Hoàn thiện khung pháp lý cho Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam trong bối cảnh phát triển kinh tế bền vững
Tóm tắt: Bài viết phân tích những nội dung cơ bản của Nghị định số 06/2026/NĐ-CP, trong đó xác lập rõ mô hình tổ chức, cơ chế quản trị, kiểm soát, điều hành của NHCSXH; đồng thời quy định đầy đủ quyền hạn, nguồn vốn và phạm vi hoạt động tín dụng chính sách. Trên cơ sở đó, bài viết đánh giá tác động của Nghị định này đối với quá trình thúc đẩy tài chính toàn diện, hỗ trợ giảm nghèo bền vững, qua đó, tác giả đề xuất một số kiến nghị nhằm bảo đảm triển khai hiệu quả Nghị định trong giai đoạn tới.
Từ khóa: NHCSXH, tín dụng chính sách, tài chính toàn diện, khung pháp lý.
IMPROVING THE LEGAL FRAMEWORK FOR VIETNAM BANK FOR SOCIAL POLICIES
IN THE CONTEXT OF SUSTAINABLE ECONOMIC DEVELOPMENT
Abstract: This article analyzes the basic contents of Decree No. 06/2026/ND-CP, which clearly establishes the organizational model, governance mechanism, control, and operation of the Vietnam Bank for Social Policies (VBSP); and fully regulates the powers, capital sources, and scope of policy credit activities. Based on this, the article assesses the impact of this Decree on promoting inclusive finance and supporting sustainable poverty reduction. Through this, the author proposes several recommendations to ensure the effective implementation of the Decree in the coming period.
Keywords: Vietnam Bank for Social Policies, policy credit, financial inclusion, legal framework.
1. Mở đầu
Trong bối cảnh hệ thống tài chính - ngân hàng Việt Nam đang từng bước hoàn thiện khung khổ pháp lý nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội và hội nhập quốc tế, việc ban hành quy định điều chỉnh hoạt động của các định chế tài chính đặc thù có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Theo đó, Nghị định số 06/2026/NĐ-CP được ban hành đã tạo cơ sở pháp lý mới và thống nhất trong bối cảnh các luật liên quan, đặc biệt là Luật Các tổ chức tín dụng (TCTD) được cập nhật và hoàn thiện.
Theo Nghị định số 06/2026/NĐ-CP, NHCSXH là ngân hàng chính sách do Thủ tướng Chính phủ thành lập, hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận với chức năng chủ yếu là thực hiện các chương trình tín dụng chính sách xã hội của Nhà nước. Thông qua việc cung ứng nguồn vốn ưu đãi cho các đối tượng ưu tiên như hộ nghèo, hộ cận nghèo, người thu nhập thấp, học sinh - sinh viên có hoàn cảnh khó khăn, người khuyết tật và các nhóm yếu thế khác, NHCSXH giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tài chính toàn diện và bảo đảm an sinh xã hội.
Trên cơ sở đó, Nghị định số 06/2026/NĐ-CP đã đưa ra nhiều quy định mới mang tính định hướng nhằm củng cố tổ chức bộ máy, làm rõ quyền hạn và phạm vi hoạt động, đồng thời nâng cao hiệu quả vận hành của NHCSXH trong bối cảnh phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Do đó, việc phân tích các nội dung và tác động của Nghị định này có ý nghĩa thiết thực trong việc đánh giá vai trò của NHCSXH cũng như hiệu quả thực thi chính sách tín dụng xã hội trong giai đoạn phát triển mới.
2. Một số quy định cơ bản của Nghị định số 06/2026/NĐ-CP
2.1. Xác lập cơ cấu tổ chức và quản lý một cách rõ ràng, chặt chẽ và có tính hệ thống
Tại Điều 7 Nghị định số 06/2026/NĐ-CP quy định đầy đủ cơ cấu tổ chức quản lý của NHCSXH, bao gồm: Hội đồng quản trị, Ban Đại diện Hội đồng quản trị các cấp, Ban Kiểm soát và Tổng Giám đốc; đồng thời thiết lập hệ thống tổ chức từ Trung ương đến địa phương, trải rộng đến cấp xã, phường và đặc khu. Quy định này không chỉ xác định rõ các thiết chế quản trị chủ chốt mà còn bảo đảm tính thống nhất, liên thông trong toàn bộ hệ thống NHCSXH. Trên cơ sở đó, Hội đồng quản trị được xác định là cơ quan đại diện trực tiếp của chủ sở hữu nhà nước tại NHCSXH theo Điều 4 và Điều 8, thực hiện chức năng quản lý chung, quyết định các vấn đề chiến lược, tổ chức bộ máy, cơ chế hoạt động và giám sát toàn diện đối với ngân hàng. Trong khi đó, Ban Đại diện Hội đồng quản trị các cấp đóng vai trò cầu nối giữa quản trị Trung ương và tổ chức thực hiện tại địa phương, bảo đảm việc triển khai tín dụng chính sách gắn với điều kiện thực tiễn từng địa bàn.
Bên cạnh chức năng quản trị, Nghị định số 06/2026/NĐ-CP dành một mục riêng để quy định về Ban Kiểm soát (từ Điều 16 đến Điều 19) với nhiệm vụ kiểm tra, giám sát việc chấp hành pháp luật, hoạt động tài chính và hệ thống kiểm soát nội bộ của NHCSXH. Việc tách bạch rõ ràng chức năng kiểm soát khỏi chức năng quản trị và điều hành góp phần tăng cường kỷ luật, kỷ cương tài chính, đồng thời nâng cao tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động của ngân hàng.
Đối với chức năng điều hành, Nghị định xác định Tổng Giám đốc là người đại diện theo pháp luật, chịu trách nhiệm trực tiếp tổ chức và điều hành mọi hoạt động của NHCSXH, bảo đảm thực hiện các nghị quyết, quyết định của Hội đồng quản trị một cách thống nhất và hiệu quả. Sự phân định rành mạch giữa chức năng quản trị, kiểm soát và điều hành theo các điều khoản nêu trên đã khắc phục cơ bản tình trạng chồng chéo, phân tán trong chỉ đạo và điều hành, đồng thời tạo nền tảng để NHCSXH vận hành thông suốt từ trung ương đến cơ sở, bảo đảm các chương trình tín dụng chính sách được triển khai nhất quán, hiệu quả và đúng với mục tiêu an sinh xã hội mà Nhà nước giao phó.
2.2. Quy định quyền hạn và phạm vi hoạt động của NHCSXH, tạo cơ sở pháp lý cho việc thực hiện các chương trình tín dụng chính sách
Theo Điều 6 Nghị định số 06/2026/NĐ-CP, NHCSXH được xác lập đầy đủ quyền trong việc tiếp nhận, huy động, quản lý và sử dụng các nguồn vốn, đồng thời được thực hiện cho vay và các hoạt động ngân hàng khác theo quy định của pháp luật có liên quan. Quy định này khẳng định vị thế pháp lý của NHCSXH như một TCTD đặc thù, hoạt động trong khuôn khổ pháp luật thống nhất nhưng vẫn bảo đảm mục tiêu không vì lợi nhuận và phục vụ các chính sách kinh tế - xã hội của Nhà nước.
Tại Điều 24 đến Điều 32, Nghị định quy định chi tiết về nguồn vốn, hình thức huy động vốn, nguyên tắc cho vay, đối tượng vay vốn, mức cho vay, thời hạn và lãi suất cho vay, qua đó làm rõ phạm vi hoạt động tín dụng của NHCSXH. Việc quy định đầy đủ và cụ thể các nội dung này không chỉ tạo hành lang pháp lý vững chắc cho hoạt động của NHCSXH mà còn nâng cao tính chủ động và linh hoạt trong quản lý, phân bổ và sử dụng nguồn lực tài chính công, hạn chế rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện tín dụng chính sách.
