Chuyên đề CN và NHS số 8/2022
16/12/2022 519 lượt xem
MỤC LỤC CHUYÊN ĐỀ CÔNG NGHỆ VÀ NGÂN HÀNG SỐ 8/2022


CHÍNH SÁCH VÀ SỰ KIỆN
 
2 - Chuyển đổi số ngành Ngân hàng góp phần hiện thực hóa mục tiêu Chiến lược quốc gia về phát triển kinh tế số, xã hội số.
Trần Thanh
 
NGHIÊN CỨU - TRAO ĐỔI
 
7 - Ảnh hưởng của áp lực, sự hài lòng công việc và sự gắn kết tổ chức đến ý định nghỉ việc: Trường hợp các ngân hàng thương mại cổ phần tại Thành phố Hồ Chí Minh.
ThS. Nguyễn Minh Trí
 
12 - Tự động hóa và tối ưu Logistics trong quy trình tiếp quỹ ATM.
Nguyễn Thu Thủy, Đinh Văn Tuân
Trần Thị Thuý An, Nguyễn Kim Duyên
 
AN NINH - BẢO MẬT
 
21 - Bảo mật thông tin cá nhân: Chìa khóa để bảo vệ tài khoản ngân hàng.
Thanh Thảo
 
26 - Tác động của công nghệ mạng 6G và những yêu cầu đảm bảo an ninh bảo mật ứng phó với tấn công mạng.
Nguyễn Công Minh
 
DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ VÀ NGÂN HÀNG SỐ
 
30 - Hoàn thiện khuôn khổ pháp lý quản lý cho vay ngang hàng: Kinh nghiệm quốc tế và bài học đối với Việt Nam.
ThS. Lưu Ánh Nguyệt
 
SẢN PHẨM - GIẢI PHÁP
 
38 - Siêu ứng dụng - Cơ hội và thách thức.
Nguyễn Minh Dũng
 
TIN TỨC
 
TỔNG MỤC LỤC
Giá vàngXem chi tiết

GIÁ VÀNG - XEM THEO NGÀY

Khu vực

Mua vào

Bán ra

HÀ NỘI

Vàng SJC 1L

66.500

67.320

TP.HỒ CHÍ MINH

Vàng SJC 1L

66.500

67.300

Vàng SJC 5c

66.500

67.320

Vàng nhẫn 9999

53.700

54.700

Vàng nữ trang 9999

53.500

54.300


Ngoại tệXem chi tiết
TỶ GIÁ - XEM THEO NGÀY 
Ngân Hàng USD EUR GBP JPY
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
Vietcombank 23.250 23.620 24,639 26.018 27.488 28.660 172.43 182.55
BIDV 23.300 23.600 24,835 26.039 27,641 28.719 173.60 182.70
VietinBank 23.262 23.622 24,899 26.034 27,850 28.860 173.92 180.87
Agribank 23.280 23.595 25.147 26.225 28.899 29.682 174.11 180.63
Eximbank 23.300 23.580 25.044 25.697 28.953 29.708 172.21 176.70
ACB 23.250 23.700 25.119 26.701 29.135 29.691 172.39 176.56
Sacombank 23.268 23.653 25.081 25.996 29.089 29.855 172.56 180.11
Techcombank 23.280 23.630 25.080 25.730 28.970 29.730 171.40 177.00
LienVietPostBank 23.260 23.850 25.088 26.320 29.058 29.881 172.21 181.04
DongA Bank 23.320 23.630 26.930 27.410 31.560 32.110 203.80 210.30
(Cập nhật trong ngày)
Lãi SuấtXem chi tiết
(Cập nhật trong ngày)
Ngân hàng
KKH
1 tuần
2 tuần
3 tuần
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
24 tháng
Vietcombank
0,10
0,20
0,20
-
4,90
4,90
5,40
6,00
6,00
7,40
7,40
BIDV
0,10
-
-
-
4,90
4,90
5,40
6,00
6,10
7,40
7,40
VietinBank
0,10
0,20
0,20
0,20
4,90
4,90
5,40
6,00
6,00
7,40
7,40
Cake by VPBank
0,10
-
-
-
4,90
-
4,95
7,90
-
8,50
8,60
ACB
-
1,00
1,00
1,00
5,50
5,60
5,70
7,00
7,20
7,40
8,10
Sacombank
-
-
-
-
5,70
5,80
5,90
8,30
8,60
8,90
9,00
Techcombank
1,00
-
-
-
5,90
5,90
5,90
8,50
8,50
8,70
8,70
LienVietPostBank
-
0,10
0,10
0,10
6,00
6,00
6,00
8,10
8,10
8,50
8,50
DongA Bank
1,00
1,00
1,00
1,00
6,00
6,00
6,00
9,35
9,45
9,50
9,50
Agribank
0,50
-
-
-
4,90
4,90
5,40
6,10
6,10
7,40
7,40
Eximbank
0,20
1,00
1,00
1,00
5,60
5,70
5,80
6,80
7,10
7,40
7,50

Liên kết website
Bình chọn trực tuyến
Nội dung website có hữu ích với bạn không?