Thứ Năm, ngày 23 tháng 09 năm 2021

Tác động của Fintech đến tài chính toàn diện trong bối cảnh đại dịch Covid-19 và hàm ý chính sách đối với Việt Nam

Ngày đăng:10:30 19/07/2021
Lượt xem: 8.085
Cỡ chữ
Đại dịch Covid-19 đã gây ra những tác động tiêu cực đến nền kinh tế và cuộc sống của người dân trên toàn thế giới. Trong đó, không thể không kể đến những thách thức rất lớn cho các nỗ lực về tài chính toàn diện. Lệnh phong tỏa và các biện pháp giãn cách xã hội được thực thi tại nhiều quốc gia đã dẫn tới sự đóng cửa của một loạt các chi nhánh ngân hàng và tạm dừng hoạt động của các tổ chức cung ứng tiền di động.
Tuy nhiên, trong bối cảnh đó, đại dịch cũng đẩy nhanh sự thâm nhập của công nghệ tài chính, kỹ thuật số và thúc đẩy đổi mới công nghệ, sáng tạo để tăng cường khả năng chống chịu với rủi ro. Việc các chính phủ khuyến khích sử dụng các phương thức thanh toán không dùng tiền mặt và không tiếp xúc để giảm thiểu rủi ro lây lan của virus, đem tới các cơ hội để ứng dụng các dịch vụ tài chính số (digital financial services). Mặt khác, sự phát triển của loại hình dịch vụ này cũng có khả năng dẫn tới những rủi ro và ảnh hướng tiêu cực đến ổn định tài chính. Do đó, việc tạo điều kiện để ứng dụng công nghệ tài chính (Fintech) trong đẩy mạnh tài chính toàn diện, đồng thời kiểm soát được các rủi ro tiềm tàng có thể xảy ra là một bài toán cần được tính đến, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch Covid-19 vẫn đang tiếp diễn.

Đại dịch Covid-19 tạo ra nhiều cơ hội mới cho dịch vụ tài chính số để thúc đẩy tài chính toàn diện trong bối cảnh giãn cách xã hội
 
1. Tác động của Fintech đến tài chính toàn diện trong bối cảnh đại dịch Covid-19 
 
Kể từ khi xuất hiện, Fintech đã làm thay đổi cách tiếp cận dịch vụ tài chính, đặc biệt là của các doanh nghiệp nhỏ và hộ gia đình có thu nhập thấp. Thông thường, các dịch vụ tài chính này được cung cấp bởi các ngân hàng thương mại, các tổ chức tài chính vi mô hoặc các chủ thể khác như người thân, các hiệp hội..., các dịch vụ này thường dựa trên các giao dịch tiền mặt và việc tương tác mặt đối mặt (face-to-face) giữa các nhà cung cấp dịch vụ tài chính và khách hàng. Sự xuất hiện của Fintech với sự phát triển của các công cụ tài chính số có khả năng tiếp cận từ điện thoại hoặc máy tính, đã khiến cho các giao dịch mặt đối mặt đã nêu ở trên trở nên không cần thiết. Theo khảo sát của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) (2020), các hộ gia đình thu nhập thấp và các công ty nhỏ và vừa được hưởng lợi từ chi phí dịch vụ thấp, yêu cầu về tài sản bảo đảm cho các khoản vay mới rất thấp hoặc không có và đặc biệt là trải nghiệm khách hàng được cải thiện đáng kể. Với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, các thiết bị di động tại điểm bán hàng giúp họ thu thập hóa đơn điện tử và sau đó, sử dụng các dữ liệu về bán hàng này như một yếu tố xác định khả năng trả nợ trong quá trình đi vay. Các giải pháp về Fintech cũng giúp các chủ thể quản lý tiền mặt hiệu quả hơn (IMF, 2020).
 
Về phía các tổ chức tài chính, dịch vụ tài chính được hỗ trợ bởi Fintech đã lấp những khoảng trống mà các tổ chức tài chính truyền thống để lại. Các tổ chức tài chính truyền thống thường cung cấp dịch vụ dựa trên các công nghệ sẵn có, tuy nhiên những công nghệ này thường có chi phí vận hành đắt đỏ và trong trường hợp cần nâng cấp để đáp ứng được sự thay đổi công nghệ nhanh chóng trên thị trường, chi phí thậm chí còn cao hơn (IMF, 2020). Các công ty Fintech thường có lợi thế về việc sử dụng các công nghệ mới nhất và phân tích dữ liệu để xác định đối tượng khách hàng mục tiêu, bao gồm cả nhóm những người có thu nhập thấp và hướng sản phẩm của họ đến việc tối đa hóa sự hài lòng của khách hàng.
 
Tiềm năng phát triển tài chính toàn diện từ Fintech đã được các nhà lãnh đạo và điều hành toàn cầu quan tâm tới trước khi khủng hoảng Covid-19 diễn ra. Vào năm 2016, Liên minh Tài chính toàn diện (AFI) và Tổ chức Hợp tác toàn cầu về tài chính toàn diện (GPFI) đã xác định công nghệ là yếu tố cốt lõi của tài chính toàn diện. Năm 2018, tại hội nghị hàng năm ở Indonesia, IMF và Ngân hàng Thế giới (WB) đã đưa ra các quy tắc chính để phát triển Fintech một cách an toàn và hiệu quả, trong đó có nhắc tới việc hỗ trợ tài chính toàn diện.
 
Dịch bệnh Covid-19 đã khuếch đại những lợi ích của tài chính toàn diện kỹ thuật số (IMF, 2020). Sự phát triển của các nền tảng số đã cho phép các tổ chức đưa ra rất nhiều các sản phẩm tài chính đa dạng và tối đa hóa giá trị tạo ra cho khách hàng. Bên cạnh đó, đổi mới tài chính dựa trên công nghệ cũng mang tới các cấu trúc tổ chức mới và hoàn thiện hơn, góp phần giảm thiểu chi phí, rủi ro và thúc đẩy tài chính toàn diện tại nhiều quốc gia đang phát triển (Beck, 2020).  Trên thực tế, Fintech ảnh hưởng tới rất nhiều khía cạnh khác nhau của dịch vụ tài chính, bao gồm: thanh toán, tín dụng, chuyển tiền, tiết kiệm, bảo hiểm, quản lý đầu tư,... Tuy nhiên, tại hầu hết các quốc gia, ứng dụng của Fintech trong tài chính toàn diện thường bắt đầu với các giao dịch thanh toán và sau đó, phát triển nhanh chóng sang các hoạt động cho vay (IMF, 2020). Do đó, nghiên cứu tập trung phân tích hai khía cạnh chủ yếu này. 
 
Thanh toán kỹ thuật số (Digital payment):
 
Tại các quốc gia đang phát triển, một trong những đổi mới đáng chú ý nhất những năm gần đây đó là sự xuất hiện của tiền di động (Mobile money). Đây là một dạng đơn giản của thanh toán kỹ thuật số, sử dụng các tính năng của điện thoại di động cho phép cá nhân có thể giao dịch mà không cần tiền mặt. Một số lợi ích của tiền di động đó là chi phí đầu tư thấp (điện thoại thông thường cũng có thể sử dụng dịch vụ này, không nhất thiết phải là điện thoại thông minh), dễ dàng sử dụng, có thể sử dụng bất cứ nơi đâu, bất kỳ lúc nào, tiết kiệm thời gian và chi phí đi tới phòng giao dịch ngân hàng. Tại châu Phi, tiền di động đã góp phần cắt giảm 50% chi phí chuyển tiền (GSMA, 2016). Số lượng tài khoản tiền di động có hoạt động tại các quốc gia thu nhập thấp và trung bình đã tăng gần gấp ba lần trong giai đoạn 2013 - 2017 (IMF, 2020). Trong bối cảnh dịch bệnh Covid-19,  những lợi ích của tiền di động còn được thể hiện rõ ràng hơn bởi thanh toán kỹ thuật số cho phép người dân và doanh nghiệp có thể thực hiện các dịch vụ tài chính trong thời kỳ giãn cách xã hội hoặc có lệnh phong tỏa. Ví dụ tại Rwanda, các giao dịch về tiền di động đã tăng tới 450% trong khoảng tháng 01 - 4/2020 và số lượng người dùng chuyển tiền ảo tăng gấp đôi từ 0,6 triệu 1 tuần trước khi lệnh phong tỏa có hiệu lực lên 1,2 triệu người 1 tuần sau đó (IMF, 2020). Trong khi đó, thanh toán kỹ thuật số trực tuyến (Online digital payment) là giải pháp đang được áp dụng tại các quốc gia phát triển và một số nền kinh tế mới nổi. Demiguc-Kunt và cộng sự (2018) cũng chỉ ra tỷ lệ người trưởng thành thực hiện thanh toán kỹ thuật số tăng 11% lên 52% trong giai đoạn 2014 - 2018.
 
Trong cả hai trường hợp trên, thanh toán kỹ thuật số đều tạo ra cơ sở dữ liệu, sau đó dữ liệu này được các tổ chức tài chính sử dụng trong quá trình đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng mà không cần đến lịch sử vay vốn, danh tính hay tài sản đảm bảo của khách hàng.
 
Cho vay kỹ thuật số (Digital lending):
 
Sự phát triển trong hoạt động thanh toán nói trên, cùng với việc mở rộng cơ sở dữ liệu người dùng liên quan đến hoạt động thanh toán, đã tạo điều kiện thuận lợi cho hoạt động cho vay kỹ thuật số. Người cho vay kỹ thuật số sử dụng dữ liệu thay thế (alternative data) từ các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán và một “thuật toán cho vay” để xác định khả năng trả nợ của khách hàng và sau đó, cung cấp các khoản vay (thường là các khoản vay không bảo đảm). Tại Mỹ, vào năm 2013, các công ty Fintech cung cấp 5% tổng số khoản vay không bảo đảm trên thị trường, tuy nhiên đến năm 2018, con số này đã tăng lên 38% (TransUnion, 2019).  Ngoài ra, khả năng theo dõi các giao dịch có thể cung cấp thông tin về khu vực/ngành nào đang chịu ảnh hưởng lớn nhất từ đại dịch Covid-19 (tiêu dùng sản phẩm, dịch vụ của những ngành đó giảm mạnh) và do đó, cho phép cung cấp tín dụng đến đúng đối tượng khách hàng, bao gồm cả những hỗ trợ của chính phủ đối với doanh nghiệp và hộ gia đình. Fintech giúp các gói hỗ trợ tài khóa hướng đến mục tiêu cụ thể được tiến hành một cách hiệu quả và nhanh chóng. Bằng cách giảm thiểu hoặc loại bỏ nhu cầu tiếp xúc trực tiếp và nhu cầu tiền mặt, Fintech giúp các chính phủ có thể hỗ trợ thu nhập và thanh khoản của người dân và doanh nghiệp một cách nhanh chóng và hiệu quả. Thông tin từ dữ liệu thu thập được từ thanh toán di động kết nối với chính phủ, với các lao động nằm ngoài các chương trình hỗ trợ chính thức. 
 
Trong bối cảnh đại dịch Covid-19, cho vay kỹ thuật số càng thể hiện ưu thế rõ ràng hơn so với hoạt động cho vay truyền thống. Với nền tảng trực tuyến và dữ liệu thời gian thực, một số tổ chức tài chính cho vay kỹ thuật số đã phản ứng nhanh chóng với nhu cầu thanh khoản của các doanh nghiệp nhỏ và vừa bị tác động mạnh bởi dịch Covid-19. Công nghệ và mô hình kinh doanh tập trung vào các giao dịch trực tuyến đã tạo ra lợi thế cạnh tranh trước những tổ chức tài chính truyền thống, đặc biệt trong việc giữ chân khách hàng cũ và tìm kiếm những khách hàng mới. Một ví dụ điển hình là trường hợp của tập đoàn tài chính Ant tại Trung Quốc - tập đoàn dẫn đầu thế giới về các dịch vụ tài chính trực tuyến và di động, đã bắt đầu từ một hoạt động thanh toán và sau đó, mở rộng sang cho vay kỹ thuật số. Nghiên cứu của Fu và Mishra (2020) chỉ ra rằng, sự bùng phát của dịch bệnh Covid-19 đã dẫn tới sự gia tăng trong việc áp dụng Fintech thông qua các ứng dụng di động tài chính (Mobile finance-based application). Mặt khác, một số tổ chức tín dụng tạm ngừng hoạt động cho vay trong giai đoạn đại dịch Covid-19 diễn ra do nhu cầu vay giảm,  duy trì thanh khoản và quản trị rủi ro tín dụng của danh mục hiện có. Cho tới nay, cho vay kỹ thuật số đang được phát triển chủ yếu tại các quốc gia như Trung Quốc, Anh và Mỹ, tuy nhiên tại các quốc gia khác như Ấn Độ hay Kenya, giải pháp này cũng đang phát triển nhanh chóng (IMF, 2020). Báo cáo khảo sát của IMF (2020) với các công ty Fintech cũng chỉ ra rằng, các công ty này rất mong muốn mở rộng hoạt động cho vay bởi lợi nhuận dịch vụ thanh toán của họ suy giảm, thậm chí âm.
 
2. Cơ hội và thách thức của tài chính toàn diện kỹ thuật số trong bối cảnh đại dịch Covid-19
 
Trong dài hạn, đại dịch Covid-19 có khả năng đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số của tài chính toàn diện. Trong quá khứ, theo Diễn đàn Kinh tế thế giới, đại dịch Sars năm 2003 cũng đã từng dẫn đến việc Trung Quốc phát triển và cho ra mắt các hình thức thanh toán kỹ thuật số và thương mại điện tử (e-commerce). Do đó, tài chính toàn diện kỹ thuật số phát triển ở một cấp độ cao hơn là điều hoàn toàn có thể xảy ra ở giai đoạn hậu Covid-19. 
 
Đại dịch Covid-19 tạo ra nhiều cơ hội mới cho dịch vụ tài chính số để thúc đẩy tài chính toàn diện trong bối cảnh giãn cách xã hội. Đại dịch đã và sẽ dẫn tới lệnh phong tỏa, cấm nhập cảnh, hạn chế du lịch và các biện pháp phòng ngừa khác tại nhiều quốc gia. Fintech, bao gồm tiền di động, có thể giúp người dân và doanh nghiệp duy trì và tăng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính ngay cả khi lệnh phong tỏa được ban hành, hỗ trợ các doanh nghiệp mở cửa trở lại trong trạng thái bình thường mới, bởi các giao dịch không dùng tiền mặt và không tiếp xúc sẽ ngày càng được ưa chuộng hơn. Hơn nữa, các giao dịch này cũng được chính phủ của hầu hết các quốc gia ủng hộ bởi chúng góp phần đẩy lùi sự lây lan của dịch bệnh. Rất nhiều chính phủ đã khuyến khích sự phát triển của tài chính toàn diện kỹ thuật số thông qua các biện pháp để giảm chi phí, tăng giới hạn cho các giao dịch kỹ thuật số (ví dụ tại Ghana, Kenya và Myanmar) hay tạo điều kiện cho việc điều hành KYC (know your customer) đối với các giao dịch nhỏ (ví dụ tại Ghana). Ngoài ra, trong bối cảnh đại dịch, hợp tác giữa chính phủ và các nhà cung cấp dịch vụ tài chính có khả năng được tăng cường hơn để góp phần cải thiện tầm ảnh hưởng các công cụ hỗ trợ của chính phủ. Những động thái như vậy có thể giúp đẩy nhanh quá trình chuyển đổi từ dịch vụ tài chính truyền thống sang dịch vụ tài chính kỹ thuật số.
 
Dưới góc nhìn vĩ mô, tài chính toàn diện kỹ thuật số có khả năng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, thu hẹp bất bình đẳng thu nhập và giảm nghèo. Từ hộ nghèo đến các doanh nghiệp nhỏ và vừa, Fintech đã giúp tăng cường khả năng tiếp cận các tài khoản, giao dịch và tín dụng trong những năm gần đây và do đó, tương lai sẽ mở ra cơ hội cho những bộ phận khác của dân số tham gia vào các hoạt động của nền kinh tế. Sự phát triển của tiết kiệm kỹ thuật số, giải pháp chuyển tiền xuyên quốc gia và bảo hiểm cũng đem đến những cơ hội mới. Nhìn xa hơn, việc cải thiện khả năng tiếp cận tài chính có ảnh hưởng tích cực đến nền kinh tế (Sahay và cộng sự, 2015; Čihák và Sahay, 2020) và miễn là khu vực tài chính được điều hành tốt, điều đó sẽ không ảnh hưởng đến ổn định tài chính. Các nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, tài chính toàn diện kỹ thuật số sẽ giúp cải thiện tính hiệu quả trong các chính sách kinh tế vĩ mô và xa hơn là hỗ trợ tăng trưởng và ổn định (Loukoianova and Yang, 2018).
 
Bên cạnh những cơ hội, đại dịch Covid-19 cũng đem đến những nguy cơ nhất định đối với tài chính toàn diện kỹ thuật số. Thứ nhất, rủi ro đối với ổn định tài chính có thể xảy ra do có sự đánh đổi giữa phát triển tài chính kỹ thuật số và khả năng điều hành các hoạt động tài chính. Thứ hai, khả năng đổ vỡ của các mô hình kinh doanh truyền thống và sự kết nối của các tổ chức tài chính truyền thống với các công ty Fintech được giám sát một cách lỏng lẻo hơn cũng dẫn tới nhiều lo ngại. Thứ ba, rủi ro về công nghệ có thể ảnh hưởng các tổ chức tín dụng và phi tín dụng. Ví dụ các dữ liệu cá nhân có thể bị chiếm đoạt thông qua các cuộc tấn công qua mạng. Rủi ro an ninh mạng và các vụ việc cho vay sai quy định có thể dẫn tới suy giảm niềm tin của công chúng vào hệ thống. 
 
Bản thân tài chính toàn diện cũng có thể gặp rủi ro khi các dịch vụ số phát triển trong giai đoạn hậu Covid-19, bởi sự bất cân xứng trong khả năng tiếp cận các cơ sở hạ tầng kỹ thuật số và các sai lệch có thể xảy ra trong phân tích dữ liệu. Khả năng tiếp cận điện thoại di động, máy tính và Internet còn hạn chế có thể khiến một số quốc gia đang phát triển gặp khó khăn, điều này thậm chí còn tệ hơn trong bối cảnh dịch vụ tài chính số càng phát triển trong giai đoạn trong và sau đại dịch Covid-19. Điều này xảy ra khi các phương tiện trên không dễ tiếp cận hoặc không được tích hợp, các gói hỗ trợ tài khóa sẽ không thể tới được với những đối tượng thực sự cần hỗ trợ. 
 
Các công ty Fintech cũng sẽ phải đối mặt với rất nhiều vấn đề trong giai đoạn hậu Covid-19. Thứ nhất, tại một số quốc gia, nguồn cung lao động ngày càng bị hạn chế và cơ sở hạ tầng số chưa phát triển (IMF, 2020). Thứ hai, dữ liệu sai lệch hoặc không đủ thông tin có thể dẫn tới những hậu quả về mặt tài chính và khiến cho những công nghệ mới trở nên thiếu tin cậy. Thêm vào đó, sự thiếu hiểu biết về tài chính và kỹ thuật số sẽ lại càng làm cho vấn đề trầm trọng hơn. Thứ ba, rất nhiều công ty Fintech còn khá non trẻ và chưa bao giờ trải qua thời kỳ suy thoái kinh tế như trong giai đoạn đại dịch Covid-19. Các công ty này sẽ phải đối mặt với các điều kiện về vốn chặt chẽ hơn và yêu cầu về tấm đệm thanh khoản nhiều hơn. Thứ tư, đại dịch Covid-19 cũng đã dẫn tới sự suy giảm đáng kể trong tiêu dùng, đặc biệt là một số ngành như khách sạn, nhà hàng, hàng không và bán lẻ, qua đó tác động không nhỏ đến lợi nhuận thanh toán của các công ty Fintech và các trung gian tài chính. Thứ năm, rất nhiều các khoản vay của công ty Fintech có khách hàng mục tiêu là những người đi vay thu nhập thấp - những người có khả năng bị ảnh hưởng nhiều nhất nếu khủng hoảng xảy ra và do đó, chất lượng các khoản vay này bị suy giảm nghiêm trọng là điều hoàn toàn có thể xảy ra.
 
3. Hàm ý chính sách đối với Việt Nam trong việc thúc đẩy tài chính toàn diện kỹ thuật số 
 
Ngày 22/01/2020, Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 149/QĐ-TTg về việc phê duyệt Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030; theo đó, đặt nhiều kỳ vọng trong phát triển tài chính số ở Việt Nam. Mục tiêu chính được đặt ra là đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, tăng cường đổi mới sáng tạo trong thiết kế và phân phối sản phẩm, dịch vụ tài chính theo hướng đơn giản, tiện lợi, dễ sử dụng, giảm chi phí, phù hợp với nhu cầu và khả năng chi trả của mọi người dân, doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa và cư dân có thu nhập thấp. Quyết định này cũng nhấn mạnh một số chỉ tiêu quan trọng cần đạt được đến năm 2025 như: Ít nhất 80% người trưởng thành có tài khoản giao dịch tại ngân hàng hoặc các tổ chức được phép khác; ít nhất 25% - 30% người trưởng thành gửi tiết kiệm tại tổ chức tín dụng; số lượng giao dịch thanh toán không dùng tiền mặt đạt tốc độ tăng 20% - 25% hàng năm; ít nhất 70% người trưởng thành có thông tin về lịch sử tín dụng trong hệ thống thông tin tín dụng của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
 
Trong giai đoạn sắp tới, những nỗ lực đẩy lùi dịch bệnh tại nhiều quốc gia cùng với sự phổ biến của nhiều loại vắc-xin phòng ngừa Covid-19 sẽ đem đến những hi vọng dịch bệnh được kiểm soát và nền kinh tế phục hồi. Tuy nhiên, để tận dụng những cơ hội cũng như hạn chế những thách thức trong giai đoạn hậu Covid-19, một số giải pháp phát triển tài chính toàn diện kỹ thuật số cần được chú trọng:
 
Thứ nhất, để có thể đạt độ bao phủ và tăng khả năng tiếp cận tài chính của người dân và doanh nghiệp, nhất là người dân thu nhập thấp tại khu vực nông thôn, vùng hẻo lánh, đòi hỏi việc xây dựng cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin ở các khu vực kém phát triển và áp dụng kỹ thuật số nhận diện. Trên cơ sở đó, các cơ quan quản lý tài chính, ngân hàng, nhà cung cấp công nghệ cần cân nhắc triển khai một số dự án thí điểm để phát triển các sản phẩm tài chính.
 
Thứ hai, đối với cơ sở dữ liệu, việc thu thập và giám sát dữ liệu đảm bảo xác định được các cơ hội thúc đẩy tài chính số và đánh giá các rủi ro liên quan, cũng như đưa ra các chẩn đoán để cung cấp thông tin cho việc thiết kế và thực hiện các biện pháp. Dữ liệu thu thập được nhìn nhận ở cả hai góc độ cung và cầu của tài chính toàn diện, cũng như các rủi ro hiện có trong thị trường dịch vụ tài chính số.
 
Thứ ba, Chính phủ cần tập trung bảo vệ người tiêu dùng tài chính trong kỷ nguyên số. Cụ thể hơn, cần xây dựng một khuôn khổ bảo vệ người tiêu dùng tài chính toàn diện, hiệu quả, phù hợp với môi trường kỹ thuật số. Đồng thời, đẩy mạnh công tác thông tin, tuyên truyền, hướng dẫn, giáo dục cho người dân trong tiếp cận và sử dụng dịch vụ tài chính, nhất là tài chính số, nâng cao kỹ năng về quản lý tài chính cũng như ứng dụng công nghệ trong thực hiện các giao dịch tài chính. 
 
Thứ tư, cần thiết lập môi trường pháp lý và đổi mới các dịch vụ tài chính số. Các yếu tố chính được xem xét bao gồm: Tạo điều kiện cho nhận dạng kỹ thuật số, đảm bảo tính trung lập về công nghệ và tính tương xứng trong các định hướng nền tảng cho khuôn khổ pháp lý; đảm bảo khả năng đáp ứng và giám sát; sử dụng cơ chế thử nghiệm có kiểm soát và các cơ chế khác để tạo điều kiện đổi mới.
 
Thứ năm, tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát nhằm phát hiện, ngăn chặn kịp thời các nguy cơ, rủi ro phát sinh, trong đó cần đặc biệt chú trọng các tổ chức tài chính phi ngân hàng.
 
4. Kết luận
 
Fintech đã và đang có tác động mạnh mẽ đến tài chính toàn diện thông qua việc thay đổi cách thức cung cấp các dịch vụ tài chính. Trong bối cảnh đại dịch Covid-19, quá trình này lại càng được thúc đẩy với sự phát triển của các dịch vụ tài chính số, đặc biệt là thanh toán kỹ thuật số và cho vay kỹ thuật số. Tuy nhiên, việc triển khai tài chính toàn diện kỹ thuật số cũng phải đối mặt với một số thách thức, bao gồm các rủi ro tiềm tàng có khả năng ảnh hưởng đến ổn định tài chính. Do đó, cần có lộ trình cụ thể và các biện pháp quản lý, điều hành phù hợp để thúc đẩy tài chính toàn diện kỹ thuật số tại Việt Nam.■

TÀI LIỆU THAM KHẢO:
 
1. Beck Thorsten (2020), “Fintech and Financial Inclusion: Opportunities and Pitfalls”, ADBI Working Paper Series.
2. IMF (2020), “The Promise of Fintech: Financial Inclusion in the Post Covid-19 Era”
3. Demirgüç-Kunt, Asli, Leora Klapper, Dorothe Singer, Saniya Ansar, and Jake Hess (2018), “The Global Findex Database: Measuring Financial Inclusion and the Fintech Revolution”, World Bank Group, Washington, DC.
4. Fu, Jonathan, and Mrinal Mishra  (2020) “The Global Impact of COVID-19 on Fintech Adoption.” Swiss Finance Institute Research Paper, No. 20–38, Zürich.
5. GSMA (2016), “Driving a Price Revolution: Mobile Money in International Remittances”.
6. Nguyễn Thị Thanh Huyền (2021), “Thúc đẩy phát triển tài chính số trong bối cảnh đại dịch Covid-19”. Tạp chí Tài chính kỳ 1+2 tháng 02/2021.
7. Transunion (2019), “FinTechs Continue to Drive Personal Loan Growth”.

TS. Bùi Huy Trung  (Học viện Ngân hàng)
Tạp chí Ngân hàng số 11/2021

 

Bình luận Ý kiến của bạn sẽ được biên tập trước khi đăng. Xin vui lòng gõ tiếng Việt có dấu