Số hóa và tương lai của hệ thống ngân hàng châu Âu: Ba kịch bản
03/06/2022 735 lượt xem
Các công nghệ mới đang thay đổi cách thức cung cấp dịch vụ tài chính của các ngân hàng truyền thống. Những thay đổi này tạo ra các nguồn rủi ro hệ thống mới, từ đó, đặt ra các thách thức về chính sách và quản lý.

Đổi mới tài chính đã là một dấu ấn của lĩnh vực tài chính trong nhiều thập kỷ, thể hiện trong sản phẩm - dịch vụ mới, công nghệ mới và các định chế mới. Làn sóng đổi mới tài chính hiện nay được thúc đẩy bởi sự phát triển của một số công nghệ, bao gồm điện thoại thông minh, Internet, công nghệ trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống thông tin, điển hình là giao diện lập trình ứng dụng (API), sổ cái phân tán (DLT), trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn.

Những công nghệ mới này đang tác động đến phương thức hoạt động và cung cấp các dịch vụ tài chính cho khách hàng của các ngân hàng, đồng thời, thúc đẩy sự tham gia và cung cấp các dịch vụ này của các công ty công nghệ tài chính (Fintech) và công ty công nghệ lớn (Big Tech). Điều này ảnh hưởng đến các tổ chức tài chính truyền thống và cũng có thể phát sinh các nguồn rủi ro hệ thống mới, đặt ra những thách thức mới cho các cơ quan quản lý.

Một làn sóng đổi mới

Làn sóng đổi mới tài chính gần đây, dựa trên các cơ hội do số hóa mang lại, chủ yếu đến từ bên ngoài hệ thống ngân hàng, dưới hình thức các nhà cung cấp dịch vụ tài chính mới cạnh tranh với các ngân hàng hoặc hợp tác với họ, nhưng đồng thời, mang lại một số rủi ro tiềm tàng:

Thứ nhất, điện thoại thông minh, Internet và các API cho phép chia sẻ thông tin nhanh hơn, các kênh phân phối mới và sử dụng hiệu quả hơn lợi thế kinh tế theo quy mô. Điều này đã góp phần từ bỏ mô hình văn phòng và chi nhánh vật lý truyền thống cũng như sự gia nhập các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán mới vào thị trường, từ các công ty điện thoại di động cung cấp tiền di động đến các công ty Fintech cung cấp ví kỹ thuật số. Internet cũng làm tăng tính cạnh tranh bằng cách cho phép khách hàng so sánh các sản phẩm và giá cả các dịch vụ tài chính khác nhau từ các nhà cung cấp khác nhau và các nền tảng cho phép khách hàng chuyển tiền gửi giữa các ngân hàng khi các điều kiện thay đổi.

Thứ hai, cuộc cách mạng công nghệ thông tin, bao gồm cả điện toán đám mây, đã đơn giản hóa việc tạo lập, xử lý, sử dụng dữ liệu lớn, thống kê ứng dụng để đo lường và quản lý rủi ro tài chính. Trí tuệ nhân tạo và máy học cho phép cải tiến các mô hình giám sát và sàng lọc so với các phương pháp hiện có, chẳng hạn như các mô hình chấm điểm tín dụng truyền thống. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng dữ liệu lớn hữu ích hơn cho việc dự đoán vỡ nợ so với các phương pháp truyền thống sử dụng dữ liệu đăng ký tín dụng. Ngoài việc đánh giá khả năng trả nợ, trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn cũng có thể đóng một vai trò quan trọng trong các hoạt động kinh doanh, hoạt động đo lường và quản trị rủi ro, như giám sát gian lận và sự cố mạng, chống rửa tiền, kiểm tra tính tuân thủ.

Thứ ba, sự ra đời của DLT, nổi tiếng nhất là công nghệ chuỗi khối (Blockchain), được giới thiệu như một phương pháp xác minh quyền sở hữu bitcoin, đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà đầu tư đối với tài sản tiền mã hóa. Để đáp ứng tầm quan trọng ngày càng tăng của tài sản mã hóa tư nhân, các ngân hàng trung ương trên khắp thế giới đã bắt đầu nghiên cứu khả năng phát hành các loại tiền kỹ thuật số của riêng họ cho các khách hàng bán lẻ.

Ngân hàng và các đối thủ cạnh tranh mới

Hệ thống ngân hàng châu Âu đang đối mặt với những thay đổi cơ cấu cơ bản và những thách thức sẽ quyết định tương lai và khả năng đáp ứng nhu cầu tài chính của nền kinh tế thực. Một trong những vấn đề đó là tình trạng dư thừa ngân hàng, các khoản cho vay có vấn đề tồn tại nhiều năm nay hệ quả từ cuộc khủng hoảng nợ ở châu Âu và khủng hoảng tài chính toàn cầu. Những thách thức khác mang tính dài hạn và liên quan đến những thay đổi ảnh hưởng đến xã hội nằm ngoài hệ thống tài chính - ngân hàng, chẳng hạn như biến đổi khí hậu. Ngoài ra, đại dịch Covid-19 đang ảnh hưởng đến cấu trúc kinh tế và hệ thống ngân hàng, có thể ảnh hưởng đến mô hình kinh doanh cốt lõi và hoạt động của các ngân hàng châu Âu.

Việc số hóa các ngân hàng truyền thống ngày càng tăng mang đến cho họ cơ hội cung cấp các sản phẩm và dịch vụ mới, có khả năng cải thiện trải nghiệm của khách hàng. Đồng thời, do kết quả của sự đổi mới công nghệ, các ngân hàng phải đối mặt với sự cạnh tranh từ các công ty Fintech và Big Tech: bằng cách làm việc thông qua các nền tảng, các Big Tech được hưởng lợi từ các hiệu ứng mạng và theo đuổi các chiến lược mở rộng thị trường, chuyển từ các dịch vụ phi tài chính sang các dịch vụ tài chính.

Các ngân hàng thường không mong đợi vị thế của họ bị đe dọa bởi các Fintech, mặc dù họ có thể cần mua những công ty sáng tạo này để duy trì vị thế trên thị trường. Tuy nhiên, liên quan đến các Big Tech, các ngân hàng có thể hành động theo nhiều cách khác nhau - tùy thuộc vào cách họ mở rộng phạm vi dịch vụ tài chính của mình: bằng cách thành lập các công ty con hoặc bằng cách hợp tác với các ngân hàng hiện có. Cách tiếp cận đầu tiên tạo ra thách thức trực tiếp cho các ngân hàng, do đó, để đối phó với thách thức trực tiếp, họ có thể nâng cao năng lực quản trị rủi ro để bảo vệ vị thế của chính mình. Hợp tác dường như là một lựa chọn ít gây tác động tiêu cực hơn cho các ngân hàng, mặc dù nó cũng có khả năng làm xói mòn thu nhập và khiến nhiều ngân hàng không thể thích nghi trong mô hình kinh doanh hiện tại của họ.

Đến lượt mình, các nhà cung cấp dịch vụ mới cũng sẽ phải chịu các rủi ro ngân hàng: rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường..., sẽ ảnh hưởng đến rủi ro toàn hệ thống. Trong khi sự gia tăng cạnh tranh có thể làm tăng tính ổn định trong dài hạn thì sự gia tăng quá trình tập trung (đặc biệt là các Big Tech) có thể dẫn đến sự xuất hiện các định chế mới theo kiểu “quá lớn để sụp đổ - too big too fail”, còn sự tập trung vào trung gian trong các giao dịch có thể làm cho hệ thống mang tính chu kỳ hơn. Sự hợp tác giữa các ngân hàng và Big Tech có thể kéo dài các chuỗi trung gian, gây lo ngại về việc phân tán rủi ro.

Ngoài rủi ro tài chính, số hóa cũng đi kèm với rủi ro phi tài chính đáng kể cho cả ngân hàng, Fintech và Big Tech. Những rủi ro này liên quan đến một số yếu tố: tập trung quá lớn vào việc cung cấp các dịch vụ thiết yếu; các dịch vụ quá tự động hoặc tập trung vào công nghệ thông tin có thể dễ bị tấn công mạng hơn; niềm tin vào công nghệ có thể đột nhiên trở nên lỗi thời; cảm giác an toàn ảo do lạm dụng trí tuệ nhân tạo.

Các kịch bản cho ngân hàng đến năm 2030

Ba kịch bản sau không bao quát hết các xu hướng phát triển của hệ thống ngân hàng châu Âu cho đến năm 2030, nhưng được lựa chọn dựa trên các phương án tương tác giữa ngân hàng với Fintech và Big Tech (kịch bản 1 và 2) và tác động của tiền tệ kỹ thuật số của ngân hàng trung ương (kịch bản 3).

Kịch bản 1: Các ngân hàng hiện nay tiếp tục thống trị và duy trì vai trò trung tâm của mình trong việc tạo tiền và trung gian tài chính. Họ mạnh mẽ chống lại mối đe dọa cạnh tranh thông qua thích ứng công nghệ, mua lại các công ty Fintech và vận động hành lang. Fintech tiếp tục tập trung vào một số thị trường ngách nhất định, trong khi các Big Tech cung cấp dịch vụ thanh toán, nhưng không có quyền tiếp cận hệ thống thanh toán và thanh toán bù trừ của ngân hàng trung ương. Hệ thống ngân hàng được nâng cấp bằng cách kết hợp các nhà cung cấp mới và sản phẩm mới.

Kịch bản 2: Các ngân hàng hiện nay thu hẹp lại, trong khi các Big Tech mở rộng dịch vụ tài chính thông qua các công ty con được quản lý và chiếm lĩnh thị trường cho vay. Các ngân hàng hiện tại ngày càng tập trung vào các dịch vụ theo định hướng quan hệ, cả thượng nguồn (ngân hàng đầu tư) và hạ nguồn (ngân hàng cộng đồng tập trung phục vụ các doanh nghiệp và cá nhân trong một khu vực địa lý nhỏ). Hệ thống ngân hàng bị thu hẹp, chủ yếu là do các ngân hàng vừa và nhỏ không còn có thể sử dụng lợi thế quy mô. Kịch bản này dẫn đến những thay đổi cấu trúc trong hệ thống tài chính.

Kịch bản 3: Việc phát hành tiền tệ kỹ thuật số của ngân hàng trung ương bán lẻ dẫn đến, theo một số mô hình trung gian nhất định, một cấu trúc hệ thống tài chính hoàn toàn khác. Các ngân hàng hiện hành phải đối mặt với chi phí tài trợ cao hơn và cơ sở tài trợ biến động hơn khi lượng khách hàng tiền gửi truyền thống, ít nhất là một phần, chuyển sang tiền kỹ thuật số. Chức năng trung gian tài chính của các ngân hàng dần mất đi, và ngân hàng trung ương ngày càng đóng vai trò trung gian quan trọng. Fintech và Big Tech cung cấp các dịch vụ đơn lẻ và chuyên biệt trong cho vay, quản lý tài sản và quản lý rủi ro. Hệ thống ngân hàng truyền thống không còn đóng vai trò là neo ổn định hệ thống tài chính.

Một số đề xuất chính sách

Do những thay đổi trong hệ thống tài chính là nội sinh đối với các hành động quản lý, đặc biệt là trong quá trình chuyển đổi có khả năng gây rối loạn, một số đề xuất chính sách để giải quyết các rủi ro tài chính và phi tài chính cần được triển khai. Một số gợi ý trong số này áp dụng cho cả ba tình huống, những đề xuất khác sẽ phù hợp hơn với một trong ba kịch bản. Điều quan trọng, phản ứng của các cơ quan quản lý sẽ là yếu tố then chốt khi một trong ba kịch bản này hiện thực hóa.

Các chính sách đề xuất bao gồm:

Một là, các điều kiện và quyền hạn tiếp cận mạng lưới an toàn tài chính cần được mở rộng hoặc điều chỉnh. Fintech và Big Tech nên có quyền tiếp cận hệ thống bảo mật nếu họ thực hiện các hoạt động tài chính tương tự như ngân hàng. Đồng thời, cần phát triển một khuôn khổ an toàn cho việc tiếp cận như vậy, bao gồm bảo vệ người tiêu dùng và chống rửa tiền. Điều này càng trở nên quan trọng hơn trong kịch bản 2 và 3.

Hai là, tăng cường hợp tác toàn cầu có thể sẽ được yêu cầu vì hầu hết các công ty Fintech và Big Tech hoạt động trên quy mô toàn cầu mà không có sự hiện diện thường xuyên tại các khu vực pháp lý, nơi họ hoạt động. Để tránh những tranh luận không mong muốn và không kịp thời, cần thiết lập trước các cơ chế hợp tác toàn cầu.

Ba là, hoạt động trung gian tài chính của các Big Tech có lẽ nên được tách biệt khỏi các hoạt động còn lại của chúng và do đó, được điều hành thông qua một công ty con nằm trong phạm vi quản lý. Chính sách này có thể yêu cầu những thay đổi sâu sắc về tổ chức ở các Big Tech và có thể làm giảm sức hấp dẫn của việc cung cấp dịch vụ tài chính của các Big Tech, điều này sẽ làm giảm đáng kể khả năng xảy ra kịch bản 2.

Bốn là, việc tăng cường sử dụng các dịch vụ tài chính của các công ty phi tài chính có thể chịu sự điều chỉnh của một cơ quan quản lý khác (ví dụ: trong lĩnh vực viễn thông) và yêu cầu sự hợp tác nhiều hơn từ các cơ quan quản lý trong các ngành, lĩnh vực. Vì các phương pháp quản lý và khuôn khổ pháp lý đối với các công ty nền tảng đang thay đổi, những thay đổi đó cần bao gồm sự hợp tác chặt chẽ với các cơ quan quản lý khu vực tài chính.

Năm là, việc mở rộng số hóa các dịch vụ tài chính có thể đòi hỏi phải thay đổi các thông lệ quản lý và giám sát đã được xác định khi quá trình số hóa mới bắt đầu và các rủi ro phi tài chính chưa được chú trọng. Việc số hóa có thể làm tăng tầm quan trọng của các rủi ro phi tài chính (nhiều rủi ro trong số đó hiện đã phát sinh) và các quy định an toàn có thể cần phải phản ánh tốt hơn những rủi ro này. Điều này cũng áp dụng đối với năng lực chuyên môn của cán bộ các cơ quan quản lý và giám sát.

Sáu là, quyết định phát hành tiền tệ kỹ thuật số bán lẻ của ngân hàng trung ương (nếu có) phải được cân nhắc thận trọng giữa hiệu quả với bất kỳ rủi ro nào đối với sự ổn định của hệ thống tài chính hiện tại. Việc phát hành các loại tiền kỹ thuật số có thể mang lại cho mọi người nhiều cơ hội hơn và dẫn đến sự cạnh tranh gia tăng. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xem xét các tác động trung và dài hạn đối với cấu trúc của hệ thống tài chính, cả về hiệu quả và tính ổn định.

Bảy là, cần tăng cường cơ cấu hỗ trợ việc rời khỏi ngành có “trật tự” và “giảm số lượng” các ngân hàng hiện hành: trong cả hai trường hợp, họ sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh gia tăng và thậm chí tỷ suất lợi nhuận thấp hơn. Điều này nhất thiết sẽ dẫn đến thực tế là các ngân hàng hiện tại sẽ giảm hoạt động và có thể rời bỏ thị trường, quá trình này có thể gây ra bất ổn. Để làm cho quá trình này diễn ra suôn sẻ, nên tránh sự hỗ trợ của chính phủ đối với các ngân hàng yếu kém, hạ thấp các rào cản rút khỏi thị trường và thanh lý cũng như thúc đẩy sáp nhập, hợp nhất ngân hàng.

Tài liệu tham khảo:

1. Julapa Jagtiani & Catharine Lemieux, “The roles of alternative data and machine learning in fintech lending: Evidence from the Lendingclub Consumer Platform”, retrieved from https://www.philadelphiafed.org/consumer-finance/the-roles-of-alternative-data-and-machine-learning-in-fintech-lending on 04 April 2022
2. Tobias Berg, Valentine Burg et al. “On the rise of fintechs: Credit scoring using digital footprint”, retrieved from https://academic.oup.com/rfs/article/33/7/2845/5568311?login=false on 04 April 2022.
3. Daniel Björkegren, Darrell Grissen, “Behavior revealed in mobile phone usage predicts credit repayment”, The World Bank Economic Review, Volume 34, Issue 3,October 2020.


TS. Nhật Trung
Đại học Hòa Bình
 
 

Bình luận Ý kiến của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi đăng. Vui lòng gõ tiếng Việt có dấu
Đóng lại ok
Bình luận của bạn chờ kiểm duyệt từ Ban biên tập
Kinh nghiệm phát triển ngân hàng số tại một số quốc gia khu vực châu Á và bài học đối với Việt Nam
Kinh nghiệm phát triển ngân hàng số tại một số quốc gia khu vực châu Á và bài học đối với Việt Nam
01/08/2022 192 lượt xem
Chris (2014) xác định ngân hàng số là mô hình hoạt động của ngân hàng mà trong đó các hoạt động chủ yếu dựa vào các nền tảng với dữ liệu điện tử và công nghệ số là giá trị cốt lõi. Sharma (2016) tiếp cận khái niệm ngân hàng số là ngân hàng ứng dụng nền tảng công nghệ mới nhất đối với tất cả các chức năng và dịch vụ, ở mọi cấp độ trong hoạt động của ngân hàng.
Thực tiễn triển khai Ngân hàng mở tại Hàn Quốc và kinh nghiệm đối với Việt Nam
Thực tiễn triển khai Ngân hàng mở tại Hàn Quốc và kinh nghiệm đối với Việt Nam
25/07/2022 272 lượt xem
Với tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, những năm gần đây, lĩnh vực tài chính - ngân hàng đang chuyển mình mạnh mẽ, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong mọi hoạt động nghiệp vụ ngân hàng.
Chuyển đổi số ở Đông Nam Á: Thách thức và giải pháp
Chuyển đổi số ở Đông Nam Á: Thách thức và giải pháp
14/07/2022 545 lượt xem
Tóm tắt: Nhằm xây dựng cộng đồng kỹ thuật số và trở thành khối kinh tế hàng đầu, các nước Đông Nam Á rất coi trọng chuyển đổi số để tiếp tục tăng trưởng và thịnh vượng.
Các công ty công nghệ lớn trên thị trường tài chính: Rủi ro và thách thức đối với các nhà quản lý
Các công ty công nghệ lớn trên thị trường tài chính: Rủi ro và thách thức đối với các nhà quản lý
29/06/2022 554 lượt xem
Sự gia nhập của các BigTech vào thị trường dịch vụ tài chính làm cho thị trường này hoạt động hiệu quả hơn, nhưng đồng thời, cũng tạo ra rủi ro cho sự ổn định tài chính và cạnh tranh. Làm thế nào để quản lý các BigTech là chủ đề chính được các nhà nghiên cứu, nhà quản lý và chuyên gia ngân hàng trung ương của nhiều nước trên thế giới thảo luận.
Vai trò của SWIFT trong hoạt động thanh toán quốc tế và các kịch bản cho hệ thống thanh toán của Nga khi bị loại khỏi SWIFT
Vai trò của SWIFT trong hoạt động thanh toán quốc tế và các kịch bản cho hệ thống thanh toán của Nga khi bị loại khỏi SWIFT
16/06/2022 736 lượt xem
Tầm quan trọng của SWIFT đối với hệ thống tài chính toàn cầu thường chỉ được đề cập gián tiếp khi nghiên cứu các vấn đề khác. Bằng phương pháp khảo lược và phân tích thống kê mô tả, bài viết tập trung nêu bật tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng tài chính truyền tín hiệu thanh toán xuyên biên giới, trong đó nhấn mạnh vai trò, tầm ảnh hưởng của hệ thống SWIFT trong hoạt động thanh toán quốc tế.
Cung tiền của các nước ASEAN giai đoạn 2000 - 2020 và hàm ý khu vực
Cung tiền của các nước ASEAN giai đoạn 2000 - 2020 và hàm ý khu vực
10/06/2022 1.282 lượt xem
Cung tiền là một tham số kinh tế vĩ mô quan trọng, trong đó, có M0 gồm giấy bạc và tiền xu đang lưu hành; M1 gồm M0 và tiền gửi không kỳ hạn; M2 gồm M1 và tiền gửi kỳ hạn. M3 gồm M2 và giấy tờ có giá khác như cổ phiếu, trái phiếu, hối phiếu, kỳ phiếu, thương phiếu (Mishkin F.S., 2021). M2 là tham số được sử dụng chủ yếu khi đề cập đến chính sách tiền tệ của một quốc gia với số liệu thống kê công bố chính thức hằng năm bởi cơ quan tiền tệ quốc gia.
Phát triển năng lượng tái tạo  Việt Nam: Bài học kinh nghiệm từ Đài Loan
Phát triển năng lượng tái tạo Việt Nam: Bài học kinh nghiệm từ Đài Loan
30/05/2022 1.792 lượt xem
Trong bối cảnh các nguồn năng lượng truyền thống đang dần cạn kiệt thì việc tìm kiếm nguồn năng lượng tái tạo là cần thiết cho phát triển bền vững. Theo Báo cáo cạnh tranh toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF - World Economic Forum), Đài Loan xếp thứ 15 toàn cầu và thứ 4 châu Á (năm 2018) về phát triển năng lượng tái tạo, đem lại hiệu quả trong tăng trưởng kinh tế, giải quyết các vấn đề về xã hội, môi trường.
Chuyển đổi số ngành Ngân hàng - Kinh nghiệm quốc tế và bài học đối với Việt Nam
Chuyển đổi số ngành Ngân hàng - Kinh nghiệm quốc tế và bài học đối với Việt Nam
25/05/2022 1.425 lượt xem
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0), chuyển đổi số ngành Ngân hàng đã trở thành xu hướng tất yếu trên thế giới.
Cơ chế thử nghiệm trong hoạt động công nghệ tài chính: Kinh nghiệm quốc tế và một số đề xuất đối với Việt Nam
Cơ chế thử nghiệm trong hoạt động công nghệ tài chính: Kinh nghiệm quốc tế và một số đề xuất đối với Việt Nam
24/05/2022 858 lượt xem
Vào năm 1972, Fintech lần đầu tiên được giới thiệu bởi Bettinger và được định nghĩa rằng, đây là sự kết hợp giữa kinh nghiệm và chuyên môn của ngân hàng với công nghệ thông tin và kể từ đó, có nhiều nghiên cứu đã mở rộng liên quan đến Fintech.
Điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh đại dịch Covid-19 của  Ngân hàng Cộng hòa dân chủ nhân  dân Lào
Điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh đại dịch Covid-19 của Ngân hàng Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào
23/05/2022 1.867 lượt xem
Đại dịch Covid-19 bùng phát cuối năm 2019, đầu năm 2020 đã gây ra những tác động tiêu cực chưa từng có đối với sức khỏe và tính mạng con người trên toàn cầu. Nhiều nước thực hiện các biện pháp phòng, chống dịch nghiêm ngặt do hạn chế về nguồn vắc-xin, vì thế, khiến nền kinh tế toàn cầu rơi vào suy thoái nghiêm trọng.
Kinh nghiệm quốc tế đối với quản lý tài sản mã hóa
Kinh nghiệm quốc tế đối với quản lý tài sản mã hóa
10/05/2022 1.497 lượt xem
Đại đa số các quốc gia đều khẳng định rằng, về mặt pháp lý, tài sản mã hóa (TSMH) không đáp ứng được các tiêu chuẩn để có thể được xem là tiền pháp định. Một số quốc gia cấm toàn bộ TSMH và các giao dịch liên quan nhưng một số quốc gia khác công nhận một đặc tính nào đó của TSMH và công nhận tính hợp pháp của các giao dịch liên quan.
Liệu Nhân dân tệ có thể cạnh tranh với USD trong hệ thống tài chính toàn cầu?
Liệu Nhân dân tệ có thể cạnh tranh với USD trong hệ thống tài chính toàn cầu?
04/05/2022 1.554 lượt xem
Các công ty phương Tây đang rời khỏi Nga, đồng nghĩa với việc thương mại với Trung Quốc sẽ mở rộng. Một số ngân hàng Nga đã đề nghị khách hàng mở tài khoản bằng tiền Trung Quốc. Nền kinh tế Trung Quốc là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới. Liệu Nhân dân tệ (CNY) có thể cạnh tranh với USD trong hệ thống tài chính toàn cầu?
Fintech và hoạt động tài trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại châu Á
Fintech và hoạt động tài trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại châu Á
26/04/2022 983 lượt xem
Trong bối cảnh SMEs đang phải vật lộn để có được các nguồn tài chính thông thường, những đổi mới công nghệ tài chính (Fintech) mới nổi ở châu Á đã thay đổi các mô hình truyền thống để giảm bớt khó khăn cho SMEs tiếp cận được các nguồn vốn.
Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương và vị thế quốc tế của đồng Euro
Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương và vị thế quốc tế của đồng Euro
21/04/2022 1.235 lượt xem
Trên thế giới, nhiều ngân hàng trung ương (NHTW) đang trong quá trình nghiên cứu để chuẩn bị phát hành tiền kỹ thuật số NHTW (Central Bank Digital Currency hay CBDC). NHTW châu Âu (ECB) hiện cũng đang nghiên cứu về đồng tiền chung châu Âu (Euro) kỹ thuật số.
Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài và cán cân thu nhập nhìn từ kinh nghiệm của Nhật Bản và Malaysia
Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài và cán cân thu nhập nhìn từ kinh nghiệm của Nhật Bản và Malaysia
21/04/2022 2.213 lượt xem
Việt Nam là một quốc gia đang phát triển trong giai đoạn đầu của hoạt động thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Hoạt động đầu tư ra nước ngoài (OFDI) của các doanh nghiệp Việt Nam hiện chỉ mới bắt đầu và có quy mô rất nhỏ khi so sánh với dòng vốn nước ngoài thu hút vào Việt Nam.
Giá vàngXem chi tiết

GIÁ VÀNG - XEM THEO NGÀY

Khu vực

Mua vào

Bán ra

HÀ NỘI

Vàng SJC 1L

67.400

68.420

TP.HỒ CHÍ MINH

Vàng SJC 1L

67.400

68.400

Vàng SJC 5c

67.400

68.420

Vàng nhẫn 9999

52.600

53.500

Vàng nữ trang 9999

52.500

53.100


Ngoại tệXem chi tiết
TỶ GIÁ - XEM THEO NGÀY 
Ngân Hàng
USD
EUR
GBP
JPY
Mua vào
Bán ra
Mua vào
Bán ra
Mua vào
Bán ra
Mua vào
Bán ra
Vietcombank
23.190
23.500
26.488
27.866
31.023
32.318
204.16
214.87
BIDV
23.220
23.500
26.575
27.683
31.139
32.402
203.99
213.29
VietinBank
23.200
23.500
26.607
27.727
31.399
32.409
204.47
213.47
Agribank
23.195
23.480
26.787
27.493
31.334
32.117
205.87
211.70
Eximbank
23.230
23.460
26.871
27.398
31.480
32.096
206.75
210.81
ACB
23.220
23.800
26.814
27.429
31.401
31.993
206.11
211.05
Sacombank
23.238
23.820
26.953
27.513
31.568
32.084
206.29
212.66
Techcombank
23.215
23.501
26.643
27.863
31.118
32.281
205.24
214.28
LienVietPostBank
23.190
23.490
26.875
27.928
31.504
31.988
207.19
213.97
DongA Bank
23.260
23.510
26.930
27.410
31.560
32.110
203.80
210.30
(Cập nhật trong ngày)
Lãi SuấtXem chi tiết
(Cập nhật trong ngày)
Ngân hàng
KKH
1 tuần
2 tuần
3 tuần
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
24 tháng
Vietcombank
0,10
0,20
0,20
-
3,10
3,10
3,40
4,00
4,00
5,60
5,40
BIDV
0,10
-
-
-
3,10
3,10
3,40
4,00
4,00
5,60
5,60
VietinBank
0,10
0,20
0,20
0,20
3,10
3,10
3,40
4,00
4,00
5,60
5,60
Eximbank
0,10
0,20
0,20
0,20
3,40
3,50
3,70
5,40
5,40
5,90
6,00
ACB
-
0,20
0,20
0,20
3,10
3,20
3,40
4,50
4,60
5,10
5,80
Sacombank
0,03
-
-
-
3,50
3,70
3,80
5,20
5,35
5,80
6,20
Techcombank
0,03
-
-
-
2,95
3,25
3,45
5,25
5,25
5,65
5,75
LienVietPostBank
0,10
0,10
0,10
0,10
3,50
3,50
3,80
4,47
4,45
5,49
5,34
DongA Bank
0,20
0,20
0,20
0,20
3,80
3,80
3,80
6,10
6,20
6,70
7,00
Agribank
0,10
-
-
-
3,10
3,10
3,40
4,00
4,00
5,60
5,60

Liên kết website
Bình chọn trực tuyến
Nội dung website có hữu ích với bạn không?