C.ĐỀ CN VÀ NHS số 02/2021
09/03/2021 7.559 lượt xem
MỤC LỤC CHUYÊN ĐỀ CÔNG NGHỆ VÀ NGÂN HÀNG SỐ - SỐ 2/2021


 
Chính sách và sự kiện

 
2 - Triển khai mở tài khoản thanh toán bằng phương thức điện tử an toàn, hiệu quả.
Phạm Minh Thư
 
6 - Hiệp định EVFTA thúc đẩy nhanh quá trình chuyển đổi số trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng.
ThS. Vũ Thị Ngân

 
NGHIÊN CỨU - TRAO ĐỔI

 
9 - Ứng dụng Blockchain trong giao dịch l/c tại các ngân hàng thương mại Việt Nam.
ThS. Nguyễn Nhi Quang
 
18 - Phân tích dữ liệu ngân hàng trên sàn giao dịch chứng khoán sử dụng ngôn ngữ Apache Pig.
Ngô Cơ Bản, ThS. Vũ Thị Nguyệt

 
AN NINH - BẢO MẬT

 
22 - Thúc đẩy điện toán đám mây Make in Vietnam.
Trịnh Thị Thu Hà

 
DỊCH VỤ NGÂN HÀNG ĐIỆN TỬ VÀ NGÂN HÀNG SỐ

 
26 - API chuyển đổi cho Open Banking.
ThS. Bùi Thị Trà Ly
ThS. Phạm Tùng Hương
 
30 - Phân tích dữ liệu ngân hàng với Machine Learning.
ThS. Hoàng Thị Dung

 
SẢN PHẨM - GIẢI PHÁP

 
35 - Đánh giá hiệu quả sử dụng công nghệ sổ cái phân tán trong điều kiện nền kinh tế số.
TS. Nguyễn Đình Trung
 
41 - Các ứng dụng của công cụ Data Mining.
Nguyễn Minh Dũng

 
TIN TỨC
Giá vàngXem chi tiết

GIÁ VÀNG - XEM THEO NGÀY

Khu vực

Mua vào

Bán ra

HÀ NỘI

Vàng SJC 1L

66.500

67.520

TP.HỒ CHÍ MINH

Vàng SJC 1L

66.500

67.500

Vàng SJC 5c

66.500

67.520

Vàng nhẫn 9999

53.000

54.000

Vàng nữ trang 9999

52.800

53.600


Ngoại tệXem chi tiết
TỶ GIÁ - XEM THEO NGÀY 
Ngân Hàng USD EUR GBP JPY
Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra Mua vào Bán ra
Vietcombank 24.627 24.857 24.754 26.138 28.541 29.755 170.32 180.30
BIDV 24.655 24.855 24.915 26.013 28.716 29.883 170.53 178.87
VietinBank 24.645 24.856 25.021 26.156 28.886 29.896 171.64 180.19
Agribank 24.640 24.855 25.147 26.225 28.899 29.682 174.11 180.63
Eximbank 24.620 24.855 25.044 25.697 28.953 29.708 172.21 176.70
ACB 24.600 24.855 25.119 26.701 29.135 29.691 172.39 176.56
Sacombank 24.620 24.857 25.081 25.996 29.089 29.855 172.56 180.11
Techcombank 24.700 24.853 25.080 25.730 28.970 29.730 171.40 177.00
LienVietPostBank 24.580 24.855 25.088 26.320 29.058 29.881 172.21 181.04
DongA Bank 24.660 24.857 26.930 27.410 31.560 32.110 203.80 210.30
(Cập nhật trong ngày)
Lãi SuấtXem chi tiết
(Cập nhật trong ngày)
Ngân hàng
KKH
1 tuần
2 tuần
3 tuần
1 tháng
2 tháng
3 tháng
6 tháng
9 tháng
12 tháng
24 tháng
Vietcombank
0,10
0,20
0,20
-
4,10
4,10
4,40
4,70
4,80
6,40
6,40
BIDV
0,10
-
-
-
4,10
4,10
4,40
4,70
4,80
6,40
6,40
VietinBank
0,10
0,20
0,20
0,20
4,10
4,10
4,40
4,70
4,80
6,40
6,40
Cake by VPBank
0,10
-
-
-
4,90
-
4,95
7,90
-
8,50
8,60
ACB
-
0,50
0,50
0,50
4,00
4,10
4,20
5,50
5,70
6,20
6,90
Sacombank
-
-
-
-
5,60
5,70
5,80
7,00
7,15
7,30
7,50
Techcombank
0,03
-
-
-
5,90
5,90
5,90
6,70
6,70
7,00
7,00
LienVietPostBank
0,10
0,10
0,10
0,10
6,00
6,00
6,00
6,50
6,50
5,90
6,40
DongA Bank
0,50
0,50
0,50
0,50
5,00
5,00
5,00
6,80
6,90
7,40
7,70
Agribank
0,30
-
-
-
4,10
4,10
4,40
4,80
4,80
6,40
6,40
Eximbank
0,20
0,50
0,50
0,50
4,50
4,60
4,70
6,00
6,10
6,60
6,60

Liên kết website
Bình chọn trực tuyến
Nội dung website có hữu ích với bạn không?