Đánh giá thực tiễn triển khai CBDC tại ngân hàng trung ương của một số quốc gia trên thế giới và khuyến nghị đối với Việt Nam

Quốc tế
Đối với Việt Nam, CBDC có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa hệ thống thanh toán, tăng cường tài chính toàn diện và nâng cao hiệu quả giám sát tiền tệ. Tuy nhiên, để triển khai thành công, cần có một chiến lược rõ ràng, bao gồm: Xác định rõ mục tiêu của CBDC, xây dựng khung pháp lý toàn diện, đầu tư vào hạ tầng công nghệ, thử nghiệm các mô hình triển khai phù hợp và thúc đẩy hợp tác quốc tế để đảm bảo tính tương thích với hệ thống tài chính toàn cầu.
aa

Tóm tắt: Sự phát triển mạnh mẽ về công nghệ số đang làm thay đổi toàn diện hệ thống tài chính toàn cầu, đặc biệt với sự xuất hiện của tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (CBDC). Nghiên cứu này đánh giá thực tiễn triển khai CBDC tại một số quốc gia tiêu biểu trên thế giới, từ đó rút ra các bài học và đề xuất khuyến nghị cho Việt Nam. Phân tích được dựa trên dữ liệu cập nhật từ các báo cáo của Quỹ Tiền tệ quốc tế - IMF (2024), nhấn mạnh sự gia tăng mạnh mẽ của xu hướng phát triển CBDC gần đây, cũng như những thách thức về pháp lý, công nghệ và tài chính mà các quốc gia đang đối mặt. Cuối cùng, bài viết đề xuất lộ trình triển khai CBDC phù hợp với bối cảnh Việt Nam, chú trọng khía cạnh pháp lý, hạ tầng công nghệ và hợp tác quốc tế.

Từ khóa: CBDC, ngân hàng trung ương, xu hướng tài chính, chính sách tiền tệ.

ASSESSMENT OF CBDC IMPLEMENTATION PRACTICES AT CENTRAL BANKS IN SOME COUNTRIES WORLDWIDE AND RECOMMENDATIONS FOR VIETNAM

Abstract: The rapid development of digital technology is fundamentally transforming the global financial system, particularly with the emergence of central bank digital currencies (CBDC). This article assesses the implementation of CBDC in some countries worldwide, drawing lessons and making recommendations for Vietnam. The analysis is based on updated data from IMF reports (2024), highlighting the recent surge in CBDC development trends and the legal, technological, financial challenges. Finally, the aritcle proposes a plan for CBDC implementation in Vietnam, focusing on legal frameworks, technological infrastructure and international cooperation.

Keywords: CBDC, central bank, financial trends, monetary policy.

1. Giới thiệu

Trong thời kỳ Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, sự tiến bộ nhanh chóng của công nghệ số đang tác động đáng kể đến mọi mặt của nền kinh tế, đặc biệt là lĩnh vực tài chính, thúc đẩy quá trình số hóa và đổi mới hệ thống thanh toán toàn cầu. Một trong những xu hướng nổi bật hiện nay là CBDC, phản ánh sự chuyển mình mạnh mẽ của các nền kinh tế trong kỷ nguyên số hóa.

Báo cáo mới nhất của IMF (2024) cho thấy, khoảng 94% ngân hàng trung ương trên toàn cầu đã và đang thực hiện nghiên cứu, thử nghiệm hoặc triển khai CBDC. Điều này không chỉ phản ánh sự phát triển của công nghệ tài chính mà còn đánh dấu sự thay đổi chiến lược trong chính sách tiền tệ và quản lý tài chính vĩ mô. Động lực thúc đẩy xu hướng này xuất phát từ nhu cầu nâng cao hiệu quả thanh toán, mở rộng khả năng tiếp cận tài chính cho mọi tầng lớp trong xã hội và thích ứng với sự phát triển của các loại tiền kỹ thuật số phi tập trung. Tuy nhiên, mỗi quốc gia có cách tiếp cận riêng trong quá trình triển khai, phản ánh đặc điểm kinh tế, cấu trúc tài chính và ưu tiên chính sách của từng nước.

Việt Nam không đứng ngoài xu thế khi đã bắt đầu nghiên cứu và xem xét khả năng phát triển CBDC như một phần trong chiến lược hiện đại hóa hệ thống tài chính quốc gia. Tuy nhiên, để thực hiện thành công đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng, không chỉ về mặt kỹ thuật mà còn về các yếu tố pháp lý, kinh tế và xã hội. Do đó, bài viết này sẽ tổng hợp kinh nghiệm quốc tế, phân tích xu hướng toàn cầu và đề xuất các khuyến nghị nhằm hỗ trợ Việt Nam trong quá trình phát triển CBDC.

2. Đặc điểm, cơ hội và thách thức của CBDC

CBDC là một hình thức tiền tệ kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hành, được thiết kế để phục vụ nhu cầu thanh toán và đóng vai trò như một công cụ lưu trữ giá trị trong nền kinh tế số. Theo Ngân hàng Trung ương Anh (BoE, 2021), CBDC tồn tại song song với tiền mặt và tiền gửi ngân hàng, không thay thế hoàn toàn các hình thức tiền tệ truyền thống. Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS, 2018) cũng định nghĩa CBDC là một loại tiền kỹ thuật số khác biệt với số dư tài khoản dự trữ tại ngân hàng trung ương, với tiềm năng trở thành công cụ thanh toán chính thức (IMF, 2024).

IMF (2021) chỉ ra rằng, CBDC có ba đặc trưng cốt lõi: Đây là loại tiền kỹ thuật số do ngân hàng trung ương phát hành, có tính chất kỹ thuật số và có thể được sử dụng hợp pháp trong các giao dịch thanh toán. Điểm khác biệt cốt lõi giữa CBDC và tiền gửi ngân hàng thương mại là CBDC là khoản nợ trực tiếp của ngân hàng trung ương đối với người dùng, trong khi tiền gửi ngân hàng thương mại có rủi ro tín dụng do các ngân hàng thương mại quản lý (IMF, 2024).

Theo Arthur (2024), CBDC có thể được phân loại thành ba hình thức chính: Bán buôn, bán lẻ và đa mục đích. CBDC bán buôn được định nghĩa là công cụ dành cho các tổ chức hiện đang nắm giữ dự trữ ngân hàng trung ương và tham gia vào hệ thống thanh toán tức thời (RTGS). Theo Wouter và cộng sự (2020), CBDC bán buôn có chức năng hỗ trợ hệ thống thanh toán liên ngân hàng, giúp thực hiện các giao dịch bù trừ và quyết toán dưới sự quản lý trực tiếp của ngân hàng trung ương, tương tự như các khoản dự trữ ngân hàng. Tuy nhiên, một số nhà nghiên cứu như Kriese (2023) và Prasad (2021) cho rằng, CBDC bán buôn không có nhiều điểm khác biệt so với dự trữ hiện tại, vì tiền ngân hàng trung ương bán buôn được sử dụng trong giao dịch liên ngân hàng đã tồn tại dưới dạng kỹ thuật số. Ngược lại, CBDC bán lẻ được thiết kế cho các giao dịch giữa hộ gia đình và doanh nghiệp (Prasad, 2021), không dành cho các tổ chức đang giao dịch với dự trữ ngân hàng trung ương và RTGS (Rossi, 2024).

CBDC đa mục đích được thiết kế để có thể tiếp cận cả người dùng bán buôn và bán lẻ. Theo Durfee (2023), điểm khác biệt rõ rệt nhất giữa CBDC đa mục đích và CBDC bán buôn là về khía cạnh tiếp cận và mục đích sử dụng; trong đó, CBDC đa mục đích là hình thức tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương được phổ biến rộng rãi cho công chúng.

Việc triển khai CBDC tại nhiều quốc gia đang dựa trên các nền tảng công nghệ tiên tiến, trong đó công nghệ sổ cái phân tán (DLT) đóng vai trò quan trọng. DLT là một hệ thống ghi nhận giao dịch. Trong đó dữ liệu không được lưu trữ tập trung tại một cơ quan duy nhất mà được phân tán trên nhiều nút độc lập. Điều này giúp tăng tính bảo mật, giảm rủi ro thao túng dữ liệu và đảm bảo hệ thống có thể hoạt động liên tục ngay cả khi một số nút bị gián đoạn (BIS, 2023). Hệ thống DLT có thể được triển khai theo hai mô hình chính: Tập trung và phi tập trung. Mô hình tập trung cho phép ngân hàng trung ương kiểm soát hệ thống, nhưng sử dụng công nghệ DLT để tăng cường khả năng giám sát và bảo mật. Mô hình phi tập trung hoạt động dựa trên nguyên lý tất cả giao dịch được xác thực bởi nhiều thực thể tham gia mà không có một cơ quan duy nhất nắm quyền kiểm soát toàn bộ hệ thống.

CBDC mang lại nhiều lợi ích như tăng cường hiệu quả thanh toán, giảm chi phí giao dịch và hỗ trợ tài chính toàn diện (Tansaya và Tunyathon, 2021). Đặc biệt, CBDC có thể cải thiện tốc độ thanh toán xuyên biên giới, giúp tăng cường khả năng giám sát giao dịch của ngân hàng trung ương, từ đó nâng cao khả năng quản lý tiền tệ và hạn chế các hoạt động tài chính bất hợp pháp (IMF, 2024).

Tuy nhiên, việc triển khai CBDC cũng gặp nhiều thách thức. Một trong những vấn đề quan trọng khi triển khai CBDC là tác động của nó đối với chính sách tiền tệ và hệ thống tài chính truyền thống. Theo nghiên cứu của Trần Việt Dũng và cộng sự (2020), sự phát triển của tiền điện tử có thể làm thay đổi vận tốc lưu thông tiền, từ đó ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát cung tiền M2 của ngân hàng trung ương. Khi CBDC trở thành một phương tiện thanh toán phổ biến, người dân có thể giảm nhu cầu nắm giữ tiền gửi ngân hàng thương mại, thay vào đó chuyển sang sử dụng CBDC do sự tiện lợi và tính an toàn cao hơn. Điều này dẫn đến hai tác động lớn: Thứ nhất, làm giảm vai trò trung gian của ngân hàng thương mại. Nếu một phần lớn tiền gửi ngân hàng được chuyển thành CBDC, ngân hàng thương mại sẽ mất nguồn vốn huy động, từ đó ảnh hưởng đến khả năng cấp tín dụng cho nền kinh tế (Mori và Pizzamiglio, 2023). Nghiên cứu của Trần Việt Dũng và cộng sự (2020) cho thấy, sự thay đổi trong cơ cấu tiền tệ có thể ảnh hưởng đến tổng phương tiện thanh toán và làm giảm hiệu suất của các chính sách lãi suất. Thứ hai, việc triển khai CBDC trong hệ thống tài chính quốc gia tác động đến khả năng điều tiết chính sách tiền tệ. Một trong những công cụ chính sách tiền tệ của ngân hàng trung ương là điều chỉnh cung tiền để kiểm soát lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, nếu người dân chuyển từ tiền gửi ngân hàng sang CBDC, hệ số nhân tiền có thể thay đổi theo hướng khó dự đoán, khiến chính sách tiền tệ kém hiệu quả hơn (Trần Việt Dũng và cộng sự, 2020). Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng: Ngân hàng trung ương có nên trả lãi suất cho CBDC không? Nếu CBDC không có lãi suất, người dân vẫn sẽ giữ tiền trong ngân hàng thương mại. Nhưng nếu CBDC có lãi suất, nó có thể cạnh tranh trực tiếp với tiền gửi ngân hàng và làm suy giảm vai trò của hệ thống ngân hàng truyền thống (IMF, 2024).

Bên cạnh đó, rủi ro về quyền riêng tư cũng là những thách thức then chốt mà CBDC mang lại, khi ngân hàng trung ương có thể theo dõi giao dịch của người dùng, tạo ra những lo ngại về bảo mật dữ liệu (Prasad, 2021). Việc triển khai CBDC cũng đòi hỏi hạ tầng công nghệ hiện đại, đảm bảo tính bảo mật và ổn định của hệ thống thanh toán kỹ thuật số (Tansaya và Tunyathon, 2021).

Có thể thấy, CBDC là một công cụ có tiềm năng mang lại nhiều lợi ích cho hệ thống tài chính, nhưng cần có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt pháp lý, công nghệ và chiến lược triển khai để giảm thiểu rủi ro, gây bất ổn cho hệ thống ngân hàng và chính sách tiền tệ, từ đó tối ưu hóa hiệu quả sử dụng.

3. Thực tiễn triển khai CBDC tại một số quốc gia trên thế giới

Trung Quốc là quốc gia tiên phong trong việc nghiên cứu và triển khai CBDC, với dự án e-CNY do Ngân hàng Nhân dân Trung Quốc (PBoC) dẫn đầu. Dự án bắt đầu thử nghiệm từ năm 2020 và được mở rộng ra nhiều thành phố lớn như Thâm Quyến, Tô Châu và Thượng Hải. Đến tháng 10/2021, Trung Quốc đã ghi nhận hơn 123 triệu ví e-CNY được đăng ký, với khoảng 9,2 triệu ví được sử dụng bởi các doanh nghiệp (Soderberg, 2022). Một trong những điểm đặc biệt của e-CNY là khả năng thanh toán ngoại tuyến, cho phép người dùng thực hiện giao dịch ngay cả khi không có kết nối Internet, điều đặc biệt quan trọng ở những khu vực hẻo lánh. Hệ thống này sử dụng một kiến trúc công nghệ lai, trong đó công nghệ DLT chỉ được áp dụng ở những phần có lợi thế nhất định (Soderberg, 2022). Trung Quốc cũng hợp tác với các ngân hàng trung ương khác và BIS Innovation Hub trong dự án multi-CBDC Bridge, nhằm thúc đẩy thanh toán xuyên biên giới và tối ưu hóa giao dịch quốc tế (Soderberg, 2022). Tuy nhiên, việc mở rộng e-CNY cũng đối mặt với một số thách thức về quyền riêng tư, khi công chúng lo ngại rằng việc sử dụng CBDC có thể khiến họ bị giám sát quá mức. Điều này đặt ra yêu cầu cần có các chính sách bảo mật và đảm bảo quyền riêng tư của người dân khi triển khai CBDC.

Bahamas là nước tiên phong trong việc phát hành CBDC chính thức với tên gọi Sand Dollar, ra mắt vào tháng 10/2020 sau khi triển khai thử nghiệm tại quần đảo Exuma và Abaco từ năm 2019. Mục tiêu chính của Sand Dollar là thúc đẩy tài chính toàn diện, đặc biệt là tại những khu vực hẻo lánh, nơi dịch vụ ngân hàng truyền thống khó tiếp cận (Soderberg, 2022). Hệ thống sử dụng công nghệ DLT do NZIA - một công ty chuyên về các giải pháp công nghệ DLT và chuỗi khối tại Bahamas phát triển, với các tính năng như thanh toán ngoại tuyến và giới hạn giao dịch cho các cấp độ tài khoản thấp hơn nhằm tăng cường bảo mật (Soderberg, 2022). Sau cơn bão năm 2019, Sand Dollar đã được triển khai tại Abaco để hỗ trợ phục hồi kinh tế, thể hiện vai trò quan trọng của CBDC trong việc duy trì sự ổn định tài chính trong thời kỳ khủng hoảng. Tuy nhiên, việc áp dụng còn gặp khó khăn do sự không đồng đều về hạ tầng công nghệ và mức độ chấp nhận của người dân còn hạn chế.

Thụy Điển, với tỉ lệ sử dụng tiền mặt thấp nhất châu Âu, đã triển khai dự án e-Krona nhằm duy trì quyền tiếp cận thanh toán an toàn và hiệu quả cho tất cả người dân, đặc biệt là khi nền kinh tế ngày càng hướng đến sử dụng tiền điện tử. Ngân hàng Trung ương Thụy Điển (Riksbank) bắt đầu thử nghiệm e-Krona từ năm 2017, sử dụng công nghệ DLT do Accenture phát triển trong giai đoạn đầu (IMF, 2024). Mục tiêu chính của e-Krona là giúp duy trì sự hiện diện của ngân hàng trung ương trong hệ thống thanh toán khi tiền mặt dần bị loại bỏ. Tuy nhiên, các vấn đề pháp lý vẫn là rào cản lớn đối với quá trình triển khai. Chính phủ Thụy Điển đã ủy quyền một cuộc nghiên cứu để đánh giá liệu hệ thống pháp luật hiện tại có đủ khả năng hỗ trợ hoạt động của CBDC hay không. Điều này phản ánh những khó khăn mà nhiều quốc gia đang đối mặt khi xây dựng các khung pháp lý cho CBDC (IMF, 2024).

4. Xu hướng phát triển CBDC toàn cầu

Gần đây, sự chú ý của các quốc gia đối với CBDC ngày càng gia tăng. Theo nghiên cứu của Hội đồng Đại Tây Dương (Atlantic Council, 2024), có 134 quốc gia (chiếm 98% nền kinh tế toàn cầu), đang khám phá tiềm năng phát triển của CBDC. Trong số đó có 44 quốc gia đang ở giai đoạn phát triển tiên tiến, bao gồm Trung Quốc, Bahamas và Nigeria. Dự báo đến năm 2030, sẽ có ít nhất 15 quốc gia phát hành CBDC chính thức (IMF, 2024). Xu hướng này không chỉ phản ánh sự phát triển của công nghệ tài chính mà còn cho thấy nỗ lực của các chính phủ trong việc kiểm soát hệ thống tài chính quốc gia trước sự gia tăng của các loại tiền kỹ thuật số phi tập trung.

Mô hình triển khai CBDC

Các quốc gia đang thử nghiệm nhiều mô hình triển khai CBDC khác nhau, bao gồm mô hình tập trung, mô hình phân tán và mô hình lai (IMF, 2024). Mô hình tập trung là mô hình mà ngân hàng trung ương hoàn toàn kiểm soát hệ thống thanh toán và tiền tệ. Trung Quốc, với dự án e-CNY, là ví dụ điển hình của mô hình tập trung. Trong e-CNY, PBoC nắm giữ quyền kiểm soát tuyệt đối đối với việc phát hành, phân phối và giám sát giao dịch tiền kỹ thuật số. Điều này không chỉ giúp Trung Quốc duy trì quyền kiểm soát đối với hệ thống thanh toán trong nước mà còn củng cố khả năng giám sát tiền tệ, đồng thời đối phó với sự cạnh tranh từ các hệ thống thanh toán tư nhân như Alipay và WeChat Pay. Tuy nhiên, mô hình này cũng gặp phải các lo ngại về quyền riêng tư và sự giám sát quá mức của chính phủ, khi công chúng có thể cảm thấy bị theo dõi xuyên suốt các giao dịch tài chính cá nhân (Soderberg, 2022).

Ngược lại, các quốc gia như Thụy Điển và Bahamas lại áp dụng mô hình phân tán, trong đó quyền kiểm soát không chỉ tập trung ở ngân hàng trung ương mà còn phân tán cho các tổ chức tài chính khác. Ví dụ, Sand Dollar của Bahamas sử dụng công nghệ DLT để phân phối quyền kiểm soát hệ thống thanh toán, giúp đảm bảo tính minh bạch và bảo mật. Mô hình này không chỉ cung cấp một phương thức thanh toán an toàn và hiệu quả mà còn giúp tăng cường tài chính toàn diện, đặc biệt là đối với các cộng đồng ở khu vực địa lý phân tán (Soderberg, 2022). Điều này có thể là một hướng đi thích hợp cho các quốc gia có nền kinh tế phát triển không đồng đều.

Một số quốc gia như Singapore và Canada đang thử nghiệm mô hình lai, kết hợp giữa các yếu tố của mô hình tập trung và phân tán để tận dụng lợi thế của cả hai. Ví dụ, Singapore sử dụng công nghệ chuỗi khối (Blockchain) để đảm bảo tính bảo mật của các giao dịch xuyên biên giới, trong khi vẫn duy trì sự ổn định của hệ thống tài chính truyền thống. Điều này cho phép các quốc gia có thể linh hoạt hơn trong việc triển khai CBDC, đồng thời giảm thiểu các rủi ro liên quan đến sự phụ thuộc vào một tổ chức duy nhất trong hệ thống thanh toán (Mori và Pizzamiglio, 2023).

Hợp tác quốc tế và thanh toán xuyên biên giới

Ngoài tác động trong nước, CBDC còn có ảnh hưởng đến thanh toán xuyên biên giới, đặc biệt trong bối cảnh thương mại quốc tế ngày càng phụ thuộc vào các hệ thống thanh toán số. Một trong những xu hướng nổi bật trong việc phát triển CBDC tại các quốc gia hiện nay là chú trọng hợp tác quốc tế nhằm tối ưu hóa hệ thống thanh toán xuyên biên giới. Một số dự án hợp tác tiêu biểu bao gồm mBridge, Project Dunbar và Project Icebreaker. mBridge là sáng kiến của Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) với sự tham gia của PBoC, Thái Lan, UAE và Hồng Kông nhằm tạo ra một nền tảng CBDC xuyên biên giới (IMF, 2024).

Project Dunbar là một dự án thử nghiệm CBDC xuyên biên giới do Singapore, Úc, Malaysia và Nam Phi hợp tác triển khai với mục tiêu giảm chi phí giao dịch quốc tế và cải thiện tính minh bạch của hệ thống tài chính toàn cầu (IMF, 2024). Project Icebreaker là một sáng kiến giữa Ngân hàng Trung ương Israel, Na Uy và Thụy Điển nhằm thử nghiệm kết nối các hệ thống CBDC để thực hiện thanh toán quốc tế nhanh hơn và rẻ hơn, đặc biệt là trong các giao dịch nhỏ, lẻ và bán lẻ xuyên biên giới (IMF, 2024).

Theo Trần Việt Dũng và cộng sự (2020), khi dòng vốn và giao dịch xuyên biên giới trở nên nhanh hơn do sự phát triển của tiền điện tử, ngân hàng trung ương có thể gặp khó khăn trong việc kiểm soát dòng tiền ra, vào nền kinh tế. Nếu Việt Nam phát hành CBDC mà không có cơ chế kiểm soát dòng vốn, rất có thể xảy ra hiện tượng "dollarization kỹ thuật số", tức là người dân và doanh nghiệp có thể chuyển đổi nhanh chóng giữa CBDC nội địa và các loại tiền kỹ thuật số khác (chẳng hạn như e-CNY của Trung Quốc hoặc đồng Euro kỹ thuật số), gây ra mất ổn định tỷ giá hối đoái. Điều này đặt ra yêu cầu Việt Nam cần có một chiến lược hợp tác quốc tế nhằm tham gia các dự án CBDC toàn cầu như mBridge, Project Dunbar để đảm bảo khả năng thanh toán xuyên biên giới an toàn và minh bạch, đồng thời tích hợp các quy định kiểm soát dòng vốn vào hệ thống CBDC nhằm tránh tình trạng rủi ro do sự dịch chuyển dòng tiền quá nhanh.

Tóm lại, sự mở rộng của CBDC trên thế giới cho thấy sự thay đổi sâu sắc trong hệ thống tài chính, hướng đến một nền kinh tế ngày càng số hóa và hiện đại hơn. Việt Nam cần tận dụng các bài học từ kinh nghiệm quốc tế để xây dựng chiến lược phát triển CBDC phù hợp với bối cảnh trong nước, đồng thời, cân nhắc việc tham gia các sáng kiến hợp tác quốc tế để nâng cao hiệu quả hệ thống thanh toán.

5. Một số khuyến nghị đối với Việt Nam

Thực tiễn triển khai CBDC trên thế giới cho thấy sự đa dạng trong mô hình và cách tiếp cận của từng quốc gia. Trong khi Trung Quốc (e-CNY) tập trung vào việc kiểm soát hệ sinh thái thanh toán kỹ thuật số nội địa, Bahamas (Sand Dollar) hướng tới tài chính toàn diện cho khu vực địa lý phân tán, Thụy Điển (e-Krona) đặt mục tiêu thay thế dần tiền mặt trong bối cảnh giảm sút sử dụng tiền mặt, còn Nigeria (e-Naira) hướng tới việc số hóa nền kinh tế phi chính thức. Những kinh nghiệm này cho thấy rằng, không có mô hình triển khai CBDC nào phù hợp với mọi quốc gia, mà cần có sự điều chỉnh dựa trên đặc thù kinh tế và nhu cầu thực tiễn của từng nước. Dựa trên các bài học quốc tế và bối cảnh tại Việt Nam, nhóm tác giả đưa ra một số khuyến nghị như sau:

Thứ nhất, xác định rõ mục tiêu của CBDC. Theo IMF (2024), các quốc gia cần làm rõ vai trò của CBDC trong hệ thống tài chính trước khi tiến hành triển khai. Việt Nam có thể cân nhắc hai mục tiêu chính: (1) Nâng cao hiệu quả thanh toán trong nước; (2) Tăng cường tài chính toàn diện. Để đạt được điều này, CBDC nên được thiết kế để hỗ trợ các giao dịch bán lẻ, đồng thời, bảo đảm tương thích với hệ thống thanh toán liên ngân hàng hiện tại.

Thứ hai, hoàn thiện khung pháp lý. Một trong những trở ngại lớn nhất đối với CBDC là khung pháp lý chưa hoàn thiện. Báo cáo của IMF (2024) nhấn mạnh rằng, các quốc gia cần xây dựng khung pháp lý rõ ràng về quyền riêng tư dữ liệu, quyền sở hữu tài sản số và các quy định về an ninh mạng. Việt Nam cần ban hành các hướng dẫn pháp lý chi tiết để điều chỉnh hoạt động của CBDC, đồng thời hợp tác với các tổ chức tài chính quốc tế để cập nhật các tiêu chuẩn toàn cầu.

Thứ ba, kiểm soát tác động đến hệ thống ngân hàng thương mại. Để tránh tình trạng rút tiền gửi ngân hàng quá mức, CBDC có thể được thiết kế với lãi suất thấp hơn so với tiền gửi ngân hàng, nhằm duy trì động lực giữ tiền trong hệ thống ngân hàng thương mại. Ngân hàng trung ương cũng có thể xem xét áp dụng các biện pháp như giới hạn tỉ lệ chuyển đổi tiền gửi sang CBDC hoặc cung cấp ưu đãi cho người dân để giữ lại tiền trong hệ thống ngân hàng thương mại. Một ví dụ tiêu biểu là Trung Quốc, nơi e-CNY được triển khai với các hạn chế về số lượng giao dịch, giúp ngăn chặn tình trạng rút tiền hàng loạt có thể làm suy giảm nguồn vốn cho vay của ngân hàng thương mại. Ngoài ra, Trung Quốc cũng thực hiện giám sát chặt chẽ dòng tiền trong hệ thống CBDC, đảm bảo duy trì sự ổn định tài chính và hạn chế các tác động tiêu cực đến khu vực ngân hàng (Soderberg, 2022).

Thứ tư, thiết lập cơ chế giám sát dòng vốn xuyên biên giới. Điều này nhằm đảm bảo rằng CBDC không bị lạm dụng trong các hoạt động chuyển tiền trái phép hoặc trốn thuế.

Thứ năm, đảm bảo tính bảo mật và khả năng chống tấn công mạng. IMF (2024) chỉ ra rằng, một trong những rủi ro lớn nhất đối với CBDC là nguy cơ bị tấn công mạng, do đó, việc xây dựng hệ thống bảo mật chặt chẽ ngay từ đầu là điều cần thiết. Việt Nam có thể học hỏi từ kinh nghiệm của châu Âu trong việc áp dụng các tiêu chuẩn bảo mật cao, bao gồm mã hóa dữ liệu mạnh mẽ, xác thực đa lớp và cơ chế giám sát giao dịch liên tục.

Thứ sáu, xây dựng lộ trình thử nghiệm và triển khai. Việt Nam nên triển khai CBDC theo lộ trình ba giai đoạn: (1) Nghiên cứu và phát triển mô hình thử nghiệm; (2) Thử nghiệm thí điểm trên quy mô nhỏ với sự tham gia của một số ngân hàng và doanh nghiệp; (3) Mở rộng triển khai chính thức. Đây là cách tiếp cận mà các quốc gia như Thụy Điển và Trung Quốc đã áp dụng để giảm thiểu rủi ro khi đưa CBDC vào thực tiễn.

Thứ bảy, hợp tác quốc tế. Một trong những thách thức lớn của CBDC là khả năng thanh toán xuyên biên giới. Báo cáo của IMF (2024) nhấn mạnh rằng, hợp tác quốc tế là yếu tố then chốt để đảm bảo khả năng tương tác giữa các hệ thống CBDC của các quốc gia khác nhau. Việt Nam có thể tham gia vào các sáng kiến như BIS Innovation Hub hoặc các dự án thử nghiệm CBDC khu vực để thúc đẩy khả năng thanh toán quốc tế.

Tóm lại, việc triển khai CBDC đang trở thành một xu hướng tất yếu trong hệ thống tài chính toàn cầu, với hơn 94% ngân hàng trung ương đã và đang nghiên cứu về loại tiền kỹ thuật số này (IMF, 2024). Qua phân tích thực tiễn triển khai tại Trung Quốc, Bahamas, Thụy Điển và một số quốc gia khác có thể thấy rằng, không có một mô hình CBDC nào phù hợp cho tất cả, mà cần được điều chỉnh theo đặc thù kinh tế và chính sách tiền tệ của từng nước.

Đối với Việt Nam, CBDC có thể đóng vai trò quan trọng trong việc hiện đại hóa hệ thống thanh toán, tăng cường tài chính toàn diện và nâng cao hiệu quả giám sát tiền tệ. Tuy nhiên, để triển khai thành công, cần có một chiến lược rõ ràng, bao gồm: Xác định rõ mục tiêu của CBDC, xây dựng khung pháp lý toàn diện, đầu tư vào hạ tầng công nghệ, thử nghiệm các mô hình triển khai phù hợp và thúc đẩy hợp tác quốc tế để đảm bảo tính tương thích với hệ thống tài chính toàn cầu.

Việt Nam cần tận dụng kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước để xây dựng một mô hình CBDC phù hợp với đặc điểm kinh tế trong nước, đồng thời theo kịp xu hướng tài chính số toàn cầu. Quá trình này đòi hỏi sự hợp tác chặt chẽ giữa ngân hàng trung ương, các tổ chức tài chính và cơ quan quản lý nhằm bảo đảm tính bền vững và ổn định cho hệ thống tiền tệ kỹ thuật số trong tương lai.

Tài liệu tham khảo:

1. Trần Việt Dũng, Lê Hoàng Anh, Bùi Đan Thanh, Lương Thị Thu Thủy và Trần Mạnh Hùng (2020), Tác động của tiền điện tử đến chính sách tiền tệ của Việt Nam, Tạp chí Kinh tế và Ngân hàng châu Á, số 170, tháng 5/2020.

2. Atlantic Council (2024), Central Bank Digital Currency Tracker, https://www.atlanticcouncil.org/cbdctracker/

3. Arthur, R. (2024), Central bank digital currencies: A new nexus between central and commercial bank? In F. Zatti & R. G. Barresi (Eds.), Digital assets and the law: Fiat money in the era of digital currency. Routledge and G. Giappichelli Editore https://doi.org/10.4324/9781003258261-6

4. BoE (2021, June 7), New forms of digital money [Discussion Paper], https://www.bankofengland.co.uk/paper/2021/new-forms-of-digital-money

5. Committee on Payments and Market Infrastructures, & Markets Committee (2018, March), Central bank digital currencies, Bank for International Settlements, https://www.bis.org

6. Durfee, J., Maniff, J. L., & Slattery, P. (2023, September 8), Examining CBDC and wholesale payments, FEDS Notes, https://www.federalreserve.gov/econres/notes/feds-notes/examining-cbdc-and-wholesale-payments-20230908.html

7. Kriese, L. (2023), Central bank digital currency: A technical, legal and economic analysis, Springer Nature Switzerland AG, https://doi.org/10.1007/978-3-031-44738-9

8. Mori, G., & Pizzamiglio, F. (2023, April), CBDC-Exploring a new digital world. Iason Research Paper Series, (55), http://www.iasonltd.com/research

9. Prasad, E. S. (2021), The future of money: How the digital revolution is transforming currencies and finance, The Belknap Press of Harvard University Press.

10. Soderberg, G., Bechara, M., Bossu, W., Che, N., Davidovic, S., Kiff, J., Lukonga, I., Mancini-Griffoli, T., Sun, T., & Yoshinaga, A. (2022). Behind the scenes of central bank digital currency: Emerging trends, insights, and policy lessons (FinTech Notes No. 2022/004).

11. Tansaya, K., & Tunyathon, K. (2021), The way forward for retail central bank digital currency in Thailand, Bank of Thailand. Retrieved August 7, 2023, from https://www.bot.or.th/en/news-and-media/news/news-20210402.html

12. Wouter, B., Itatani, M., Margulis, C., Rossi, A. D. P., Weenink, H., & Yoshinaga, A. (2020, November 20), Legal aspects of central bank digital currency: Central bank and monetary law considerations (Working Paper No. 2020/254). IMF. https://www.imf.org/en/Publications/WP/Issues/2020/11/20/Legal-Aspects-of-Central-Bank-Digital-Currency-Central-Bank-and-Monetary-Law-Considerations-49827

TS. Lương Thị Thu Thủy, TS. Lữ Hữu Chí, Lương Tiểu Vy * ThS. Lê Việt Hùng **
* Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh ** Vụ Tổ chức cán bộ, NHNN

Tin bài khác

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.
Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Chuyển dịch cơ cấu trong công nghiệp hóa: Tham chiếu thực tiễn quốc tế với trường hợp Việt Nam

Thông qua việc tổng kết kinh nghiệm chuyển dịch cơ cấu kinh tế của các quốc gia công nghiệp hóa thành công, bài viết cung cấp những tham chiếu quan trọng cho Việt Nam trong xây dựng mô hình tăng trưởng mới, thúc đẩy phát triển công nghiệp và dịch vụ, hướng tới mục tiêu tăng trưởng nhanh, bền vững và thu nhập cao vào năm 2045.
Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Kinh nghiệm từ Vương quốc Anh và gợi mở cho Việt Nam trong phát triển hệ sinh thái tài chính bền vững

Bài viết phân tích mối quan hệ thương mại bền chặt giữa Việt Nam - Vương quốc Anh trong bối cảnh chuyển đổi xanh và bền vững, đồng thời làm rõ vai trò nổi bật của tài chính xanh dương trong quá trình tái cấu trúc chuỗi giá trị hàng hải như những động lực chiến lược cho hợp tác và phát triển Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Thành phố Hồ Chí Minh.
Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân trong kỷ nguyên số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Trong kỷ nguyên số, giáo dục tài chính là đòn bẩy chiến lược để thu hẹp khoảng cách năng lực hành vi, thúc đẩy tài chính toàn diện. Bài viết tìm hiểu kinh nghiệm quốc tế về thúc đẩy tài chính toàn diện thông qua giáo dục tài chính cá nhân và đề xuất một số hàm ý cho Việt Nam trong xây dựng lộ trình chính sách đồng bộ, bền vững.
Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Điều hành khuôn khổ chính sách tích hợp trong bối cảnh toàn cầu hóa: Kinh nghiệm Hàn Quốc và khuyến nghị cho Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng chuyển dịch sang khuôn khổ chính sách tích hợp (Integrated Policy Framework - IPF) trong bối cảnh toàn cầu biến động, qua đó làm rõ kinh nghiệm của Hàn Quốc và đề xuất hàm ý chính sách cho Việt Nam.
Xem thêm
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của bất định chính sách thương mại Hoa Kỳ đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bất định chính sách thương mại của Hoa Kỳ không chỉ tác động đến hoạt động xuất nhập khẩu mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tăng trưởng tín dụng của các ngân hàng thương mại Việt Nam, đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực ứng phó trước các cú sốc từ môi trường kinh tế quốc tế và nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống tài chính - ngân hàng.
Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Giải pháp nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế Việt Nam thông qua củng cố an toàn tài chính vĩ mô

Bài viết phân tích thực trạng an toàn tài chính vĩ mô tại Việt Nam trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, đồng thời đề xuất các giải pháp củng cố nền tảng tài chính, nâng cao năng lực chống chịu của nền kinh tế và hướng tới tăng trưởng bền vững.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam