Xây dựng hệ sinh thái tài chính an toàn: Cân bằng lợi ích và rủi ro giữa ngân hàng và chứng khoán

Thị trường tài chính
Thị trường tài chính Việt Nam phát triển nhanh đòi hỏi các ngân hàng phải đẩy mạnh xây dựng hệ sinh thái tài chính tích hợp nhiều dịch vụ. Tuy nhiên, thách thức lớn đặt ra là bảo đảm quản trị minh bạch và kiểm soát rủi ro để phát triển bền vững.
aa

Trong bối cảnh thị trường tài chính Việt Nam đang phát triển nhanh và hội nhập sâu rộng, mô hình “hệ sinh thái tài chính” - nơi ngân hàng thương mại (NHTM) tích hợp hoạt động chứng khoán, quản lý tài sản, bảo hiểm và thanh toán - đang được nhiều định chế theo đuổi tích cực. Mô hình này hứa hẹn gia tăng năng lực phân phối vốn, đa dạng hóa nguồn thu cho ngân hàng và mở rộng kênh huy động cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, giá trị bền vững của hệ sinh thái phụ thuộc vào một câu hỏi then chốt: Khung quản trị, sự minh bạch và công tác giám sát có đủ mạnh để ngăn chặn xung đột lợi ích và nguy cơ rủi ro lan truyền hệ thống hay không? Bài viết này phân tích luận cứ khoa học và thực tiễn, nêu số liệu minh chứng, và đề xuất lộ trình chính sách nhằm cân bằng lợi ích - rủi ro, hướng tới một hệ sinh thái tài chính vừa năng động, vừa an toàn.

Động lực: Vì sao ngân hàng mở rộng sang lĩnh vực chứng khoán?

Thực tế những năm gần đây, các NHTM Việt Nam đang mở rộng đáng kể hoạt động sang lĩnh vực chứng khoán. Việc sở hữu, kiểm soát hoặc liên kết chiến lược với công ty chứng khoán giúp các NHTM không chỉ đa dạng hóa mô hình kinh doanh, mà còn tận dụng lợi thế mạng lưới khách hàng sẵn có để mở rộng các dịch vụ tài chính tích hợp.

Xu hướng này mang lại lợi ích kép: (i) Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn; và (ii) Tăng cường khả năng tham gia sâu vào thị trường vốn, góp phần tạo lập kênh dẫn vốn song song với tín dụng ngân hàng.

Có ba động lực chủ yếu thúc đẩy xu hướng phát triển hệ sinh thái ngân hàng - chứng khoán, bao gồm: (i) Do biên lãi thuần (NIM) của hệ thống ngân hàng Việt Nam chịu áp lực trong vài năm gần đây, khiến cho việc phát triển các dịch vụ đầu tư, môi giới, tư vấn chứng khoán trở thành giải pháp quan trọng nhằm đa dạng hóa nguồn thu, giảm phụ thuộc vào tín dụng truyền thống. Báo cáo ngành và phân tích cho thấy NIM toàn hệ thống có xu hướng giảm và đạt mức thấp trong năm 2024 - 2025, khiến ngân hàng phải tìm con đường gia tăng thu nhập phi lãi. (ii) Sự phát triển nhanh của công nghệ tài chính (Fintech) và ngân hàng số tạo điều kiện kết nối linh hoạt giữa các sản phẩm tài chính, hình thành hệ sinh thái tài chính toàn diện, nơi khách hàng có thể giao dịch, đầu tư, tiết kiệm và quản lý tài sản trong cùng một nền tảng số. (iii) Tăng hiệu quả kênh phân phối vốn cho nền kinh tế. Khi ngân hàng đóng vai trò khởi tạo các giao dịch tài chính thông qua công ty chứng khoán nội bộ, doanh nghiệp có thêm lựa chọn huy động vốn trên thị trường, giảm áp lực tín dụng trực tiếp lên bảng cân đối của ngân hàng và góp phần làm sâu sắc thị trường vốn. Những động lực này là hợp lý về mặt kinh tế - song chúng đặt ra yêu cầu quản trị mới.

Bằng chứng thực tiễn: Cơ hội và rủi ro đan xen

Thực tế thị trường trong giai đoạn 2024 - 2025 cho thấy mô hình hệ sinh thái đang tạo ra giá trị kinh tế rõ rệt, nhưng đồng thời phát sinh các chỉ báo rủi ro cần quan tâm. Số lượng tài khoản giao dịch tăng mạnh. Số tài khoản chứng khoán tại Việt Nam đã bứt phá trong giai đoạn 2021 - 2025, đạt gần mốc 11 triệu tài khoản vào tháng 9/2025 - bằng chứng về sự mở rộng cơ sở nhà đầu tư bán lẻ và nền tảng thu nhập phí cho công ty chứng khoán. Việc gia tăng lượng tài khoản vừa tạo cơ hội doanh thu vừa làm thị trường dễ dao động khi dòng vốn bán lẻ tập trung vào các mã nhất định. Dư nợ cho vay ký quỹ (margin) ở mức lịch sử. Một chỉ báo rủi ro đáng chú ý là dư nợ margin tại các công ty chứng khoán tăng rất mạnh, được ghi nhận ở mức khoảng 370 - 383 nghìn tỉ đồng cuối quý III/2025 - mức cao kỷ lục trong lịch sử thị trường Việt Nam. Dư nợ margin lớn làm tăng nguy cơ vòng xoáy bán giải chấp nếu thị trường điều chỉnh. Lợi nhuận ngành chứng khoán tăng mạnh trong ngắn hạn. Kết quả kinh doanh quý III/2025 của một số công ty chứng khoán cho thấy lợi nhuận bùng nổ, phản ánh thanh khoản cao và hoạt động ký quỹ mạnh; tuy nhiên, lợi nhuận “nóng” kèm dư nợ margin tăng nhanh là tổ hợp rủi ro nếu điều kiện thị trường xấu đi. Như vậy, dữ liệu hiện tại phản ánh một thực tế kép: Thị trường có nền tảng phát triển nhưng có khả năng đang tích tụ những yếu tố rủi ro hệ thống nếu quản trị không theo kịp.

Kịch bản rủi ro lan truyền: Đường truyền và hệ quả

Từ góc nhìn lý thuyết tài chính hiện đại và kinh nghiệm quốc tế, rủi ro trong hệ sinh thái tài chính có thể lan truyền nhanh chóng thông qua ba kênh chủ yếu:

(i) Kênh thông tin nội bộ và xung đột lợi ích. Khi trong cùng một tập đoàn tài chính - ngân hàng vừa tư vấn phát hành, vừa phân phối sản phẩm tài chính, đồng thời cung cấp tài trợ vốn, nguy cơ ưu tiên lợi ích nội bộ, tư vấn thiên lệch hoặc giao dịch dựa trên thông tin chưa công bố (insider trading) là hiện hữu. Nếu tường lửa thông tin (information firewall) yếu, niềm tin thị trường có thể sụt giảm nhanh chóng, dẫn đến hiệu ứng lan truyền tiêu cực.

(ii) Kênh thanh khoản và tài trợ. Các công ty chứng khoán thường nhận hỗ trợ thanh khoản từ ngân hàng mẹ qua hợp đồng mua lại (repo), bảo lãnh thanh khoản, hoặc hạn mức tài trợ. Khi công ty chứng khoán đối diện với vấn đề rút vốn ồ ạt hoặc bán giải chấp quy mô lớn, ngân hàng mẹ có thể phải bơm thanh khoản khẩn cấp, làm suy giảm bộ đệm an toàn vốn và ảnh hưởng đến ổn định tài chính hệ thống.

(iii) Kênh đòn bẩy (margin). Dư nợ cho vay ký quỹ (margin lending) cao dễ kích hoạt hiện tượng “call margin” hàng loạt. Quá trình này hình thành vòng xoáy giảm giá cổ phiếu - gọi ký quỹ - bán giải chấp - giá tiếp tục giảm - gây hiệu ứng khuếch đại rủi ro. Hệ quả là vốn khả dụng của công ty chứng khoán bị thu hẹp, và nếu có liên thông tài chính với ngân hàng mẹ, tổn thất có thể lan sang bảng cân đối kế toán của ngân hàng, làm suy yếu khả năng chống chịu chung của tập đoàn tài chính.

Từ các kịch bản trên có thể thấy, rủi ro hệ sinh thái là rủi ro tích hợp (integrated risk), vượt ra ngoài phạm vi của từng pháp nhân riêng lẻ. Do đó, việc quản lý cần được thực hiện ở cấp hợp nhất (group-consolidated level) với các công cụ giám sát, cảnh báo và kiểm soát xuyên suốt giữa ngân hàng - công ty chứng khoán - cơ quan quản lý.

Nguyên tắc quản trị và giám sát: Cân bằng lợi ích - rủi ro

Để chuyển hóa lợi thế của hệ sinh thái tài chính thành giá trị bền vững, cần triển khai đồng bộ các nguyên tắc quản trị và giám sát sau:

(i) Giám sát hợp nhất (consolidated supervision). Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) phối hợp với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cần có quyền hạn và năng lực giám sát rủi ro ở cấp tập đoàn tài chính hợp nhất, thay vì chỉ giám sát từng pháp nhân riêng lẻ. Phạm vi giám sát cần bao gồm vốn, thanh khoản, đòn bẩy tài chính, và kiểm tra sức chịu đựng tổng hợp (consolidated stress test).

Việc giám sát hợp nhất sẽ giúp phát hiện sớm rủi ro xuyên pháp nhân, nhận diện mối quan hệ giữa ngân hàng - công ty chứng khoán - công ty con khác, và đưa ra can thiệp kịp thời khi cần thiết.

(ii) Tường lửa thông tin hiệu quả (effective information firewall). Cần thiết lập và thực thi hệ thống kiểm soát truy cập dữ liệu, phân quyền thông tin nội bộ, cùng cơ chế kiểm toán tuân thủ độc lập. Mọi hành vi lạm dụng thông tin nội bộ hoặc vi phạm quy định giao dịch liên quan phải được ghi nhận, xử lý nghiêm vi phạm nhằm bảo vệ tính liêm chính và niềm tin của thị trường.

(iii) Minh bạch các chỉ báo rủi ro (risk transparency). Các tập đoàn tài chính cần công bố định kỳ các chỉ tiêu như: Dư nợ cho vay ký quỹ, tỉ lệ sử dụng hạn mức ký quỹ theo nhóm cổ phiếu lớn và mức độ phơi nhiễm liên kết nội nhóm. Minh bạch các chỉ báo rủi ro giúp cơ quan quản lý và nhà đầu tư đánh giá sớm tình trạng rủi ro hệ thống và ngăn ngừa khủng hoảng niềm tin.

(iv) Giới hạn tiếp xúc nội nhóm và bộ đệm vốn phản chu kỳ. Cần thiết lập ngưỡng giới hạn giao dịch nội nhóm, bao gồm cho vay, repo, bảo lãnh thanh khoản giữa ngân hàng và công ty chứng khoán trong cùng tập đoàn. Đồng thời, áp dụng yêu cầu bộ đệm vốn phản chu kỳ cho các rủi ro phát sinh từ hoạt động ký quỹ, tự doanh và đầu tư rủi ro cao, bảo đảm an toàn tài chính hợp nhất.

(v) Kế hoạch giải quyết khủng hoảng. Các tập đoàn tài chính lớn cần xây dựng và duy trì “living will” - kế hoạch giải thể và phục hồi trong tình huống khủng hoảng, bao gồm: (1) Kịch bản tách bạch pháp nhân và tài sản; (2) Cơ chế thu hút nguồn thanh khoản khẩn cấp; (3) Sự phối hợp giữa NHNN, UBCKNN và Bộ Tài chính trong xử lý sự kiện hệ thống. Cơ chế này giúp đảm bảo khả năng ứng phó chủ động, hạn chế tác động lan truyền và duy trì ổn định thị trường.

Lộ trình chính sách đề xuất: Ba giai đoạn khả thi

Để vừa khuyến khích đổi mới, vừa bảo đảm an toàn hệ thống tài chính, cần triển khai lộ trình chính sách ba giai đoạn như sau:

Giai đoạn 0 - 12 tháng: Hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường minh bạch. Trong giai đoạn ngắn hạn, trọng tâm là xây dựng nền tảng pháp lý và cơ chế giám sát hợp nhất tạm thời. Cụ thể: Ban hành hướng dẫn giám sát hợp nhất đối với các tập đoàn tài chính có ngân hàng và công ty chứng khoán; yêu cầu công bố công khai các chỉ báo rủi ro trọng yếu, bao gồm dư nợ cho vay ký quỹ, mức độ phơi nhiễm nội nhóm và tỉ lệ đòn bẩy hợp nhất; bắt buộc triển khai tường lửa thông tin và kiểm toán tuân thủ độc lập để ngăn ngừa lạm dụng dữ liệu nội bộ.

Giai đoạn 12 - 24 tháng: Siết quản trị và áp dụng công cụ vĩ mô an toàn. Trong giai đoạn trung hạn, cần nâng cấp cơ chế quản trị rủi ro và tăng cường công cụ giám sát vĩ mô: Áp dụng stress test bắt buộc với các kịch bản bất lợi (ví dụ: sụt giảm giá cổ phiếu 20 - 30%); triển khai bộ đệm vốn phản chu kỳ đối với rủi ro liên quan đến hoạt động tự doanh và ký quỹ chứng khoán; thiết lập và thực thi giới hạn tiếp xúc nội nhóm, đặc biệt giữa ngân hàng và công ty chứng khoán trong cùng tập đoàn.

Giai đoạn 24 - 36 tháng: Chuẩn hóa minh bạch và nâng cao khả năng ứng phó khủng hoảng. Trong giai đoạn dài hạn, mục tiêu là xây dựng nền tảng minh bạch dữ liệu và cơ chế xử lý khủng hoảng có trật tự: Chuẩn hóa báo cáo hợp nhất rủi ro tập đoàn; công bố giao dịch nội bộ gần thời gian thực để tăng tính minh bạch thị trường; xây dựng và diễn tập kịch bản giải quyết khủng hoảng cho các tập đoàn tài chính lớn, bảo đảm duy trì ổn định hệ thống.

Lộ trình này cần được thực hiện song song với việc nâng cao năng lực phân tích dữ liệu, ứng dụng công nghệ giám sát hiện đại và tự động hóa báo cáo của NHNN và UBCKNN nhằm tăng khả năng cảnh báo sớm, phát hiện rủi ro và phối hợp liên ngành hiệu quả.

Vai trò của thị trường, sự minh bạch và trách nhiệm đạo đức

Minh bạch là nền tảng của niềm tin và niềm tin là điều kiện tiên quyết cho sự phát triển bền vững của thị trường tài chính. Một thị trường lành mạnh cần được xây dựng trên cơ sở hạ tầng tài chính hiện đại, trong đó hệ thống bù trừ và thanh toán hiệu quả bảo đảm an toàn giao dịch, các công cụ phái sinh được quản trị rủi ro chặt chẽ, có kiểm soát, góp phần hình thành tín hiệu giá chính xác hơn, tăng tính thanh khoản và chiều sâu cho thị trường. Song song với đó, cần tăng cường cơ chế truy cứu trách nhiệm cá nhân trong vận hành hệ sinh thái tài chính. Những hành vi lợi dụng cấu trúc hệ sinh thái để trục lợi, thao túng thị trường hoặc vi phạm tường lửa thông tin phải được xử lý nghiêm minh, từ xử phạt hành chính, đình chỉ hành nghề cho đến truy cứu trách nhiệm hình sự khi cần thiết. Chỉ khi kỷ luật thị trường và trách nhiệm đạo đức nghề nghiệp được thực thi một cách thực chất, niềm tin và tính minh bạch của hệ thống tài chính mới có thể duy trì ổn định lâu dài.

Việc ngân hàng tham gia sâu vào chuỗi giá trị của thị trường vốn là xu thế tất yếu, phù hợp với yêu cầu phát triển của nền kinh tế hiện đại. Hệ sinh thái ngân hàng - chứng khoán nếu được quản trị tốt sẽ giúp thị trường vốn phát triển sâu hơn, tăng cường kênh dẫn vốn trung và dài hạn, đồng thời giảm áp lực cho tín dụng ngân hàng. Vấn đề đặt ra không phải là ngăn cấm đổi mới, mà là quản trị để phát triển có trật tự - vừa khuyến khích sáng tạo, vừa bảo đảm kỷ luật và an toàn hệ thống. Thách thức thực sự không nằm ở việc mở rộng mô hình hệ sinh thái tài chính, mà ở khả năng quản trị hiệu quả rủi ro hệ thống. Muốn vậy, cần triển khai đồng bộ các công cụ chính sách then chốt như giám sát hợp nhất ở cấp tập đoàn tài chính, tường lửa dữ liệu và cơ chế tuân thủ, minh bạch các chỉ báo rủi ro, bộ đệm vốn phản chu kỳ và kế hoạch xử lý khủng hoảng bài bản. Đây là những yếu tố cốt lõi giúp chuyển hóa lợi thế của mô hình hệ sinh thái tài chính thành giá trị dài hạn cho nền kinh tế, bảo vệ nhà đầu tư và duy trì ổn định tài chính quốc gia.

Tài liệu tham khảo:

1. Thống kê tài khoản giao dịch của VSD - số lượng tài khoản giao dịch nội địa (thống kê VSD).

2. Báo cáo về dư nợ cho vay tại các công ty chứng khoán: Tổng dư nợ margin ước khoảng 370 - 383 nghìn tỷ đồng cuối quý III/2025 (báo cáo phân tích ngành).

3. Báo cáo ngành Ngân hàng các năm 2024 - 2025 (phân tích NIM, thu nhập, chi phí).

PGS.,TS. Ngô Trí Long
Trường Đại học Thành Đông

Tin bài khác

Huy động nguồn lực tư nhân cho đầu tư xanh: Thực tiễn triển khai và hàm ý chính sách

Huy động nguồn lực tư nhân cho đầu tư xanh: Thực tiễn triển khai và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích khung pháp lý, thực trạng các kênh huy động vốn tư nhân cho đầu tư xanh tại Việt Nam, đồng thời chỉ ra những khó khăn, thách thức và đề xuất một số khuyến nghị nhằm tăng cường thu hút nguồn lực tư nhân phục vụ mục tiêu tăng trưởng xanh.
Kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới: Vai trò dẫn dắt của ngành Ngân hàng

Kinh tế tư nhân trong giai đoạn phát triển mới: Vai trò dẫn dắt của ngành Ngân hàng

Bài viết làm rõ nhu cầu vốn rất lớn của khu vực kinh tế tư nhân giai đoạn 2026 - 2030, đồng thời phân tích vai trò trung tâm của hệ thống ngân hàng, dưới sự điều hành chính sách tiền tệ linh hoạt của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam, trong dẫn vốn, ổn định vĩ mô và đồng hành chiến lược với phát triển bền vững của kinh tế tư nhân.
Việt Nam nỗ lực hướng tới quốc gia thương mại tự do

Việt Nam nỗ lực hướng tới quốc gia thương mại tự do

Việc định hình Việt Nam trở thành quốc gia thương mại tự do là định hướng chiến lược có thể tạo động lực mới cho hoàn thiện thể chế và tăng trưởng bền vững trong bối cảnh hội nhập sâu rộng. Tuy nhiên, lộ trình thực hiện cần thận trọng, đặc biệt trong tự do hóa tài chính - tiền tệ, nhằm bảo đảm tự chủ, an ninh và ổn định kinh tế vĩ mô trước các rủi ro từ biến động toàn cầu.
Thị trường tài chính toàn cầu: Một số thách thức và triển vọng

Thị trường tài chính toàn cầu: Một số thách thức và triển vọng

Bài viết phân tích những thách thức lớn của thị trường tài chính toàn cầu năm 2025, từ gánh nặng nợ công gia tăng, khủng hoảng bất động sản tại các nền kinh tế chủ chốt đến rủi ro địa chính trị và an ninh tài chính, đồng thời đánh giá triển vọng và hàm ý chính sách trong bối cảnh mới.
Phân mảnh kinh tế toàn cầu: Hàm ý đối với Việt Nam khi hướng đến thịnh vượng và Net-Zero

Phân mảnh kinh tế toàn cầu: Hàm ý đối với Việt Nam khi hướng đến thịnh vượng và Net-Zero

Bài viết phân tích tác động của phân mảnh kinh tế toàn cầu đối với Việt Nam, nhấn mạnh yêu cầu nâng cấp ngoại thương theo hướng xanh và bền vững, hiện đại hóa hệ thống ngân hàng như hạ tầng chiến lược và đặt phát triển con người ở vị trí lõi để vừa củng cố năng lực cạnh tranh, vừa hiện thực hóa mục tiêu Net-Zero vào năm 2050.
Dấu ấn thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 và giải pháp trọng tâm năm 2026

Dấu ấn thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 và giải pháp trọng tâm năm 2026

Bài viết khái quát bức tranh thị trường chứng khoán Việt Nam năm 2025 với dấu ấn phục hồi mạnh mẽ, cải thiện chất lượng thể chế và bước tiến nâng hạng, đồng thời phân tích bối cảnh, cơ hội, thách thức và các giải pháp trọng tâm nhằm hướng tới giai đoạn phát triển minh bạch, bền vững và hội nhập sâu hơn trong năm 2026.
Phát huy vai trò của kinh tế nhà nước trong ổn định và tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Phát huy vai trò của kinh tế nhà nước trong ổn định và tăng trưởng kinh tế Việt Nam

Bài viết phân tích vị trí, vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước trong ổn định vĩ mô và dẫn dắt tăng trưởng, kiến tạo không gian phát triển cũng như thúc đẩy các động lực mới của nền kinh tế Việt Nam.
Đầu tư công năm 2025: Điểm sáng và kỳ vọng cho những năm tiếp theo

Đầu tư công năm 2025: Điểm sáng và kỳ vọng cho những năm tiếp theo

Bài viết phân tích vai trò dẫn dắt của đầu tư công đối với tăng trưởng kinh tế, làm rõ những điểm sáng trong giai đoạn 2021 - 2025, đặc biệt năm 2025, đồng thời đề xuất các khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả chi tiêu công phục vụ mục tiêu tăng trưởng nhanh và bền vững.
Xem thêm
Phân mảnh thương mại trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông và hàm ý đối với Việt Nam

Phân mảnh thương mại trong bối cảnh xung đột tại Trung Đông và hàm ý đối với Việt Nam

Bài viết phân tích xu hướng phân mảnh thương mại trong bối cảnh xung đột Trung Đông đầu năm 2026, chỉ ra các áp lực ngắn hạn đối với kinh tế Việt Nam, đồng thời làm rõ vai trò hạ tầng chiến lược của hệ thống ngân hàng và gợi mở các giải pháp chính sách nhằm nâng cao khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Nâng cao chất lượng, hiệu quả truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong bối cảnh mới

Nâng cao chất lượng, hiệu quả truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong bối cảnh mới

Chiều 02/4/2026, tại Hà Nội, Thời báo Ngân hàng tổ chức Tọa đàm với chủ đề “Vai trò của truyền thông chính sách ngành Ngân hàng trong bối cảnh mới”, kết hợp Hội nghị Cộng tác viên và Hội đồng biên tập Tạp chí Ngân hàng.
Hoàn thiện khung pháp lý về điều kiện, tiêu chuẩn nhân sự của ngân hàng tại Việt Nam

Hoàn thiện khung pháp lý về điều kiện, tiêu chuẩn nhân sự của ngân hàng tại Việt Nam

Trong bài viết này, các quy định về tiêu chuẩn, điều kiện đối với nhân sự của ngân hàng được phân tích theo Thông tư số 20/2025/TT-NHNN ngày 31/7/2025 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) hướng dẫn về hồ sơ, thủ tục chấp thuận danh sách dự kiến nhân sự của ngân hàng thương mại (NHTM), chi nhánh ngân hàng nước ngoài và tổ chức tín dụng (TCTD) phi ngân hàng, qua đó nhóm tác giả gợi mở định hướng hoàn thiện khung pháp lý theo chuẩn mực quốc tế và nâng cao chất lượng quản trị tại Việt Nam.
Danh mục xanh quốc gia và phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam: Vai trò đối với hệ thống ngân hàng và hàm ý chính sách

Danh mục xanh quốc gia và phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam: Vai trò đối với hệ thống ngân hàng và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích vai trò của Danh mục xanh quốc gia trong việc thúc đẩy phát triển tín dụng xanh tại Việt Nam, làm rõ những chuyển biến trong khung chính sách và thực tiễn triển khai trong hệ thống ngân hàng, đồng thời đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả áp dụng, góp phần định hướng dòng vốn phục vụ mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.
Quản lý trạng thái vàng của tổ chức tín dụng theo Thông tư số 82/2025/TT-NHNN và một số vấn đề đặt ra trong thực tiễn

Quản lý trạng thái vàng của tổ chức tín dụng theo Thông tư số 82/2025/TT-NHNN và một số vấn đề đặt ra trong thực tiễn

Bài viết phân tích toàn diện cơ chế xác định, giới hạn và giám sát trạng thái vàng của các tổ chức tín dụng (TCTD) theo Thông tư số 82/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 của Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) quy định về trạng thái vàng của các TCTD, qua đó làm rõ ý nghĩa quản lý rủi ro và những vấn đề đặt ra trong quá trình thực thi.
Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Cú sốc giá dầu và phản ứng của ngân hàng trung ương: Tổng quan lý thuyết, bằng chứng lịch sử và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích một cách hệ thống mối quan hệ giữa cú sốc giá dầu và phản ứng chính sách của ngân hàng trung ương (NHTW), qua đó nhấn mạnh vai trò của việc nhận diện đúng nguồn gốc cú sốc và tăng cường phối hợp chính sách nhằm nâng cao hiệu quả điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh biến động năng lượng toàn cầu.
Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Từ hệ thống thanh toán truyền thống đến tài sản kỹ thuật số: Cách tiếp cận từ Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025 của Úc

Bài viết phân tích sự chuyển dịch tư duy lập pháp của Úc trong điều chỉnh hệ thống thanh toán số và tài sản kỹ thuật số thông qua Luật sửa đổi Luật Ngân khố về Payments System Modernisation Act 2025 (Đạo luật về Hiện đại hóa hệ thống thanh toán năm 2025) của Úc, làm rõ cách tiếp cận quản lý dựa trên chức năng và rủi ro, cơ chế phối hợp giám sát liên cơ quan và những hàm ý chính sách cho quá trình hoàn thiện pháp luật tại Việt Nam.
Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong hoạt động truyền thông của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và hàm ý đối với thị trường tài chính toàn cầu

Bài viết phân tích bằng chứng thực nghiệm mới về vai trò của các yếu tố phi ngôn ngữ trong truyền thông chính sách tiền tệ của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), qua đó thảo luận các hàm ý sâu sắc đối với công tác hoạch định và truyền tải chính sách tiền tệ trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự bùng nổ của công nghệ thông tin.
Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Tăng cường quản trị rủi ro trong chính sách tiền tệ tại Ngân hàng Trung ương Canada và một số bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam

Bài viết phân tích cách tiếp cận quản trị rủi ro trong hoạch định và truyền thông chính sách tiền tệ (CSTT) của Ngân hàng Trung ương Canada (Bank of Canada - BoC), qua đó rút ra một số bài học kinh nghiệm có giá trị tham khảo đối với Việt Nam trong bối cảnh bất định kinh tế ngày càng gia tăng.
Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Nâng hạng có điều kiện trong tiến trình hội nhập tài chính quốc tế của Việt Nam

Việc nâng hạng tín nhiệm có điều kiện của Việt Nam cho thấy cách tiếp cận mới của thị trường quốc tế trong đánh giá rủi ro tín dụng, cho phép các công cụ nợ có bảo đảm được xếp hạng cao hơn trần tín nhiệm quốc gia. Động thái này phát đi tín hiệu tích cực tới nhà đầu tư và mở rộng dư địa huy động vốn trong giai đoạn chuyển tiếp trước khi Việt Nam đạt hạng tín nhiệm chủ quyền hạng đầu tư.

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại

Thông tư số 85/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số thông tư của Thống đốc NHNN quy định về nghiệp vụ thư tín dụng và hướng dẫn triển khai một số chương trình tín dụng thay đổi cơ cấu, tổ chức bộ máy

Thông tư số 84/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định chế độ báo cáo tài chính đối với Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Thông tư số 81/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 quy định về hoạt động chiết khấu của TCTD, chi nhánh NHNNg đối với khách hàng

Thông tư số 80/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 12/2022/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc vay, trả nợ nước ngoài của doanh nghiệp

Thông tư số 79/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với việc cho vay ra nước ngoài và thu hồi nợ nước ngoài của TCTD, Chi nhánh Ngân hàng nước ngoài

Thông tư số 77/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 50/2024/TT-NHNN quy định về an toàn, bảo mật cho việc cung cấp dịch vụ trực tuyến ngành Ngân hàng

Thông tư số 76/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 24/2019/TT-NHNN quy định về tái cấp vốn dưới hình thức cho vay lại theo hồ sơ tín dụng đối với tổ chức tín dụng

Thông tư số 75/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2025 sửa đổi, bổ sung một số quy định tại các VBQPPL trong lĩnh vực quản lý hoạt động cung ứng dịch vụ và sử dụng ngoại hối để thực thi phương án cắt giảm, đơn giản hoá thủ tục hành chính

Thông tư số 67/2025/TT-NHNN ngày 31/12/2026 bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước ban hành