Bên cạnh đó, Nghị định cũng cho phép NHCSXH tổ chức dịch vụ thanh toán nội bộ, tham gia hệ thống thanh toán liên ngân hàng quốc gia và thực hiện các hoạt động ngoại hối theo quy định của pháp luật. Việc mở rộng và làm rõ phạm vi hoạt động ngân hàng đã tạo điều kiện để NHCSXH đa dạng hóa phương thức triển khai tín dụng chính sách, nâng cao khả năng tiếp cận vốn của các đối tượng thụ hưởng, đồng thời tăng cường hiệu quả sử dụng vốn và bảo đảm an toàn hoạt động trong bối cảnh hệ thống tài chính - ngân hàng ngày càng hiện đại và hội nhập.
2.3. Mở rộng chức năng và phạm vi hoạt động của NHCSXH theo hướng tiệm cận các chuẩn mực vận hành của ngân hàng hiện đại và thông lệ quốc tế
Theo quy định tại Điều 33 và Điều 34 Nghị định số 06/2026/NĐ-CP, NHCSXH được phép tổ chức dịch vụ thanh toán nội bộ, tham gia hệ thống thanh toán liên ngân hàng quốc gia, đồng thời thực hiện các hoạt động ngoại hối theo quy định của pháp luật. Việc chính thức ghi nhận các chức năng này trong khuôn khổ pháp lý không chỉ mở rộng phạm vi hoạt động nghiệp vụ của NHCSXH mà còn đánh dấu bước chuyển quan trọng trong việc nâng cao năng lực vận hành, mức độ chuyên nghiệp và khả năng hội nhập của ngân hàng chính sách trong tổng thể hệ thống tài chính - ngân hàng quốc gia.
Khi tham gia hệ thống thanh toán quốc gia, NHCSXH được tăng cường khả năng kết nối với các TCTD, rút ngắn thời gian xử lý giao dịch, đồng thời nâng cao tính an toàn, minh bạch và hiệu quả trong hoạt động thanh toán - ngân quỹ. Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với hoạt động tín dụng chính sách, khi các khâu giải ngân và thu hồi vốn được thực hiện nhanh chóng, chính xác và kiểm soát tốt hơn, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng vốn và hạn chế rủi ro nghiệp vụ.
Bên cạnh đó, việc cho phép NHCSXH thực hiện các hoạt động ngoại hối theo quy định của pháp luật tạo điều kiện để ngân hàng tiếp cận, quản lý và sử dụng hiệu quả các nguồn vốn có yếu tố nước ngoài, bao gồm vốn hỗ trợ phát triển chính thức (ODA), vốn vay ưu đãi và các nguồn vốn hợp pháp khác. Đây là tiền đề quan trọng để NHCSXH đáp ứng yêu cầu ngày càng đa dạng của các chương trình tín dụng chính sách trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, đồng thời tăng cường năng lực quản trị rủi ro liên quan đến dòng vốn ngoại tệ.
2.4. Chuẩn hóa tổ chức và hoạt động của NHCSXH theo hướng tiệm cận các thông lệ quản trị và vận hành ngân hàng hiện đại
Trên phương diện pháp lý, Nghị định số 06/2026/NĐ-CP đã đặt hoạt động của NHCSXH trong khuôn khổ pháp luật thống nhất của hệ thống TCTD thông qua việc dẫn chiếu và áp dụng các nguyên tắc quản trị, kiểm soát và điều hành phù hợp với Luật Các TCTD và các quy định pháp luật có liên quan. Cách tiếp cận này được thể hiện xuyên suốt trong các quy định về tư cách pháp nhân, cơ chế quản lý nhà nước, quyền và nghĩa vụ của NHCSXH qua đó tạo lập môi trường pháp lý đồng bộ, rõ ràng và minh bạch cho hoạt động của ngân hàng.
Việc chuẩn hóa khung pháp lý giúp NHCSXH vận hành trong khuôn khổ pháp luật thống nhất, hạn chế tình trạng chồng chéo hoặc khoảng trống pháp lý giữa cơ chế ngân hàng chính sách và cơ chế áp dụng chung đối với TCTD. Đồng thời, các quy định về trách nhiệm quản trị, điều hành và kiểm soát được thiết kế theo hướng tiệm cận chuẩn mực quản trị hiện đại, góp phần giảm thiểu rủi ro pháp lý và rủi ro quản trị trong quá trình triển khai các chương trình tín dụng chính sách.
Bên cạnh đó, việc áp dụng các chuẩn mực quản trị ngân hàng hiện đại còn được thể hiện rõ thông qua cơ chế phân định quyền hạn, trách nhiệm và trách nhiệm giải trình giữa các thiết chế quản trị - kiểm soát - điều hành, góp phần nâng cao hiệu quả quản lý và điều hành và tăng cường tính minh bạch, kỷ luật tài chính và trách nhiệm giải trình, qua đó củng cố niềm tin của Nhà nước, các cơ quan quản lý, các tổ chức liên quan và đối tượng thụ hưởng đối với hoạt động của NHCSXH
2.5. Thiết lập hệ thống phòng giao dịch và điểm giao dịch của NHCSXH theo hướng bảo đảm tính bao phủ, khả năng tiếp cận và hiệu quả thực thi tín dụng chính sách tại cơ sở
Theo quy định, hệ thống tổ chức của NHCSXH được thiết kế thống nhất từ Trung ương đến địa phương, trong đó phòng giao dịch NHCSXH được đặt tại địa bàn cấp xã, phường và đặc khu, trực tiếp thực hiện hoạt động tín dụng chính sách và các hoạt động ngân hàng trên địa bàn hoặc liên địa bàn. Việc luật hóa mô hình tổ chức này đã khẳng định định hướng xuyên suốt của Nhà nước trong việc đưa dịch vụ tín dụng chính sách đến gần người dân, đặc biệt là các nhóm đối tượng yếu thế và khu vực có điều kiện kinh tế - xã hội khó khăn. Cách tiếp cận này cho phép NHCSXH bám sát địa bàn dân cư, rút ngắn khoảng cách địa lý và chi phí giao dịch, qua đó giúp người dân tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi một cách thuận lợi, kịp thời và với chi phí thấp. Đối với khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa và các địa bàn đặc thù, mạng lưới phòng giao dịch và điểm giao dịch tại cơ sở đóng vai trò then chốt trong việc khắc phục hạn chế về tiếp cận dịch vụ tài chính chính thức, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tài chính toàn diện.
Bên cạnh đó, mô hình điểm giao dịch tại cấp xã còn có tác dụng quan trọng trong việc nâng cao tính công khai, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động cho vay tín dụng chính sách. Thông qua sự phối hợp chặt chẽ giữa NHCSXH, chính quyền địa phương và các tổ chức chính trị - xã hội, công tác quản lý, giám sát và sử dụng vốn vay được thực hiện ngay tại cơ sở, góp phần bảo đảm cho vay đúng đối tượng, sử dụng vốn đúng mục đích và nâng cao chất lượng tín dụng chính sách.
3. Một số tác động của Nghị định số 06/2026/NĐ-CP đến NHCSXH và nền kinh tế
Trên cơ sở những quy định mới về tổ chức, quyền hạn và phạm vi hoạt động, Nghị định số 06/2026/NĐ-CP không chỉ tác động trực tiếp đến mô hình vận hành của NHCSXH mà còn tạo ra những ảnh hưởng tích cực đối với nền kinh tế trong bối cảnh hiện đại. Thông qua việc hoàn thiện khung pháp lý cho tín dụng chính sách, Nghị định góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện, hỗ trợ ổn định kinh tế vĩ mô, nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực công và thu hẹp bất bình đẳng kinh tế - xã hội giữa các nhóm dân cư và vùng miền, cụ thể:
Thứ nhất, thúc đẩy tài chính toàn diện
Nghị định số 06/2026/NĐ-CP tạo ra tác động tích cực và mang tính nền tảng đối với việc thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua việc hoàn thiện và củng cố khung pháp lý cho hoạt động của NHCSXH. Khi hành lang pháp lý được thiết lập đồng bộ, rõ ràng và ổn định, NHCSXH có điều kiện nâng cao hiệu quả vận hành, mở rộng phạm vi cung ứng dịch vụ tài chính chính thức, đặc biệt đối với nhóm thu nhập thấp, các đối tượng yếu thế và khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa - những khu vực vốn còn nhiều hạn chế trong tiếp cận dịch vụ ngân hàng truyền thống.
Trước hết, giảm nghèo bền vững tiếp tục được khẳng định là tác động nổi bật của tín dụng chính sách trong khuôn khổ Nghị định số 06/2026/NĐ-CP. Thông qua các chương trình cho vay ưu đãi, NHCSXH không chỉ hỗ trợ người dân tiếp cận nguồn vốn phù hợp mà còn tạo điều kiện hình thành và phát triển sinh kế, mở rộng hoạt động sản xuất - kinh doanh và nâng cao năng lực tự tạo thu nhập.
Bên cạnh đó, khả năng tiếp cận vốn của người dân được cải thiện đáng kể nhờ mạng lưới phòng giao dịch và điểm giao dịch được tổ chức đến cấp xã theo định hướng của Nghị định số 06/2026/NĐ-CP. Việc đưa dịch vụ tín dụng chính sách xuống gần người dân không chỉ giúp giảm chi phí giao dịch và tiết kiệm thời gian mà còn bảo đảm các sản phẩm tín dụng được thiết kế phù hợp với nhu cầu và điều kiện thực tế của từng nhóm đối tượng. Qua đó, Nghị định này góp phần thu hẹp khoảng cách tiếp cận dịch vụ tài chính giữa khu vực đô thị và nông thôn, từng bước hiện thực hóa mục tiêu tài chính toàn diện trong bối cảnh kinh tế - xã hội hiện đại.
Thứ hai, ổn định kinh tế vĩ mô
Nghị định số 06/2026/NĐ-CP góp phần củng cố ổn định kinh tế vĩ mô thông qua việc đặt hoạt động của NHCSXH trong khuôn khổ pháp luật thống nhất, minh bạch và có tính dự báo. Khi các chương trình tín dụng chính sách được triển khai trên nền tảng pháp lý rõ ràng, công tác điều hành, giám sát và kiểm soát rủi ro được tăng cường, qua đó góp phần bảo đảm an toàn cho hệ thống tài chính và hạn chế các cú sốc lan truyền trong nền kinh tế.
Trước hết, việc mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn tín dụng chính thức thông qua NHCSXH giúp giảm thiểu rủi ro tài chính cho người vay, đặc biệt là các nhóm yếu thế khi họ không còn phụ thuộc vào các hình thức tín dụng phi chính thức với lãi suất cao và nhiều hệ lụy xã hội. Điều này không chỉ góp phần ổn định đời sống người dân, mà còn hạn chế chuyển hóa các rủi ro xã hội thành rủi ro kinh tế, qua đó hỗ trợ duy trì ổn định kinh tế vĩ mô trong dài hạn. Đồng thời, tín dụng chính sách đóng vai trò như công cụ điều tiết hỗ trợ tăng trưởng có mục tiêu, thông qua việc tập trung nguồn vốn ưu đãi cho sản xuất nông nghiệp và doanh nghiệp siêu nhỏ - những khu vực dễ bị tổn thương trước biến động kinh tế.
Việc phân bổ vốn kịp thời và đúng đối tượng giúp duy trì và mở rộng hoạt động sản xuất - kinh doanh, cải thiện thu nhập và kích thích tiêu dùng trong nước. Qua đó, Nghị định góp phần tạo động lực cho tăng trưởng kinh tế theo hướng bền vững, đồng thời củng cố nền tảng ổn định kinh tế vĩ mô trong bối cảnh môi trường kinh tế trong và ngoài nước còn nhiều biến động.
Thứ ba, cải thiện hiệu quả sử dụng vốn
Nghị định số 06/2026/NĐ-CP tạo cơ sở pháp lý quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả quản lý và sử dụng vốn của NHCSXH thông qua việc quy định chặt chẽ hơn về nguồn vốn, cơ chế huy động và quản lý vốn. Khi các quy trình này được chuẩn hóa và kiểm soát rõ ràng, NHCSXH có điều kiện phân bổ nguồn lực tài chính một cách hợp lý, tập trung vào đúng đối tượng và đúng mục tiêu của các chương trình tín dụng ưu đãi. Việc quản lý vốn chặt chẽ giúp tối ưu hóa việc sử dụng nguồn vốn công, hạn chế tình trạng dàn trải, lãng phí, đồng thời giảm thiểu rủi ro tín dụng phát sinh trong quá trình cho vay. Nguồn vốn ưu đãi vì vậy được sử dụng hiệu quả hơn, góp phần nâng cao tác động thực chất của các chính sách hỗ trợ đối với phát triển kinh tế - xã hội.
Bên cạnh đó, Nghị định số 06/2026/NĐ-CP tăng cường trách nhiệm báo cáo, giám sát và kiểm soát hoạt động của NHCSXH, qua đó nâng cao tính minh bạch và kỷ luật tài chính. Cơ chế giám sát hiệu quả không chỉ giúp phòng ngừa và phát hiện sớm các dấu hiệu hoạt động kém hiệu quả, mà còn góp phần hạn chế nguy cơ tác động tiêu cực lan tỏa đến toàn bộ hệ thống ngân hàng, từ đó bảo đảm an toàn tài chính và ổn định hệ thống trong dài hạn.
Thứ tư, tác động tích cực đến giảm bất bình đẳng
Nghị định số 06/2026/NĐ-CP góp phần tạo ra tác động tích cực trong việc giảm bất bình đẳng kinh tế - xã hội thông qua việc tập trung và mở rộng các dịch vụ tài chính mang tính xã hội do NHCSXH cung ứng. Khi các nhóm dân cư yếu thế được tiếp cận thuận lợi hơn với nguồn vốn tín dụng chính thức, khoảng cách tiếp cận dịch vụ tài chính giữa các tầng lớp dân cư và giữa các khu vực địa lý từng bước được thu hẹp. Tín dụng chính sách giúp giảm chênh lệch về cơ hội tiếp cận nguồn lực tài chính giữa nhóm thu nhập thấp và nhóm thu nhập cao, từ đó hỗ trợ quá trình phân phối thu nhập theo hướng công bằng hơn. Nguồn vốn ưu đãi được sử dụng đúng mục đích không chỉ cải thiện điều kiện sống của người dân mà còn tạo tiền đề để họ tham gia tích cực hơn vào các hoạt động sản xuất - kinh doanh. Đồng thời, việc triển khai các dịch vụ tài chính xã hội gắn với mạng lưới giao dịch rộng khắp đến cấp cơ sở góp phần thúc đẩy phát triển đồng đều giữa các vùng, miền, đặc biệt là khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa và các địa bàn còn nhiều khó khăn. Qua đó, Nghị định số 06/2026/NĐ-CP không chỉ hỗ trợ giảm bất bình đẳng về kinh tế mà còn góp phần củng cố gắn kết xã hội và phát triển bền vững trong dài hạn.
4. Một số kiến nghị triển khai hiệu quả Nghị định số 06/2026/NĐ-CP
Từ những phân tích về nội dung và tác động của Nghị định số 06/2026/NĐ-CP, để bảo đảm các quy định của Nghị định được triển khai hiệu quả và phát huy đầy đủ vai trò của NHCSXH, cần có sự phối hợp đồng bộ giữa NHCSXH, các bộ, ngành liên quan và đặc biệt là Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) với tư cách là cơ quan quản lý nhà nước về tiền tệ và hoạt động ngân hàng. Cụ thể:
4.1. Đối với NHNN
NHNN cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế hướng dẫn, giám sát và đánh giá việc thực thi Nghị định, bảo đảm sự thống nhất giữa hoạt động của NHCSXH với các quy định chung của hệ thống TCTD, đồng thời vẫn giữ được tính đặc thù của ngân hàng chính sách. Bên cạnh đó, cần tăng cường vai trò điều phối của NHNN trong việc chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ, chế độ báo cáo và cơ chế kiểm soát rủi ro phù hợp với đặc điểm hoạt động không vì mục tiêu lợi nhuận của NHCSXH. Việc này không chỉ giúp nâng cao tính minh bạch và kỷ luật tài chính, mà còn hạn chế nguy cơ rủi ro lan truyền, góp phần bảo đảm an toàn cho toàn bộ hệ thống ngân hàng.
Đồng thời, NHNN có thể đẩy mạnh xây dựng cơ chế chia sẻ thông tin và phối hợp liên ngành trong quản lý tín dụng chính sách, tạo sự kết nối hiệu quả giữa NHCSXH với các cơ quan quản lý, chính quyền địa phương và các tổ chức liên quan. Việc tăng cường ứng dụng công nghệ số trong giám sát từ xa, phân tích dữ liệu và cảnh báo sớm rủi ro cũng sẽ hỗ trợ nâng cao chất lượng quản lý nhà nước, bảo đảm các chương trình tín dụng chính sách được triển khai đúng định hướng, đúng đối tượng và phát huy hiệu quả kinh tế - xã hội. NHNN cũng cần tiếp tục hoàn thiện khung hướng dẫn về quản trị, kiểm soát nội bộ và quản lý rủi ro theo hướng tiệm cận thông lệ quốc tế, qua đó củng cố nền tảng vận hành an toàn, bền vững cho hệ thống ngân hàng chính sách trong dài hạn.
4.2. Đối với NHCSXH
NHCSXH cần chủ động nâng cao năng lực tổ chức thực hiện thông qua đào tạo nguồn nhân lực, ứng dụng công nghệ số trong quản lý và cung ứng dịch vụ, cũng như tăng cường phối hợp với chính quyền địa phương trong việc giám sát, sử dụng vốn vay hiệu quả. Trong dài hạn, việc thiết lập cơ chế theo dõi, đánh giá và phản hồi chính sách dưới sự định hướng của NHNN sẽ là cơ sở quan trọng để kịp thời điều chỉnh, hoàn thiện các quy định liên quan nhằm giúp NHCSXH phát huy tốt hơn vai trò là công cụ tài chính của Nhà nước trong việc thúc đẩy tài chính toàn diện, giảm nghèo bền vững và ổn định kinh tế - xã hội.
Bên cạnh đó, NHCSXH cần tiếp tục hoàn thiện mô hình quản trị theo hướng rõ trách nhiệm, minh bạch quy trình và tăng cường kiểm soát nội bộ, bảo đảm hoạt động an toàn, hiệu quả và đúng mục tiêu chính sách. Việc chuẩn hóa quy trình nghiệp vụ gắn với số hóa dữ liệu và kết nối liên thông với các cơ quan chức năng sẽ góp phần nâng cao chất lượng quản lý, giảm chi phí vận hành và tăng khả năng giám sát dòng vốn. Đồng thời, cần chú trọng nâng cao chất lượng dịch vụ, đơn giản hóa thủ tục và đa dạng hóa phương thức cung ứng để người dân, đặc biệt là các nhóm yếu thế, có thể tiếp cận tín dụng chính sách thuận lợi hơn.
Trong tầm nhìn dài hạn, NHCSXH cần đẩy mạnh đánh giá tác động xã hội của các chương trình tín dụng chính sách, làm cơ sở hoàn thiện cơ chế phân bổ nguồn lực và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn nhà nước. Việc tăng cường hợp tác với các tổ chức tài chính, tổ chức xã hội và các định chế phát triển cũng sẽ mở rộng nguồn lực và chia sẻ kinh nghiệm quản lý, qua đó củng cố vai trò của NHCSXH như một trụ cột tài chính quan trọng trong hệ thống an sinh và phát triển bền vững.
5. Kết luận
Nghị định số 06/2026/NĐ-CP đã đánh dấu một bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện khuôn khổ pháp lý đối với NHCSXH tại Việt Nam. Nghị định không chỉ làm rõ mô hình tổ chức, quyền hạn và phạm vi hoạt động của NHCSXH mà còn tạo nền tảng pháp lý đồng bộ, minh bạch và phù hợp hơn với yêu cầu quản trị tài chính trong bối cảnh kinh tế - xã hội hiện đại. So với các tổ chức tài chính vi mô, NHCSXH có vị thế pháp lý đặc thù, hoạt động theo mục tiêu xã hội rõ rệt và giữ vai trò không thể thay thế trong việc thực hiện các chương trình tín dụng chính sách của Nhà nước. Thông qua việc thúc đẩy tài chính toàn diện, hỗ trợ giảm nghèo bền vững, thu hẹp bất bình đẳng và góp phần ổn định kinh tế - xã hội, NHCSXH tiếp tục khẳng định vai trò là công cụ tài chính quan trọng trong chiến lược phát triển bền vững của Việt Nam. Việc quy định rõ ràng, minh bạch và mở rộng chức năng hoạt động theo Nghị định số 06/2026/NĐ-CP sẽ tạo điều kiện để NHCSXH nâng cao hiệu quả vận hành, tăng cường quản lý rủi ro và phát huy tối đa nguồn lực tài chính công. Qua đó, ngân hàng có thể đóng góp tích cực hơn nữa vào việc thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội, bảo đảm an sinh xã hội và nâng cao chất lượng đời sống người dân trong giai đoạn phát triển mới của đất nước.
Tài liệu tham khảo
1. Luật Các TCTD năm 2024 (Luật số 32/2024/QH15).
2. Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các TCTD năm 2025 (Luật số 96/2025/QH15).
3. Luật Tổ chức Chính phủ năm 2025 (Luật số 63/2025/QH15).
4. Nghị định số 06/2026/NĐ-CP ngày 10/01/2026 của Chính phủ quy định về tổ chức và hoạt động của NHCSXH.
5. World Bank (2022), Financial inclusion support framework.
Tin bài khác
Nghiên cứu ảnh hưởng của an ninh năng lượng, biến động giá xăng dầu tới lạm phát ở Việt Nam
Thông tư số 60/2025/TT-NHNN và thủ tục chấp thuận góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng: Từ kỷ luật an toàn đến chi phí tuân thủ
Văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm: Thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Tiếp tục hoàn thiện khuôn khổ pháp lý về hệ thống kiểm soát nội bộ của ngân hàng theo thông lệ và chuẩn mực quốc tế
Quản trị rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng xăng dầu tại Việt Nam trước biến động địa chính trị toàn cầu
Hoàn thiện pháp luật về quản lý viện trợ không hoàn lại ở Việt Nam trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu
Hoàn thiện khung pháp lý cho Ngân hàng Chính sách xã hội Việt Nam trong bối cảnh phát triển kinh tế bền vững
Pháp luật về thúc đẩy ESG trong lĩnh vực ngân hàng tại Việt Nam: Thực trạng và kiến nghị hoàn thiện
Nghiên cứu ảnh hưởng của an ninh năng lượng, biến động giá xăng dầu tới lạm phát ở Việt Nam
Thông tư số 60/2025/TT-NHNN và thủ tục chấp thuận góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng: Từ kỷ luật an toàn đến chi phí tuân thủ
Văn bản công chứng điện tử trong hoạt động cấp tín dụng có tài sản bảo đảm: Thực tiễn và kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách