIs phát huy vai trò tạo động lực và sàng lọc nhân sự.

6. Điều kiện để KPIs không biến thành hình thức mới

Bên cạnh các giải pháp triển khai, thực tiễn cho thấy việc áp dụng KPIs chỉ phát huy hiệu quả khi đáp ứng một số điều kiện nền tảng, nếu không rất dễ tái diễn bệnh hình thức dưới một hình thức mới.

Trước hết, hệ thống KPI phải bám sát chức năng, nhiệm vụ và vị trí việc làm cụ thể, tránh áp dụng máy móc một bộ chỉ số chung cho mọi cá nhân và đơn vị. KPIs không phản ánh đúng bản chất công việc sẽ khuyến khích hành vi đối phó và làm đẹp số liệu.

Thứ hai, KPIs cần chú trọng chất lượng và tác động của công việc, không chỉ dừng ở việc đếm số lượng đầu việc hoàn thành. Những chỉ số phản ánh mức độ tuân thủ pháp luật, chất lượng tham mưu, hoặc mức độ hài lòng của người dân có ý nghĩa thiết thực hơn đối với hiệu quả công vụ.

Thứ ba, quy trình xây dựng và chấm KPIs phải minh bạch, có sự tham gia của người được đánh giá, nhằm tạo sự đồng thuận và hạn chế tâm lý áp đặt. Đồng thời, cần có cơ chế rà soát, điều chỉnh KPIs định kỳ để phù hợp với sự thay đổi của nhiệm vụ và bối cảnh quản lý.

Bên cạnh đó, trách nhiệm của người đứng đầu giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm tính nghiêm túc và trung thực của đánh giá theo KPIs. Chất lượng triển khai KPI và mức độ khách quan trong đánh giá cần được xem là một tiêu chí đánh giá năng lực lãnh đạo, quản lý.

Cuối cùng, cần nhìn nhận KPI là công cụ hỗ trợ ra quyết định, không phải thước đo duy nhất để đánh giá con người. Việc kết hợp hài hòa giữa chỉ số định lượng và đánh giá định tính có kiểm soát là điều kiện cần thiết để KPI góp phần nâng cao chất lượng bộ máy, thay vì trở thành một thủ tục hình thức mới.

7. Kết luận

Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPIs là yêu cầu tất yếu trong tiến trình cải cách công vụ ở Việt Nam hiện nay, nhằm khắc phục căn bệnh hình thức, nể nang và bình quân chủ nghĩa kéo dài trong nhiều năm. Việc chuyển từ đánh giá nặng về định tính sang đánh giá dựa trên kết quả và hiệu quả công việc không chỉ nâng cao tính khách quan, minh bạch mà còn tạo động lực thực chất cho đội ngũ trong thực thi nhiệm vụ.

Nếu được thiết kế khoa học, phù hợp với vị trí việc làm và được tổ chức thực hiện nghiêm túc, đánh giá theo KPIs sẽ trở thành công cụ quản trị nhân sự hiệu quả, góp phần sử dụng đúng người, đúng việc và nâng cao trách nhiệm giải trình trong khu vực công, đáp ứng yêu cầu xây dựng nền hành chính chuyên nghiệp, liêm chính và hiện đại trong giai đoạn mới.

Tài liệu tham khảo:

1. Ban Chấp hành Trung ương (2018), Nghị quyết số 26-NQ/TW ngày 19/5/2028 Nghị quyết Hội nghị lần thứ bảy Ban Chấp hành Trung ương khóa XII về tập trung xây dựng đội ngũ cán bộ các cấp, nhất là cấp chiến lược, đủ phẩm chất, năng lực và uy tín, ngang tầm nhiệm vụ.

2. Chính phủ (2020), Nghị định số 90/2020/NĐ-CP ngày 13/8/2020 của Chính phủ về đánh giá, xếp loại chất lượng cán bộ, công chức, viên chức.

ThS. Trần Phú Dũng - Thanh tra Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Tin bài khác

Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Huy động vốn qua thị trường tài sản cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới tại Việt Nam

Để thị trường tài sản có thể đóng góp tích cực hơn cho mô hình tăng trưởng kinh tế mới, cần hình thành một hệ sinh thái chính sách đồng bộ và nhất quán, bao gồm minh bạch hóa thông tin thị trường, hoàn thiện hệ thống dữ liệu về giao dịch và giá trị tài sản, nâng cao chất lượng định giá và phát triển các công cụ tài chính trung gian...
Tích hợp chuẩn mực đạo đức trí tuệ nhân tạo vào khung đạo đức nghề nghiệp ngân hàng

Tích hợp chuẩn mực đạo đức trí tuệ nhân tạo vào khung đạo đức nghề nghiệp ngân hàng

Chuyển đổi số và trí tuệ nhân tạo đang tái định hình hoạt động của ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra nhiều thách thức đạo đức mới như thiên vị thuật toán và sự thiếu minh bạch.
Tiêu chuẩn, điều kiện và vai trò của thành viên độc lập Hội đồng quản trị tại công ty niêm yết trong bối cảnh mới

Tiêu chuẩn, điều kiện và vai trò của thành viên độc lập Hội đồng quản trị tại công ty niêm yết trong bối cảnh mới

Nghị quyết số 68-NQ/TW ngày 04/5/2025 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân nhấn mạnh: Doanh nghiệp cần chủ động, minh bạch thực hiện chuyển mạnh từ tiền kiểm sang hậu kiểm gắn với tăng cường kiểm tra, giám sát. Thực tiễn cho thấy, mặc dù nhiều công ty niêm yết đáp ứng đúng quy định về số lượng và tiêu chuẩn của thành viên độc lập, nhưng vẫn tồn tại tình trạng bổ nhiệm hình thức, chưa phát huy hiệu quả giám sát thực chất. Do đó, việc hoàn thiện tiêu chuẩn, điều kiện và vai trò của thành viên độc lập Hội đồng quản trị là cần thiết để nâng cao chất lượng giám sát, đảm bảo tính minh bạch trong quản trị và hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững của các công ty niêm yết theo tinh thần Nghị quyết số 68-NQ/TW.
Nâng cao hiệu quả quản lý phát triển xã hội bền vững theo dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Nâng cao hiệu quả quản lý phát triển xã hội bền vững theo dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Quản lý phát triển xã hội thể hiện ý chí, nguyện vọng, lợi ích của toàn thể Nhân dân, của quốc gia, dân tộc, trong đó Nhà nước là chủ thể quan trọng, các tổ chức chính trị - xã hội, xã hội nghề nghiệp là nòng cốt, Nhân dân là chủ thể quyết định...
Nghịch lý tài chính trong thực thi ESG tại doanh nghiệp Việt Nam: Hàm ý đối với tín dụng xanh

Nghịch lý tài chính trong thực thi ESG tại doanh nghiệp Việt Nam: Hàm ý đối với tín dụng xanh

Nghiên cứu làm rõ thực trạng triển khai ESG tại doanh nghiệp Việt Nam, cho thấy sự phân hóa mạnh giữa các tập đoàn lớn và khối doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), đặc biệt trong khả năng thu thập dữ liệu, quản trị phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn báo cáo quốc tế. Phát hiện “nghịch lý tài chính” - khi doanh nghiệp dù hạn chế nguồn lực vẫn xem ESG như một khoản đầu tư chiến lược nhằm nâng cao khả năng tiếp cận vốn - khẳng định ESG đã trở thành động lực tài chính mới chứ không chỉ là yêu cầu tuân thủ.
Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng: Bảo vệ môi trường cùng với phát triển kinh tế, xã hội là nhiệm vụ trọng tâm

Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng: Bảo vệ môi trường cùng với phát triển kinh tế, xã hội là nhiệm vụ trọng tâm

Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng tiếp tục khẳng định, bảo vệ môi trường và ứng phó với biến đổi khí hậu là nhiệm vụ trọng tâm, xuyên suốt, gắn chặt với phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao chất lượng cuộc sống của Nhân dân. Đây là lần đầu tiên, bảo vệ môi trường được xác định là trụ cột, điều kiện, động lực của mô hình phát triển nhanh, bền vững, phù hợp với bối cảnh toàn cầu hóa xanh và cam kết Net Zero 2050 của Việt Nam.
Áp dụng chuẩn mực quốc tế trong xây dựng Báo cáo Phát triển bền vững tại Agribank

Áp dụng chuẩn mực quốc tế trong xây dựng Báo cáo Phát triển bền vững tại Agribank

Bài viết phân tích cơ sở lý luận, thực tiễn và lộ trình xây dựng Báo cáo Phát triển bền vững của Agribank theo các chuẩn mực quốc tế, qua đó làm rõ vai trò của báo cáo như một công cụ chiến lược giúp nâng cao minh bạch môi trường, xã hội và quản trị doanh nghiệp (ESG), tăng khả năng tiếp cận vốn xanh và uy tín thương hiệu.
Tư duy đột phá của Đảng ta trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Tư duy đột phá của Đảng ta trong Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV của Đảng

Nhìn tổng thể, Dự thảo Văn kiện Đại hội XIV thể hiện bản lĩnh, trí tuệ và tầm nhìn chiến lược của Đảng trong giai đoạn phát triển mới, một Đảng kiên định, đổi mới và hành động vì hạnh phúc của nhân dân, vì một Việt Nam phồn vinh, hùng cường và thịnh vượng.
Xem thêm
Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo KPI - Yêu cầu tất yếu của cải cách công vụ hiện nay

Bài viết phân tích thực trạng, nguyên nhân và khẳng định sự cần thiết đổi mới đánh giá cán bộ, công chức, viên chức theo hướng áp dụng các chỉ số đo lường hiệu quả công việc (Key Performance Indicators - KPI), đồng thời đề xuất giải pháp triển khai phù hợp với khu vực công.
Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế

Bài viết làm rõ triển vọng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, đồng thời chỉ ra những điều kiện then chốt để mô hình này phát triển hiệu quả, bền vững và tiệm cận chuẩn mực quốc tế.
Thực thi chính sách tín dụng ưu đãi đối với dự án đầu tư xanh - Khó khăn và giải pháp khắc phục

Thực thi chính sách tín dụng ưu đãi đối với dự án đầu tư xanh - Khó khăn và giải pháp khắc phục

Tài chính xanh chỉ có thể phát huy hiệu quả khi dòng vốn được phân bổ đúng địa chỉ, đúng nhu cầu và thực chất, nhằm bảo đảm tín dụng xanh không chỉ là trách nhiệm với cộng đồng mà còn trở thành cơ hội chiến lược để các ngân hàng định vị hướng phát triển bền vững của mình.
Hoàn thiện khung pháp lý về bảo hiểm tiền gửi trong mạng lưới an toàn tài chính quốc gia

Hoàn thiện khung pháp lý về bảo hiểm tiền gửi trong mạng lưới an toàn tài chính quốc gia

Luật Bảo hiểm tiền gửi năm 2025, có hiệu lực từ ngày 01/5/2026, đánh dấu bước điều chỉnh quan trọng trong khuôn khổ pháp lý bảo vệ người gửi tiền tại Việt Nam. Trong bối cảnh hệ thống tài chính - ngân hàng phát triển theo chiều sâu và rủi ro lan truyền gia tăng, bảo hiểm tiền gửi đang được tái định vị như một công cụ chính sách chủ động nhằm quản trị rủi ro hệ thống và củng cố niềm tin thị trường.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.
Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Sự ấm lên toàn cầu và cơ chế truyền dẫn đến lạm phát

Bài viết phân tích cơ chế truyền dẫn từ sự ấm lên toàn cầu đến lạm phát, làm rõ vai trò của các cú sốc khí hậu, chi phí chuyển đổi xanh và suy giảm năng suất lao động đối với động thái giá cả, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu các ngân hàng trung ương phải tích hợp rủi ro khí hậu vào khung phân tích và điều hành chính sách trong bối cảnh “lạm phát khí hậu” ngày càng hiện hữu.
Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Khung pháp lý áp dụng phương pháp xếp hạng nội bộ khi thực hiện chuẩn mực an toàn vốn: Thông lệ quốc tế và kinh nghiệm cho Việt Nam

Bài viết tổng hợp và phân tích hệ thống quy định của Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng, kết hợp với kinh nghiệm triển khai khuôn khổ pháp lý để áp dụng xếp hạng nội bộ từ Liên minh châu Âu và các quốc gia châu Á điển hình (Singapore, Thái Lan, Malaysia...). Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam xây dựng một khuôn khổ pháp lý đồng bộ, phù hợp với thực tiễn trong nước, tiến tới áp dụng thành công xếp hạng nội bộ theo thông lệ quốc tế.
Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Ảnh hưởng của minh bạch thông tin đến mức độ chủ động vay vốn của doanh nghiệp

Quyết định vay vốn của doanh nghiệp chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài thị trường tài chính thuần túy, trong đó môi trường thông tin và thể chế ngày càng nổi lên như những biến số quan trọng. Trên cơ sở phân tích định lượng, bài viết đánh giá vai trò của tự do ngôn luận trong mối quan hệ giữa tham nhũng và sự nản lòng vay vốn ngân hàng.
Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế  và khuyến nghị đối với Việt Nam

Phòng, chống rửa tiền trong giao dịch tài sản mã hóa: Kinh nghiệm quốc tế và khuyến nghị đối với Việt Nam

Trong bối cảnh thị trường tài sản mã hóa ở Việt Nam đang tăng trưởng rất nhanh xét theo cả quy mô giao dịch và mức độ phổ cập trong đời sống tài chính, yêu cầu hoàn thiện khung phòng, chống rửa tiền trở nên cấp bách hơn bao giờ hết, bởi các chỉ dấu khách quan cho thấy Việt Nam vừa nằm trong nhóm quốc gia có giá trị giao dịch trên chuỗi rất lớn.
Pháp luật Liên minh châu Âu  về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động thương mại điện tử

Pháp luật Liên minh châu Âu về bảo vệ dữ liệu cá nhân trong hoạt động thương mại điện tử

Dữ liệu cá nhân giữ vai trò nền tảng trong thương mại điện tử, ảnh hưởng trực tiếp đến mọi hoạt động tương tác và kinh doanh trên môi trường số. Bài viết phân tích quy định của EU (đặc biệt là GDPR 2016), đánh giá tác động thực thi, so sánh với pháp luật Việt Nam để chỉ ra bất cập và đề xuất hoàn thiện cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân trong thương mại điện tử.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng