Tác động của cấu trúc nguồn vốn huy động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu

Hoạt động ngân hàng
Nghiên cứu này làm rõ tác động của tiền gửi khách hàng và nguồn vốn phi tiền gửi đến khả năng sinh lời của ngân hàng, đồng thời chỉ ra vai trò điều tiết quan trọng của vốn chủ sở hữu trong mối quan hệ này. Kết quả thực nghiệm cung cấp thêm cơ sở khoa học cho việc tối ưu hóa cấu trúc nguồn vốn và định hướng chính sách nâng cao hiệu quả hoạt động của hệ thống ngân hàng Việt Nam.
aa

Tóm tắt: Nghiên cứu này phân tích tác động của cấu trúc nguồn vốn huy động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam giai đoạn 2015 - 2024, đồng thời đánh giá vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu trong mối quan hệ này. Bài viết sử dụng mô hình System GMM để xử lý nội sinh trên cơ sở phân tích hai cấu phần chính của cấu trúc nguồn vốn gồm tỉ trọng tiền gửi khách hàng (CusDEP) và nguồn vốn phi tiền gửi (NonDEP). Kết quả thực nghiệm cho thấy CusDEP tác động tiêu cực đến tỉ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) trong khi NonDEP tác động tích cực đến ROE. Điều này hàm ý rằng khả năng sinh lời của ngân hàng có xu hướng suy giảm khi quy mô huy động tiền gửi truyền thống mở rộng, nhưng lại được cải thiện khi ngân hàng khai thác các nguồn vốn phi tiền gửi. Bên cạnh đó, các biến tương tác cho thấy vốn chủ sở hữu đóng vai trò điều tiết quan trọng, khi mức vốn hóa cao có khả năng làm suy yếu tác động bất lợi của tiền gửi khách hàng đối với ROE. Những phát hiện này đóng góp bằng chứng thực nghiệm mới cho lý thuyết cấu trúc vốn ngân hàng trong bối cảnh thị trường mới nổi, đồng thời cung cấp hàm ý chính sách nhằm tối ưu hóa cơ cấu nguồn vốn, tăng cường vốn chủ sở hữu và nâng cao khả năng sinh lời của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Từ khóa: Cấu trúc nguồn vốn huy động, khả năng sinh lời, tiền gửi khách hàng, nợ phi tiền gửi.

THE IMPACT OF FUNDING STRUCTURE ON THE PROFITABILITY
OF VIETNAMESE COMMERCIAL BANKS: THE MODERATING ROLE OF EQUITY CAPITAL

Abstract: This study examines the impact of funding structure on the profitability of Vietnamese commercial banks over the period 2015 - 2024, while simultaneously assessing the moderating role of equity capital in this relationship. Using bank-level panel data, the study employs the System GMM estimator to address endogeneity issues, focusing on two key components of the funding structure: the ratio of customer deposits (CusDEP) and non-deposit liabilities (NonDEP). The empirical results indicate that CusDEP has a negative effect on return on equity (ROE), whereas NonDEP exerts a positive impact on ROE. These findings suggest that bank profitability tends to decline as reliance on traditional customer deposits expands, while it improves when banks increasingly utilize non-deposit funding sources. Other hand, the interaction terms reveal that equity capital plays a significant moderating role, as higher capitalization levels are able to mitigate the adverse impact of customer deposits on ROE. This study provides new empirical evidence for bank capital structure theory in the context of emerging markets and offers policy implications for optimizing funding structures, strengthening equity capital and enhancing the sustainable profitability of the Vietnamese banking system.

Keywords: Funding structure, profitability, customer deposits, non-deposit liabilities.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Đặt vấn đề

Trong hoạt động ngân hàng hiện đại, cơ cấu nguồn vốn huy động được xem là một trong những nhân tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng sinh lời của NHTM. Sự khác biệt về chi phí, mức độ ổn định và khả năng hỗ trợ thanh khoản giữa các nguồn vốn cho thấy cơ cấu nguồn vốn không chỉ quyết định chiến lược kinh doanh mà còn chi phối mức độ bền vững của lợi nhuận. Nhiều nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận rằng, việc gia tăng đòn bẩy tài chính và duy trì mức vốn thấp có thể làm gia tăng rủi ro, từ đó làm suy giảm ROE của ngân hàng (Berger và Di Patti, 2006). Ngược lại, các ngân hàng có nền tảng vốn vững chắc thường duy trì hiệu quả hoạt động ổn định hơn và có khả năng chống chịu tốt hơn trước các cú sốc kinh tế, đặc biệt trong các giai đoạn khủng hoảng tài chính ((Berger và Bouwman, 2013a).

Bên cạnh đó, sự dịch chuyển trong cơ cấu nguồn vốn giữa tiền gửi khách hàng và các nguồn nguồn vốn phi tiền gửi cũng đặt ra những thách thức mới đối với khả năng sinh lời của ngân hàng. Tuy nhiên, việc phụ thuộc nhiều vào nguồn vốn phi tiền gửi có thể khiến ngân hàng trở nên nhạy cảm hơn trước các biến động tín dụng, làm lợi nhuận và ROE giảm mạnh khi điều kiện kinh doanh xấu đi (Demirgüç-Kunt và Huizinga, 2010). Điều này hàm ý rằng cơ cấu nguồn vốn không chỉ tác động trực tiếp đến ROE mà còn ảnh hưởng đến mức độ ổn định của khả năng sinh lời trong dài hạn.

