Bảo mật thanh toán ngân hàng trong kỷ nguyên số: Xu hướng toàn cầu và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Công nghệ & ngân hàng số
Trong thế giới siêu kết nối ngày nay, nơi chỉ cần một cú chạm trên điện thoại là có thể chuyển tiền xuyên biên giới, việc bảo mật thanh toán ngân hàng đã trở thành ưu tiên hàng đầu. Tội phạm mạng với trang bị công nghệ tiên tiến, đang gây ra thiệt hại hàng tỉ đô la trên toàn thế giới thông qua các vụ lừa đảo và tấn công mạng tinh vi. Tại Việt Nam, sự bùng nổ thanh toán kỹ thuật số đang thay đổi cách mọi người giao dịch, nhưng cũng đang mở ra cánh cửa cho những rủi ro mới…
aa

Tóm tắt: Bài viết tập trung vào các giải pháp tiên tiến định hình bảo mật thanh toán - từ xác thực đa yếu tố và sinh trắc học đến phát hiện gian lận dựa trên trí tuệ nhân tạo (AI), Blockchain và kiến ​​trúc zero-trust (không tin tưởng mặc định). Các quốc gia hàng đầu như Mỹ, Liên minh châu Âu (EU), Singapore và Hàn Quốc đang thiết lập tiêu chuẩn với những đổi mới như quy định PSD2, cảnh báo lừa đảo theo thời gian thực và thanh toán nhận dạng khuôn mặt. Dựa trên các thông lệ tốt nhất toàn cầu và điều kiện địa phương, bài viết đề xuất lộ trình về tăng cường bảo mật và thúc đẩy văn hóa an ninh mạng, nâng cao hiểu biết số cho người dân. Những bước đi này nhằm đảm bảo hệ thống tài chính Việt Nam phát triển mạnh mẽ, trở thành một trung tâm thanh toán kỹ thuật số an toàn và bền vững.

Từ khóa: Bảo mật thanh toán, an ninh mạng ngân hàng, xác thực đa yếu tố, gian lận tài chính, chuyển đổi số, an toàn thông tin.

BANK PAYMENT SECURITY IN THE DIGITAL ERA: GLOBAL TRENDS AND LESSONS FOR VIETNAM

Abstract: The article focuses on advanced solutions shaping payment security - from multi-factor authentication and biometrics to AI-driven fraud detection, Blockchain, and zero-trust architecture. Leading countries such as the United States, the European Union (EU), Singapore, and South Korea are setting standards with innovations like PSD2 regulations, real-time fraud alerts, and facial recognition payments. Drawing on global best practices and local conditions, the article proposes a roadmap for enhancing security, fostering a culture of cybersecurity, and improving digital literacy among citizens. These measures aim to ensure that Vietnam’s financial system grows robustly, becoming a safe and sustainable digital payment center.

Keywords: Payment security, banking cybersecurity, multi-factor authentication, financial fraud, digital transformation, information safety.

Bảo mật thanh toán ngân hàng trong kỷ nguyên số: Xu hướng toàn cầu và bài học kinh nghiệm cho Việt Nam

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu

Hãy tưởng tượng một buổi sáng bận rộn. Bạn mở ứng dụng ngân hàng trên điện thoại, nhập mã OTP được gửi qua tin nhắn và chuyển tiền để thanh toán hóa đơn. Chỉ mất vài giây, giao dịch đã hoàn tất. Sự tiện lợi này tưởng chừng đơn giản, nhưng đằng sau nó là cả một hệ thống phức tạp đang hoạt động không ngừng để bảo vệ số tiền và thông tin cá nhân của bạn. Trong kỷ nguyên số, khi mọi thứ từ mua sắm, đầu tư đến chuyển tiền quốc tế đều diễn ra trực tuyến, hệ thống tài chính toàn cầu đang đối mặt với những mối đe dọa chưa từng có.

Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) gần đây đã gióng lên hồi chuông cảnh báo: Một cuộc tấn công mạng lớn có thể gây ra hiệu ứng domino, làm rung chuyển toàn bộ nền kinh tế. Ngân hàng, nơi lưu giữ khối lượng dữ liệu nhạy cảm khổng lồ và hàng tỉ đô la tài sản, là mục tiêu hàng đầu của tin tặc. Theo thống kê, khoảng 20% các vụ tấn công mạng trên thế giới nhắm vào ngành tài chính, và các ngân hàng thương mại chịu thiệt hại nặng nề nhất. Một sự cố nghiêm trọng có thể làm xói mòn niềm tin của công chúng, gây gián đoạn các dịch vụ thanh toán thiết yếu, và tạo ra hiệu ứng lây lan dây chuyền.

Hãy nhìn vào vụ việc tại Ngân hàng Trung ương Lesotho năm 2022. Một cuộc tấn công mạng đã khiến hệ thống thanh toán quốc gia của nước này tê liệt hoàn toàn. Các ngân hàng không thể xử lý giao dịch trong nhiều ngày, gây hỗn loạn và thiệt hại lớn. Ngay cả ở các thị trường phát triển như Mỹ hay châu Âu, các nhà quản lý cũng lo ngại về kịch bản “rút tiền hàng loạt do sự cố mạng”. Nếu khách hàng mất niềm tin và đồng loạt rút tiền, hậu quả có thể tương tự như một cuộc khủng hoảng ngân hàng truyền thống, nhưng với tốc độ lan truyền nhanh hơn nhiều trong thời đại số.

Bảo mật thanh toán ngân hàng không chỉ là việc bảo vệ số dư tài khoản của bạn hay lợi nhuận của ngân hàng. Nó là nền tảng để duy trì niềm tin vào toàn bộ hệ thống tài chính số. Một hệ thống thanh toán an toàn sẽ khuyến khích người dân chuyển sang ví điện tử, thẻ ngân hàng, hay ứng dụng Mobile Banking, từ đó thúc đẩy nền kinh tế số phát triển bền vững. Ngược lại, nếu các vụ lừa đảo hay tấn công mạng xảy ra liên tiếp, người dùng sẽ do dự, thậm chí quay lưng với các dịch vụ số.

Nhận thức được tầm quan trọng này, nhiều quốc gia đã hành động quyết liệt. Họ ban hành các chính sách chặt chẽ, đồng thời triển khai những công nghệ tiên tiến nhất để bảo vệ dòng tiền điện tử. Từ AI giúp phát hiện gian lận trong tích tắc, đến Blockchain đảm bảo giao dịch minh bạch, các ngân hàng trên thế giới đang chạy đua để đi trước tội phạm mạng một bước. Tuy nhiên chính những công nghệ này cũng bị tội phạm lợi dụng. Các chiêu thức lừa đảo như giả giọng nói, deepfake video, hay gửi tin nhắn giả mạo ngân hàng đang ngày càng tinh vi, buộc các ngân hàng phải liên tục đổi mới chiến lược bảo mật.

2. Các mô hình bảo mật thanh toán hiện nay

2.1. Bảo mật nhiều lớp và kiến trúc an toàn

Hãy hình dung hệ thống bảo mật của một ngân hàng như một lâu đài với nhiều lớp tường thành. Mỗi lớp là một rào cản, và nếu kẻ tấn công vượt qua được một lớp, họ vẫn phải đối mặt với những lớp khác. Đây chính là nguyên tắc “phòng thủ nhiều lớp” mà các ngân hàng áp dụng để bảo vệ hệ thống thanh toán.

Mọi giao dịch bạn thực hiện, dù là chuyển tiền qua ứng dụng hay thanh toán online đều được mã hóa đầu cuối, giống như một bức thư được niêm phong kín từ lúc gửi đến khi nhận. Dữ liệu giao dịch được kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo không bị chỉnh sửa hay đánh cắp. Nếu bạn để ứng dụng ngân hàng mở quá lâu mà không thao tác, hệ thống sẽ tự động ngắt phiên, như một cánh cửa tự khóa để ngăn kẻ gian lợi dụng.

Một số ngân hàng tiên tiến còn đi xa hơn với mô hình zero-trust. Trong mô hình này, không ai, dù là nhân viên ngân hàng hay khách hàng được tự động tin cậy. Mọi truy cập vào hệ thống phải được xác thực liên tục, và quyền truy cập bị giới hạn ở mức tối thiểu. Kết hợp với kỹ thuật phân đoạn mạng (micro-segmentation), hệ thống được chia thành các “khu vực” độc lập. Nếu tin tặc xâm nhập được một khu vực, họ sẽ bị cô lập, không thể lan sang các khu vực khác.

Để tăng cường bảo vệ, các ngân hàng sử dụng hàng loạt công cụ hiện đại: Tường lửa thế hệ mới để ngăn chặn các cuộc tấn công từ bên ngoài; hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập (IDS/IPS) để theo dõi và chặn các hành vi bất thường; giám sát an ninh tập trung (SIEM), hoạt động như một trung tâm điều khiển, thu thập và phân tích dữ liệu để phát hiện mối đe dọa trong thời gian thực.

Những công cụ này giống như một đội bảo vệ tuần tra 24/7, luôn sẵn sàng báo động và hành động khi có dấu hiệu nguy hiểm. Mục tiêu nhằm đảm bảo rằng, dù tin tặc có vượt qua một lớp bảo vệ, vẫn còn nhiều lớp khác để ngăn chúng tiếp cận số tiền hay dữ liệu nhạy cảm của bạn.

2.2. Xác thực người dùng

Con người là trung tâm của mọi giao dịch, nhưng cũng là mắt xích dễ bị tấn công nhất. Hãy nghĩ về lần bạn nhận được tin nhắn giả mạo từ “ngân hàng” yêu cầu cung cấp mật khẩu. Để ngăn chặn những rủi ro như vậy, các ngân hàng đã nâng cấp cách xác minh danh tính khách hàng lên một tầm cao mới.

Xác thực đa yếu tố (MFA) giờ đây là tiêu chuẩn bắt buộc ở nhiều ngân hàng và cổng thanh toán. MFA yêu cầu bạn cung cấp ít nhất hai yếu tố để chứng minh bạn là chính bạn: Mật khẩu hoặc mã PIN, mã OTP gửi qua SMS, ứng dụng, hoặc thiết bị token hay dấu vân tay, khuôn mặt, hoặc giọng nói. Chẳng hạn, khi bạn đăng nhập ứng dụng ngân hàng bằng dấu vân tay và nhận mã OTP để xác nhận chuyển tiền, đó chính là MFA. Sự kết hợp này khiến tin tặc gần như không thể vượt qua, vì dù có mật khẩu của bạn, chúng vẫn cần dấu vân tay hoặc mã OTP.

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã phân loại giao dịch thành 4 cấp độ, từ tra cứu thông tin (chỉ cần mật khẩu) đến giao dịch giá trị lớn (yêu cầu OTP nâng cao hoặc chữ ký số theo chuẩn xác thực nhận dạng nhanh trực tuyến - FIDO). Sinh trắc học đang trở thành xu hướng không thể thiếu. Nhiều ngân hàng cho phép bạn đăng nhập bằng khuôn mặt hoặc vân tay, thay vì gõ mật khẩu dài dòng. Điều này không chỉ tiện lợi mà còn an toàn hơn, vì dấu vân tay hay khuôn mặt của bạn là duy nhất.

Ngoài ra, các ngân hàng quản lý quyền truy cập rất chặt chẽ. Với khách hàng doanh nghiệp, một giao dịch phải qua hai bước: Người lập lệnh và người phê duyệt, để tránh gian lận nội bộ. Nếu tài khoản của bạn được đăng nhập từ một thiết bị lạ - chẳng hạn điện thoại mới - hệ thống sẽ gửi ngay thông báo qua SMS hoặc email. Điều này giúp bạn phát hiện kịp thời nếu có kẻ gian đang cố xâm nhập.

Một câu chuyện thực tế: Anh Minh, một khách hàng ở Hà Nội, từng nhận được thông báo đăng nhập từ một thiết bị lạ lúc nửa đêm. Nhờ cảnh báo kịp thời, anh đã khóa tài khoản ngay lập tức, ngăn chặn một vụ hack tiềm năng. Những biện pháp như vậy đang giúp khách hàng cảm thấy an tâm hơn khi sử dụng dịch vụ số.

2.3. AI và học máy chống gian lận

Hãy tưởng tượng một ngân hàng phải xử lý hàng triệu giao dịch mỗi giây, từ chuyển khoản nhỏ lẻ đến các khoản thanh toán quốc tế khổng lồ. Làm sao con người có thể kiểm tra từng giao dịch để tìm dấu hiệu gian lận? Đây là lúc AI và học máy (ML) trở thành “người hùng” thầm lặng.

Các thuật toán ML được huấn luyện để phân tích dữ liệu giao dịch lịch sử, nhận diện những mô hình bất thường. Ví dụ, nếu bạn thường chuyển tiền dưới 5 triệu đồng trong nước, nhưng đột nhiên có một giao dịch 100 triệu đồng đến một tài khoản ở nước ngoài, hệ thống AI sẽ đánh dấu đó là đáng ngờ và có thể tạm khóa giao dịch để xác minh.

Theo một khảo sát năm 2024, 85% nhà quản lý thanh toán trên thế giới đánh giá AI là công cụ hiệu quả nhất để chống gian lận. Tại Việt Nam, NAPAS - đơn vị vận hành hạ tầng thanh toán bán lẻ quốc gia - đã áp dụng AI và Big Data để giám sát rủi ro, phát hiện giao dịch giả mạo, và phòng chống rửa tiền. Khi hệ thống nhận thấy một giao dịch bất thường, nó có thể tự động yêu cầu xác minh bổ sung hoặc tạm khóa tài khoản, giống như một người bảo vệ kiểm tra kỹ lưỡng trước khi mở cổng.

Tuy nhiên, AI cũng đặt ra thách thức. Tội phạm mạng có thể lợi dụng AI để tạo ra các chiêu thức lừa đảo tinh vi hơn, như giả giọng nói của khách hàng để yêu cầu chuyển tiền. Vì vậy, các ngân hàng phải đảm bảo rằng mô hình AI của họ không bị thao túng, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt các quy định về quyền riêng tư khi phân tích dữ liệu khách hàng.

2.4. Blockchain và sổ cái phân tán

Blockchain giống như một cuốn sổ cái kỹ thuật số, nơi mọi giao dịch được ghi lại công khai, minh bạch, và không thể sửa đổi mà không có sự đồng thuận từ toàn mạng. Điều này khiến blockchain trở thành một công cụ đầy tiềm năng cho thanh toán, đặc biệt là trong các giao dịch xuyên biên giới, nơi tốc độ và chi phí là vấn đề lớn.

Một ví dụ, khách hàng muốn chuyển tiền từ Việt Nam sang Nhật Bản. Thay vì mất vài ngày và chịu phí cao qua các ngân hàng trung gian, blockchain cho phép giao dịch hoàn tất trong vài phút với chi phí thấp hơn. Hợp đồng thông minh (smart contract) trên blockchain có thể tự động thực thi các điều kiện thanh toán, như chỉ giải ngân khi người nhận xác nhận, giảm thiểu sai sót và gian lận.

Ngân hàng Thanh toán Quốc tế (BIS) đang thử nghiệm tiền kỹ thuật số (CBDC) dựa trên blockchain, như dự án mBridge cho thanh toán xuyên biên giới. Một số ngân hàng thương mại cũng đang thử nghiệm blockchain để minh bạch hóa giao dịch. Tuy nhiên, blockchain không phải là giải pháp hoàn hảo. Hệ thống tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain tiềm ẩn rủi ro nếu không được kiểm soát chặt chẽ, như nguy cơ rửa tiền hay trộm cắp tài sản số.

BIS khuyến nghị các ngân hàng tích hợp các biện pháp giám sát vào mã nguồn blockchain, chẳng hạn kiểm soát KYC hoặc giới hạn giao dịch, để ngăn lạm dụng. Một ứng dụng thực tế của Blockchain là “tokenization” trong thanh toán thẻ. Khi khách hàng mua sắm online, thay vì gửi số thẻ thật, hệ thống tạo ra một chuỗi mã (token) đại diện. Người bán chỉ thấy token, không thấy thông tin thẻ, giúp giảm nguy cơ lộ dữ liệu.

Bảo mật thanh toán không chỉ dựa vào công nghệ mà còn cần sự hợp tác và quy trình chặt chẽ. Các ngân hàng trên thế giới tham gia các liên minh như Mạng lưới Thông tin An ninh Tài chính (FS-ISAC) để chia sẻ thông tin về mối đe dọa mới. Ví dụ, nếu một ngân hàng ở châu Âu phát hiện một chiêu thức lừa đảo mới, họ sẽ cảnh báo các ngân hàng khác trên toàn cầu, giúp ngành tài chính phản ứng nhanh chóng trước các chiến dịch tấn công diện rộng.

Ngoài ra, các ngân hàng xây dựng các trung tâm dữ liệu dự phòng và thực hiện diễn tập ứng phó sự cố định kỳ. Điều này đảm bảo rằng, nếu xảy ra tấn công mạng hay lỗi kỹ thuật, hệ thống thanh toán vẫn hoạt động liên tục hoặc được khôi phục nhanh chóng. Quy trình nội bộ cũng được siết chặt: Giao dịch giá trị lớn phải qua nhiều cấp phê duyệt; nhân sự được huấn luyện định kỳ về an ninh thông tin và những vị trí nhạy cảm được kiểm tra kỹ để tránh rủi ro nội gián.

Đối với khách hàng, các ngân hàng bổ sung các lớp xác minh cho những thao tác quan trọng. Ví dụ, khi bạn chuyển một khoản tiền lớn, hệ thống có thể yêu cầu nhập mã OTP và trả lời câu hỏi bảo mật. Những biện pháp này tạo thành một “phòng tuyến đa tầng”, đảm bảo rằng cả ngân hàng và khách hàng đều được bảo vệ trước các mối đe dọa ngày càng phức tạp.

3. Kinh nghiệm của một số quốc gia về bảo mật thanh toán

3.1. Mỹ

Mỹ là trung tâm tài chính số của thế giới, xử lý hàng trăm triệu giao dịch mỗi ngày. Các ngân hàng Mỹ tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn của Hội đồng Kiểm tra Tài chính Liên bang (FFIEC), đầu tư mạnh vào các giải pháp như MFA, sinh trắc học (như nhận diện giọng nói khi gọi tổng đài), và phân tích hành vi thời gian thực. Hệ thống dịch vụ thanh toán tức thời FedNow (thuộc Cục Dự trữ liên bang Mỹ - Fed) ra mắt năm 2023, cho phép thanh toán tức thời với các cơ chế chống gian lận tích hợp, giúp giảm rủi ro trong môi trường giao dịch nhanh.

Tuy nhiên, Mỹ vẫn đối mặt với làn sóng gian lận nghiêm trọng. Theo Hiệp hội Chuyên gia tài chính (AFP), 79% doanh nghiệp Mỹ báo cáo bị tấn công hoặc gian lận thanh toán trong năm 2024. Các chiêu thức phổ biến bao gồm giả mạo email doanh nghiệp (BEC), giả danh lãnh đạo công ty để yêu cầu chuyển tiền, hay séc giả do Mỹ vẫn sử dụng séc rộng rãi. Đáng lo ngại hơn nữa là tỉ lệ thu hồi tiền giảm: Chỉ 22% tổ chức lấy lại được trên 75% số tiền bị mất, so với 41% năm 2023.

Để đối phó, Mỹ đã triển khai nhiều giải pháp đồng bộ như: Phân tích hành vi với các giao dịch qua các phương thức chuyển tiền di động Zelle, ACH, hay wire transfer được giám sát theo thời gian thực để phát hiện hành vi bất thường; quản trị rủi ro cấp cao khi các ngân hàng lớn phải có giám đốc an ninh thông tin (CISO) và báo cáo rủi ro mạng định kỳ trước hội đồng quản trị; kiểm tra sức chịu đựng, Fed và Công ty Bảo hiểm Ký thác Liên bang (FDIC) thực hiện các bài kiểm tra để đánh giá khả năng chống tấn công của ngân hàng; phối hợp với FS-ISAC và các công ty công nghệ tài chính để cảnh báo sớm, Hội đồng Ổn định Tài chính (FSOC) thực hiện giám sát rủi ro công nghệ.

Mỹ chưa từng chứng kiến một cuộc khủng hoảng niềm tin toàn diện, nhưng các vụ tấn công nhỏ lẻ vẫn khiến một số ngân hàng nhỏ đối mặt với hiện tượng rút tiền. Kinh nghiệm của Mỹ cho thấy, ngoài công nghệ, quản trị rủi ro và hợp tác đa bên là yếu tố then chốt.

3.2. EU

EU đi tiên phong về khung pháp lý bảo mật thanh toán. Chỉ thị về dịch vụ thanh toán (PSD2) năm 2018 yêu cầu xác thực khách hàng mạnh (SCA) cho hầu hết giao dịch trực tuyến, đòi hỏi ít nhất hai yếu tố xác thực độc lập. Theo Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB), kết quả là tỉ lệ gian lận thẻ trong Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA) năm 2022 chỉ còn 0,03% giá trị giao dịch, trong khi đó các giao dịch không tuân thủ SCA có tỉ lệ gian lận cao gấp 10 lần, đã chứng minh hiệu quả của quy định này.

EU cũng áp dụng hàng loạt biện pháp bổ trợ như: Sử dụng 3-D Secure 2.0 nhằm tăng cường bảo mật cho giao dịch thẻ trực tuyến; sử dụng Thẻ chip EMV nhằm thay thế hoàn toàn thẻ từ, bắt buộc mã PIN tại điểm bán; quản lý gian lận tập trung, các ngân hàng chia sẻ dữ liệu qua cơ sở dữ liệu gian lận chung.

Quy định Bảo vệ dữ liệu chung (GDPR) của EU buộc ngân hàng mã hóa dữ liệu khách hàng và kiểm soát truy cập nội bộ chặt chẽ, tránh rò rỉ thông tin. Hạ tầng thanh toán quan trọng như TARGET2 tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn PFMI, được đánh giá độc lập để đảm bảo an toàn và khả năng phục hồi.

Tuy nhiên, EU vẫn đối mặt với loại gian lận mới, như lừa đảo ủy nhiệm thanh toán, khách hàng bị dụ chuyển tiền cho kẻ gian. Một số nước đang cân nhắc cơ chế chia sẻ trách nhiệm bồi hoàn, tương tự Singapore, để giải quyết vấn đề này. EU cũng đang hoàn thiện Chỉ thị Dịch vụ Thanh toán 3 (PSD3) để nâng cao tiêu chuẩn bảo mật, mở rộng sang tiền điện tử.

3.3. Singapore

Singapore là “ngôi sao sáng” ở châu Á về bảo mật thanh toán. Sau các vụ lừa đảo nghiêm trọng năm 2021 - 2022, Cơ quan Tiền tệ Singapore (MAS) và Hiệp hội Ngân hàng Singapore đã thực hiện các biện pháp mạnh như: Loại bỏ link trong SMS/email nhằm ngăn chặn chiêu thức gửi link giả mạo; thiết lập đường dây nóng 24/7; “Kill switch” - cho phép khách hàng tự khóa tài khoản khẩn cấp nếu nghi ngờ bị hack. Từ năm 2023, các ví điện tử lớn phải áp dụng thời gian chờ 12 giờ khi đăng nhập thiết bị mới, xác nhận bổ sung cho giao dịch lớn (trên 1.000 SGD), hạn mức giao dịch mặc định, cảnh báo tức thời cho mọi giao dịch và đăng nhập lạ.

Điểm sáng của Singapore là Khung Chia sẻ trách nhiệm (SRF) được đề xuất năm 2024. Nếu xảy ra lừa đảo phishing, trách nhiệm bồi hoàn được phân bổ dựa trên lỗi của ngân hàng, nhà mạng hay khách hàng. Nếu ngân hàng không tuân thủ biện pháp chống lừa đảo, họ phải bồi thường toàn bộ. Cách tiếp cận này thúc đẩy tất cả các bên nâng cao phòng ngừa, khiến Singapore trở thành hình mẫu trong khu vực.

4. Thực trạng bảo mật thanh toán tại Việt Nam

Sự bùng nổ thanh toán số

Thanh toán không dùng tiền mặt ở Việt Nam đang tăng trưởng với tốc độ đáng kinh ngạc. Theo NHNN, đến cuối năm 2024, tổng thanh toán không dùng tiền mặt (TTKDTM) đạt 17,7 tỉ giao dịch với giá trị 295 triệu tỉ đồng, gấp 26 lần GDP của Việt Nam. Tỉ lệ người trưởng thành có tài khoản thanh toán đạt 87%, vượt mục tiêu 80% vào năm 20251. Trong 5 tháng đầu năm 2025, giao dịch TTKDTM tăng 45,44% về số lượng và 25,21% về giá trị; trong đó, qua kênh internet tăng 47,09% về số lượng và 34,46% về giá trị; qua kênh điện thoại di động tăng 39,9% về số lượng và 23,22% về giá trị; giao dịch qua QR Code tăng 76,62% về số lượng và 179,14% về giá trị; giao dịch qua hệ thống thanh toán điện tử liên ngân hàng tăng 9,99% về số lượng và 39,85% về giá trị so với cùng kỳ năm 2024. Trong khi đó, giao dịch qua ATM tiếp tục giảm 15,33% về số lượng và giảm 4,25% về giá trị, cho thấy sự dịch chuyển tích cực từ giảm sử dụng tiền mặt đến tăng cường sử dụng các phương tiện, dịch vụ TTKDTM trong nền kinh tế2.

Tuy nhiên đi kèm với sự chuyển dịch này bao gồm không ít rủi ro. Năm 2024, Bộ Công an đã ghi nhận hơn 6.000 vụ lừa đảo trực tuyến, gây thiệt hại 12.000 tỉ đồng. Các chiêu thức phổ biến bao gồm: Giả mạo nhân viên ngân hàng gọi điện yêu cầu cung cấp OTP; gửi tin nhắn chứa link giả mạo dẫn đến website lừa đảo; dụ cài ứng dụng giả chứa mã độc để đánh cắp thông tin... Thông qua các vụ việc lừa đảo trực tuyến cho thấy, điểm yếu lớn nhất chính là “yếu tố con người”, trong đó chỉ khoảng 45,7% nạn nhân báo cáo vụ việc, khiến việc truy bắt tội phạm và thu hồi tiền gặp khó khăn.

Những năm gần đây, Việt Nam đã có những bước tiến lớn trong việc xây dựng khung pháp lý bảo mật. Năm 2023 - 2024, Chính phủ và NHNN đã ban hành nhiều văn bản quan trọng quy định về ứng dụng công nghệ và an toàn hệ thống, bảo mật thông tin, điển hình như: Nghị định số 13/2023/NĐ-CP ngày 17/4/2023 của Chính phủ về bảo vệ dữ liệu cá nhân; Nghị định số 52/2024/NĐ-CP ngày 15/5/2024 của Chính phủ quy định về TTKDTM; Thông tư số 17/2024/TT-NHNN ngày 28/6/2024 của Thống đốc NHNN quy định việc mở và sử dụng tài khoản thanh toán tại tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán; Thông tư số 40/2024/TT-NHNN ngày 17/7/2024 của Thống đốc NHNN quy định về hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán; Thông tư số 50/2024/TT-NHNN ngày 31/10/2024 của Thống đốc NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến trong ngành Ngân hàng... Những quy định này mặc dù đã tiệm cận với chuẩn quốc tế, nhưng thách thức đặt ra là triển khai đồng bộ trên hàng chục triệu tài khoản, buộc các ngân hàng phải nâng cấp hệ thống, tích hợp với cơ sở dữ liệu dân cư, và hỗ trợ khách hàng cập nhật thông tin đúng hạn.

Về năng lực kỹ thuật

Hầu hết các ngân hàng ở Việt Nam đã chú trọng và đầu tư đáng kể vào công tác bảo mật và an toàn thông tin, bảo vệ dữ liệu khách hàng bằng các biện pháp như: Tường lửa và IDS/IPS nhằm ngăn chặn tấn công từ bên ngoài; mã hóa TLS để bảo vệ dữ liệu giao dịch; chuẩn PCI-DSS để đảm bảo an toàn dữ liệu thẻ, sử dụng AI và Big Data để phát hiện gian lận.

Tỉ lệ thẻ chip nội địa vượt 90%, giảm nguy cơ sao chép. Nhiều ngân hàng lớn có trung tâm giám sát an ninh (SOC) hoạt động 24/7. Tuy nhiên, một số ngân hàng nhỏ còn hạn chế về nguồn lực. Bên cạnh đó, việc tích hợp với cơ sở dữ liệu dân cư đòi hỏi hạ tầng kết nối bảo mật cao, cũng như cần có đội ngũ chuyên gia an ninh mạng am hiểu chuyên sâu về công nghệ cao.

5. Một số đề xuất mô hình bảo mật thanh toán cho Việt Nam trong thời gian tới

Từ phân tích các xu hướng quốc tế và thực trạng trong nước, có thể rút ra nhiều bài học quý giá nhằm hoàn thiện mô hình bảo mật thanh toán ngân hàng tại Việt Nam trong thời gian tới.

Thứ nhất, hoàn thiện hành lang pháp lý và tiêu chuẩn quản lý. NHNN cần đánh giá kết quả việc thực thi các văn bản, chính sách đã ban hành để điều chỉnh kịp thời nếu xuất hiện lỗ hổng hoặc loại gian lận mới. Khi các hình thức thanh toán mới xuất hiện, cơ quan quản lý cần sớm ban hành quy định về kết nối API an toàn, chia sẻ dữ liệu khách hàng an toàn, tránh nguy cơ rò rỉ từ bên thứ ba. Xem xét xây dựng Chiến lược quốc gia về an ninh mạng tài chính. Việt Nam có Luật An ninh mạng, nhưng một chiến lược riêng cho lĩnh vực ngân hàng - tài chính sẽ giúp xác định rõ các mục tiêu, lộ trình và trách nhiệm từng bên trong việc bảo vệ hệ thống thanh toán. Đây cũng là cơ sở huy động nguồn lực đầu tư và hợp tác quốc tế tốt hơn.

Bên cạnh đó, NHNN cần tăng cường công tác thanh tra, giám sát việc tuân thủ các quy định bảo mật. Thường xuyên kiểm tra an toàn thông tin tại các TCTD, yêu cầu báo cáo sự cố định kỳ. Những ngân hàng yếu kém về bảo mật cần bị nhắc nhở hoặc áp dụng chế tài để đảm bảo mặt bằng chung. Xây dựng cơ chế xử lý và chia sẻ trách nhiệm khi xảy ra gian lận. Có thể tham khảo Singapore về khung chia sẻ trách nhiệm (SRF) giữa ngân hàng, viễn thông và khách hàng trong các vụ lừa đảo. Một mô hình thí điểm có thể được triển khai với sự tham gia của Hiệp hội Ngân hàng, các nhà mạng lớn và Bộ Công an để thống nhất nguyên tắc bồi hoàn công bằng, tránh tình trạng đùn đẩy trách nhiệm hoặc khách hàng chịu thiệt hoàn toàn. Điều này sẽ thúc đẩy các bên cùng nâng cao biện pháp phòng ngừa, đồng thời củng cố niềm tin người dân vào hệ thống thanh toán số.

Thứ hai, ưu tiên các công nghệ bảo mật trọng tâm. Đối mặt với tội phạm sử dụng công nghệ cao, đầu tư công nghệ bảo mật tiên tiến là giải pháp then chốt. Trong giai đoạn tới, ngành Ngân hàng Việt Nam cần tập trung vào một số công nghệ trọng điểm sau: (i) AI và phân tích Big Data: AI/ML giúp phát hiện gian lận hiệu quả, do đó các ngân hàng nên tăng cường ứng dụng AI trong hệ thống FDS, có thể thông qua các nền tảng dùng chung hoặc đối tác Fintech. NHNN có thể hỗ trợ bằng cách xây dựng một trung tâm dữ liệu gian lận tập trung (thu thập dữ liệu giao dịch nghi ngờ từ các ngân hàng) để “huấn luyện” mô hình AI, từ đó cảnh báo sớm xu hướng gian lận liên ngân hàng. (ii) Xác thực không mật khẩu và chuẩn FIDO2, đây là xu hướng toàn cầu nhằm giúp loại bỏ sự phụ thuộc vào mật khẩu và nâng cao tính bảo mật của người dùng. Việt Nam đã nhắc tới FIDO trong quy định loại D, nhưng cần thúc đẩy triển khai thực tế. Các ngân hàng có thể cung cấp thiết bị khóa bảo mật cho khách hàng VIP hoặc ứng dụng xác thực FIDO qua smartphone để khách hàng không cần ghi nhớ mật khẩu, dễ bị lộ. (iii) Tiếp tục mở rộng sử dụng sinh trắc nhưng đi kèm biện pháp bảo vệ chống giả mạo, Bộ Công an và ngành Ngân hàng nên phối hợp cập nhật thuật toán đối chiếu sinh trắc. (iv) Triển khai rộng các giải pháp mã hóa dữ liệu nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu, và khi chia sẻ dữ liệu thì áp dụng kỹ thuật mã hóa đồng bộ hoặc đa bên để vừa khai thác được Big Data, vừa bảo mật. (v) Áp dụng kiến trúc zero-trust và bảo mật đám mây, với xu hướng dần chuyển dịch lên điện toán đám mây, các ngân hàng cần áp dụng triết lý zero-trust, liên tục xác thực và phân quyền khi nhân viên truy cập tài nguyên nội bộ, sử dụng giải pháp CASB (Cloud Access Security Broker) để giám sát truy cập đám mây. Việc này giảm thiểu nguy cơ rò rỉ dữ liệu thanh toán từ nội bộ hoặc qua bên thứ ba.

Cuối cùng, ứng dụng Blockchain cho thanh toán liên ngân hàng, có thể nghiên cứu thí điểm sử dụng công nghệ sổ cái phân tán trong một số ứng dụng hẹp, như kết nối thanh toán xuyên biên giới khu vực ASEAN bằng QR code hoặc stablecoin, nhưng cần đi đôi với kiểm soát chặt chẽ. Ưu tiên tính an toàn, minh bạch và khả năng kiểm soát của cơ quan quản lý khi ứng dụng Blockchain, tránh chạy theo trào lưu mà bỏ qua rủi ro.

Thứ ba, tăng cường quản trị rủi ro và hợp tác đa ngành. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy bảo mật tài chính không chỉ là vấn đề kỹ thuật, mà còn đòi hỏi quản trị và phối hợp đồng bộ. Các ngân hàng cần nâng cao văn hóa an toàn thông tin từ cấp lãnh đạo xuống nhân viên. Hội đồng quản trị và ban điều hành ngân hàng nên đưa an ninh mạng thành một nội dung trong chiến lược kinh doanh, gắn trách nhiệm cụ thể.

Bên cạnh đó, các ngân hàng cần xây dựng quy trình ứng phó và phục hồi khi xảy ra sự cố. Thường xuyên diễn tập tình huống tấn công mạng, có kế hoạch duy trì hoạt động liên tục cho hệ thống thanh toán quan trọng. Về phía nhà nước, nên thành lập một đầu mối điều phối xử lý sự cố tài chính để kịp thời hỗ trợ nếu một sự cố lớn xảy ra, giảm thiểu tác động lan truyền.

Đặc biệt, cần đẩy mạnh hợp tác công - tư và quốc tế. Tội phạm mạng mang tính xuyên biên giới, do đó Việt Nam cần hợp tác với các tổ chức toàn cầu như FS-ISAC, Interpol… để cập nhật thông tin mối đe dọa. NHNN có thể tham gia các nhóm công tác của BIS, IMF về an ninh mạng tài chính để học hỏi kinh nghiệm và tranh thủ hỗ trợ kỹ thuật. Trong nước, NHNN nên làm đầu mối kết nối với Bộ Công an, Bộ Khoa học và Công nghệ, các doanh nghiệp viễn thông trong chia sẻ thông tin cảnh báo sớm. Ngoài ra, ngành Ngân hàng có thể hợp tác với các mạng xã hội để gỡ bỏ nhanh các trang giả mạo thương hiệu ngân hàng lừa người dùng.

Thứ tư, nâng cao năng lực số cho ngân hàng và người dùng. Nhận thức người dùng là “tuyến phòng thủ cuối cùng” nhưng cũng là điểm cần cải thiện nhất ở Việt Nam. Yếu tố con người quyết định thành bại của mọi chiến lược bảo mật. Về phía các ngân hàng, như đã đề cập, cần chú trọng phát triển nguồn nhân lực công nghệ cao. Mỗi ngân hàng nên có đội ngũ chuyên trách về an ninh thông tin đủ mạnh, được đào tạo liên tục về các kỹ năng mới. NHNN có thể hỗ trợ bằng cách tổ chức các khóa huấn luyện chung, mời chuyên gia quốc tế giảng dạy hoặc gửi nhân sự ngân hàng tham gia các chương trình đào tạo của IMF, WB về an ninh mạng tài chính. Bên cạnh đó, tạo cơ chế thu hút nhân tài an ninh mạng vào ngành Ngân hàng vì sự thiếu hụt chuyên gia hiện nay là vấn đề toàn cầu.

Các ngân hàng cần phối hợp với các tổ chức liên quan triển khai các chiến dịch truyền thông nâng cao nhận thức người dùng trên diện rộng. Có thể tận dụng "Ngày không tiền mặt" để lồng ghép chủ đề an toàn thanh toán, tổ chức tuần lễ hoặc tháng sự kiện tuyên truyền khắp cả nước. Nội dung giáo dục nên cụ thể, sinh động, dễ hiểu, tập trung vào các kỹ năng thực hành: Cách nhận biết tin nhắn/email lừa đảo, xác thực website chính thống, bảo mật thông tin thẻ khi mua sắm online, không chia sẻ mã OTP…

Ngoài ra, cần phổ cập kiến thức đến từng nhóm đối tượng như học sinh, sinh viên, người lao động phổ thông, người cao tuổi. Một sáng kiến có thể xem xét là tích hợp các bài kiểm tra kiến thức an toàn ngay trên ứng dụng ngân hàng. Bên cạnh việc đào tạo người dùng, ngân hàng cũng nên cung cấp công cụ để người dùng tự bảo vệ tốt hơn. Chẳng hạn, phát triển tính năng chủ động cài đặt hạn mức, khóa/mở tính năng thanh toán trên ứng dụng, khách hàng có thể khóa chức năng thanh toán quốc tế trên thẻ khi không dùng, đặt hạn mức chi tiêu ngày… để giảm nguy cơ mất nhiều tiền nếu lộ thông tin thẻ. Nhiều ngân hàng Việt Nam đã có tính năng tương tự nhưng chưa nhiều người biết; cần thúc đẩy để khách hàng đồng hành cùng ngân hàng trong bảo vệ tài khoản của chính họ.

Nhìn chung, trong bối cảnh môi trường số sẽ còn nhiều biến động với các xu hướng mới (từ metaverse, IoT thanh toán đến tiền kỹ thuật số), do đó mô hình bảo mật phải liên tục cập nhật và tiến hóa. Sự kết hợp giữa chính sách mạnh mẽ, công nghệ tiên tiến, quản trị tốt và ý thức của người dùng sẽ tạo thành “tấm khiên 4 lớp” bảo vệ hệ thống tài chính số quốc gia. Đây không chỉ là nhiệm vụ của riêng ngành Ngân hàng, mà cần sự chung tay của toàn xã hội để vừa phát triển thanh toán số, tạo thuận lợi cho người dân, vừa đảm bảo an ninh tài chính, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.

6. Kết luận

Bảo mật trong thanh toán ngân hàng là nền tảng không thể tách rời của quá trình chuyển đổi số tài chính. Phân tích trên cho thấy bức tranh đa chiều, cơ hội mở ra từ công nghệ mới đi kèm thách thức lớn về an ninh. Toàn cầu đã chứng kiến những thiệt hại hàng chục tỉ USD do gian lận, tội phạm mạng gây ra, nhưng cũng đồng thời đạt được những tiến bộ quan trọng nhờ áp dụng các mô hình bảo mật hiện đại. Những quốc gia phát triển như Mỹ, EU nhấn mạnh vai trò của khuôn khổ pháp lý và hệ thống giám sát, hợp tác liên ngành. Các nước tiên tiến châu Á như Singapore, Hàn Quốc lại cho thấy tính hiệu quả của các sáng kiến sáng tạo khi được hỗ trợ bởi chính sách đúng đắn và nhận thức cao của xã hội. Tựu trung, kinh nghiệm quốc tế khẳng định, bảo mật thanh toán cần cách tiếp cận tổng thể, kết hợp công nghệ, con người và quy định pháp lý.

Đối chiếu vào Việt Nam, có thể nhận thấy sự quyết tâm mạnh mẽ của các nhà quản lý trong việc nâng cao an toàn hệ thống thanh toán. Chưa bao giờ hành lang pháp lý về bảo mật ngân hàng được hoàn thiện toàn diện như hiện nay với hàng loạt quy định cụ thể từ Luật, Nghị định đến Thông tư... Các ngân hàng cũng đang trong quá trình đầu tư nâng cấp công nghệ, áp dụng tiêu chuẩn mới để đáp ứng yêu cầu của NHNN. Bên cạnh đó, ý thức của cộng đồng và truyền thông về hiểm họa lừa đảo tài chính cũng đã được nâng lên rõ rệt. Tuy nhiên, chặng đường phía trước còn dài. Tội phạm mạng không ngừng thay đổi thủ đoạn, sẽ tiếp tục thử thách hệ thống phòng thủ của chúng ta. Vì vậy, các giải pháp đề ra cần được triển khai đồng bộ và liên tục cập nhật. Chúng ta nên lấy mục tiêu “vừa phát triển thanh toán số, vừa đảm bảo an toàn hệ thống” làm kim chỉ nam cho mọi chiến lược và hành động trong lĩnh vực này.

Bảo mật thanh toán ngân hàng vừa là thách thức vừa là cơ hội cho Việt Nam. Thách thức vì nó đòi hỏi đầu tư nguồn lực, thay đổi tư duy quản trị và nỗ lực chung của toàn hệ thống. Cơ hội vì nếu làm tốt, Việt Nam có thể vừa phát triển dịch vụ tài chính số hiện đại, vừa giữ vững an ninh tài chính, trở thành điểm sáng về chuyển đổi số an toàn trong khu vực. Với sự quan tâm chỉ đạo sát sao của Chính phủ và NHNN, cùng sự vào cuộc tích cực của các ngân hàng, doanh nghiệp công nghệ và người dùng, chúng ta hoàn toàn có cơ sở để tin tưởng rằng, mục tiêu xây dựng hệ thống thanh toán số an toàn, tiện ích, đáng tin cậy sẽ hoàn thành trong những năm tới, góp phần thúc đẩy kinh tế - xã hội phát triển trong kỷ nguyên số hóa.

1 https://thoibaonganhang.vn/ngan-hang-va-thanh-toan-so-cau-noi-chuyen-doi-so-quoc-gia-166361.html

2 Trích dẫn Báo cáo Kết quả hoạt động ngân hàng 6 tháng đầu năm và nhiệm vụ, giải pháp 6 tháng cuối năm 2025 của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Tài liệu tham khảo:

1. Tạp chí Ngân hàng, https://tapchinganhang.gov.vn/dau-an-cong-nghe-ngan-hang-nam-2024-an-ninh-an-toan-trong-cung-cap-va-su-dung-dich-vu-ngan-hang-tren-khong-gian-mang-15235.html

2. Thư viện pháp luật, https://thuvienphapluat.vn/phap-luat-doanh-nghiep/bai-viet/04-cap-do-bao-mat-giao-dich-thanh-toan-doi-voi-khach-hang-la-to-chuc-tu-01-7-2024-8741.html

3. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Quyết định số 2345/QĐ-NHNN ngày 18/12/2023 về triển khai các giải pháp an toàn, bảo mật trong thanh toán trực tuyến và thanh toán thẻ ngân hàng.

4. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Thông tư số 17/2024/TT-NHNN ngày 28/6/2024 quy định mở và sử dụng tài khoản thanh toán tại tổ chức cung ứng dịch vụ thanh toán.

5. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Thông tư số 40/2024/TT-NHNN ngày 17/7/2024 quy định về hoạt động cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán.

6. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, Thông tư số 50/2024/TT-NHNN ngày 31/10/2024 quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến trong ngành Ngân hàng.

7. Rising Cyber Threats Pose Serious Concerns for Financial Stability. https://www.imf.org/en/Blogs/Articles/2024/04/09/rising-cyber-threats-pose-serious-concerns-for-financial-stability

8. Cyber Risk: A Growing Concern for Macrofinancial Stability. Global Financial Stability Report, IMF April 2024, Chapter 3. https://www.imf.org/en/Blogs/Articles/2024/04/09/rising-cyber-threats-pose-serious-concerns-for-financial-stability

9. Joint Report on Payment Fraud. European Central Bank Press Release, 1 Aug 2024. https://www.ecb.europa.eu/press/pr/date/2024/html/ecb.pr240801~f21cc4a009.en.html

10. Working together to ensure financial integrity. Bài phát biểu của Giám đốc BIS London Hub (27/3/2025). https://www.bis.org/speeches/sp250327.htm

11. BIS flags growing financial stability risks as DeFi and crypto reach "critical mass". Hogan Lovells Payments Newsletter May 2025. https://www.hoganlovells.com/en/publications/the-payments-newsletter-including-digital-assets-blockchain-may-2025

12. 2025 AFP Payments Fraud and Control Survey Report. https://www.financialprofessionals.org/training-resources/resources/survey-research-economic-data/details/payments-fraud

13. Consultation on Shared Responsibility Framework for Phishing Scams. Allen & Overy summary, June 2024. https://www.aoshearman.com/en/insights/ao-shearman-on-fintech-and-digital-assets/combatting-payment-account-fraud-latest-regulatory-developments-in-singapore

14. Circular on Anti-Scam Measures for E-Wallets. Morgan Lewis, Nov 2024. https://www.morganlewis.com/pubs/2024/11/mas-issues-circular-on-anti-scam-measures-for-major-payment-institutions-that-provide-e-wallets

15. South Korea embraces facial recognition for retail payments. http://www.biometricupdate.com/202508/south-korea-embraces-facial-recognition-for-retail-payments

16. NAPAS: gia tăng trải nghiệm khách hàng, đa dạng hóa hệ sinh thái thanh toán không dùng tiền mặt. https://sbv.gov.vn/

17. Hơn 6.000 vụ lừa đảo trực tuyến gây thiệt hại hơn 12.000 tỉ đồng – VTV

18. Một số tài liệu tham khảo khác.

Đại Hùng
NHNN

Tin bài khác

Tiếp nhận tiền mã hóa và nhân tố tác động: Góc nhìn từ chỉ số sẵn sàng mạng lưới

Tiếp nhận tiền mã hóa và nhân tố tác động: Góc nhìn từ chỉ số sẵn sàng mạng lưới

Sự phát triển nhanh của tiền mã hóa đang làm thay đổi bức tranh tài chính số, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện các điều kiện nền tảng và khuôn khổ quản trị để thúc đẩy sự phát triển an toàn, bền vững.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Phát triển nguồn nhân lực trong kỷ nguyên AI Agent: Ứng xử trước xu hướng tái cấu trúc lao động trí tuệ tại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của tác nhân trí tuệ nhân tạo (AI Agent) đối với quá trình tái cấu trúc lao động trí tuệ và yêu cầu kỹ năng trong nền kinh tế số, đồng thời đề xuất các định hướng phát triển nguồn nhân lực tại Việt Nam nhằm nâng cao năng lực cộng tác với trí tuệ nhân tạo (AI), thích ứng với chuyển đổi số và tăng cường năng lực cạnh tranh trong kỷ nguyên AI.
Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Đảm bảo an toàn hệ sinh thái số: Bảo vệ khách hàng sử dụng dịch vụ ngân hàng trên không gian mạng

Để bảo đảm an toàn dữ liệu và tài khoản của khách hàng khi sử dụng dịch vụ ngân hàng trên môi trường mạng, bên cạnh nỗ lực của ngành Ngân hàng trong việc nâng cấp hạ tầng công nghệ bảo mật, cần có sự phối hợp chặt chẽ của các bộ, ngành liên quan trong công tác phòng, chống lừa đảo trực tuyến. Bởi lẽ, nếu các mắt xích trong hệ sinh thái số không được bảo vệ đồng bộ, thì ngay cả lớp xác thực sinh trắc học, dù hiện đại đến đâu, cũng khó phát huy hiệu quả tuyệt đối.
Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP: Bằng chứng từ phân tích dữ liệu trực tuyến

Bài viết tiến hành đánh giá trải nghiệm người dùng ứng dụng di động của Tổ chức tài chính vi mô CEP, qua đó làm rõ vai trò của việc nâng cao trải nghiệm người dùng, đồng thời đưa ra một số hạn chế và đề xuất khuyến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ tài chính vi mô trong bối cảnh chuyển đổi số.
Quản trị dữ liệu chủ động trong ngành Ngân hàng: Định hướng và khung triển khai tại Việt Nam

Quản trị dữ liệu chủ động trong ngành Ngân hàng: Định hướng và khung triển khai tại Việt Nam

Bài viết này phân tích khái niệm, đặc trưng và vai trò của quản trị dữ liệu chủ động trong bối cảnh chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đề xuất định hướng và khung triển khai nhằm nâng cao hiệu quả quản trị dữ liệu, hỗ trợ ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và tăng cường năng lực cạnh tranh của các ngân hàng Việt Nam.
Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Kiểm soát rủi ro về tính riêng tư đối với ví điện tử tại Việt Nam: Thách thức và khuyến nghị

Bài viết này phân tích những rủi ro về quyền riêng tư trong dịch vụ ví điện tử tại Việt Nam từ góc độ người dùng, công nghệ và chính sách, đồng thời đề xuất các giải pháp tăng cường kiểm soát rủi ro, bảo vệ dữ liệu cá nhân và thúc đẩy phát triển hệ sinh thái thanh toán số an toàn, bền vững.
Phát triển sản phẩm, dịch vụ  ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Phát triển sản phẩm, dịch vụ ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Bài viết phân tích yêu cầu phát triển hệ sinh thái ngân hàng số phục vụ nhà đầu tư quốc tế ở Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC). Dựa trên phương pháp nghiên cứu định tính, bài viết lập luận rằng dịch vụ ngân hàng tại IFC cần chuyển từ tư duy sản phẩm đơn lẻ sang hệ sinh thái tích hợp xuyên suốt hành trình nhà đầu tư. Khung phân tích chỉ ra năng lực cạnh tranh của IFC là kết quả đầu ra của hệ sinh thái gồm sản phẩm, công nghệ, dữ liệu, pháp lý và quản trị rủi ro. Đánh giá bối cảnh Việt Nam cho thấy cơ hội lớn nhưng vẫn tồn tại điểm nghẽn về định danh xuyên biên giới, chuẩn hóa dữ liệu, giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) và rủi ro bên thứ ba. Từ đó, bài viết đề xuất lộ trình chính sách ba giai đoạn nhằm phát triển hạ tầng tài chính số an toàn, minh bạch, góp phần nâng cao năng lực hội nhập tài chính toàn cầu của Việt Nam.
Xem thêm
Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Đổi mới hoạt động thanh tra ngân hàng dựa trên dữ liệu và công nghệ hiện đại

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra sâu rộng, hiện đại hóa hoạt động thanh tra ngân hàng theo hướng ứng dụng dữ liệu và công nghệ hiện đại đã trở thành yêu cầu tất yếu nhằm nâng cao hiệu quả giám sát và bảo đảm an toàn hệ thống các tổ chức tín dụng.
Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Điều hành linh hoạt tỷ lệ an toàn hoạt động ngân hàng: Động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế khi áp dụng Thông tư số 25/2026/TT-NHNN

Bài viết này phân tích những điều chỉnh trong khuôn khổ điều tiết các tỷ lệ bảo đảm an toàn của hệ thống ngân hàng, qua đó đánh giá tác động đối với hoạt động của các tổ chức tín dụng, hiệu quả phân bổ nguồn lực tài chính và tăng trưởng kinh tế bền vững.
Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về quản trị rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số tại Trung tâm tài chính quốc tế ở Việt Nam

Sự phát triển của ngân hàng số và định hướng xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện khung pháp lý quản trị rủi ro an ninh mạng. Trong môi trường tài chính số có tính kết nối cao, các rủi ro như tấn công mạng, rò rỉ dữ liệu tài chính, rủi ro từ điện toán đám mây, thiên kiến thuật toán hay gian lận Deepfake có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sự ổn định của hệ thống tài chính. Bài viết tập trung phân tích các rủi ro an ninh mạng trong ngân hàng số, đồng thời đánh giá khung pháp lý hiện hành của Việt Nam liên quan đến an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và quản trị công nghệ trong lĩnh vực ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cho thấy, mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành nền tảng pháp lý cho quản trị rủi ro an ninh mạng trong hoạt động ngân hàng số, nhưng vẫn cần tiếp tục hoàn thiện theo hướng tăng cường khả năng chống chịu hoạt động, nâng cao hiệu quả quản trị công nghệ và bảo đảm an toàn hệ thống tài chính số trong bối cảnh vận hành IFC tại Việt Nam.
Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Định hình không gian phát triển mới gắn với vốn đầu tư nước ngoài theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW

Bài viết phân tích xu hướng dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, thực trạng thu hút vốn đầu tư nước ngoài (FDI) của Việt Nam và yêu cầu định hình không gian phát triển mới theo tinh thần Nghị quyết số 10-NQ/TW ngày 08/6/2026 của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài trong bối cảnh thế giới đang trải qua quá trình tái cấu trúc mạnh mẽ dưới tác động của hậu quả đại dịch Covid-19, cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và yêu cầu phát triển bền vững.
Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển thị trường nhà ở cho thuê: Ngân hàng luôn đồng hành vì giấc mơ an cư của người dân

Phát triển nhà ở cho thuê là chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước. Thời gian qua, ngành Ngân hàng đã thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp để hỗ trợ cho người dân và doanh nghiệp đầu tư xây dựng nhà cho thuê cũng như thuê nhà ở. Tuy nhiên, bên cạnh những chính sách về vốn, lãi suất nhằm tạo điều kiện cho người dân, doanh nghiệp đối với phân khúc nhà ở cho thuê cần những giải pháp đồng bộ khác từ phía các bộ, ngành, chính quyền địa phương nhằm tăng nguồn cung đối với thị trường này.
Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Cơ chế thử nghiệm có kiểm soát cho tài sản kỹ thuật số: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Trong bối cảnh tài sản kỹ thuật số phát triển mạnh, việc xây dựng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát (sau đây gọi là Cơ chế thử nghiệm) đang trở thành công cụ quan trọng giúp cân bằng giữa thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo đảm an toàn, ổn định hệ thống tài chính.
Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Chuyển đổi hệ thống tài chính Trung Quốc: Từ tăng trưởng dựa vào ngân hàng sang phát triển dựa trên thị trường vốn và một số hàm ý chính sách

Trước yêu cầu chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo và nâng cao năng suất, Trung Quốc đang đẩy mạnh cải cách cấu trúc hệ thống tài chính và hiện đại hóa điều hành chính sách tiền tệ, qua đó mang lại nhiều hàm ý quan trọng cho ngân hàng trung ương tại các nền kinh tế mới nổi, trong đó có Việt Nam.
Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương: Cuộc đua tăng trưởng và bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Ngân hàng số đang tăng trưởng mạnh mẽ tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), mở ra nhiều cơ hội cho Việt Nam trong thúc đẩy tài chính toàn diện và chuyển đổi số ngành Ngân hàng, đồng thời đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý, tăng cường an ninh dữ liệu và phát triển hệ sinh thái tài chính số theo hướng bền vững.
Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Quản trị ngân hàng và vai trò của hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính

Bài viết phân tích vai trò của quản trị ngân hàng và hoạt động giám sát trong bảo đảm ổn định tài chính, đồng thời làm rõ những thay đổi trong tư duy quản lý hậu khủng hoảng, từ đó gợi mở một số chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng trước các rủi ro mới.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng: Thực tiễn tại Liên bang Nga và những hàm ý chính sách

Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ đang tái định hình cấu trúc và cơ chế vận hành của hệ thống tài chính toàn cầu, đồng thời đặt ra những thách thức mới về rủi ro hệ thống, quản trị và ổn định tài chính.

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy