Xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thị trường tài chính
Việt Nam quyết tâm xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế theo chủ trương và định hướng nêu tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 của Quốc hội là một bước đi đúng đắn và mang tầm nhìn chiến lược, phù hợp với xu thế phát triển của đất nước. Việc nghiên cứu kinh nghiệm xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế là cần thiết để lựa chọn các trường hợp mang tính tham chiếu cao và phản ánh đa dạng cách tiếp cận phù hợp với thực tiễn của đất nước...
aa

Tóm tắt: Bài viết cung cấp cách nhìn tổng quan học thuật về Trung tâm tài chính quốc tế, phân tích các kinh nghiệm quốc tế từ các trung tâm toàn cầu (như London, New York), khu vực (như Singapore, Hong Kong) và các trung tâm mới nổi (như Dubai, Shanghai); từ đó rút ra các bài học về điều kiện tiên quyết, yếu tố thành công và thách thức, đặt nền tảng cho việc đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp phù hợp cho bối cảnh cụ thể của Việt Nam.

Từ khóa: Trung tâm tài chính quốc tế, phát triển tài chính, chính sách tài chính, kinh nghiệm quốc tế.

BUILDING AN INTERNATIONAL FINANCIAL CENTER IN VIETNAM:
INTERNATIONAL EXPERIENCE AND POLICY IMPLICATIONS

Abstract: This article aims to provide an academic overview of international financial center, analyzing international experience from both global centers (such as London, New York), regional centers (such as Singapore, Hong Kong) and emerging centers (such as Dubai, Shanghai), thereby, drawing lessons on prerequisites, success factors and challenges, laying the foundation for assessing the current situation and proposing appropriate solutions for the specific context of Vietnam.

Keywords: International financial center, financial development, financial policy, international experience.

Xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Đặt vấn đề

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế sâu rộng, các trung tâm tài chính quốc tế đóng vai trò là những "trái tim" của hệ thống tài chính toàn cầu, dẫn dắt dòng chảy vốn, dịch vụ tài chính, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế cho quốc gia sở tại và khu vực. Nhận thức được tầm quan trọng chiến lược này, Việt Nam đã có những bước đi đầu tiên trong việc hoạch định chính sách để xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam. Việc Quốc hội ban hành Nghị quyết số 222/2025/QH15 về Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam đánh dấu một cam kết chính trị ở cấp cao nhất, đặt ra mục tiêu đầy triển vọng cho nền kinh tế (Quốc hội, 2025).

Tuy nhiên, con đường để hiện thực hóa mục tiêu này được xác định còn nhiều thách thức đối với Việt Nam. Sự cạnh tranh từ các Trung tâm tài chính quốc tế đã trưởng thành như Singapore, Hong Kong, hay thậm chí là những Trung tâm đang lên như Bangkok, Kuala Lumpur là rất lớn. Do đó, việc nghiên cứu một cách có hệ thống các bài học kinh nghiệm từ thế giới, cả thành công lẫn thất bại, là yêu cầu tiên quyết để xây dựng một lộ trình khả thi và hiệu quả. Bài viết này góp phần lấp đầy khoảng trống đó bằng cách tổng hợp và phân tích các yếu tố cốt lõi tạo nên một Trung tâm tài chính quốc tế thành công, từ đó, rút ra những hàm ý chính sách quan trọng cho Việt Nam.

2. Tổng quan về Trung tâm tài chính quốc tế

2.1. Khái niệm và phân loại Trung tâm tài chính quốc tế

Trung tâm tài chính quốc tế có thể được hiểu là một "thành phố" hoặc một "khu vực địa lý cụ thể", nơi tập trung với mật độ cao các định chế tài chính (ngân hàng, công ty chứng khoán, công ty bảo hiểm, quỹ đầu tư), các tổ chức trung gian (công ty kiểm toán, luật, xếp hạng tín nhiệm) và các sàn giao dịch (chứng khoán, hàng hóa, phái sinh). Tại đây, các giao dịch tài chính quy mô lớn, xuyên biên giới được thực hiện một cách thường xuyên (Sassen, 2001).

Dựa trên quy mô và phạm vi ảnh hưởng (WEF, 2010; Z/Yen Group, 2024; Đại học Tài chính trực thuộc Chính phủ Liên bang Nga, 2012), Trung tâm tài chính quốc tế thường được phân loại thành: (i) Trung tâm tài chính toàn cầu (Global Financial Centres): Là trung tâm dẫn dắt dòng vốn toàn cầu, có thị trường vốn cực kỳ sâu rộng và đa dạng, điển hình là London và New York. Các chỉ số Trung tâm tài chính toàn cầu (Global Financial Centres Index - GFCI) thường xếp hai trung tâm này ở top đầu; (ii) Trung tâm tài chính khu vực (Regional Financial Centres): Phục vụ chủ yếu cho một khu vực địa lý nhất định, như Singapore và Hong Kong cho châu Á, Frankfurt cho châu Âu lục địa; (iii) Trung tâm tài chính chuyên ngành (Niche/Specialist Financial Centres): Tập trung vào một số dịch vụ tài chính cụ thể, chẳng hạn như Zurich về quản lý tài sản cho khách hàng giàu có (private banking), Hamilton về tái bảo hiểm; (iv) Trung tâm tài chính quốc gia (National Financial Centres): Đóng vai trò là trung tâm tài chính của một quốc gia, phục vụ chủ yếu thị trường nội địa, như Tokyo, Toronto, hay Moscow.

2.2. Các yếu tố then chốt hình thành Trung tâm tài chính quốc tế

Qua nghiên cứu các Trung tâm tài chính quốc tế thành công trên thế giới cho thấy một số yếu tố cốt lõi không thể thiếu. Cụ thể:

(i) Sự ổn định kinh tế vĩ mô và chính trị: Đây là điều kiện tiên quyết để thu hút dòng vốn dài hạn. Các nhà đầu tư quốc tế cần sự tin tưởng vào ổn định tiền tệ, tỉ giá, và môi trường chính trị.

(ii) Khung pháp lý và quản trị minh bạch, thân thiện: Hệ thống pháp luật cần rõ ràng, công bằng, phù hợp với thông lệ quốc tế, đặc biệt như thông luật (Common Law) của Anh được sử dụng rộng rãi trong các giao dịch tài chính quốc tế. Quy định phải bảo vệ được quyền lợi của nhà đầu tư, đặc biệt là cổ đông thiểu số, và chống tham nhũng hiệu quả.

(iii) Tự do hóa tài khoản vốn và thuận lợi hóa kinh doanh: Việc di chuyển vốn vào - ra phải dễ dàng. Các thủ tục đăng ký kinh doanh, thuế, quy định lao động cần được tối ưu để giảm thiểu chi phí tuân thủ.

(iv) Cơ sở hạ tầng tài chính - công nghệ hiện đại: Bao gồm hệ thống thanh toán, giao dịch, quyết toán, lưu ký an toàn và hiệu quả. Sự phát triển của Fintech và công nghệ Blockchain ngày càng đóng vai trò quan trọng.

(v) Nguồn nhân lực chất lượng cao: Sự sẵn có của đội ngũ chuyên gia tài chính, luật sư, kế toán viên quốc tế là yếu tố sống còn. Điều này đòi hỏi một hệ thống giáo dục đào tạo đẳng cấp và chính sách thu hút nhân tài toàn cầu.

(vi) Vị trí địa lý và múi giờ thuận lợi: Vị trí trung tâm cho phép kết nối liền mạch với các thị trường lớn khác trong ngày. Singapore thành công một phần nhờ nằm ở vị trí cầu nối giữa các múi giờ của London và New York.

3. Kinh nghiệm quốc tế và bài học cho Việt Nam

3.1. Phân tích các mô hình điển hình quốc tế

Việc nghiên cứu kinh nghiệm xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế đòi hỏi lựa chọn các trường hợp mang tính tham chiếu cao và phản ánh đa dạng cách tiếp cận. Trên cơ sở phân tích dữ liệu của GFCI trong giai đoạn 2019 - 2024, nghiên cứu lựa chọn mô hình của bốn quốc gia gồm: London (Vương quốc Anh), Singapore, Dubai (UAE) và Shanghai (Trung Quốc). Các trung tâm này nằm trong nhóm dẫn đầu toàn cầu hoặc khu vực về mức độ cạnh tranh, năng lực thị trường vốn, độ mở và tiện ích môi trường kinh doanh (Z/Yen, 2024). Lý do không đưa các trung tâm như New York hay Tokyo vào phân tích vì đây là những trung tâm tài chính mang tính đặc thù cao: New York gắn liền với vị thế của đồng USD như tiền tệ dự trữ toàn cầu; Tokyo chịu ảnh hưởng bởi cấu trúc quản trị tài chính đặc thù và môi trường pháp lý chặt chẽ.

London là Trung tâm tài chính quốc tế có lịch sử lâu đời nhất và là điển hình về sự kết hợp giữa điều kiện lịch sử và cải cách thể chế. Cải cách “Big Bang” năm 1986 đã phi điều tiết thị trường tài chính, mở cửa dòng vốn quốc tế và thay đổi hoàn toàn cấu trúc tổ chức của Sở giao dịch chứng khoán London (Michie, 2018). Những cải cách này bãi bỏ nhiều quy định cũ, giúp thị trường hoạt động tự do và cạnh tranh hơn. Các tổ chức quốc tế như Quỹ Tiền tệ Quốc tế - IMF (2022) liên tục nhấn mạnh rằng, một khung pháp lý mạnh mẽ, minh bạch và có thể dự đoán được là nền tảng cho sự ổn định tài chính. Điều này giải thích một phần lý do tại sao hệ thống thông luật của Anh, sở hữu những đặc tính này, lại là yếu tố then chốt giúp London duy trì vị thế là một Trung tâm tài chính toàn cầu hàng đầu. Bên cạnh đó, việc hình thành các cụm tài chính (financial clusters) như City of London và Canary Wharf tạo hiệu ứng cộng hưởng giữa ngân hàng, công ty kiểm toán, luật và tư vấn tài chính, nâng cao hiệu quả giao dịch và giảm chi phí thông tin (BIS, 2023).

Singapore đại diện cho mô hình “nhà nước kiến tạo” trong phát triển Trung tâm tài chính quốc tế. Với xuất phát điểm là một quốc đảo không tài nguyên, Singapore lựa chọn chiến lược thu hút các tập đoàn đa quốc gia đặt trụ sở khu vực thông qua chính sách thuế cạnh tranh, hệ thống pháp lý minh bạch và môi trường kinh doanh thuận lợi (Cơ quan Tiền tệ Singapore - MAS, 2023). Chính phủ Singapore tạo ra hệ sinh thái tài chính hoàn chỉnh, trong đó, MAS đồng thời là cơ quan giám sát tài chính và cơ quan hoạch định chính sách, giúp đảm bảo tính thống nhất và nhất quán (OECD, 2023). Singapore hiện dẫn đầu châu Á về quản lý tài sản quốc tế, Fintech và dịch vụ ngân hàng tư nhân (Z/Yen, 2024).

