Quản lí mối quan hệ giữa khách hàng với ngân hàng: Sức mạnh của dữ liệu và công nghệ
09/11/2023 9.028 lượt xem
Tóm tắt: Bài viết này tập trung vào phân tích sử dụng dữ liệu và công nghệ trong việc phân đoạn khách hàng lĩnh vực ngân hàng. Điều này đặt ra khái niệm quan trọng về việc hiểu rõ và phục vụ khách hàng một cách cá nhân hóa để nâng cao sự hài lòng và lòng trung thành của họ. Các tác giả mô tả phương pháp sử dụng công cụ dự đoán và mô hình học máy để phân loại và phân đoạn khách hàng dựa trên các thuộc tính và hành vi của họ. Qua việc sử dụng các công cụ này, ngân hàng có khả năng tạo ra chiến lược tiếp thị tùy chỉnh, tối ưu hóa dịch vụ và đảm bảo đáp ứng tốt nhất các nhu cầu của từng nhóm khách hàng. Cách tiếp cận này giúp cải thiện trải nghiệm của khách hàng và tạo ra lợi nhuận cho ngân hàng thông qua sự hiểu biết sâu, rộng về người dùng.
 
Từ khóa: Chia phân khúc khách hàng, ngân hàng, dữ liệu khách hàng, công cụ dự đoán, mô hình học máy.

CUSTOMER RELATIONSHIP MANAGEMENT IN THE BANKING SECTOR: 
THE POWER OF DATA AND TECHNOLOGY

 
Abstract: This paper focuses on the utilization of data and technology in customer segmentation in the banking industry. It emphasizes the vital concept of understanding and to customers on a personalized level to enhance their satisfaction and loyalty. The paper describes a method employing predictive tools and machine learning models to classify and segment customers based on their attributes and behaviors. Through the use of these tools, banks have the capability to craft customized marketing strategies, optimize services, and make sure they best meet the needs of each customer segment. This approach enhances the customer experiences and generates profits for the bank through a profound understanding of users.
 
Keywords: Customer segmentation, banking, customer data, predictive tools, machine learning models.
 
1. Đặt vấn đề
 
Trong quá trình phát triển kinh tế, việc quản lí doanh nghiệp đã trải qua nhiều sự phát triển khác nhau. Từ việc tập trung vào sản phẩm ban đầu, sau đó là tập trung vào thị trường và cuối cùng là tập trung vào khách hàng. Khách hàng ngày càng trở thành tài nguyên quan trọng và quyết định sự thành bại của một doanh nghiệp. Điều này đã thúc đẩy sự xuất hiện và phát triển của phương pháp quản lí mối quan hệ khách hàng, một phương pháp dựa trên sự tôn trọng và hiểu biết sâu rộng về khách hàng.
 
Phương pháp quản lí mối quan hệ khách hàng không chỉ giúp doanh nghiệp hiểu rõ vòng đời của khách hàng mà còn cho phép họ cung cấp dịch vụ cá nhân hóa và hiệu quả hơn. Thực hiện điều này có thể tạo ra sự hài lòng và lòng trung thành của khách hàng, từ đó nâng cao tính cạnh tranh và tạo giá trị dài hạn cho doanh nghiệp. Tại trung tâm của phương pháp quản lí mối quan hệ khách hàng, phân đoạn khách hàng đóng vai trò quan trọng. Phân đoạn khách hàng là quá trình phân loại khách hàng dựa trên nhiều yếu tố như đặc điểm cá nhân, hành vi, nhu cầu, sở thích, giá trị và nhiều yếu tố khác trong một chiến lược kinh doanh cụ thể. Thông qua việc này, doanh nghiệp có thể cung cấp sản phẩm, dịch vụ và chiến lược tiếp thị phù hợp với từng nhóm khách hàng.
 
Tuy nhiên, phân đoạn khách hàng truyền thống thường sử dụng phương pháp chủ quan và kinh nghiệm, dẫn đến việc không thể đánh giá chính xác giá trị và tiềm năng của từng khách hàng. Đặc biệt trong ngành Ngân hàng, khi phải đối mặt với một lượng lớn dữ liệu khách hàng, việc sử dụng phương pháp truyền thống trở nên không hiệu quả. Điều này thúc đẩy sự phát triển của kho dữ liệu ngân hàng - một hệ thống quan trọng trong quản lí mối quan hệ khách hàng của ngân hàng.
 
Hệ thống phương pháp quản lí mối quan hệ khách hàng của ngân hàng phụ thuộc vào việc xây dựng và quản lí kho dữ liệu ngân hàng. Để có khả năng tích hợp và phân tích thông tin từ khách hàng, việc xây dựng hệ thống khai thác dữ liệu là không thể thiếu. Khai thác dữ liệu là quá trình trích xuất thông tin và kiến thức từ các nguồn dữ liệu đa dạng, thường không đầy đủ và có sự nhiễu loạn, mập mờ và ngẫu nhiên. Điều này thúc đẩy quá trình khám phá kiến thức trong cơ sở dữ liệu và có thể mang lại nhiều giá trị cho ngân hàng.
 
Sử dụng kho dữ liệu và khai thác dữ liệu hiệu quả trong phân đoạn khách hàng của ngân hàng có thể giúp xác định chính xác khách hàng hiện tại và tiềm năng. Điều này giúp ngân hàng phát triển sản phẩm và dịch vụ mới để đáp ứng nhu cầu của khách hàng và tìm kiếm cách tiếp thị hiệu quả hơn. Tuy đã có nhiều nghiên cứu về việc sử dụng các công nghệ khai thác dữ liệu khác nhau trong phân đoạn khách hàng, nhưng việc thiếu một khung nghiên cứu thống nhất và phân đoạn khách hàng phân tán vẫn là một thách thức đang đặt ra.
 
Ví dụ: Ngân hàng X, một ngân hàng với hơn 1 triệu khách hàng, đã cho thấy sự thay đổi quan trọng trong cách họ quản lí mối quan hệ với khách hàng sau khi họ áp dụng phương pháp quản lí mối quan hệ khách hàng và khai thác dữ liệu một cách hiệu quả. Trước khi áp dụng phương pháp quản lí mối quan hệ khách hàng, Ngân hàng X đã sử dụng một phương pháp phân đoạn khách hàng truyền thống, dựa trên cảm tính và kinh nghiệm của nhân viên. Kết quả là, họ không thể đánh giá chính xác giá trị của từng khách hàng và thường xuyên bỏ lỡ cơ hội quan trọng. Họ cần một cách tiếp cận khoa học hơn để hiểu khách hàng của họ. Sau khi đầu tư vào một hệ thống phương pháp quản lí mối quan hệ khách hàng và xây dựng kho dữ liệu ngân hàng, mọi thứ đã thay đổi. Ngân hàng này bắt đầu thu thập dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau như giao dịch, tương tác trực tuyến, hoạt động trên mạng xã hội và thậm chí cả phản hồi từ khách hàng qua các cuộc khảo sát. Dữ liệu này được tích hợp vào kho dữ liệu, tạo nên một nguồn thông tin toàn diện về từng khách hàng. Khai thác dữ liệu đã cho phép Ngân hàng X phân đoạn khách hàng một cách rõ ràng và khoa học hơn. Họ có thể xác định những khách hàng đang có giá trị cao nhất dựa trên lịch sử giao dịch, tương tác trực tuyến và nhu cầu tài chính cá nhân. Họ cũng có thể nhận biết những khách hàng tiềm năng dựa trên mô hình hành vi của khách hàng. Sau khi phân tích dữ liệu, Ngân hàng X phát hiện ra một nhóm khách hàng thường xuyên tham gia vào các hoạt động giao dịch trực tuyến như chuyển khoản và thanh toán hóa đơn. Vì vậy, Ngân hàng đã tạo ra một chương trình khuyến mãi đặc biệt dành riêng cho nhóm này và cung cấp ưu đãi cho các dịch vụ trực tuyến. Kết quả là, số lượng giao dịch trực tuyến tăng lên và sự trung thành của khách hàng trong nhóm này cũng tăng cao. Ngoài ra, thông qua việc sử dụng dữ liệu, Ngân hàng X đã phát triển các sản phẩm mới như khoản vay cá nhân có điều kiện đặc biệt cho một phân đoạn khách hàng có nhu cầu tài chính đặc thù. Họ cũng tìm hiểu cách tiếp thị hiệu quả hơn đối với từng phân đoạn khách hàng, sử dụng thông tin từ kho dữ liệu để tạo ra chiến lược tiếp thị cá nhân hóa. Như vậy, việc áp dụng phương pháp quản lí mối quan hệ khách hàng và khai thác dữ liệu đã biến Ngân hàng X từ việc quản lí mối quan hệ khách hàng theo cảm tính thành một doanh nghiệp có khả năng xác định và phục vụ khách hàng một cách cá nhân hóa và hiệu quả hơn, tạo nên mối quan hệ mạnh mẽ và mang lại giá trị kinh doanh lớn hơn.
 
2. Kho lưu trữ cơ sở dữ liệu và chia phân khúc khách hàng
 
Kho lưu trữ dữ liệu trong ngân hàng được coi là một trung tâm lưu trữ dữ liệu quan trọng và quyết định. Điểm quan trọng, nó không chỉ là một nơi lưu trữ dữ liệu mà còn là một hệ thống tích hợp, xử lí và phân tích dữ liệu kinh doanh. Dữ liệu được thu thập từ nhiều nguồn khác nhau, chẳng hạn như giao dịch, tương tác trực tuyến và phản hồi từ khách hàng, sau đó được làm sạch, biến đổi và tích hợp để tạo ra dữ liệu ngân hàng thống nhất.
 
Ngoài ra, dựa vào các chủ đề khác nhau, có thể tạo ra nhiều kho dữ liệu con, ví dụ như kho dữ liệu phân tích khách hàng tổng quan và các kho dữ liệu phân tích khách hàng theo nhóm... Mục tiêu là tạo ra mô hình dữ liệu linh hoạt để phân tích các đặc điểm khác nhau của hành vi khách hàng.
 
