Tác động của nợ xấu đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Hoạt động ngân hàng
Nghiên cứu này tập trung làm rõ tác động của nợ xấu đến hoạt động cho vay của các ngân hàng thương mại tại Việt Nam, đồng thời xem xét vai trò điều tiết của sở hữu nhà nước trong mối quan hệ đó. Thông qua việc tiếp cận định lượng và phân tích mối quan hệ tương tác giữa nợ xấu và yếu tố sở hữu, nghiên cứu góp phần mở rộng cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng, đồng thời cung cấp góc nhìn thực tiễn về hoạt động cho vay trong bối cảnh nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, nơi vai trò của hệ thống ngân hàng vẫn mang tính chi phối trong phân bổ nguồn lực tài chính.
aa

Tóm tắt: Nghiên cứu nhằm phân tích tác động của nợ xấu đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại (NHTM) Việt Nam trong giai đoạn 2015 - 2024. Trên cơ sở lý thuyết về thông tin bất đối xứng và khủng hoảng tín dụng, nhóm tác giả xây dựng mô hình định lượng sử dụng dữ liệu bảng từ 28 NHTM, đồng thời kết hợp hai phương pháp: Bình phương tối thiểu tổng quát (FGLS) và mô-men tổng quát cho hệ thống (System GMM) nhằm bảo đảm tính chính xác trong kết quả và xử lý các vấn đề nội sinh. Kết quả thực nghiệm cho thấy, nợ xấu có ảnh hưởng tiêu cực và có ý nghĩa thống kê đến tăng trưởng cho vay. Ngoài ra, sự khác biệt trong phản ứng cho vay giữa nhóm ngân hàng có vốn nhà nước và ngân hàng tư nhân cũng được ghi nhận. Những phát hiện này góp phần cung cấp bằng chứng thực nghiệm quan trọng cho việc hoạch định chính sách tăng trưởng cho vay và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro trong hệ thống ngân hàng Việt Nam.

Từ khóa: Hoạt động cho vay, nợ xấu, NHTM.

THE IMPACT OF NON-PERFORMING LOANS ON LENDING ACTIVITIES
OF COMMERCIAL BANKS IN VIETNAM

Abstract: This study analyzes the impact of non-performing loan on the lending activities of commercial banks in Vietnam during the period 2015 - 2024. Grounded in the theoretical framework of asymmetric information and credit crunch theory, the research constructs a quantitative model using panel data from 28 commercial banks and applies two econometric regression methods: Feasible generalized least squares (FGLS) and system generalized method of moments (System GMM) to ensure reliability and address endogeneity issues. The results reveal that non-performing loan has a statistically significant negative effect on the lending growth. Additionally, the study identifies differences in lending responses between state-owned banks and private banks. These findings provide important empirical evidence for policy formulation on credit growth and enhancing risk management efficiency in Vietnamese banking system.

Keywords: Lending activities, non-performing loan, commercial banks.

Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)
Ảnh minh họa (Nguồn: Internet)

1. Giới thiệu

Mối quan hệ giữa nợ xấu và hoạt động cho vay có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh các NHTM giữ vai trò trung gian tài chính then chốt trong nền kinh tế. Tỉ lệ nợ xấu gia tăng thường làm suy giảm khả năng cung ứng tín dụng, đồng thời làm gia tăng chi phí vay vốn, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả kinh tế vĩ mô (Khemraj và Pasha, 2009; Espinoza và Prasad, 2010). Ngoài ra, áp lực từ nợ xấu khiến các ngân hàng phải điều chỉnh lại chiến lược quản trị rủi ro, dẫn đến xu hướng thận trọng hơn trong hoạt động cho vay và làm suy giảm khả năng tiếp cận vốn của doanh nghiệp (Chaibi và Ftiti, 2015). Ngược lại, một số nghiên cứu cho thấy, việc triển khai các chính sách xử lý nợ xấu hiệu quả có thể củng cố sự ổn định của hệ thống ngân hàng, phục hồi năng lực tín dụng, hạn chế tác động tiêu cực đến thị trường tài chính (Agnello và Sousa, 2012).

Tại Việt Nam, nơi hệ thống ngân hàng đóng vai trò trung tâm trong tiến trình phát triển kinh tế, việc nhận diện và đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của nợ xấu đến hoạt động cho vay có ý nghĩa quan trọng đối với nhà hoạch định chính sách, cơ quan giám sát và các tổ chức tài chính nhằm bảo đảm một thị trường tín dụng ổn định và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững.

Bài viết này đánh giá tác động của nợ xấu đến hoạt động cho vay của các NHTM Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu hướng đến cung cấp bằng chứng thực nghiệm có giá trị nhằm hỗ trợ việc hoạch định chính sách, hành động cho vay an toàn, hiệu quả và bền vững trong hệ thống ngân hàng quốc gia.

2. Tổng quan nghiên cứu

Tác động của nợ xấu đến hoạt động cho vay của ngân hàng có thể được lý giải thông qua hai lý thuyết nền tảng trong kinh tế học. Lý thuyết Thông tin bất đối xứng do Akerlof (1970) khởi xướng, sau này được phát triển bởi Stiglitz và Weiss (1981), đóng vai trò then chốt trong việc giải thích cách thông tin bất cân xứng giữa người cho vay và người đi vay, góp phần làm gia tăng nợ xấu và làm giảm quy mô cho vay. Thông tin bất đối xứng xảy ra khi ngân hàng không có đủ thông tin chính xác, đầy đủ về tình hình tài chính, mức độ rủi ro và mục đích sử dụng vốn của khách hàng vay. Điều này gây khó khăn cho quá trình thẩm định tín dụng của ngân hàng. Khi tỉ lệ nợ xấu gia tăng, các ngân hàng thường trở nên thận trọng hơn, siết chặt các tiêu chuẩn tín dụng, nâng cao yêu cầu về tài sản bảo đảm, hạn chế khả năng tiếp cận tín dụng. Hệ quả là, ngay cả những cá nhân cũng như doanh nghiệp có khả năng tài chính tốt cũng có thể gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn, từ đó làm suy giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực và ảnh hưởng tiêu cực đến tăng trưởng kinh tế.

Lý thuyết Khủng hoảng tín dụng (Credit Crunch) giải thích rằng, các cú sốc tài chính - đặc biệt là sự gia tăng nợ xấu - có thể làm gián đoạn dòng tín dụng và dẫn đến hiện tượng ngân hàng thu hẹp khối lượng cho vay, từ đó gây tác động tiêu cực đến hoạt động kinh tế (Bernanke và Lown, 1991). Khủng hoảng tín dụng xảy ra khi các tổ chức tài chính đứng trước áp lực suy giảm chất lượng tài sản và yêu cầu gia tăng vốn tự có, buộc phải cắt giảm đáng kể hoạt động cho vay, bất chấp nhu cầu tín dụng thực tế hay mức lãi suất trên thị trường (Bernanke và Gertler, 1989). Hiện tượng này thường bắt nguồn từ sự gia tăng đột biến của nợ xấu, làm suy yếu bảng cân đối kế toán của ngân hàng, buộc họ phải siết chặt nguồn cung tín dụng nhằm giảm thiểu rủi ro. Tác động của việc thu hẹp hoạt động cho vay trở nên trầm trọng hơn trong các nền kinh tế mà hệ thống ngân hàng giữ vai trò là kênh cung ứng vốn chủ đạo, điển hình là Việt Nam - nơi các kênh tài trợ thay thế như thị trường trái phiếu hay vốn đầu tư mạo hiểm còn chưa thực sự phát triển.

Nhiều nghiên cứu thực nghiệm đã chỉ ra mối quan hệ tiêu cực giữa tỉ lệ nợ xấu cao và hoạt động cho vay của ngân hàng. Khi chất lượng tài sản xấu đi, các ngân hàng có xu hướng thu hẹp tín dụng và chuyển sang chính sách cho vay thận trọng hơn. Ví dụ, Salas và cộng sự (2024) sử dụng dữ liệu từ 1.631 ngân hàng toàn cầu và ghi nhận rằng, tỉ lệ nợ xấu cao có tương quan tiêu cực đáng kể với khả năng cho vay. Tương tự, Gjeçi và cộng sự (2023) phân tích dữ liệu bảng từ các ngân hàng ở 42 quốc gia giai đoạn 2000 - 2017 cho thấy mối quan hệ tiêu cực có ý nghĩa thống kê giữa nợ xấu và tăng trưởng tín dụng. Trong nghiên cứu tại hệ thống ngân hàng Ý, Cucinelli (2015) kết luận rằng: Tỉ lệ nợ xấu cao làm suy giảm đáng kể khả năng cung ứng tín dụng, đồng thời gây ra sự phân bổ tín dụng sai lệch, ảnh hưởng đến hiệu quả chung của thị trường. Khaled và Choudhury (2023) phân tích dữ liệu từ các NHTM tư nhân tại Bangladesh trong giai đoạn 2012 - 2021 bằng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và kết luận rằng: Sự gia tăng tỉ lệ nợ xấu dẫn đến suy giảm đáng kể tăng trưởng tín dụng, do các ngân hàng ngày càng thận trọng hơn trong hoạt động cho vay.

Tại Việt Nam, phần lớn các nghiên cứu trong nước trước đây chủ yếu dựa trên bộ dữ liệu cũ hoặc tập trung vào yếu tố quyết định nợ xấu và khả năng sinh lời của ngân hàng, thay vì xem xét tác động trực tiếp của nợ xấu đến hoạt động cho vay hay tín dụng (Nguyễn Thanh Huyền, 2023; Nguyễn Thị Hồng Vinh, 2015, 2017). Ngoài ra, nhiều nghiên cứu chưa phản ánh được tác động của các cải cách ngân hàng gần đây, sự phát triển trong quản trị rủi ro, cũng như những thay đổi trong bối cảnh kinh tế vĩ mô. Điều này để lại một khoảng trống quan trọng trong việc hiểu rõ cách thức nợ xấu đang ảnh hưởng đến năng lực cho vay của các ngân hàng Việt Nam hiện nay, đặc biệt trong bối cảnh hệ thống ngân hàng đang từng bước áp dụng chuẩn mực Basel II/III và chuyển đổi số mạnh mẽ. Dựa vào các lý thuyết nghiên cứu ở trên, nghiên cứu này đưa ra giả thuyết như sau:

Giả thuyết H1: Nợ xấu có tác động tiêu cực đến hoạt động cho vay của NHTM.

3. Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu này sử dụng dữ liệu từ báo cáo tài chính đã kiểm toán của 28 NHTM tại Việt Nam trong giai đoạn 2015 - 2024. Việc sử dụng báo cáo đã kiểm toán nhằm bảo đảm tính nhất quán và độ tin cậy của thông tin, do các báo cáo này tuân thủ nguyên tắc kế toán chuẩn hóa và được xác minh bởi đơn vị kiểm toán độc lập. Giai đoạn nghiên cứu được lựa chọn nhằm bao quát những biến động quan trọng trong hệ thống ngân hàng, bao gồm quá trình tái cơ cấu, thay đổi trong khung pháp lý, cũng như các tác động từ đại dịch Covid-19. Bộ dữ liệu bao gồm 279 quan sát, phản ánh mẫu nghiên cứu rộng và đại diện cho hệ thống ngân hàng Việt Nam. Dựa trên các nghiên cứu trước, nghiên cứu này đề xuất mô hình nghiên cứu sau: BANK_LENDINGit = f (NPLit, Control variablesit)

Trong đó: i là ngân hàng i và t là năm quan sát. Biến phụ thuộc BANK_LENDING đo lường tăng trưởng cho vay, được tính bằng tỉ lệ phần trăm thay đổi dư nợ cho vay so với năm trước. Biến độc lập là NPL, đại diện cho nợ xấu tại các NHTM. Các biến kiểm soát - Control variables bao gồm ROA (tỉ suất sinh lời/tổng tài sản), BANK_SIZE (logarit tổng tài sản), COST_ASSET (phản ánh mức độ chi phí hoạt động mà ngân hàng bỏ ra để quản lý và vận hành trên mỗi đơn vị tài sản mà họ sở hữu), GDP_GROWTH (tăng trưởng tổng sản phẩm quốc nội, phản ánh điều kiện kinh tế vĩ mô).

Để hồi quy phương trình trên, nghiên cứu này sẽ áp dụng phương pháp FGLS và System GMM. Sử dụng phương pháp FGLS có thể xử lý được hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan trong mô hình, trong khi phương pháp System GMM có thể xử lý được vấn đề nội sinh của mô hình.

4. Kết quả nghiên cứu

4.1. Thống kê mô tả

Bảng 1 ghi nhận số liệu thống kê mô tả của các biến được sử dụng trong nghiên cứu.

Tác động của nợ xấu đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Thống kê mô tả cho thấy, biến BANK_LENDING có giá trị trung bình là 0,167, dao động trong khoảng từ 0,03 đến 0,349, phản ánh mức độ cho vay khác nhau giữa các ngân hàng. Tỉ lệ NPL trung bình đạt 0,017, với độ lệch chuẩn thấp (0,07), cho thấy nợ xấu ở mức kiểm soát được nhưng vẫn có sự khác biệt nhẹ giữa các ngân hàng. Khả năng sinh lời ROA trung bình là 0,01, dao động từ 0,0005 đến 0,026, cho thấy sự khác biệt đáng kể trong hiệu quả hoạt động. Biến BANK_SIZE, có giá trị trung bình là 12,105 và độ lệch chuẩn là 1,094, phản ánh sự phân hóa rõ rệt về quy mô ngân hàng. Tỉ lệ COST_ASSET trung bình là 0,015, với phạm vi biến động hẹp, cho thấy hiệu quả tương đối trong quản trị chi phí. Cuối cùng, tăng trưởng GDP có trung bình 0,062, với độ lệch chuẩn 0,019, dao động từ 0,025 đến 0,081, phản ánh mức tăng trưởng ổn định của nền kinh tế Việt Nam trong suốt thời kỳ khảo sát.

Bảng 2 trình bày ma trận tương quan của các biến nghiên cứu. Chỉ số ROA có mối tương quan dương yếu với BANK_LENDING, cho thấy các ngân hàng có lợi nhuận cao hơn có xu hướng thể hiện tăng trưởng cho vay cao hơn. Ngược lại, chỉ số ROA có mối tương quan âm yếu với NPL, hàm ý rằng các khoản nợ xấu cao hơn có liên quan đến lợi nhuận thấp hơn do tăng dự phòng rủi ro tín dụng. Tất cả các hệ số tương quan giữa các biến độc lập và biến kiểm soát đều dưới 0,7 cho thấy không có mối quan ngại về đa cộng tuyến trong mô hình hồi quy.

Tác động của nợ xấu đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

4.2. Kết quả hồi quy tác động của nợ xấu đến hoạt động cho vay của NHTM

Bảng 3 trình bày kết quả hồi quy nghiên cứu tác động của nợ xấu đến hoạt động cho vay tại NHTM. Kết quả cho thấy, biến NPL có hệ số âm và có ý nghĩa thống kê trong cả hai mô hình hồi quy, khẳng định tác động tiêu cực của nợ xấu đến quy mô cho vay của NHTM. Biến ROA có tác động dương và ý nghĩa ở mức 1%, cho thấy hiệu quả hoạt động là yếu tố thúc đẩy cho vay. Trong khi đó, biến COST_ASSET chỉ có ý nghĩa trong mô hình System GMM và mang tác động tiêu cực, hàm ý rằng chi phí hoạt động cao có thể làm hạn chế khả năng mở rộng cho vay. Các biến BANK_SIZE và GDP không có ý nghĩa thống kê, cho thấy ảnh hưởng không rõ ràng đến hoạt động cho vay trong bối cảnh nghiên cứu. Các kiểm định Hansen và AR(2) cho thấy mô hình System GMM đạt yêu cầu về mặt thống kê, bảo đảm độ tin cậy của kết quả. Nhìn chung, kết quả nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát nợ xấu và nâng cao hiệu quả hoạt động nhằm thúc đẩy tăng trưởng cho vay trong ngân hàng.

Tác động của nợ xấu đến hoạt động cho vay tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

4.3. Tác động của nợ xấu đến hoạt động cho vay của NHTM

Việc hiểu rõ tác động của nợ xấu đến hoạt động cho vay của NHTM có ý nghĩa quan trọng trong việc xây dựng chính sách tín dụng hiệu quả cũng như chiến lược quản lý rủi ro phù hợp. Ngân hàng có vốn nhà nước thường có một số lợi thế như sự hậu thuẫn từ Chính phủ, khả năng tiếp cận vốn cao hơn trong thời kỳ khó khăn và vai trò thực hiện các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội dài hạn. Nhờ đó, các ngân hàng này có thể duy trì hoặc thậm chí mở rộng hoạt động cho vay ngay cả khi chất lượng tài sản suy giảm, qua đó làm giảm tác động lan tỏa của rủi ro tín dụng tới nền kinh tế.

Tuy nhiên, điều này cũng có thể dẫn đến một số bất cập như động lực lợi nhuận kém hay có sự can thiệp chính trị trong phân bổ tín dụng. Những yếu tố này có thể làm suy yếu năng lực giám sát rủi ro và khiến hoạt động cho vay kém linh hoạt trước những dấu hiệu suy giảm chất lượng tài sản. Ngược lại, các ngân hàng tư nhân, với động lực tối đa hóa lợi nhuận và chịu áp lực thị trường cao hơn, thường có xu hướng thận trọng hơn và điều chỉnh tín dụng nhanh hơn khi nợ xấu gia tăng.

Để đánh giá thực nghiệm tác động của cấu trúc sở hữu đến mối quan hệ giữa nợ xấu và hoạt động cho vay, nghiên cứu bổ sung biến giả STATE trong mô hình nghiên cứu với giá trị 1 nếu ngân hàng có vốn nhà nước, giá trị 0 nếu là ngân hàng tư nhân. Trong mẫu nghiên cứu, ba ngân hàng được xác định là ngân hàng có vốn nhà nước gồm NHTM cổ phần Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank), NHTM cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank), NHTM cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV). Biến STATE được tương tác với biến NPL nhằm kiểm định liệu hình thức sở hữu có làm thay đổi tác động của nợ xấu đến hoạt động cho vay hay không? Kết quả được trình bày trong Bảng 4.

Nguồn: Nhóm tác giả thực hiện
Nguồn: Nhóm tác giả thực hiện

Biến STATE có hệ số âm và có ý nghĩa thống kê trong cả hai mô hình FGLS và System GMM, cho thấy các ngân hàng có vốn nhà nước thường cho vay ít hơn so với các ngân hàng tư nhân khi các yếu tố khác được giữ không đổi. Kết quả này phù hợp với lập luận rằng, ngân hàng có vốn nhà nước thường có chính sách tín dụng thận trọng hơn, có thể do chịu sự giám sát chặt chẽ từ nhà nước hoặc phải đáp ứng các mục tiêu mang tính xã hội thay vì tối đa hóa lợi nhuận.

Đáng chú ý, biến tương tác NPL*STATE có hệ số dương và có ý nghĩa thống kê trong cả hai mô hình, phản ánh rằng, tác động tiêu cực của nợ xấu đến hoạt động cho vay giảm nhẹ hơn tại các ngân hàng có vốn nhà nước. Điều này cho thấy, dù ngân hàng có vốn nhà nước nói chung cho vay ít hơn, nhưng lại có khả năng kiểm soát rủi ro tín dụng tốt hơn trong bối cảnh nợ xấu gia tăng. Nói cách khác, sự hiện diện của sở hữu nhà nước góp phần làm giảm mức độ ảnh hưởng tiêu cực của nợ xấu đến tín dụng. Kết quả này góp phần làm rõ vai trò bình ổn của ngân hàng có vốn nhà nước trong nền kinh tế, đặc biệt trong các giai đoạn thị trường biến động. Việc biến tương tác có ý nghĩa trong mô hình System GMM cũng củng cố độ tin cậy của phát hiện này khi đã kiểm soát được vấn đề nội sinh của biến phụ thuộc.

5. Thảo luận kết quả nghiên cứu và một số khuyến nghị

5.1. Thảo luận kết quả nghiên cứu

Kết quả định lượng chỉ ra rằng, tỉ lệ nợ xấu có mối liên hệ ngược chiều và có ý nghĩa thống kê với hoạt động cho vay tại các NHTM Việt Nam. Cụ thể, khi nợ xấu tăng lên, các ngân hàng có xu hướng siết chặt tín dụng để kiểm soát rủi ro, qua đó làm giảm nguồn vốn cung ứng cho nền kinh tế. Mối quan hệ này nhất quán và ổn định trên cả hai phương pháp ước lượng, khẳng định vai trò cốt lõi của việc kiểm soát rủi ro tín dụng trong việc duy trì hoạt động cho vay hiệu quả.

Một điểm đáng chú ý là các ngân hàng có vốn nhà nước cho thấy hành vi cho vay khác biệt so với khối ngân hàng tư nhân. Cụ thể, biến đại diện cho sở hữu nhà nước có hệ số âm và có ý nghĩa thống kê, phản ánh xu hướng cho vay thận trọng hơn do chịu ảnh hưởng bởi mục tiêu chính sách. Tuy nhiên, biến tương tác giữa yếu tố sở hữu nhà nước và tỉ lệ nợ xấu lại có hệ số dương có ý nghĩa, cho thấy các ngân hàng có vốn nhà nước phản ứng chậm hơn với rủi ro tín dụng. Điều này có thể giúp ổn định hoạt động cho vay trong bối cảnh nền kinh tế gặp khó khăn. Phát hiện này cho thấy đặc điểm hai mặt của các NHTM nhà nước, khi hiệu quả vận hành chưa thực sự tối ưu, song vẫn giữ vai trò then chốt trong việc bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô và thúc đẩy quá trình phát triển kinh tế - xã hội.

Tổng thể, nghiên cứu khẳng định rằng, nợ xấu là yếu tố làm giảm khả năng cho vay của hệ thống ngân hàng. Đặc biệt, trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam phụ thuộc lớn vào nguồn vốn từ hệ thống ngân hàng, việc kiểm soát hiệu quả nợ xấu được xem là yếu tố nền tảng nhằm duy trì sự ổn định của dòng chảy tín dụng trong nền kinh tế. Ngoài ra, các ngân hàng có vốn nhà nước còn có vai trò đặc biệt không chỉ với tư cách chủ thể tài chính, mà còn là công cụ điều tiết chính sách quan trọng trong giai đoạn kinh tế bất ổn.

5.2. Một số khuyến nghị

Đối với các NHTM tư nhân

Các NHTM tư nhân cần ưu tiên giảm thiểu tỉ lệ nợ xấu để cải thiện sức khỏe tài chính và hỗ trợ mở rộng cho vay trong nền kinh tế. Việc xử lý nợ xấu hiệu quả không chỉ giúp tăng khả năng chống chịu rủi ro, mà còn tạo điều kiện phục hồi cho vay đối với khu vực doanh nghiệp và cá nhân. Để hiện thực hóa điều đó, các ngân hàng tư nhân cần chủ động phối hợp với cơ quan quản lý để triển khai những cơ chế hỗ trợ như sàn giao dịch nợ xấu, mô hình hợp tác công - tư trong xử lý tài sản xấu, cũng như thu hút nguồn vốn đầu tư nước ngoài vào thị trường mua, bán nợ. Bên cạnh đó, việc củng cố năng lực nội tại thông qua nâng cao quản trị rủi ro, minh bạch hóa thông tin và mở rộng tham gia vào các chương trình bảo lãnh tín dụng dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa là những giải pháp cần thiết để cải thiện chất lượng tín dụng dài hạn.

Sự kết hợp giữa cải cách thể chế, ứng dụng công nghệ và hoàn thiện chính sách sẽ giúp các NHTM tư nhân tái cơ cấu nguồn lực hiệu quả hơn, mở rộng hoạt động cho vay, đồng thời góp phần tích cực vào quá trình tăng trưởng bền vững của nền kinh tế.

Đối với các NHTM có vốn nhà nước

Trong bối cảnh nhiều thách thức từ môi trường vĩ mô và rủi ro nội tại, các NHTM có vốn nhà nước cần đóng vai trò nòng cốt trong việc bảo đảm ổn định hệ thống tài chính và hỗ trợ các mục tiêu phát triển kinh tế - xã hội. Để thực hiện tốt vai trò kép này, ngân hàng cần ưu tiên xử lý nợ xấu, cải thiện năng lực quản trị rủi ro và hiện đại hóa hệ thống đánh giá tín dụng dựa trên nền tảng công nghệ và dữ liệu lớn.

Ngoài ra, cần định hướng nguồn vốn cho vay đến các lĩnh vực có tác động xã hội tích cực như phát triển hạ tầng, giáo dục, y tế, nhà ở xã hội, hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa. Những định hướng này cần đi kèm với hệ thống kiểm soát rủi ro hiệu quả. Đồng thời, các NHTM có vốn nhà nước nên tận dụng lợi thế thể chế để tiếp cận nguồn vốn ưu đãi phục vụ cho các chương trình phát triển bền vững, trong khi vẫn bảo đảm phân bổ nguồn lực một cách hợp lý và hiệu quả.

Việc nâng cao hiệu quả hoạt động của khối ngân hàng có vốn nhà nước sẽ không chỉ cải thiện chất lượng tín dụng mà còn tăng cường khả năng truyền dẫn chính sách tài khóa - tiền tệ vào nền kinh tế, từ đó góp phần ổn định vĩ mô và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.

6. Kết luận

Nghiên cứu này tập trung làm rõ tác động của nợ xấu đến hoạt động cho vay của các NHTM tại Việt Nam, đồng thời xem xét vai trò điều tiết của sở hữu nhà nước trong mối quan hệ đó.Bằng cách khai thác dữ liệu bảng từ các ngân hàng trong giai đoạn nghiên cứu và áp dụng các phương pháp định lượng như FGLS và System GMM, nghiên cứu đã cung cấp các bằng chứng thực nghiệm cho thấy sự gia tăng tỉ lệ nợ xấu làm giảm khả năng cung ứng nguồn vốn. Ngoài ra, nghiên cứu còn phân tích sự khác biệt trong phản ứng tín dụng giữa các ngân hàng thuộc có vốn nhà nước và ngân hàng tư nhân trước những biến động về chất lượng tài sản. Thông qua việc tiếp cận định lượng và phân tích mối quan hệ tương tác giữa nợ xấu và yếu tố sở hữu, nghiên cứu góp phần mở rộng cơ sở lý luận về quản trị rủi ro tín dụng, đồng thời cung cấp góc nhìn thực tiễn về hoạt động cho vay trong bối cảnh nền kinh tế mới nổi như Việt Nam, nơi vai trò của hệ thống ngân hàng vẫn mang tính chi phối trong phân bổ nguồn lực tài chính.

Tài liệu tham khảo:

1. Agnello, L., & Sousa, R. M. (2012), How do banking crises impact on income inequality? Applied Economics Letters, 19(15), pages 1425–1429. https://doi.org/10.1080/13504851.2011.631885

2. Akerlof, G. A. (1970), The Market for “Lemons”: Quality Uncertainty and the Market Mechanism, The Quarterly Journal of Economics, 84(3), 488–500. https://doi.org/10.2307/1879431

3. Bernanke, B. S., Lown, C. S., & Friedman, B. M. (1991), The Credit Crunch. Brookings Papers on Economic Activity, 1991(2), 205, https://doi.org/10.2307/2534592

4. Bernanke, B., & Gertler, M. (1989), Agency Costs, Net Worth, and Business Fluctuations. The American Economic Review, 79(1), pages 14–31. https://www.jstor.org/stable/1804770

5. Chaibi, H., & Ftiti, Z. (2015), Credit risk determinants: Evidence from a cross-country study, Research in International Business and Finance, 33, pages 1–16

6. CUCINELLI, D. (2015), The Impact of Non-performing Loans on Bank Lending Behavior: Evidence from the Italian Banking Sector, Eurasian Journal of Business and Economics, 8(16), pages 59–71. https://doi.org/10.17015/ejbe.2015.016.04

7. Espinoza, R., & Prasad, A. (2010), Nonperforming Loans in the GCC Banking System and their Macroeconomic Effects; by Raphael Espinoza and Ananthakrishnan Prasad; IMF Working Paper 10/224; October 1, 2010. https://www.imf.org/external/pubs/ft/wp/2010/wp10224.pdf

8. Gjeçi, A., Marinč, M., & Rant, V. (2023), Non-performing loans and bank lending behaviour, Risk Management, 25(1), https://doi.org/10.1057/s41283-022-00111-z

9. Khaled, M., & Nayeema Nusrat Choudhury (2023), The impact of non-performing loans on bank lending behavior before and amid COVID-19 Pandemic. International Journal of Research in Business and Social Science, 12(3), pages 272–285, https://doi.org/10.20525/ijrbs.v12i3.2489

10. Khemraj, T., & Pasha, S. (2009, August 1), The determinants of non-performing loans: an econometric case study of Guyana, Ideas.repec.org, https://ideas.repec.org/p/pra/mprapa/53128.html

11. Nguyen, H. (2023). Credit Risk and Financial Performance of Commercial Banks: Evidence from Vietnam, ArXiv (Cornell University), https://doi.org/10.48550/arxiv.2304.08217

12. Salas, Mb., Lamothe, P., Delgado, E., Fernández-Miguélez, A. L., & Valcarce, L. (2024), Determinants of Nonperforming Loans: A Global Data Analysis. Computational Economics, 64, https://doi.org/10.1007/s10614-023-10543-8

13. Stiglitz, J. E., & Weiss, A. (1981), Credit Rationing in Markets with Imperfect Information. The American Economic Review, 71(3), pages 393–410. https://www.jstor.org/stable/1802787

14. Vinh, N. T. H. (2015), Factors affecting non-performing loans of Vietnamese commercial banks. https://jabes.ueh.edu.vn/Home/SearchArticle?article_Id=e1de3a16-68fe-41d6-8d87-07ba0f9b554a

15. Vinh, N. T. H. (2017), The impact of non-performing loans on bank profitability and lending behavior: Evidence from Vietnam, Journal of Asian Business and Economic Studies, 24(03), pages 27–44, https://doi.org/10.24311/jabes/2017.24.3.06

Lê Đức Anh, Hoàng Mai Linh, Vũ Minh Thu, Bùi Thu Hương
Đại học Kinh tế Quốc dân

Tin bài khác

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Quỹ tín dụng nhân dân trước yêu cầu tái cơ cấu và chuyển đổi số: Cơ hội, thách thức và định hướng mô hình phát triển trong giai đoạn mới

Bài viết phân tích những cơ hội và thách thức đối với hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) trong quá trình tái cơ cấu gắn với chuyển đổi số, đồng thời đề xuất một số định hướng nhằm nâng cao năng lực quản trị, khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững của hệ thống trong giai đoạn tới.
Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Chuyển đổi số ngân hàng: An toàn số là nền tảng của niềm tin

Ngành Ngân hàng là một trong những ngành tiên phong trong công cuộc chuyển đổi số, không ngừng đổi mới, ứng dụng công nghệ và khai thác hiệu quả dữ liệu, qua đó góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế số, xã hội số và Chính phủ số. Cùng với những thành quả đạt được, an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu và phòng, chống gian lận là cấu phần không thể thiếu trong chiến lược chuyển đổi số toàn Ngành. Tinh thần chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) là: Chuyển đổi số phải đi cùng an toàn; khai thác dữ liệu phải đi cùng bảo vệ dữ liệu; ứng dụng AI phải đi cùng quản trị rủi ro; đổi mới sáng tạo phải đi cùng tuân thủ, kiểm soát và trách nhiệm giải trình.
Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Dịch vụ ngân hàng số trong Trung tâm tài chính quốc tế: Khung năng lực vận hành và hàm ý cho Việt Nam

Sự hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam đặt ra yêu cầu thiết kế thể chế mới: Dịch vụ ngân hàng số phục vụ IFC không thể được đồng nhất với các tiện ích số bán lẻ vốn đã phát triển nhanh trong thập kỷ qua. Trên cơ sở phân tích đối chứng giữa Singapore và Hồng Kông, bài viết xây dựng khung năng lực vận hành gồm bốn lớp hạ tầng (gia nhập thị trường, giao dịch, tuân thủ, niềm tin thị trường) và chỉ ra rằng sức mạnh của một IFC phụ thuộc vào độ sâu và khả năng liên thông của các lớp dịch vụ ở cấp độ tổ chức, không phải vào quy mô dịch vụ bán lẻ. Trên nền tảng đó, nghiên cứu đề xuất lộ trình ba giai đoạn cho IFC Việt Nam: (1) Chuẩn hóa định danh điện tử (eKYC) cho khách hàng phi cư trú, tài khoản đa tiền tệ và thanh toán xuyên biên giới theo chuẩn ISO 20022 trong giai đoạn 2026 - 2027; (2) Phát triển ngoại hối tổ chức, tài trợ thương mại số và lưu ký số trong giai đoạn 2027 - 2029; (3) Hoàn thiện công nghệ giám sát (SupTech), tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương (CBDC) bán buôn và cơ chế tường lửa tài chính từ năm 2029.
Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng: Nền tảng phát triển Trung tâm tài chính quốc tế tại Việt Nam

Việc xây dựng Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) đặt ra yêu cầu cấp thiết về nâng cao năng lực cung ứng các sản phẩm, dịch vụ tài chính theo hướng hiện đại, an toàn, minh bạch và có khả năng kết nối quốc tế. Trong bối cảnh đó, hệ sinh thái sản phẩm, dịch vụ ngân hàng trên nền tảng số giữ vai trò then chốt; không chỉ hỗ trợ thanh toán, quản lý dòng tiền, giao dịch ngoại hối, tài trợ thương mại, mà còn góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của thị trường tài chính, cải thiện môi trường đầu tư và thúc đẩy phát triển kinh tế số.
Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Phát triển hoạt động ngân hàng trong Trung tâm tài chính quốc tế: Từ thiết kế chính sách đến khả năng triển khai thực tế

Việc hình thành Trung tâm tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam (VIFC) là một bước đi chiến lược nhằm kết nối thị trường tài chính toàn cầu, thu hút và phân bổ hiệu quả các nguồn lực đầu tư, tận dụng cơ hội dịch chuyển dòng vốn đầu tư quốc tế, qua đó thúc đẩy phát triển thị trường tài chính, đóng góp vào tăng trưởng bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trên trường quốc tế. Trong cấu trúc đó, hoạt động ngân hàng giữ vai trò nền tảng, vừa cung cấp dịch vụ tài chính, vừa góp phần hình thành và vận hành các dòng vốn trong nền kinh tế. Trên cơ sở phân tích định hướng chính sách tại Nghị quyết số 222/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội về VIFC, Nghị định số 329/2025/NĐ-CP ngày 18/12/2025 của Chính phủ về cấp phép thành lập và hoạt động ngân hàng, quản lý ngoại hối, phòng chống rửa tiền, chống tài trợ khủng bố, chống tài trợ phổ biến vũ khí hủy diệt hàng loạt tại VIFC và thực tiễn chuẩn bị của các ngân hàng thương mại (NHTM), cho thấy việc triển khai hoạt động ngân hàng tại VIFC đang được định hình theo cách tiếp cận thận trọng, có lộ trình.
Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam

Bài viết phân tích tác động của thông tin truyền thông về thị trường tài chính đến quyết định gửi tiết kiệm của khách hàng cá nhân tại các ngân hàng Việt Nam, qua đó làm rõ vai trò của truyền thông trong định hướng hành vi tài chính và đề xuất các hàm ý nhằm nâng cao hiệu quả truyền thông, củng cố niềm tin của người gửi tiền và bảo đảm ổn định hệ thống ngân hàng.
Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Một số luận điểm về áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế - IFRS 18 đối với các tổ chức tín dụng

Bài viết phân tích một số luận điểm áp dụng Chuẩn mực Báo cáo Tài chính Quốc tế (IFRS) 18; trong đó, đề cập đến những hạn chế của Chuẩn mực Trình bày Báo cáo Tài chính (IAS 1) - Chuẩn mực được thay thế bởi IFRS 18, các điểm mới của IFRS 18 và một số lưu ý khi áp dụng đối với các tổ chức tín dụng.
Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Co-opBank: Hạt nhân thúc đẩy chuyển đổi số hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân

Trong bối cảnh chuyển đổi số trở thành yêu cầu tất yếu của ngành Ngân hàng, Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam (Co-opBank) đang khẳng định vai trò hạt nhân trong việc kết nối, phát triển nền tảng số dùng chung và hỗ trợ hệ thống Quỹ tín dụng nhân dân (QTDND) nâng cao năng lực quản trị, mở rộng dịch vụ tài chính số, góp phần thúc đẩy tài chính toàn diện và phát triển bền vững khu vực kinh tế hợp tác.
Xem thêm
Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Hoàn thiện yêu cầu về lập và trình bày báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo IAS 7

Bài viết phân tích những định hướng sửa đổi quan trọng của Chuẩn mực Kế toán Quốc tế số 7 (IAS 7) về báo cáo lưu chuyển tiền tệ, đồng thời đánh giá tác động đối với doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý trong bối cảnh tăng cường tính minh bạch của báo cáo tài chính.
Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Đạo đức trong ngành tài chính, ngân hàng hướng tới phát triển bền vững: Tổng quan lý thuyết và bài học thực tiễn

Trong bối cảnh ngành tài chính - ngân hàng chuyển đổi mạnh mẽ dưới tác động của toàn cầu hóa và công nghệ số, đạo đức và lòng tin ngày càng trở thành nền tảng quan trọng đối với quản trị, kiểm soát rủi ro và phát triển bền vững của hệ thống tài chính.
Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Dòng vốn ngân hàng tiếp tục hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa, lĩnh vực ưu tiên, động lực tăng trưởng

Ngành Ngân hàng đang đẩy mạnh các chương trình tín dụng ưu đãi, tập trung hỗ trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa, các lĩnh vực ưu tiên, những động lực tăng trưởng, góp phần thúc đẩy sản xuất, kinh doanh, tạo động lực cho nền kinh tế.
Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Giải pháp hoàn thiện pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản trong hoạt động tín dụng

Trong bối cảnh nhu cầu tín dụng gia tăng và yêu cầu bảo đảm an toàn hoạt động ngân hàng ngày càng cao, những bất cập của pháp luật về cầm cố, thế chấp tài sản đang đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý nhằm bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các bên, hạn chế rủi ro tín dụng và nâng cao hiệu quả tiếp cận vốn.
Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Tăng cường liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong xuất khẩu dược liệu tại Việt Nam

Bài viết phân tích mô hình liên kết kinh tế giữa doanh nghiệp và hợp tác xã trong sản xuất, chế biến và xuất khẩu dược liệu, qua đó làm rõ cách thức đáp ứng yêu cầu thị trường quốc tế, nâng cao giá trị chuỗi dược liệu và đề xuất giải pháp thực thi hiệu quả cơ chế tín dụng ưu đãi, cũng như cơ chế phối hợp, quản trị nhằm phát triển bền vững ngành dược liệu Việt Nam.
Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Thúc đẩy chuyển đổi chuẩn báo cáo tài chính quốc tế tại Việt Nam: Kinh nghiệm quốc tế và hàm ý chính sách

Bài viết phân tích kinh nghiệm quốc tế, đánh giá thực trạng triển khai Chuẩn mực Báo cáo tài chính quốc tế (IFRS) tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp thúc đẩy quá trình hội tụ IFRS, qua đó góp phần nâng cao tính minh bạch của thông tin tài chính, cải thiện quản trị doanh nghiệp và tăng cường khả năng hội nhập thị trường vốn quốc tế.
Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Dịch vụ tài chính hiện đại: Khung lý luận, kinh nghiệm quốc tế và định hướng phát triển tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, dịch vụ tài chính hiện đại đang trở thành động lực quan trọng thúc đẩy đổi mới hệ thống tài chính. Bài viết làm rõ cơ sở lý luận, phân tích kinh nghiệm quốc tế và đề xuất một số giải pháp nhằm phát triển hệ sinh thái dịch vụ tài chính hiện đại tại Việt Nam.
Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các Trung tâm tài chính quốc tế: Phân tích vĩ mô và hàm ý cho Việt Nam

Bài viết phân tích cơ chế tác động của chuyển đổi số ngân hàng đến năng lực cạnh tranh của các trung tâm tài chính quốc tế (IFC), sử dụng phương pháp phân tích so sánh định tính (QCA) trên một số trường hợp tại châu Á - Thái Bình Dương là Singapore, Hồng Kông, Tokyo, Thượng Hải, Seoul và Sydney. Khung phân tích nhận diện ba yếu tố cốt lõi: Hạ tầng và năng suất hệ thống; đổi mới sáng tạo và hệ sinh thái cộng sinh; thể chế và khung pháp lý thông minh. Kết quả cho thấy chuyển đổi số có lợi suất biên giảm dần, vai trò điều tiết quyết định thuộc về khung pháp lý thông minh tích tụ không gian địa lý được tái định nghĩa theo mật độ dữ liệu, nhân lực số và năng lực xuất khẩu tiêu chuẩn công nghệ. Từ phân tích kinh nghiệm của các IFC trên, bài viết đưa ra các bài học và hàm ý chính sách cho Việt Nam.
So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

So sánh các quy định của Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đối với stablecoin neo tiền pháp định: Một số kinh nghiệm cho Việt Nam

Sự phát triển nhanh chóng của stablecoin neo tiền pháp định đang đặt ra những yêu cầu mới đối với quản lý nhà nước và khuôn khổ pháp lý. Thông qua phân tích và so sánh kinh nghiệm quốc tế, bài viết làm rõ các vấn đề pháp lý cốt lõi, đồng thời đề xuất định hướng hoàn thiện pháp luật về stablecoin tại Việt Nam.
Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Kinh nghiệm quốc tế về tự do hóa cán cân tài chính và bài học cho các nền kinh tế đang phát triển

Tự do hóa cán cân tài chính vừa tạo động lực thúc đẩy phát triển, vừa tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi một lộ trình phù hợp; trên cơ sở tổng kết kinh nghiệm quốc tế, bài viết phân tích các điều kiện cốt lõi để bảo đảm quá trình này diễn ra an toàn, hiệu quả và bền vững.

Thông tư số 40/2026/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ đảm bảo an toàn trong hoạt động của quỹ tín dụng nhân dân

Thông tư số 34/2026/TT-NHNN hướng dẫn về quản lý ngoại hối đối với hoạt động đầu tư ra nước ngoài

Thông tư số 23/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của các văn bản quy phạm pháp luật về quản lý ngoại hối liên quan đến hoạt động cung ứng dịch vụ ngoại hối của các tổ chức không phải là tổ chức tín dụng

Thông tư số 10/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 27/2024/TT-NHNN quy định về ngân hàng hợp tác xã, việc trích nộp, quản lý và sử dụng Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân được sửa đổi, bổ sung bởi Thông tư số 28/2025/TT-NHNN.

Thông tư số 13/2026/TT-NHNN sửa đổi, bổ sung một số điều của Thông tư số 53/2018/TT-NHNN quy định về mạng lưới hoạt động của tổ chức tín dụng phi ngân hàng

Thông tư số 08/2026/TT-NHNN ngày 15 tháng 5 năm 2026 Sửa đổi, bổ sung điểm a khoản 4 Điều 20 Thông tư số 22/2019/TT-NHNN quy định các giới hạn, tỷ lệ bảo đảm an toàn trong hoạt động của ngân hàng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài

Nghị quyết số 24/2026/NQ-CP của Chính phủ về cắt giảm, phân cấp, đơn giản hóa thủ tục hành chính, điều kiện kinh doanh lĩnh vực quốc phòng, nội vụ, tài chính, xây dựng, ngoại giao, tư pháp, ngân hàng

Thông tư số 06/2026/TT-NHNN quy định về giám định tư pháp trong lĩnh vực tiền tệ, hoạt động ngân hàng và ngoại hối

Thông tư số 01/2026/TT-NHNN ngày 16/3/2026 Quy định việc cung cấp thông tin giữa Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và Bảo hiểm tiền gửi Việt Nam

Thông tư số 61/2025/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về mạng lưới hoạt động của ngân hàng thương mại