Xây dựng hệ sinh thái tài chính an toàn: Cân bằng lợi ích và rủi ro giữa ngân hàng và chứng khoán

Thị trường tài chính
Thị trường tài chính Việt Nam phát triển nhanh đòi hỏi các ngân hàng phải đẩy mạnh xây dựng hệ sinh thái tài chính tích hợp nhiều dịch vụ. Tuy nhiên, thách thức lớn đặt ra là bảo đảm quản trị minh bạch và kiểm soát rủi ro để phát triển bền vững.
aa

Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam đang phát triển nhanh và hội nhập sâu rộng, mô hình “hệ sinh thái tài chính” - nơi ngân hàng thương mại (NHTM) tích hợp hoạt động chứng khoán, quản lý tài sản, bảo hiểm và thanh toán - đang được nhiều định chế theo đuổi tích cực. Mô hình này hứa hẹn gia tăng năng lực phân phối vốn, đa dạng hóa nguồn thu cho ngân hàng và mở rộng kênh huy động cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, giá trị bền vững của hệ sinh thái phụ thuộc vào một câu hỏi then chốt: Khung quản trị, sự minh bạch và công tác giám sát có đủ mạnh để ngăn chặn xung đột lợi ích và nguy cơ rủi ro lan truyền hệ thống hay không? Bài viết này phân tích luận cứ khoa học và thực tiễn, nêu số liệu minh chứng, và đề xuất lộ trình chính sách nhằm cân bằng lợi ích - rủi ro, hướng tới một hệ sinh thái tài chính vừa năng động, vừa an toàn.

Động lực: Vì sao ngân hàng mở rộng sang lĩnh vực chứng khoán?

Thực tế những năm gần đây, các NHTM Việt Nam đang mở rộng đáng kể hoạt động sang lĩnh vực chứng khoán. Việc sở hữu, kiểm soát hoặc liên kết chiến lược với công ty chứng khoán giúp các NHTM không chỉ đa dạng hóa mô hình kinh doanh, mà còn tận dụng lợi thế mạng lưới khách hàng sẵn có để mở rộng các dịch vụ tài chính tích hợp.

Xu hướng này mang lại lợi ích kép: (i) Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn; và (ii) Tăng cường khả năng tham gia sâu vào thị trường vốn, góp phần tạo lập kênh dẫn vốn song song với tín dụng ngân hàng.

Có ba động lực chủ yếu thúc đẩy xu hướng phát triển hệ sinh thái ngân hàng - chứng khoán, bao gồm: (i) Do biên lãi thuần (NIM) của hệ thống ngân hàng Việt Nam chịu áp lực trong vài năm gần đây, khiến cho việc phát triển các dịch vụ đầu tư, môi giới, tư vấn chứng khoán trở thành giải pháp quan trọng nhằm đa dạng hóa nguồn thu, giảm phụ thuộc vào tín dụng truyền thống. Báo cáo ngành và phân tích cho thấy NIM toàn hệ thống có xu hướng giảm và đạt mức thấp trong năm 2024 - 2025, khiến ngân hàng phải tìm con đường gia tăng thu nhập phi lãi. (ii) Sự phát triển nhanh của công nghệ tài chính (Fintech) và ngân hàng số tạo điều kiện kết nối linh hoạt giữa các sản phẩm tài chính, hình thành hệ sinh thái tài chính toàn diện, nơi khách hàng có thể giao dịch, đầu tư, tiết kiệm và quản lý tài sản trong cùng một nền tảng số. (iii) Tăng hiệu quả kênh phân phối vốn cho nền kinh tế. Khi ngân hàng đóng vai trò khởi tạo các giao dịch tài chính thông qua công ty chứng khoán nội bộ, doanh nghiệp có thêm lựa chọn huy động vốn trên thị trường, giảm áp lực tín dụng trực tiếp lên bảng cân đối của ngân hàng và góp phần làm sâu sắc thị trường vốn. Những động lực này là hợp lý về mặt kinh tế - song chúng đặt ra yêu cầu quản trị mới.

Bằng chứng thực tiễn: Cơ hội và rủi ro đan xen

Thực tế thị trường trong giai đoạn 2024 - 2025 cho thấy mô hình hệ sinh thái đang tạo ra giá trị kinh tế rõ rệt, nhưng đồng thời phát sinh các chỉ báo rủi ro cần quan tâm. Số lượng tài khoản giao dịch tăng mạnh. Số tài khoản chứng khoán tại Việt Nam đã bứt phá trong giai đoạn 2021 - 2025, đạt gần mốc 11 triệu tài khoản vào tháng 9/2025 - bằng chứng về sự mở rộng cơ sở nhà đầu tư bán lẻ và nền tảng thu nhập phí cho công ty chứng khoán. Việc gia tăng lượng tài khoản vừa tạo cơ hội doanh thu vừa làm thị trường dễ dao động khi dòng vốn bán lẻ tập trung vào các mã nhất định. Dư nợ cho vay ký quỹ (margin) ở mức lịch sử. Một chỉ báo rủi ro đáng chú ý là dư nợ margin tại các công ty chứng khoán tăng rất mạnh, được ghi nhận ở mức khoảng 370 - 383 nghìn tỉ đồng cuối quý III/2025 - mức cao kỷ lục trong lịch sử thị trường Việt Nam. Dư nợ margin lớn làm tăng nguy cơ vòng xoáy bán giải chấp nếu thị trường điều chỉnh. Lợi nhuận ngành chứng khoán tăng mạnh trong ngắn hạn. Kết quả kinh doanh quý III/2025 của một số công ty chứng khoán cho thấy lợi nhuận bùng nổ, phản ánh thanh khoản cao và hoạt động ký quỹ mạnh; tuy nhiên, lợi nhuận “nóng” kèm dư nợ margin tăng nhanh là tổ hợp rủi ro nếu điều kiện thị trường xấu đi. Như vậy, dữ liệu hiện tại phản ánh một thực tế kép: Thị trường có nền tảng phát triển nhưng có khả năng đang tích tụ những yếu tố rủi ro hệ thống nếu quản trị không theo kịp.

Kịch bản rủi ro lan truyền: Đường truyền và hệ quả

Từ góc nhìn lý thuyết tài chính hiện đại và kinh nghiệm quốc tế, rủi ro trong hệ sinh thái tài chính có thể lan truyền nhanh chóng thông qua ba kênh chủ yếu:

(i) Kênh thông tin nội bộ và xung đột lợi ích. Khi trong cùng một tập đoàn tài chính - ngân hàng vừa tư vấn phát hành, vừa phân phối sản phẩm tài chính, đồng thời cung cấp tài trợ vốn, nguy cơ ưu tiên lợi ích nội bộ, tư vấn thiên lệch hoặc giao dịch dựa trên thông tin chưa công bố (insider trading) là hiện hữu. Nếu tường lửa thông tin (information firewall) yếu, niềm tin thị trường có thể sụt giảm nhanh chóng, dẫn đến hiệu ứng lan truyền tiêu cực.

(ii) Kênh thanh khoản và tài trợ. Các công ty chứng khoán thường nhận hỗ trợ thanh khoản từ ngân hàng mẹ qua hợp đồng mua lại (repo), bảo lãnh thanh khoản, hoặc hạn mức tài trợ. Khi công ty chứng khoán đối diện với vấn đề rút vốn ồ ạt hoặc bán giải chấp quy mô lớn, ngân hàng mẹ có thể phải bơm thanh khoản khẩn cấp, làm suy giảm bộ đệm an toàn vốn và ảnh hưởng đến ổn định tài chính hệ thống.