Hệ thống phương pháp quản lí mối quan hệ khách hàng trong ngân hàng không chỉ là một công cụ, mà là một hệ thống tích hợp đa công nghệ. Nó bao gồm nguồn dữ liệu, chuẩn bị dữ liệu, siêu dữ liệu, quản lí dữ liệu và các công cụ kho dữ liệu. Mục tiêu của phương pháp quản lí mối quan hệ khách hàng là tự động tích hợp các quy trình kinh doanh của ngân hàng và cung cấp các dịch vụ khách hàng tốt nhất có thể.
 
Khi các ngân hàng triển khai quản lí mối quan hệ khách hàng, việc phân đoạn khách hàng là bước quan trọng. Việc này bắt đầu từ thiết kế mô hình logic của kho dữ liệu.
 
Ví dụ: Ngân hàng A là một ngân hàng có hàng triệu khách hàng với nhiều loại sản phẩm và dịch vụ khác nhau. Trước đây, khi triển khai một hệ thống phương pháp quản lí mối quan hệ khách hàng và xây dựng kho dữ liệu, họ thường chỉ có cái nhìn tổng quan về khách hàng mà không phân biệt rõ ràng giữa các nhóm khách hàng. Hiện nay, họ đã nhận thấy sự cần thiết của việc cải thiện mối quan hệ và dịch vụ đối với khách hàng của mình và tiến hành các bước như sau:
 
- Bước 1: Xây dựng kho lưu trữ dữ liệu tập trung, chứa thông tin về giao dịch, tiền gửi, khoản vay và các tương tác trực tuyến của khách hàng. Dữ liệu này được làm sạch, biến đổi và tích hợp từ nhiều nguồn khác nhau vào kho dữ liệu để tạo ra một nguồn thông tin thống nhất về khách hàng.
 
- Bước 2: Chi phân khúc khách hàng: Sử dụng dữ liệu trong trung tâm, Ngân hàng A đã thực hiện phân đoạn khách hàng dựa trên các yếu tố khác nhau như lịch sử giao dịch, tương tác trực tuyến và nhu cầu tài chính cá nhân. Họ đã xác định một số nhóm khách hàng quan trọng, bao gồm:
 
+ Khách hàng thường xuyên giao dịch trực tuyến: Những khách hàng thường xuyên sử dụng các dịch vụ trực tuyến của ngân hàng như chuyển khoản và thanh toán hóa đơn.
 
+ Khách hàng tiềm năng cho khoản vay: Những người có tiềm năng vay tiền để mua nhà hoặc mở doanh nghiệp.
 
+ Khách hàng tích cực: Những người có lịch sử đóng góp đáng kể vào các tài khoản tiết kiệm hoặc đầu tư.
 
- Bước 3: Dựa trên việc phân đoạn này, Ngân hàng A đã thực hiện một loạt biện pháp cải thiện dịch vụ và tương tác:
 
+ Dịch vụ trực tuyến tùy chỉnh: Họ tạo ra các chương trình khuyến mãi dành riêng cho khách hàng thường xuyên giao dịch trực tuyến, bao gồm ưu đãi về phí giao dịch và lãi suất ưu đãi cho khoản tiết kiệm trực tuyến.
 
+ Sản phẩm vay cá nhân tùy chỉnh: Dựa trên khách hàng tiềm năng cho khoản vay, họ đã phát triển các sản phẩm vay cá nhân có điều kiện đặc biệt cho họ với lãi suất và điều kiện vay hấp dẫn.
 
+ Chương trình khuyến mãi cho khách hàng đóng góp nhiều: Tạo ra các chương trình độc quyền cho khách hàng tích cực đóng góp vào tài khoản tiết kiệm và đầu tư.
 
Như vậy, nhờ sử dụng kho lưu trữ cơ sở dữ liệu và chia phân khúc khách hàng một cách hiệu quả, Ngân hàng A đã cải thiện mối quan hệ và tương tác với khách hàng, tạo ra một sự trung thành và gia tăng doanh số kinh doanh đáng kể.
 
3. Mô hình hóa chia phân khúc khách hàng bằng kĩ thuật khai phá dữ liệu
 
Trong thời đại số hóa ngày càng phát triển, khai phá dữ liệu trở thành một công cụ quan trọng để ngân hàng nắm bắt thông tin ẩn trong cơ sở dữ liệu lớn của họ và biến nó thành tri thức giúp định hình chiến lược kinh doanh và tương tác với khách hàng một cách hiệu quả. Công nghệ khai phá dữ liệu cho phép các ngân hàng khám phá xu hướng kinh doanh, xác định sự thật đã biết và thậm chí dự đoán các sự kiện chưa biết từ dữ liệu lớn và phức tạp. Các kĩ thuật khai phá dữ liệu đa dạng, bao gồm:
 
- Mô tả khái niệm: Sử dụng để tạo ra mô tả và tóm tắt dữ liệu, giúp hiểu rõ các biểu đồ và xu hướng trong dữ liệu.
 
- Phân tích liên kết: Dựa trên quan hệ giữa các biến, xác định sự phụ thuộc và tương quan giữa chúng.
 
- Phân loại và dự đoán: Sử dụng để dự đoán giá trị của biến mục tiêu dựa trên dữ liệu đào tạo trước.
 
- Phân đoạn và phân tích: Phân loại dữ liệu thành các nhóm có tính chất tương tự và phân tích mỗi nhóm riêng biệt.
 
- Xác định các biểu đồ hoặc mô hình không rõ ràng trong dữ liệu.
 
- Phân tích phát triển: Đo độ phát triển của dữ liệu theo thời gian và dự đoán xu hướng tương lai.
 
Mặc dù ngân hàng sử dụng hệ thống quản lí mối quan hệ khách hàng rộng rãi, tuy nhiên, việc xây dựng mô hình phân đoạn khách hàng vẫn còn thiếu một khung nghiên cứu thống nhất. Hệ thống quản lí thường sử dụng các khái niệm trừu tượng như “khách hàng có thu nhập cao” hoặc “khách hàng có nguy cơ cao” khi xây dựng chiến lược tiếp thị và quản lí mối quan hệ khách hàng. Tuy nhiên, ý nghĩa của nhiều khái niệm này vẫn mơ hồ và chưa đạt được độ chính xác cần thiết.
 
Mô hình phân đoạn khách hàng của ngân hàng dựa trên không gian thuộc tính và không gian khái niệm. Không gian thuộc tính biểu thị các đặc điểm và hành vi của từng khách hàng, trong khi không gian khái niệm đại diện cho các nhóm khách hàng có thuộc tính tương tự. Điều này cho phép xác định mối quan hệ giữa các thuộc tính của khách hàng và các khái niệm sử dụng dữ liệu khách hàng có sẵn. Bằng cách này, phân đoạn khách hàng trở nên cụ thể và dựa trên dữ liệu hơn, giúp ngân hàng hiểu rõ hơn về khách hàng và tương tác với họ một cách cá nhân hóa.
 
Với mô hình này, ngân hàng có thể áp dụng các kĩ thuật khai phá dữ liệu để phát triển chiến lược tiếp thị, tối ưu hóa dịch vụ, đảm bảo rằng đáp ứng tốt nhất các nhu cầu của từng nhóm khách hàng. Điều này giúp cải thiện trải nghiệm của khách hàng, đồng thời tạo ra lợi nhuận cho ngân hàng thông qua sự hiểu biết sâu rộng về người dùng.
 
4. Chia phân khúc khách hàng dựa trên các công cụ dự đoán và mô hình học máy
 
Trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính, việc hiểu rõ và phân loại khách hàng là một phần quan trọng của chiến lược kinh doanh. Các công cụ dự đoán và mô hình học máy đóng một vai trò quan trọng trong việc giúp ngân hàng phân đoạn và phục vụ khách hàng một cách tốt hơn. 
 
Các công cụ dự đoán là một phần quan trọng của quá trình khai thác dữ liệu. Chúng được sử dụng để xác định mối quan hệ giữa các thuộc tính và dự đoán giá trị của các thuộc tính khác. Trong phân đoạn khách hàng của ngân hàng, ta có thể sử dụng các công cụ này để phân tích các thuộc tính của khách hàng và xác định các thuộc tính quan trọng nhất trong việc phân đoạn khách hàng. Các công cụ dự đoán này thường được triển khai thông qua các phần mềm khai thác dữ liệu như MATLAB, SAS, S-PLUS, SPSS, STATA, STATISTICA và WEKA. 
 
Học máy là một lĩnh vực phát triển nhanh chóng trong khoa học máy tính và được sử dụng rộng rãi trong việc phân đoạn khách hàng của ngân hàng. Nó tập trung vào việc phát triển các thuật toán và mô hình máy tính có khả năng học từ dữ liệu và tự động cải thiện hiệu suất của chúng theo thời gian. Các mô hình học máy phổ biến cho phân đoạn khách hàng bao gồm:
 
- Mô hình hồi quy tuyến tính: Sử dụng để dự đoán các giá trị số học như thu nhập của khách hàng.
 
- Mô hình phân loại: Sử dụng để phân loại khách hàng vào các nhóm cụ thể dựa trên các thuộc tính đã biết.
 
- Mô hình phân cụm: Sử dụng để tạo ra các nhóm tự nhiên của khách hàng dựa trên sự tương tự giữa họ.
 
- Mô hình mạng nơ-ron: Sử dụng để mô phỏng các mô hình phức tạp của hành vi khách hàng và dự đoán các đặc điểm của họ.
 
Một mô hình mạng nơ-ron nhân tạo có khả năng tự tổ chức dữ liệu vào các vùng tương tự, trong khi thuật toán K-means là một phương pháp phân cụm dữ liệu dựa trên sự tương tự giữa các điểm dữ liệu. Đây là hai phương pháp mạnh mẽ để phân khúc khách hàng. Chúng có thể tự động phân chia không gian thuộc tính của khách hàng thành các vùng tương tự, sau đó gán các khách hàng vào các vùng này, cuối cùng cải thiện quá trình phân chia và tạo ra các nhóm cuối cùng của khách hàng.
 
Các công cụ dự đoán và mô hình học máy để phân đoạn khách hàng của ngân hàng và tạo ra các chiến lược tiếp thị tùy chỉnh để phục vụ họ một cách hiệu quả hơn. Sự kết hợp giữa công cụ dự đoán và học máy cung cấp khả năng hiểu sâu hơn về khách hàng và tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa đáng giá cho họ.
 
Ví dụ: Nhân viên trong bộ phận tiếp thị của Ngân hàng X muốn nắm rõ hơn về các nhóm khách hàng của mình để tạo ra các chiến lược tiếp thị tùy chỉnh, họ sử dụng các công cụ dự đoán và mô hình học máy để thực hiện công việc này, qua các bước: 
 
- Bước 1: Thu thập một lượng lớn dữ liệu từ khách hàng hiện tại và tiềm năng của Ngân hàng X. Dữ liệu này bao gồm thông tin như thu nhập hằng tháng, tuổi, hình thức sử dụng dịch vụ ngân hàng, số lượng tài khoản và lịch sử giao dịch. Điều này tạo ra một kho dữ liệu lớn với hàng nghìn khách hàng và hàng chục thuộc tính.
 
- Bước 2: Sử dụng công cụ dự đoán, phần mềm khai phá dữ liệu để áp dụng các công cụ dự đoán. Giả sử là mô hình hồi quy tuyến tính để dự đoán thu nhập hằng tháng của khách hàng dựa trên các thuộc tính khác. Khi chạy mô hình, nó sẽ tạo ra các hệ số cho mỗi thuộc tính, cho biết độ quan trọng của từng thuộc tính đối với thu nhập hằng tháng. Điều này giúp xác định các thuộc tính quan trọng nhất cần xem xét khi phân đoạn khách hàng.
 
- Bước 3: Sử dụng mô hình học máy để phân loại khách hàng vào các nhóm dựa trên các thuộc tính đã biết. Có thể sử dụng mô hình phân loại để tạo ra ba nhóm chính: “Khách hàng có thu nhập cao”, “Khách hàng có thu nhập trung bình” và “Khách hàng có thu nhập thấp”. Mô hình phân loại sẽ sử dụng các thuộc tính như thu nhập, tuổi và lịch sử giao dịch để xác định xem khách hàng thuộc nhóm nào.
 
- Bước 4: Kết hợp mô hình mạng nơ-ron nhân tạo và K-means để cải thiện quá trình phân đoạn khách hàng. Cụ thể, nó có thể tạo ra một vùng cho các khách hàng trẻ tuổi với thu nhập cao và một vùng cho các khách hàng lớn tuổi với thu nhập thấp. Sau đó, tinh chỉnh quá trình phân chia này và tạo ra các nhóm cuối cùng của khách hàng như nhóm trẻ tuổi, thu nhập cao thích sử dụng dịch vụ trực tuyến của ngân hàng.
 
- Bước 5: Tùy chỉnh chiến lược tiếp thị: Đặt tên và mô tả cho các nhóm khách hàng dựa trên thuộc tính và hành vi chung của họ. Ví dụ, nhóm “Tài khoản Premium” có thể bao gồm những khách hàng có thu nhập cao và sử dụng rất nhiều dịch vụ trực tuyến của ngân hàng. Sau đó, sử dụng thông tin từ các nhóm này để phát triển các chiến lược tiếp thị tùy chỉnh cho từng nhóm, như tạo ra một chiến dịch quảng cáo dành riêng cho nhóm “Tài khoản Premium"»để thúc đẩy việc sử dụng dịch vụ trực tuyến của họ.
 
Thông qua việc kết hợp công cụ dự đoán và mô hình học máy, kĩ thuật viên cùng đội ngũ tiếp thị đã giúp Ngân hàng X nắm rõ hơn về khách hàng của mình và phục vụ họ một cách hiệu quả hơn thông qua các chiến lược tiếp thị tùy chỉnh và sản phẩm phù hợp với từng nhóm khách hàng.
 
5. Kết luận và hướng phát triển
 
Bài viết đã giới thiệu về vai trò quan trọng của chia phân khúc khách hàng trong quản lí mối quan hệ khách hàng của ngân hàng. Phân loại nhóm khách hàng là một quá trình quan trọng để hiểu rõ và phục vụ người dùng một cách tốt nhất, tạo ra trải nghiệm cá nhân hóa và gia tăng hiệu suất kinh doanh. Các tác giả cũng trao đổi về việc sử dụng kho lưu trữ cơ sở dữ liệu và các công cụ khai thác dữ liệu để xây dựng mô hình phân đoạn khách hàng, đặc biệt là trong ngành Ngân hàng. Điều này giúp ngân hàng xác định chính xác khách hàng hiện tại và tiềm năng, từ đó phát triển sản phẩm và dịch vụ mới để đáp ứng nhu cầu của họ. Bài viết cũng cung cấp thông tin về việc sử dụng các công cụ dự đoán và mô hình học máy để phân loại và phân đoạn khách hàng. Các công cụ này giúp ngân hàng hiểu sâu hơn về khách hàng và tạo ra chiến lược tiếp thị tùy chỉnh để phục vụ họ một cách hiệu quả...
 
Mặc dù đã có những bước đầu tiên trong việc áp dụng kho lưu trữ dữ liệu, khai thác dữ liệu và các công cụ dự đoán vào phân đoạn khách hàng trong ngân hàng, tuy nhiên, còn nhiều khả năng phát triển để nâng cao hiệu suất và khả năng phục vụ khách hàng. Dưới đây là một số hướng phát triển tiềm năng:
 
Thứ nhất, tích hợp thêm dữ liệu: Ngoài dữ liệu giao dịch và thông tin cơ bản, việc tích hợp thêm dữ liệu từ các nguồn khác nhau như mạng xã hội, dữ liệu địa lí, hoặc dữ liệu từ thiết bị Internet vạn vật có thể giúp tạo ra hình ảnh toàn diện hơn về khách hàng.
 
Thứ hai, sử dụng trí tuệ nhân tạo: Sử dụng trí tuệ nhân tạo và học máy để tạo ra mô hình phân đoạn khách hàng phức tạp hơn và tự động hóa quá trình này để nhanh chóng phản ứng với thay đổi trong hành vi khách hàng.
 
Thứ ba, bảo mật dữ liệu: Với việc sử dụng dữ liệu khách hàng nhạy cảm, bảo mật dữ liệu trở thành một ưu tiên hàng đầu. Cần đảm bảo rằng các biện pháp bảo mật mạnh mẽ được áp dụng để bảo vệ thông tin cá nhân của khách hàng.
 
Thứ tư, tích hợp dịch vụ khách hàng đa kênh: Hướng tới việc tạo ra trải nghiệm khách hàng mượt mà và đồng nhất trên nhiều kênh khác nhau, bao gồm trực tuyến, điện thoại di động và offline.
 
Thứ năm, đo lường và tối ưu hóa: Thực hiện việc đo lường hiệu suất các chiến lược phân đoạn khách hàng và tối ưu hóa chúng dựa trên dữ liệu thực tế và phản hồi từ khách hàng.
 
Trong tương lai, chia phân khúc khách hàng sẽ tiếp tục đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra sự hiểu biết và mối quan hệ mạnh mẽ với khách hàng trong ngành Ngân hàng và nhiều ngành khác.
 
Tài liệu tham khảo:
 
1. G. Glukhov and K. Bochenina, “Clustering-based customer representation learning from dynamic transactional data,” 2022 IEEE 2nd Conference on Information Technology and Data Science (CITDS), Debrecen, Hungary, 2022, pages 92 - 97.
2. D. Dash and A. Mishra, “Credit Card Holders Segmentation Using K-mean Clustering with Autoencoder,” 2022 International Conference on Advancements in Smart, Secure and Intelligent Computing (ASSIC), Bhubaneswar, India, 2022, pages 1 - 5.
3. C. Ganar and P. Hosein, “Customer Segmentation for improving Marketing Campaigns in the Banking Industry,” 2022 5th Asia Conference on Machine Learning and Computing (ACMLC), Bangkok, Thailand, 2022, pages 48 - 52.
4. A. Poddar, P. Kulkarni and N. A. Natraj, “Application of Big Data for Better Decision Management in Banking,” 2023 International Conference on Sustainable Computing and Data Communication Systems (ICSCDS), Erode, India, 2023, pages 1404 - 1407.
5. D. Premraja, C. Dava Sekaran K, K. A, S. M and S. V N, “Iris based ATM Transaction using Machine Learning,” 2023 8th International Conference on Communication and Electronics Systems (ICCES), Coimbatore, India, 2023, pages 1258 - 1263.

ThS. Mạch Quý Dương, ThS. Phạm Thị Hoàng Nương
Trường Đại học Công nghệ thông tin và Truyền thông Thái Nguyên

Bình luận Ý kiến của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi đăng. Vui lòng gõ tiếng Việt có dấu
Đóng lại ok
Bình luận của bạn chờ kiểm duyệt từ Ban biên tập
Tác động của AI đến hoạt động của các ngân hàng trung ương
Tác động của AI đến hoạt động của các ngân hàng trung ương
10/07/2024 479 lượt xem
Sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo (AI) có tác động lớn đến các ngân hàng trung ương (NHTW) trong những năm gần đây. Theo đó, các NHTW có thể tận dụng AI để đạt được các mục tiêu chính sách, tăng cường thu thập thông tin, phân tích kinh tế và giám sát sự ổn định tài chính.
Chuyển đổi số trong quản lí tài chính cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
Chuyển đổi số trong quản lí tài chính cá nhân tại các ngân hàng thương mại Việt Nam
04/07/2024 954 lượt xem
Bài viết nghiên cứu về quản lí tài chính cá nhân và thực tiễn, triển vọng cũng như thách thức phát triển dịch vụ tài chính cá nhân trên nền tảng số tại các ngân hàng Việt Nam, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm đối mặt với các thách thức hiện có của các ngân hàng Việt Nam.
Thúc đẩy tăng trưởng tín dụng của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh hiện nay
Thúc đẩy tăng trưởng tín dụng của hệ thống ngân hàng Việt Nam trong bối cảnh hiện nay
28/06/2024 1.269 lượt xem
Trong nhiều năm qua, nguồn vốn tín dụng ngân hàng thường xuyên là yếu tố ảnh hưởng lớn đến tăng trưởng kinh tế. Chính vì vậy, việc điều hành nguồn vốn này với mức tăng trưởng phù hợp nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế hằng năm luôn là nhiệm vụ quan trọng được Chính phủ và NHNN đặt ra trong quản lí kinh tế vĩ mô.
Công nghệ ngân hàng hiện đại: Lợi ích và thách thức
Công nghệ ngân hàng hiện đại: Lợi ích và thách thức
24/06/2024 1.607 lượt xem
Công nghệ ngân hàng hiện đại đã trở thành động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế toàn cầu trong thời đại hiện nay. Bài viết phân tích tác động chuyển đổi của công nghệ đối với nền kinh tế, làm rõ vai trò của chúng trong việc mở rộng tài chính toàn diện, nâng cao hiệu quả hoạt động và thúc đẩy tinh thần khởi nghiệp.
Mô hình ngôn ngữ lớn: Ứng dụng, thách thức trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng
Mô hình ngôn ngữ lớn: Ứng dụng, thách thức trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng
20/06/2024 1.695 lượt xem
AI tạo sinh đang làm biến đổi thế giới, thay đổi cách tạo ra hình ảnh, video, âm thanh, văn bản và mã (code). Mô hình ngôn ngữ lớn là một loại AI tạo sinh tập trung vào văn bản và mã thay vì hình ảnh hoặc âm thanh, một số đã bắt đầu tích hợp các phương thức khác nhau.
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong quản lí tài sản
Ứng dụng trí tuệ nhân tạo tạo sinh trong quản lí tài sản
12/06/2024 2.260 lượt xem
Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh (Generative Artifitial Intelligence - GenAI) làm thay đổi đáng kể phương thức mà con người sinh hoạt và lao động. GenAI được đánh giá là công cụ có thể mang lại sự tăng trưởng năng suất lao động đáng kể trong nhiều thập kỉ tới.
Chính phủ điện tử đồng hành cùng người dân
Chính phủ điện tử đồng hành cùng người dân
16/05/2024 3.967 lượt xem
Theo Báo cáo Chính phủ điện tử của Liên hợp quốc năm 2022 (E-Government Survey 2022), Việt Nam đã duy trì được việc tăng hạng Chính phủ điện tử liên tục trong giai đoạn 2014 - 2020, từ vị trí 99 lên vị trí 86 trong 193 quốc gia thành viên Liên hợp quốc, ở vị trí thứ 6 Đông Nam Á sau Singapore, Malaysia, Thái Lan, Brunei và Indonesia.
Ứng dụng cơ sở dữ liệu cá nhân trong hoạt động quản lí khách hàng vay của các ngân hàng thương mại hiện nay
Ứng dụng cơ sở dữ liệu cá nhân trong hoạt động quản lí khách hàng vay của các ngân hàng thương mại hiện nay
15/05/2024 4.097 lượt xem
Nghiên cứu của nhóm tác giả tập trung tìm hiểu về các ứng dụng của cơ sở dữ liệu cá nhân trong hoạt động theo dõi và quản lí khách hàng vay vốn tại NHTM, từ đó đề xuất giải pháp tháo gỡ khó khăn cho quá trình quản lí của ngân hàng.
Ảnh hưởng của số hóa đến biên lãi ròng của ngân hàng thương mại Việt Nam
Ảnh hưởng của số hóa đến biên lãi ròng của ngân hàng thương mại Việt Nam
10/05/2024 4.551 lượt xem
Trong những năm gần đây, Việt Nam đã vươn lên trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu về ứng dụng ngân hàng số với tốc độ tăng trưởng thanh toán số. Mặc dù số hóa là xu hướng tất yếu, nhiều tổ chức, doanh nghiệp nói chung và ngành Ngân hàng nói riêng vẫn gặp nhiều khó khăn trong việc triển khai hiệu quả và bền vững.
Ngân hàng mở: Cơ hội mới nhưng đầy thách thức với ngành Ngân hàng
Ngân hàng mở: Cơ hội mới nhưng đầy thách thức với ngành Ngân hàng
26/04/2024 5.157 lượt xem
Bài viết trình bày về những lợi ích, cơ hội khi áp dụng hệ sinh thái ngân hàng mở; đồng thời, chỉ ra các rào cản trong quá trình triển khai; từ đó, đề xuất một số khuyến nghị nhằm thực hiện tốt mô hình ngân hàng mở trong những năm tiếp theo.
Đảm bảo an ninh mạng tại Neobank với sự kết hợp của trí tuệ  nhân tạo, Blockchain và học máy
Đảm bảo an ninh mạng tại Neobank với sự kết hợp của trí tuệ nhân tạo, Blockchain và học máy
25/04/2024 4.776 lượt xem
Neobank (ngân hàng thế hệ mới) là mô hình ngân hàng hiện đang được rất nhiều người ưa chuộng, mang đến cho khách hàng những trải nghiệm ngân hàng số hóa đầu tiên. Tuy nhiên, cùng với sự đổi mới nhanh chóng về công nghệ, rủi ro an ninh mạng cũng ngày càng tăng cao. Việc quản lí rủi ro kém hiệu quả có thể gây tổn hại không chỉ cho ngân hàng mà còn cho khách hàng.
Đảm bảo an ninh, an toàn trong cung ứng và sử dụng dịch vụ ví điện tử
Đảm bảo an ninh, an toàn trong cung ứng và sử dụng dịch vụ ví điện tử
19/04/2024 4.857 lượt xem
Nhằm đảm bảo an toàn cho hoạt động thanh toán, trong đó có dịch vụ ví điện tử, thời gian tới, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) tiếp tục nghiên cứu sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan mở và sử dụng tài khoản thanh toán (TKTT), thẻ ngân hàng, ví điện tử...
Phát triển ngân hàng xanh nhằm tạo động lực cho phát triển bền vững ở Việt Nam
Phát triển ngân hàng xanh nhằm tạo động lực cho phát triển bền vững ở Việt Nam
15/04/2024 6.031 lượt xem
Ngân hàng xanh đóng vai trò quan trọng trong phát triển bền vững. Mục tiêu của bài viết này nhằm nhận diện những khó khăn và thách thức mà ngân hàng xanh ở Việt Nam đang gặp phải thông qua phỏng vấn sâu với 30 lãnh đạo và nhân viên giàu kinh nghiệm tại các ngân hàng thương mại (NHTM).
Xác thực sinh trắc học giúp tăng khả năng bảo mật  và an toàn cao hơn trong giao dịch ngân hàng
Xác thực sinh trắc học giúp tăng khả năng bảo mật và an toàn cao hơn trong giao dịch ngân hàng
03/04/2024 24.675 lượt xem
Từ ngày 01/7/2024, khách hàng phải xác thực sinh trắc học khi giao dịch ngân hàng lần đầu bằng Mobile Banking; mọi giao dịch chuyển tiền có giá trị từ 10 triệu đồng trở lên đều phải thông qua bước xác thực bằng sinh trắc học đối với người chuyển tiền; tổng số tiền các giao dịch trên 20 triệu đồng/ngày phải xác thực bằng sinh trắc học.
Agri-Fintech: Giải pháp cho việc nâng cao hiệu quả tài trợ tài chính trong lĩnh vực nông nghiệp của kỉ nguyên số
Agri-Fintech: Giải pháp cho việc nâng cao hiệu quả tài trợ tài chính trong lĩnh vực nông nghiệp của kỉ nguyên số
27/03/2024 6.251 lượt xem
Việc tài trợ tài chính cho lĩnh vực nông nghiệp tại Việt Nam trong thời gian qua luôn gặp nhiều khó khăn cho dù đã có sự nỗ lực của Chính phủ, các bộ, ngành và các bên liên quan.
Giá vàngXem chi tiết

GIÁ VÀNG - XEM THEO NGÀY

Khu vực

Mua vào

Bán ra

HÀ NỘI

Vàng SJC 1L

75.480

76.980

TP.HỒ CHÍ MINH

Vàng SJC 1L

75.480

76.980

Vàng SJC 5c

75.480

77.000

Vàng nhẫn 9999

75.150

76.650

Vàng nữ trang 9999

75.050

76.050


Ngoại tệXem chi tiết
TỶ GIÁ - XEM THEO NGÀY 
Ngân Hàng USD EUR GBP JPY
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
Vietcombank 25,205 25,455 26,802 28,271 31,716 33,064 153.42 162.38
BIDV 25,235 25,455 27,004 28,280 31,981 33,085 154.06 162.08
VietinBank 25,251 25,471 26,773 28,068 31,886 32,896 158.15 165.95
Agribank 25,250 25,455 26,994 28,301 31,891 33,065 154.47 162.39
Eximbank 25,200 25,454 27,041 27,962 32,038 33,031 155.51 160.81
ACB 25,200 25,455 27,037 27,964 32,119 33,088 154.73 160.84
Sacombank 25,222 25,455 27,251 28,011 32,291 32,994 156.39 161.4
Techcombank 25,277 25,455 26,897 28,250 31,755 33,092 151.3 163.7
LPBank 25,015 25,455 26,911 28,465 32,198 33,072 154.50 165.00
DongA Bank 25,230 25,455 27,050 27,940 32,010 33,100 153.40 161.40
(Cập nhật trong ngày)
Lãi SuấtXem chi tiết
(Cập nhật trong ngày)
Ngân hàng
KKH
1 tuần
2 tuần
3 tuần
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
24 tháng
Vietcombank
0,10
0,20
0,20
-
1,60
1,60
1,90
2,90
2,90
4,60
4,70
BIDV
0,10
-
-
-
1,70
1,70
2,00
3,00
3,00
4,70
4,70
VietinBank
0,10
0,20
0,20
0,20
1,70
1,70
2,00
3,00
3,00
4,70
4,80
ACB
0,01
0,50
0,50
0,50
2,10
2,30
2,50
3,30
3,60
4,30
4,40
Sacombank
-
0,50
0,50
0,50
2,10
2,30
2,50
3,50
3,60
4,50
4,80
Techcombank
0,10
-
-
-
2,60
2,60
2,90
3,80
3,80
4,50
4,50
LPBank
0.20
0,20
0,20
0,20
2,00
2,00
2,30
3,20
3,20
5,00
5,30
DongA Bank
0,50
0,50
0,50
0,50
3,30
3,30
3,30
4,30
4,50
4,80
5,00
Agribank
0,20
-
-
-
1,60
1,60
1,90
3,00
3,00
4,70
4,70
Eximbank
0,50
0,50
0,50
0,50
2,90
3,10
3,20
4,00
4,00
4,80
5,10

Liên kết website
Bình chọn trực tuyến
Nội dung website có hữu ích với bạn không?