Tiền gửi khách hàng thường được xem là nguồn vốn ổn định và có chi phí huy động tương đối thấp, qua đó góp phần hỗ trợ hoạt động cho vay và cải thiện lợi nhuận ngân hàng. Việc duy trì quy mô tiền gửi phù hợp giúp ngân hàng nâng cao hiệu quả tài chính và cải thiện ROE (Nkechi, 2019; Haddawee và Flayyih, 2020). Bài viết này được thực hiện nhằm phân tích tác động của cơ cấu nguồn vốn huy động đến ROE của các NHTM Việt Nam, đồng thời đánh giá vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu trong mối quan hệ này. Thông qua việc sử dụng các mô hình kinh tế lượng phù hợp với dữ liệu bảng và đặc điểm động của ROE, nghiên cứu kỳ vọng cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị, qua đó hỗ trợ việc hoàn thiện chiến lược quản trị nguồn vốn, nâng cao khả năng sinh lời và củng cố sự ổn định của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

2. Tổng quan và giả thuyết nghiên cứu

Nhiều nghiên cứu được thực hiện để tìm hiểu về tác động của cấu trúc nguồn vốn đến khả năng sinh lời của NHTM. Berger và Di Patti (2006) chứng minh rằng đòn bẩy tài chính cao, mức vốn chủ sở hữu thấp làm tăng rủi ro, từ đó làm suy giảm ROE. Bên cạnh đó, Berger và Bouwman (2013b) cho thấy vốn ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc tăng khả năng chống chịu rủi ro và nâng cao hiệu quả hoạt động, đặc biệt trong giai đoạn khủng hoảng tài chính, vốn mạnh hơn giúp ngân hàng giảm thiểu các tổn thất tín dụng, nhờ đó hỗ trợ khả năng sinh lời.

Nhiều nghiên cứu khẳng định rủi ro tín dụng làm giảm lợi nhuận và ROE, nhưng mức độ tác động phụ thuộc vào đặc điểm nguồn vốn. Theo Demirgüç-Kunt và Huizinga (2010), các ngân hàng phụ thuộc vào nguồn vốn phi tiền gửi thường chịu rủi ro cao hơn và dễ suy giảm lợi nhuận khi chất lượng tín dụng xấu đi. Wang (2025) chứng minh rằng, tỉ trọng nguồn vốn phi tiền gửi càng lớn thì hành vi chấp nhận rủi ro càng cao, khiến ROE giảm mạnh hơn khi rủi ro tín dụng tăng. Nghiên cứu của Nkechi (2019); Haddawee và Flayyih (2020) cho thấy tiền gửi ngân hàng có tác động tích cực đến khả năng sinh lời, phản ánh quy mô và sự ổn định của nguồn vốn huy động giúp ngân hàng mở rộng hoạt động cho vay, từ đó cải thiện lợi nhuận. Một số nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, chi phí vận hành ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng sinh lời của các NHTM (Muriithi và Muigai, 2017), thanh khoản cao giảm rủi ro cho ngân hàng nhưng đôi khi lợi nhuận thấp hơn (Demirguc-Kunt và cộng sự, 2003).

Tóm lại, ROE của ngân hàng chịu tác động đồng thời từ tiền gửi khách hàng, cấu trúc vốn (thông qua tác động đến rủi ro tín dụng), quy mô ngân hàng, cơ cấu cho vay, điều kiện kinh tế vĩ mô, chi phí vận hành và thanh khoản. Mức độ và chiều tác động khác nhau tùy bối cảnh quốc gia và đặc điểm ngân hàng, nhưng tất cả đều là những nhân tố quan trọng quyết định hiệu quả tài chính và ROE của các NHTM.

Tổng hợp các nghiên cứu cho thấy ROE của NHTM chịu tác động đồng thời từ cơ cấu nguồn vốn huy động, vốn chủ sở hữu, rủi ro tín dụng, đặc điểm ngân hàng và điều kiện kinh tế vĩ mô. Tuy nhiên, bằng chứng thực nghiệm về vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu trong mối quan hệ giữa cơ cấu nguồn vốn huy động và khả năng sinh lời tại Việt Nam vẫn còn hạn chế, đặc biệt trong giai đoạn gần đây khi hệ thống ngân hàng trải qua những thay đổi mạnh về huy động vốn và yêu cầu an toàn vốn. Khoảng trống này là cơ sở để nghiên cứu hiện tại tiếp cận vấn đề theo hướng tích hợp, làm rõ tác động của từng cấu phần nguồn vốn đến ROE, đồng thời đánh giá vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu trong mối quan hệ này.

Từ tổng quan nghiên cứu, giả thuyết được đề xuất như sau:

Giả thuyết H1: Tỉ trọng tiền gửi khách hàng (CusDEP) có tác động tiêu cực đến tỉ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) của các NHTM Việt Nam.

Giả thuyết H2: Tỉ trọng nguồn vốn phi tiền gửi (NonDEP) có tác động tích cực đến tỉ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) của các NHTM Việt Nam.

Giả thuyết H3: Vốn chủ sở hữu (EQU) làm giảm tác động tiêu cực của tỉ trọng tiền gửi khách hàng (CusDEP) đến tỉ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) của các NHTM Việt Nam.

Giả thuyết H4: Vốn chủ sở hữu (EQU) làm giảm tác động tích cực của tỉ trọng nguồn vốn phi tiền gửi (NonDEP) đến tỉ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) của các NHTM Việt Nam.

3. Phương pháp nghiên cứu

3.1. Mô hình nghiên cứu

Trên cơ sở nghiên cứu của Gropp và Heider (2010); Berger và Bouwman (2013b); Makri và cộng sự (2014); Bitar và cộng sự (2018); Bayar (2019); Abbas và cộng sự (2021), tác giả xây dựng mô hình như sau:

Tác động của cấu trúc nguồn vốn huy động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu

Bảng 1.1: Mô tả biến trong mô hình nghiên cứu

Nguồn: Tổng hợp của nhóm tác giả
Nguồn: Tổng hợp của tác giả

Bảng 1.2: Mô tả biến trong mô hình nghiên cứu

Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Nguồn: Tổng hợp của tác giả

3.2. Dữ liệu và phương pháp phân tích dữ liệu

Nghiên cứu sử dụng dữ liệu là báo cáo tài chính đã được kiểm toán của 27 NHTM Việt Nam giai đoạn 2015 - 2024 để tính toán các chỉ số bên trong ngân hàng. Các biến vĩ mô được lấy từ World Bank. Dữ liệu nghiên cứu gồm 246 quan sát (do một số NHTM không có dữ liệu đầy đủ ở tất cả các năm và do tồn tại dữ liệu trống nên đã bị loại bỏ). Theo Wooldridge (2010) và Roodman (2009), việc xây dựng một bộ dữ liệu nhất quán đặc biệt quan trọng đối với những mô hình kinh tế lượng bảng động như SYS-GMM. Bởi vì, mô hình sẽ ổn định hơn và tăng cường giá trị thống kê.

Dữ liệu được xử lý và kiểm định bằng các bước thống kê mô tả và tương quan. Sau đó chạy các mô hình hồi quy cơ bản như phương pháp bình phương nhỏ nhất tổng quát (OLS), mô hình hiệu ứng cố định (FEM), mô hình hiệu ứng ngẫu nhiên (REM), mô hình hiệu chỉnh tổng quát khả thi (FGLS). Sau đó, nghiên cứu thực hiện kiểm định liên quan đến các mô hình hồi quy trước đó và kiểm định nội sinh, đồng thời tiến hành ước lượng SYS-GMM để bảo đảm kết quả tin cậy. Cuối cùng, các kết quả được diễn giải, kiểm định tác động điều tiết của EQU thông qua việc tạo hai biến tương tác CusDEP*EQU và NonDEP*EQU, từ đó rút ra kết luận cùng các gợi ý chính sách cho các NHTM Việt Nam.

4. Kết quả nghiên cứu và thảo luận

4.1. Thống kê mô tả

Bảng 2 cung cấp các thống kê mô tả về các biến được sử dụng trong nghiên cứu.

Bảng 2. Thống kê mô tả các biến

Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Nguồn: Kết quả trích xuất từ phần mềm Stata 17

Kết quả cho thấy biến phụ thuộc ROE phản ánh khả năng sinh lời có trung bình 0,1293 và độ lệch chuẩn thấp, chứng tỏ mức sinh lời của các ngân hàng giai đoạn 2015 - 2024 khá ổn định. Tuy nhiên, biên độ từ 0 đến 0,296 cho thấy một số ngân hàng trải qua giai đoạn lợi nhuận giảm mạnh do trích lập dự phòng hoặc ảnh hưởng kéo dài của Covid-19, phù hợp với sự phân hóa lợi nhuận theo chất lượng tài sản và an toàn vốn trong thực tế.

Biến CusDEP có giá trị trung bình 0,6731 và biến thiên thấp, khẳng định hệ thống ngân hàng Việt Nam vẫn phụ thuộc chủ yếu vào huy động truyền thống, trong biến NonDEP chỉ đạt trung bình 0,2407 và phân tán cao hơn, phản ánh sự khác biệt lớn về khả năng tiếp cận thị trường vốn giữa các ngân hàng. Biến SIZE có giá trị trung bình 12,2549 và biên độ rộng, thể hiện sự phân tầng rõ rệt giữa nhóm ngân hàng lớn mang tính hệ thống và các ngân hàng nhỏ hơn.

4.2. Phân tích tự tương quan

Bảng 3 trình bày ma trận tương quan giữa các biến trong mô hình nghiên cứu.

Bảng 3. Ma trận tương quan giữa các biến

Nguồn: Tổng hợp của tác giả
Nguồn: Kết quả trích xuất từ phần mềm Stata 17

Theo Gujarati và Porter (2003), hệ số tương quan giữa các biến dao động trong khoảng từ -1 đến 1. Kennedy (2008) cho rằng, hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng có thể xảy ra khi hệ số tương quan tuyệt đối giữa hai biến độc lập vượt quá ngưỡng 0,8. Kết quả Bảng 3 cho thấy phần lớn các cặp biến có hệ số tương quan ở mức thấp đến trung bình và không vượt ngưỡng cảnh báo 0,8, ngoại trừ cặp CusDEP và NonDEP có tương quan âm rất mạnh (-0,9501), phản ánh mối quan hệ thay thế mang tính bản chất trong cơ cấu nguồn vốn huy động của ngân hàng. Xét mối quan hệ với biến phụ thuộc ROE, CusDEP tương quan âm trong khi NonDEP tương quan dương, cho thấy tác động trái chiều của các cấu phần nguồn vốn đến khả năng sinh lời, phù hợp với kỳ vọng lý thuyết.

4.3. Kiểm định mô hình

Bảng 4. Kiểm định tác động của tiền gửi khách hàng lên ROE

Tác động của cấu trúc nguồn vốn huy động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu
Nguồn: Kết quả trích xuất từ phần mềm Stata 17

Bảng 4 cho thấy mô hình không gặp vấn đề đa cộng tuyến với hệ số VIF trung bình đạt 1,48. Kiểm định Hausman cho thấy REM phù hợp hơn so với mô hình tác động cố định. Đồng thời, các kiểm định LM và Wald xác nhận việc sử dụng mô hình dữ liệu bảng là cần thiết thay cho Pooled OLS. Nhìn chung, các kết quả kiểm định khẳng định tính phù hợp và độ tin cậy của mô hình, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu xử lý phương sai thay đổi và tự tương quan trong các phân tích hồi quy tiếp theo.

Bảng 5. Kiểm định tác động của nguồn vốn phi tiền gửi đến ROE

Tác động của cấu trúc nguồn vốn huy động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu
Nguồn: Kết quả trích xuất từ phần mềm Stata 17

Bảng 5 cho thấy mô hình không tồn tại hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng, với hệ số VIF trung bình ở mức thấp. Kết quả kiểm định Modified Wald dưới mô hình FEM cho thấy tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi dữ liệu trong bảng, hàm ý cần hiệu chỉnh sai số khi ước lượng. Kiểm định LM Breusch-Pagan bác bỏ giả thuyết mô hình OLS là phù hợp, cho thấy mô hình REM là lựa chọn ưu việt hơn. Đồng thời, kiểm định Hausman cho thấy mô hình REM là phù hợp hơn so với mô hình FEM. Tổng thể, các kết quả kiểm định khẳng định việc ước lượng mô hình REM với sai số chuẩn hiệu chỉnh là phù hợp và bảo đảm độ tin cậy thống kê của các kết quả nghiên cứu.

4.4. Kiểm định nội sinh

Bảng 6. Kết quả kiểm định nội sinh

Tác động của cấu trúc nguồn vốn huy động đến khả năng sinh lời của các ngân hàng thương mại Việt Nam: Vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu
Nguồn: Kết quả trích xuất từ phần mềm Stata 17

Kết quả kiểm định từ Bảng 6 cho thấy tồn tại vấn đề nội sinh trong mô hình. Cụ thể, SIZE và EQU thể hiện mức độ nội sinh mạnh, trong INF có dấu hiệu nội sinh ở mức vừa và NPL có biểu hiện nội sinh nhẹ. Ngược lại, các biến khác không cho thấy dấu hiệu nội sinh và có thể xem là ngoại sinh. Những kết quả này hàm ý rằng việc sử dụng các mô hình hồi quy tĩnh như OLS, FEM hoặc REM có thể dẫn đến ước lượng chệch và kém hiệu quả. Do đó, nghiên cứu lựa chọn mô hình System GMM nhằm xử lý nội sinh, kiểm soát hiệu ứng không quan sát được và tự tương quan, qua đó bảo đảm độ tin cậy và tính bền vững của các kết quả ước lượng.

4.6. Mô hình hồi quy SYS-GMM

Bảng 7. Kết quả hồi quy tác động của nguồn vốn huy động đến ROE

Nguồn: Kết quả trích xuất từ phần mềm Stata 17
Nguồn: Kết quả trích xuất từ phần mềm Stata 17

Kết quả SYS-GMM cho ROE của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2015 - 2024 chịu ảnh hưởng đáng kể từ cơ cấu nguồn vốn huy động và vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu. Hệ số trễ của ROE có giá trị cao và có ý nghĩa thống kê, phản ánh tính bền vững và động học của lợi nhuận ngân hàng qua các năm. CusDEP có tác động âm đến ROE, cho thấy việc phụ thuộc quá lớn vào nguồn vốn tiền gửi có thể làm suy giảm hiệu quả sinh lời do ràng buộc thanh khoản và tình trạng dư thừa vốn. Tuy nhiên, khi xét đến yếu tố tương tác, vốn chủ sở hữu làm thay đổi chiều tác động này, khi mức vốn hóa cao giúp ngân hàng sử dụng hiệu quả hơn nguồn vốn tiền gửi, qua đó cải thiện ROE. Điều này khẳng định vai trò điều tiết tích cực của vốn chủ sở hữu trong việc chuyển hóa nguồn vốn huy động truyền thống thành lợi thế sinh lời. Ngược lại, NonDEP có tác động dương đến ROE, phản ánh lợi ích của việc sử dụng linh hoạt các nguồn vốn này để tài trợ cho các dự án có chất lượng. Tuy nhiên, khi kết hợp với mức vốn chủ sở hữu cao, tác động của NonDEP trở nên tiêu cực, hàm ý rằng trong điều kiện ngân hàng đã có nguồn vốn dồi dào, việc mở rộng thêm nguồn vốn phi tiền gửi - nguồn vốn có chi phí cao làm gia tăng chi phí vốn và suy giảm hiệu quả sử dụng vốn. Kết quả này phản ánh đặc thù của hệ thống ngân hàng Việt Nam, trong đó nguồn vốn phi tiền gửi chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi ngân hàng thiếu hụt nguồn tài trợ cho các cơ hội đầu tư sinh lời.

