Tương tác giữa bảo mật và tính khả dụng trong lĩnh vực e-banking: Phân tích và khuyến nghị
10/11/2023 1.897 lượt xem
Tóm tắt: Bài viết tập trung nghiên cứu về bảo mật e-banking trong ngân hàng điện tử với mục tiêu xác định sự biến đổi của các giải pháp bảo mật e-banking và tương tác phức tạp giữa tính bảo mật và tính khả dụng của hệ thống. Bài viết sử dụng phương pháp nghiên cứu số lượng và phân tích dữ liệu đa biến để đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố bảo mật và tác động từ phía ngân hàng đối với tính khả dụng của các giải pháp bảo mật e-banking. Kết quả của nghiên cứu giúp hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa bảo mật và tính khả dụng trong lĩnh vực này, đồng thời đưa ra các khuyến nghị cụ thể để cải thiện hiệu suất và an toàn của hệ thống e-banking.
 
Từ khóa: Bảo mật e-banking, ngân hàng điện tử, nghiên cứu số lượng, phân tích dữ liệu đa biến, tính khả dụng.
 
INTERACTION BETWEEN SECURITY AND USABILITY IN THE E-BANKING  DOMAIN: 
ANALYSIS AND RECOMMENDATIONS

 
Abstract: This paper focuses on the research of e-banking security in the electronic banking industry, aimed at identifying the evolution of e-banking security solutions and the complex interaction between security and usability of the system. The study employs quantitative research methods and multivariate data analysis to measure the impact of security factors and the influence of the banking sector on the usability of e-banking security solutions. The study results provide a better understanding of the relationship between security and usability in this domain, thereby the author makes specific recommendations to enhance the performance and safety of e-banking systems.
 
Keywords: E-banking security, electronic banking, quantitative research, multivariate data analysis, usability.
 
1. Mở đầu
 
Trong thập kỉ qua, e-banking hay ngân hàng điện tử đã và đang phát triển nhanh chóng trên toàn cầu. Sự tăng trưởng nhanh chóng của e-banking đã mở ra nhiều cơ hội và tiện ích cho người dùng, tạo ra một môi trường giao dịch tiện lợi và linh hoạt hơn. Tuy nhiên, sự phát triển nhanh chóng của e-banking cũng đi kèm với nhiều vấn đề và thách thức, như các cuộc tấn công độc hại vào hệ thống e-banking và các trường hợp gian lận liên quan đã tăng đáng kể. Những vụ tấn công này không chỉ gây thất thoát về tiền bạc mà còn đe dọa niềm tin của khách hàng vào mức độ bảo vệ của hệ thống ngân hàng và bảo mật e-banking.
 
Mặc dù ngân hàng đã áp dụng các biện pháp bảo mật ngày càng phức tạp như kết hợp tên người dùng và mật khẩu, mã thông báo phần cứng, thậm chí là xác thực hai yếu tố nhưng kẻ tấn công không ngừng tìm cách vượt qua những biện pháp này. Điều này đặt ra một áp lực lớn để liên tục đổi mới và cải tiến các phương pháp bảo mật.
 
Bảo mật trong lĩnh vực e-banking  là một vấn đề phức tạp. Có nhiều mối đe dọa và cuộc tấn công đối với hệ thống này và độ đa dạng của chúng khiến cho việc đảm bảo tính an toàn trở nên khó khăn. Các cuộc tấn công tự động từ xa có thể tác động đến một số lượng lớn người dùng mà không đòi hỏi nhiều kiến thức kĩ thuật hoặc nguy cơ liên quan đến pháp lí. Điều này làm cho chúng trở nên hấp dẫn đối với kẻ tấn công. Để đối phó với những mối đe dọa này, cần phải có các biện pháp bảo mật thích hợp. Trên thế giới, trong lĩnh vực e-banking có sự đa dạng về các giải pháp bảo mật và nhà cung cấp. Mỗi ngân hàng có thể áp dụng các nguyên tắc bảo mật khác nhau dẫn đến sự khác biệt trong cách đối phó với các mối đe dọa. Các kĩ thuật xác thực cơ bản ban đầu như tên người dùng và mật khẩu đang trở nên không còn đủ để bảo vệ người dùng khỏi các cuộc tấn công phức tạp. Xác thực hai yếu tố đã trở thành một biện pháp bảo mật phổ biến nhưng cũng không hoàn toàn loại bỏ được sự tấn công. Một số ngân hàng đã thành công trong việc giới thiệu các biện pháp bảo mật như máy đọc thẻ ngoại tuyến dựa trên chương trình xác thực chíp của MasterCard. Tuy nhiên, các hệ thống này cũng không tránh khỏi những lỗ hổng và sự phê bình từ chuyên gia và học giả.


Vấn đề quan trọng trong lĩnh vực e-banking là tính khả dụng và kiểm tra của các biện pháp bảo mật. Do hầu hết các hành động của người dùng trong hệ thống e-banking đều yêu cầu tính bảo mật, việc đảm bảo tính khả dụng của các biện pháp xác thực là cực kì quan trọng. Nhiều nghiên cứu đã tập trung vào cân bằng giữa bảo mật và tính khả dụng của các biện pháp xác thực. Điều này thường được thực hiện thông qua việc so sánh và đánh giá các giải pháp cụ thể. Một số vấn đề tối ưu hóa tính khả dụng cho thấy rằng việc quá tập trung vào nó có thể ảnh hưởng đến bảo mật tổng thể của hệ thống. Các phương pháp đánh giá tính khả dụng hiện tại thường không hoàn toàn phù hợp với đặc thù của các ứng dụng và phần mềm bảo mật, đặc biệt là trong e-banking. Điều này đã dẫn đến việc đề xuất sự kết hợp giữa mối đe dọa và các lỗ hổng cũng như các yếu tố xung quanh khác để đánh giá tính khả dụng một cách toàn diện hơn.
 
2. Phương thức nghiên cứu số lượng
 
Trong nỗ lực để nghiên cứu, hiểu rõ hơn về sự biến đổi của các giải pháp bảo mật trong e-banking và để chuẩn bị cho việc phân loại, đánh giá có liên quan, nghiên cứu số lượng là một công cụ mạnh mẽ. Phương pháp nghiên cứu này có tính mô tả và được tiến hành dưới dạng một cuộc khảo sát. Dưới đây là mô tả chi tiết về phương pháp nghiên cứu số lượng.
 
Mục tiêu của nghiên cứu: Tập trung vào việc xác định sự biến đổi của các giải pháp trong thời gian qua và phát hiện bất kì biện pháp bảo mật bổ sung mà các ngân hàng đã áp dụng.
 
Lựa chọn mẫu: Sự lựa chọn này dựa trên tổng tài sản của mỗi ngân hàng và đảm bảo đại diện cho sự đa dạng của các thị trường ngân hàng.
 
Thu thập dữ liệu: Trang web của các ngân hàng được chọn sẽ được kiểm tra để thu thập thông tin liên quan đến các giải pháp bảo mật e-banking. Thông tin này bao gồm hình thức xác thực chính sử dụng, chẳng hạn như tên người dùng và mật khẩu, mã thông báo phần cứng, xác thực hai yếu tố và các phương pháp khác. Các biện pháp bảo mật bổ sung, ví dụ phần mềm chống virus hoặc giới hạn giao dịch, sự thay đổi hoặc cập nhật liên quan đến giải pháp bảo mật trong thời gian gần đây.
 
Phân tích dữ liệu: Dữ liệu thu thập sẽ được phân tích để đánh giá xu hướng và biến đổi trong việc áp dụng các giải pháp bảo mật e-banking. Sự thay đổi của các biện pháp bảo mật và sự xuất hiện của các biện pháp bảo mật mới sẽ được theo dõi.
 
Phân loại và đánh giá: Dữ liệu thu thập từ cuộc khảo sát sẽ được sử dụng để phân loại các ngân hàng dựa trên các giải pháp bảo mật e-banking mà họ áp dụng. Các phân loại có thể bao gồm:
 
- Phương pháp xác thực chính: Xác định ngân hàng sử dụng tên người dùng và mật khẩu, xác thực hai yếu tố hoặc các phương pháp khác.
 
- Các biện pháp bảo mật bổ sung: Xác định ngân hàng có áp dụng các biện pháp bảo mật bổ sung như phần mềm chống virus hoặc giới hạn giao dịch nào không.
 
- Sự biến đổi và phát triển: Đánh giá sự thay đổi và phát triển của các giải pháp bảo mật trong thời gian gần đây.
 
Sau khi thu thập dữ liệu và phân tích, nghiên cứu đưa ra kết luận về sự biến đổi của các giải pháp bảo mật e-banking. Kết quả này cung cấp một cái nhìn sâu hơn về tình hình bảo mật trong lĩnh vực e-banking và có thể hỗ trợ ra các quyết định, chiến lược tương lai về an toàn thông tin trong hệ thống ngân hàng trực tuyến.
 
3. Nghiên cứu chất lượng trong lĩnh vực bảo mật e-banking 
 
Trong lĩnh vực nghiên cứu bảo mật e-banking, việc xác định và đánh giá chất lượng của các giải pháp bảo mật là một phần quan trọng để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của hệ thống ngân hàng trực tuyến. Để thực hiện điều này, nghiên cứu chất lượng sẽ sử dụng nhiều phương pháp và phương thức để đảm bảo tính đáng tin cậy và tính nhất quán trong nghiên cứu.
 
Mô hình Mối đe dọa được sử dụng như một công cụ để đánh giá mức độ bảo mật của từng loại giải pháp bảo mật e-banking được xác định trong nghiên cứu. Mô hình này đã được ứng dụng thành công trong các nghiên cứu trước đây về bảo mật e-banking, nhưng sẽ được phát triển thêm để đảm bảo tính nhất quán và tính đáng tin cậy trong nghiên cứu. Nhiệm vụ chính của cuộc thử nghiệm là xác minh tính nhất quán và đáng tin cậy của mô hình mối đe dọa đối với các giải pháp bảo mật khác nhau. Đồng thời, nó cũng sẽ phân tích tương tác giữa các yếu tố đe dọa trong mô hình và yếu tố tác động ngoại cảnh từ phía ngân hàng.
 
Một phần quan trọng của nghiên cứu chất lượng trong bảo mật e-banking là việc đo tính khả dụng của các giải pháp. Điều này đòi hỏi việc phát triển các biện pháp đo lường cụ thể để đánh giá khả năng sử dụng và hiệu quả của các giải pháp này đối với cả yếu tố tác động từ phía ngân hàng và yếu tố tác động từ phía người dùng. Để thực hiện điều này, các câu hỏi đánh giá sẽ được thiết kế và tích hợp vào một cuộc khảo sát trực tuyến dành riêng cho mục đích nghiên cứu này. Cuộc khảo sát sẽ được tiến hành trên một số mẫu người dùng thử nghiệm được cung cấp bởi một công ty nghiên cứu thị trường, đảm bảo sự đại diện và chính xác trong ngữ cảnh đề xuất.
 
Dự kiến rằng mẫu cuộc khảo sát sẽ gồm nhiều người dùng thử nghiệm, đủ lớn để thực hiện một phân tích thống kê đáng kể. Dữ liệu thu thập từ cuộc khảo sát sẽ được phân tích một cách chi tiết để đánh giá tính khả dụng của các giải pháp bảo mật e-banking và tìm hiểu tác động của các yếu tố từ phía ngân hàng và người dùng.
 
Nghiên cứu chất lượng trong lĩnh vực bảo mật e-banking là một phần quan trọng của việc đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của hệ thống ngân hàng trực tuyến. Sử dụng mô hình Mối đe dọa và biện pháp đo tính khả dụng sẽ giúp đánh giá và cải thiện các giải pháp bảo mật e-banking, đồng thời cung cấp thông tin cần thiết cho quyết định và chiến lược tương lai về an toàn thông tin trong lĩnh vực này.
 
Để minh họa vai trò và ý nghĩa của nghiên cứu chất lượng trong bảo mật e-banking, có thể phân tích một ví dụ về đánh giá chất lượng của biện pháp xác thực bằng mã OTP (One-Time Password) trong hệ thống e-banking:
 
- Bước 1: Thu thập dữ liệu từ người dùng thực tế sử dụng biện pháp xác thực bằng mã OTP. Dữ liệu bao gồm: Tỉ lệ giao dịch thành công; số lần nhập sai mã OTP; thời gian trung bình hoàn thành giao dịch.
 
- Bước 2: Xác định tiêu chuẩn chất lượng cho biện pháp xác thực bằng mã OTP. Như tỉ lệ giao dịch thành công phải đạt ít nhất 98%; số lần nhập sai mã OTP hằng tháng không nên vượt quá 03 lần trên mỗi tài khoản; thời gian trung bình để hoàn thành giao dịch không nên vượt quá 02 phút.
 
- Bước 3: Phân tích dữ liệu, chúng ta so sánh dữ liệu thu thập với các tiêu chuẩn chất lượng đã xác định, ví dụ tỉ lệ giao dịch thành công hiện đang là 95%, thấp hơn tiêu chuẩn 98%. Điều này cho thấy có sự cải thiện cần thiết để đảm bảo tính an toàn và khả dụng của hệ thống. Số lần nhập sai mã OTP hằng tháng là trung bình 05 lần trên mỗi tài khoản, vượt quá tiêu chuẩn 03 lần. Điều này có thể ngụ ý rằng có sự cố trong việc hướng dẫn người dùng hoặc mã OTP có thể không dễ dàng sử dụng. Thời gian trung bình để hoàn thành giao dịch là 2,5 phút, vượt quá tiêu chuẩn 02 phút. Điều này có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dùng và cần phải được cải thiện. Dựa trên phân tích dữ liệu, chúng ta có thể kết luận rằng biện pháp xác thực bằng mã OTP đang không đáp ứng đủ tiêu chuẩn chất lượng. Điều này có thể gây nguy cơ cho tính an toàn và sự hài lòng của khách hàng.
 
- Khuyến nghị: Cải thiện hướng dẫn sử dụng cho người dùng về cách sử dụng mã OTP chuẩn xác; tối ưu hóa hệ thống để giảm thời gian hoàn thành giao dịch; tăng cường kiểm tra và đảm bảo tính ổn định của dịch vụ mã OTP.
 
Như vậy, nghiên cứu chất lượng trong bảo mật e-banking  giúp ngân hàng xác định vấn đề và cải thiện biện pháp bảo mật để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của hệ thống và cung cấp dịch vụ tốt hơn cho khách hàng.
 
4. Phân tích dữ liệu trong nghiên cứu bảo mật e-banking 
 
Phương pháp phân tích dữ liệu đa biến sẽ đóng một vai trò quan trọng trong nghiên cứu về bảo mật e-banking  với mục tiêu chính là khám phá tương tác phức tạp giữa tính bảo mật và tính khả dụng của các giải pháp bảo mật e-banking. Phương pháp này cung cấp một khung phân tích mạnh mẽ để xác định sự ảnh hưởng của các yếu tố bảo mật cụ thể và yếu tố tác động từ phía ngân hàng đến tính khả dụng của hệ thống.
 
Phân tích dữ liệu đa biến cho phép chúng ta xem xét nhiều biến số cùng một lúc để tìm ra các mẫu phức tạp và tương tác giữa chúng. Trong nghiên cứu về bảo mật e-banking điều này rất quan trọng vì tính bảo mật và tính khả dụng không phải lúc nào cũng hoạt động độc lập. Thay vào đó, chúng có thể tương tác và ảnh hưởng lẫn nhau.
 
Mục tiêu chính của phân tích dữ liệu đa biến trong nghiên cứu này là:
 
- Đo lường mức độ ảnh hưởng: Phân tích sẽ giúp xác định mức độ mà tính khả dụng của các giải pháp bảo mật e-banking bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bảo mật cụ thể. Điều này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tương quan giữa bảo mật và khả năng sử dụng.
 
- Phân tích tương tác: Phân tích tương tác giữa các biến để xem xét cách mà yếu tố tác động ngoại cảnh từ phía ngân hàng có thể làm thay đổi mối quan hệ giữa bảo mật và khả năng sử dụng.
 
- Cung cấp khuyến nghị cụ thể: Kết quả của phân tích sẽ giúp chúng ta đưa ra các khuyến nghị cụ thể cho cách cải thiện cả hai khía cạnh, bảo mật và khả dụng.
 
Phương pháp phân tích dữ liệu đa biến đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu rõ hơn về mối quan hệ giữa tính bảo mật và tính khả dụng trong bảo mật e-banking. Nó sẽ giúp chúng ta xác định các yếu tố quan trọng và đưa ra các khuyến nghị để cải thiện hiệu suất và đảm bảo an toàn của các hệ thống e-banking.
 
Cách biện pháp bảo mật đa yếu tố (ví dụ: Xác thực bằng mã OTP và máy đọc thẻ ngoại tuyến) ảnh hưởng đến tính khả dụng của một hệ thống e-banking:
 
- Bước 1: Thu thập dữ liệu. Thu thập dữ liệu từ một số mẫu người dùng thử nghiệm, bao gồm người dùng của hệ thống e-banking có biện pháp bảo mật đa yếu tố và người dùng sử dụng biện pháp bảo mật đơn yếu tố (ví dụ: Chỉ dùng mật khẩu).
 
- Bước 2: Xác định các biến quan trọng, bao gồm:
 
+ Biến phụ thuộc: Tính khả dụng của hệ thống e-banking (ví dụ: Tỉ lệ giao dịch thành công).
 
+ Biến độc lập: Loại biện pháp bảo mật (đa yếu tố hoặc đơn yếu tố).
 
- Bước 3: Phân tích dữ liệu đa biến để:
 
+ So sánh tỉ lệ giao dịch thành công giữa nhóm người dùng có đa yếu tố và đơn yếu tố.
 
+ Xem xét tương tác giữa việc sử dụng đa yếu tố và yếu tố tác động ngoại cảnh từ phía ngân hàng (ví dụ: Hướng dẫn sử dụng biện pháp bảo mật, hỗ trợ người dùng).
 
+ Ước tính mức độ ảnh hưởng của biện pháp bảo mật đa yếu tố đối với tính khả dụng của hệ thống e-banking.
 
- Bước 4: Dựa trên kết quả phân tích, chúng ta có thể kết luận rằng, việc sử dụng biện pháp bảo mật đa yếu tố có thể cải thiện tính khả dụng của hệ thống e-banking. Chúng ta cũng có thể đưa ra khuyến nghị cho các ngân hàng về cách cung cấp hướng dẫn sử dụng hiệu quả cho người dùng và cải thiện hỗ trợ người dùng để tăng cường tính khả dụng. Như vậy, phân tích dữ liệu đã giúp chúng ta hiểu rõ hơn về tương quan giữa bảo mật và tính khả dụng trong ngữ cảnh của bảo mật e-banking và đưa ra các biện pháp cụ thể để cải thiện hiệu suất và an toàn của các hệ thống này.
 
5. Kết luận và hướng phát triển
 
Trong bài viết này, tác giả đã thảo luận về sự phát triển nhanh chóng của e-banking và các thách thức bảo mật liên quan đến nó. Chúng ta đã xem xét sự đa dạng của các giải pháp bảo mật và những cơ hội và tiềm năng tăng cường tính an toàn và tính khả dụng của hệ thống e-banking. Ngoài ra, chúng ta đã tìm hiểu về phương pháp nghiên cứu số lượng, nghiên cứu chất lượng và phân tích dữ liệu đa biến như các công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu cải thiện bảo mật và tính khả dụng trong lĩnh vực này.
 
Từ các khảo sát, phân tích được đưa ra trong bài viết, tác giả đề xuất một số hướng phát triển về lĩnh vực này như sau:
 
- Nghiên cứu chi tiết về các biện pháp bảo mật cụ thể: Một hướng phát triển tiếp theo có thể là nghiên cứu chi tiết về các biện pháp bảo mật cụ thể được sử dụng trong e-banking và ảnh hưởng của chúng đối với tính khả dụng và tính bảo mật. Điều này có thể giúp xác định những biện pháp hiệu quả nhất và cách cải thiện chúng.
 
- Xem xét yếu điểm từ phía người dùng: Hướng phát triển khác là tập trung vào các yếu điểm từ phía người dùng như sự hiểu biết và sự thoải mái trong việc sử dụng các biện pháp bảo mật. Cải thiện hướng dẫn và giao diện người dùng có thể giúp tăng tính khả dụng.
 
- Nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo (AI) trong bảo mật: AI đang trở thành một công cụ quan trọng trong việc phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công vào e-banking. Nghiên cứu về cách AI có thể được tích hợp để cải thiện bảo mật là một lĩnh vực đầy tiềm năng.
 
- Hợp tác liên ngân hàng: Việc chia sẻ thông tin và kinh nghiệm giữa các ngân hàng có thể giúp tăng cường tính bảo mật toàn cầu của hệ thống e-banking. Hợp tác và tiêu chuẩn hóa trong lĩnh vực này có thể giúp ngăn chặn các cuộc tấn công đa dạng và tạo ra môi trường an toàn hơn cho người dùng.
 
- Đào tạo và nhận thức của người dùng: Chúng ta cần tăng cường đào tạo và nhận thức của người dùng về bảo mật e-banking. Người dùng cần biết cách bảo vệ thông tin cá nhân và cách sử dụng các biện pháp bảo mật một cách an toàn.
 
- Theo dõi và cập nhật liên tục: Bảo mật là một lĩnh vực thay đổi liên tục. Chúng ta cần theo dõi các xu hướng mới và cập nhật biện pháp bảo mật để đảm bảo tính an toàn trong thời gian dài.
 
Như vậy, việc nghiên cứu và cải thiện tính bảo mật và tính khả dụng trong lĩnh vực e-banking là một thách thức quan trọng. Chúng ta cần tiếp tục tìm kiếm các giải pháp và phát triển các phương pháp nghiên cứu để đảm bảo tính an toàn và hiệu quả của hệ thống ngân hàng trực tuyến và bảo vệ người dùng khỏi các mối đe dọa trực tuyến.
 
Nghiên cứu này dự kiến sẽ làm sáng tỏ mối quan hệ phức tạp giữa tính bảo mật và tính khả dụng trong lĩnh vực e-banking; cung cấp một nền tảng cho việc xây dựng khung lí thuyết để phân tích sự tương tác này. Điều này có thể giúp các ngân hàng hiểu rõ hơn cách quyết định về phương pháp bảo mật có thể ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dùng và cách ngân hàng có thể cải thiện cả hai khía cạnh. Nghiên cứu này cũng có thể hỗ trợ các nhà nghiên cứu trong lĩnh vực bảo mật và tính khả dụng để nắm rõ hơn về sự tương tác giữa hai yếu tố này và cung cấp một nền tảng cho việc phát triển các phương pháp đánh giá hiệu quả hơn cho e-banking và các hệ thống bảo mật tương tự.
 
Tài liệu tham khảo:
 
1. B. Lv, P. Cheng, C. Zhang, H. Ye, X. Meng and X. Wang (2021), “Research on Modeling of E-banking  Fraud Account Identification Based on Federated Learning”, 2021 IEEE Intl Conf on Dependable, Autonomic and Secure Computing, Intl Conf on Pervasive Intelligence and Computing, Intl Conf on Cloud and Big Data Computing, Intl Conf on Cyber Science and Technology Congress (DASC/PiCom/CBDCom/CyberSciTech), AB, Canada, pages 611 - 618.
2. K. Malinka, O. Hujnák, P. Hanácek and L. Hellebrandt (2022), “E-banking  Security Study-10 Years Later” in IEEE Access, vol. 10, pages 16681 - 16699.
3. Q. Wang and D. Wang (2023), “Understanding Failures in Security Proofs of Multi-Factor Authentication for Mobile Devices” in IEEE Transactions on Information Forensics and Security, vol. 18, pages 597 - 612.
4. N. P. Hemanth Kumar Mothukuri, A. Rakesh, P. Y. Babu, U. Kiran, B. G and B. B. Hazarika, “A Comprehensive Study of Different Security Features in eBanking” 2023 Third International Conference on Artificial Intelligence and Smart Energy (ICAIS), Coimbatore, India, 2023, pages 1177 - 1181.
5. M. Kour and N. Sharma, “Security Issues in E-banking” 2023 2nd International Conference on Applied Artificial Intelligence and Computing (ICAAIC), Salem, India, 2023, pages 1291 - 1294.

ThS. Trần Thu Phương
Trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Thái Nguyên

Bình luận Ý kiến của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi đăng. Vui lòng gõ tiếng Việt có dấu
Đóng lại ok
Bình luận của bạn chờ kiểm duyệt từ Ban biên tập
Nâng cao chất lượng đào tạo thông qua việc gắn chặt đào tạo cơ bản với đào tạo thực tế tại Học viện Ngân hàng
Nâng cao chất lượng đào tạo thông qua việc gắn chặt đào tạo cơ bản với đào tạo thực tế tại Học viện Ngân hàng
21/02/2024 1.639 lượt xem
Mô hình Ba Nhà là một mô hình nổi tiếng nêu bật sự gắn liền chặt chẽ giữa đào tạo lí thuyết và đào tạo thực tế, thông qua mối quan hệ giữa cơ sở giáo dục đại học, doanh nghiệp và chính phủ với tiềm năng đổi mới và phát triển kinh tế trong một xã hội tri thức.
Triển khai ESG trong lĩnh vực ngân hàng góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững
Triển khai ESG trong lĩnh vực ngân hàng góp phần thực hiện các mục tiêu phát triển bền vững
20/02/2024 1.799 lượt xem
Chuyển dịch sang nền kinh tế phát thải carbon thấp, kinh tế tuần hoàn, hướng tới phát triển bền vững đang trở thành một xu hướng tất yếu, là ưu tiên của nhiều quốc gia trên thế giới để ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu.
Nỗ lực nâng cao vị thế đối ngoại của Việt Nam
Nỗ lực nâng cao vị thế đối ngoại của Việt Nam
19/02/2024 1.615 lượt xem
Hội nghị Đối ngoại toàn quốc triển khai thực hiện Nghị quyết Đại hội XIII của Đảng được tổ chức vào ngày 14/12/2021 đã thống nhất cao khẳng định về sự hình thành, phát triển của trường phái đối ngoại, ngoại giao "cây tre Việt Nam": Gốc vững, thân chắc, cành uyển chuyển, thấm đượm tâm hồn, cốt cách và khí phách của dân tộc Việt Nam.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam năm 2023 và triển vọng năm 2024
Đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam năm 2023 và triển vọng năm 2024
16/02/2024 2.769 lượt xem
Kể từ khi ban hành Luật Đầu tư nước ngoài tại Việt Nam (năm 1987) đến nay, Việt Nam đã thu hút được gần 438,7 tỉ USD vốn đầu tư nước ngoài (FDI). Khu vực FDI đã đóng góp quan trọng trong phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam, nâng cao vị thế và uy tín Việt Nam trên trường quốc tế. Riêng năm 2023, mặc dù tăng trưởng kinh tế của Việt Nam giảm tốc (chỉ đạt 5,05% GDP so với 8% GDP năm 2022) do bối cảnh kinh tế toàn cầu gặp nhiều khó khăn, thách thức, nhưng Việt Nam vẫn là điểm đến hấp dẫn của vốn FDI.
Nhìn lại công tác điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam năm 2023 - Nhận định dư địa chính sách tiền tệ năm 2024
Nhìn lại công tác điều hành chính sách tiền tệ của Việt Nam năm 2023 - Nhận định dư địa chính sách tiền tệ năm 2024
15/02/2024 1.910 lượt xem
Kinh tế thế giới năm 2023 cho thấy nhiều bất định đến từ căng thẳng địa chính trị cũng như áp lực về tăng trưởng và lạm phát, kéo theo sự điều chỉnh về chính sách tiền tệ (CSTT) của các quốc gia trên thế giới.
Việt Nam vững mạnh, vươn cao trong năm Rồng
Việt Nam vững mạnh, vươn cao trong năm Rồng
13/02/2024 1.587 lượt xem
Năm 2024, chúng ta có thể tin tưởng, những khó khăn nhất đã ở phía sau. Tăng trưởng kinh tế của Việt Nam quý IV/2023 đã phục hồi lên 6,72% so với cùng kì năm 2022, góp phần vào tổng mức tăng trưởng cả năm 2023 đạt 5,05%. Đóng góp cho đà hồi phục này là nhờ sự cải thiện về thương mại bắt đầu trong quý cuối cùng của năm 2023.
Triển vọng kinh tế Việt Nam năm 2024: Kiên cường và đầy hứa hẹn trước những thách thức
Triển vọng kinh tế Việt Nam năm 2024: Kiên cường và đầy hứa hẹn trước những thách thức
12/02/2024 1.678 lượt xem
Nhìn chung, kinh tế thế giới đang dần hồi phục sau đại dịch Covid-19 và những biến động địa chính trị, tuy nhiên, vẫn còn chậm và chưa đồng đều.
Quản trị nguồn nhân lực trong hoạt động ngân hàng: Thực trạng và một số giải pháp nâng cao hiệu quả
Quản trị nguồn nhân lực trong hoạt động ngân hàng: Thực trạng và một số giải pháp nâng cao hiệu quả
17/01/2024 3.214 lượt xem
Quản trị nguồn nhân lực trong hoạt động ngân hàng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sự phát triển bền vững của các ngân hàng. Hiện nay, vấn đề quản trị nguồn nhân lực trong hoạt động ngân hàng vẫn còn tồn tại những hạn chế, khó khăn nhất định, điều này đã và đang ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng hoạt động của các ngân hàng.
Quy định của pháp luật về phí Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân và thực tiễn thi hành
Quy định của pháp luật về phí Quỹ bảo đảm an toàn hệ thống quỹ tín dụng nhân dân và thực tiễn thi hành
16/01/2024 2.212 lượt xem
Với những đặc thù về quy mô, đối tượng khách hàng và tính liên kết hệ thống, các QTDND phải đối mặt với nhiều rủi ro, đặc biệt là rủi ro tín dụng và nguy cơ đổ vỡ hệ thống.
Phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam: Thực trạng và một số kiến nghị hoàn thiện
Phát triển kinh tế tuần hoàn ở Việt Nam: Thực trạng và một số kiến nghị hoàn thiện
11/01/2024 2.578 lượt xem
Hiện nay, phát triển kinh tế tuần hoàn đang là xu hướng phát triển mạnh mẽ trên thế giới. Theo Chương trình Môi trường Liên hợp quốc (UNEP), môi trường hiện nay đang bị ô nhiễm trầm trọng. Cùng với sự cạn kiệt tài nguyên, nhu cầu sử dụng tài nguyên của thế giới ngày càng tăng vượt ngoài khả năng cung ứng của Trái đất. Nếu không có những biện pháp kịp thời, lượng chất thải sẽ vượt giới hạn chịu tải của môi trường. Phát triển kinh tế tuần hoàn là một trong những biện pháp hữu hiệu giúp giảm lượng tài nguyên cần sử dụng và lượng phế thải tạo ra, góp phần bảo tồn nguồn tài nguyên và giảm tác động gây ô nhiễm môi trường.
Nhìn lại thành công trong kiểm soát lạm phát của Việt Nam năm 2023 và triển vọng lạm phát năm 2024
Nhìn lại thành công trong kiểm soát lạm phát của Việt Nam năm 2023 và triển vọng lạm phát năm 2024
10/01/2024 8.186 lượt xem
Năm 2023, lạm phát bình quân của Việt Nam tăng 3,25%, đạt mục tiêu do Quốc hội đề ra là kiểm soát lạm phát ở mức 4,5%. Đây là năm thứ 12 liên tiếp Việt Nam duy trì được mức lạm phát một con số kể từ sau khi lạm phát tăng cao năm 2011, góp phần đảm bảo ổn định kinh tế vĩ mô, tạo nền tảng vững chắc cho tăng trưởng kinh tế bền vững, củng cố niềm tin của người dân, doanh nghiệp và nhà đầu tư nước ngoài vào đồng nội tệ và môi trường kinh doanh tại Việt Nam.
Hạn chế rủi ro thanh toán cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam
Hạn chế rủi ro thanh toán cho các doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam
04/01/2024 2.863 lượt xem
Do hạn chế kiến thức, kinh nghiệm trong hoạt động ngoại thương, cùng với đó là mong muốn xuất khẩu sản phẩm ra thị trường quốc tế, rất nhiều doanh nghiệp Việt Nam đã không tìm hiểu kĩ đối tác và phương thức thanh toán phù hợp dẫn đến các rủi ro đáng tiếc.
Phát triển chính sách về kinh tế xanh vùng Đông Nam Bộ
Phát triển chính sách về kinh tế xanh vùng Đông Nam Bộ
03/01/2024 2.655 lượt xem
Đông Nam Bộ là vùng kinh tế trọng điểm phía Nam và của cả nước, đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia.
Thực trạng hoạt động mua, bán nợ tại ngân hàng thương mại và một số kiến nghị hoàn thiện
Thực trạng hoạt động mua, bán nợ tại ngân hàng thương mại và một số kiến nghị hoàn thiện
02/01/2024 2.279 lượt xem
Hoạt động mua, bán nợ của ngân hàng thương mại (NHTM) ở Việt Nam đang dần hình thành như một sự cần thiết khách quan của phát triển nền kinh tế. Hoạt động mua, bán nợ là một lĩnh vực rất mới ở Việt Nam hiện nay, nhưng thực chất nó là một hoạt động kinh tế rất cơ bản trong các NHTM.
Cần bổ sung cơ chế quản lý thị trường vàng để phù hợp với bối cảnh mới của thị trường
Cần bổ sung cơ chế quản lý thị trường vàng để phù hợp với bối cảnh mới của thị trường
31/12/2023 2.150 lượt xem
Sau thời điểm tăng cao, giá vàng miếng SJC có chiều hướng giảm dần từ chiều 28/12/2023. Trên thị trường, khách hàng đang có xu hướng bán ròng vàng miếng SJC. Theo Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN), trong tháng 01/2024, NHNN sẽ trình Chính phủ báo cáo tổng kết Nghị định số 24/2012/NĐ-CP ngày 03/4/2012 của Chính phủ về quản lý hoạt động kinh doanh vàng, trong đó có đề xuất sửa đổi, bổ sung một số cơ chế quản lý thị trường vàng để phù hợp với bối cảnh mới của thị trường.
Giá vàngXem chi tiết

GIÁ VÀNG - XEM THEO NGÀY

Khu vực

Mua vào

Bán ra

HÀ NỘI

Vàng SJC 1L

77.500

79.500

TP.HỒ CHÍ MINH

Vàng SJC 1L

77.500

79.500

Vàng SJC 5c

77.500

79.520

Vàng nhẫn 9999

63.750

64.950

Vàng nữ trang 9999

63.550

64.550


Ngoại tệXem chi tiết
TỶ GIÁ - XEM THEO NGÀY 
Ngân Hàng USD EUR GBP JPY
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
Vietcombank 24,460 24,830 26,071 27,501 30,477 31,774 158.92 168.20
BIDV 24,515 24,825 26,260 27,480 30,602 31,755 159.98 168.42
VietinBank 24,419 24,839 26,295 27,490 30,875 31,885 160.54 168.49
Agribank 24,480 24,820 26,252 27,272 30,685 31,670 160.70 166.31
Eximbank 24,430 24,820 26,348 27,098 30,793 31,668 161.36 165.94
ACB 24,460 24,810 26,399 27,057 30,960 31,604 160.99 166.16
Sacombank 24,445 24,910 26,492 27,050 31,038 31,561 161.75 166.8
Techcombank 24,488 24,834 26,136 27,486 30,466 31,797 157.17 169.61
LPBank 24,240 25,180 26,277 27,616 30,936 31,879 159.36 170.83
DongA Bank 24,530 24,830 26,400 27,060 30,850 31,680 159.20 166.10
(Cập nhật trong ngày)
Lãi SuấtXem chi tiết
(Cập nhật trong ngày)
Ngân hàng
KKH
1 tuần
2 tuần
3 tuần
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
24 tháng
Vietcombank
0,10
0,20
0,20
-
1,70
1,70
2,00
3,00
3,00
4,70
4,70
BIDV
0,10
-
-
-
1,90
1,90
2,20
3,20
3,20
4,80
5,00
VietinBank
0,10
0,20
0,20
0,20
1,90
1,90
2,20
3,20
3,20
4,80
5,00
ACB
0,01
0,50
0,50
0,50
2,40
2,50
2,70
3,70
3,90
4,60
4,60
Sacombank
-
0,50
0,50
0,50
2,20
2,30
2,40
3,70
4,00
4,80
5,55
Techcombank
0,10
-
-
-
2,50
2,50
2,90
3,50
3,55
4,40
4,40
LPBank
0.20
0,20
0,20
0,20
1,80
1,80
2,10
3,20
3,20
5,00
5,30
DongA Bank
0,50
0,50
0,50
0,50
3,50
3,50
3,50
4,50
4,70
5,00
5,20
Agribank
0,20
-
-
-
1,70
1,70
2,00
3,00
3,00
4,80
4,90
Eximbank
0,50
0,50
0,50
0,50
3,00
3,20
3,40
4,20
4,30
4,80
5,10

Liên kết website
Bình chọn trực tuyến
Nội dung website có hữu ích với bạn không?