Dubai (UAE) là trường hợp điển hình về “đột phá thể chế” thông qua việc thành lập khu tài chính đặc biệt. Dubai thành lập Trung tâm tài chính quốc tế Dubai (DIFC) từ năm 2004 với hệ thống pháp luật độc lập, tòa án riêng và cơ chế ưu đãi thuế (thuế suất 0% thuế thu nhập theo các điều kiện của DIFC, sở hữu 100% vốn nước ngoài). DIFC áp dụng đầy đủ thông luật Anh trong giải quyết tranh chấp thương mại quốc tế, qua đó, loại bỏ hoàn toàn rủi ro pháp lý liên quan đến Luật Hồi giáo hay Luật Dân sự trong phần còn lại của UAE (EY, 2024). Mô hình này được đánh giá là yếu tố then chốt giúp Dubai trở thành Trung tâm tài chính của Trung Đông và cầu nối giao dịch tài chính của các thị trường mới nổi châu Phi - Nam Á.

Shanghai (Trung Quốc) đại diện cho mô hình phát triển Trung tâm tài chính quốc tế gắn liền với mục tiêu quốc tế hóa đồng tiền nội tệ. Trung Quốc ban hành chiến lược đưa Shanghai trở thành Trung tâm tài chính toàn cầu từ năm 2009, trong đó, nhấn mạnh phát triển thị trường vốn nội địa, xây dựng các sản phẩm tài chính đa dạng (trái phiếu, phái sinh) và thí điểm mở cửa có kiểm soát đối với dòng vốn nước ngoài (General Office of the State Council, 2009). Song song đó, Trung Quốc thúc đẩy quốc tế hóa đồng Nhân dân tệ (RMB) bằng việc mở rộng mạng lưới hoán đổi tiền tệ giữa Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (PBoC) và các ngân hàng trung ương các nước. Đến năm 2024, PBoC đã ký kết hơn 40 thỏa thuận hoán đổi song phương, hỗ trợ thanh toán xuyên biên giới bằng RMB (People’s Bank of China, 2024; IMF, 2023).

3.2. Bài học kinh nghiệm quốc tế

Qua phân tích bốn trường hợp trên, có thể khái quát ba nhóm bài học:

Thứ nhất, không có mô hình chung về trung tâm tài chính cho tất cả. Các trung tâm tài chính thành công thường được xây dựng dựa trên điều kiện kinh tế - chính trị - pháp lý riêng của từng quốc gia: London dựa trên lịch sử; Singapore dựa trên môi trường pháp lý minh bạch; Dubai dựa vào “khu vực pháp lý đặc biệt”; Shanghai dựa vào sự can thiệp nhà nước và chiến lược đồng tiền quốc gia. Vì vậy, việc sao chép mô hình là bất khả thi; sự phù hợp mới là yếu tố quyết định (Z/Yen, 2024).

Thứ hai, thể chế là điều kiện tiên quyết. Bất kỳ trung tâm tài chính nào cũng cần khung pháp lý minh bạch, hiệu quả và bảo vệ nhà đầu tư - đây là yếu tố quan trọng hơn ưu đãi thuế hay hạ tầng (BIS, 2023).

Thứ ba, phát triển trung tâm tài chính là một quá trình dài hạn. Singapore mất hơn 30 năm để trở thành trung tâm tài chính của châu Á. Dubai mất gần 20 năm để xây dựng hệ sinh thái tài chính tại DIFC. Vì vậy, xây dựng trung tâm tài chính đòi hỏi tầm nhìn nhiều thập kỷ (IMF, 2022).

3.3. Hàm ý và khuyến nghị chính sách cho Việt Nam

Dựa trên các bài học quốc tế, bài viết đề xuất bốn nhóm khuyến nghị chính sách cho Việt Nam. Cụ thể:

Thứ nhất, xây dựng mô hình phát triển phù hợp với điều kiện Việt Nam. Việt Nam cần lựa chọn một mô hình phát triển Trung tâm tài chính quốc tế phù hợp với điều kiện thể chế. Một hướng đi khả thi là mô hình lai giữa Singapore và Dubai: Từ Singapore, Việt Nam có thể học tập phương thức hoạch định chiến lược quốc gia, quản trị minh bạch và môi trường kinh doanh ổn định. Từ Dubai, Việt Nam có thể học hỏi cơ chế khu tài chính đặc thù, vận hành theo mô hình “thành phố trong thành phố” với pháp luật và cơ quan tài phán độc lập, ứng xử giao dịch theo thông lệ quốc tế và tiệm cận thông lệ pháp lý quốc tế trong các giao dịch tài chính quốc tế.

Theo Nghị quyết số 222/2025/QH15, Việt Nam sẽ triển khai Trung tâm tài chính quốc tế trước hết tại Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, với trọng tâm là thiết lập thể chế vượt trội, cơ chế thử nghiệm pháp lý (sandbox), ưu đãi đủ sức cạnh tranh quốc tế, thu hút Fintech, quản lý tài sản, thị trường vốn và các định chế tài chính toàn cầu (Quốc hội, 2025).

Thứ hai, ưu tiên cải cách thể chế hơn hạ tầng. Các nghiên cứu của IMF (2022) chỉ ra rằng, các định chế tài chính quốc tế đánh giá yếu tố khung pháp lý minh bạch, tính dự báo và bảo đảm quyền tài sản quan trọng hơn ưu đãi thuế trong quyết định đặt trụ sở. Phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 222/2025/QH15, khi Quốc hội cho phép Chính phủ áp dụng cơ chế vượt trội và thí điểm chính sách mới tại Trung tâm tài chính quốc tế, Việt Nam nên xem xét: (i) Cho phép tỉ lệ sở hữu nước ngoài linh hoạt, không hạn chế đối với các định chế tài chính hoạt động trong khu vực thí điểm; (ii) Thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp theo thông lệ quốc tế, bao gồm khả năng lựa chọn trọng tài quốc tế; (iii) Bảo đảm quyền chuyển lợi nhuận hợp pháp ra nước ngoài, tuân thủ quy định về quản lý ngoại hối.

Cải cách thể chế là yếu tố tạo sự khác biệt so với các trung tâm tài chính khác trong khu vực và là điều kiện tiên quyết để thu hút định chế tài chính toàn cầu.

Thứ ba, xây dựng lộ trình 20 năm với sự điều phối cấp Chính phủ. Phù hợp với tinh thần Nghị quyết số 222/2025/QH15 của Quốc hội giao Chính phủ thiết kế cơ chế vượt trội và thí điểm chính sách mới, Việt Nam cần ban hành Chiến lược quốc gia về Trung tâm tài chính quốc tế giai đoạn 2026 - 2045 và thành lập Ủy ban Điều phối Trung tâm tài chính quốc tế trực thuộc Chính phủ. Ủy ban này đóng vai trò điều phối thể chế, là “một cửa” về đầu tư, thuế, visa và cấp phép hoạt động tài chính nhằm bảo đảm triển khai xuyên suốt, tránh tình trạng phân mảnh trách nhiệm giữa các bộ, ngành và địa phương. Việc thành lập Ban Chỉ đạo về Trung tâm tài chính khu vực và quốc tế tại Việt Nam (Quyết định số 1718/QĐ-TTg ngày 31/12/2024 của Thủ tướng Chính phủ) nhằm giúp Chính phủ chỉ đạo định hướng, chiến lược, điều phối bảo đảm vận hành thông suốt, nhất quán việc thành lập Trung tâm Tài chính khu vực và quốc tế tại Việt Nam theo đúng chỉ đạo của Bộ Chính trị.

Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực tài chính quốc tế. Kinh nghiệm từ Singapore cho thấy nguồn nhân lực chất lượng cao là yếu tố cốt lõi của một Trung tâm tài chính quốc tế. Trong bộ tiêu chí xếp hạng GFCI, “Human Capital” là một trong năm trụ cột đánh giá năng lực cạnh tranh của trung tâm tài chính (Z/Yen Group, 2024). Báo cáo của Diễn đàn Kinh tế thế giới (2010) cũng khẳng định, chất lượng nhân lực và khả năng thu hút chuyên gia quốc tế là điều kiện tiên quyết của phát triển tài chính. Singapore chủ động ban hành chính sách thị thực và cấp phép lao động linh hoạt để thu hút chuyên gia tài chính toàn cầu, đặc biệt trong lĩnh vực quản lý tài sản và Fintech (OECD, 2023). Vì vậy, Việt Nam cần: (i) Phát triển các chương trình liên kết đào tạo với các trung tâm tài chính hàng đầu như London, Singapore và Hong Kong; (ii) Áp dụng cơ chế visa và giấy phép lao động đặc thù đối với chuyên gia làm việc dài hạn tại Trung tâm tài chính quốc tế (theo Nghị quyết số 222/2025/QH15 của Quốc hội Việt Nam); (iii) Thành lập Quỹ phát triển nhân lực tài chính quốc tế, đồng tài trợ bởi nhà nước và doanh nghiệp.

4. Kết luận

Việc Việt Nam quyết tâm xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế theo Nghị quyết của Quốc hội là một bước đi đúng đắn và mang tầm nhìn chiến lược, phù hợp với xu thế phát triển của đất nước. Những kinh nghiệm đi đến thành công của các Trung tâm tài chính quốc tế trên thế giới cho thấy đây là một quá trình phức tạp, đòi hỏi sự kiên trì và những cải cách mạnh mẽ, đặc biệt là trong lĩnh vực thể chế. Vì vậy, Việt Nam cần nhanh chóng xây dựng một lộ trình cụ thể, với các bước đi bài bản, lấy cải cách thể chế làm trung tâm, nhằm biến mục tiêu xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế từ tầm nhìn chính sách thành hiện thực, góp phần đưa Việt Nam trở thành một nền kinh tế phát triển năng động trong khu vực và trên thế giới.

Tài liệu tham khảo:

1. Bank for International Settlements (2023), Financial centres and fintech ecosystems (BIS Bulletin No. 76), https://www.bis.org/publ/bisbull76.htm

2. City of London Corporation (2011), The Global Financial Centres Index 9. Z/Yen Group.

3. Dubai International Financial Centre (2024), DIFC annual review, https://www.difc.ae/newsroom/reports-publications/

4. EY (2024), EY global FinTech report 2024, Ernst & Young Global.

5. Financial University under the Government of the Russian Federation (2012), International financial centers and their role in the development of the world economy: Analytical review, Moscow.

6. General Office of the State Council (2009), Opinions of the State Council on Promoting Shanghai's Accelerated Development of Modern Service Industries and

Advanced Manufacturing Industries, and Building an International Financial Center and an International Shipping Center, https://www.gov.cn/zwgk/2009-04/29/content_1299428.htm

7. International Monetary Fund (2022), Global financial stability report, IMF, https://www.imf.org/en/Publications/GFSR

8. International Monetary Fund (2023), People’s Republic of China: 2023 Article IV consultation staff report, IMF, https://www.imf.org/en/Countries/CHN

9. Michie, R. (2018), The City of London: Big Bang 1986. Oxford University Press.

10. Monetary Authority of Singapore (2023), Annual report 2022/2023, https://www.mas.gov.sg/publications/annual-reports

11. OECD (2023), International migration outlook 2023, Organisation for Economic Co-operation and Development, https://www.oecd.org/migration/international-migration-outlook-1999124x.htm

12. People’s Bank of China (2024), Swap line arrangements and RMB internationalization progress report, (Thông cáo báo chí), https://www.pbc.gov.cn

13. Quốc hội (2025), Nghị quyết số 222/2025/QH15 về Trung tâm Tài chính quốc tế tại Việt Nam.

14. Sassen, S. (2001), The global city: New York, London, Tokyo, Princeton University Press.

15. World Economic Forum (2010), The financial development report 2010, Geneva.

16. Z/Yen Group (2024), Global financial centres index 36 (GFCI), Long Finance, https://www.longfinance.net/programmes/financial-centre-futures/global-financial-centres-index/

TS. Nguyễn Đình Trung
Trường Đại học Hòa Bình

Tin bài khác

Phân mảnh kinh tế toàn cầu: Hàm ý đối với Việt Nam khi hướng đến thịnh vượng và Net-Zero

Phân mảnh kinh tế toàn cầu: Hàm ý đối với Việt Nam khi hướng đến thịnh vượng và Net-Zero

Bài viết phân tích tác động của phân mảnh kinh tế toàn cầu đối với Việt Nam, nhấn mạnh yêu cầu nâng cấp ngoại thương theo hướng xanh và bền vững, hiện đại hóa hệ thống ngân hàng như hạ tầng chiến lược và đặt phát triển con người ở vị trí lõi để vừa củng cố năng lực cạnh tranh, vừa hiện thực hóa mục tiêu Net-Zero vào năm 2050.
Dấu ấn thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 và giải pháp trọng tâm năm 2026

Dấu ấn thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 và giải pháp trọng tâm năm 2026

Bài viết khái quát bức tranh thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 với dấu ấn phục hồi mạnh mẽ, cải thiện chất lượng thể chế và bước tiến nâng hạng, đồng thời phân tích bối cảnh, cơ hội, thách thức và các giải pháp trọng tâm nhằm hướng tới giai đoạn phát triển minh bạch, bền vững và hội nhập sâu hơn trong năm 2026.
Phát huy vai trò của kinh tế nhà nước trong ổn định và tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Phát huy vai trò của kinh tế nhà nước trong ổn định và tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Bài viết phân tích vị trí, vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước trong ổn định vĩ mô và dẫn dắt tăng trưởng, kiến tạo không gian phát triển cũng như thúc đẩy các động lực mới của nền kinh tế Việt Nam.
Đầu tư công năm 2025: Điểm sáng và kỳ vọng cho những năm tiếp theo

Đầu tư công năm 2025: Điểm sáng và kỳ vọng cho những năm tiếp theo

Bài viết phân tích vai trò dẫn dắt của đầu tư công đối với tăng trưởng kinh tế, làm rõ những điểm sáng trong giai đoạn 2021 - 2025, đặc biệt năm 2025, đồng thời đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả chi tiêu công phục vụ mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.
Phòng ngừa gian lận trong thị trường carbon của Việt Nam: Bài học từ Liên minh châu Âu

Phòng ngừa gian lận trong thị trường carbon của Việt Nam: Bài học từ Liên minh châu Âu

Bài viết tập trung phân tích những thách thức pháp lý và quản trị trong phòng, chống gian lận trên thị trường carbon, qua đó nhấn mạnh vai trò của việc luật hóa, tăng cường minh bạch và hoàn thiện cơ chế giám sát nhằm xây dựng một thị trường carbon Việt Nam an toàn, đáng tin cậy.
Bảo vệ người tiêu dùng tài chính giai đoạn 2020 - 2025 và yêu cầu mới trong kỷ nguyên số

Bảo vệ người tiêu dùng tài chính giai đoạn 2020 - 2025 và yêu cầu mới trong kỷ nguyên số

Bài viết tổng kết những kết quả nổi bật trong công tác bảo vệ người tiêu dùng tài chính tại Việt Nam giai đoạn 2020 - 2025, đồng thời đề xuất các giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế bảo vệ người tiêu dùng tài chính số giai đoạn 2026 - 2030 trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia.
Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026

Thị trường tài chính toàn cầu năm 2025 và triển vọng 2026

Toàn cảnh thị trường tài chính quốc tế năm 2025 cho thấy các yếu tố chính sách - không chỉ là dữ liệu kinh tế - đã trở thành biến số chủ đạo dẫn dắt hành vi nhà đầu tư toàn cầu. Những gì bắt đầu như một năm “ổn định hóa” hậu đại dịch Covid-19 đã chuyển thành một năm “định hình lại kỳ vọng” tạo tiền đề cho các kịch bản phân hóa rõ rệt hơn trong năm 2026.
Xem thêm
Hoàn thiện pháp luật về quản lý viện trợ không hoàn lại ở Việt Nam trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính

Hoàn thiện pháp luật về quản lý viện trợ không hoàn lại ở Việt Nam trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính

Bài viết phân tích và đánh giá khuôn khổ pháp luật hiện hành về quản lý viện trợ không hoàn lại trong bối cảnh cải cách thủ tục hành chính, qua đó chỉ ra những bất cập còn tồn tại và đề xuất định hướng hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả quản lý và sử dụng nguồn lực viện trợ tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Hoàn thiện khung pháp lý về thị trường carbon tại Việt Nam: Góc nhìn từ định chế tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng

Hoàn thiện khung pháp lý về thị trường carbon tại Việt Nam: Góc nhìn từ định chế tài chính và quản trị rủi ro ngân hàng

Bài viết phân tích những khoảng trống pháp lý trong quá trình hình thành thị trường carbon tại Việt Nam, trên cơ sở so sánh kinh nghiệm từ Liên minh châu Âu (EU) và Trung Quốc, qua đó đề xuất hoàn thiện khung khổ pháp lý nhằm bảo đảm sự vận hành ổn định, minh bạch của thị trường và hạn chế rủi ro đối với lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
Khung pháp lý cho hoạt động cung cấp dịch vụ lưu ký tài sản mã hóa tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Khung pháp lý cho hoạt động cung cấp dịch vụ lưu ký tài sản mã hóa tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích khoảng trống pháp lý đối với dịch vụ lưu ký tài sản mã hóa tại ngân hàng thương mại (NHTM) ở Việt Nam, đồng thời đề xuất khung pháp lý nhằm bảo đảm an toàn hệ thống, bảo vệ khách hàng và tạo nền tảng cho sự phát triển minh bạch của thị trường tài sản số.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.
Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Quyết định chính sách tiền tệ và truyền thông trong bối cảnh bất định cao tại NHTW Mexico và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh bất định kéo dài với những cú sốc đa chiều khó lường, bài viết phân tích kinh nghiệm của Ngân hàng Trung ương (NHTW) Mexico trong quá trình ra quyết định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT), qua đó nhấn mạnh vai trò của quản trị rủi ro, phân tích kịch bản và dữ liệu tần suất cao như những trụ cột mới hỗ trợ hoạch định chính sách hiệu quả.
Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Thanh toán xuyên biên giới - Góc nhìn quốc tế và kiến nghị, giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu hóa tài chính diễn ra ngày càng sâu rộng, thanh toán xuyên biên giới không chỉ là hạ tầng hỗ trợ thương mại và đầu tư quốc tế, mà còn trở thành thước đo năng lực hội nhập, mức độ hiện đại hóa hệ thống tài chính - ngân hàng của mỗi quốc gia.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 60/2025/TT-NHNN quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 57/2025/TT-NHNN quy định các hạn chế, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của tổ chức tài chính vi mô

Thông tư số 49/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định điều kiện, hồ sơ và thủ tục chấp thuận việc góp vốn, mua cổ phần của tổ chức tín dụng

Thông tư số 48/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của một số Thông tư của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam trong lĩnh vực quản lý, giám sát ngân hàng liên quan đến cắt giảm, đơn giản hóa thủ tục hành chính, thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 47/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Hướng dẫn thủ tục chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đối với việc niêm yết cổ phiếu trên thị trường chứng khoán nước ngoài của tổ chức tín dụng cổ phần

Thông tư số 46/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định quản lý và sử dụng mạng máy tính của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 45/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 18/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động thẻ ngân hàng

Thông tư số 44/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 07/2024/TT-NHNN quy định về hoạt động đại lý thanh toán

Thông tư số 43/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam: Sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 08/2022/TT-NHNN quy định về trình tự, thủ tục giám sát ngân hàng