Thực tiễn triển khai Ngân hàng mở tại Hàn Quốc và kinh nghiệm đối với Việt Nam
25/07/2022 270 lượt xem

 
1. Chuyển đổi số và ngân hàng mở
 
Với tác động của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, những năm gần đây, lĩnh vực tài chính - ngân hàng đang chuyển mình mạnh mẽ, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong mọi hoạt động nghiệp vụ ngân hàng. Một trong các xu hướng nổi bật đã và đang ngày càng thể hiện vai trò quan trọng trong tiến trình chuyển đổi số lĩnh vực tài chính - ngân hàng là ngân hàng mở (Open Banking). Đây cũng là xu hướng toàn cầu quan trọng nhất trong hệ sinh thái ngân hàng trên thế giới nói chung và tại Việt Nam nói riêng.
 
Vào tháng 01/2018, thuật ngữ "ngân hàng mở" lần đầu xuất hiện trong Chỉ thị dịch vụ thanh toán sửa đổi (PSD2) của Liên minh châu Âu. Theo PSD2, ngân hàng mở cho phép các bên cung cấp dịch vụ thanh toán thứ ba (các công ty Fintech, các nhà cung cấp dịch vụ tài chính trực tuyến...) được quyền truy cập thông tin dữ liệu ngân hàng của khách hàng thông qua các giao diện lập trình ứng dụng mở (Open API) được bảo mật. Ngân hàng mở trở thành xu thế phát triển tất yếu của thị trường, làm thay đổi mối quan hệ giữa ngân hàng và các công ty Fintech và tạo động lực để các ngân hàng truyền thống phải thay đổi phương thức cung cấp sản phẩm dịch vụ cho khách hàng hoặc hợp tác với các công ty Fintech. Với ngân hàng mở, các ngân hàng và tổ chức tài chính có thể dễ dàng chia sẻ thông tin, hợp tác với nhau để cung cấp các sản phẩm dịch vụ tốt hơn, nhanh hơn cho khách hàng cũng như tạo cơ hội tiếp cận khách hàng mới và bán chéo sản phẩm dịch vụ. Khách hàng cũng tiếp cận được nhiều nguồn thông tin, nhiều sự lựa chọn sản phẩm dịch vụ, đáp ứng tối đa nhu cầu giao dịch tài chính và nâng cao trải nghiệm của khách hàng. 
 
Tính đến tháng 11/2019, ngân hàng mở đang phát triển ở nhiều quốc gia, ít nhất 87% quốc gia đã triển khai các hình thức khác nhau của Open API (Tạp chí Finance Monthly, 2019). Chỉ riêng ở châu Âu, tính đến tháng 12/2021, có 529 nhà cung cấp dịch vụ được phép truy cập dữ liệu của ngân hàng mở (Mastercard, 2022). Tại châu Á, tính đến hết năm 2020 đã có 77 nền tảng ngân hàng mở, gần 1.500 sản phẩm, dịch vụ có liên quan với tốc độ tăng trưởng bình quân hằng năm là 228% (Axway, 2020). Trong đó, với việc ra mắt hạ tầng Open Banking Platform (OBP) vào tháng 8/2016, Hàn Quốc đã trở thành quốc gia đầu tiên ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương triển khai cơ sở hạ tầng Open API chung cho các tổ chức tài chính. Hàn Quốc cũng là một trong số ít các quốc gia châu Á triển khai thành công ngân hàng mở. Thông qua việc nghiên cứu cách thức triển khai ngân hàng mở tại Hàn Quốc, ngành Ngân hàng Việt Nam có thể tham khảo những kinh nghiệm giá trị trong việc ứng dụng ngân hàng mở, qua đó thúc đẩy mạnh mẽ quá trình chuyển đổi số trong ngành Ngân hàng Việt Nam.
 
2. Thực tiễn triển khai ngân hàng mở tại Hàn Quốc
 
2.1. Bối cảnh triển khai
 
Hiệp hội Fintech Hàn Quốc vào năm đầu tiên hoạt động (2016) với 109 thành viên. Nhận thấy các lợi ích từ việc thúc đẩy sự phát triển Fintech cũng như xu hướng và các tác động to lớn của việc triển khai ngân hàng mở, Hàn Quốc đã tiến hành nghiên cứu nghiêm túc và chính thức triển khai ngân hàng mở vào tháng 8/2016. Khi quyết định triển khai dự án, Hàn Quốc đứng trước các lựa chọn về cách thức triển khai nhằm vừa phù hợp với đặc thù của thị trường Hàn Quốc, vừa có thể mang lại thành công.  Một số thông tin sơ bộ về các mô hình kết nối và mô hình pháp lý triển khai ngân hàng mở tại các quốc gia trên thế giới, cụ thể như sau:
 
2.2. Mô hình triển khai
 
Mô hình và cách thức triển khai phần lớn có thể phân loại gồm 02 loại mô hình kết nối và 04 mô hình pháp lý với các lợi ích, thách thức cần được cân đối giữa nhiều tiêu chí như an toàn hoạt động hệ thống ngân hàng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và bảo vệ người tiêu dùng. 
 
Về mô hình kết nối: Có 02 mô hình kỹ thuật để triển khai ngân hàng mở.
 
(i) Mô hình tập trung (API Hub): Trong mô hình này, một đơn vị trung gian sẽ thực hiện kết nối giữa các đơn vị Fintech và ngân hàng. Theo đó, các đơn vị chỉ cần kết nối tới hạ tầng tập trung để triển khai dịch vụ thay vì triển khai song phương. 
 
(ii) Mô hình phân tán: Các đơn vị Fintech/ngân hàng thực hiện gọi và xử lý các API song phương mà không qua một hạ tầng trung gian. Theo đó, các đơn vị sẽ chủ động hơn trong việc áp dụng các quy định về tính năng, chuẩn API, cấu trúc phí... 
 
Về mô hình pháp lý: Có 04 mô hình/cách thức triển khai pháp lý ngân hàng mở:
 
(i) Mô hình ban hành quy định pháp lý yêu cầu chia sẻ dữ liệu (Prescriptive): Một số quốc gia yêu cầu ngân hàng chia sẻ dữ liệu khách hàng và yêu cầu các bên thứ ba đăng ký với một cơ quan quản lý (mang tính bắt buộc).
 
(ii) Mô hình thúc đẩy, khuyến khích chia sẻ dữ liệu (Facilitative): Một số quốc gia ban hành các hướng dẫn, tiêu chuẩn cũng như công bố các tiêu chuẩn về Open API và các tiêu chí kỹ thuật.
 
(iii) Mô hình thị trường tự do (Market-driven): Các quốc gia lựa chọn mô hình này không ban hành quy định hay hướng dẫn cụ thể về thúc đẩy hay hạn chế việc chia sẻ dữ liệu khách hàng của ngân hàng cho các bên thứ ba mà để thị trường tự quyết định và điều tiết.
 
(iv) Mô hình cân nhắc (In process of adopting or considering): Các quốc gia này đang trong quá trình nghiên cứu xây dựng quy định quản lý hoặc đang cân nhắc tiếp nhận một nền tảng ngân hàng mở.
 
Việc triển khai ngân hàng mở tại Hàn Quốc trong giai đoạn đầu chưa hiệu quả do các tổ chức không có động lực và chưa thấy lợi ích khi tham gia. Trong quãng thời gian đầu triển khai, các ngân hàng vẫn còn e ngại trong việc chia sẻ dữ liệu khách hàng của ngân hàng cho các đơn vị Fintech và các ngân hàng khác. Điều này dẫn đến việc triển khai dự án gặp nhiều khó khăn và tiến độ bị ảnh hưởng. Nhận thấy được nút thắt quan trọng này, tháng 02/2019, Chính phủ Hàn Quốc thông báo kế hoạch triển khai hạ tầng ngân hàng mở, quy định bắt buộc các ngân hàng phải tham gia và có nhiều hỗ trợ của Chính phủ cho ngành Ngân hàng. Dưới sự tác động của Chính phủ, cùng với sự phát triển của nhu cầu thị trường trong nước và xu hướng triển khai trên thế giới ngày càng rõ rệt, các ngân hàng đã dần thay đổi nhận thức trong việc tham gia vào hạ tầng ngân hàng mở. Việc gắn bó với hệ thống khép kín sẽ khiến ngân hàng tụt hậu trong cuộc đua về đổi mới tài chính. Kể từ khi có sự thúc đẩy quyết tâm hơn của Chính phủ, việc triển khai ngân hàng mở tại Hàn Quốc mới thực sự phát triển và mở rộng mạnh mẽ sau khi chính thức vận hành giai đoạn 2 từ tháng 12/2019.
 
Với Hàn Quốc, mô hình ngân hàng mở đã mở ra một cách thức hợp tác mới giữa các ngân hàng và Fintech, thông qua nền tảng API Hub, không yêu cầu các ngân hàng và Fintech phải hợp tác, kết nối riêng lẻ. Công ty tài chính viễn thông và thanh toán bù trừ Hàn Quốc (Korea Financial Telecommunications and Clearings Institute - KFTC) đóng vai trò là nhà điều hành kết nối các thành viên tham gia thông qua nền tảng chung. Bất kỳ ngân hàng nào có mong muốn gia nhập hệ thống và đồng ý triển khai theo nguyên tắc và quy trình chung do KFTC quy định đều có thể tham gia OBP. Để hỗ trợ các công ty Fintech kiểm thử khi tham gia hạ tầng, KFTC có một môi trường kiểm thử được kết nối sẵn với các môi trường kiểm thử của các ngân hàng.
 
2.3. Kết quả đạt được
 
Việc tham gia OBP đã mang lại nhiều lợi ích cho tất cả các bên. Các ngân hàng tại Hàn Quốc đã ứng dụng các API của OBP trong các dịch vụ tài chính cung cấp cho các khách hàng đang có tài khoản tại các ngân hàng khác. Các công ty Fintech phát triển các dịch vụ cung cấp cho khách hàng dựa trên việc truy cập thông tin dữ liệu của khách hàng tại ngân hàng. Một số ứng dụng cụ thể như phát triển các ứng dụng quản lý tài chính toàn diện; cải tiến quy trình cho vay trong các dịch vụ như cho vay ngang hàng; thúc đẩy sự phát triển của giao dịch thanh toán qua tài khoản; ứng dụng trong một số lĩnh vực khác như đổi điểm/trả thưởng cho khách hàng trung thành, huy động vốn từ cộng đồng, đánh giá tín dụng khách hàng...
 
Tính đến tháng 11/2021, số lượng người dùng dịch vụ ngân hàng mở đã đăng ký ở Hàn Quốc xấp xỉ 107 triệu. Khối lượng giao dịch lũy kế từ tháng 12/2019 qua OBP đạt hơn 8.38 tỷ giao dịch với khối lượng trung bình khoảng 20 triệu giao dịch/ngày tương ứng với số tiền là 1 nghìn tỷ KRW/ngày. Số liệu thống kê cho thấy, khách hàng thường sử dụng ngân hàng mở để truy vấn số dư (chiếm 68%), chuyển tiền (chiếm 21%) và truy vấn giao dịch (chiếm 6%). Khi mới ra mắt, ngân hàng mở tại Hàn Quốc chỉ áp dụng cho các ngân hàng và các công ty Fintech, nhưng hiện nay, ngân hàng mở đã được mở rộng lên tổng số 120 tổ chức tài chính và Fintech bao gồm các công ty đầu tư tài chính, công ty thẻ và Fintech quy mô vừa và nhỏ. (Hình 1)

Hình 1: Số lượng người dùng ngân hàng mở đã đăng ký ở Hàn Quốc từ tháng 12/2019 đến tháng 11/2021 
 
Đơn vị: Triệu người

Nguồn: Statista
 
2.4. Bài học kinh nghiệm từ Hàn Quốc
 
Các công ty Fintech tại Hàn Quốc đã gặp một số khó khăn khi triển khai ngân hàng mở do các công ty này có trình độ kỹ thuật cao nhưng không thực sự hiểu về các quy định của pháp luật (ngược lại so với các ngân hàng).

Ngoài ra, các Fintech vừa và nhỏ không có đủ nguồn lực cho việc đảm bảo tính bảo mật cho dịch vụ. Vì vậy KFTC phải thắt chặt các quy định, hướng dẫn các quy định về đảm bảo an toàn bảo mật cho các Fintech và Chính phủ Hàn Quốc phải cung cấp các chính sách hỗ trợ tài chính cho việc đảm bảo an ninh của các Fintech nhỏ. 
 
Đối với các ngân hàng tại Hàn Quốc, việc triển khai ngân hàng mở cũng gặp một số thách thức khi ngân hàng chưa sẵn sàng thay đổi tư duy về dịch vụ mới và chia sẻ dữ liệu của họ cho bên thứ ba. Ngân hàng coi dữ liệu tại ngân hàng là tài sản riêng và có thể thu được nhiều doanh thu hơn nếu không chia sẻ dữ liệu cho các tổ chức khác. Vì vậy, Chính phủ Hàn Quốc và KFTC phải thuyết phục các ngân hàng tham gia vào ngân hàng mở bằng cách linh hoạt hơn trong các quy định, pháp lý.
 
Cách tháo gỡ khó khăn của các công ty Fintech và ngân hàng tại Hàn Quốc và thực tế triển khai tại Hàn Quốc giai đoạn sau năm 2019 đã cho thấy, cơ quan nhà nước đóng vai trò rất quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển của ngân hàng mở. Với việc lựa chọn triển khai mô hình API Hub và ban hành quy định pháp lý yêu cầu chia sẻ dữ liệu (Prescriptive), Chính phủ Hàn Quốc đã thực hiện các biện pháp đồng bộ như sau: (i) Ban hành các quy định liên quan đến chia sẻ thông tin khách hàng để làm cơ sở trong việc chia sẻ dữ liệu; (ii) Ban hành kế hoạch triển khai ngân hàng mở; quy định, khuyến khích các ngân hàng thay đổi tư duy; (iii) Ban hành các quy định về điều kiện tham gia và nghĩa vụ của các ngân hàng và Fintech tham gia ngân hàng mở; 
 
(iv) Quy định cụ thể về các tiêu chuẩn an toàn thông tin, có biện pháp hỗ trợ cho các Fintech vừa và nhỏ. Các ngân hàng và Fintech bắt buộc phải tuân thủ các quy định của OBP và các quy định pháp luật của nhà nước. Khi đó, việc giám sát/vận hành ngân hàng mở cũng sẽ thuận tiện, đồng nhất theo đúng kế hoạch, chính sách của cơ quan nhà nước, tạo đà phát triển, mở rộng nhanh chóng mô hình ngân hàng mở tại Hàn Quốc.
 
3. Triển khai ngân hàng mở tại Việt Nam
 
Thị trường Việt Nam có nhiều tiềm năng để phát triển mô hình ngân hàng mở. Người dân dễ dàng tiếp cận các dịch vụ thanh toán điện tử do có cơ cấu dân số trẻ, trong đó 64% dân số đang sở hữu Smartphone (top 10 quốc gia có lượng người dùng Smartphone lớn nhất thế giới). Trong lĩnh vực Fintech, số lượng công ty Fintech tại Việt Nam đã tăng gấp 4 lần, từ 39 công ty năm 2015 lên tới hơn 150 công ty vào năm 2021. Các công ty Fintech luôn có nhu cầu kết nối cơ sở dữ liệu của ngân hàng để thực hiện các giao dịch tài chính và phi tài chính. Ngay từ năm 2018, theo thống kê của Ngân hàng Nhà nước, 72% công ty Fintech lựa chọn hợp tác với các ngân hàng trong việc kinh doanh và cung cấp dịch vụ, thay vì bước vào một cuộc canh tranh trực tiếp. Trong khi đó, trước đây, Fintech được coi là đối thủ cạnh tranh của các ngân hàng khi nắm giữ lợi thế về công nghệ và sự sáng tạo, thích ứng nhanh. Tuy nhiên, các ngân hàng cũng đã dần thay đổi quan điểm, tư duy bằng việc sẵn sàng hợp tác giữa Fintech - ngân hàng để mang lại dịch vụ tốt nhất cho khách hàng. Thực tế các ngân hàng tại Việt Nam cũng khá cởi mở trong việc cung cấp Open API (Ví dụ: OCB đã triển khai hơn 30 Open API để các đối tác có thể kết nối vào hệ thống của OCB; Vietinbank cung cấp hơn 120 API cho các đối tác kết nối với Vietinbank iConnect...). Các bên hiểu rằng đây là thời đại của kinh tế chia sẻ, nếu không chia sẻ sẽ đi ngược lại xu thế và có thể nhanh chóng mất thị phần vào tay các Fintech và ngân hàng có tư duy cởi mở hơn. Bản thân việc ngân hàng cởi mở hơn trong hợp tác với các công ty Fintech cũng sẽ giúp ngân hàng tận dụng lợi thế công nghệ sẵn có của các công ty Fintech. Thông thường các ngân hàng vẫn liên tục cập nhật ứng dụng cung cấp cho khách hàng, bổ sung tính năng, dịch vụ của ngân hàng nhưng những thay đổi này sẽ chỉ phục vụ các khách hàng hiện tại của ngân hàng và chưa thể cung cấp dịch vụ toàn diện, tối ưu nhất cho khách hàng, đặc biệt các khách hàng tham gia các dịch vụ ngân hàng/phi ngân hàng khác nhau của nhiều đơn vị khác nhau. Nếu triển khai ngân hàng mở, các ngân hàng sẽ tiếp cận đối tượng khách hàng đa dạng hơn thông qua các ứng dụng khác của đối tác, dễ dàng bán chéo sản phẩm dịch vụ. Ngược lại, Fintech có thể tiếp cận tệp khách hàng tích lũy của ngân hàng và cũng đạt được lợi ích trong việc bán chéo sản phẩm, dịch vụ. Việc hợp tác, chia sẻ dữ liệu giữa Fintech - ngân hàng giúp các bên cung cấp được đa dạng các sản phẩm, dịch vụ, tiện ích cũng như cải thiện mạnh mẽ tốc độ, thời gian xử lý các giao dịch cung cấp cho khách hàng (ví dụ thời gian xác thực khách hàng, xác minh hồ sơ để quyết định cung cấp dịch vụ nhanh hơn...). Bên cạnh đó, việc chia sẻ dữ liệu với Fintech giúp khách hàng của ngân hàng giao dịch an toàn hơn với chi phí thấp hơn. Khi sử dụng ngân hàng mở, khách hàng sẽ giảm tối đa phí giao dịch cũng như bước trung gian vì khách hàng ủy quyền trực tiếp bên cung cấp dịch vụ thứ ba truy cập và thanh toán từ tài khoản ngân hàng của khách hàng. Những khách hàng không thể đến trực tiếp các chi nhánh ngân hàng do nhiều nguyên nhân vẫn có thể tiếp cận các dịch vụ ngân hàng phù hợp. Đồng thời, ngân hàng mở gia tăng lựa chọn sản phẩm tài chính cho khách hàng giúp khách hàng quyết định sản phẩm phù hợp với nhu cầu thực tế của mình.
 
Thực tế hiện nay cho thấy, việc triển khai ngân hàng mở hay Open API tại Việt Nam còn mang tính riêng lẻ, phần lớn do ngân hàng và đối tác tự xây dựng dựa trên nhu cầu của nhau và chưa có tiêu chuẩn chung (tương tự bối cảnh giai đoạn đầu triển khai ngân hàng mở tại Hàn Quốc). Đồng thời, chi phí xây dựng hạ tầng công nghệ thông tin trong dịch vụ tài chính khá lớn. Mặt khác, vấn đề bảo mật thông tin khách hàng của ngân hàng cũng là một thách thức khi phải chia sẻ với bên thứ ba, trong khi đảm bảo an toàn thông tin tài chính của khách hàng vẫn là tiêu chí hàng đầu của các ngân hàng từ trước đến nay. Để mô hình ngân hàng mở có thể triển khai thành công, tác giả đề xuất một số ý kiến như sau: 
 
(i) Về mô hình pháp lý: Mô hình ban hành quy định pháp lý yêu cầu chia sẻ dữ liệu (Prescriptive) là mô hình phù hợp với Việt Nam trong bối cảnh hiện tại. Với quy định triển khai bắt buộc và hành lang pháp lý chặt chẽ, mô hình ngân hàng mở sẽ giúp mở rộng nhanh chóng với nhiều thành viên tham gia, đáp ứng mục tiêu chuyển đổi số ngành Ngân hàng. Cơ quan Nhà nước dễ giám sát, thực hiện các biện pháp kịp thời để thúc đẩy ngân hàng mở phát triển. Tính an toàn, bảo mật thông tin cũng sẽ được giám sát chặt chẽ, giảm bớt rủi ro vận hành phát sinh trong quá trình triển khai ngân hàng mở. Với mô hình này, Cơ quan quản lý Nhà nước xem xét ban hành quy định khung về việc triển khai ngân hàng mở/Open API (quy định về chia sẻ dữ liệu, bảo mật thông tin, các loại API được cung cấp…), có quy định chi tiết về chuẩn API và bảo mật dữ liệu, xác thực khách hàng (được ban hành bởi cơ quan Nhà nước hoặc đơn vị triển khai hạ tầng OBP). 
 
(ii) Về mô hình kết nối: Tương tự như Hàn Quốc, Việt Nam có thể lựa chọn mô hình API Hub, đảm bảo việc đồng bộ các quy định, tiêu chuẩn, là tiền đề quan trọng để mở rộng nhanh chóng các thành viên tham gia triển khai ngân hàng mở, đồng thời đảm bảo yêu cầu cao nhất về tính an toàn, bảo mật thông tin, dữ liệu. Theo đó, các ngân hàng và Fintech kết nối thông qua API Hub, không phải hợp tác, kết nối riêng lẻ nhằm tối ưu hóa quá trình triển khai cho tất cả các bên. Tổ chức cung cấp nền tảng API Hub sẽ đưa ra các quy định về tiêu chuẩn kết nối, bộ API chuẩn, thẩm định, chứng nhận, cấp phép và kiểm tra các bên thứ ba được phép sử dụng Open API của các ngân hàng. Ngoài ra, cần có phương án đánh giá tính đáp ứng về kỹ thuật, nghiệp vụ, bảo mật một cách nhanh chóng đối với các đơn vị Fintech tham gia để có thể triển khai với số lượng lớn các Fintech trên thị trường.
 
(iii) Ban hành quy định đảm bảo hoạt động an toàn: Cơ quan quản lý ban hành các quy định điều kiện và nghĩa vụ của các bên tham gia ngân hàng mở cũng như các tiêu chuẩn về an ninh an toàn để hoạt động ngân hàng mở phát triển lành mạnh, an toàn cũng như bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng.
 
Triển khai ngân hàng mở sẽ là cơ hội để Việt Nam thúc đẩy mạnh mẽ các dịch vụ tài chính và phi tài chính với nhiều tiện ích được cung cấp tới khách hàng. Quá trình này cũng góp phần thúc đẩy chuyển đổi số một cách sâu rộng trong ngành Ngân hàng nhằm đáp ứng yêu cầu và xu thế về cả công nghệ cũng như nhu cầu ngày càng cao về sản phẩm dịch vụ của khách hàng, từ đó giúp nâng cao lợi thế cạnh tranh của các ngân hàng trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

TÀI LIỆU THAM KHẢO:
 
1. Open Banking in an age of transformation, Open Banking APIs State of the Market Report 2020, Second edition, Q4 2020, Sponsored by Axway.
2. Open Banking: Products and services, ATKearney.
3. Mastercard (2022). Q4 2021 Open Banking tracker.
4. ThS. Nguyễn Nhật Minh - TS. Phạm Đức Anh (2022). Tác động của Fintech đối với hệ thống ngân hàng - Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam. 
5. Finance Monthly (2019). Open Banking Is Going Global With 87% Of Countries Having Open APIs. Truy cập tại: https://www.finance-monthly.com/2019/11/open-banking-is-going-global-with-87-of-countries-having-open-apis/
6. Seo Jeong-won, Shin Chan-ok and Minu Kim (2022). Koreans prefer Fintech over traditional bank names for financial services. Truy cập tại: https://m.pulsenews.co.kr/view.php?sc=30800022&year=2022&no=100475#:~:text=The%20number%20of%20Korea%20Fintech,payment%20and%20asset%20management%20services 
7. Fintech South Korea - Martket Intelligence Report (2020). Truy cập tại: https://www.intralinkgroup.com/Syndication/media/Syndication/Reports/Korean-Fintech-report-Oct-2020.pdf
8. Financial Services Commission (South Korea) - Press Release (12/2021). Truy cập tại: https://www.statista.com/statistics/1238251/south-korea-number-of-open-banking-users/
9. Financial Services Commission (South Korea) - Press Release (12/2021). Truy cập tại: https://www.fsc.go.kr/eng/pr010101/77102


Trần Thị Thanh Mai
Công ty Cổ phần Thanh toán Quốc gia Việt Nam
Bình luận Ý kiến của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi đăng. Vui lòng gõ tiếng Việt có dấu
Đóng lại ok
Bình luận của bạn chờ kiểm duyệt từ Ban biên tập
Kinh nghiệm phát triển ngân hàng số tại một số quốc gia khu vực châu Á và bài học đối với Việt Nam
Kinh nghiệm phát triển ngân hàng số tại một số quốc gia khu vực châu Á và bài học đối với Việt Nam
01/08/2022 189 lượt xem
Chris (2014) xác định ngân hàng số là mô hình hoạt động của ngân hàng mà trong đó các hoạt động chủ yếu dựa vào các nền tảng với dữ liệu điện tử và công nghệ số là giá trị cốt lõi. Sharma (2016) tiếp cận khái niệm ngân hàng số là ngân hàng ứng dụng nền tảng công nghệ mới nhất đối với tất cả các chức năng và dịch vụ, ở mọi cấp độ trong hoạt động của ngân hàng.
Chuyển đổi số ở Đông Nam Á: Thách thức và giải pháp
Chuyển đổi số ở Đông Nam Á: Thách thức và giải pháp
14/07/2022 541 lượt xem
Tóm tắt: Nhằm xây dựng cộng đồng kỹ thuật số và trở thành khối kinh tế hàng đầu, các nước Đông Nam Á rất coi trọng chuyển đổi số để tiếp tục tăng trưởng và thịnh vượng.
Các công ty công nghệ lớn trên thị trường tài chính: Rủi ro và thách thức đối với các nhà quản lý
Các công ty công nghệ lớn trên thị trường tài chính: Rủi ro và thách thức đối với các nhà quản lý
29/06/2022 552 lượt xem
Sự gia nhập của các BigTech vào thị trường dịch vụ tài chính làm cho thị trường này hoạt động hiệu quả hơn, nhưng đồng thời, cũng tạo ra rủi ro cho sự ổn định tài chính và cạnh tranh. Làm thế nào để quản lý các BigTech là chủ đề chính được các nhà nghiên cứu, nhà quản lý và chuyên gia ngân hàng trung ương của nhiều nước trên thế giới thảo luận.
Vai trò của SWIFT trong hoạt động thanh toán quốc tế và các kịch bản cho hệ thống thanh toán của Nga khi bị loại khỏi SWIFT
Vai trò của SWIFT trong hoạt động thanh toán quốc tế và các kịch bản cho hệ thống thanh toán của Nga khi bị loại khỏi SWIFT
16/06/2022 733 lượt xem
Tầm quan trọng của SWIFT đối với hệ thống tài chính toàn cầu thường chỉ được đề cập gián tiếp khi nghiên cứu các vấn đề khác. Bằng phương pháp khảo lược và phân tích thống kê mô tả, bài viết tập trung nêu bật tầm quan trọng của cơ sở hạ tầng tài chính truyền tín hiệu thanh toán xuyên biên giới, trong đó nhấn mạnh vai trò, tầm ảnh hưởng của hệ thống SWIFT trong hoạt động thanh toán quốc tế.
Cung tiền của các nước ASEAN giai đoạn 2000 - 2020 và hàm ý khu vực
Cung tiền của các nước ASEAN giai đoạn 2000 - 2020 và hàm ý khu vực
10/06/2022 1.279 lượt xem
Cung tiền là một tham số kinh tế vĩ mô quan trọng, trong đó, có M0 gồm giấy bạc và tiền xu đang lưu hành; M1 gồm M0 và tiền gửi không kỳ hạn; M2 gồm M1 và tiền gửi kỳ hạn. M3 gồm M2 và giấy tờ có giá khác như cổ phiếu, trái phiếu, hối phiếu, kỳ phiếu, thương phiếu (Mishkin F.S., 2021). M2 là tham số được sử dụng chủ yếu khi đề cập đến chính sách tiền tệ của một quốc gia với số liệu thống kê công bố chính thức hằng năm bởi cơ quan tiền tệ quốc gia.
Số hóa và tương lai của hệ thống ngân hàng châu Âu: Ba kịch bản
Số hóa và tương lai của hệ thống ngân hàng châu Âu: Ba kịch bản
03/06/2022 734 lượt xem
Các công nghệ mới đang thay đổi cách thức cung cấp dịch vụ tài chính của các ngân hàng truyền thống. Những thay đổi này tạo ra các nguồn rủi ro hệ thống mới, từ đó, đặt ra các thách thức về chính sách và quản lý.
Phát triển năng lượng tái tạo  Việt Nam: Bài học kinh nghiệm từ Đài Loan
Phát triển năng lượng tái tạo Việt Nam: Bài học kinh nghiệm từ Đài Loan
30/05/2022 1.788 lượt xem
Trong bối cảnh các nguồn năng lượng truyền thống đang dần cạn kiệt thì việc tìm kiếm nguồn năng lượng tái tạo là cần thiết cho phát triển bền vững. Theo Báo cáo cạnh tranh toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế thế giới (WEF - World Economic Forum), Đài Loan xếp thứ 15 toàn cầu và thứ 4 châu Á (năm 2018) về phát triển năng lượng tái tạo, đem lại hiệu quả trong tăng trưởng kinh tế, giải quyết các vấn đề về xã hội, môi trường.
Chuyển đổi số ngành Ngân hàng - Kinh nghiệm quốc tế và bài học đối với Việt Nam
Chuyển đổi số ngành Ngân hàng - Kinh nghiệm quốc tế và bài học đối với Việt Nam
25/05/2022 1.421 lượt xem
Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0), chuyển đổi số ngành Ngân hàng đã trở thành xu hướng tất yếu trên thế giới.
Cơ chế thử nghiệm trong hoạt động công nghệ tài chính: Kinh nghiệm quốc tế và một số đề xuất đối với Việt Nam
Cơ chế thử nghiệm trong hoạt động công nghệ tài chính: Kinh nghiệm quốc tế và một số đề xuất đối với Việt Nam
24/05/2022 856 lượt xem
Vào năm 1972, Fintech lần đầu tiên được giới thiệu bởi Bettinger và được định nghĩa rằng, đây là sự kết hợp giữa kinh nghiệm và chuyên môn của ngân hàng với công nghệ thông tin và kể từ đó, có nhiều nghiên cứu đã mở rộng liên quan đến Fintech.
Điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh đại dịch Covid-19 của  Ngân hàng Cộng hòa dân chủ nhân  dân Lào
Điều hành chính sách tiền tệ trong bối cảnh đại dịch Covid-19 của Ngân hàng Cộng hòa dân chủ nhân dân Lào
23/05/2022 1.866 lượt xem
Đại dịch Covid-19 bùng phát cuối năm 2019, đầu năm 2020 đã gây ra những tác động tiêu cực chưa từng có đối với sức khỏe và tính mạng con người trên toàn cầu. Nhiều nước thực hiện các biện pháp phòng, chống dịch nghiêm ngặt do hạn chế về nguồn vắc-xin, vì thế, khiến nền kinh tế toàn cầu rơi vào suy thoái nghiêm trọng.
Kinh nghiệm quốc tế đối với quản lý tài sản mã hóa
Kinh nghiệm quốc tế đối với quản lý tài sản mã hóa
10/05/2022 1.495 lượt xem
Đại đa số các quốc gia đều khẳng định rằng, về mặt pháp lý, tài sản mã hóa (TSMH) không đáp ứng được các tiêu chuẩn để có thể được xem là tiền pháp định. Một số quốc gia cấm toàn bộ TSMH và các giao dịch liên quan nhưng một số quốc gia khác công nhận một đặc tính nào đó của TSMH và công nhận tính hợp pháp của các giao dịch liên quan.
Liệu Nhân dân tệ có thể cạnh tranh với USD trong hệ thống tài chính toàn cầu?
Liệu Nhân dân tệ có thể cạnh tranh với USD trong hệ thống tài chính toàn cầu?
04/05/2022 1.552 lượt xem
Các công ty phương Tây đang rời khỏi Nga, đồng nghĩa với việc thương mại với Trung Quốc sẽ mở rộng. Một số ngân hàng Nga đã đề nghị khách hàng mở tài khoản bằng tiền Trung Quốc. Nền kinh tế Trung Quốc là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới. Liệu Nhân dân tệ (CNY) có thể cạnh tranh với USD trong hệ thống tài chính toàn cầu?
Fintech và hoạt động tài trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại châu Á
Fintech và hoạt động tài trợ doanh nghiệp nhỏ và vừa tại châu Á
26/04/2022 981 lượt xem
Trong bối cảnh SMEs đang phải vật lộn để có được các nguồn tài chính thông thường, những đổi mới công nghệ tài chính (Fintech) mới nổi ở châu Á đã thay đổi các mô hình truyền thống để giảm bớt khó khăn cho SMEs tiếp cận được các nguồn vốn.
Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương và vị thế quốc tế của đồng Euro
Tiền kỹ thuật số ngân hàng trung ương và vị thế quốc tế của đồng Euro
21/04/2022 1.233 lượt xem
Trên thế giới, nhiều ngân hàng trung ương (NHTW) đang trong quá trình nghiên cứu để chuẩn bị phát hành tiền kỹ thuật số NHTW (Central Bank Digital Currency hay CBDC). NHTW châu Âu (ECB) hiện cũng đang nghiên cứu về đồng tiền chung châu Âu (Euro) kỹ thuật số.
Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài và cán cân thu nhập nhìn từ kinh nghiệm của Nhật Bản và Malaysia
Đầu tư trực tiếp ra nước ngoài và cán cân thu nhập nhìn từ kinh nghiệm của Nhật Bản và Malaysia
21/04/2022 2.213 lượt xem
Việt Nam là một quốc gia đang phát triển trong giai đoạn đầu của hoạt động thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Hoạt động đầu tư ra nước ngoài (OFDI) của các doanh nghiệp Việt Nam hiện chỉ mới bắt đầu và có quy mô rất nhỏ khi so sánh với dòng vốn nước ngoài thu hút vào Việt Nam.
Giá vàngXem chi tiết

GIÁ VÀNG - XEM THEO NGÀY

Khu vực

Mua vào

Bán ra

HÀ NỘI

Vàng SJC 1L

67.400

68.420

TP.HỒ CHÍ MINH

Vàng SJC 1L

67.400

68.400

Vàng SJC 5c

67.400

68.420

Vàng nhẫn 9999

52.600

53.500

Vàng nữ trang 9999

52.500

53.100


Ngoại tệXem chi tiết
TỶ GIÁ - XEM THEO NGÀY 
Ngân Hàng
USD
EUR
GBP
JPY
Mua vào
Bán ra
Mua vào
Bán ra
Mua vào
Bán ra
Mua vào
Bán ra
Vietcombank
23.190
23.500
26.488
27.866
31.023
32.318
204.16
214.87
BIDV
23.220
23.500
26.575
27.683
31.139
32.402
203.99
213.29
VietinBank
23.200
23.500
26.607
27.727
31.399
32.409
204.47
213.47
Agribank
23.195
23.480
26.787
27.493
31.334
32.117
205.87
211.70
Eximbank
23.230
23.460
26.871
27.398
31.480
32.096
206.75
210.81
ACB
23.220
23.800
26.814
27.429
31.401
31.993
206.11
211.05
Sacombank
23.238
23.820
26.953
27.513
31.568
32.084
206.29
212.66
Techcombank
23.215
23.501
26.643
27.863
31.118
32.281
205.24
214.28
LienVietPostBank
23.190
23.490
26.875
27.928
31.504
31.988
207.19
213.97
DongA Bank
23.260
23.510
26.930
27.410
31.560
32.110
203.80
210.30
(Cập nhật trong ngày)
Lãi SuấtXem chi tiết
(Cập nhật trong ngày)
Ngân hàng
KKH
1 tuần
2 tuần
3 tuần
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
24 tháng
Vietcombank
0,10
0,20
0,20
-
3,10
3,10
3,40
4,00
4,00
5,60
5,40
BIDV
0,10
-
-
-
3,10
3,10
3,40
4,00
4,00
5,60
5,60
VietinBank
0,10
0,20
0,20
0,20
3,10
3,10
3,40
4,00
4,00
5,60
5,60
Eximbank
0,10
0,20
0,20
0,20
3,40
3,50
3,70
5,40
5,40
5,90
6,00
ACB
-
0,20
0,20
0,20
3,10
3,20
3,40
4,50
4,60
5,10
5,80
Sacombank
0,03
-
-
-
3,50
3,70
3,80
5,20
5,35
5,80
6,20
Techcombank
0,03
-
-
-
2,95
3,25
3,45
5,25
5,25
5,65
5,75
LienVietPostBank
0,10
0,10
0,10
0,10
3,50
3,50
3,80
4,47
4,45
5,49
5,34
DongA Bank
0,20
0,20
0,20
0,20
3,80
3,80
3,80
6,10
6,20
6,70
7,00
Agribank
0,10
-
-
-
3,10
3,10
3,40
4,00
4,00
5,60
5,60

Liên kết website
Bình chọn trực tuyến
Nội dung website có hữu ích với bạn không?