Tạp chí Ngân hàng in thường kỳ
            TCNH Số 21 Tháng 11 TCNH Số 21 Tháng 11
12:12, 08/11/2017
            TCNH Số 20 Tháng 10 TCNH Số 20 Tháng 10
09:05, 23/10/2017
            TCNH Số 19 Tháng 10 TCNH Số 19 Tháng 10
08:24, 04/10/2017
            TCNH Số 17 Tháng 9 TCNH Số 17 Tháng 9
10:09, 20/09/2017
            TCNH Số 18 Tháng 9 TCNH Số 18 Tháng 9
10:08, 20/09/2017
            TCNH Số 16 Tháng 8 TCNH Số 16 Tháng 8
08:39, 06/09/2017
            TCNH Số 15 Tháng 8 TCNH Số 15 Tháng 8
01:14, 14/08/2017
            TCNH Số 14 Tháng 7 TCNH Số 14 Tháng 7
08:21, 28/07/2017
            TCNH Số 13 Tháng 7 TCNH Số 13 Tháng 7
01:34, 11/07/2017
            Số 3 Số 3
11:04, 29/06/2017
            Số 9 Số 9
01:57, 28/06/2017
            Số 12 Số 12
02:31, 27/06/2017
            Số 11 Số 11
02:30, 27/06/2017
            Số 10 Số 10
02:29, 27/06/2017
            Số 8 Số 8
02:26, 27/06/2017
            Số 7 Số 7
02:25, 27/06/2017
            Số 6 Số 6
02:24, 27/06/2017
            Số 5 Số 5
02:24, 27/06/2017
            Số 4 Số 4
02:22, 27/06/2017
            Số 1+2 Số 1+2
02:20, 27/06/2017
            Số 01-2016 Số 01-2016
04:55, 28/02/2017
Giá vàngXem chi tiết

GIÁ VÀNG - XEM THEO NGÀY

Khu vực

Mua vào

Bán ra

HÀ NỘI

Vàng SJC 1L

81.800

83.800

TP.HỒ CHÍ MINH

Vàng SJC 1L

81.800

83.800

Vàng SJC 5c

81.800

83.820

Vàng nhẫn 9999

74.800

76.700

Vàng nữ trang 9999

74.700

76.000


Ngoại tệXem chi tiết
TỶ GIÁ - XEM THEO NGÀY 
Ngân Hàng USD EUR GBP JPY
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
Vietcombank 25,100 25,440 26,252 27,714 30,724 32,055 157.77 167.11
BIDV 25,130 25,440 26,393 27,618 30,763 32,067 158.12 166.59
VietinBank 25,090 25,443 26,504 27,799 31,154 32,164 160.64 168.59
Agribank 25,100 25,440 26,325 27,607 30,757 31,897 159.58 167.50
Eximbank 25,040 25,440 26,425 27,239 30,914 31,866 160.82 165.77
ACB 25,110 25,442 26,596 27,279 31,230 31,905 161.07 166.37
Sacombank 25,170 25,420 26,701 27,261 31,332 31,835 162.03 167.05
Techcombank 25,192 25,442 26,362 27,707 30,760 32,094 157.36 169.78
LPBank 24,960 25,440 26,088 27,611 30,970 31,913 158.36 169.76
DongA Bank 25,170 25,440 26,570 27,260 31,080 31,940 159.20 166.40
(Cập nhật trong ngày)
Lãi SuấtXem chi tiết
(Cập nhật trong ngày)
Ngân hàng
KKH
1 tuần
2 tuần
3 tuần
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
24 tháng
Vietcombank
0,10
0,20
0,20
-
1,60
1,60
1,90
2,90
2,90
4,60
4,70
BIDV
0,10
-
-
-
1,70
1,70
2,00
3,00
3,00
4,70
4,70
VietinBank
0,10
0,20
0,20
0,20
1,70
1,70
2,00
3,00
3,00
4,70
4,80
ACB
0,01
0,50
0,50
0,50
2,30
2,40
2,60
3,50
3,70
4,50
4,50
Sacombank
-
0,50
0,50
0,50
2,10
2,30
2,50
3,50
3,60
4,50
4,80
Techcombank
0,10
-
-
-
2,20
2,20
2,30
3,40
3,45
4,40
4,40
LPBank
0.20
0,20
0,20
0,20
1,80
1,80
2,10
3,20
3,20
5,00
5,30
DongA Bank
0,50
0,50
0,50
0,50
3,30
3,30
3,30
4,30
4,50
4,80
5,00
Agribank
0,20
-
-
-
1,60
1,60
1,90
3,00
3,00
4,70
4,70
Eximbank
0,50
0,50
0,50
0,50
3,00
3,20
3,30
3,80
3,80
4,80
5,10

Liên kết website
Bình chọn trực tuyến
Nội dung website có hữu ích với bạn không?