4.6. Thảo luận kết quả nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu cho thấy vốn chủ sở hữu đóng vai trò điều tiết trung tâm trong mối quan hệ giữa cơ cấu nguồn vốn huy động và khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2015 - 2024. Các phát hiện thực nghiệm nhìn chung ủng hộ các giả thuyết H1 - H4, đồng thời phù hợp và mở rộng các kết luận trong tổng quan nghiên cứu quốc tế và trong nước.

Thứ nhất, kết quả cho thấy tỉ trọng tiền gửi khách hàng có tác động tiêu cực đến ROE, qua đó ủng hộ giả thuyết H1. Phát hiện này nhất quán với các nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc phụ thuộc quá lớn vào tiền gửi có thể làm gia tăng ràng buộc thanh khoản và dẫn đến tình trạng dư thừa vốn không được phân bổ hiệu quả (Berger và Di Patti, 2006). Trong bối cảnh Việt Nam, kết quả này cũng phù hợp với các nghiên cứu cho rằng tiền gửi chỉ phát huy vai trò tích cực đối với lợi nhuận khi đi kèm với năng lực quản trị vốn và rủi ro hiệu quả; ngược lại, mở rộng huy động trong điều kiện vốn hóa thấp có thể làm suy giảm ROE do chi phí cơ hội và hiệu quả sử dụng vốn thấp.

Thứ hai, nguồn vốn phi tiền gửi có tác động tích cực đến ROE, qua đó ủng hộ giả thuyết H2. Kết quả này phù hợp với các nghiên cứu quốc tế cho rằng nguồn vốn phi tiền gửi giúp ngân hàng tăng tính linh hoạt tài chính và bổ sung nguồn tài trợ cho các dự án sinh lời khi nguồn vốn truyền thống bị hạn chế. Tuy nhiên, phát hiện này cũng cần được đặt trong bối cảnh các nghiên cứu cảnh báo rằng việc phụ thuộc quá mức vào nguồn vốn phi tiền gửi có thể làm gia tăng rủi ro và chi phí vốn (Demirgüç-Kunt và Huizinga, 2010), hàm ý rằng tác động tích cực của nguồn vốn phi tiền gửi chỉ phát sinh khi ngân hàng sử dụng nguồn vốn này một cách chọn lọc và có kiểm soát.

Thứ ba, kết quả tương tác cho thấy vốn chủ sở hữu làm suy yếu tác động tiêu cực của tiền gửi khách hàng lên ROE, qua đó ủng hộ giả thuyết H3. Phát hiện này nhất quán với các nghiên cứu nhấn mạnh vai trò của vốn ngân hàng trong việc nâng cao khả năng chống chịu và cải thiện hiệu quả hoạt động, đặc biệt trong bối cảnh bất ổn kinh tế (Berger và Bouwman, 2013b). Khi mức vốn hóa cao, ngân hàng có khả năng chủ động hơn trong phân bổ nguồn vốn huy động, giảm rủi ro thanh khoản và chuyển hóa tiền gửi khách hàng từ nguồn vốn mang tính ràng buộc thành lợi thế sinh lời. Kết quả này bổ sung bằng chứng cho lập luận rằng tác động của tiền gửi đến ROE không mang tính tuyến tính, mà phụ thuộc đáng kể vào nền tảng vốn chủ sở hữu.

Thứ tư, kết quả cho thấy vốn chủ sở hữu làm giảm tác động tích cực của nguồn vốn phi tiền gửi lên ROE, qua đó ủng hộ giả thuyết H4. Về mặt kinh tế, phát hiện này phù hợp với các nghiên cứu cho rằng nguồn vốn phi tiền gửi thường có chi phí cao và chỉ thực sự cải thiện lợi nhuận khi ngân hàng thiếu hụt nguồn tài trợ cho các cơ hội đầu tư sinh lời. Khi vốn chủ sở hữu đã ở mức cao, việc tiếp tục mở rộng nguồn vốn phi tiền gửi không những không mang lại lợi ích sinh lời tương xứng mà còn làm gia tăng chi phí vốn, qua đó làm suy giảm hiệu quả sử dụng vốn và biên lợi nhuận. Kết quả này phản ánh rõ đặc thù của hệ thống ngân hàng Việt Nam và bổ sung bằng chứng thực nghiệm cho các lập luận trong tổng quan nghiên cứu về mặt trái của nguồn vốn phi tiền gửi.

5. Kết luận và hàm ý

5.1. Kết luận

Nghiên cứu này phân tích tác động của cơ cấu nguồn vốn huy động đến khả năng sinh lời (của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2015 - 2024, đồng thời làm rõ vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu trong mối quan hệ này. Kết quả thực nghiệm cho thấy ROE chịu ảnh hưởng đáng kể từ các cấu phần nguồn vốn huy động và các yếu tố nội tại của ngân hàng, trong đó vốn chủ sở hữu giữ vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn. Các phát hiện cho thấy tiền gửi khách hàng và nguồn nguồn vốn phi tiền gửi tác động khác nhau đến ROE và mức độ tác động này phụ thuộc vào nền tảng vốn của ngân hàng.

Cụ thể, vốn chủ sở hữu giúp ngân hàng khai thác hiệu quả hơn nguồn tiền gửi khách hàng, qua đó cải thiện khả năng sinh lời. Ngược lại, khi vốn chủ sở hữu ở mức cao, việc mở rộng thêm các nguồn vốn phi tiền gửi có chi phí cao không mang lại lợi ích sinh lời tương xứng và có thể làm giảm hiệu quả sử dụng vốn. Điều này cho thấy vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu trong việc định hướng cơ cấu nguồn vốn phù hợp với mục tiêu sinh lời. Từ góc độ thực tiễn, kết quả nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng ủng hộ việc duy trì mức vốn chủ sở hữu hợp lý nhằm nâng cao hiệu quả khai thác nguồn vốn huy động và kiểm soát chi phí vốn. Đồng thời, các phát hiện cũng làm rõ cơ sở kinh tế của việc áp dụng các chuẩn mực Basel II/III trong hệ thống ngân hàng Việt Nam, khi các yêu cầu về vốn tối thiểu và quản trị rủi ro góp phần hình thành cơ cấu nguồn vốn an toàn và hiệu quả.

5.2. Hàm ý chính sách

Kết quả nghiên cứu cho thấy vốn chủ sở hữu đóng vai trò điều tiết quan trọng trong mối quan hệ giữa cơ cấu nguồn vốn huy động và khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam. Trên cơ sở đó, nghiên cứu rút ra một số hàm ý chính sách và quản trị ngân hàng như sau:

Một là, các NHTM cần duy trì mức vốn chủ sở hữu hợp lý, không chỉ để đáp ứng các yêu cầu an toàn vốn theo Basel II/III mà còn nhằm nâng cao hiệu quả khai thác nguồn vốn huy động, đặc biệt là tiền gửi khách hàng. Nền tảng vốn vững chắc giúp ngân hàng chủ động hơn trong phân bổ nguồn vốn, giảm rủi ro thanh khoản và cải thiện khả năng sinh lời.

Hai là, tiền gửi khách hàng nên tiếp tục được xem là nguồn vốn ưu tiên trong chiến lược huy động do đặc tính chi phí thấp và tính ổn định tương đối cao. Tuy nhiên, việc mở rộng huy động tiền gửi cần gắn liền với năng lực quản trị vốn và khả năng hấp thụ của ngân hàng, tránh tình trạng dư thừa vốn làm suy giảm hiệu quả sử dụng vốn và ROE.

Ba là, nguồn vốn phi tiền gửi cần được sử dụng một cách thận trọng và có chọn lọc. Trong điều kiện vốn chủ sở hữu đã ở mức cao, việc mở rộng thêm nguồn vốn phi tiền gửi có thể làm gia tăng chi phí vốn và làm giảm biên lợi nhuận. Do đó, các ngân hàng chỉ nên huy động và sử dụng nguồn vốn phi tiền gửi khi thực sự cần thiết để bổ sung vốn cho các dự án đầu tư hoặc hoạt động tín dụng có chất lượng và khả năng sinh lời cao.

Bốn là, cơ cấu nguồn vốn cần được điều chỉnh linh hoạt theo mức vốn chủ sở hữu, nhằm cân bằng giữa việc khai thác lợi thế của tiền gửi khách hàng và kiểm soát chi phí từ các nguồn vốn phi tiền gửi. Cách tiếp cận này giúp ngân hàng tối ưu hóa ROE trong khi vẫn bảo đảm an toàn vốn và ổn định tài chính.

Cuối cùng, các ngân hàng cần tăng cường quản trị chi phí vốn, quản lý dư vốn và duy trì thanh khoản hợp lý, qua đó hạn chế các tác động bất lợi đến hiệu quả hoạt động. Về phía cơ quan quản lý, kết quả nghiên cứu cung cấp thêm cơ sở thực nghiệm cho việc tiếp tục triển khai và hoàn thiện các quy định về an toàn vốn và quản trị rủi ro theo Basel II/III, phù hợp với điều kiện thực tiễn của hệ thống ngân hàng Việt Nam.

5.2. Hạn chế của nghiên cứu

Mặc dù cung cấp bằng chứng thực nghiệm về tác động của cơ cấu nguồn vốn và vai trò điều tiết của vốn chủ sở hữu đối với khả năng sinh lời của các NHTM Việt Nam giai đoạn 2015 - 2024 nhưng nghiên cứu vẫn tồn tại một số hạn chế. Cụ thể, nghiên cứu chủ yếu sử dụng các phương pháp kinh tế lượng truyền thống, chưa xem xét các mối quan hệ phức tạp hơn giữa các biến. Đồng thời, mô hình tập trung vào các yếu tố tài chính và vĩ mô, trong khi các nhân tố phi tài chính như chất lượng quản trị và chiến lược kinh doanh chưa được đưa vào phân tích. Những hạn chế này gợi mở hướng nghiên cứu tiếp theo nhằm mở rộng phương pháp và tập biến để làm rõ hơn cơ chế tác động trong hoạt động ngân hàng.

Tài liệu tham khảo

1. Abbas, F., Masood, O., Ali, S., & Rizwan, S. (2021), How do capital ratios affect bank risk-taking: New evidence from the United States. Sage Open, 11(1), 2158244020979678.

2. Bayar, Y. (2019), Macroeconomic, institutional and bank-specific determinants of non-performing loans in emerging market economies: A dynamic panel regression analysis. Journal of Central Banking Theory and Practice, 8(3), 95-110.

3. Beaton, M. K., Myrvoda, M. A., & Thompson, S. (2016), Non-performing loans in the ECCU: Determinants and macroeconomic impact. International Monetary Fund.

4. Berger, A. N., & Bouwman, C. H. S. (2013a), How does capital affect bank performance during financial crises? Journal of Financial Economics, 109(1), pages 146-176.

5. Berger, A. N., & Bouwman, C. H. S. (2013b), How does capital affect bank performance during financial crises? Journal of Financial Economics, 109(1), pages 146-176.

6. Berger, A. N., & Di Patti, E. B. (2006), Capital structure and firm performance: A new approach to testing agency theory and an application to the banking industry. Journal of Banking & Finance, 30(4), 1065-1102.

7. Bitar, M., Pukthuanthong, K., & Walker, T. (2018), The effect of capital ratios on the risk, efficiency and profitability of banks: Evidence from OECD countries. Journal of International Financial Markets, Institutions and Money, 53, pages 227-262.

8. Bourke. (1989), Concentration and other determinants of bank profitability in Europe, North America and Australia. Journal of Banking & Finance, 13(1), pages 65-79.

9. Curak, M., Pepur, S., & Poposki, K. (2013), Determinants of non-performing loans-evidence from Southeastern European banking systems. Banks & Bank Systems, 8, Iss. 1, pages 45-53.

10. Danisman, G. O., & Demirel, P. (2019), Bank risk-taking in developed countries: The influence of market power and bank regulations. Journal of International Financial Markets, Institutions and Money, 59, pages 202-217.

11. Demirgüç-Kunt, A., & Huizinga, H. (2010), Bank activity and funding strategies: The impact on risk and returns. Journal of Financial Economics, 98(3), pages 626-650.

12.Demirguc-Kunt, A., Laeven, L., & Levine, R. (2003), Regulations, market structure, institutions, and the cost of financial intermediation. National Bureau of Economic Research Cambridge, Mass., USA.

13. Dewi, N. K. C., & Badjra, I. B. (2020), The effect Of NPL, LDR and operational cost of operational income on ROA. American Journal of Humanities and Social Sciences Research (AJHSSR), 4(7), 171-178.

14. Dimitrios, A., Helen, L., & Mike, T. (2016), Determinants of non-performing loans: Evidence from Euro-area countries. Finance Research Letters, 18, pages 116-119.

15. Dinger, V., & te Kaat, D. M. (2020), Cross-border capital flows and bank risk-taking. Journal of Banking & Finance, 117, 105842.

16. Gropp, R., & Heider, F. (2010), The determinants of bank capital structure. Review of Finance, 14(4), pages 587-622.

17. Gujarati, D. N., & Porter, D. C. (2003), Basic econometrics (ed.). Singapore: McGrew Hill Book Co.

18. Haddawee, A. H., & Flayyih, H. H. (2020), The relationship between bank deposits and profitability for commercial banks. International Journal of Innovation, Creativity and Change, 13(7), pages 226-234.

19. Hai, N. P., & Le Ha Diem, C. (2024), Credit risk of Vietnamese commercial banks: does capital structure matter? Journal of Banking Regulation, 25(3), pages 272-283.

20. Jakubík, P., & Reininger, T. (2013), Determinants of nonperforming loans in Central, Eastern and Southeastern Europe. Focus on European Economic Integration, 3, pages 48-66.

21. Kennedy, P. (2008), A guide to econometrics. John Wiley & Sons.

22. Kjosevski, J., Petkovski, M., & Naumovska, E. (2019), Bank-specific and macroeconomic determinants of non-performing loans in the Republic of Macedonia: Comparative analysis of enterprise and household NPLs. Economic Research-Ekonomska Istraživanja, 32(1), 1185-1203.

23. Klein, N. (2013), Non-performing loans in CESEE: Determinants and impact on macroeconomic performance. International Monetary Fund.

24. Lee, C.-C., & Hsieh, M.-F. (2013), The impact of bank capital on profitability and risk in Asian banking. Journal of International Money and Finance, 32, pages 251-281.

25. Makri, V., Tsagkanos, A., & Bellas, A. (2014), Determinants of non-performing loans: The case of Eurozone. Panoeconomicus, 61(2), pages 193-206.

26. Molyneux (1992), Determinants of European bank profitability: A note. Journal of Banking & Finance, 16(6), pages 1173-1178.

27. Muriithi, J., & Muigai, R. (2017), Quantitative analysis of operational risk and profitability of Kenyan commercial banks using cost income ratio. IOSR Journal of Economics and Finance, 8(3), pages 76-83.

28. Nkechi (2019), IJRISS) |Volume III, Issue VIII. In International Journal of Research and Innovation in Social Science. www.rsisinternational.org

29. Pham, N. H., Hoang, T. M., & Pham, N. T. H. (2022), The impact of capital structure on bank profitability: evidence from Vietnam. Cogent Business & Management, 9(1), 2096263.

30. Roodman, D. (2009), How to do xtabond2: An introduction to difference and system GMM in Stata. The Stata Journal, 9(1), pages 86-136.

31. Sibindi, A. B. (2018), Determinants of bank capital structure: Evidence from South Africa. Acta Universitatis Danubius. Œconomica, 14(5), pages 108-126.

32. Swamy, V. (2012), Impact of macroeconomic and endogenous factors on non performing bank assets. Available at SSRN 2060753.

33. Wang, L. (2025), The Impact of Green Credit Ratio on Return on Assets. https://open.clemson.edu/all_theses

34. Wooldridge, J. M. (2010), Econometric analysis of cross section and panel data. MIT press.

Trần Đức Lương
Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh

Tin bài khác

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Bài viết phân tích những cơ hội và thách thức đối với hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) trong quá trình tái cơ cấu gắn với chuyển đổi số, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao năng lực quản trị, khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững của hệ thống trong giai đoạn tới.
Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đặt ra yêu cầu thiết kế thể chế mới: Dịch vụ ngân hàng số phục vụ IFC không thể được đồng nhất với các tiện ích số bán lẻ vốn đã phát triển nhanh trong thập kỷ qua. Trên cơ sở phân tích đối chứng giữa Singapore và Hồng Kông, bài viết xây dựng khung năng lực vận hành gồm bốn lớp hạ tầng (gia nhập thị trường, giao dịch, tuân thủ, niềm tin thị trường) và chỉ ra rằng sức mạnh của một IFC phụ thuộc vào độ sâu và khả năng liên thông của các lớp dịch vụ ở cấp độ tổ chức, không phải vào quy mô dịch vụ bán lẻ. Trên nền tảng đó, nghiên cứu đề xuất lộ trình ba giai đoạn cho IFC Việt Nam: (1) Chuẩn hóa định danh điện tử (eKYC) cho khách hàng phi cư trú, tài khoản đa tiền tệ và thanh toán xuyên biên giới theo chuẩn ISO 20022 trong giai đoạn 2026 - 2027; (2) Phát triển ngoại hối tổ chức, tài trợ thương mại số và lưu ký số trong giai đoạn 2027 - 2029; (3) Hoàn thiện công nghệ giám sát (SupTech), tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) bán buôn và cơ chế tường lửa tài chính từ năm 2029.
Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực cung ứng các sản phẩm, dịch vụ tài chính theo hướng hiện đại, an toàn, minh bạch và có khả năng kết nối quốc tế. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số giữ vai trò then chốt; không chỉ hỗ trợ thanh toán, quản lý dòng tiền, giao dịch ngoại hối, tài trợ thương mại, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế số.
Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) là một bước đi chiến lược nhằm kết nối thị trường tài chính toàn cầu, thu hút và phân bổ hiệu quả các nguồn lực đầu tư, tận dụng cơ hội dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, qua đó thúc đẩy phát triển thị trường tài chính, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong cấu trúc đó, hoạt động ngân hàng giữ vai trò nền tảng, vừa cung cấp dịch vụ tài chính, vừa góp phần hình thành và vận hành các dòng vốn trong nền kinh tế. Trên cơ sở phân tích định hướng chính sách tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC và thực tiễn chuẩn bị của các ngân hàng thương mại (NHTM), cho thấy việc triển khai hoạt động ngân hàng tại VIFC đang được định hình theo cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình.
Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

ESG - Động lực nâng cao hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh của các ngân hàng thương mại

Bài viết phân tích thực trạng triển khai tiêu chuẩn ESG (Môi trường - Xã hội - Quản trị) tại các ngân hàng Việt Nam, làm rõ tác động của ESG đối với hiệu quả hoạt động và năng lực cạnh tranh, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy phát triển ngân hàng bền vững và tăng cường khả năng tiếp cận các nguồn vốn xanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Xem thêm
Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Trong bối cảnh ngành tài chính - ngân hàng chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của toàn cầu hóa và công nghệ số, đạo đức và lòng tin ngày càng trở thành nền tảng quan trọng đối với quản trị, kiểm soát rủi ro và phát triển bền vững của hệ thống tài chính.
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Bài viết phân tích mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu dược liệu, qua đó làm rõ cách thức đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế, nâng cao giá trị chuỗi dược liệu và đề xuất giải pháp thực thi hiệu quả cơ chế tín dụng ưu đãi, cũng như cơ chế phối hợp, quản trị nhằm phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam.
Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Hoàn thiện cơ chế tài chính xanh, tín dụng xanh cho bảo tồn và phát triển bền vững Di sản thế giới Tràng An: Cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường

Bài viết phân tích vai trò của tài chính xanh và tín dụng xanh trong huy động nguồn lực cho bảo tồn Di sản thế giới Tràng An, đồng thời đề xuất cách tiếp cận dựa trên sức chịu tải môi trường nhằm nâng cao hiệu quả phát triển bền vững.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại