C.ĐỀ CN VÀ NHS số 4/2020
10/11/2020 8.545 lượt xem

MỤC LỤC CHUYÊN ĐỀ CÔNG NGHỆ VÀ NGÂN HÀNG SỐ-SỐ 4/2020


CHÍNH SÁCH VÀ SỰ KIỆN
 
2 - Ví điện tử và Mobile Money - Cạnh tranh là cơ hội cho cả hai bên.
Phạm Linh Anh
 
6 - Ngăn ngừa rủi ro mất tiền trong tài khoản.
Lưu Hà Loan
 
10 - Sử dụng Bộ tiêu chí, chỉ tiêu kỹ thuật đánh giá và khuyến nghị lựa chọn giải pháp nền tảng điện toán đám mây.
ThS. Chu Hà Trang
 
NGHIÊN CỨU - TRAO ĐỔI 
 
12 - Phát triển hệ thống hoạch định tài nguyên doanh nghiệp (ERP) ứng dụng dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo.
TS. Chu Thị Hồng Hải
 
18 - Tầng khám phá dịch vụ và ứng dụng trong mạng lưới kết nối vạn vật.
ThS. Nguyễn Thanh Tùng, 
ThS. Nguyễn Thị Dung
 
24 - Thúc đẩy chuyển đổi số trong các doanh nghiệp Việt Nam trước tác động của đại dịch covid-19.
ThS. Chu Văn Huy
 
AN NINH - BẢO MẬT
 
28 - Bảo đảm an toàn thông tin khi làm việc từ xa.
ThS. Trịnh Thu Hà

31 - Nhận diện và phòng ngừa các phương thức tấn công vào đám mây.
Nguyễn Hải Phong
 
DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ VÀ NGÂN HÀNG SỐ
 
34 - Kinh nghiệm ứng dụng công nghệ sinh trắc học trong hoạt động ngân hàng trên thế giới.
Bảo Nguyên
 
40 - Ứng dụng công nghệ vào dịch vụ ngân hàng thương mại - Xu hướng tất yếu để cạnh tranh và tạo sự khác biệt.
ThS. Hữu Loan
 
SẢN PHẨM - GIẢI PHÁP 
 
42 - Tìm hiểu về cơ sở dữ liệu nguồn mở MongoDB.
Nguyễn Đức Thắng
 
44 - Hỗ trợ giao dịch trực tuyến an toàn bằng các công cụ “Make in Vietnam”.
Tuấn Nguyên
 
TIN TỨC

Giá vàngXem chi tiết

GIÁ VÀNG - XEM THEO NGÀY

Khu vực

Mua vào

Bán ra

HÀ NỘI

Vàng SJC 1L

66.000

67.020

TP.HỒ CHÍ MINH

Vàng SJC 1L

66.000

67.000

Vàng SJC 5c

66.000

67.020

Vàng nhẫn 9999

52.350

53.250

Vàng nữ trang 9999

52.250

52.850


Ngoại tệXem chi tiết
TỶ GIÁ - XEM THEO NGÀY 
Ngân Hàng USD EUR GBP JPY
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
Vietcombank 23.220 23.530 26.488 27.866 31.023 32.318 204.16 214.87
BIDV 23.250 23.530 26.575 27.683 31.139 32.402 203.99 213.29
VietinBank 23.230 23.530 26.607 27.727 31.399 32.409 204.47 213.47
Agribank 23.240 23.525 26.787 27.493 31.334 32.117 205.87 211.70
Eximbank 23.270 23.500 26.871 27.398 31.480 32.096 206.75 210.81
ACB 23.270 23.800 26.814 27.429 31.401 31.993 206.11 211.05
Sacombank 23.260 23.750 26.953 27.513 31.568 32.084 206.29 212.66
Techcombank 23.246 23.532 26.643 27.863 31.118 32.281 205.24 214.28
LienVietPostBank 23.230 23.530 26.875 27.928 31.504 31.988 207.19 213.97
DongA Bank 23.290 23.540 26.930 27.410 31.560 32.110 203.80 210.30
(Cập nhật trong ngày)
Lãi SuấtXem chi tiết
(Cập nhật trong ngày)
Ngân hàng
KKH
1 tuần
2 tuần
3 tuần
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
24 tháng
Vietcombank
0,10
0,20
0,20
-
3,10
3,10
3,40
4,00
4,00
5,60
5,40
BIDV
0,10
-
-
-
3,10
3,10
3,40
4,00
4,00
5,60
5,60
VietinBank
0,10
0,20
0,20
0,20
3,10
3,10
3,40
4,00
4,00
5,60
5,60
Eximbank
0,10
0,20
0,20
0,20
3,40
3,50
3,70
5,40
5,40
5,90
6,00
ACB
-
0,20
0,20
0,20
3,10
3,20
3,40
4,50
4,60
5,10
5,80
Sacombank
0,03
-
-
-
3,50
3,70
3,80
5,20
5,35
5,80
6,20
Techcombank
0,03
-
-
-
2,95
3,25
3,45
5,25
5,25
5,65
5,75
LienVietPostBank
0,10
0,10
0,10
0,10
3,50
3,50
3,80
4,47
4,45
5,49
5,34
DongA Bank
0,20
0,20
0,20
0,20
3,80
3,80
3,80
6,10
6,20
6,70
7,00
Agribank
0,10
-
-
-
3,10
3,10
3,40
4,00
4,00
5,60
5,60

Liên kết website
Bình chọn trực tuyến
Nội dung website có hữu ích với bạn không?