(iii) Kênh đòn bẩy (margin). Dư nợ cho vay ký quỹ (margin lending) cao dễ kích hoạt hiện tượng “call margin” hàng loạt. Quá trình này hình thành vòng xoáy giảm giá cổ phiếu - gọi ký quỹ - bán giải chấp - giá tiếp tục giảm - gây hiệu ứng khuếch đại rủi ro. Hệ quả là vốn khả dụng của công ty chứng khoán bị thu hẹp, và nếu có liên thông tài chính với ngân hàng mẹ, tổn thất có thể lan sang bảng cân đối kế toán của ngân hàng, làm suy yếu khả năng chống chịu chung của tập đoàn tài chính.

Từ các kịch bản trên có thể thấy, rủi ro hệ sinh thái là rủi ro tích hợp (integrated risk), vượt ra ngoài phạm vi của từng pháp nhân riêng lẻ. Do đó, việc quản lý cần được thực hiện ở cấp hợp nhất (group-consolidated level) với các công cụ giám sát, cảnh báo và kiểm soát xuyên suốt giữa ngân hàng - công ty chứng khoán - cơ quan quản lý.

Nguyên tắc quản trị và giám sát: Cân bằng lợi ích - rủi ro

Để chuyển hóa lợi thế của hệ sinh thái tài chính thành giá trị bền vững, cần triển khai đồng bộ các nguyên tắc quản trị và giám sát sau:

(i) Giám sát hợp nhất (consolidated supervision). Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) phối hợp với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cần có quyền hạn và năng lực giám sát rủi ro ở cấp tập đoàn tài chính hợp nhất, thay vì chỉ giám sát từng pháp nhân riêng lẻ. Phạm vi giám sát cần bao gồm vốn, thanh khoản, đòn bẩy tài chính, và kiểm tra sức chịu đựng tổng hợp (consolidated stress test).

Việc giám sát hợp nhất sẽ giúp phát hiện sớm rủi ro xuyên pháp nhân, nhận diện mối quan hệ giữa ngân hàng - công ty chứng khoán - công ty con khác, và đưa ra can thiệp kịp thời khi cần thiết.

(ii) Tường lửa thông tin hiệu quả (effective information firewall). Cần thiết lập và thực thi hệ thống kiểm soát truy cập dữ liệu, phân quyền thông tin nội bộ, cùng cơ chế kiểm toán tuân thủ độc lập. Mọi hành vi lạm dụng thông tin nội bộ hoặc vi phạm quy định giao dịch liên quan phải được ghi nhận, xử lý nghiêm vi phạm nhằm bảo vệ tính liêm chính và niềm tin của thị trường.

(iii) Minh bạch các chỉ báo rủi ro (risk transparency). Các tập đoàn tài chính cần công bố định kỳ các chỉ tiêu như: Dư nợ cho vay ký quỹ, tỉ lệ sử dụng hạn mức ký quỹ theo nhóm cổ phiếu lớn và mức độ phơi nhiễm liên kết nội nhóm. Minh bạch các chỉ báo rủi ro giúp cơ quan quản lý và nhà đầu tư đánh giá sớm tình trạng rủi ro hệ thống và ngăn ngừa khủng hoảng niềm tin.

(iv) Giới hạn tiếp xúc nội nhóm và bộ đệm vốn phản chu kỳ. Cần thiết lập ngưỡng giới hạn giao dịch nội nhóm, bao gồm cho vay, repo, bảo lãnh thanh khoản giữa ngân hàng và công ty chứng khoán trong cùng tập đoàn. Đồng thời, áp dụng yêu cầu bộ đệm vốn phản chu kỳ cho các rủi ro phát sinh từ hoạt động ký quỹ, tự doanh và đầu tư rủi ro cao, bảo đảm an toàn tài chính hợp nhất.

(v) Kế hoạch giải quyết khủng hoảng. Các tập đoàn tài chính lớn cần xây dựng và duy trì “living will” - kế hoạch giải thể và phục hồi trong tình huống khủng hoảng, bao gồm: (1) Kịch bản tách bạch pháp nhân và tài sản; (2) Cơ chế thu hút nguồn thanh khoản khẩn cấp; (3) Sự phối hợp giữa NHNN, UBCKNN và Bộ Tài chính trong xử lý sự kiện hệ thống. Cơ chế này giúp đảm bảo khả năng ứng phó chủ động, hạn chế tác động lan truyền và duy trì ổn định thị trường.

Lộ trình chính sách đề xuất: Ba giai đoạn khả thi

Để vừa khuyến khích đổi mới, vừa bảo đảm an toàn hệ thống tài chính, cần triển khai lộ trình chính sách ba giai đoạn như sau:

Giai đoạn 0 - 12 tháng: Hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường minh bạch. Trong giai đoạn ngắn hạn, trọng tâm là xây dựng nền tảng pháp lý và cơ chế giám sát hợp nhất tạm thời. Cụ thể: Ban hành hướng dẫn giám sát hợp nhất đối với các tập đoàn tài chính có ngân hàng và công ty chứng khoán; yêu cầu công bố công khai các chỉ báo rủi ro trọng yếu, bao gồm dư nợ cho vay ký quỹ, mức độ phơi nhiễm nội nhóm và tỉ lệ đòn bẩy hợp nhất; bắt buộc triển khai tường lửa thông tin và kiểm toán tuân thủ độc lập để ngăn ngừa lạm dụng dữ liệu nội bộ.

Giai đoạn 12 - 24 tháng: Siết quản trị và áp dụng công cụ vĩ mô an toàn. Trong giai đoạn trung hạn, cần nâng cấp cơ chế quản trị rủi ro và tăng cường công cụ giám sát vĩ mô: Áp dụng stress test bắt buộc với các kịch bản bất lợi (ví dụ: sụt giảm giá cổ phiếu 20 - 30%); triển khai bộ đệm vốn phản chu kỳ đối với rủi ro liên quan đến hoạt động tự doanh và ký quỹ chứng khoán; thiết lập và thực thi giới hạn tiếp xúc nội nhóm, đặc biệt giữa ngân hàng và công ty chứng khoán trong cùng tập đoàn.

Giai đoạn 24 - 36 tháng: Chuẩn hóa minh bạch và nâng cao khả năng ứng phó khủng hoảng. Trong giai đoạn dài hạn, mục tiêu là xây dựng nền tảng minh bạch dữ liệu và cơ chế xử lý khủng hoảng có trật tự: Chuẩn hóa báo cáo hợp nhất rủi ro tập đoàn; công bố giao dịch nội bộ gần thời gian thực để tăng tính minh bạch thị trường; xây dựng và diễn tập kịch bản giải quyết khủng hoảng cho các tập đoàn tài chính lớn, bảo đảm duy trì ổn định hệ thống.

Lộ trình này cần được thực hiện song song với việc nâng cao năng lực phân tích dữ liệu, ứng dụng công nghệ giám sát hiện đại và tự động hóa báo cáo của NHNN và UBCKNN nhằm tăng khả năng cảnh báo sớm, phát hiện rủi ro và phối hợp liên ngành hiệu quả.

Vai trò của thị trường, sự minh bạch và trách nhiệm đạo đức

Minh bạch là nền tảng của niềm tin và niềm tin là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững của thị trường tài chính. Một thị trường lành mạnh cần được xây dựng trên cơ sở hạ tầng tài chính hiện đại, trong đó hệ thống bù trừ và thanh toán hiệu quả bảo đảm an toàn giao dịch, các công cụ phái sinh được quản trị rủi ro chặt chẽ, có kiểm soát, góp phần hình thành tín hiệu giá chính xác hơn, tăng tính thanh khoản và chiều sâu cho thị trường. Song song với đó, cần tăng cường cơ chế truy cứu trách nhiệm cá nhân trong vận hành hệ sinh thái tài chính. Những hành vi lợi dụng cấu trúc hệ sinh thái để trục lợi, thao túng thị trường hoặc vi phạm tường lửa thông tin phải được xử lý nghiêm minh, từ xử phạt hành chính, đình chỉ hành nghề cho đến truy cứu trách nhiệm hình sự khi cần thiết. Chỉ khi kỷ luật thị trường và trách nhiệm đạo đức nghề nghiệp được thực thi một cách thực chất, niềm tin và tính minh bạch của hệ thống tài chính mới có thể duy trì ổn định lâu dài.

Việc ngân hàng tham gia sâu vào chuỗi giá trị của thị trường vốn là xu thế tất yếu, phù hợp với yêu cầu phát triển của nền kinh tế hiện đại. Hệ sinh thái ngân hàng - chứng khoán nếu được quản trị tốt sẽ giúp thị trường vốn phát triển sâu hơn, tăng cường kênh dẫn vốn trung và dài hạn, đồng thời giảm áp lực cho tín dụng ngân hàng. Vấn đề đặt ra không phải là ngăn cấm đổi mới, mà là quản trị để phát triển có trật tự - vừa khuyến khích sáng tạo, vừa bảo đảm kỷ luật và an toàn hệ thống. Thách thức thực sự không nằm ở việc mở rộng mô hình hệ sinh thái tài chính, mà ở khả năng quản trị hiệu quả rủi ro hệ thống. Muốn vậy, cần triển khai đồng bộ các công cụ chính sách then chốt như giám sát hợp nhất ở cấp tập đoàn tài chính, tường lửa dữ liệu và cơ chế tuân thủ, minh bạch các chỉ báo rủi ro, bộ đệm vốn phản chu kỳ và kế hoạch xử lý khủng hoảng bài bản. Đây là những yếu tố cốt lõi giúp chuyển hóa lợi thế của mô hình hệ sinh thái tài chính thành giá trị dài hạn cho nền kinh tế, bảo vệ nhà đầu tư và duy trì ổn định tài chính quốc gia.

Tài liệu tham khảo:

1. Thống kê tài khoản giao dịch của VSD - số lượng tài khoản giao dịch nội địa (thống kê VSD).

2. Báo cáo về dư nợ cho vay tại các công ty chứng khoán: Tổng dư nợ margin ước khoảng 370 - 383 nghìn tỷ đồng cuối quý III/2025 (báo cáo phân tích ngành).

3. Báo cáo ngành Ngân hàng các năm 2024 - 2025 (phân tích NIM, thu nhập, chi phí).

PGS.,TS. Ngô Trí Long
Trường Đại học Thành Đông

Tin bài khác

Sự dịch chuyển cơ cấu đầu tư của các quỹ hưu trí toàn cầu và tác động đối với thị trường nợ thế giới

Sự dịch chuyển cơ cấu đầu tư của các quỹ hưu trí toàn cầu và tác động đối với thị trường nợ thế giới

Sự chuyển dịch cơ cấu đầu tư của các quỹ hưu trí toàn cầu đang trở thành một xu hướng mang tính cấu trúc của hệ thống tài chính quốc tế, với những tác động ngày càng rõ nét đối với thị trường nợ, cơ chế truyền dẫn chính sách tiền tệ và ổn định tài chính, đồng thời gợi mở nhiều hàm ý chính sách đối với các nền kinh tế đang phát triển, trong đó có Việt Nam.
Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Bài viết phân tích những định hướng sửa đổi quan trọng của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 7 (IAS 7) về báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đồng thời đánh giá tác động đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong bối cảnh tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Hoàn thiện mô hình giám sát tài chính tại Việt Nam: Cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và một số khuyến nghị

Hoàn thiện mô hình giám sát tài chính tại Việt Nam: Cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế và một số khuyến nghị

Bài viết này phân tích khuôn khổ giám sát tài chính của Việt Nam trên cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế, qua đó đề xuất một số khuyến nghị nhằm hoàn thiện mô hình giám sát theo hướng phối hợp liên ngành, dựa trên mức độ nguy cơ và nâng cao khả năng ứng phó với các biến động mang tính hệ thống.
Quy định về Ủy ban kiểm toán trong doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam: Góc nhìn pháp lý và thực tiễn

Quy định về Ủy ban kiểm toán trong doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam: Góc nhìn pháp lý và thực tiễn

Ủy ban kiểm toán đóng vai trò quan trọng trong quản trị công ty hiện đại, nhưng khuôn khổ pháp lý hiện hành vẫn còn một số hạn chế, đòi hỏi tiếp tục hoàn thiện để nâng cao hiệu quả giám sát và tăng cường tính minh bạch cho doanh nghiệp niêm yết.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Mô hình sàn giao dịch bất động sản điện tử: Giải pháp minh bạch hóa thị trường trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Mô hình sàn giao dịch bất động sản điện tử: Giải pháp minh bạch hóa thị trường trong bối cảnh chuyển đổi số quốc gia

Chuyển đổi số đang mở ra cơ hội tái cấu trúc thị trường bất động sản theo hướng minh bạch, hiện đại và hiệu quả hơn, trong đó mô hình sàn giao dịch bất động sản điện tử được kỳ vọng sẽ góp phần số hóa toàn bộ quy trình giao dịch, tăng cường kết nối dữ liệu và nâng cao năng lực quản lý thị trường.
Vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Vai trò của thể chế, năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo - Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Vượt qua bẫy thu nhập trung bình: Vai trò của thể chế, năng suất và năng lực đổi mới sáng tạo - Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý cho Việt Nam

Vượt qua bẫy thu nhập trung bình không phụ thuộc vào một mô hình phát triển duy nhất mà đòi hỏi sự kết hợp giữa cải cách thể chế, nâng cao năng suất và thúc đẩy đổi mới sáng tạo. Từ kinh nghiệm quốc tế, bài viết gợi mở những ưu tiên chính sách giúp Việt Nam hướng tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao.
Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách

Kinh tế thế giới nửa đầu năm 2026: Biến động giá cả, rủi ro thương mại và hàm ý chính sách

Nửa đầu năm 2026 chứng kiến nhiều biến động lớn của kinh tế thế giới khi các rủi ro địa chính trị, năng lượng và thương mại diễn ra đồng thời và có tác động lan tỏa mạnh mẽ tới thị trường tài chính cũng như hoạt động sản xuất, kinh doanh của nhiều quốc gia. Là nền kinh tế có độ mở cao và phụ thuộc đáng kể vào nhập khẩu năng lượng cũng như xuất khẩu sang các thị trường lớn, Việt Nam chịu ảnh hưởng tương đối rõ nét từ các cú sốc bên ngoài. Trong bối cảnh đó, việc đánh giá đầy đủ cơ chế truyền dẫn, phân tích tác động đối với nền kinh tế Việt Nam và đề xuất các giải pháp ứng phó có ý nghĩa quan trọng đối với công tác điều hành chính sách trong ngắn hạn cũng như nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế trong trung và dài hạn.
Xem thêm
Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Bài viết phân tích những định hướng sửa đổi quan trọng của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 7 (IAS 7) về báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đồng thời đánh giá tác động đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong bối cảnh tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Trong bối cảnh ngành tài chính - ngân hàng chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của toàn cầu hóa và công nghệ số, đạo đức và lòng tin ngày càng trở thành nền tảng quan trọng đối với quản trị, kiểm soát rủi ro và phát triển bền vững của hệ thống tài chính.
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Bài viết phân tích mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu dược liệu, qua đó làm rõ cách thức đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế, nâng cao giá trị chuỗi dược liệu và đề xuất giải pháp thực thi hiệu quả cơ chế tín dụng ưu đãi, cũng như cơ chế phối hợp, quản trị nhằm phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 44/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 40/2025/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với đầu tư ra nước ngoài trong hoạt động dầu khí

Thông tư số 43/2026/TT-NHNN hướng dẫn hoạt động thanh toán và chuyển tiền liên quan đến kinh doanh chuyển khẩu hàng hóa

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối